Tổng quan về luận án
Luận án Phó tiến sĩ Luật học (tương đương học vị Tiến sĩ Luật học theo chuẩn hiện hành) với đề tài "Một số vấn đề lý luận và thực tiễn xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam" do nghiên cứu sinh Lê Minh Tâm thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của Phó tiến sĩ Hoàng Thế Liên tại Viện Nhà nước và Pháp luật thuộc Viện Khoa học Xã hội Việt Nam (Hà Nội, 1992, chuyên ngành Luật Nhà nước, Mã số: 5.05) là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên đặt nền móng lý luận cho công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền và cải cách lập pháp thời kỳ Đổi mới. Bối cảnh khoa học của công trình xuất phát từ Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng Cộng sản Việt Nam (1986), trong đó xác định yêu cầu chuyển đổi căn bản từ cơ chế quản lý kinh tế tập trung quan liêu, bao cấp sang nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Thực tiễn này đòi hỏi phải từ bỏ phương thức quản lý hành chính mệnh lệnh để chuyển sang quản lý xã hội bằng pháp luật.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn nhất được công trình nhận diện là sự thiếu vắng một khung lý thuyết thống nhất về "hệ thống pháp luật" trong khoa học pháp lý Việt Nam trước năm 1992. Các nghiên cứu trước đó của Viện Luật học (1975, 1983) chủ yếu tiếp cận dưới góc độ lịch sử nhà nước và pháp luật; công trình của GS. Nguyễn Ngọc Minh (1988) tập trung vào tư tưởng Hồ Chí Minh; trong khi các giáo trình của Trường Đại học Pháp lý Hà Nội (1989, 1992) chỉ giới thiệu khái quát mà chưa đi sâu giải quyết cấu trúc bản thể luận và tiêu chuẩn đánh giá mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật. Luận án đặt ra hệ thống câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Bản chất, cấu trúc nội tại và hình thức biểu hiện của hệ thống pháp luật là gì trong mối quan hệ biện chứng giữa tính giai cấp, tính xã hội và tính nhà nước?
- Những tiêu chuẩn khách quan nào xác định mức độ hoàn thiện của một hệ thống pháp luật?
- Quá trình phát triển 47 năm của hệ thống pháp luật Việt Nam (1945–1992) bộc lộ những quy luật kế thừa, đứt gãy và khuyết tật cấu trúc nào?
- Chiến lược và lộ trình nào mang tính đột phá để xây dựng hệ thống pháp luật đáp ứng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa?
Hệ thống giả thuyết khoa học (hypotheses) được xây dựng gồm:
- H1: Hệ thống pháp luật là chỉnh thể thống nhất hữu cơ gồm hai mặt không thể tách rời: hệ thống cấu trúc nội dung (ngành luật - chế định - quy phạm) và hệ thống hình thức văn bản quy phạm pháp luật (tính thứ bậc hiệu lực).
- H2: Quy phạm pháp luật là thành tố tế bào cơ bản cấu thành cả cấu trúc nội dung lẫn hệ thống văn bản thực định.
- H3: Mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật được quyết định bởi 4 tiêu chuẩn định lượng và định tính: tính toàn diện, tính đồng bộ, tính phù hợp và trình độ kỹ thuật lập pháp.
Công trình dựa trên nền tảng lý thuyết duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin về mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng, kết hợp lý thuyết hệ thống cấu trúc và xã hội học pháp luật. Đóng góp đột phá của luận án là việc khảo sát thực tiễn lập pháp và áp dụng pháp luật tại 21 tỉnh, thành phố trên toàn quốc và phân tích thực trạng hơn 5.000 văn bản pháp luật do Trung ương ban hành, chỉ ra tỷ lệ khoảng 30% văn bản lỗi thời, chồng chéo cần bãi bỏ hoặc sửa đổi, từ đó kiến tạo mô hình tháp lập pháp chuẩn hóa cho Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu học thuật trong luận án cho thấy một bức tranh đa chiều về các trường phái tư tưởng pháp lý trên thế giới và tại Việt Nam:
Dòng nghiên cứu thứ nhất thuộc trường phái thực chứng pháp lý (Legal Positivism) và lý luận pháp lý Xô-viết truyền thống, tiêu biểu là các công trình của S.V. Polenina, O.S. Ioffe, S. Shebanov, Miskevich, S.A. Golunsky, M.S. Strogovich. Trường phái này chủ trương tách biệt rạch ròi giữa "hệ thống pháp luật" (cấu trúc bên trong gồm các ngành luật, chế định) và "hệ thống luật thực định" (hình thức biểu hiện bên ngoài gồm các văn bản quy phạm pháp luật). Tuy nhiên, giữa các học giả Xô-viết tồn tại tranh luận gay gắt về thành tố tế bào nhỏ nhất của hệ thống luật thực định: O.S. Ioffe cho rằng thành tố đó là điều luật hoặc văn bản quy phạm; trong khi S.V. Polenina phản bác và khẳng định chỉ có văn bản quy phạm mới là hợp phần tối thiểu ở mỗi cấp độ của hệ thống nguồn.
