Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Tổ chức và hoạt động công chứng nhà nước ở nước ta hiện nay" (chuyên ngành Luật Nhà nước, mã số 5.05) được nghiên cứu sinh Dương Khánh thực hiện tại Viện Nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật thuộc Trung tâm Khoa học Xã hội và Nhân văn Quốc gia, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Bùi Xuân Đức và Nguyễn Văn Tuân, hoàn thành tại Hà Nội năm 2002.
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng công chứng là hoạt động bổ trợ tư pháp theo nghĩa rộng và cung cấp chứng cứ cho hoạt động xét xử của Tòa án theo nghĩa hẹp, giữ vai trò bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức, chủ động phòng ngừa tranh chấp và duy trì kỷ cương pháp luật. Trong bối cảnh chuyển dịch sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và đẩy mạnh cải cách hành chính nhà nước, các quan hệ giao dịch dân sự, kinh tế, thương mại ngày càng phát triển phức tạp. Dù Nhà nước đã ban hành liên tiếp ba văn bản quy phạm pháp luật trong vòng 10 năm (Nghị định số 45/HĐBT ngày 27/02/1991, Nghị định số 31/CP ngày 18/05/1996 và Nghị định số 75/2000/NĐ-CP ngày 08/12/2000), thể chế công chứng ở Việt Nam vẫn còn mới, thiếu hụt nền tảng lý luận lẫn thực tiễn đồng bộ, nảy sinh nhiều điểm thiếu nhất quán và vướng mắc trong việc phân định mô hình tổ chức, thẩm quyền và thủ tục thực hiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án được xác định như sau:
- Mục đích nghiên cứu: Làm sáng tỏ một cách có hệ thống và toàn diện các vấn đề lý luận về tổ chức và hoạt động công chứng nhà nước; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp tháo gỡ vướng mắc, hoàn thiện mô hình tổ chức và pháp luật công chứng ở Việt Nam.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Về lý luận: Khảo cứu sự hình thành, phát triển của khái niệm công chứng qua các thời kỳ lịch sử lập pháp Việt Nam; so sánh với các trường phái công chứng trên thế giới.
- Về thực tiễn: Đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật tại các phòng công chứng và cơ quan có thẩm quyền; phân tích những bất cập về bộ máy, thẩm quyền, quy trình nghiệp vụ để xây dựng phương hướng đổi mới.
Đối tượng nghiên cứu của công trình bao gồm: khái niệm công chứng; mô hình tổ chức và hoạt động công chứng; cơ quan quản lý công chứng; quy chế công chứng viên (chủ thể trung tâm của hành vi công chứng); các cơ quan, tổ chức có liên quan đến hoạt động công chứng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống tổ chức và hoạt động công chứng tại Việt Nam, sử dụng nguồn dữ liệu khảo sát thực tiễn tại các Phòng công chứng trên toàn quốc (đặc biệt là Phòng công chứng số 2, số 3 và các địa bàn trọng điểm) trong giai đoạn từ năm 1992 đến năm 2000.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong phần tổng quan tình hình nghiên cứu, luận án đã thống kê và điểm luận các công trình, bài viết tiêu biểu liên quan đến chế định công chứng tại Việt Nam tính đến thời điểm nghiên cứu:
- Sách chuyên khảo "Những điều cần biết về công chứng nhà nước" của Nguyễn Văn Yếu và Dương Đình Thành (NXB Chính trị quốc gia, 1992).
- Đề tài nghiên cứu khoa học cấp bộ "Cơ sở lý luận và thực tiễn xây dựng và hoàn thiện tổ chức và hoạt động công chứng ở Việt Nam" (Mã số 92-98-224, Bộ Tư pháp, 1993).
- Các bài viết học thuật trên tạp chí chuyên ngành năm 1995: "Công chứng nhà nước và những vấn đề đặt ra hiện nay" của TS. Trần Thất (Thông tin khoa học pháp lý, Bộ Tư pháp); "Công chứng nhà nước Thành phố Hà Nội những vấn đề cần quan tâm" của Trần Anh Tuấn (Tạp chí Quản lý nhà nước, số 11); "Tình hình công chứng hiện nay và những vấn đề đặt ra" của Trần Kiên (Tạp chí Pháp luật, số chuyên đề tháng 7); "Công chứng nhà nước công cụ hữu hiệu bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của công dân và các tổ chức" của Dương Đình Thành (Tạp chí Pháp luật, số chuyên đề tháng 7).
- Tài liệu nghiệp vụ "Một số vấn đề về công chứng nhà nước" của TS. Nguyễn Ngọc Hiến (Bộ Tư pháp, 1996) và "Tập bài giảng công chứng, luật sư, giám định tư pháp, hộ tịch" của Trường Đại học Luật Hà Nội (1997).
- Luận văn thạc sĩ luật học "Một số vấn đề công chứng các giao dịch về tài sản ở Việt Nam - thực trạng và giải pháp" của Đỗ Xuân Hòa (1998).
- Luận án tiến sĩ luật học "Những vấn đề lý luận và thực tiễn trong việc xác định phạm vi nội dung hành vi công chứng và giá trị pháp lý của văn bản công chứng ở nước ta hiện nay" của Đặng Văn Khanh (2000).
