Kết Quả Điều Trị Chứng Đau Cổ Cơ Năng Mạn Tính Bằng Phục Hồi Chức Năng

Chuyên khảo phân tích Kết quả điều trị chứng đau cổ cơ năng mạn tính đầu cổ đưa ra trước bằng phục hồi chức năng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Chuyên ngành

Phục Hồi Chức Năng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Bác Sĩ Nội Trú

2020

130
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. GIẢI PHẪU VÙNG ĐẦU CỔ

1.2. Cử động trong mặt phẳng đứng dọc

1.3. Cử động trong mặt phẳng ngang

1.4. Cử động trong mặt phẳng trán

1.5. BỆNH HỌC VÀ CHẨN ĐOÁN

1.5.1. Đau cổ cơ năng

1.6. ĐIỀU TRỊ PHCN

1.7. VÀI NÉT LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ PHCN

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2. Tiêu chuẩn chọn vào

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.4.1. Thiết kế nghiên cứu

2.4.2. Công cụ nghiên cứu

2.4.3. Các bước tiến hành

2.5. LIỆT KÊ VÀ ĐỊNH NGHĨA BIẾN SỐ

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm sinh hoạt

3.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG TRƯỚC ĐIỀU TRỊ

3.2.1. Tầm vận động vùng cổ

3.2.2. Tình trạng co thắt cơ vùng cổ

3.2.3. Chức năng vùng cổ

3.2.4. Tư thế đầu cổ đưa ra trước

3.2.5. Xquang cột sống cổ

3.3. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG

3.3.1. Tầm vận động vùng cổ

3.3.2. Tình trạng co thắt cơ

3.3.3. Chức năng vùng cổ

3.3.4. Tư thế đầu cổ đưa ra trước

3.3.5. Biến chứng điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Nghề nghiệp và đặc điểm sinh hoạt

4.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG TRƯỚC ĐIỀU TRỊ

4.2.1. Co thắt cơ và điểm đau cân cơ

4.2.2. Tầm vận động vùng cổ

4.2.3. Chức năng vùng cổ

4.2.4. Tư thế đầu cổ đưa ra trước

4.3. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHCN

4.3.1. Co thắt cơ và điểm đau cân cơ

4.3.2. Tầm vận động vùng cổ

4.3.3. Chức năng vùng cổ

4.3.4. Tư thế đầu cổ đưa ra trước

4.3.5. Tuân thủ điều trị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đau Cổ Cơ Năng Mạn Tính Nguyên Nhân Tác Động

Đau cổ cơ năng mạn tính là tình trạng đau kéo dài trên 3 tháng, không rõ nguyên nhân cụ thể, xuất hiện ở vùng sau cổ, từ đường gáy đến mỏm gai đốt sống ngực 1, vùng trên gai xương bả vai và vùng cổ bên. Tình trạng này ảnh hưởng lớn đến sức khỏe, công việc và sinh hoạt hàng ngày, đồng thời tạo gánh nặng cho nền kinh tế. Theo ước tính, tỷ lệ dân số thế giới bị đau cổ trung bình tại một thời điểm là 7,6%, trong năm là 37,2% và trong cả cuộc đời là 48,5%. Tổ chức Gánh nặng bệnh tật toàn cầu xếp đau cổ thứ 4 về số năm sống giảm chức năng và thứ 21 về gánh nặng bệnh tật. Nghiên cứu cho thấy đau cổ cơ năng có liên quan đến tư thế bất thường vùng đầu cổ, đặc biệt là tư thế đầu cổ đưa ra trước.

1.1. Dịch Tễ Học Đau Cổ Mãn Tính Tần Suất Đối Tượng

Đau cổ cơ năng rất phổ biến, ảnh hưởng đến khoảng một nửa dân số thế giới ít nhất một lần trong đời. Tần suất cao nhất ở độ tuổi trung niên (40-45 tuổi), và thường gặp ở nữ giới hơn nam giới. Tần suất đau cổ thay đổi từ 5,9% đến 38,7% tại một thời điểm. Tỷ lệ tái phát và đau cổ mạn tính cũng rất cao, với 50-85% bệnh nhân bị đau trở lại trong 1-5 năm sau đó. Khoảng 30% bệnh nhân đau cổ sẽ trở thành mạn tính, và 37% có triệu chứng dai dẳng ít nhất 12 tháng.