Dòng nghiên cứu thứ hai thuộc trường phái xã hội học pháp luật (Sociological Jurisprudence) và luật học so sánh phương Tây, điển hình là René David và Ronald Dworkin. René David nhấn mạnh pháp luật vượt ra ngoài các quy phạm thực định, bao hàm cả các yếu tố văn minh, văn hóa, cấu trúc kinh tế, ngôn ngữ, đạo đức và ý thức pháp luật của cộng đồng quốc gia. Ronald Dworkin phân biệt ranh giới giữa "luật" (văn bản quy phạm thuần túy mang tính thực định) và "pháp luật" (sự công bằng được quy phạm hóa), đưa ra định đề: "Một đạo luật không công bằng không phải là pháp luật".
Dòng nghiên cứu thứ ba tại Việt Nam gắn liền với các công trình thời kỳ đầu của Nguyễn Ngọc Minh, Nguyễn Đình Lộc, Nguyễn Ngọc Hiến, Đào Trí Úc, Nguyễn Niên, Trần Trọng Hựu, Lê Hồng Hạnh, Hoàng Thế Liên. Tuy nhiên, các tác giả chủ yếu tiếp cận từng khía cạnh riêng lẻ hoặc dừng lại ở mức độ bài báo tạp chí chuyên ngành.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG PHÁP LUẬT │
│ (Chỉnh thể thống nhất biện chứng: Nội dung & Hình thức)│
└───────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┴─────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────────┐
│ CẤU TRÚC NỘI DUNG │ │ HỆ THỐNG VĂN BẢN │
│ (Theo chiều ngang) │ │ (Theo chiều dọc) │
├───────────────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────────────┤
│ • Ngành luật (Cấp độ loại) │ │ • Hiến pháp (Hiệu lực tối cao) │
│ • Chế định pháp luật (Cấp độ nhóm) │ │ • Bộ luật, Đạo luật (Quốc hội) │
│ • Quy phạm pháp luật (Tế bào cơ sở) │ │ • Pháp lệnh (UBTV Quốc hội) │
│ │ │ • Văn bản dưới luật (Chính phủ, v.v.) │
└───────────────────────────────────────┘ └───────────────────────────────────────┘
Luận án của Lê Minh Tâm định vị chính xác ở điểm giao thoa giữa cấu trúc luận Mác-xít và thực tiễn Đổi mới tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra hạn chế của việc tuyệt đối hóa sự phân tách giữa hai hệ thống của trường phái Xô-viết, đồng thời bác bỏ quan điểm mở rộng thái quá của trường phái xã hội học tư sản khi hòa đồng hệ thống pháp luật với toàn bộ kiến trúc thượng tầng pháp lý hay trật tự pháp luật. So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án khẳng định tính đặc thù của Việt Nam trong bước đi đầu tiên của thời kỳ quá độ: không thể sao chép máy móc mô hình phân chia Luật Công - Luật Tư cứng nhắc của hệ thống Civil Law (Pháp, Đức) do tính chất đa tính và lưỡng tính của các quan hệ kinh tế nhiều thành phần, đồng thời chứng minh quy phạm pháp luật chính là mắt xích tế bào thống nhất kết nối giữa nội dung và hình thức.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và phát triển sáng tạo lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật thông qua việc làm sáng tỏ ba bình diện bản thể luận:
Thứ nhất, giải quyết triệt để mối quan hệ giữa tính giai cấp, tính xã hội và tính nhà nước của pháp luật. Công trình phê phán nhận thức phiến diện, giáo điều từng ngự trị trong thời kỳ bao cấp vốn chỉ tuyệt đối hóa tính giai cấp dựa trên định đề trong "Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản" của C. Mác và Ph. Ăng-ghen mà coi nhẹ tính xã hội, tính văn minh và chức năng phản ánh nhu cầu khách quan của đời sống. Luận án khẳng định pháp luật vừa là công cụ thể hiện ý chí nhà nước của giai cấp cầm quyền, vừa là "tấm gương phản chiếu những nhu cầu khách quan của hiện thực xã hội khi đã chín muồi, mang tính phổ biến và tính chân lý được thể chế hóa thành công lý".
