Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và phát triển chuỗi cung ứng quốc tế, ngành logistics đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa chi phí và đảm bảo dòng lưu chuyển hàng hóa. Trong vận tải đường biển quốc tế, không phải doanh nghiệp nào cũng có đủ khối lượng hàng hóa để đóng đầy một container (FCL - Full Container Load). Do đó, mô hình kho CFS (Container Freight Station) ra đời như một mắt xích thiết yếu nhằm thực hiện nghiệp vụ thu gom, phân loại và chia tách các lô hàng lẻ (LCL - Less than Container Load), giúp tối ưu hóa chi phí vận tải và rút ngắn thời gian lưu thông hàng hóa.

Công ty Cổ phần Thương mại và Du lịch Bình Dương (TBS Logistics) là một trong những đơn vị sở hữu trung tâm logistics và hệ thống kho CFS quy mô lớn tại khu vực Đông Nam Bộ. Để đảm bảo tính chính xác và an toàn dưới sự giám sát chặt chẽ của cơ quan Hải quan, hoạt động nhập hàng tại kho CFS đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các khâu nghiệp vụ chứng từ, điều phối và tác nghiệp hiện trường.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Đánh giá và phân tích thực trạng hoạt động nhập hàng tại kho CFS của Công ty Cổ phần Thương mại và Du lịch Bình Dương – TBS Logistics nhằm nhận diện các ưu điểm và hạn chế trong quá trình vận hành.
  2. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động nhập kho CFS, góp phần hoàn thiện quy trình nghiệp vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các khâu thực hiện chứng từ nhập kho CFS và các thủ tục, tác nghiệp trong quy trình nhập hàng tại Kho CFS của TBS Logistics.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thương mại và Du lịch Bình Dương – TBS Logistics (Số 9, Đường DT743, Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và quá trình khảo sát thực tế được thực hiện từ tháng 02/2022 đến tháng 05/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các lý thuyết chuyên ngành logistics, kho vận và hệ thống văn bản pháp luật hiện hành:

  • Khung lý thuyết về kho bãi và logistics: Khóa luận vận dụng lý thuyết quản trị kho bãi của Đoàn Thị Hồng Vân và Kim Ngọc Đạt (2010), xác định kho bãi là bộ phận cấu thành của hệ thống logistics thực hiện chức năng cất giữ, bảo quản nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm trong chuỗi cung ứng, hỗ trợ mô hình Just-In-Time (JIT) và logistics ngược.
  • Khái niệm và vai trò kho CFS: Sử dụng định nghĩa của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) về địa điểm tập kết để thu gom và chia tách hàng LCL chịu sự giám sát hải quan; kết hợp nghiên cứu của Quan Trí (2019) về các chức năng đóng gói, phân loại, chuyển quyền sở hữu và ghép container hàng xuất nhập khẩu.
  • Lý thuyết về hoạt động nhập kho (Goods-in / Receiving): Vận dụng lý thuyết của Gwynne Richards (2014) về quá trình tiếp nhận hàng hóa nhằm đảm bảo tính chính xác về quy cách, số lượng, tình trạng kỹ thuật và thời gian giao nhận.
  • Căn cứ pháp lý:
    • Khoản 3, Điều 61 Luật Hải quan năm 2014 quy định các mặt hàng được phép lưu trữ tại điểm gom hàng lẻ (hàng hóa nhập khẩu chưa hoàn thành thủ tục hải quan, hàng hóa xuất khẩu đã hoàn tất thủ tục hoặc đang đăng ký tờ khai chờ kiểm tra thực tế).
    • Luật Quản lý ngoại thương năm 2018 quy định thời gian lưu giữ hàng hóa tối đa tại kho CFS là 90 ngày (trường hợp đặc biệt được Chi cục Hải quan gia hạn không quá 90 ngày; sau 60 ngày thông báo nếu chủ hàng không nhận sẽ tiến hành thanh lý theo Khoản 6, Điều 58 Luật Hải quan).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp định tính: Thu thập, tổng hợp và phân tích các tài liệu nội bộ, quy trình thao tác chuẩn (SOP), bảng mô tả công việc; kết hợp phỏng vấn, trao đổi trực tiếp với nhân viên chứng từ và nhân viên hiện trường tại văn phòng kho CFS (Kho Areco 6).
  • Phương pháp định lượng: Thống kê, phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2021; phân tích số liệu sản lượng hàng hóa nhập kho tháng 04/2022 và khảo sát chuyên sâu thông số kỹ thuật của một đơn hàng xuất khẩu thực tế.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính nội bộ từ Phòng Kế toán TBS Logistics; dữ liệu kết xuất từ Hệ thống Quản lý Kho (WMS - Warehouse Management System); bộ chứng từ xuất nhập khẩu thực tế (Booking Note, Packing List, Truck Sheet, Tờ khai hải quan điện tử, Phiếu nhập kho).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Thương mại và Du lịch Bình Dương – TBS Logistics

