Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Túi Mật Điều Trị Bệnh Lý Sỏi Túi Mật Tại Tỉnh Sơn La

Tài liệu nghiên cứu Kết quả phẫu thuật nội soi cắt túi mật điều trị bệnh lý sỏi túi mật tại tỉnh sơn la, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Y Dược Thái Nguyên

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa II

2020

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giải phẫu túi mật

1.2. Đường mật ngoài gan

1.3. Những biến đổi giải phẫu liên quan đến cắt túi mật nội soi

1.4. Sinh lý bài tiết mật

1.5. Triệu chứng sỏi túi mật

1.6. Chẩn đoán sỏi mật

1.7. Phẫu thuật nội soi cắt túi mật. Chỉ định và chống chỉ định

1.8. Tiến hành phẫu thuật. Kỹ thuật tiến hành phẫu thuật nội soi

1.9. Tai biến và biến chứng của cắt túi mật nội soi

1.10. Nghiên cứu trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân

2.4. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu

2.6. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu

2.7. Các chỉ tiêu nghiên cứu

2.8. Đặc điểm chung. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng

2.9. Kết quả phẫu thuật

2.10. Đánh giá tổn thương trong phẫu thuật

2.11. Kỹ thuật cắt túi mật

2.12. Kỹ thuật hỗ trợ

2.13. Biến chứng trong phẫu thuật

2.14. Diễn biến sau phẫu thuật

2.15. Kết quả chung

2.16. Xử lý số liệu

2.17. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm chung. Triệu chứng lâm sàng

3.2. Triệu chứng cận lâm sàng

3.3. Cắt túi mật nội soi điều trị bệnh lý sỏi túi mật

3.4. Kết quả cắt túi mật nội soi điều trị bệnh lý sỏi túi mật

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung. Phân bố tuổi trong nghiên cứu

4.2. Phân bố giới tính trong nghiên cứu

4.3. Phân bố địa dư trong nghiên cứu

4.4. Tiền sử của bệnh nhân trong nghiên cứu

4.5. Thời điểm nhập viện từ khi có triệu chứng đầu tiên

4.6. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng

4.7. Ứng dụng cắt túi mật nội soi điều trị bệnh lý túi mật

4.8. Đánh giá tổn thương trong phẫu thuật

4.9. Kỹ thuật cắt túi mật nội soi

4.10. Kỹ thuật hỗ trợ

4.11. Kết quả cắt túi mật nội soi điều trị bệnh lý sỏi túi mật

4.12. Trong phẫu thuật

4.13. Sau phẫu thuật

4.14. Kết quả chung

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH SÁCH BỆNH NHÂN

DANH MỤC HÌNH ẢNH, BIỂU ĐỒ

DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Túi Mật Tại Sơn La

Sỏi túi mật là bệnh lý phổ biến, ảnh hưởng đến 10-15% dân số trưởng thành ở Mỹ. Tại Việt Nam, tỷ lệ này cũng đáng kể, đặc biệt ở các tỉnh miền núi như Sơn La. Bệnh thường diễn biến âm thầm, với 80% bệnh nhân không có triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, khi triệu chứng xuất hiện, việc điều trị là cần thiết. Phẫu thuật nội soi cắt túi mật là phương pháp hiện đại, được áp dụng rộng rãi nhờ ưu điểm vượt trội so với mổ mở truyền thống. Phương pháp này giúp giảm đau sau mổ, tăng tính thẩm mỹ và giúp bệnh nhân nhanh chóng phục hồi. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi cắt túi mật điều trị sỏi túi mật tại Sơn La, nơi kỹ thuật này đã được triển khai trong hơn một thập kỷ.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Phẫu Thuật Nội Soi Túi Mật

Năm 1987, Philippe Mouret thực hiện thành công ca phẫu thuật cắt túi mật nội soi đầu tiên. Kỹ thuật này nhanh chóng được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, phẫu thuật nội soi được áp dụng từ năm 1992 tại Bệnh viện Chợ Rẫy và Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Đến nay, kỹ thuật này đã được triển khai rộng rãi đến các bệnh viện tuyến huyện. Bệnh viện Đa khoa tỉnh Sơn La triển khai phẫu thuật nội soi ổ bụng từ tháng 4 năm 2009, với phẫu thuật cắt túi mật là phẫu thuật đầu tay.

