Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Pháp luật về quyền gia nhập thị trường – Lý luận và thực tiễn ở Việt Nam" của tác giả Nguyễn Như Chính (Luận án Tiến sĩ Luật học, chuyên ngành Luật Kinh tế, Mã số: 9 38 01 07, Trường Đại học Luật Hà Nội, 2021; Người hướng dẫn: TS. Lê Đình Vinh và TS. Trần Thị Bảo Ánh) đặt nền móng học thuật tiên phong trong việc giải cấu trúc quyền gia nhập thị trường như một quyền năng độc lập, thuộc nhóm quyền kinh tế cơ bản của con người trong bối cảnh hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cốt lõi được xác định: Các công trình tiền nhiệm (như Bùi Ngọc Cường, 2004; Nguyễn Thị Thu Thủy, 2016; Trần Huỳnh Thanh Nghị, 2013) chủ yếu tiếp cận quyền tự do kinh doanh dưới giác độ chung hoặc khu biệt vào thủ tục hành chính đăng ký kinh doanh đơn thuần. Chưa có công trình nào xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về quyền gia nhập thị trường với tư cách là một phân hệ quyền năng hiến định độc lập, có cấu trúc nội hàm riêng biệt, gắn liền với cơ chế kiểm soát "rào cản thể chế" và điều kiện tiếp cận thị trường theo chuẩn mực quốc tế.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Quyền gia nhập thị trường là gì dưới giác độ quyền kinh tế của con người và luật học kinh tế? $\rightarrow$ Giả thuyết 1 (H1): Quyền gia nhập thị trường là phương thức cụ thể hóa quyền tự do kinh doanh hiến định, tồn tại khách quan và đòi hỏi Nhà nước phải thừa nhận bằng cơ chế pháp lý minh định.
- Câu hỏi 2 (RQ2): Tại sao pháp luật Việt Nam phải thể chế hóa và bảo vệ quyền gia nhập thị trường? $\rightarrow$ Giả thuyết 2 (H2): Việc bảo đảm quyền này là động lực giải phóng sức sản xuất, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực xã hội và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
- Câu hỏi 3 (RQ3): Hệ thống pháp luật hiện hành có tương thích với bản chất kinh tế thị trường và đáp ứng thực tiễn hội nhập không? $\rightarrow$ Giả thuyết 3 (H3): Pháp luật đã có bước chuyển biến vượt bậc nhưng vẫn tồn tại xung đột quy phạm, lạm dụng điều kiện kinh doanh tiền kiểm dẫn đến méo mó thị trường.
- Câu hỏi 4 (RQ4): Nhà nước cần tái cấu trúc khung pháp lý như thế nào? $\rightarrow$ Giả thuyết 4 (H4): Cần chuyển dịch từ mô hình "tiền kiểm can thiệp" sang "hậu kiểm kiến tạo", thiết lập ranh giới trật tự công hợp lý.