1.2. Ảnh Hưởng Của Đau Mỏi Cổ Vai Gáy Đến Chất Lượng Cuộc Sống

Đau cổ không chỉ gây khó chịu về thể chất mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Người bệnh có thể gặp khó khăn trong công việc, sinh hoạt hàng ngày, giấc ngủ bị gián đoạn, và tâm lý căng thẳng. Điều này dẫn đến giảm năng suất lao động, tăng chi phí điều trị và ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội. Việc điều trị và quản lý đau cổ hiệu quả là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

II. Tư Thế Đầu Cổ Đưa Ra Trước Yếu Tố Gây Đau Cổ Kéo Dài

Tư thế đầu cổ đưa ra trước là tình trạng đầu đưa ra trước quá mức so với trục trọng lực của cơ thể. Tình trạng này làm tăng lực tải lên các đốt sống cổ và thay đổi sinh cơ học vận động không chỉ vùng cổ mà còn ở những vùng lân cận như vùng vai và ngực. Ở những bệnh nhân đau cổ, tư thế đầu cổ đưa ra trước rất phổ biến, tần suất thay đổi từ 25% đến 85,4%. Điều chỉnh tư thế cổ là một phần quan trọng trong điều trị đau cổ cơ năng mạn tính.

2.1. Cơ Chế Sinh Học Của Tư Thế Đầu Cổ Đưa Ra Trước

Tư thế đầu cổ đưa ra trước làm thay đổi trục trọng lực của đầu, khiến các cơ vùng cổ phải hoạt động nhiều hơn để giữ đầu thẳng. Điều này dẫn đến căng cơ, mệt mỏi và đau nhức. Ngoài ra, tư thế này còn gây áp lực lên các đốt sống cổ, dây thần kinh và mạch máu, có thể dẫn đến thoái hóa đốt sống cổ, đau thần kinh tọa cổ, và các vấn đề khác.

2.2. Mối Liên Hệ Giữa Tư Thế Và Đau Cổ Do Tư Thế

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa tư thế đầu cổ đưa ra trước và đau cổ. Tư thế sai lệch này làm tăng nguy cơ phát triển đau cổ cơ năng mạn tính, đặc biệt ở những người làm việc văn phòng, sử dụng máy tính và điện thoại nhiều giờ mỗi ngày. Việc cải thiện tư thế là một phần quan trọng trong việc giảm đau cổ và ngăn ngừa tái phát.

2.3. Đánh Giá Tư Thế Đầu Cổ Đưa Ra Trước Phương Pháp Tiêu Chí

Việc đánh giá tư thế đầu cổ đưa ra trước có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp, bao gồm quan sát trực quan, sử dụng thước đo góc, và chụp X-quang cột sống cổ. Một trong những tiêu chí đánh giá phổ biến là góc Craniovertebral (CVA), được đo bằng góc tạo bởi đường thẳng nối giữa mỏm gai đốt sống C7 và tai, và đường thẳng nằm ngang. Góc CVA nhỏ hơn giá trị bình thường cho thấy tư thế đầu cổ đưa ra trước.

III. Phục Hồi Chức Năng Đau Cổ Phương Pháp Điều Trị Không Dùng Thuốc

Phục hồi chức năng là một phương pháp điều trị hiệu quả cho đau cổ cơ năng mạn tính, tập trung vào việc cải thiện chức năng vận động, giảm đau và phục hồi tư thế đúng. Các kỹ thuật vật lý trị liệu như siêu âm, điện xung, nhiệt trị liệu, và vận động trị liệu thường được sử dụng. Bài tập phục hồi chức năng cổ đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sức mạnh cơ cổ, cải thiện tầm vận động và điều chỉnh tư thế.

3.1. Các Kỹ Thuật Vật Lý Trị Liệu Đau Cổ Ưu Điểm Hạn Chế

Các kỹ thuật vật lý trị liệu như siêu âm, điện xung, nhiệt trị liệu có thể giúp giảm đau, giảm viêm và cải thiện lưu thông máu vùng cổ. Tuy nhiên, hiệu quả của các kỹ thuật này thường chỉ là tạm thời, và cần kết hợp với các phương pháp điều trị khác để đạt được kết quả lâu dài. Một số hạn chế khác bao gồm chi phí điều trị và thời gian thực hiện.

