Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam bắt đầu hình thành từ năm 1996 với sự xuất hiện của doanh nghiệp đầu tiên. Tính đến thời điểm nghiên cứu, Bộ Tài chính đã cấp phép thành lập và hoạt động cho 18 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ. Mặc dù vậy, tỷ lệ dân số tham gia bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam mới đạt mức xấp xỉ 10%, phản ánh tiềm năng khai thác dịch vụ còn rất lớn nhưng cũng đặt các doanh nghiệp vào bối cảnh cạnh tranh thị phần gay gắt giữa các đơn vị như Bảo Việt Life, Manulife, Prudential, AIA và Hanwha Life.
Công ty TNHH Bảo hiểm Hanwha Life Việt Nam chính thức hoạt động từ năm 2008, xây dựng mạng lưới hơn 150 văn phòng cùng hơn 38.000 tư vấn tài chính trên toàn quốc. Tại thị trường tỉnh Thừa Thiên Huế, doanh nghiệp thành lập văn phòng đại diện từ năm 2014. Tuy nhiên, mức độ nhận diện thương hiệu của Hanwha Life tại địa bàn Thành phố Huế vẫn còn thấp hơn đáng kể so với các đối thủ cạnh tranh lâu năm. Nhằm xác định vị trí thương hiệu trong tâm trí khách hàng địa phương và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả nhận diện, tác giả Hoàng Ngọc Nhật thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Đánh giá mức độ nhận biết của khách hàng về thương hiệu Bảo hiểm Hanwha Life trên địa bàn Thành phố Huế".
Khóa luận xác lập hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến thương hiệu và mức độ nhận biết thương hiệu.
- Phân tích và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ nhận biết của khách hàng về thương hiệu Bảo hiểm Hanwha Life trên địa bàn Thành phố Huế.
- Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu Bảo hiểm Hanwha Life tại thị trường Thành phố Huế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Mức độ nhận biết của khách hàng đối với thương hiệu Bảo hiểm Hanwha Life trên địa bàn Thành phố Huế.
- Đối tượng điều tra: Khách hàng tiềm năng từ 18 tuổi trở lên, có khả năng tham gia hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trong tương lai và đang cư trú tại Thành phố Huế.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phản ánh thực trạng hoạt động của Hanwha Life giai đoạn 2020 – 2022; số liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa trong giai đoạn từ tháng 10/2023 đến tháng 1/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên các quan điểm học thuật tiêu biểu về quản trị thương hiệu:
- Định nghĩa thương hiệu của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985), Philip Kotler (1996), Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) và Amber & Style.
- Bốn đặc điểm cốt lõi và bốn chức năng thương hiệu theo Nguyễn Quốc Thịnh và Nguyễn Thành Trung (2013), bao gồm: chức năng nhận biết và phân biệt, chức năng thông tin và chỉ dẫn, chức năng tạo sự cảm nhận và tin cậy, chức năng kinh tế.
- Cấu tạo thương hiệu theo Lê Anh Cường và cộng sự (2003) gồm phần đọc được (tên, biểu trưng - logo, câu khẩu hiệu - slogan) và phần không đọc được (giá trị thương hiệu, sự liên tưởng thương hiệu).
- Khái niệm nhận biết thương hiệu của David Aaker (1991) và Kevin Lane Keller (1993), chia tách thành nhận biết cốt lõi và nhận biết mở rộng. Mô hình đo lường 4 cấp độ nhận biết theo Nguyễn Thanh Hồng Đức (2004): Nhớ đến đầu tiên (Top of Mind - T.O.M), Nhớ đến thương hiệu không trợ giúp (Brand Recall), Nhận biết có trợ giúp (Brand Recognition) và Không nhận biết (Unaware of Brand).
Về mô hình phân tích, tác giả tổng hợp và so sánh 4 mô hình nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm:
- Mô hình nhận biết thương hiệu Viettel của Phạm Thị Liên (2016) trên 200 mẫu tại Hà Nội.
- Mô hình nhận diện thương hiệu Pa Asia Travel của Trịnh Bửu Nam và Phạm Thị Thanh Nhàn (2019) trên 205 khách du lịch tại Phú Quốc.
- Mô hình nhận diện thương hiệu Starbucks của nhóm sinh viên Trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG TP.HCM trên 200 sinh viên.