1.2. Ưu Điểm Của Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Túi Mật

Phẫu thuật nội soi cắt túi mật có nhiều ưu điểm so với mổ mở truyền thống. Ưu điểm bao gồm giảm đau sau mổ, tính thẩm mỹ cao, thời gian nằm viện ngắn và bệnh nhân nhanh chóng trở lại hoạt động bình thường. Kỹ thuật này cũng giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng và biến chứng sau phẫu thuật. Hội nghị Quốc tế Tokyo đã đưa ra những hướng dẫn về tiêu chuẩn chẩn đoán và điều trị sỏi túi mật bằng phương pháp nội soi.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Sỏi Túi Mật Tại Sơn La Hiện Nay

Mặc dù phẫu thuật nội soi cắt túi mật đã được triển khai tại Sơn La, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Các bệnh viện tuyến tỉnh và huyện còn gặp nhiều khó khăn về trang thiết bị, phương tiện chẩn đoán và kinh nghiệm của đội ngũ phẫu thuật viên. Điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật và tăng nguy cơ biến chứng. Nghiên cứu này nhằm đánh giá một cách khách quan kết quả phẫu thuật nội soi cắt túi mật điều trị bệnh lý sỏi túi mật tại tỉnh Sơn La, từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện chất lượng điều trị.

2.1. Hạn Chế Về Trang Thiết Bị Y Tế Tại Bệnh Viện Sơn La

Các bệnh viện tuyến tỉnh và huyện tại Sơn La còn gặp nhiều hạn chế về trang thiết bị y tế phục vụ cho phẫu thuật nội soi. Điều này bao gồm hệ thống nội soi, dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng và các thiết bị hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh. Sự thiếu thốn về trang thiết bị có thể gây khó khăn cho phẫu thuật viên trong quá trình thực hiện phẫu thuật và tăng nguy cơ xảy ra biến chứng.

2.2. Kinh Nghiệm Của Phẫu Thuật Viên Nội Soi Còn Hạn Chế

Đội ngũ phẫu thuật viên nội soi tại Sơn La còn thiếu kinh nghiệm, đặc biệt là ở các bệnh viện tuyến huyện. Việc thiếu kinh nghiệm có thể dẫn đến sai sót trong quá trình phẫu thuật và tăng nguy cơ biến chứng. Cần có các chương trình đào tạo và chuyển giao kỹ thuật để nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ phẫu thuật viên.

2.3. Khó Khăn Trong Chẩn Đoán Bệnh Lý Sỏi Túi Mật

Việc chẩn đoán bệnh lý sỏi túi mật tại Sơn La còn gặp nhiều khó khăn do thiếu các phương tiện chẩn đoán hiện đại. Siêu âm là phương pháp chẩn đoán phổ biến, nhưng độ chính xác có thể bị hạn chế trong một số trường hợp. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác như CT scan và MRI ít được sử dụng do chi phí cao và không có sẵn tại nhiều bệnh viện.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Tại Sơn La

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân sỏi túi mật được phẫu thuật nội soi cắt túi mật tại Sơn La từ năm 2017 đến 2020. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi về các mặt như thời gian phẫu thuật, biến chứng trong và sau mổ, thời gian nằm viện và kết quả chung. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án và phỏng vấn bệnh nhân. Các chỉ số thống kê được sử dụng để phân tích và so sánh kết quả.