3.2. Bài Tập Phục Hồi Chức Năng Cổ Hướng Dẫn Chi Tiết Lưu Ý

Bài tập phục hồi chức năng cổ bao gồm các bài tập tăng cường sức mạnh cơ cổ, cải thiện tầm vận động và điều chỉnh tư thế. Một số bài tập phổ biến bao gồm bài tập gấp duỗi cổ, nghiêng cổ, xoay cổ, và bài tập co cơ đẳng trường. Cần thực hiện các bài tập này đúng kỹ thuật và tuân thủ hướng dẫn của chuyên gia để tránh chấn thương.

3.3. Vai Trò Của Phục Hồi Chức Năng Tại Nhà Trong Điều Trị Đau Cổ

Phục hồi chức năng tại nhà đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và cải thiện kết quả điều trị. Người bệnh có thể thực hiện các bài tập đơn giản tại nhà theo hướng dẫn của chuyên gia, và điều chỉnh thói quen sinh hoạt để giảm tải cho vùng cổ. Điều này giúp tăng cường hiệu quả điều trị và ngăn ngừa tái phát.

IV. Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Phục Hồi Chức Năng Đau Cổ Mạn Tính

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của phục hồi chức năng trong điều trị đau cổ cơ năng mạn tính. Các nghiên cứu cho thấy rằng phục hồi chức năng có thể giúp giảm đau, cải thiện chức năng vận động, và điều chỉnh tư thế đầu cổ đưa ra trước. Một nghiên cứu cụ thể đã đánh giá hiệu quả của chương trình phục hồi chức năng trong điều trị đau cổ cơ năng mạn tính có tư thế đầu cổ đưa ra trước, và cho thấy kết quả tích cực.

4.1. Kết Quả Nghiên Cứu Cải Thiện Tầm Vận Động Giảm Co Thắt Cơ

Nghiên cứu cho thấy rằng chương trình phục hồi chức năng giúp cải thiện đáng kể tầm vận động vùng cổ, giảm co thắt cơ và điểm đau cân cơ. Điều này giúp người bệnh cảm thấy thoải mái hơn và dễ dàng thực hiện các hoạt động hàng ngày.

4.2. Đánh Giá Chức Năng Vùng Cổ Cải Thiện Chỉ Số NDI Sau Điều Trị

Chỉ số Neck Disability Index (NDI) được sử dụng để đánh giá mức độ giới hạn chức năng vùng cổ. Nghiên cứu cho thấy rằng chỉ số NDI giảm đáng kể sau khi thực hiện chương trình phục hồi chức năng, cho thấy sự cải thiện đáng kể về chức năng vùng cổ.

4.3. Điều Chỉnh Tư Thế Đầu Cổ Góc CVA Cải Thiện Sau Phục Hồi Chức Năng

Góc Craniovertebral (CVA) được sử dụng để đánh giá tư thế đầu cổ. Nghiên cứu cho thấy rằng góc CVA cải thiện đáng kể sau khi thực hiện chương trình phục hồi chức năng, cho thấy sự điều chỉnh tư thế đầu cổ đưa ra trước.

V. Lời Khuyên Cho Người Bị Đau Cổ Phòng Ngừa Điều Trị

Để phòng ngừa và điều trị đau cổ, cần chú ý đến tư thế, thói quen sinh hoạt và làm việc. Điều chỉnh tư thế khi ngồi, đứng, và sử dụng các thiết bị điện tử. Thực hiện các bài tập tăng cường sức mạnh cơ cổ và cải thiện tầm vận động. Nếu đau cổ kéo dài, nên tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ phục hồi chức năng để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

5.1. Tư Thế Đúng Cho Người Đau Cổ Bí Quyết Giảm Áp Lực

Duy trì tư thế đúng là rất quan trọng để giảm áp lực lên vùng cổ. Khi ngồi, cần giữ lưng thẳng, vai thả lỏng, và đầu thẳng hàng với thân. Khi sử dụng máy tính, cần điều chỉnh độ cao màn hình sao cho mắt nhìn thẳng vào màn hình, và sử dụng bàn phím và chuột ở vị trí thoải mái.