- Mô hình nhận biết thương hiệu Takoyaki Hotto của Nguyễn Thị Quỳnh Nhi (2023) với 4 biến độc lập.
Kế thừa mô hình của Nguyễn Thị Quỳnh Nhi (2023), tác giả bổ sung biến độc lập "Câu khẩu hiệu (Slogan)" để hình thành mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhóm yếu tố tác động đến biến phụ thuộc "Mức độ nhận biết thương hiệu chung": Tên thương hiệu, Logo, Slogan, Đồng phục nhân viên và Quảng bá thương hiệu, đo lường qua tổng số 23 biến quan sát mã hóa thang đo Likert.
| Nhóm nhân tố |
Mã biến quan sát |
Tiêu chí đo lường cụ thể |
| Tên thương hiệu |
TH1 - TH3 |
Dễ đọc/dễ nhớ; Có ý nghĩa; Gây ấn tượng |
| Logo |
LG1 - LG4 |
Dễ nhận biết; Có ý nghĩa; Khác biệt và ấn tượng; Tính thẩm mỹ |
| Câu khẩu hiệu (Slogan) |
SLG1 - SLG4 |
Dễ đọc/dễ nhớ; Ngắn gọn; Tạo sự tin tưởng; Mang thông điệp ý nghĩa |
| Đồng phục nhân viên |
DPNV1 - DPNV4 |
Thiết kế đẹp/tinh tế; Thoải mái/thân thiện; Mang ý nghĩa thương hiệu; Thể hiện nét đặc trưng riêng |
| Quảng bá thương hiệu |
QB1 - QB3 |
Nội dung quảng cáo dễ hiểu; Cung cấp thông tin sản phẩm rõ ràng; Tích cực tham gia hoạt động cộng đồng |
| Đánh giá chung |
DGC1 - DGC5 |
Nhận biết tên; Nhận biết logo; Nhận biết slogan; Nhận biết quảng cáo; Nhận biết đồng phục |
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo tài chính thường niên, báo cáo nhân sự và báo cáo kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 của Văn phòng đại diện Hanwha Life - Chi nhánh Huế (SO Huế); số liệu ngành từ Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam và Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng hỏi đối với khách hàng tiềm năng tại Thành phố Huế. Phương pháp chọn mẫu phân tầng (Stratified sampling) được áp dụng dựa trên tổng thể $N = 3.393$ khách hàng mua bảo hiểm nhân thọ tại chi nhánh trong 3 năm. Quy mô mẫu xác định theo công thức Slovin (1984) với sai số cho phép $e = 8%$:
$$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2} = \frac{3.393}{1 + 3.393 \cdot (0,08)^2} \approx 150 \text{ khách hàng}$$
| Cơ cấu nhóm nghề nghiệp |
Số lượng tổng thể ($N = 3.393$) |
Tỷ lệ tổng thể (%) |
Cỡ mẫu phân tầng ($n = 150$) |
| Cán bộ, công chức, viên chức |
1.304 |
38,4% |
58 |
| Nhân viên văn phòng |
982 |
28,9% |
43 |
| Buôn bán, kinh doanh |
661 |
19,5% |
29 |
| Lao động phổ thông, tự do |
294 |
8,7% |
13 |
| Các ngành nghề khác |
152 |
4,5% |
7 |
Phương pháp phân tích định lượng trên phần mềm thống kê bao gồm: kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt yêu cầu khi Alpha từ 0,6 trở lên theo Nunnally, 1978 và Hair et al., 2009); phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO từ 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có Sig. < 0,05, tổng phương sai trích > 50%, Eigenvalue > 1, hệ số tải nhân tố > 0,5 theo Hair et al., 2010); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính đa biến; kiểm định ANOVA và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test ở mức ý nghĩa 5%.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Cơ sở lý luận và thực tiễn về nhận biết thương hiệu
Chương này trình bày toàn diện các khái niệm nền tảng về thương hiệu, chức năng, phân loại và các cấp độ nhận thức của khách hàng. Tác giả phân tích cấu trúc nhận diện thương hiệu qua các yếu tố hữu hình: tên gọi, biểu tượng logo, câu khẩu hiệu, bao bì và nhạc hiệu.