3.1. Đối Tượng Và Tiêu Chuẩn Lựa Chọn Bệnh Nhân Nghiên Cứu

Nghiên cứu bao gồm bệnh nhân được chẩn đoán sỏi túi mật và được chỉ định phẫu thuật nội soi cắt túi mật tại các bệnh viện ở Sơn La trong giai đoạn 2017-2020. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân bao gồm có chẩn đoán xác định sỏi túi mật, có chỉ định phẫu thuật nội soi và đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân bao gồm có các bệnh lý nặng kèm theo, chống chỉ định phẫu thuật nội soi và không đồng ý tham gia nghiên cứu.

3.2. Các Chỉ Tiêu Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi

Các chỉ tiêu đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi bao gồm thời gian phẫu thuật, lượng máu mất trong mổ, tỷ lệ chuyển mổ mở, biến chứng trong mổ (chảy máu, tổn thương đường mật), biến chứng sau mổ (nhiễm trùng, rò mật), thời gian nằm viện và kết quả chung (khỏi bệnh, cải thiện, không thay đổi, tử vong). Các chỉ tiêu này được thu thập từ hồ sơ bệnh án và phỏng vấn bệnh nhân.

3.3. Phương Pháp Thu Thập Và Xử Lý Dữ Liệu Nghiên Cứu

Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án và phỏng vấn bệnh nhân. Các thông tin được thu thập bao gồm thông tin cá nhân, tiền sử bệnh, triệu chứng lâm sàng, kết quả cận lâm sàng, thông tin về phẫu thuật và diễn biến sau phẫu thuật. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS để phân tích và so sánh kết quả. Các chỉ số thống kê được sử dụng bao gồm trung bình, độ lệch chuẩn, tỷ lệ và kiểm định t-test, chi-square.

IV. Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Túi Mật Tại Sơn La 2017 2020

Nghiên cứu cho thấy phẫu thuật nội soi cắt túi mật là phương pháp an toàn và hiệu quả trong điều trị sỏi túi mật tại Sơn La. Tỷ lệ thành công cao, biến chứng thấp và thời gian phục hồi nhanh. Tuy nhiên, vẫn còn một số trường hợp cần chuyển mổ mở do khó khăn trong phẫu tích hoặc biến chứng xảy ra. Cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kinh nghiệm của phẫu thuật viên để giảm thiểu nguy cơ chuyển mổ mở và biến chứng.

4.1. Tỷ Lệ Thành Công Và Biến Chứng Trong Phẫu Thuật

Tỷ lệ thành công của phẫu thuật nội soi cắt túi mật tại Sơn La là khá cao. Tuy nhiên, vẫn có một số trường hợp cần chuyển mổ mở do khó khăn trong phẫu tích hoặc biến chứng xảy ra. Các biến chứng trong mổ có thể bao gồm chảy máu, tổn thương đường mật. Các biến chứng sau mổ có thể bao gồm nhiễm trùng, rò mật.

4.2. Thời Gian Phục Hồi Và Nằm Viện Sau Phẫu Thuật

Thời gian phục hồi sau phẫu thuật nội soi cắt túi mật tại Sơn La thường ngắn hơn so với mổ mở truyền thống. Bệnh nhân thường có thể ăn uống trở lại sau 1-2 ngày và xuất viện sau 3-5 ngày. Thời gian nằm viện có thể kéo dài hơn trong trường hợp có biến chứng xảy ra.

4.3. Đánh Giá Chung Về Hiệu Quả Điều Trị Sỏi Túi Mật

Phẫu thuật nội soi cắt túi mật là phương pháp hiệu quả trong điều trị sỏi túi mật tại Sơn La. Phương pháp này giúp giảm đau, tăng tính thẩm mỹ và giúp bệnh nhân nhanh chóng phục hồi. Tuy nhiên, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kinh nghiệm của phẫu thuật viên để đảm bảo an toàn và hiệu quả của phẫu thuật.

