Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu "Pháp luật về quyền gia nhập thị trường – Lý luận và thực tiễn ở Việt Nam" được tác giả Nguyễn Như Chính thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội năm 2021, thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế (mã số 9 38 01 07), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Đình Vinh và TS. Trần Thị Bảo Ánh.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, quyền tự do kinh doanh là quyền kinh tế cơ bản của con người, được ghi nhận lần đầu trong Hiến pháp năm 1992 và mở rộng tại Hiến pháp năm 2013 ("Mọi người có quyền tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm"). Để hiện thực hóa quyền này, chủ thể kinh doanh phải tiến hành các thủ tục pháp lý để gia nhập thị trường.

Mặc dù hệ thống pháp luật Việt Nam đã có những bước cải cách đáng kể từ Luật Doanh nghiệp năm 1999, Luật Doanh nghiệp năm 2005, 2014 đến năm 2020, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc khởi sự kinh doanh, song môi trường pháp lý vẫn tồn tại nhiều rào cản. Theo Báo cáo Môi trường kinh doanh 2020 (Doing Business 2020) của Ngân hàng Thế giới, chỉ số khởi sự kinh doanh của Việt Nam xếp thứ 115/190 nền kinh tế và đứng thứ 6 trong khu vực ASEAN (yêu cầu 8 thủ tục thực hiện trong 16 ngày). Bên cạnh đó, việc thực hiện Nghị quyết số 01/NQ-CP ngày 01/01/2018 của Chính phủ về cắt giảm, đơn giản hóa ít nhất 50% điều kiện kinh doanh dù được báo cáo đạt trên 50% trên văn bản, nhưng khảo sát thực tế cho thấy tỷ lệ thực chất mới đạt khoảng 30%, tình trạng quy định chồng chéo và các "giấy phép con" vẫn gây trở ngại cho doanh nghiệp. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu độc lập, toàn diện và có hệ thống về quyền gia nhập thị trường dưới góc độ một chế định pháp lý chuyên sâu trong tổng thể quyền tự do kinh doanh tại Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm lý luận về quyền gia nhập thị trường; nghiên cứu, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về quyền gia nhập thị trường tại Việt Nam; đề xuất các yêu cầu, định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả thi hành quyền này.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Làm rõ những vấn đề lý luận về quyền gia nhập thị trường và pháp luật về quyền gia nhập thị trường (khái niệm, đặc điểm, vai trò, nội dung điều chỉnh và các yếu tố tác động).
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về quyền gia nhập thị trường ở Việt Nam trong bối cảnh phát triển hiện nay.
    3. Xác định các yêu cầu, định hướng và xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi quyền gia nhập thị trường.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1: Quyền gia nhập thị trường là gì?
    • Giả thuyết 1: Quyền gia nhập thị trường là một phương thức cụ thể hóa quyền tự do kinh doanh, giúp nhà đầu tư khởi sự kinh doanh trên thực tế.
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2: Tại sao pháp luật Việt Nam phải cụ thể hóa quyền gia nhập thị trường?
    • Giả thuyết 2: Việc cụ thể hóa quyền gia nhập thị trường là yêu cầu tất yếu nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế thị trường và thu hút nguồn lực đầu tư trong nước cũng như nước ngoài.
  3. Câu hỏi nghiên cứu 3: Pháp luật hiện hành ở Việt Nam về quyền gia nhập thị trường có tôn trọng bản chất của nền kinh tế thị trường, quyền tự do kinh doanh, có khả năng đáp ứng được nhu cầu thực tiễn và đòi hỏi về sự tương thích của hệ thống văn bản pháp luật kinh tế nói chung?
    • Giả thuyết 3: Pháp luật hiện hành có tôn trọng bản chất kinh tế thị trường và quyền tự do kinh doanh nhưng chưa đầy đủ, mới đáp ứng được một phần nhu cầu thực tiễn và còn thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật.
  4. Câu hỏi nghiên cứu 4: Nhà nước cần phải làm gì trong việc hoàn thiện pháp luật để đảm bảo thực hiện quyền gia nhập thị trường tại Việt Nam?
    • Giả thuyết 4: Nhà nước cần ban hành chính sách, pháp luật dựa trên đòi hỏi thực tiễn và các nguyên tắc kinh tế thị trường, xây dựng các giải pháp tổng thể về lập pháp và tổ chức thi hành nhằm bảo đảm quyền gia nhập thị trường.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm khoa học pháp lý trong và ngoài nước về quyền gia nhập thị trường; các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành và pháp luật của một số quốc gia (Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đức...) về quyền gia nhập thị trường.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Pháp luật Việt Nam; pháp luật quốc tế và một số quốc gia được sử dụng để so sánh, rút ra kinh nghiệm.
    • Về thời gian: Tập trung nghiên cứu bối cảnh từ khi ban hành Hiến pháp năm 2013 đến thời điểm tháng 10 năm 2020 (có liên hệ với giai đoạn từ sau Đổi mới năm 1986).
    • Về nội dung và chủ thể: Quy định pháp luật về quyền gia nhập thị trường nhằm mục đích kinh doanh đối với các loại hình doanh nghiệp (tổ chức kinh tế có mục đích lợi nhuận). Luận án không nghiên cứu hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã và hộ kinh doanh; trọng tâm là nhà đầu tư trong nước, các quy định về nhà đầu tư nước ngoài được sử dụng làm cơ sở đối chiếu về rào cản gia nhập thị trường.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu đã có trong tài liệu