Khung lý thuyết tích hợp (Theoretical Framework) vận dụng: Thuyết Luật tự nhiên (Natural Law), Thuyết Thực chứng pháp lý (Legal Positivism), Học thuyết Tự do kinh tế của Adam Smith và Herbert Grubel, Lý thuyết Kinh tế chuyển đổi của Kornai János, cùng Khung hướng dẫn Liên Hợp Quốc về Kinh doanh và Nhân quyền (UN Guiding Principles on Business and Human Rights). Phạm vi nghiên cứu khảo sát toàn diện từ mốc Đổi mới năm 1986, trọng tâm từ Hiến pháp 2013 đến tháng 10/2020, bao quát Luật Doanh nghiệp 2014/2020, Luật Đầu tư 2014/2020 và các cam kết WTO, CPTPP, EVFTA.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước phản ánh ba dòng học thuyết chủ lưu về quyền tự do kinh doanh và gia nhập thị trường:
Dòng nghiên cứu 1: Quyền kinh tế con người và tự do kinh doanh: Wesley Cragg (2010) và Khung hướng dẫn UN Guiding Principles (John Ruggie, 2011) khẳng định kinh doanh gắn chặt với phẩm giá con người. Herbert Grubel (2015, Fraser Institute) chỉ ra mười trụ cột của tự do kinh tế, nhấn mạnh tự do kinh doanh (business freedom) chỉ đạt cực đại khi có sự can thiệp tối thiểu của bộ máy công quyền (small government). Kornai János (2000, "The Road to a Free Economy") chỉ rõ đối với nền kinh tế chuyển đổi: “Sức sống của khu vực tư nhân tự nó lớn lên, từ dưới lên mà không cần các chỉ thị từ trung ương nào... phải đưa nguyên lý khu vực kinh tế tư nhân có thể làm bất kể thứ gì trong hoạt động kinh tế, trừ những việc bị cấm vào luật”. Tại Việt Nam, PGS. Nguyễn Như Phát (2009) và TS. Bùi Ngọc Cường (2004) xác lập quyền sở hữu cá nhân là cội nguồn của tự do kinh doanh, chia quyền này thành: tự do gia nhập thị trường, tự do hợp đồng và tự do giải quyết tranh chấp.
Dòng nghiên cứu 2: Cải cách thủ tục và rào cản hành chính: Spencer Weber Waller và Lan Cao (1996, "Law Reform in Vietnam: The Uneven Legacy of Doi Moi") chỉ ra sự bất đối xứng giữa cải cách kinh tế và quán tính thể chế pháp lý. TS. Nguyễn Thị Ánh Vân (2009, Nagoya University) phân tích sự phát triển của Luật Doanh nghiệp qua các mốc 1999, 2005 hậu gia nhập WTO, đánh giá việc rút ngắn thời gian cấp đăng ký kinh doanh từ 15 ngày xuống 10 ngày. OECD (2011, "Cutting Red Tape") và Huy Đức - Nguyễn Quang Đồng (2017) định vị "giấy phép con" và điều kiện kinh doanh là điểm nghẽn thể chế lớn nhất làm triệt tiêu năng suất.
Tranh luận học thuật cốt lõi (Core Debates): Tồn tại xung đột sâu sắc giữa hai trường phái:
- Trường phái Quản lý Tiền kiểm (Ex-ante Control): Đại diện bởi quan điểm hành chính truyền thống, coi giấy phép kinh doanh là công cụ bảo đảm trật tự công cộng, phòng ngừa rủi ro đạo đức và bảo vệ an toàn thị trường.
- Trường phái Tự do Tiếp cận (Market Access Liberalism): Đại diện bởi các nhà kinh tế học thể chế và luật học hiện đại, lập luận rằng tiền kiểm quá mức tạo ra đặc quyền nhóm, tham nhũng và tăng chi phí tuân thủ phi chính thức.
So sánh quốc tế: Luận án đối chiếu kinh nghiệm Hàn Quốc (Françoise Nicolas et al., OECD 2013 - xóa bỏ hơn 50% trong tổng số 11.000 giấy phép và sửa đổi 2.400 giấy phép trong 1 năm thông qua Ủy ban Kiểm soát Thủ tục Hành chính) và kinh nghiệm quản trị thị trường dựa trên cơ chế hậu kiểm của Hoa Kỳ. Nghiên cứu định vị đóng góp mới: Không tiếp cận rời rạc ở khía cạnh thủ tục, luận án tích hợp thành khung lý luận đa tầng, gắn quyền gia nhập thị trường với việc tái cấu trúc chức năng Nhà nước kiến tạo.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Thuyết Thực chứng pháp lý và Thuyết Luật tự nhiên thông qua việc chứng minh quyền gia nhập thị trường là một quyền tự nhiên vốn có, tồn tại khách quan: “Quyền gia nhập thị trường là khả năng hành động một cách có chủ đích của cá nhân, tổ chức tham gia vào thị trường để trở thành chủ thể kinh doanh, đồng thời đáp ứng các điều kiện pháp lý để tiến hành kinh doanh thực tế trên thị trường”.