V. Biến Chứng Và Cách Chăm Sóc Sau Phẫu Thuật Cắt Túi Mật

Mặc dù phẫu thuật nội soi cắt túi mật là một thủ thuật an toàn, nhưng vẫn có thể xảy ra một số biến chứng. Các biến chứng thường gặp bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương đường mật và rò mật. Việc chăm sóc sau phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nguy cơ biến chứng và giúp bệnh nhân nhanh chóng phục hồi. Bệnh nhân cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ về chế độ ăn uống, vận động và sử dụng thuốc.

5.1. Các Biến Chứng Thường Gặp Sau Phẫu Thuật Túi Mật

Các biến chứng thường gặp sau phẫu thuật cắt túi mật bao gồm chảy máu, nhiễm trùng vết mổ, tổn thương đường mật, rò mật và hội chứng sau cắt túi mật. Chảy máu có thể xảy ra trong hoặc sau phẫu thuật. Nhiễm trùng vết mổ có thể gây đau, sưng và đỏ tại vị trí mổ. Tổn thương đường mật là biến chứng nghiêm trọng, có thể gây rò mật và viêm phúc mạc. Rò mật có thể gây đau bụng, sốt và vàng da. Hội chứng sau cắt túi mật có thể gây khó tiêu, đầy hơi và tiêu chảy.

5.2. Hướng Dẫn Chăm Sóc Bệnh Nhân Sau Phẫu Thuật

Bệnh nhân cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ về chế độ ăn uống, vận động và sử dụng thuốc. Chế độ ăn uống nên nhẹ nhàng, dễ tiêu và ít chất béo. Bệnh nhân nên vận động nhẹ nhàng sau phẫu thuật để giúp lưu thông máu và giảm nguy cơ tắc mạch. Bệnh nhân cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ để giảm đau, kháng viêm và phòng ngừa nhiễm trùng.

5.3. Chế Độ Ăn Uống Hợp Lý Sau Phẫu Thuật Túi Mật

Chế độ ăn uống sau phẫu thuật cắt túi mật cần được điều chỉnh để giúp cơ thể thích nghi với việc thiếu túi mật. Bệnh nhân nên ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày, tránh ăn quá no. Nên ăn các loại thực phẩm dễ tiêu, ít chất béo và giàu chất xơ. Tránh ăn các loại thực phẩm chiên xào, nhiều dầu mỡ, đồ ngọt và các chất kích thích như rượu bia, cà phê.

VI. Triển Vọng Và Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Phẫu Thuật Tại Sơn La

Để nâng cao hiệu quả phẫu thuật nội soi cắt túi mật điều trị sỏi túi mật tại Sơn La, cần có sự đầu tư về trang thiết bị, đào tạo nhân lực và cải thiện quy trình chẩn đoán và điều trị. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác giữa các bệnh viện tuyến tỉnh và huyện để chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ kỹ thuật. Nghiên cứu này hy vọng sẽ đóng góp vào việc cải thiện chất lượng điều trị sỏi túi mật tại Sơn La và các tỉnh miền núi khác.

6.1. Đầu Tư Trang Thiết Bị Y Tế Hiện Đại Cho Bệnh Viện

Cần có sự đầu tư về trang thiết bị y tế hiện đại cho các bệnh viện tại Sơn La, đặc biệt là các bệnh viện tuyến huyện. Điều này bao gồm hệ thống nội soi, dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng và các thiết bị hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh. Trang thiết bị hiện đại sẽ giúp phẫu thuật viên thực hiện phẫu thuật dễ dàng hơn và giảm nguy cơ biến chứng.

6.2. Đào Tạo Nâng Cao Trình Độ Chuyên Môn Cho Bác Sĩ

Cần có các chương trình đào tạo và chuyển giao kỹ thuật để nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ phẫu thuật viên nội soi tại Sơn La. Các chương trình đào tạo nên tập trung vào kỹ năng phẫu tích, xử lý biến chứng và chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật. Cần có sự hợp tác giữa các bệnh viện tuyến tỉnh và các bệnh viện trung ương để tổ chức các khóa đào tạo.