Về mặt thực tiễn, tác giả tổng hợp dữ liệu toàn cảnh thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam. Báo cáo năm 2022 của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam ghi nhận tổng số tiền chi trả quyền lợi bảo hiểm toàn ngành đạt 44.186 tỷ đồng (tăng 34% so với năm 2021), tổng số lượng hợp đồng khai thác mới đạt 13.675 hợp đồng (tăng 13,9%), tổng doanh thu phí bảo hiểm đạt 178.236 tỷ đồng. Thị trường chịu sự chi phối mạnh bởi tâm lý nhận biết của người tiêu dùng, khi báo cáo hành vi khách hàng năm 2022 chỉ ra quy luật: người tiêu dùng chỉ ghi nhớ tối đa 4 thương hiệu bảo hiểm, đứng đầu là Dai-ichi Life (94%), Prudential (90%), Bảo Việt Nhân Thọ (85%), Manulife (82%), trong khi MB Ageas Life đạt 52%.
Tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, thị trường có lịch sử phát triển gần 20 năm với sự hiện diện cạnh tranh trực tiếp của 12 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ: Bảo Việt, AIA Việt Nam, Prudential, Manulife, PVI, Sun Life, Dai-ichi Life, Hanwha Life, Generali, Cathay Life, Chubb Life và Bảo hiểm Quân đội (MIC) - MB Bank. Đồng thời, tác giả đúc kết kinh nghiệm gia tăng nhận biết thương hiệu từ ba doanh nghiệp: TH True Milk (định vị "Sữa tươi sạch", năm 2020 đạt chỉ số Top of Mind 27%, nhận biết chung 85%, thị phần bán lẻ thành thị năm 2022 đạt 45%); Prudential Việt Nam (thông điệp "Gắn kết gia đình", chi phí dự án xã hội giai đoạn 2011 – 2021 vượt 220 tỷ đồng, chiếm 25% thị phần năm 2022); Biti's Hunter (truyền thông qua MV ca nhạc "Đi để trở về", "Lạc Trôi", xử lý khủng hoảng truyền thông dự án "Bloomin' Central").
Chương 2. Đánh giá mức độ nhận biết của khách hàng về thương hiệu bảo hiểm Hanwha Life trên địa bàn Thành phố Huế
Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về đơn vị nghiên cứu và phân tích số liệu khảo sát thực nghiệm. Tập đoàn Hanwha là một trong 7 tập đoàn kinh tế lớn nhất Hàn Quốc với tổng tài sản vượt 179,7 tỷ USD và 710 đơn vị thành viên toàn cầu. Hanwha Life thành lập năm 1946 tại Hàn Quốc với tài sản trên 100 tỷ USD, xếp hạng tín dụng "AA+". Tại Việt Nam, Hanwha Life thành lập năm 2008 theo Giấy phép số 51GP/KDBH với vốn điều lệ 4.891 tỷ đồng. Chi nhánh Hanwha Life tại Huế thành lập ngày 25/11/2014 tại số 72 Phạm Văn Đồng, phường Vỹ Dạ, hiện quản lý thêm 5 văn phòng tổng đại lý (Huế 2, Huế 3, Huế 6, Huế 7 và Huế 9).
Hoạt động kinh doanh và tài chính của đơn vị giai đoạn 2020 – 2022 ghi nhận các biến động cụ thể:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2021/2020 (%) |
So sánh 2022/2021 (%) |
| Doanh thu (tỷ đồng) |
20.520 |
24.385 |
25.901 |
+18,84% |
+6,22% |
| Chi phí (tỷ đồng) |
-17.053 |
-21.412 |
-19.340 |
+25,56% |
-9,68% |
| Lợi nhuận (tỷ đồng) |
3.467 |
2.973 |
8.631 |
-14,25% |
+190,30% |
| Tài sản ngắn hạn (tỷ đồng) |
3.997 |
4.850 |
7.081 |
+21,34% |
+46,00% |
| Tài sản dài hạn (tỷ đồng) |
7.008 |
7.420 |
7.194 |
+5,88% |
-3,04% |
| Tổng tài sản (tỷ đồng) |
11.006 |
12.270 |
14.275 |
+11,48% |
+16,34% |
Quy mô nhân sự của chi nhánh tăng trưởng liên tục: từ 251 người năm 2020 lên 417 người năm 2021 (tăng 66,1%) và đạt 611 người năm 2022 (tăng 46,5%). Lao động nữ chiếm ưu thế tuyệt đối (năm 2020: 67,7%; năm 2021: 72,2%; năm 2022: 74,0%). Cơ cấu độ tuổi tập trung lớn nhất ở nhóm 40 – 55 tuổi (chiếm 44,5% năm 2022). Xét theo chức danh, đại lý bảo hiểm là lực lượng chiếm tỷ trọng chi phối (năm 2020: 208 người, chiếm 82,9%; năm 2021: 380 người, chiếm 91,1%; năm 2022: 571 người, chiếm 93,5%), trong khi nhân viên văn phòng chỉ có 22 người và ban lãnh đạo 18 người vào năm 2022. Về số lượng hợp đồng, chi nhánh duy trì ổn định từ 75 đến 125 hợp đồng mỗi tháng, tập trung cao điểm vào các tháng cuối quý và tháng 12 (tháng 12/2020 đạt 114 hợp đồng, tháng 12/2021 đạt 125 hợp đồng, tháng 12/2022 đạt 118 hợp đồng).
