Cơ Chế Giám Sát Hiến Pháp Ở Việt Nam: Lý Luận Và Thực Tiễn

Chuyên khảo phân tích Cơ chế giám sát hiến pháp ở việt nam lý luận và thực tiễn, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại học Luật TP.HCM

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khoá Luận Tốt Nghiệp

2023

91
10
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ NGỮ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Tình hình nghiên cứu

0.3. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu

0.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Bố cục của khoá luận

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CƠ CHẾ GIÁM SÁT HIẾN PHÁP

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của cơ chế giám sát Hiến pháp

1.2. Khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa của cơ chế giám sát Hiến pháp

1.2.1. Khái niệm cơ chế giám sát Hiến pháp

1.2.2. Đặc điểm của cơ chế giám sát Hiến pháp

1.2.3. Ý nghĩa của cơ chế giám sát Hiến pháp

1.3. Cơ chế giám sát Hiến pháp ở một số quốc gia trên Thế giới

1.3.1. Cơ chế giám sát Hiến pháp ở Hợp chúng quốc Hoa Kỳ

1.3.2. Cơ chế giám sát Hiến pháp ở Cộng hoà Liên bang Đức

1.3.3. Cơ chế giám sát Hiến pháp ở Cộng hoà Pháp

1.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VÀ VẤN ĐỀ ĐỔI MỚI CƠ CHẾ GIÁM SÁT HIẾN PHÁP Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1. Thực trạng về cơ chế giám sát hiến pháp ở Việt Nam hiện nay

2.1.1. Thực trạng quy định của pháp luật về cơ chế giám sát Hiến pháp ở Việt Nam

2.1.2. Thực trạng thực hiện cơ chế giám sát Hiến pháp ở Việt Nam

2.2. Vấn đề đổi mới cơ chế giám sát Hiến pháp ở Việt Nam hiện nay

2.2.1. Quan điểm, định hướng đổi mới cơ chế giám sát Hiến pháp

2.2.2. Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện cơ chế giám sát Hiến pháp ở Việt Nam

2.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG II

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giám Sát Hiến Pháp Vai Trò Tầm Quan Trọng

Việc xây dựng Nhà nước pháp quyền là mục tiêu chung. Xã hội càng phát triển, nhân quyền càng được quan tâm. Hiến pháp bảo vệ nhân quyền, giới hạn quyền lực nhà nước. Tuy nhiên, việc ban hành Hiến pháp không đồng nghĩa với việc kiểm soát được quyền lực. Cần có cơ chế giám sát Hiến pháp để củng cố tính tối cao. Đảng và Nhà nước quan tâm đến việc xây dựng, hoàn thiện cơ chế bảo vệ Hiến Pháp. Báo cáo chính trị của Đảng đã cam kết xây dựng chế độ tài phán Hiến pháp, cơ chế kiểm soát quyền lực và phát huy vai trò giám sát của nhân dân. Dù vậy, Việt Nam chưa có cơ chế giám sát Hiến pháp đúng nghĩa, quy định còn rời rạc. Trên con đường hội nhập, Việt Nam cần nhanh chóng hoàn thiện cơ chế này. Cần nhìn nhận hạn chế, đánh giá tác động để có định hướng phù hợp. Đó là lý do đề tài "Cơ chế giám sát Hiến pháp ở Việt Nam – Lý luận và thực tiễn" được lựa chọn.

1.1. Tính Tối Thượng Của Hiến Pháp Nền Tảng Của Giám Sát

Hiến pháp được xem là đạo luật gốc, có giá trị pháp lý cao nhất trong hệ thống pháp luật của một quốc gia. Tất cả các văn bản quy phạm pháp luật khác đều phải phù hợp với Hiến pháp, không được trái với Hiến pháp. Nguyên tắc này, hay còn gọi là tính tối thượng của Hiến pháp, là nền tảng cho sự hình thành và phát triển của cơ chế giám sát hiến pháp. Bởi lẽ, nếu Hiến pháp không có giá trị cao nhất thì việc giám sát tính hợp hiến của các văn bản khác sẽ trở nên vô nghĩa. Việc bảo đảm tính tối thượng của Hiến pháp là một trong những yếu tố then chốt để xây dựng một nhà nước pháp quyền thực sự.