6.3. Cải Thiện Quy Trình Chẩn Đoán Và Điều Trị Bệnh

Cần cải thiện quy trình chẩn đoán và điều trị bệnh sỏi túi mật tại Sơn La. Điều này bao gồm việc tăng cường sử dụng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại như CT scan và MRI, xây dựng phác đồ điều trị chuẩn và tăng cường tư vấn cho bệnh nhân về chế độ ăn uống và sinh hoạt sau phẫu thuật.

04/06/2025
Kết quả phẫu thuật nội soi cắt túi mật điều trị bệnh lý sỏi túi mật tại tỉnh sơn la

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Sỏi túi mật là bệnh gây ra do những viên sỏi: nhỏ, to hoặc bùn mật nằm trong lòng túi mật. Vì một lý do nào đó làm cho các thành phần dịch mật thay đổi tỷ lệ: Mức độ cholesterol tăng lên, mức độ chất làm tan giảm xuống cholesterol có xu hƣớng kết tủa tạo nên những vi thể, tinh thể đó là loạt tiền đề tạo nên sỏi mật [3]. Sỏi túi mật ảnh hƣởng đến 10 - 15% dân số trƣởng thành của Mỹ, nghĩa là 20 - 25 triệu ngƣời Mỹ có sỏi túi mật [42], [48]. Tỷ lệ mắc bệnh sỏi mật ở ngƣời Tày trƣởng thành trên điạ bàn hai huyện Định Hóa và Võ Nhai của tỉnh Thái Nguyên là 6,9% [5].

Theo các nghiên cứu của tác giả trong và ngoài nƣớc tỷ lệ bệnh nhân nữ mắc bệnh sỏi mật cao hơn bệnh nhân nam từ 2-3 lần [2], [9], [44], [50]. Có tới 80% bệnh nhân bị sỏi túi mật không có triệu chứng. Do đó, hầu hết sỏi mật đều "im lặng" trên lâm sàng, một phát hiện ngẫu nhiên thƣờng đƣợc phát hiện trong siêu âm bụng đƣợc thực hiện vì một lý do khác. Tuy nhiên, ngƣời mắc bệnh sỏi đƣờng mật không triệu chứng, cuối cùng có thể xuất hiện các triệu chứng (đau đƣờng mật) cần điều trị, nhƣng nguy cơ này khá thấp, trung bình từ 2% đến 3% mỗi năm, 10% trong 5 năm [60].

Năm 1987, Philippe Mouret thực hiện thành công ca phẫu thuật cắt túi mật nội soi đầu tiên, kỹ thuật này nhanh chóng đƣợc áp dụng rộng rãi nhờ rất nhiều ƣu việt của nó so với cắt túi mật mở truyền thống: Giảm đau sau mổ, tính thẩm mỹ cao, ngƣời bệnh nhanh trở về hoạt động bình thƣờng Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu ứng dụng cắt túi mật nội soi điều trị bệnh lý sỏi túi mật. Kết quả các thống kê đã khẳng định những ƣu việt của cắt túi mật nội soi. Hội nghị Quốc tế Tokyo đã đƣa ra những Hƣớng dẫn về tiêu chuẩn chẩn đoán và điều trị [52]. 2 Ở Việt Nam, phẫu thuật nội soi đƣợc áp dụng năm 1992 tại bệnh viện Chợ Rẫy, năm 1993 tại bệnh viện hữu nghị Việt Đức và đƣợc triển khai dần đến các trung tâm ngoại khoa trong cả nƣớc, hiện nay đã triển khai đƣợc rộng rãi đến các bệnh viện tuyến huyện.