Chương này khái quát lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực vận hành của doanh nghiệp:

  • Lịch sử và cơ sở hạ tầng: Tiền thân là Công ty TNHH Thái Bình thành lập năm 1992 (sản xuất giày dép), TBS Group đầu tư hơn 300 tỷ đồng xây dựng cảng ICD tại Bình Dương. Đến ngày 14/01/2013, TBS Logistics chính thức đi vào hoạt động. Doanh nghiệp hiện sở hữu diện tích nhà kho đạt 220.000 m² và 130.000 m² bãi với sức chứa 60.000 TEU container; trong đó Nhà kho 5 khánh thành tháng 8/2015 (diện tích 47.000 m², hợp tác với APL Logistics, là kho CFS quy mô lớn của APL tại Đông Nam Á) và Nhà kho 6 khánh thành tháng 11/2018 (diện tích 51.000 m²). Hệ thống an ninh trang bị 190 camera CCTV hoạt động 24/24, lưu trữ dữ liệu 90 ngày.
  • Vị trí địa lý: Nằm tại trung tâm tứ giác kinh tế phía Nam, kết nối thuận lợi với KCN Sóng Thần (7 km), KCN VSIP (8 km), KCN Linh Trung (7 km), Cảng tổng hợp Bình Dương (1,2 km), Cảng Cát Lái (20 km), Cảng Cái Mép (65 km) và Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất (22 km).
  • Cơ cấu tổ chức: Trình bày sơ đồ phân cấp quản lý từ Chủ tịch Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc đến các phòng ban chức năng: Hành chính - Nhân sự, Tài chính - Kế toán, Kinh doanh Xuất nhập khẩu, Bộ phận Chứng từ và Bộ phận Hiện trường.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2021:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 (triệu đồng) Năm 2021 (triệu đồng) Tỷ lệ tăng trưởng (%)
Doanh thu thuần 527.881 655.000 +24,4%
Chi phí nguồn lương 105.076 158.000 +49,5%
Lợi nhuận trước thuế 87.630 105.682 +20,6%
Thuế thu nhập doanh nghiệp (20%) 17.526 21.136 +20,6%
Lợi nhuận sau thuế 70.037 84.000 +20,6%

Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động nhập kho CFS

Chương này tập trung hệ thống hóa các khái niệm, cơ sở pháp lý và mô hình vận hành tiêu chuẩn:

  • Phân tích chức năng lưu trữ, trung chuyển, gom hàng lẻ và tối ưu chi phí của kho bãi trong chuỗi cung ứng.
  • Làm rõ bản chất pháp lý và nghiệp vụ của kho CFS theo quy định hải quan; phân định rõ quy trình xử lý kế hoạch đột xuất khi nhập kho (yêu cầu dán nhãn, đóng gói lại phải thông báo trước 1 đến 3 ngày; quy định xử lý khi hàng đến trễ hạn cut-off quá 3 tiếng).
  • Thiết lập mô hình quy trình nhập kho CFS cơ bản gồm 4 giai đoạn: Tiếp nhận chứng từ; Chủ hàng giao hàng đến kho; Đưa hàng vào kho; Báo cáo và hoàn tất thủ tục.
  • Xác định 6 nhóm yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động nhập hàng: Quy trình thao tác chuẩn; Cơ sở hạ tầng kho bãi (hệ thống sàn nâng thủy lực - dock leveler, PCCC, tải trọng sàn, kiểm soát nhiệt độ dưới 35°C); Nguồn nhân lực; Trình độ ứng dụng công nghệ (hệ thống WMS, CMS); Máy móc thiết bị nâng hạ; và Quy chế kiểm tra, giám sát của cơ quan Hải quan.