Mô hình lý thuyết cấu trúc quyền gia nhập thị trường gồm 4 thành tố hữu cơ:
- Quyền tự do xác lập tư cách pháp lý chủ thể: Tự do lựa chọn mô hình tổ chức doanh nghiệp (Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Doanh nghiệp tư nhân, Hợp danh).
- Quyền tự do lựa chọn phạm vi kinh doanh: Quyền đầu tư vào bất kỳ ngành, nghề nào mà luật không cấm; tự chủ phân bổ và huy động vốn (cụ thể hóa Điều 7, Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020).
- Quyền tiếp cận thị trường bình đẳng: Xóa bỏ phân biệt đối xử giữa khu vực tư nhân, doanh nghiệp nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài (phù hợp Điều XVI Hiệp định GATS về hiện diện thương mại).
- Quyền được bảo vệ trước sự can thiệp phi lý: Cơ chế bảo đảm quyền và chế tài chống hành vi lạm quyền, nhũng nhiễu từ bộ máy công quyền.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Lựa chọn công cộng (Public Choice Theory): Giải thích động cơ ban hành các "giấy phép con" nhằm tạo lợi nhuận độc quyền nhóm.
- Lý thuyết Phân tích kinh tế về pháp luật (Law and Economics): Đánh giá chi phí giao dịch (transaction costs) và chi phí tuân thủ pháp luật khi gia nhập thị trường.
- Lý thuyết Nhà nước kiến tạo phát triển (Developmental State Theory): Xác định lại chức năng của Nhà nước: từ cai trị, ban phát quyền sang thiết lập sân chơi, kiến tạo và bảo đảm minh bạch.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Quyền gia nhập thị trường không phải là quyền tuyệt đối mà bị giới hạn bởi trật tự công cộng (ordre public), an ninh quốc gia, đạo đức xã hội và sức khỏe cộng đồng. Sự can thiệp của Nhà nước chỉ hợp hiến và hợp pháp khi tuân thủ nguyên tắc cân xứng (proportionality test).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng thế giới quan duy vật biện chứng và triết lý Hiện thực pháp lý (Legal Realism), kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu luật học chuẩn tắc (Normative Legal Research) và nghiên cứu luật học thực nghiệm (Empirical Legal Research).
Cấu trúc thiết kế đa tầng gồm:
- Tầng 1 (Lý luận & Hiến định): Phân tích tư tưởng lập hiến qua Hiến pháp 1992, 2013 và các học thuyết pháp lý thế giới.
- Tầng 2 (Chuẩn tắc thực định): Rà soát tính đồng bộ, tương thích giữa Luật Doanh nghiệp (1999, 2005, 2014, 2020), Luật Đầu tư (2005, 2014, 2020) và hơn 15 đạo luật chuyên ngành.
- Tầng 3 (Thực tiễn & Định lượng): Khảo sát thực thi hành chính, số liệu khởi sự kinh doanh và phản ánh từ cộng đồng doanh nghiệp.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu bảo đảm tính tam giác hóa (Triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu: Kết hợp báo cáo chính thức của Chính phủ (Nghị quyết 01/NQ-CP, Đề án 30), số liệu của Tổng cục Thống kê, Báo cáo Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Cấp tỉnh (PCI) của VCCI, và cơ sở dữ liệu quốc tế (Báo cáo Doing Business của Ngân hàng Thế giới từ 2010–2020, OECD).
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law): So sánh đối chiếu quy định về gia nhập thị trường của Việt Nam với các hệ thống pháp luật điển hình: Hoa Kỳ (thông luật), Đức (dân luật), Hàn Quốc và Trung Quốc (kinh tế chuyển đổi).