Hệ thống nhận diện thương hiệu của Hanwha Life bao gồm:
- Tên gọi thương hiệu: cấu thành từ "Hanwha" (tên tập đoàn đa ngành) và "Life" (lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm phục vụ đời sống con người).
- Logo: thiết kế gồm ba vòng tròn màu cam đan xen với ba sắc thái khác nhau, biểu trưng cho sự mở rộng không giới hạn và ba giá trị cốt lõi: Thử thách, Liêm chính, Cống hiến.
- Đồng phục: tông màu cam chủ đạo thể hiện năng lượng và sự ấm áp.
- Danh mục sản phẩm: triển khai 4 nhóm chính gồm Bảo vệ & tích lũy (Tôi Chọn An Yên - Kế hoạch An/Yên, An Khang Tài Lộc), Bảo vệ & đầu tư (LIFE FUN:D - SỐNG THỎA CHẤT), Bảo vệ sức khỏe (Người Bạn Đồng Hành ung thư bảo vệ đến 175% số tiền bảo hiểm) và các gói gia tăng bảo vệ (hỗ trợ viện phí toàn cầu, tai nạn nâng cao).
Trong phần xử lý dữ liệu điều tra 150 mẫu, tác giả tiến hành đánh giá chi tiết: tỷ lệ nhận biết Top of Mind, tỷ lệ nhớ thương hiệu không trợ giúp và có trợ giúp của khách hàng giữa các hãng bảo hiểm tại Huế; phương tiện tiếp cận thương hiệu (người thân, tư vấn viên, hội thảo tại khách sạn Mường Thanh, sự kiện tầm soát ung thư, hoạt động cộng đồng dịch Covid-19); liên tưởng thương hiệu; mức độ nhận diện màu sắc đồng phục, logo và câu khẩu hiệu. Tác giả thực hiện đầy đủ các bước phân tích định lượng: kiểm định Cronbach's Alpha thang đo biến độc lập và phụ thuộc, kiểm định KMO và Bartlett's Test, trích xuất nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, chạy hồi quy đa biến xác định các hệ số Beta chuẩn hóa, kiểm định độ phù hợp mô hình $R^2$, kiểm định ANOVA và đánh giá điểm trung bình Likert qua One-Sample T-Test.
Chương 3. Giải pháp nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu bảo hiểm Hanwha Life trên địa bàn Thành phố Huế
Dựa trên định hướng phát triển của Hanwha Life Việt Nam và kết quả phân tích mức độ nhận diện thực tế tại Huế, chương này xây dựng hệ thống giải pháp can thiệp có trọng tâm:
- Định hướng của doanh nghiệp: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số vào quy trình bán hàng và chăm sóc khách hàng (như hệ thống E-Submission), mở rộng độ phủ các điểm phục vụ và phát triển sản phẩm nhắm vào phân khúc khách hàng trẻ.
- Nhóm giải pháp về quảng bá và truyền thông: Gia tăng tần suất xuất hiện trên các kênh trực tuyến, mạng xã hội và phương tiện ngoài trời tại các nút giao thông trung tâm Thành phố Huế; kết hợp tổ chức định kỳ các hội thảo tài chính, chương trình tư vấn sức khỏe cộng đồng và hoạt động thiện nguyện xã hội tại địa phương.