5.2. Chế Độ Ăn Uống Sinh Hoạt Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Đau Cổ

Chế độ ăn uống và sinh hoạt cũng ảnh hưởng đến đau cổ. Cần ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, đặc biệt là các vitamin và khoáng chất cần thiết cho sức khỏe xương khớp. Tránh các chất kích thích như caffeine và rượu, và ngủ đủ giấc để cơ thể phục hồi.

5.3. Khi Nào Cần Gặp Bác Sĩ Phục Hồi Chức Năng Để Điều Trị Đau Cổ

Nếu đau cổ kéo dài hơn vài tuần, không đáp ứng với các biện pháp tự chăm sóc, hoặc kèm theo các triệu chứng như tê bì tay chân, yếu cơ, hoặc khó kiểm soát đại tiểu tiện, cần gặp bác sĩ phục hồi chức năng để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Bác sĩ phục hồi chức năng sẽ đánh giá tình trạng của bạn và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

VI. Tương Lai Của Phục Hồi Chức Năng Đau Cổ Ứng Dụng Công Nghệ

Trong tương lai, phục hồi chức năng đau cổ sẽ ngày càng được ứng dụng công nghệ cao, như thực tế ảo, robot hỗ trợ, và các thiết bị theo dõi tư thế. Điều này giúp tăng cường hiệu quả điều trị, cá nhân hóa phác đồ điều trị, và giúp người bệnh tự quản lý tình trạng của mình tốt hơn. Nghiên cứu về phục hồi chức năng đau cổ vẫn tiếp tục được tiến hành để tìm ra các phương pháp điều trị mới và hiệu quả hơn.

6.1. Ứng Dụng Thực Tế Ảo Trong Phục Hồi Chức Năng Cổ Tiềm Năng

Thực tế ảo có thể được sử dụng để tạo ra các bài tập phục hồi chức năng thú vị và hấp dẫn hơn, giúp người bệnh tuân thủ điều trị tốt hơn. Ngoài ra, thực tế ảo còn có thể giúp đánh giá tư thế và chức năng vận động một cách chính xác hơn.

6.2. Robot Hỗ Trợ Trong Phục Hồi Chức Năng Độ Chính Xác Cao

Robot hỗ trợ có thể giúp thực hiện các bài tập phục hồi chức năng một cách chính xác và an toàn hơn, đặc biệt là đối với những người bệnh bị yếu cơ hoặc hạn chế vận động. Robot cũng có thể cung cấp phản hồi về hiệu quả của bài tập, giúp người bệnh điều chỉnh kỹ thuật.

6.3. Thiết Bị Theo Dõi Tư Thế Giúp Ngăn Ngừa Đau Cổ Tái Phát

Các thiết bị theo dõi tư thế có thể giúp người bệnh nhận biết và điều chỉnh tư thế sai lệch trong suốt cả ngày, giúp ngăn ngừa đau cổ tái phát. Các thiết bị này thường được kết nối với điện thoại thông minh và cung cấp cảnh báo khi người bệnh ngồi hoặc đứng sai tư thế.

07/06/2025
Kết quả điều trị chứng đau cổ cơ năng mạn tính đầu cổ đưa ra trước bằng phục hồi chức năng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 GIẢI PHẪU VÙNG ĐẦU CỔ 1.1 Hệ xương – khớp Cột sống cổ là vùng cột sống từ nền sọ đến đốt sống ngực 1. Do có những đặc điểm giải phẫu đặc biệt mà cột sống cổ có tầm vận động lớn nhất so với những vùng còn lại. Cột sống cổ gồm 7 đốt sống được gọi tên từ C1 đến C7, được chia thành 2 phần: đốt sống cổ cao và đốt sống cổ thấp (Hình 1.1: Các đốt sống cổ Nguồn: Principle of Anatomy and Physiology [76] 1.1 Các đốt sống cổ cao Các đốt sống cổ cao bao gồm đốt C1 – đốt đội và đốt C2 – đốt trục. Đốt C1 hình dạng vòng nhẫn, bao gồm cung trước nhỏ và cung sau lớn hơn nối nhau ở hai khối bên.

Diện khớp trên hướng lên trên, lõm. Diện khớp dưới tương đối phẳng, hướng xuống dưới, nghiêng khoảng 20o so với mặt phẳng ngang. Đốt C2 có thân sống lớn. 5 và cao, đóng vai trò nâng đỡ cho mỏm răng, là trục xoay cho đốt C1 và đầu.