- Phương pháp phân tích câu chữ và logic quy phạm: Mổ xẻ các mâu thuẫn giữa luật chung và luật chuyên ngành, đánh giá ngữ nghĩa các quy định về điều kiện kinh doanh.
Data và phân tích
Dữ liệu thực nghiệm phản ánh các chỉ số thống kê cụ thể:
- Đánh giá vị thế Việt Nam theo Báo cáo Doing Business 2020: Chỉ số Khởi sự kinh doanh xếp hạng 115/190 nền kinh tế, đứng thứ 6 khối ASEAN, đòi hỏi 8 thủ tục với tổng thời gian 16 ngày.
- Kiểm chứng số liệu cắt giảm điều kiện kinh doanh: Báo cáo của các Bộ ngành công bố cắt giảm trên 50% điều kiện đầu tư kinh doanh sau Nghị quyết 01/NQ-CP năm 2018; tuy nhiên, phân tích thực chứng cho thấy tỷ lệ cắt giảm thực chất chỉ đạt xấp xỉ 30%, phần còn lại mang tính gộp cơ học hoặc câu chữ, chưa giải phóng thực chất rào cản.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khoảng cách lớn giữa "báo cáo cắt giảm trên giấy" và "thực tế thực thi": Tồn tại sự phân hóa rõ nét giữa mục tiêu chính sách và thực tiễn thi hành. Việc cắt giảm 50% điều kiện kinh doanh tại nhiều bộ ngành thực chất chỉ là sửa đổi câu chữ hoặc gom nhóm hình thức, trong khi các "giấy phép con" biến tướng vẫn tồn tại dai dẳng dưới hình thức tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật.
- Xung đột thể chế giữa Luật Doanh nghiệp/Luật Đầu tư và các Luật chuyên ngành: Dù Luật Doanh nghiệp 2020 ghi nhận quyền tự do kinh doanh trong ngành nghề luật không cấm, các luật chuyên ngành (như văn hóa, giao thông, y tế, tài chính) vẫn áp đặt các rào cản tiền kiểm nặng nề, làm triệt tiêu nguyên tắc hiến định: “Mọi người có quyền tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm” (Hiến pháp 2013).
- Sự bất bình đẳng vô hình đối với doanh nghiệp tư nhân và nhà đầu tư nước ngoài: Thủ tục gia nhập thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài (thành lập tổ chức kinh tế gắn liền dự án đầu tư theo Điều 9 Luật Đầu tư 2020) còn tạo ra quy trình kép phức tạp, làm giảm sức hấp dẫn của dòng vốn FDI chất lượng cao.
- Thiếu hụt cơ chế chế tài và bồi thường đối với hành vi xâm phạm quyền gia nhập thị trường: Pháp luật hiện hành thiếu chế tài trách nhiệm công vụ đối với các cơ quan chậm trễ cấp phép hoặc tự ý ban hành điều kiện kinh doanh trái thẩm quyền, dẫn đến rủi ro chi phí giao dịch bị đẩy hoàn toàn về phía doanh nghiệp.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Khẳng định quyền gia nhập thị trường là bộ phận cấu thành bất khả phân của quyền con người trong kinh tế, đòi hỏi việc xây dựng luật phải lấy bảo vệ quyền làm trung tâm thay vì thuận tiện cho quản lý.
- Về cải cách chính sách và lập pháp:
- Nguyên tắc danh mục chọn - bỏ (Negative List): Áp dụng triệt để nguyên tắc minh bạch hóa ngành nghề cấm và kinh doanh có điều kiện theo Luật Đầu tư, tước bỏ thẩm quyền ban hành điều kiện kinh doanh của các Bộ, ngành và chính quyền địa phương qua thông tư, quyết định.
- Chuyển dịch sang hậu kiểm toàn diện: Thay thế cơ chế cấp phép tiền kiểm bằng việc ban hành các tiêu chuẩn quản lý rủi ro và trách nhiệm giải trình hậu kiểm, áp dụng nguyên tắc "thừa nhận mặc nhiên" (tacit approval) khi cơ quan công quyền chậm phản hồi.