Thứ hai, kế thừa và cụ thể hóa luận điểm kinh điển của C. Mác: "Pháp luật không bao giờ có thể ở mức cao hơn chế độ kinh tế và sự phát triển của văn hóa xã hội do chế độ kinh tế đó quyết định". Luận án chứng minh tính tất yếu của việc phủ định các quy phạm pháp luật thời kỳ kế hoạch hóa tập trung và xác lập hệ thống quy phạm mới tương thích với nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần.
Thứ ba, phát triển lý luận về sự thống nhất biện chứng giữa nội dung và hình thức của hệ thống pháp luật. Tác giả chứng minh quy phạm pháp luật vừa là đơn vị nhỏ nhất của cấu trúc nội dung, vừa là thành tố cơ sở của hệ thống văn bản. Luận án trích dẫn sâu sắc cảnh báo của Ph. Ăng-ghen: "Trong một Quốc gia hiện đại, pháp luật không những cần phải phù hợp với tình hình kinh tế nói chung, không những phải là sự biểu hiện của nền kinh tế đó, mà còn phải là một biểu hiện hài hòa bên trong một sự biểu hiện không vì những mâu thuẫn nội tại mà tự phủ định mình".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dưới dạng "Mô hình khối tháp pháp luật đa chiều" (Three-Dimensional Legal Pyramid Model):
/ \
/ H \ Hiến pháp (Đỉnh tháp - Hiệu lực tối cao)
/-----\
/ L \ Luật, Bộ luật (Văn bản Quốc hội)
/---------\
/ PL \ Pháp lệnh (UBTV Quốc hội)
/-------------\
/ VB DƯỚI L \ Nghị định, Quyết định, Thông tư
/-----------------\
/ NỀN TẢNG XÃ HỘI \ Nhu cầu khách quan, Quan hệ xã hội chín muồi
/─────────────────────\ (Chiều ngang: Ngành luật ➔ Chế định ➔ Quy phạm)
-
Chiều ngang (Cơ cấu nội dung bên trong): Phân định theo 3 cấp độ thực thể:
- Ngành luật: Cấp độ loại, điều chỉnh một lĩnh vực quan hệ xã hội rộng lớn dựa trên đối tượng và phương pháp điều chỉnh đặc thù.
- Chế định pháp luật: Cấp độ nhóm, tập hợp các quy phạm có đặc tính chung điều chỉnh một nhóm quan hệ xã hội tương ứng.
- Quy phạm pháp luật: Cấp độ tế bào, chuẩn mực xử sự cụ thể, xác định quyền và nghĩa vụ pháp lý.
-
Chiều dọc (Hình thức biểu hiện bên ngoài): Thể hiện trật tự thứ bậc hiệu lực pháp lý của hệ thống văn bản quy phạm do các cơ quan quyền lực và hành chính nhà nước ban hành theo thẩm quyền: Hiến pháp $\rightarrow$ Bộ luật, Đạo luật $\rightarrow$ Pháp lệnh $\rightarrow$ Văn bản dưới luật.
-
Hệ tiêu chuẩn đánh giá mức độ hoàn thiện: Thiết lập bộ tứ tiêu chí khoa học gồm: (1) Tính toàn diện (độ bao phủ đầy đủ ở cả cấp độ chung các ngành luật và cấp độ cụ thể các chế định); (2) Tính đồng bộ (sự thống nhất nội tại, không chồng chéo, mâu thuẫn); (3) Tính phù hợp (tương thích với trình độ kinh tế - xã hội); (4) Trình độ kỹ thuật xây dựng pháp luật (ngôn ngữ pháp lý chuẩn xác, cấu trúc logic, kỹ thuật điển chế hóa).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan và phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Lập trường nhận thức luận (epistemological stance) kết hợp giữa chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) và phương pháp phân tích hệ thống cấu trúc (Structural-Systemic Approach). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) cho phép khảo cứu hệ thống pháp luật đồng thời ở bình diện vĩ mô (toàn thể hệ thống kiến trúc thượng tầng pháp lý) và vi mô (từng quy phạm, điều luật cụ thể).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp logic và phương pháp lịch sử cụ thể qua 4 bước nghiêm ngặt:
- Thu thập và tổng kết dữ liệu văn bản: Tiếp cận và hệ thống hóa toàn bộ văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam từ tháng 8/1945 đến năm 1992.