1.2. Vai Trò Quốc Hội Trong Việc Bảo Vệ Hiến Pháp Việt Nam

Theo Hiến pháp Việt Nam, Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, có quyền lập hiến, lập pháp. Quốc hội có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ Hiến pháp thông qua việc ban hành các luật, pháp lệnh phù hợp với Hiến pháp. Ngoài ra, Quốc hội còn có quyền giám sát hoạt động của các cơ quan nhà nước khác, đảm bảo rằng các cơ quan này tuân thủ Hiến pháp. Tuy nhiên, trên thực tế, vai trò của Quốc hội trong việc giám sát Hiến pháp vẫn còn nhiều hạn chế, cần được tiếp tục hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền.

II. Lịch Sử Giám Sát Hiến Pháp Từ Phong Kiến Đến Hiện Đại

Cơ chế giám sát Hiến pháp hình thành gắn với sự ra đời của Hiến pháp và Nhà nước mà quyền lực thuộc về nhân dân. Trước đây, dưới chế độ phong kiến, người đứng đầu Nhà nước nắm giữ quyền lực tối cao, ban hành luật lệ không nhằm kiểm soát. Họ được xem là hiện thân của thần thánh, của ông Trời. Quyền lực của nhà Vua không bị giới hạn. Thời kỳ cận đại, thuyết khế ước xã hội chỉ ra rằng quyền lực Nhà nước do nhân dân trao cho. Các cuộc Cách mạng tư sản bùng nổ, giai cấp tư sản đấu tranh lật đổ sự chuyên chế, thiết lập quyền tối cao cho Nghị viện. Tuy nhiên, lý thuyết “Nghị viện tối cao” thống trị suốt từ thế kỷ 17 đến nửa đầu thế kỷ 20. Vấn đề về giám sát Hiến pháp chưa xuất hiện trong giai đoạn này.

2.1. Nghị Viện Tối Cao Giai Đoạn Chưa Có Giám Sát Hiến Pháp

Trong giai đoạn Nghị viện tối cao, Nghị viện đóng vai trò là cơ quan làm luật, ban hành luật lệ mà không có rào cản nào. Ban đầu, Nghị viện cần có nhiều quyền lực để giúp giai cấp tư sản đấu tranh với giới quý tộc. Tuy nhiên, khi Nghị viện đã đủ mạnh, cần phải có sự giới hạn quyền lực để ổn định và phát triển đất nước. Ý thức của con người bắt đầu hướng tới chủ nghĩa tự do, mong muốn bảo vệ quyền sống, quyền về tính mạng, tài sản, ... Do đó, cần có một cơ chế để kiểm tra Hiến pháp, giới hạn quyền lực của các cơ quan nhà nước, kể cả Nghị viện.

2.2. Sự Ra Đời Hiến Pháp Bước Ngoặt Quan Trọng

Sự ra đời của Hiến pháp đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử phát triển của Nhà nước và pháp luật. Hiến pháp không chỉ là văn bản ghi nhận những quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân mà còn là công cụ để giới hạn quyền lực nhà nước. Để đảm bảo rằng Hiến pháp thực sự có hiệu lực và được tuân thủ, cần phải có một cơ chế giám sát hiến pháp hiệu quả. Cơ chế này có vai trò bảo vệ Hiến Pháp, ngăn chặn mọi hành vi vi phạm Hiến pháp từ phía các cơ quan nhà nước và cá nhân.

III. Cơ Chế Giám Sát Hiến Pháp Khái Niệm Đặc Điểm Ý Nghĩa

Cơ chế giám sát Hiến pháp có vai trò quan trọng nhằm đảm bảo tính tối cao của Hiến pháp. Đây là hệ thống các thiết chế, quy trình, và biện pháp được thiết lập để kiểm tra, giám sát tính hợp hiến của các văn bản quy phạm pháp luật và hành vi của các cơ quan nhà nước, cán bộ, công chức. Mục đích chính là bảo vệ Hiến pháp, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, và duy trì pháp chế xã hội chủ nghĩa. Cơ chế giám sát Hiến pháp có nhiều hình thức và mô hình khác nhau trên thế giới, tùy thuộc vào đặc điểm chính trị, pháp lý của từng quốc gia.