Tháng 4 năm 2009, bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La triển khai phẫu thuật nội soi ổ bụng, phẫu thuật nội soi cắt túi mật là phẫu thuật đầu tay của phẫu thuật viên. Đến nay sau 10 năm triển khai đã có hàng trăm bệnh nhân cắt túi mật với kết quả khả quan [2]. Tháng 5 năm 2017 nhờ hợp đồng chuyển giao gói kỹ thuật giữa bệnh viện đa khoa Tỉnh Sơn La với bệnh viện đa khoa huyện Mai Sơn về phẫu thuật nội soi cắt túi mật. Qua hơn 2 năm triển khai đã thu đƣợc kết quả ban đầu khả quan, với số lƣợng trên 30 bệnh nhân đƣợc phẫu thuật cắt nội soi túi mật, giúp giảm chi phí, giảm thời gian đi lại và chờ đợi.

Mà vẫn đƣợc sử dụng dịch vụ kỹ thuật cao, ngay tại huyện nhà. Tuy nhiên phẫu thuật cắt túi mật nội soi có thể áp dụng một cách an toàn ở một Bệnh viện đa khoa tuyến Tỉnh miền núi, tuyến Huyện còn nhiều khó khăn về trang thiết bị của phẫu thuật nội soi, phƣơng tiện chẩn đoán nghèo nàn, thiếu kinh nghiệm của đội ngũ phẫu thuật viên mổ nội soi, nhân viên, bác sĩ gây mê hồi sức… ảnh hƣởng nhƣ thế nào đến kết quả phẫu thuật nội soi cắt túi mật? Xuất phát từ thực tế trên chúng tôi tiến hành đề tài: “Kết quả phẫu thuật nội soi cắt túi mật điều trị bệnh lý sỏi túi mật tại tỉnh Sơn La” nhằm hai mục tiêu: 1. Mô tả một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh lý sỏi túi mật được phẫu thuật nội soi cắt túi mật tại tỉnh Sơn La giai đoạn 2017-2020. Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi cắt túi mật điều trị bệnh lý sỏi túi mật tại tỉnh Sơn La.

3 Chƣơng 1: TỔNG QUAN 1. Giải phẫu túi mật 1. Túi mật (Vesica felleae) Là một túi hình quả lê, nằm áp vào hố túi mật ở mặt tạng thùy phải gan. Dài 7 – 10cm, rộng nhất 3cm, dung tích 30-50ml.

Túi mật gồm 3 phần: đáy, thân và cổ [23]. Giải phẫu túi mật [49] Đáy túi mật (Fundus vesicae biliaris) là đầu tận phình to của túi mật, hƣớng ra trƣớc xuống dƣới và sang phải lồi ra khỏi bờ dƣới gan ở khuyết túi mật. Đối chiếu lên thành bụng trƣớc, đáy túi mật nằm ở dƣới sụn sƣờn phải thứ 9, nơi gặp nhau giữa bờ ngoài cơ thẳng bụng và bờ sƣờn phải [23]. 4 Thân túi mật ( Corpus vesicae biliaris ) hƣớng lên trên ra sau và sang trái, tới gần đầu phải cửa gan thì tiếp với cổ túi mật.

Mặt trên dính vào gan mặt dƣới và hai bên có phúc mạc phủ; liên quan đến phần phải đại tràng ngang và xa hơn về phía sau là khúc I và khúc II tá tràng [23]. Cổ túi mật ( collum vesicae biliaris ) hẹp cong lên trên và ra trƣớc, rồi quặt đột ngột ra sau và xuống dƣới, liên tiếp với ống túi mật và bị thắt hẹp ở đó. Cổ dính vào gan bởi mô liên kết rỗ, tròn đó có động mạch túi mật. Ở phía trên cổ thƣờng có một hạch bạch huyết là hạch túi mật [23].