- Ứng dụng Chính phủ điện tử: Số hóa toàn diện liên thông thủ tục đăng ký doanh nghiệp, mã số thuế, bảo hiểm xã hội và cấp phép chuyên ngành trên Cổng Dịch vụ công Quốc gia.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về phạm vi: Luận án tập trung chuyên sâu vào các chủ thể kinh doanh dưới hình thức doanh nghiệp (Công ty TNHH, Cổ phần, DNTN, Hợp danh); chưa mở rộng nghiên cứu sang khu vực hộ kinh doanh cá thể, hợp tác xã và liên hiệp hợp tác xã.
- Giới hạn dữ liệu thời gian: Các số liệu thực nghiệm được tổng hợp và đánh giá đến mốc thời gian tháng 10 năm 2020, trước giai đoạn đại dịch COVID-19 bùng phát mạnh làm biến động sâu sắc các chính sách hỗ trợ phục hồi doanh nghiệp.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu khung pháp lý về quyền gia nhập thị trường trong kỷ nguyên kinh tế số, nền tảng kinh tế chia sẻ (sharing economy) và kinh doanh xuyên biên giới.
- Xây dựng mô hình định lượng đánh giá tác động chi phí - lợi ích (RIA) đối với từng điều kiện kinh doanh cụ thể.
- Hoàn thiện chế định bảo đảm quyền gia nhập thị trường của khu vực kinh tế phi chính thức và hộ kinh doanh khi chuyển đổi thành doanh nghiệp.
- Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và Nhà nước (ISDS) liên quan đến rào cản gia nhập thị trường theo các hiệp định EVFTA và CPTPP.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo ra tác động lan tỏa sâu rộng trên cả phương diện học thuật và hoạch định chính sách:
- Ảnh hưởng học thuật: Cung cấp hệ thống khái niệm, phạm trù chuẩn mực cho công tác giảng dạy, nghiên cứu Luật Kinh tế tại các cơ sở đào tạo luật hàng đầu tại Việt Nam (Trường Đại học Luật Hà Nội, Đại học Luật TP.HCM, Viện Nhà nước và Pháp luật).
- Tác động lập pháp và chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Quốc hội, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tư pháp trong việc rà soát, bãi bỏ các điều kiện kinh doanh trái luật, hoàn thiện Nghị định hướng dẫn Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Đầu tư 2020.
- Hiệu quả kinh tế - xã hội: Đóng góp vào việc cắt giảm chi phí gia nhập thị trường, hỗ trợ hàng triệu doanh nghiệp khởi sự kinh doanh minh bạch, thúc đẩy chỉ số năng lực cạnh tranh quốc gia bước vào nhóm 4 nước đứng đầu ASEAN.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, Học viên Cao học: Tiếp cận khung lý thuyết hoàn chỉnh và cơ sở dữ liệu so sánh luật học sâu sắc về quyền tự do kinh doanh.
- Cơ quan Lập pháp và Quản lý Nhà nước (Quốc hội, Bộ Tư pháp, Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Sử dụng các khuyến nghị cụ thể để thiết kế quy phạm, kiểm soát quyền lực và loại bỏ lợi ích nhóm trong ban hành điều kiện kinh doanh.
- Cộng đồng Doanh nghiệp và Hiệp hội Doanh nhân (VCCI, hiệp hội ngành nghề): Nắm bắt cơ sở pháp lý để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, kiến nghị xóa bỏ rào cản thị trường bất hợp lý.
- Cố vấn pháp lý và Luật sư: Ứng dụng trong việc tư vấn cấu trúc doanh nghiệp, khiếu nại hành chính và xử lý các rủi ro pháp lý khi gia nhập thị trường.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Thuyết Quyền con người và Thuyết Tự do kinh tế bằng việc định danh và chuẩn hóa cấu trúc pháp lý độc lập của "Quyền gia nhập thị trường" (tách biệt khỏi khái niệm chung chung về quyền tự do kinh doanh), xác định đây là quyền năng tự nhiên của chủ thể kinh doanh buộc Nhà nước pháp quyền phải tôn trọng và bảo vệ.
2. Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào?
So với các nghiên cứu của Bùi Ngọc Cường (2004) hay Nguyễn Thị Thu Thủy (2016), luận án kết hợp phương pháp phân tích chuẩn tắc quy phạm với phương pháp luật học so sánh quốc tế (đối chiếu mô hình cắt giảm 11.000 giấy phép của Hàn Quốc và chuẩn mực hậu kiểm Hoa Kỳ), đồng thời sử dụng dữ liệu thực nghiệm tam giác hóa (Doing Business, PCI, Nghị quyết 01/NQ-CP) để vạch trần khoảng cách giữa con số báo cáo và thực tế cắt giảm điều kiện kinh doanh.
3. Phát hiện thực chứng bất ngờ và thuyết phục nhất là gì?
Phát hiện về "nghịch lý cắt giảm điều kiện kinh doanh": Trong khi báo cáo hành chính công bố tỷ lệ cắt giảm đạt trên 50%, phân tích dữ liệu thực tế chỉ ra mức độ giải phóng rào cản thực chất chỉ đạt khoảng 30%. Các điều kiện kinh doanh bị bãi bỏ phần lớn là điều kiện chung chung, không có tác dụng, trong khi các "giấy phép con" cốt lõi vẫn bị cài cắm lại dưới dạng tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng và kiểm chứng không?
Có. Khung phân tích 4 thành tố của quyền gia nhập thị trường và bộ tiêu chí đánh giá tính hợp pháp, tính cần thiết, tính hợp lý của điều kiện kinh doanh (dựa trên nguyên tắc cân xứng) hoàn toàn có thể áp dụng độc lập để rà soát văn bản quy phạm pháp luật ở mọi ngành kinh tế chuyên sâu.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Định hướng tập trung vào 3 trụ cột: (i) Pháp luật gia nhập thị trường số và tài sản ảo; (ii) Chuẩn hóa quy trình hậu kiểm dựa trên trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn; (iii) Cơ chế bảo đảm quyền tiếp cận thị trường của doanh nghiệp Việt Nam trong các chuỗi cung ứng toàn cầu theo các hiệp định FTA thế hệ mới.
Kết luận
Luận án "Pháp luật về quyền gia nhập thị trường – Lý luận và thực tiễn ở Việt Nam" của tác giả Nguyễn Như Chính xác lập 6 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Định vị quyền gia nhập thị trường là một quyền kinh tế hiến định của con người, mang tính khách quan và là động lực phát triển kinh tế xã hội.
- Xác lập định nghĩa và nội hàm khoa học: Đưa ra định nghĩa chuẩn xác về quyền gia nhập thị trường và pháp luật về quyền gia nhập thị trường với 4 thành tố cấu trúc hữu cơ.
- Đánh giá thực chứng sâu sắc thực trạng pháp luật Việt Nam: Chỉ rõ những thành tựu đổi mới từ 1986 đến 2020, đồng thời vạch trần các điểm nghẽn thể chế, xung đột quy phạm và tình trạng "giấy phép con" biến tướng.
- Rút ra bài học so sánh quốc tế có giá trị: Chuyển hóa thành công kinh nghiệm cải cách của Hàn Quốc và thông lệ quốc tế (OECD, WTO) vào điều kiện đặc thù của nền kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam.
- Xây dựng hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ: Đề xuất lộ trình sửa đổi, thống nhất các luật chuyên ngành với Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, triệt để áp dụng danh mục chọn - bỏ và cơ chế hậu kiểm.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới: Đặt nền tảng cho việc nghiên cứu thể chế gia nhập thị trường số, kinh tế chia sẻ và hội nhập đầu tư quốc tế trong giai đoạn mới.