3.1. Khái Niệm Giám Sát Hiến Pháp Định Nghĩa Nội Dung

Khái niệm giám sát hiến pháp có thể được hiểu là hoạt động của các chủ thể được trao quyền nhằm xem xét, đánh giá tính hợp hiến của các văn bản quy phạm pháp luật và hành vi của các cơ quan nhà nước, cán bộ, công chức. Hoạt động này nhằm đảm bảo rằng các văn bản và hành vi đó phù hợp với Hiến pháp, không xâm phạm đến quyền con người, quyền công dân. Nội dung của giám sát hiến pháp bao gồm việc xem xét tính hợp hiến về nội dung, hình thức, và thủ tục ban hành của các văn bản, cũng như tính hợp pháp của các hành vi.

3.2. Đặc Điểm Của Cơ Chế Bảo Vệ Hiến Pháp Hiện Nay

Một trong những đặc điểm quan trọng của cơ chế bảo vệ hiến pháp hiện nay là tính độc lập tương đối của các cơ quan thực hiện chức năng giám sát. Các cơ quan này phải được tổ chức và hoạt động một cách độc lập, không chịu sự chi phối của bất kỳ cơ quan hay cá nhân nào. Điều này đảm bảo rằng hoạt động giám sát được thực hiện một cách khách quan, công bằng, và hiệu quả. Ngoài ra, cơ chế giám sát Hiến pháp còn có đặc điểm là tính chuyên môn cao, đòi hỏi các chủ thể thực hiện phải có kiến thức chuyên sâu về Hiến pháp và pháp luật.

IV. Tham Khảo Mô Hình Giám Sát Hiến Pháp Trên Thế Giới

Trên thế giới có nhiều mô hình giám sát Hiến pháp khác nhau. Một số quốc gia áp dụng mô hình tòa án hiến pháp, trong đó một cơ quan chuyên trách được thành lập để xem xét tính hợp hiến của các văn bản pháp luật. Một số quốc gia khác lại giao chức năng này cho Quốc hội hoặc một cơ quan đặc biệt trực thuộc Quốc hội. Mỗi mô hình đều có ưu và nhược điểm riêng. Việc nghiên cứu, tham khảo các mô hình này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng và hoàn thiện cơ chế giám sát hiến pháp ở Việt Nam.

4.1. Tòa Án Hiến Pháp Liên Bang Đức Kinh Nghiệm Quý Giá

Tòa án Hiến pháp liên bang Đức là một trong những mô hình tòa án hiến pháp thành công nhất trên thế giới. Tòa án này có thẩm quyền rất rộng, bao gồm việc xem xét tính hợp hiến của các luật liên bang và luật bang, giải quyết các tranh chấp giữa các bang, và bảo vệ các quyền cơ bản của công dân. Kinh nghiệm của Tòa án Hiến pháp liên bang Đức có thể cung cấp nhiều bài học quý giá cho Việt Nam trong quá trình xây dựng tư pháp hiến pháp.

4.2. Giám Sát Hiến Pháp Ở Hoa Kỳ Quyền Lực Của Tòa Án

Tại Hoa Kỳ, việc giám sát Hiến pháp được thực hiện thông qua hệ thống tòa án, đặc biệt là Tòa án Tối cao. Tòa án Tối cao có quyền tuyên bố một đạo luật là vi hiến nếu đạo luật đó trái với Hiến pháp. Quyền lực này được gọi là quyền tư pháp hiến pháp. Mô hình giám sát Hiến pháp ở Hoa Kỳ có đặc điểm là tính phân quyền cao, các tòa án ở các cấp khác nhau đều có thẩm quyền xem xét tính hợp hiến của các văn bản pháp luật.

V. Thực Trạng Giám Sát Hiến Pháp Ở Việt Nam Điểm Nghẽn

Thực tế, Việt Nam chưa có cơ chế giám sát Hiến pháp đúng nghĩa. Các nội dung quy phạm pháp luật còn rời rạc, được quy định trong nhiều văn bản khác nhau. Quy định về cơ chế giám sát Hiến pháp có chiều rộng nhưng chưa có chiều sâu. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, Việt Nam cần nhanh chóng hoàn thiện cơ chế này. Cần thẳng thắn nhìn nhận hạn chế, đánh giá tác động để có định hướng hành động phù hợp.