Chương 3: Thực trạng nhập kho CFS của Công ty Cổ phần Thương mại và Du lịch Bình Dương – TBS Logistics

Tác giả mô tả chi tiết lưu trình nghiệp vụ thực tế và phân tích một ca nghiên cứu cụ thể:

  • Lưu đồ quy trình nhập kho gồm 15 bước: Có sự tham gia của 7 bên liên quan: Khách hàng (KH), Nhân viên Chứng từ (CT), Nhà máy/Công ty giao hàng (NM), Bảo vệ cổng (BVC), Hải quan kho (HQK), Nhân viên Điều phối (ĐP), và Nhóm hiện trường/Tallyman (NHT). Quy trình kiểm soát từ khâu tiếp nhận kế hoạch trên hệ thống WMS, kiểm tra cổng, xin xác nhận của Hải quan kho, phát hành bộ chứng từ (Receiving Tally Record, Palletsheet), điều phối xe vào dock, kiểm tra seal/tình trạng hàng hóa, dỡ hàng scan mã, đến cập nhật vị trí lưu kho trên WMS và in phiếu nhập kho.
  • Nghiên cứu đơn hàng thực tế: Khảo sát lô hàng may mặc xuất khẩu của Công ty Cổ phần Vinatex Quốc tế gửi đến Kho 6 CFS ARECO (TBS Logistics) để gom hàng xuất sang Thượng Hải cho đối tác AFH International Trading (Shanghai) Co. Ltd.
Tiêu chí kiểm tra Thông tin ghi nhận trên hồ sơ lô hàng mẫu
Mặt hàng / Nhãn hiệu Quần dài nam / Hollister
Mã vận đơn (Booking Note) AFCSHAN39960VN0
Ngày và giờ cắt máng (Cut-off) 24/03/2022 – 16:00 PM
Tờ khai hải quan vận chuyển Số 304620743730 (Ngày lập: 23/03/2022)
Phương tiện vận chuyển nội địa Xe tải BKS: 51C-43892 (Số seal: 12893483)
Phương tiện vận chuyển quốc tế Tàu SITC KEELUNG (Cảng đích: Shanghai)
Số PO / Số PO Style 2416332 / FLO
Số lượng kiện hàng 38 thùng carton (cartons)
Tổng thể tích (Volume) 2,66 CBM
Tổng trọng lượng thô (Gross Weight) 525,8 kg
Tổng giá trị lô hàng 8.252,82 USD
  • Quy trình kiểm tra, đối chiếu chứng từ chéo: Khóa luận chi tiết hóa cách thức đối chiếu giữa sơ đồ xe (Truck Sheet) với Phiếu ra vào cổng; đối chiếu thông tin Booking Note với Packing List (khớp mã PO, PO Style, số lượng thùng, CBM, GW); đối chiếu Tờ khai hải quan với Phiếu nhập kho (kiểm tra thời hạn hiệu lực tờ khai trong vòng 15 ngày, dấu mộc xác nhận của cơ quan Hải quan).
  • Nhận diện hạn chế và tồn tại:
    • Thiết bị văn phòng xuống cấp: Hệ thống máy vi tính xử lý dữ liệu WMS đôi lúc bị giật và tự khởi động lại; máy in và máy photocopy thường xuyên gặp lỗi kẹt giấy, nhăn giấy làm gián đoạn việc phát hành chứng từ.
    • Thiết bị cơ giới và bốc dỡ: Sàn nâng thủy lực (dock leveler) và xe nâng điện vận hành với tần suất cao nhưng công tác bảo trì chưa đồng bộ, gây tắc nghẽn tại một số cửa xuất nhập hàng vào giờ cao điểm.
    • Bố trí không gian làm việc: Sơ đồ vị trí ngồi hiện tại giữa bộ phận chứng từ và bộ phận điều phối chưa tối ưu, khoảng cách di chuyển giao nhận giấy tờ làm kéo dài thời gian xử lý thủ tục cho tài xế.

Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động nhập kho CFS của Công ty Cổ phần Thương mại và Du lịch Bình Dương – TBS Logistics

Trên cơ sở định hướng phát triển của TBS Logistics đến năm 2025, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp hoàn thiện:

  • Giải pháp áp dụng và nâng cấp máy móc thiết bị: Lập ngân sách thay thế màn hình máy tính, bảo trì hệ thống máy photocopy phục vụ in ấn chứng từ; xây dựng lịch bảo dưỡng định kỳ đối với đội xe nâng điện và kiểm định hệ thống sàn nâng thủy lực (dock leveler) nhằm đảm bảo tốc độ rút hàng từ thùng container.
  • Giải pháp bố trí lại mặt bằng làm việc và đào tạo nhân lực: Tái cơ cấu sơ đồ vị trí ngồi làm việc tại văn phòng kho (đặt nhân viên chứng từ, nhân viên điều phối và đại diện hải quan theo luồng di chuyển tuyến tính khép kín); tổ chức các khóa tập huấn nội bộ nâng cao kỹ năng kiểm tra chéo chứng từ xuất nhập khẩu và kỹ năng vận hành hệ thống WMS cho nhóm hiện trường.
  • Giải pháp triển khai mô hình 5S xung quanh khu vực kho: Áp dụng 5S (Sàng lọc - Sắp xếp - Sạch sẽ - Săn sóc - Sẵn sàng) tại khu vực cửa dock nhập hàng, bãi chứa pallet và khu vực lưu trữ hàng chờ kiểm tra hải quan, giúp giảm thiểu rủi ro va quẹt và giải phóng lối đi cho phương tiện cơ giới.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Khóa luận đã hệ thống hóa và minh họa trực quan toàn bộ quy trình vận hành nhập kho CFS 15 bước tại TBS Logistics, làm rõ cơ chế phối hợp giữa 7 bộ phận chức năng gắn liền với hệ thống phần mềm quản lý WMS và hệ thống giám sát Hải quan.
  • Dữ liệu phân tích thực tế: Cung cấp bức tranh chi tiết về các thông số logistics thực tế qua ca phân tích lô hàng may mặc 38 thùng (2,66 CBM, 525,8 kg, trị giá 8.252,82 USD), thiết lập hệ thống bảng biểu đối chiếu chéo các trường thông tin bắt buộc giữa Booking Note, Packing List, Truck Sheet và Tờ khai hải quan.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Đưa ra 3 nhóm giải pháp có tính khả thi kỹ thuật cao, tập trung giải quyết đúng các điểm nghẽn về hạ tầng phần cứng văn phòng, bảo trì thiết bị nâng hạ, cải tiến layout mặt bằng làm việc và chuẩn hóa quản lý hiện trường bằng 5S.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận đã chuyển hóa các khung lý thuyết quản trị kho bãi và quy định pháp lý hải quan thành tài liệu mô tả quy trình tác nghiệp chi tiết tại một trong những trung tâm logistics lớn nhất khu vực phía Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Thời gian thu thập dữ liệu và khảo sát thực địa tương đối ngắn (từ tháng 02/2022 đến tháng 05/2022); dữ liệu định lượng tập trung chủ yếu vào hoạt động tại Nhà kho 6 (Kho CFS ARECO) và khảo sát trên một loại hình mặt hàng may mặc xuất khẩu, chưa bao quát toàn diện các ngành hàng khác cũng như chưa phân tích sâu quy trình xuất kho CFS và kho ngoại quan.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu sang quy trình xuất kho CFS và quy trình đóng ghép hàng LCL vào container xuất khẩu; khảo sát đánh giá hiệu quả chi phí và thời gian chu chuyển hàng hóa sau khi áp dụng mô hình bố trí mặt bằng mới và tiêu chuẩn 5S; nghiên cứu tích hợp công nghệ mã vạch/RFID tự động hóa sâu hơn vào hệ thống WMS.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên ngành Quản lý Công nghiệp, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng, Kinh doanh Quốc tế; chuyên viên nghiệp vụ chứng từ xuất nhập khẩu, nhân viên điều phối kho bãi tại các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics (3PL).
  • Nội dung giá trị: Bảng quy trình 15 bước nhập kho CFS (Bảng 3.1 và 3.2), các tiêu chí kiểm tra đối chiếu chéo bộ chứng từ nhập khẩu/xuất khẩu (Bảng 3.3 đến 3.7) và bài học thực tiễn về kiểm soát thời hạn hiệu lực tờ khai hải quan kết hợp quy định lưu kho 90 ngày.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung thời hạn lưu trữ hàng hóa tối đa tại kho CFS được quy định như thế nào trong khóa luận? Theo Khoản 3 Điều 61 Luật Hải quan năm 2014 và Luật Quản lý ngoại thương năm 2018, thời hạn lưu trữ và xử lý hàng hóa tại kho CFS tối đa là 90 ngày kể từ thời điểm hàng được đưa vào kho. Trường hợp có lý do chính đáng và được Chi cục Hải quan chấp thuận, thời gian lưu kho được gia hạn nhưng không quá 90 ngày. Nếu quá thời hạn mà chủ hàng không đến nhận, cơ quan Hải quan thông báo công khai; sau 60 ngày kể từ ngày thông báo nếu vẫn không có người nhận thì hàng hóa sẽ bị thanh lý theo Khoản 6 Điều 58 Luật Hải quan.