Luận án đã tổng thuật và phân loại các công trình nghiên cứu liên quan theo hai nhóm chủ đề chính:

Nhóm chủ đề Tác giả, công trình và năm công bố Nội dung chính được điểm lại
Quyền tự do kinh doanh và quyền kinh tế của con người - UN Guiding Principles on Business and Human Rights (2011)
- Wesley Cragg (2010), Business and Human Rights: A Principle and Value-Based Analysis
- Herbert Grubel (2015), Determinants of Economic Freedom Theory and Empirical Evidence
- Kornai János (2000), The Road to a Free Economy
- TS. Bùi Ngọc Cường (2004), Một số vấn đề về quyền tự do kinh doanh trong pháp luật Kinh tế hiện hành ở Việt Nam
- PGS. Nguyễn Như Phát (2009), Quyền sở hữu cá nhân - Cội nguồn của tự do kinh doanh trong nền kinh tế thị trường
- Khẳng định quyền kinh doanh gắn liền với quyền con người; 31 nguyên tắc của Liên Hợp Quốc về trách nhiệm nhân quyền của doanh nghiệp.
- Mối quan hệ giữa tự do hóa thương mại và bảo vệ phẩm giá con người.
- Khung 10 yếu tố của tự do kinh tế; mối quan hệ giữa điều kiện kinh doanh và giới hạn quyền tự do.
- Vai trò tự thân của khu vực kinh tế tư nhân trong nền kinh tế chuyển đổi; nguyên tắc doanh nghiệp được làm những gì luật không cấm.
- Phân loại quyền tự do kinh doanh thành các nhóm quyền: gia nhập thị trường, tự do hợp đồng, tự do cạnh tranh, giải quyết tranh chấp.
- Quyền sở hữu cá nhân là tiền đề, cội nguồn hình thành tư liệu sản xuất và thực thi tự do kinh doanh.
Thủ tục đăng ký và rào cản gia nhập thị trường - Françoise Nicolas, Stephen Thomsen, Mi-Hyun Bang (2013), Lessons from Investment Policy Reform in Korea
- OECD (2011), Cutting Red Tape Administrative Simplification in Viet Nam
- Spencer Weber Waller & Lan Cao (1996), Law Reform in Vietnam: The Uneven Legacy of Doi Moi
- TS. Nguyễn Thị Ánh Vân (2009), Economic law reform in Vietnam - Before and after WTO accession
- TS. Nguyễn Thị Thu Thủy (2016), Luận án TS: Pháp luật về đăng ký kinh doanh ở Việt Nam hiện nay
- Huy Đức & Nguyễn Quang Đồng (2017), Điểm nghẽn của thể chế kinh tế: Giấy phép và điều kiện kinh doanh
- TS. Nguyễn Thị Dung (2008, 2016), Giáo trình Luật Thương mại & bài viết Tạp chí Luật học
- TS. Trần Huỳnh Thanh Nghị (2013), Thực trạng pháp luật về giấy phép kinh doanh
- ThS. Nguyễn Như Chính cùng cộng sự (2018), Đề tài NCKH: Pháp luật về điều kiện kinh doanh ở một số quốc gia trên thế giới
- Kinh nghiệm Hàn Quốc thành lập Ủy ban kiểm soát thủ tục hành chính, bãi bỏ hơn một nửa trong 11.000 giấy phép kinh doanh và ứng dụng công nghệ thông tin.
- Đánh giá Đề án 30 của Việt Nam về đơn giản hóa thủ tục hành chính.
- Phân tích sự thiếu đồng bộ giữa cải cách kinh tế và cải cách pháp luật tại Việt Nam thời kỳ đầu Đổi mới.
- Đánh giá cải cách pháp luật kinh tế trước và sau khi gia nhập WTO, sự tiến bộ của Luật Doanh nghiệp 1999 và 2005.
- Nghiên cứu chuyên sâu về thủ tục hành chính đăng ký kinh doanh.
- Nhận diện giấy phép và điều kiện kinh doanh là điểm nghẽn thể chế, đề xuất cách tiếp cận quản lý mới.
- Phân tích chế độ pháp lý về giấy phép kinh doanh và quy định ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo Luật Đầu tư 2014.
- Tác động tiêu cực của tình trạng lạm dụng "giấy phép con" đối với môi trường đầu tư.
- Khảo sát so sánh cơ chế kiểm soát điều kiện kinh doanh tại Mỹ, Đức, Hàn Quốc, Trung Quốc.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận quyền gia nhập thị trường như một bộ phận phụ thuộc trong quyền tự do kinh doanh hoặc chỉ tập trung vào khía cạnh thủ tục hành chính đăng ký kinh doanh và việc cắt giảm giấy phép kinh doanh đơn lẻ. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống lý luận và thực tiễn bằng cách:

  • Xây dựng khái niệm khoa học độc lập và xác định đầy đủ cấu trúc nội dung của "quyền gia nhập thị trường" cũng như "pháp luật về quyền gia nhập thị trường".
  • Đánh giá toàn diện sự tương thích giữa Hiến pháp năm 2013, Luật Doanh nghiệp (2014, 2020), Luật Đầu tư (2014, 2020) và các luật chuyên ngành trong việc bảo đảm quyền gia nhập thị trường.
  • Phân tích vai trò của quyền gia nhập thị trường trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) và cam kết của WTO.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các hệ thống lý thuyết pháp lý và kinh tế sau:

  • Học thuyết Mác - Lênin về Nhà nước và Pháp luật: Sử dụng các tri thức lý luận về bản chất giai cấp, chức năng của pháp luật và cơ chế thực hiện pháp luật; kết hợp với các quan điểm, nghị quyết của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  • Lý thuyết về kinh tế thị trường: Khung phân tích dựa trên các đặc trưng vận hành khách quan của thị trường: tính chủ động tự chịu trách nhiệm của các chủ thể kinh doanh; cơ chế giá cả hình thành theo quan hệ cung - cầu; cơ chế cạnh tranh tự do giúp phân bổ nguồn lực; và vai trò điều tiết, kiến tạo của Nhà nước nhằm khắc phục các khuyết tật của thị trường.
  • Lý thuyết về quyền tự do kinh doanh và quyền con người:
    • Thuyết Luật Tự nhiên (Natural Law): Quyền tự do kinh doanh, quyền mưu cầu sinh kế là quyền bẩm sinh, vốn có của con người, tồn tại khách quan mà Nhà nước không thể tùy tiện tước đoạt hay ban phát.
    • Thuyết Thực chứng Pháp lý (Legal Positivism): Quyền chỉ trở thành hiện thực khi được Nhà nước thể chế hóa, xác lập phạm vi, giới hạn và bảo đảm thực thi bằng các chế tài pháp luật.
    • Tư tưởng kinh tế tự do và triết học: Quan điểm của Adam Smith (The Wealth of Nations, 1776) về động lực mưu cầu lợi ích cá nhân tạo nên sự thịnh vượng xã hội; quan điểm của John Locke, Montesquieu, Rousseau, Kant, Hobbes về quyền tự do cá nhân và tự do ý chí; khung đo lường tự do kinh tế của Terry Miller, Anthony B. Kim và Herbert Grubel.
  • Lý thuyết về Nhà nước pháp quyền kiến tạo: Quyền lực nhà nước bị giới hạn bởi pháp luật; Nhà nước không can thiệp trực tiếp để cai trị hay làm thay thị trường mà đóng vai trò kiến tạo, xây dựng môi trường minh bạch, giảm thiểu rủi ro pháp lý và bảo hộ quyền tự do của doanh nghiệp gắn liền với trách nhiệm xã hội.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể của khoa học luật học:

  • Phương pháp phân tích: Sử dụng xuyên suốt (chủ yếu ở Chương 1 và Chương 2) để mổ xẻ nội dung các quy phạm pháp luật, làm rõ bản chất các quy định về điều kiện gia nhập thị trường, quyền tự chủ của doanh nghiệp và thẩm quyền của cơ quan quản lý.
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh quy định pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ (trước và sau Đổi mới, các giai đoạn sửa đổi Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư); so sánh đối chiếu pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế và pháp luật của một số quốc gia (Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đức) để rút ra bài học kinh nghiệm.
  • Phương pháp chứng minh: Sử dụng chủ yếu ở Chương 2 để liên kết giữa quy định pháp luật thực định với số liệu thực tế thi hành, chứng minh những thành công cũng như các điểm nghẽn của thể chế tác động đến môi trường kinh doanh.
  • Phương pháp thống kê: Trình bày, xử lý các dữ liệu thứ cấp về số lượng doanh nghiệp thành lập, chỉ số môi trường kinh doanh, số lượng điều kiện kinh doanh, tỷ lệ cắt giảm thủ tục hành chính và thời gian đăng ký doanh nghiệp.
  • Phương pháp hệ thống hóa: Sắp xếp, liên kết các quan điểm khoa học, các khái niệm và nhóm quy phạm pháp luật thành một chỉnh thể logic, phục vụ cho việc lập luận và đề xuất giải pháp ở Chương 3.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Hiến pháp năm 1992, 2013; Bộ luật Dân sự; Luật Doanh nghiệp (1999, 2005, 2014, 2020); Luật Đầu tư (2014, 2020); các văn bản hướng dẫn thi hành và các cam kết quốc tế (Hiệp định GATS của WTO, CPTPP, EVFTA).
  • Báo cáo của các tổ chức quốc tế: Báo cáo Doing Business của Ngân hàng Thế giới (World Bank), báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).
  • Báo cáo của các cơ quan quản lý nhà nước tại Việt Nam: Nghị quyết của Chính phủ, báo cáo rà soát điều kiện kinh doanh của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tư pháp và các công trình khoa học đã công bố.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về quyền gia nhập thị trường và pháp luật về quyền gia nhập thị trường

Chương 1 xây dựng khung lý thuyết nền tảng cho toàn bộ công trình:

  • Cơ sở và khái niệm quyền gia nhập thị trường: Quyền gia nhập thị trường bắt nguồn từ quyền kinh tế của con người, quyền tự do kinh doanh và các nguyên tắc vận hành của kinh tế thị trường. Luận án đưa ra định nghĩa: Quyền gia nhập thị trường là khả năng hành động một cách có chủ đích của cá nhân, tổ chức tham gia vào thị trường để trở thành chủ thể kinh doanh, đồng thời đáp ứng các điều kiện pháp lý để tiến hành hoạt động kinh doanh thực tế.
  • Đặc điểm của quyền gia nhập thị trường:
    1. Tồn tại tất yếu khách quan trong đời sống kinh tế - xã hội, không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của Nhà nước;
    2. Là nội dung cơ bản, tiền đề hợp thành quyền tự do kinh doanh;
    3. Bị giới hạn bởi trật tự công cộng (bảo vệ môi trường, trật tự an toàn xã hội, quyền lợi người tiêu dùng, môi trường cạnh tranh);
    4. Chỉ trở thành hiện thực khi được pháp luật ghi nhận cùng các biện pháp bảo đảm thi hành.
  • Vai trò của quyền gia nhập thị trường: Đối với chủ thể kinh doanh, quyền này tạo tư cách pháp lý và cơ hội tìm kiếm lợi nhuận; đối với nền kinh tế, quyền này thúc đẩy phân công lao động, đổi mới sáng tạo, tăng trưởng kinh tế; đối với xã hội, quyền này giải quyết việc làm và nâng cao phúc lợi chung.
  • Khái niệm và nội dung pháp luật về quyền gia nhập thị trường: Pháp luật về quyền gia nhập thị trường là tổng thể các quy phạm pháp luật quy định nội dung quyền, thủ tục pháp lý và các biện pháp bảo đảm thực hiện quyền. Nội dung pháp luật bao gồm: quyền tự do lựa chọn hình thức tổ chức kinh doanh (loại hình doanh nghiệp); quyền tự do lựa chọn ngành, nghề kinh doanh và đáp ứng các điều kiện kinh doanh theo luật định; quyền tự do lựa chọn địa bàn, quy mô và phương thức huy động vốn.
  • Kinh nghiệm quốc tế: Luận án phân tích mô hình quản lý và cải cách thủ tục gia nhập thị trường của Hoa Kỳ, Trung Quốc, Hàn Quốc; rút ra các bài học về việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, chuyển trọng tâm từ tiền kiểm sang hậu kiểm, ứng dụng công nghệ thông tin và bảo đảm tính minh bạch của các điều kiện kinh doanh.

Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về quyền gia nhập thị trường ở Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích hệ thống quy định thực định và dữ liệu thi hành trên thực tế:

  • Thực trạng quy định pháp luật:
    • Nội dung quyền: Hiến pháp năm 2013 (Điều 33) và Luật Doanh nghiệp năm 2020 (Điều 7, Điều 17) đã thể chế hóa nguyên tắc tự do kinh doanh ngành nghề luật không cấm. Luật Đầu tư năm 2020 (Điều 9) đã quy định cụ thể về điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài theo phương pháp chọn - bỏ (negative list).
    • Thủ tục đăng ký và điều kiện chủ thể: Quy trình đăng ký thành lập doanh nghiệp được đơn giản hóa, chuyển sang đăng ký qua mạng điện tử quốc gia, rút ngắn thời gian cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
    • Biện pháp bảo đảm và chế tài: Pháp luật đã quy định các cơ chế giải quyết khiếu nại, tố cáo, trách nhiệm của cơ quan đăng ký kinh doanh và chế tài xử lý hành vi cản trở quyền tự do kinh doanh.
  • Thực tiễn thi hành và những rào cản:
    • Chỉ số khởi sự kinh doanh: Theo Báo cáo Môi trường kinh doanh 2020 của Ngân hàng Thế giới, Việt Nam xếp thứ 115/190, với 8 thủ tục và thời gian thực hiện trung bình là 16 ngày, còn khoảng cách so với các nước dẫn đầu trong khối ASEAN.
    • Thực trạng điều kiện kinh doanh và giấy phép con: Mặc dù các bộ, ngành đã rà soát cắt giảm điều kiện kinh doanh theo Nghị quyết số 01/NQ-CP năm 2018 với tỷ lệ báo cáo trên 50%, nhưng trên thực tế mức độ cắt giảm thực chất chỉ đạt khoảng 30%. Nhiều điều kiện kinh doanh vẫn mang tính chung chung, mơ hồ, can thiệp sâu vào quyền tự chủ sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
    • Sự thiếu đồng bộ pháp lý: Tồn tại mâu thuẫn, chồng chéo giữa Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư và các luật chuyên ngành (như Luật Quản lý thuế, Luật Đất đai, Luật Thương mại) liên quan đến thủ tục cấp phép, đăng ký tài sản và cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh.