5.1. Pháp Luật Việt Nam Về Giám Sát Hiến Pháp Đánh Giá Chung

Hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành có một số quy định liên quan đến giám sát hiến pháp, tuy nhiên, các quy định này còn tản mạn, thiếu tính hệ thống, và hiệu quả thực thi chưa cao. Ví dụ, Quốc hội có quyền giám sát hoạt động của các cơ quan nhà nước khác, nhưng cơ chế để thực hiện quyền này còn chưa rõ ràng, hiệu quả. Ngoài ra, chưa có một cơ quan chuyên trách nào được giao nhiệm vụ giám sát Hiến pháp một cách toàn diện và độc lập.

5.2. Thực Thi Cơ Chế Giám Sát Những Hạn Chế Cần Khắc Phục

Trên thực tế, việc thực thi cơ chế giám sát hiến pháp ở Việt Nam còn gặp nhiều hạn chế. Một trong những hạn chế đó là sự thiếu vắng một cơ chế hiệu quả để xử lý các vi phạm Hiến pháp. Khi một văn bản quy phạm pháp luật hoặc hành vi của cơ quan nhà nước bị phát hiện là vi hiến, việc xử lý hậu quả còn gặp nhiều khó khăn, thiếu tính răn đe. Điều này làm giảm hiệu lực của Hiến pháp và làm suy yếu pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

VI. Giải Pháp Hoàn Thiện Giám Sát Hiến Pháp Việt Nam

Để hoàn thiện cơ chế giám sát hiến pháp ở Việt Nam, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, bao gồm cả giải pháp về mặt pháp lý và giải pháp về mặt tổ chức. Về mặt pháp lý, cần xây dựng một đạo luật riêng về giám sát hiến pháp, quy định rõ về thẩm quyền, thủ tục, và chế tài xử lý vi phạm. Về mặt tổ chức, cần xem xét việc thành lập một cơ quan chuyên trách để thực hiện chức năng giám sát hiến pháp, đảm bảo tính độc lập và chuyên nghiệp.

6.1. Kiến Nghị Cụ Thể Để Bảo Vệ Hiến Pháp Hiệu Quả

Một trong những kiến nghị quan trọng để bảo vệ Hiến pháp hiệu quả là tăng cường vai trò của Quốc hội trong việc giám sát Hiến pháp. Quốc hội cần được trao nhiều quyền hơn trong việc yêu cầu các cơ quan nhà nước giải trình về việc tuân thủ Hiến pháp. Ngoài ra, cần có cơ chế để người dân có thể trực tiếp khiếu nại, tố cáo về các hành vi vi phạm Hiến pháp đến Quốc hội.

6.2. Định Hướng Xây Dựng Cơ Chế Bảo Vệ Hiến Pháp Tương Lai

Trong tương lai, việc xây dựng cơ chế bảo vệ Hiến pháp ở Việt Nam cần phải dựa trên những nguyên tắc cơ bản của nhà nước pháp quyền, bao gồm nguyên tắc tính tối thượng của Hiến pháp, nguyên tắc phân quyền, và nguyên tắc tôn trọng quyền con người, quyền công dân. Cơ chế bảo vệ Hiến pháp cần phải được thiết kế sao cho vừa đảm bảo tính hiệu quả, vừa đảm bảo tính dân chủ, công khai, minh bạch.

24/05/2025
Cơ chế giám sát hiến pháp ở việt nam lý luận và thực tiễn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CƠ CHẾ GIÁM SÁT HIẾN PHÁP 1.1 Lịch sử hình thành và phát triển của cơ chế giám sát Hiến pháp Cơ chế giám sát Hiến pháp hình thành gắn với sự ra đời của Hiến pháp cũng như gắn với Nhà nước mà ở đó quyền lực phải được thừa nhận thuộc về nhân dân. Theo dòng lịch sử nhân loại trở về hàng ngàn năm trước dưới chế độ phong kiến đã tồn tại một loại quyền lực mà ở đó những người đứng đầu Nhà nước nắm giữ quyền lực tối cao. Những người đứng đầu Nhà nước được quyền quyết định tất cả mọi thứ kể cả sinh mạng của con người. Họ ban hành ra luật lệ và luật lệ đó không nhằm kiểm soát những người ở vị thế cai trị.