- Nhóm giải pháp về hoàn thiện hệ thống nhận diện: Chuẩn hóa trang phục và hình ảnh của đội ngũ tư vấn tài chính khi tiếp xúc khách hàng; gia tăng tính nhận biết của biểu trưng 3 vòng tròn màu cam; gắn liền thông điệp của câu khẩu hiệu (Slogan) vào từng chiến dịch truyền thông sản phẩm cụ thể.
- Nhóm giải pháp phân đoạn thị trường: Thiết lập các chương trình tiếp thị mục tiêu hướng đến nhóm khách hàng có tỷ lệ nhận biết tiềm năng cao như cán bộ, công chức, viên chức và nhân viên văn phòng trên địa bàn thành phố.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận ghi nhận các kết quả cụ thể từ số liệu thực tế của doanh nghiệp và mẫu khảo sát:
- Phản ánh trung thực tình hình kinh doanh của Hanwha Life - Chi nhánh Huế giai đoạn 2020 – 2022: doanh thu tăng trưởng từ 20.520 tỷ đồng lên 25.901 tỷ đồng; lợi nhuận đạt đỉnh vào năm 2022 với 8.631 tỷ đồng (tăng 190,30% so với năm 2021) khi chi phí chi trả quyền lợi bảo hiểm sau đại dịch giảm xuống; quy mô nhân sự mở rộng lên 611 người với 93,5% là lực lượng đại lý bảo hiểm độc lập.
- Xác lập cơ cấu nhận biết thương hiệu tại thị trường Huế qua cuộc khảo sát phân tầng 150 mẫu theo đúng tỷ lệ nghề nghiệp của tổng thể 3.393 khách hàng.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo 23 biến quan sát; chỉ rõ mối tương quan tuyến tính và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố nhận diện (Tên gọi, Logo, Slogan, Đồng phục, Hoạt động quảng bá) đến khả năng nhận biết tổng thể của người tiêu dùng Huế đối với thương hiệu Hanwha Life.
- Đóng góp học thuật: Bổ sung nhân tố "Câu khẩu hiệu (Slogan)" vào mô hình gốc của Nguyễn Thị Quỳnh Nhi (2023), hoàn thiện thang đo nhận biết thương hiệu dịch vụ bảo hiểm nhân thọ ở cấp độ thị trường địa phương. Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp ban lãnh đạo Hanwha Life - Chi nhánh Huế đánh giá đúng vị trí cạnh tranh trước các đối thủ lớn như Prudential, Bảo Việt và Manulife.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định các điểm giới hạn:
- Quy mô mẫu khảo sát dừng lại ở mức 150 khách hàng với sai số cho phép $e = 8%$; chưa mở rộng được kích thước mẫu lớn hơn để nâng cao độ chính xác thống kê.
- Phạm vi địa bàn nghiên cứu chỉ tập trung trong ranh giới hành chính Thành phố Huế, chưa khảo sát các địa bàn lân cận thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế như thị xã Hương Thủy, thị xã Hương Trà hay các huyện có văn phòng tổng đại lý (Quảng Điền).
- Thời gian khảo sát sơ cấp diễn ra trong khoảng thời gian tương đối ngắn (tháng 10/2023 đến tháng 1/2024); số liệu thứ cấp của doanh nghiệp mới cập nhật đến hết năm tài chính 2022.
- Mô hình nghiên cứu mới chỉ xem xét 5 nhân tố thuộc hệ thống nhận diện và xúc tiến thương hiệu, chưa tích hợp các biến số về hành vi tiêu dùng, chất lượng dịch vụ tư vấn hay sự hài lòng của khách hàng sau khi mua bảo hiểm.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu khảo sát với sai số nhỏ hơn ($e \le 5%$), mở rộng không gian khảo sát ra toàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung, đồng thời bổ sung các biến trung gian như lòng trung thành thương hiệu và ý định mua bảo hiểm vào mô hình cấu trúc.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến đo lường tài sản thương hiệu, mức độ nhận diện thương hiệu dịch vụ tài chính - bảo hiểm.
- Người làm nghiên cứu ứng dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng (Stratified sampling) dựa trên dữ liệu thứ cấp có sẵn của doanh nghiệp và công thức Slovin.
- Tài liệu mẫu về quy trình xử lý dữ liệu khảo sát định lượng trên SPSS: kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, hồi quy bội và kiểm định One-Sample T-Test.