Niêm mạc cổ túi mật có nổi lên những nếp nhăn, tạo nên một kiểu van xoắn ốc. Khi cổ bị căng đầy thì van làm cho bề mặt cổ có một chỗ thắt hình xoắn ốc. Ống túi mật (Ductus cysticus) Ống túi mật đi từ cổ túi mật tới ống mật chủ, dài độ 3 - 4 cm, rất hẹp ở đầu 2,5mm rộng ở cuối 4 – 5 mm, hƣớng ra sau xuống dƣới và sang trái, chạy trong hai lá của mạc nối nhỏ, ở sát bờ phải tự do của nó. Ống túi mật thƣờng gặp ống gan chung ở phía trên khúc I tá tràng độ 1 – 1,5 cm và dính vào ống gan chung một đoạn ngắn trƣớc khi hợp thành ống mật chủ.

Song biến đổi giải phẫu, ống túi mật có thể đổ vào đƣờng mật chính ở mức cao thấp khác nhau. Ở mặt trong ống túi mật, niêm mạc có 5 – 10 nếp nhăn hình lƣỡi liềm, hƣớng chếch tƣơng tự nhƣ ở cổ túi mật, liên tiếp nhau tạo thành một van xoắn ốc, gọi là nếp xoáy ốc [23], [49]. Động mạch túi mật, tĩnh mạch túi mật (Artea Cystica) Túi mật đƣợc cấp máu từ động mạch túi mật là một nhánh của ngành phải động mạch gan riêng; song cũng có thể xuất phát từ những nguyên ủy bất thƣờng khác nhau, ở thấp hơn, đôi khi ở cao hơn [23]. Tĩnh mạch túi mật: Túi mật đƣợc dẫn lƣu chủ yếu bởi các tĩnh mạch kèm theo động mạch, tập trung thành một tĩnh mạch túi mật đổ vào mặt trƣớc thân tĩnh mạch cửa; thứ yếu bởi những tĩnh mạch đi từ phần dính ở mặt trên 5 túi mật chui vào trong nhu mô gan ở hố túi mật, tạo thành những tĩnh mạch cửa phụ, nối tiếp với các tĩnh mạch ở trong gan, và có thể tạo thành một đƣờng nối thông bất thƣờng ở giữa các tĩnh mạch cửa ở hai nửa gan [23].

Tam giác gan mật, tam giác Calot. - Tam giác gan mật tạo thành bởi: ống túi mật, ống gan chung, rãnh ngang của rốn gan, trong tam giác này có động mạch túi mật. Khi phẫu thuật cắt túi mật phải cặp động mạch túi mật ở trong tam giác này gần cổ túi mật, chú ý tránh làm tổn thƣơng động mạch gan, OMC và tĩnh mạch cửa [23], [49]. - Tam giác Calot: (đƣợc Calot mô tả năm 1891) Giới hạn bởi: phía trên là mặt dƣới gan, phía trái là bờ phải của cuống gan, phía dƣới là bờ dƣới của ống cổ túi mật.

Đường mật ngoài gan 1. Ống gan (Ductus hepeticus communs) Mật đƣợc tiết từ tế bào gan đổ vào các tiểu quản mật (Ductus bilifero) trong gan sau đó đổ vào ống gan phải (Ductus hepaticus dexter) và ống gan trái (Ductus hepaticus sinister) ở ngoài gan. Ống gan chung đƣợc tạo thành từ ống gan phải và ống gan trái chạy trong cuống gan (Ductus hepatocus communs). Ống gan chung chạy dọc bờ phải của mạc nối nhỏ chếch xuống dƣới sang trái dài 3 cm, đƣờng kính 5 mm.