Diện khớp trên nghiêng xuống khoảng 20o so với mặt phẳng ngang, tương hợp với diện khớp dưới của đốt C1. Diện khớp dưới hướng ra trước và xuống dưới. Các khớp ở đốt sống cổ cao được gọi là khớp sọ - đốt sống bao gồm khớp chẩm – đội và khớp đội – trục. Khớp chẩm – đội được tạo thành bởi hai lồi củ chẩm của xương chẩm và hai diện khớp trên của đốt đội.

Đây là khớp hoạt dịch, có bao khớp đội – chẩm bao ngoài và bên trong có dịch khớp. Khớp đội – trục bao gồm 3 khớp: 2 khớp đội – trục bên và 1 khớp đội – trục giữa. Khớp đội – trục giữa là khớp giữa mỏm răng của đốt trục và diện khớp răng của cung trước đốt đội. Tại đây, có các dây chằng giúp ổn định khớp theo các hướng, đó là dây chằng đỉnh mỏm răng, dây chằng cánh, dây chằng đội – trục, dây chằng chữ thập.

Khớp đội – trục bên là khớp giữa hai diện khớp trên của đốt đội và hai diện khớp dưới của đốt trục. Khớp này là khớp phẳng, như đã nói ở trên, so với mặt phẳng ngang khoảng 20o, tạo thuận lợi tối đa cho cử động xoay của các đốt sống cổ trên [55].2 Các đốt sống cổ thấp Các đốt sống cổ thấp gồm C3 đến C7, có những đặc điểm giải phẫu khá tương đồng nhau. Đốt sống có thân sống nhỏ hình chữ nhật, rộng ngang hơn trước - sau với vỏ xương dày và chắc. Mặt trên thân sống hơi cong lõm theo chiều trái qua phải, hai cạnh bên nhô lên thành mỏm móc.

Mặt dưới thân sống cong lõm từ trước ra sau. Diện khớp trên hướng ra sau và lên trên. Diện khớp dưới hướng ra trước và xuống dưới. Khớp của các đốt sống cổ thấp bao gồm khớp gian đốt sống và khớp gian mỏm.

Khớp gian đốt sống là khớp giữa hai đốt sống liền kề từ đốt C2 trở xuống, ở giữa là đĩa đệm. Đĩa đệm có khả năng thích nghi với những cử động của đốt sống, hấp thu chấn động, truyền lực tải. Khớp gian mỏm được tạo bởi diện khớp dưới của đốt sống trên và diện khớp trên của đốt sống dưới. Các khớp này tạo một góc khoảng 45o so với mặt phẳng ngang, tạo thuận lợi cho cử động trong không gian ba chiều, gấp – duỗi, nghiêng bên và xoay [55].2 Hệ cơ Hệ cơ vùng cổ bao gồm nhóm cơ gấp và nhóm cơ duỗi do các nhánh của thần kinh gai sống chi phối.1 Hệ thống cơ gấp Bao gồm cơ ức đòn chũm, cơ bậc thang, cơ dài cổ, cơ dài đầu, cơ thẳng đầu trước và bên.

Đặc điểm chung của các cơ gấp là khi co cơ một bên, giúp nghiêng cổ sang bên đó, khi co cơ hai bên thì gấp cổ và đầu.2: Cơ gấp cổ sâu vùng cổ Nguồn: Gray’s Anatomy. The anatomical basis of clinical practice [70] Trong các cơ này, cơ dài cổ và cơ dài đầu được gọi là các cơ gấp cổ sâu. Cơ dài cổ có nguyên ủy và bám tận ba phần. Phần thẳng có nguyên ủy là thân các đốt sống ngực T1, T2, T3 và các đốt sống cổ C5, C6, C7, bám vào thân các đốt sống cổ C2, C3, C4.

Phần chéo dưới có nguyên ủy thân các đốt sống ngực T1, T2, T3, bám vào củ trước mỏm ngang đốt sống C5, C6. Phần chéo trên có nguyên ủy tại củ trước mỏm ngang đốt sống cổ C3, C4, C5, bám tận vào củ trước đốt đội. 7 nguyên ủy củ trước mỏm ngang đốt sống cổ C3 – C6, bám tận vào mặt dưới phần nền xương chẩm [55] (Hình 1. Do đặc điểm bám vào các đốt sống gần nhau, nên các cơ gấp cổ sâu tạo nên những cử động cục bộ giữa đốt sống này với đốt sống kế cận và đóng vai trò quan trọng trong duy trì độ cong sinh lý cột sống cổ [26], [34].2 Hệ thống cơ duỗi Hệ thống cơ duỗi vùng cổ được chia làm 4 lớp: lớp sâu, lớp bán gai, lớp cơ gối – nâng vai và lớp nông.