- Rà soát thực nghiệm lập pháp: Sử dụng dữ liệu tổng rà soát pháp luật trên phạm vi toàn quốc theo Chỉ thị số 166-CT của Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng.
- Tam giác hóa phương pháp và dữ liệu (Triangulation): Đối chiếu giữa dữ liệu văn bản thành văn (statutory law), kết quả khảo sát thực tế thi hành tại địa phương và ý kiến chuyên gia của đội ngũ cán bộ tư pháp, thẩm phán, kiểm sát viên.
- Phân tích so sánh lịch sử (Comparative Historical Analysis): Chia tách và phân tích tiến trình 47 năm qua 3 giai đoạn lịch sử riêng biệt: 1945–1959, 1960–1980, và 1980–1992 nhằm làm rõ tính liên tục và sự đứt gãy trong phát triển thể chế.
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU & KHẢO SÁT THỰC TIỄN │
└────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┼─────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ KHẢO SÁT THỰC ĐỊA │ │ RÀ SOÁT VĂN BẢN │ │ PHÂN TÍCH LỊCH SỬ │
│ 21 Tỉnh / Thành phố │ │ Theo Chỉ thị 166-CT │ │ 47 năm (1945 - 1992) │
│ (Hà Nội, TP.HCM, Nghệ │ │ > 5.000 văn bản TW │ │ • Giai đoạn 1945-1959 │
│ Tĩnh, Đồng Nai, An Giang, │ │ ~30% cần bãi bỏ/sửa đổi │ │ • Giai đoạn 1960-1980 │
│ Hải Phòng, Thanh Hóa...) │ │ phát hiện "khoảng trống" │ │ • Giai đoạn 1980-1992 │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
Data và phân tích
- Mẫu khảo sát thực địa rộng lớn: Tác giả trực tiếp tiến hành khảo sát thực tiễn tại 21 tỉnh và thành phố trực thuộc trung ương, trải dài từ Bắc vào Nam, đại diện cho các vùng kinh tế - xã hội đặc trưng: Hà Nội, Hải Phòng, Hà Nam Ninh, Thanh Hóa, Nghệ Tĩnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Hậu Giang, An Giang, Minh Hải, Đồng Nai, Khánh Hòa...
- Dữ liệu thực chứng về văn bản: Luận án xử lý tập dữ liệu gồm hơn 5.000 văn bản quy phạm pháp luật do các cơ quan nhà nước ở Trung ương ban hành. Kết quả phân tích xác định có tới khoảng 30% số văn bản có nội dung mâu thuẫn, chồng chéo hoặc đã hoàn toàn lỗi thời so với yêu cầu quản lý thực tế, cần phải đình chỉ thi hành, hủy bỏ hoặc sửa đổi toàn diện.
- Phân tích tình huống điển hình (Case Analysis): Phân tích thực trạng thực thi pháp luật trước khi ban hành Bộ luật Hình sự năm 1985; chỉ rõ vai trò của các bản tổng kết chuyên đề, thông tư liên tịch của các cơ quan điều tra, kiểm sát, xét xử trong việc "lấp khoảng trống" pháp luật khi hệ thống văn bản thành văn chưa hoàn thiện.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hệ thống pháp luật Việt Nam phát triển "lệch" và rơi vào tình trạng "đói pháp luật": Trong suốt thời gian dài trước Đổi mới, hoạt động lập pháp chỉ tập trung vào lĩnh vực chính trị, tổ chức bộ máy nhà nước và kinh tế quốc doanh, trong khi bỏ trống hoàn toàn các lĩnh vực cốt lõi của xã hội công dân như dân sự, thương mại, đầu tư tư nhân, bảo vệ môi trường.
- Khủng hoảng cơ chế văn bản dưới luật và hiện tượng "xé rào": Luận án chỉ ra thực trạng quyền lực nhà nước bị lạm dụng hoặc kém hiệu lực do tình trạng ban hành văn bản tuỳ tiện, dẫn đến hiện tượng địa phương "xé rào", né tránh pháp luật vì quy định không sát thực tiễn. Tác giả viện dẫn luận điểm sắc bén của V.I. Lênin: "Ý chí nếu nó là của Nhà nước thì phải được biểu hiện dưới hình thức một đạo luật do chính quyền đặt ra, nếu không thì hai tiếng 'ý chí' chỉ là sự rung động không khí do những âm thanh trống rỗng gây nên".