Khi tới bờ trên tá tràng nhận ống túi mật rồi cùng ống này đổ chung vào một ống gọi là ống mật chủ (Ductus choledoque). Ống mật chủ (Ductus choledoque) Đƣờng đi: Ống mật chủ tiếp theo ống gan bắt đầu từ bờ trên tá tràng đến cục ruột to. Thoạt tiên ở phía sau khúc I tá tràng rồi lách ở sau đầu tuỵ trong một rãnh nông hoặc sâu để đổ vào khúc II tá tràng vào bóng Water của cục ruột to vì thế có thể chia ống mật chủ làm 4 đoạn: Đoạn trên tá tràng: Đoạn này có khi không có, trong trƣờng hợp này phải kéo khúc I tá tràng thì mới thấy đƣợc đoạn đó. 6 Đoạn sau tá tràng.

Đoạn sau tuỵ. Đoạn trong thành tá tràng. Kích thƣớc ống mật chủ trung bình dài 5-6 cm, đƣờng kính đo đƣợc khoảng 5-6 mm, chỗ hẹp nhất là ở bóng Water (2-3mm) chỗ rộng nhất ở đoạn sau tá tràng. Vì thế ở đây ta có thể nối ống mật chủ với tá tràng.

Hai đoạn đầu (đoạn trên và đoạn sau tá tràng) của ống mật chủ theo hƣớng của ống gan chếch sang trái và ra sau, ở những đoạn dƣới ống mật chủ chạy chếch sang phải và ra trƣớc. Liên quan: ống mật chủ và ống gan là đƣờng dẫn mật chính, đƣờng này có 5 đoạn (trong rốn gan, trong mạc nối nhỏ, sau tá tràng, sau tuỵ và trong thành tá tràng). Hai đoạn đầu của đƣờng dẫn mật chính cùng với tĩnh mạch cửa, động mạch gan, các mạch bạch mạch và các mạng thần kinh tạo thành cuống gan. Trong rốn gan các thành phần xếp làm 3 bình diện: Sau cùng là hai ngành cùng của tĩnh mạch cửa, hai ngành này tạo góc 100 o.

Ở giữa là hai ngành cùng của động mạch gan riêng. Ở trƣớc ống gan chung đƣợc tạo bởi ống gan phải và ống gan trái. Trong mạc nối nhỏ: Cuống gan nằm trong phần phải của mạc nối nhỏ, sau cuống gan là khe Winslow. Các thành phần ở đây xếp thành hai bình diện.

Phía sau hay sâu là tĩnh mạch cửa. Phía trƣớc bên phải là ống mật chủ, bên trái là động mạch gan riêng. Sau tá tràng và sau tuỵ. Các thành phần trong cuống gan bắt đầu phân tán.

Tĩnh mạch cửa lấn sang trái, khi đến tuỵ thì đi ra sau tuỵ, ống mật chủ chạy chếch sang phải. Hai thành phần này cùng khúc II tá tràng tạo nên một tam giác gánh chủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Túi Mật Điều Trị Sỏi Túi Mật Tại Sơn La" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp phẫu thuật nội soi trong việc điều trị sỏi túi mật. Nghiên cứu này không chỉ trình bày kết quả phẫu thuật mà còn nhấn mạnh những lợi ích mà phương pháp này mang lại cho bệnh nhân, như giảm thiểu đau đớn, thời gian hồi phục nhanh chóng và tỷ lệ biến chứng thấp. Điều này giúp người đọc hiểu rõ hơn về sự tiến bộ trong y học hiện đại và những lựa chọn điều trị hiệu quả cho bệnh sỏi túi mật.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp phẫu thuật nội soi và kết quả chăm sóc bệnh nhân, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng kết quả phẫu thuật nội soi treo trực tràng ụ nhô điều trị sa trực tràng toàn bộ, nơi cung cấp thông tin chi tiết về phẫu thuật nội soi trong điều trị các bệnh lý khác. Bên cạnh đó, tài liệu Kết quả chăm sóc người bệnh sau phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u trung thất tại bệnh viện bạch mai năm 2022 2023 cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình chăm sóc sau phẫu thuật và những kết quả đạt được. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá cho những ai quan tâm đến lĩnh vực phẫu thuật nội soi và chăm sóc sức khỏe.