Lớp sâu gồm các cơ dưới chẩm và các cơ ngang gai. Các cơ dưới chẩm bao gồm cơ thẳng đầu sau lớn, cơ thẳng đầu sau bé, cơ chéo đầu trên, cơ chéo đầu dưới. Trong đó, cơ thẳng đầu sau lớn, cơ chéo đầu trên và dưới tạo thành tam giác dưới chẩm, có thần kinh chẩm đi qua. Khi các cơ này co thắt nhiều có thể chèn các dây thần kinh chẩm, gây nên đau cổ và đau đầu căng cơ [17], [19] (Hình 1.3: Các cơ dưới chẩm và tam giác dưới chẩm Nguồn: Gray’s Anatomy.

The anatomical basis of clinical practice [70] Lớp bán gai gồm cơ bán gai cổ, cơ bán gai đầu. Lớp cơ gối và cơ nâng vai gồm cơ gối đầu, cơ gối cổ, cơ nâng vai và cơ dài đầu. Lớp nông có cơ thang. Cơ thang có nguyên ủy tại 1/3 trong đường gáy trên, ụ chẩm ngoài, dây chằng gáy, mỏm gai đốt sống C1-T12, bám tận vào 1/3 ngoài bờ sau xương đòn, mỏm cùng vai, mép trên bờ.

8 sau gai vai. Đây là cơ duỗi cổ nằm nông nhất, có thể sờ được trên da và thường bị co thắt trong các trường hợp đau cổ cơ năng [18] (Hình 1. Các cơ duỗi khi co một bên thì thực hiện động tác xoay và nghiêng đầu cổ cùng bên trong khi co hai bên thì giúp duỗi đầu cổ [55].4: Cơ thang Nguồn: Gray’s Anatomy. The anatomical basis of clinical practice [70] 1.1 Cử động trong mặt phẳng đứng dọc Trong mặt phẳng đứng dọc có cử động gấp và duỗi.

Tầm vận động gấp – duỗi tổng cộng được khoảng 120 – 130o. Từ vị trí trung tính, cột sống cổ duỗi khoảng 69o ± 10,35o, gấp 58o ± 8,71o [74]. Tại khớp chẩm – đội, vì là khớp lồi cầu, nên lồi cẩu chẩm sẽ lăn ra sau khi duỗi và lăn ra trước khi gấp trong diện khớp trên lõm của đốt đội. Đồng thời, lồi cầu chẩm sẽ trượt nhẹ ngược hướng với hướng lăn khi gấp – duỗi.

Ở khớp đội – trục, mặc dù cử động chính là xoay, tuy nhiên cấu trúc khớp cho phép gấp và duỗi khoảng 15o. Ở các đốt sống C2 – C7, khi duỗi, diện khớp dưới của. 9 đốt sống trên trượt ra sau và xuống dưới so với diện khớp trên của đốt sống dưới. Điều này ngược lại khi gấp.

Trong mặt phẳng đứng dọc còn có cử động đưa cổ ra trước và đưa cổ ra sau. Cử động đưa cổ ra trước xảy ra khi gấp các đốt sống cổ thấp, đồng thời duỗi các đốt sống cổ cao. Còn cử động đưa cổ ra sau khi duỗi các đốt sống cổ thấp, đồng thời gấp các đốt sống cổ cao (Hình 1. Khi thực hiện cử động đưa cổ ra sau, các cơ gấp cổ sâu sẽ co trong khi các cơ gấp nông co rất ít [59].