- Các nhà quản trị chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ tham khảo cơ cấu nhân sự, biến động doanh thu chi phí giai đoạn dịch bệnh và các giải pháp xúc tiến thương hiệu tại thị trường đô thị loại một trực thuộc tỉnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định cỡ mẫu khảo sát và cơ cấu mẫu phân tầng ra sao?
Tác giả sử dụng công thức tính cỡ mẫu của Slovin (1984) cho tổng thể đã biết quy mô $N = 3.393$ khách hàng với sai số cho phép $e = 8%$, tính ra cỡ mẫu là 150 người. Mẫu được phân tầng theo 5 nhóm nghề nghiệp: Cán bộ, công chức, viên chức (58 người, chiếm 38,4%); Nhân viên văn phòng (43 người, chiếm 28,9%); Buôn bán, kinh doanh (29 người, chiếm 19,5%); Lao động phổ thông, tự do (13 người, chiếm 8,7%); và Các ngành nghề khác (7 người, chiếm 4,5%).
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả gồm những yếu tố nào và có điểm gì kế thừa, bổ sung so với các nghiên cứu trước?
Mô hình đề xuất gồm 5 yếu tố độc lập: Tên thương hiệu, Logo, Câu khẩu hiệu (Slogan), Đồng phục nhân viên và Quảng bá thương hiệu, tác động đến biến phụ thuộc là Đánh giá chung mức độ nhận biết thương hiệu (tổng cộng 23 biến quan sát). Tác giả kế thừa khung nghiên cứu 4 yếu tố của Nguyễn Thị Quỳnh Nhi (2023) và bổ sung thêm biến "Slogan" do nhận thấy câu khẩu hiệu chứa đựng thông điệp lặp lại nhiều lần trong quảng bá dịch vụ bảo hiểm.
3. Đặc điểm cơ cấu nhân sự của Hanwha Life - Chi nhánh Huế giai đoạn 2020 – 2022 có gì đáng lưu ý?
Tổng nhân sự tăng mạnh từ 251 người (2020) lên 611 người (2022). Trong đó, lao động nữ chiếm tỷ trọng áp đảo (74% năm 2022), độ tuổi tập trung cao nhất ở nhóm 40 – 55 tuổi (44,5% năm 2022). Về cơ cấu chức danh, đại lý bảo hiểm chiếm tới 93,5% (571 người vào năm 2022), trong khi bộ phận nhân viên chính thức chỉ chiếm 3,6% (22 người) và ban lãnh đạo chiếm 2,9% (18 người).
4. Tại Thành phố Huế có bao nhiêu doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ đang hoạt động cạnh tranh với Hanwha Life?
Theo thống kê từ Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm được trích dẫn trong văn bản, có 12 công ty bảo hiểm nhân thọ đang hoạt động tại địa bàn: Bảo Việt, AIA, Prudential, Manulife, PVI, Sun Life, Dai-ichi Life, Hanwha Life, Generali, Cathay Life, Chubb Life và Bảo hiểm Quân đội (MIC) - MB Bank.
5. Logo thương hiệu Hanwha Life mang ý nghĩa biểu trưng như thế nào theo mô tả của tác giả?
Logo Hanwha Life được thiết kế với ba vòng tròn màu cam đan xen nhau với ba tông màu cam khác nhau, thể hiện khát vọng mở rộng không giới hạn và sự đổi mới không ngừng của tập đoàn. Màu cam chủ đạo mang ý nghĩa lan tỏa năng lượng và sự ấm áp. Đồng thời, ba vòng tròn đại diện cho ba triết lý cốt lõi của thương hiệu: Thử thách, Liêm chính và Cống hiến.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Ngọc Nhật đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị thương hiệu và đánh giá thực chứng mức độ nhận biết thương hiệu Bảo hiểm Hanwha Life tại thị trường Thành phố Huế. Thông qua số liệu thứ cấp giai đoạn 2020 – 2022 và kết quả điều tra phân tầng 150 khách hàng tiềm năng, công trình đã kiểm định các nhân tố cấu thành nhận diện thương hiệu từ tên gọi, biểu trưng, khẩu hiệu đến hoạt động quảng bá và đồng phục nhân viên. Các phát hiện thống kê là căn cứ thực tế để doanh nghiệp xây dựng những giải pháp xúc tiến tiếp thị phù hợp, nhằm cải thiện mức độ nhận biết và củng cố vị thế cạnh tranh trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.