Chương 3: Yêu cầu, định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về quyền gia nhập thị trường ở Việt Nam

Chương 3 xây dựng hệ thống các giải pháp hoàn thiện thể chế:

  • Yêu cầu hoàn thiện pháp luật:
    1. Bảo đảm đường lối, chủ trương của Đảng và Nhà nước về hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa;
    2. Phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội thực tiễn tại Việt Nam;
    3. Bảo đảm tiết kiệm tối đa chi phí gia nhập thị trường cho nhà đầu tư song hành với việc giữ vững hiệu lực quản lý nhà nước;
    4. Đáp ứng các yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế, tương thích với các cam kết trong WTO, CPTPP và EVFTA.
  • Định hướng hoàn thiện: Tôn trọng và bảo vệ quyền tự do kinh doanh; minh bạch hóa toàn bộ các điều kiện gia nhập thị trường; chuyển đổi căn bản phương thức quản lý nhà nước từ "tiền kiểm" sang "hậu kiểm".
  • Các giải pháp cụ thể:
    • Giải pháp hoàn thiện pháp luật: Rà soát, bãi bỏ triệt để các điều kiện kinh doanh không cần thiết hoặc không thuộc phạm vi bảo vệ trật tự công, sức khỏe cộng đồng và an ninh quốc gia; chuẩn hóa các điều kiện kinh doanh thành các tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng; khắc phục xung đột pháp luật giữa Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư với các đạo luật chuyên ngành; hoàn thiện quy định về điều kiện tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài.
    • Giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong giải quyết thủ tục hành chính, liên thông các thủ tục đăng ký doanh nghiệp - đăng ký thuế - bảo hiểm xã hội; nâng cao năng lực và đạo đức công vụ của cán bộ quản lý; tăng cường cơ chế giám sát độc lập đối với việc ban hành và thực thi văn bản quy phạm pháp luật; thiết lập chế tài xử lý nghiêm minh các hành vi lạm quyền, ban hành quy định trái luật làm cản trở quyền gia nhập thị trường.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận án hệ thống hóa và làm rõ cơ sở khoa học của quyền gia nhập thị trường, xác định đây là một thành tố cốt lõi, độc lập của quyền tự do kinh doanh và thuộc nhóm quyền kinh tế của con người.
  • Đưa ra khái niệm hoàn chỉnh về "quyền gia nhập thị trường" và "pháp luật về quyền gia nhập thị trường", xác lập cấu trúc nội dung, đặc điểm pháp lý và mối quan hệ giữa quyền gia nhập thị trường với việc giới hạn quyền vì lý do trật tự công cộng.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Đánh giá toàn diện thực trạng các quy định pháp luật Việt Nam từ Hiến pháp năm 2013, Luật Doanh nghiệp năm 2014, 2020, Luật Đầu tư năm 2014, 2020 đến các văn bản chuyên ngành điều chỉnh việc gia nhập thị trường của doanh nghiệp.
  • Chỉ rõ các rào cản thể chế thực tế đang cản trở quyền gia nhập thị trường, đặc biệt là tình trạng "giấy phép con" và sự thiếu đồng bộ giữa các quy định của luật chung và luật chuyên ngành.
  • Đề xuất hệ thống các yêu cầu, định hướng và giải pháp mang tính khả thi nhằm hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về quyền gia nhập thị trường ở Việt Nam trong giai đoạn phát triển kinh tế thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế theo phạm vi xác định của tác giả:
    • Luận án chỉ tập trung nghiên cứu đối với chủ thể là các loại hình doanh nghiệp (tổ chức kinh tế hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận), không nghiên cứu quy định pháp luật về gia nhập thị trường đối với hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã và hộ kinh doanh.
    • Trọng tâm nghiên cứu là các quy định áp dụng đối với nhà đầu tư trong nước; các quy định về nhà đầu tư nước ngoài chỉ được tiếp cận dưới góc độ so sánh rào cản tiếp cận thị trường mà không phân tích sâu toàn bộ nguyên tắc tiếp cận thị trường trong thương mại quốc tế.
    • Dữ liệu và mốc thời gian khảo sát thực tế của luận án giới hạn đến tháng 10 năm 2020.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quyền gia nhập thị trường sang các chủ thể kinh doanh cá thể, kinh tế tập thể (hợp tác xã), cũng như theo dõi, đánh giá toàn diện tác động thực tế của Luật Doanh nghiệp năm 2020 và Luật Đầu tư năm 2020 sau thời gian dài áp dụng trên thực tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối với các cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học và luận cứ thực tiễn phục vụ việc rà soát, sửa đổi, bổ sung Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư và các văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành; hỗ trợ quá trình kiểm soát thủ tục hành chính và cắt giảm các điều kiện kinh doanh.
  • Đối với các cơ sở đào tạo và nghiên cứu luật học: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo trong giảng dạy và nghiên cứu học phần Luật Thương mại, Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư và chuyên đề quyền con người trong kinh tế tại các trường đại học, viện nghiên cứu chuyên ngành luật.
  • Đối với cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư: Giúp nhận diện rõ các quyền pháp lý, trình tự thủ tục gia nhập thị trường và các rào cản pháp lý cần lưu ý khi tiến hành khởi sự kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Quyền gia nhập thị trường được luận án định nghĩa như thế nào?