Cử động này sẽ thấy trong các bài tập cơ gấp cổ sâu. Từ vị trí trung tính, khả năng đưa cổ ra trước cao hơn so với đưa cổ ra sau, 6,23 cm so với 3,34 cm [55].5: Cử động đưa cổ ra trước (a) và đưa ra sau (b) Nguồn: Kinesiology of The Musculoskeletal System [55] 1.2 Cử động trong mặt phẳng ngang Xoay đầu cổ có vai trò quan trọng trong hoạt động chức năng, đặc biệt là nhìn và nghe. Tầm vận động xoay của toàn bộ vùng cổ là 79o ± 8,89o cho mỗi bên [74]. Khoảng một nửa tầm xoay đầu cổ xảy ra tại khớp đội – trục, còn lại là các đốt sống C2 – C7.

Đặc điểm của khớp đội – trục tối ưu cho cử động xoay trong mặt phẳng ngang cho phép xoay 35 – 40o về mỗi phía với trục xoay chính là mỏm răng. Tại đốt C2 – C7, diện khớp dưới sẽ trượt ra sau và trượt nhẹ xuống dưới khi xoay cùng bên. Ngược lại, diện khớp dưới sẽ trượt ra trước và hơi lên trên khi xoay đối bên [55].3 Cử động trong mặt phẳng trán Vùng đầu cổ có thể nghiêng bên khoảng 35 – 40o cho mỗi bên [74]. Phần lớn cử động này xảy ra ở vùng đốt sống C2 – C7, khi đó diện khớp dưới ở bên nghiêng sẽ trượt xuống dưới, hơi ra sau và diện khớp dưới ở bên đối diện trượt lên trên, hơi ra trước.

Khớp đội – chẩm có thể nghiêng bên khoảng 5o. Nghiêng bên tại khớp đội – trục là không đáng kể [55].3 BỆNH HỌC VÀ CHẨN ĐOÁN 1.1 Đau cổ cơ năng 1.1 Định nghĩa Đau cổ cơ năng là tình trạng đau không có nguyên nhân đặc hiệu xuất hiện ở vùng phía sau cổ từ đường gáy trên xuống tới mỏm gai đốt sống ngực 1, vùng trên gai xương bả vai hai bên, vùng cổ bên tới bờ trên xương đòn [27], [50], [77]. Đau cổ là triệu chứng, không phải là bệnh. Theo Hiệp hội Quốc tế nghiên cứu về đau [52], đau có thể là cấp tính (nhỏ hơn 7 ngày), bán cấp (từ 7 ngày tới 3 tháng) và mạn tính (lớn hơn 3 tháng).2 Dịch tễ Đau cổ cơ năng rất phổ biến với khoảng một nửa dân số thế giới có đau cổ một vài lần trong cuộc đời.

Tần suất cao nhất ở tuổi trung niên 40 – 45 tuổi, nữ nhiều hơn nam. Tại một thời điểm, tần suất đau cổ thay đổi từ 5,9% đến 38,7%. Trong một tuần, tần suất này là 12,5%, trong một tháng là 23,3%, trong một năm là 37,2%. Trong cả cuộc đời, tần suất đó thay đổi từ 14,2% đến 71%, trung bình 48,5% [16].

Nữ giới đau cổ nhiều hơn nam giới [69]. Tỷ lệ tái phát và đau cổ mạn tính cũng rất cao. Phần lớn bệnh nhân đau cổ không thấy hết triệu chứng, với 50 – 85% sẽ bị đau cổ trở lại trong 1 tới 5 năm sau đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Kết Quả Điều Trị Đau Cổ Cơ Năng Mạn Tính Bằng Phục Hồi Chức Năng cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của các phương pháp phục hồi chức năng trong việc điều trị đau cổ cơ năng mạn tính. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các kỹ thuật phục hồi chức năng để cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân, đồng thời giảm thiểu các triệu chứng đau đớn và tăng cường khả năng vận động.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ hiệu quả phục hồi chức năng vận động chi trên cho người bệnh tai biến mạch máu não được điều trị tại bệnh viện y học cổ truyền nam định năm 2019, nơi trình bày chi tiết về hiệu quả phục hồi chức năng cho bệnh nhân tai biến. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn chất lượng lượng cuộc sống người bệnh sau tai biến mạch máu não đang điều trị ngoại trú tại bệnh viện phục hồi chức năng tây ninh năm 2022 và một số yếu tố ảnh hưởng cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau khi điều trị. Những tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin bổ ích mà còn mở ra cơ hội để bạn tìm hiểu sâu hơn về các phương pháp phục hồi chức năng và ảnh hưởng của chúng đến sức khỏe bệnh nhân.