Dưới thời kỳ này tại các quốc gia, người đứng đầu Nhà nước thường được gọi là Vua. Ở một số nơi người đứng đầu Nhà nước còn được gọi là Hoàng thượng; Hoàng đế; Nữ hoàng; … Do ảnh hưởng bởi quan điểm duy tâm thần bí về nguồn gốc và quyền lực Nhà nước, theo quan điểm này quyền lực Nhà nước là ý trời, từ đấng tối cao. Người đứng đầu Nhà nước là hiện thân của thần thánh, của ông Trời. Ở một số quốc gia châu Á chịu ảnh hưởng sâu sắc văn hoá Trung Hoa như: Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam, … thì người đứng đầu còn được gọi là Thiên tử.

Các chiếu chỉ mà Vua ban xuống hay còn gọi là Thánh chỉ. Điều này có nghĩa Hoàng đế là con trời, phụng theo lệnh của trời mà ban hành nên chiếu chỉ. Do đó, người dân phải luôn tuân theo, phục tùng tuyệt đối cho dù các luật lệ mà Vua ban có ảnh hưởng đến quyền lợi của người dân thì cũng không thể chống lại nó. Suốt hàng ngàn năm quyền lực của nhà Vua không bao giờ bị giới hạn bởi một quy định pháp luật nào, không có bất kỳ một rào cản nào được đặt ra.

Ở thời kỳ cận đại, khi giai cấp phong kiến bước vào giai đoạn suy tàn, xuất hiện thuyết khế ước xã hội, học thuyết chỉ ra rằng quyền lực Nhà nước không phải do Thượng đế mà có, quyền lực Nhà nước là do nhân dân trao cho. Theo học thuyết này: “Xã hội loài người khi mới hình thành tồn tại những sự hỗn loạn tự nhiên … Để thoát khỏi tình trạng đó con người cần phải thoả thuận với nhau để thiết lập ra Nhà nước nhằm đảm bảo trật tự xã hội”1. Cùng với đó là hàng loạt các cuộc Cách mạng tư sản bùng nổ trên thế giới, tiêu biểu có Cuộc Cách mạng Anh năm 1688 – 1689, hay còn được biết đến với tên gọi là Cách mạng vinh quang. Bấy giờ giai cấp tư sản đấu tranh nêu cao các khẩu hiệu tự do, dân chủ để lật đổ sự chuyên chế của giai cấp phong kiến.

Bằng nhiều cách thức đấu tranh khác nhau, quyền lực đã bị hạn chế đối với hoàng gia, thiết lập quyền tối 1 Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (2009), Tập bài giảng Lý luận về Nhà nước, NXB Hồng Đức – Hội Luật gia Việt Nam, Hà Nội, tr. 44, 45 6 cao cho Nghị viện, trao cho Nghị viện rất nhiều quyền lực khác nhau. Thời kỳ này được xem là thời kỳ vô cùng hoàng kim, vàng son của Nghị viện. Lúc này tồn tại lý thuyết “Nghị viện tối cao” hay “Tối thượng nghị viện”.

Theo đó, Nghị viện được coi như cơ quan quyền lực cao nhất, đứng trên tất cả mọi cơ quan, chủ thể khác. Trên thế giới và mạnh mẽ nhất là tại châu Âu suốt từ thế kỷ 17, thế kỷ 18 đến nửa đầu thế kỷ 20 bị thống trị bởi lý thuyết Nghị viện tối cao. Địa vị của Nghị viện là tối thượng. Thậm chí, người Anh còn có một câu ngạn ngữ rất nổi tiếng: “Nghị viện Anh có thể làm mọi thứ trừ việc biến đàn ông thành đàn bà”2.

Có ba lý do để người dân tôn sùng Nghị viện nhiều đến như vậy. Thứ nhất, khi lật đổ chế độ phong kiến, Nghị viện chính là công cụ trong tay của giai cấp tư sản. Thứ hai, khi đấu tranh lật đổ chế độ phong kiến tồn tại suốt hàng ngàn năm, khẩu hiệu mà giai cấp tư sản đặt ra chính là tự do, dân chủ, và chính Nghị viện là nơi biểu hiện sinh động nhất lý thuyết chủ quyền thuộc về nhân dân và giai cấp tư sản đã dùng làm đối trọng với lý thuyết thiên mệnh của giai cấp phong kiến. Nghị viện đã mang đến một Nhà nước kiểu mới đối lập hoàn toàn với Nhà nước “cha truyền con nối”.