- Mối quan hệ hữu cơ giữa công lý và quyền lực nhà nước: Luận án rút ra định đề mang tính nguyên lý: "Công lý không dựa vào quyền lực thì bất lực; quyền lực không dựa trên cơ sở của công lý thì sẽ quan liêu, cửa quyền, thậm chí tàn bạo".
- Tính tất yếu của việc thừa nhận đa dạng hóa nguồn pháp luật: Lần đầu tiên trong học thuật pháp lý Việt Nam, luận án đề xuất việc nghiên cứu áp dụng hình thức án lệ (case law), lựa chọn thừa nhận có chọn lọc các tập quán pháp và luật tục tiến bộ của các vùng miền nhằm bổ trợ cho hệ thống luật thành văn trong bước đi đầu tiên của thời kỳ quá độ.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận (Theoretical Advances): Tái định nghĩa hoàn chỉnh phạm trù hệ thống pháp luật; thống nhất nhận thức về quy phạm pháp luật như thành tố tế bào; phân định rõ ranh giới giữa ngành luật, chế định và văn bản pháp luật.
- Về quy hoạch lập pháp (Policy & Practical Pathways): Đặt nền tảng cho việc ban hành Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật; đề xuất nâng cao vai trò lập pháp chuyên trách của Quốc hội; tăng cường vị trí của các đạo luật thay thế cho việc điều chỉnh bằng nghị định, thông tư.
- Về quản trị quốc gia: Xác lập nguyên tắc quản lý xã hội bằng pháp luật (pháp trị XHCN), tiến tới xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam, giải quyết triệt để khâu rà soát, hệ thống hóa và pháp điển hóa văn bản quy phạm.
Limitations và Future Research
- Giới hạn bối cảnh lịch sử: Nghiên cứu được hoàn thành vào năm 1992, thời điểm Hiến pháp năm 1992 vừa được thông qua, do đó các phân tích về kinh tế thị trường chủ yếu dựa trên bước đầu đổi mới, chưa bao quát được các cam kết quốc tế sâu rộng sau này như WTO hay các FTA thế hệ mới.
- Giới hạn phạm vi nguồn luật: Đề xuất về việc sử dụng án lệ và tập quán pháp tại thời điểm 1992 mới dừng lại ở mức độ gợi mở định hướng lý thuyết, chưa thể thiết kế ngay quy trình tố tụng chi tiết để áp dụng án lệ trong thực tiễn tòa án.
- Chương trình nghiên cứu tương lai: (1) Xây dựng tiêu chí định lượng hóa kỹ thuật lập pháp; (2) Nghiên cứu cơ chế bảo hiến và giám sát tính hợp hiến của văn bản pháp luật; (3) Mở rộng lý thuyết tương thích lập pháp trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa; (4) Xây dựng lý luận phân chia luật công - luật tư phù hợp với nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của Lê Minh Tâm đã tạo nên bước ngoặt học thuật sâu sắc trong khoa học pháp lý Việt Nam đầu thập niên 1990:
- Tác động học thuật: Trở thành tài liệu kinh điển được trích dẫn liên tục trong các công trình nghiên cứu sau đại học, giáo trình đại học của Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật Đại học Quốc gia Hà Nội và Viện Nhà nước và Pháp luật.
- Tác động lập pháp và chính sách: Khung lý thuyết của luận án đã trực tiếp phục vụ cho công tác xây dựng Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 (Nghị quyết 48-NQ/TW của Bộ Chính trị) và đóng góp cơ sở lý luận cho sự ra đời của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 1996.
- Tác động đào tạo: Đặt nền móng cho việc chuẩn hóa giáo trình Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, nâng cao chất lượng đào tạo hàng chục nghìn cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ luật học tại Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học ngành Luật: Tiếp cận khung phương pháp luận chuẩn mực về cấu trúc hệ thống pháp luật và phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa lý luận và khảo sát thực chứng.
- Các nhà nghiên cứu và giảng viên lý luận pháp lý: Hệ thống hóa các luận điểm kinh điển và trường phái lý thuyết pháp luật trên thế giới để so sánh, đối chiếu.