Theo luận án, quyền gia nhập thị trường là khả năng hành động một cách có chủ đích của cá nhân, tổ chức tham gia vào thị trường để trở thành chủ thể kinh doanh, đồng thời đáp ứng các điều kiện pháp lý để tiến hành kinh doanh thực tế trên thị trường. Quyền này bao gồm quyền tự do lựa chọn ngành, nghề kinh doanh; quy mô; hình thức pháp lý; địa bàn và phương thức huy động vốn.

2. Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu chủ thể như thế nào?

Luận án chỉ tập trung nghiên cứu quy định pháp luật đối với các tổ chức kinh tế thực hiện gia nhập thị trường hoạt động có mục đích lợi nhuận, cụ thể là các loại hình doanh nghiệp. Luận án không nghiên cứu pháp luật về gia nhập thị trường, thành lập đối với hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã và hộ kinh doanh.

3. Thực trạng cắt giảm điều kiện kinh doanh theo Nghị quyết số 01/NQ-CP năm 2018 được đánh giá ra sao?

Văn bản nêu rõ: Mặc dù các phương án cắt giảm điều kiện kinh doanh của các bộ chuyên ngành báo cáo đạt tỷ lệ trên 50% tổng số điều kiện kinh doanh, nhưng thực chất con số cắt giảm thực tế chỉ đạt khoảng 30%. Nhiều thủ tục còn rắc rối, chồng chéo và các "giấy phép con" vẫn tiếp tục là rào cản đối với doanh nghiệp khi tham gia thị trường.

4. Báo cáo Doing Business 2020 phản ánh vị trí chỉ số khởi sự kinh doanh của Việt Nam như thế nào?

Theo Báo cáo Doing Business 2020 của Ngân hàng Thế giới được trích dẫn trong luận án, chỉ số khởi sự kinh doanh của Việt Nam xếp thứ 115 trong tổng số 190 nền kinh tế được khảo sát, đứng thứ 6 trong khu vực ASEAN, với tổng số 8 thủ tục phải thực hiện trong thời gian 16 ngày.

5. Những yêu cầu cơ bản nào được luận án đặt ra để hoàn thiện pháp luật về quyền gia nhập thị trường?

Luận án xác định 4 yêu cầu cơ bản:

  1. Bảo đảm đường lối, chủ trương của Đảng và Nhà nước về hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường;
  2. Phù hợp với điều kiện kinh tế thị trường thực tiễn tại Việt Nam;
  3. Tiết kiệm chi phí gia nhập thị trường và bảo đảm hiệu lực quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp;
  4. Đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế (tương thích các cam kết WTO, CPTPP, EVFTA).

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Pháp luật về quyền gia nhập thị trường – Lý luận và thực tiễn ở Việt Nam" của tác giả Nguyễn Như Chính là công trình nghiên cứu chuyên sâu về mặt luật học đối với quyền gia nhập thị trường tại Việt Nam. Công trình đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận của quyền gia nhập thị trường trong mối liên hệ với quyền tự do kinh doanh và quyền kinh tế của con người. Dựa trên việc phân tích thực trạng pháp lý và các rào cản thực tiễn, luận án đã xây dựng hệ thống các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện khung khổ pháp lý, thúc đẩy môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch và hiệu quả trong bối cảnh hội nhập quốc tế.