Thứ ba, một nhà tư tưởng lỗi lạc ở cuối thế kỷ 18, Jean Jacques Rousseau đã dành rất nhiều ưu ái cho Nghị viện trong tác phẩm kinh điển Khế ước xã hội của ông.Rousseau đã khởi đầu tác phẩm nổi tiếng “Khế ước xã hội” bằng một luận đề: “Con người được sinh ra một cách tự do, nhưng khắp nơi lại bị xiềng xích”3. Cho thấy nguồn gốc quyền lực thuộc về nhân dân từ quyền lực Nhà nước. Như vậy vấn đề về giám sát Hiến pháp chưa xuất hiện trong giai đoạn này. Nghị Viện đóng vai trò như một nhà làm luật, ban hành ra luật lệ và hoàn toàn không có một rào cản, ranh giới nào được đặt ra.

Mục đích của việc ban hành nên pháp luật cơ bản nhằm thiết lập nên một hệ thống pháp luật quản lý đất nước, giải quyết các vấn đề phát sinh mà đất nước gặp phải. Ban đầu Nghị viện cần có thật nhiều quyền lực vì Nghị viện là công cụ giúp giai cấp tư sản đấu tranh với giới quý tộc, do đó Nghị viện phải thật sự mạnh mẽ. Nhưng rõ ràng khi Nghị viện đã thật sự đủ mạnh thì để ổn định và phát triển đất nước cần có một Chính phủ, một Thủ tướng mạnh. Do vậy, cần phải có sự giới hạn quyền lực của Nghị viện.

Ý thức của con người đã bắt đầu hướng tới chủ nghĩa tự do, xuất hiện các mong muốn mãnh liệt để bảo vệ quyền sống, quyền về tính mạng, tài sản, … thoát ly ra khỏi sự bó buộc, con người mong muốn có được nhân quyền 2 Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (2009), Tập bài giảng Lịch sử Nhà nước và Pháp luật thế giới, NXB Hồng Đức – Hội Luật gia Việt Nam, Hà Nội, tr.148 3 Nguyễn Đăng Dung, Trương Đắc Linh, Nguyễn Mạnh Hùng, Lưu Đức Quang, Nguyễn Minh Trí (2011), Xây dựng và bảo vệ Hiến pháp – Kinh nghiệm thế giới và Việt Nam, NXB Giáo dục Việt Nam, Hà Nội, tr. 40 7 thực thụ, chính đó là một trong các tư tưởng tiến bộ thời bấy giờ. Và nhắc đến những tư tưởng tiến bộ phải kể đến hai nhân vật nổi tiếng là Hans Kelsen4 và Charles de Gaulle5, vai trò của hai nhân vật này đã làm suy yếu lý thuyết Nghị viện tối cao và chấm dứt thời hoàng kim của Nghị viện ở châu Âu cũng như trên phạm vi của toàn thế giới. Bằng những quan điểm tiến bộ, hợp thời, Nghị viện được đưa trở về đúng vị trí mà nó nên có, đạo luật mà Nghị viện ban hành phải được xem xét sự phù hợp so với Hiến pháp.

Hiến pháp phải thật sự tối cao. Vì Hiến pháp không chỉ là đạo luật cơ bản mà còn là đạo luật mang tính chất chính trị. Và muốn Hiến pháp thật sự có tôn nghiêm, có tính tối thượng cần đặt ra vấn đề giám sát Hiến pháp. Tránh sự áp dụng tuỳ tiện, hạn chế tối đa việc cơ quan lập pháp ban hành đạo luật vi hiến.

Thậm chí kiểm soát cả hành vi của các nhà cầm quyền phải phù hợp Hiến pháp. Mặc dù mãi đến sau đầu thế kỷ thứ 20 mới chấm dứt giai đoạn thịnh vượng nhất của Nghị viện và quan điểm về Hiến pháp tối cao mới được phổ biến rộng khắp, cũng như sự xuất hiện dần dần các mô hình bảo vệ Hiến pháp, nhưng trong lịch sử, tư tưởng về giám sát Hiến pháp bắt đầu xuất hiện ở Anh vào thế kỷ thứ 17. Theo đó, Hội đồng Cơ mật có quyền tuyên bố văn bản do cơ quan lập pháp của các thuộc địa Anh ban hành trái với luật của Nghị viện Anh hay pháp luật chung, vì vậy văn bản đó không thể có hiệu lực và cần phải bị bãi bỏ6. Sau đó, vào năm 1787, tư tưởng giám sát Hiến pháp thời hiện đại được đề cập tại hội nghị Philadelphia ở Mỹ (Hợp chúng quốc Hoa Kỳ).