- Cơ quan lập pháp (Quốc hội, các Ủy ban của Quốc hội): Vận dụng các tiêu chuẩn về tính toàn diện, tính đồng bộ để lập chương trình xây dựng luật, pháp lệnh hàng năm và dài hạn.
- Bộ Tư pháp và tổ chức pháp chế các Bộ, ngành: Ứng dụng quy trình rà soát, hệ thống hóa và kỹ thuật pháp điển hóa văn bản quy phạm pháp luật.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý luận độc đáo nhất của luận án là gì và đã phát triển lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập mô hình chỉnh thể thống nhất hai mặt của hệ thống pháp luật (cấu trúc nội dung bên trong và hình thức biểu hiện văn bản bên ngoài), lấy quy phạm pháp luật làm thành tố tế bào chung. Luận án đã phát triển sáng tạo lý thuyết hình thái kinh tế - xã hội và học thuyết kiến trúc thượng tầng Mác-xít trong điều kiện chuyển đổi sang kinh tế nhiều thành phần tại Việt Nam.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận nổi bật so với các nghiên cứu trước năm 1992?
Trả lời: So với các công trình thuần túy lịch sử của Viện Luật học (1975, 1983) hay nghiên cứu diễn giải tư tưởng của GS. Nguyễn Ngọc Minh (1988), luận án đã đột phá khi kết hợp phương pháp hệ thống cấu trúc với điều tra xã hội học pháp luật trên quy mô thực nghiệm rộng lớn (khảo sát 21 tỉnh/thành phố và phân tích định lượng hơn 5.000 văn bản thực tế theo Chỉ thị 166-CT).
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ và có ý nghĩa cảnh báo cao nhất?
Trả lời: Tỷ lệ khoảng 30% trong tổng số hơn 5.000 văn bản quy phạm pháp luật của Trung ương bị mâu thuẫn, chồng chéo, lỗi thời; cùng thực trạng hệ thống pháp luật bị phát triển "lệch" nghiêm trọng khi bỏ trống các quan hệ dân sự, thương mại, dẫn đến hiện tượng các địa phương buộc phải "xé rào" để tự cởi trói kinh tế.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) cho công tác hệ thống hóa pháp luật không?
Trả lời: Có. Luận án đề xuất quy trình 2 mô hình tư duy từ tổng thể đến cụ thể: đi từ Ngành luật $\rightarrow$ Chế định $\rightarrow$ Quy phạm $\leftrightarrow$ Văn bản pháp luật, đồng thời chuẩn hóa 4 bước rà soát, đối chiếu và hủy bỏ văn bản lỗi thời nhằm đảm bảo tính đồng bộ của hệ thống.
5. Chương trình nghị sự 10 năm được luận án phác thảo gồm những trọng tâm nào?
Trả lời: (1) Xây dựng Chiến lược phát triển hệ thống pháp luật quốc gia; (2) Đổi mới và tăng cường hoạt động lập pháp chuyên trách của Quốc hội; (3) Thường xuyên tổng rà soát và pháp điển hóa văn bản; (4) Cải cách căn bản công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ pháp lý đáp ứng yêu cầu kinh tế thị trường.
Kết luận
- Khẳng định hệ thống pháp luật là chỉnh thể biện chứng thống nhất giữa cơ cấu nội dung bên trong (ngành luật, chế định, quy phạm) và hình thức văn bản biểu hiện bên ngoài.
- Xác lập chuẩn mực 4 tiêu chuẩn khoa học để đánh giá mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật: Tính toàn diện, Tính đồng bộ, Tính phù hợp và Trình độ kỹ thuật xây dựng pháp luật.
- Giải phóng nhận thức lý luận pháp lý khỏi tư duy giáo điều thời kỳ bao cấp; khẳng định tính xã hội, tính văn minh và giá trị công lý phổ quát của pháp luật bên cạnh tính giai cấp và tính nhà nước.
- Tổng kết thực tiễn 47 năm lịch sử pháp luật Việt Nam (1945–1992), chỉ rõ nguyên nhân khuyết tật cấu trúc và cung cấp luận cứ thực nghiệm cho việc sửa đổi, bãi bỏ các quy định lỗi thời.
- Mở ra các hướng nghiên cứu hiện đại về áp dụng án lệ, thừa nhận tập quán pháp và kỹ thuật lập pháp tại Việt Nam.
- Để lại di sản học thuật nền tảng, trực tiếp định hình đường lối xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân trong suốt tiến trình Đổi mới và hội nhập quốc tế.