2. Quy trình nhập kho CFS tại TBS Logistics gồm bao nhiêu bước và có sự tham gia của những bộ phận nào? Quy trình nhập kho CFS tại TBS Logistics gồm 15 bước nghiệp vụ, có sự tham gia phối hợp của 7 bên liên quan: Khách hàng (KH), Nhân viên Chứng từ (CT), Nhà máy/Công ty giao hàng (NM), Bảo vệ cổng (BVC), Hải quan kho (HQK), Nhân viên Điều phối (ĐP), và Nhóm hiện trường/Tallyman (NHT).

3. Thông số kỹ thuật và hồ sơ chứng từ của đơn hàng thực tế được phân tích trong khóa luận gồm những gì? Đơn hàng thuộc Công ty Cổ phần Vinatex Quốc tế gửi vào Kho 6 CFS ARECO gồm 38 thùng carton quần dài nam hiệu Hollister (trị giá 8.252,82 USD, thể tích 2,66 CBM, trọng lượng thô 525,8 kg) để gom xuất đi Thượng Hải bằng tàu SITC KEELUNG. Đơn hàng có số Booking AFCSHAN39960VN0 (cut-off: 16:00 ngày 24/03/2022), số PO 2416332, số PO Style FLO, vận chuyển bằng xe tải BKS 51C-43892 (số seal: 12893483) và tờ khai hải quan số 304620743730 lập ngày 23/03/2022.

4. Kết quả hoạt động kinh doanh của TBS Logistics biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 - 2021? Năm 2021, doanh thu thuần của công ty đạt 655.000 triệu đồng, tăng 24,4% so với năm 2020 (527.881 triệu đồng); chi phí nguồn lương đạt 158.000 triệu đồng, tăng 49,5% so với năm 2020 (105.076 triệu đồng); lợi nhuận sau thuế đạt 84.000 triệu đồng, tăng 20,6% so với năm 2020 (70.037 triệu đồng).

5. Tác giả đã chỉ ra những tồn tại vật chất cụ thể nào tại bộ phận tiếp nhận hàng kho CFS của công ty? Tác giả ghi nhận màn hình máy tính của nhân viên bị giật và tự khởi động lại; máy photocopy in ấn bị lỗi nhăn giấy gây chậm trễ phát hành chứng từ; sàn nâng thủy lực (dock leveler) và xe nâng điện cần được bảo dưỡng định kỳ để đáp ứng tần suất dỡ hàng; đồng thời sơ đồ bố trí chỗ ngồi giữa nhân viên chứng từ và điều phối chưa hợp lý, gây mất thời gian di chuyển tài liệu thủ công.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đình Duy đã phản ánh chi tiết thực trạng vận hành và quản lý hoạt động nhập hàng tại kho CFS của TBS Logistics. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trên dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2020 - 2021 cùng hồ sơ lô hàng xuất khẩu thực tế, nghiên cứu đã chuẩn hóa thành công lưu trình 15 bước tác nghiệp liên phòng ban dưới sự kiểm soát của Hải quan. Các đề xuất về nâng cấp máy móc thiết bị, tái bố trí mặt bằng làm việc và áp dụng mô hình 5S mang tính ứng dụng cao, hỗ trợ trực tiếp cho doanh nghiệp trong việc nâng cao năng suất kho bãi và giảm thiểu sai sót nghiệp vụ. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Quản lý Công nghiệp và nhân sự hoạt động trong lĩnh vực logistics chuỗi cung ứng.