Hội nghị Philadelphia diễn ra đã thống nhất được rất nhiều vấn đề tại thời điểm bấy giờ ở Mỹ. Như việc phải xây dựng một chính quyền mạnh để ổn định trật tự xã hội nước Mỹ, liên kết chặt chẽ các bang với nhau, phân chia quyền lực giữa các nhánh quyền lực. Một điểm sáng tại hội nghị chính là đã đưa ra vấn đề về tài phán hiến pháp thông qua phát biểu của Jame Wilson. Theo Wilson, “Các thẩm phán là người giải thích luật nên phải có cơ hội bảo vệ các quyền Hiến định”7.

Mặc dù phát biểu của Wilson đối với tài phán Hiến pháp 4 Hans Kelsen (11/10/1881 – 19/04/1973) là một nhà luật học người Mỹ gốc Áo. Trong ngành luật thì ông được xem là cha đẻ của "lý thuyết thuần túy về luật pháp”. Ông cũng là người đã viết bản Hiến pháp năm 1920 của Áo. Một số tác phẩm nổi tiếng: General Theory of Law and State (1945) The Law of the United Nations (1950) Principles of International Law (1952, 2.

1966) 5 Charles de Gaulle (22/11/1890 – 9/11/1970) là chính khách nổi tiếng của Pháp. Ông cũng là Tổng thống lần thứ 18 của Cộng hoà Pháp nhiệm kì từ năm 1959 - 1969. Charles de Gaulle cũng chính là cha đẻ của bản Hiến pháp năm 1958 của Cộng hoà Pháp. Bản Hiến pháp đầu tiên trên thế giới được ban hành theo hình thức trưng cầu dân ý.

6 Đào Trí Úc – Võ Khánh Linh (chủ biên) (2003), Giám sát và cơ chế giám sát việc thực hiện quyền lực Nhà nước ở nước ta hiện nay, NXB Công an Nhân dân, Hà Nội, tr. 556 7 Vũ Văn Nhiêm (chủ biên) (2013), Cơ chế giám sát Hiến pháp với việc bảo đảm quyền con người, NXB Hồng Đức – Hội Luật gia Việt Nam, Hà Nội, tr. 12 8 chưa được thông qua, nhưng việc ra đời bản Hiến pháp Mỹ năm 1787 là bản Hiến pháp đầu tiên trên thế giới, không chỉ tạo nên bước ngoặt quan trọng trong lịch sử lập hiến thế giới mà còn căn nguyên trực tiếp của sự ra đời chế độ giám sát Hiến pháp8. Tư tưởng về giám sát Hiến pháp phải được chuyển hoá thành thực tiễn phải kể đến vụ kiện lịch sử ở Mỹ gắn liền với tên tuổi của vị chánh án John Marshall - Vụ Marbury kiện Madison.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Cơ Chế Giám Sát Hiến Pháp Ở Việt Nam: Lý Luận Và Thực Tiễn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các cơ chế giám sát hiến pháp tại Việt Nam, từ lý thuyết đến thực tiễn. Tác giả phân tích các khía cạnh quan trọng của việc giám sát hiến pháp, bao gồm vai trò của các cơ quan nhà nước và sự tham gia của người dân trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Bài viết không chỉ giúp độc giả hiểu rõ hơn về hệ thống pháp luật Việt Nam mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát hiến pháp trong việc duy trì trật tự xã hội và bảo vệ quyền con người.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề pháp lý liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học cầm cố tài sản một số vấn đề lý luận và thực tiễn, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về lý luận và thực tiễn trong lĩnh vực tài sản. Ngoài ra, tài liệu Khoá luận tốt nghiệp bắt bị can để tạm giam trong giai đoạn điều tra và thực tiễn áp dụng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình tạm giam và các vấn đề pháp lý liên quan. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ pháp luật về quyền gia nhập thị trường lý luận và thực tiễn ở Việt Nam sẽ mở rộng thêm kiến thức về quyền gia nhập thị trường trong bối cảnh pháp lý hiện nay. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề pháp lý tại Việt Nam.