Tác giả chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở mức độ giới thiệu văn bản pháp luật, phân tích một số khía cạnh nghiệp vụ cục bộ hoặc giải quyết các vấn đề thực tiễn riêng lẻ trong giai đoạn áp dụng Nghị định số 45/HĐBT và Nghị định số 31/CP. Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, mang tính hệ thống cả về lý luận thể chế, lịch sử lập pháp lẫn thực tiễn tổ chức bộ máy công chứng theo tinh thần đổi mới của Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX và bối cảnh áp dụng Nghị định số 75/2000/NĐ-CP. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách tổng kết thực tiễn 10 năm (1991-2000), kết hợp kinh nghiệm trực tiếp làm quản lý tại Phòng công chứng của tác giả để xây dựng mô hình tổ chức và hoàn thiện quy chế pháp lý cho công chứng viên.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, trọng tâm là đường lối cải cách nền hành chính nhà nước, cải cách tư pháp và đổi mới hoạt động của các cơ quan bổ trợ tư pháp theo Nghị quyết Đại hội VII và Đại hội IX.
Khung phân tích lý thuyết của luận án xoay quanh các khái niệm và thể chế pháp lý:
- Phân biệt bản chất giữa "tư chứng thư" (chứng nhận mang tính cá nhân, tự do làm chứng theo tập quán, truyền thống) và "công chứng thư" (chứng nhận mang tính công vụ do Nhà nước trực tiếp thực hiện hoặc ủy quyền).
- Phân tích đối sánh các mô hình công chứng quốc tế: Hệ thống công chứng La-tinh (UINL - theo luật viết, công chứng viên là nghề tự do được Nhà nước ủy quyền, chứng nhận nội dung), Hệ thống công chứng Anglo-Saxon (thông luật, công chứng viên làm dịch vụ linh hoạt, chủ yếu chứng nhận hình thức chữ ký) và Hệ thống công chứng nhà nước (thuộc bộ máy hành pháp, công chứng viên là công chức nhà nước hưởng lương ngân sách).
- Phân định khái niệm "công chứng" (chứng nhận tính xác thực của hợp đồng, giao dịch dân sự, kinh tế, thương mại do Phòng công chứng thực hiện) và "chứng thực" (sao y giấy tờ, chứng nhận chữ ký do Ủy ban nhân dân cấp huyện, cấp xã thực hiện) theo Nghị định số 75/2000/NĐ-CP.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng hệ phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp văn bản: Áp dụng để phân tích các quy định pháp luật qua ba thời kỳ (Nghị định 45/HĐBT, Nghị định 31/CP, Nghị định 75/2000/NĐ-CP) và các quy định của Bộ luật Dân sự năm 1995.
- Phương pháp lịch sử - pháp lý: Khảo cứu quá trình tiến hóa của thiết chế làm chứng và công chứng từ cổ luật Việt Nam (thời Lê, thời Nguyễn), thời kỳ Pháp thuộc (Sắc lệnh ngày 24/8/1931), thời kỳ kháng chiến sau 1945 đến giai đoạn đổi mới.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các nguyên tắc, mô hình tổ chức và giá trị chứng thư giữa Việt Nam với các nước thuộc hệ thống công chứng La-tinh (như Pháp, Nhật Bản) và hệ thống Anglo-Saxon.
- Phương pháp thống kê, điều tra thực tiễn: Tổng hợp, đánh giá số liệu hoạt động thực tế của các Phòng công chứng trên cả nước giai đoạn 1992-2000.
Nội dung chính theo từng chương
Bố cục của luận án gồm phần Mở đầu, 3 chương (chia thành 9 tiết), Kết luận, Danh mục công trình khoa học đã công bố của tác giả và Danh mục tài liệu tham khảo.
Luận án Tiến sĩ: Tổ chức và hoạt động công chứng nhà nước ở nước ta hiện nay
Chương 1: Cơ sở lý luận về tổ chức và hoạt động công chứng nhà nước
Chương 1 (từ trang 14 đến trang 61) tập trung xây dựng cơ sở lý luận của thiết chế công chứng thông qua 3 tiểu mục chính:
1. Khái quát chung về công chứng nhà nước: Tác giả truy nguyên thuật ngữ công chứng từ gốc La-tinh Notarius (nghĩa là ghi chép, lập văn bản) và thuật ngữ Chưởng khế thời kỳ Pháp thuộc ("chưởng" là nắm giữ chức vụ nhà nước giao, "khế" là khế ước, văn tự hợp đồng). Luận án phân tích sự phát triển từ "tư chứng thư" (người làm chứng tự do theo luật tục, gia tộc, quy định viết thay/điểm chỉ trong Quốc triều thư khế, Quốc triều hình luật, Hoàng Việt luật lệ) sang "công chứng thư" (sự xác thực có tính công quyền). Tác giả so sánh hai nhánh thể chế thế giới:
- Mô hình Nhà nước ủy quyền (Hệ thống La-tinh - UINL): Công chứng viên là chức danh tư pháp độc lập, hoạt động tự quản bằng tài chính riêng, lập chứng thư có giá trị chứng cứ cao và giá trị thi hành bắt buộc đối với Tòa án.
- Mô hình Nhà nước thực hiện (Công chứng nhà nước): Nhà nước trực tiếp thành lập tổ chức trong bộ máy hành pháp, công chứng viên là công chức hưởng lương nhà nước, ngân sách nhà nước chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
Luận án phân tích sự thay đổi trong định nghĩa pháp lý qua các văn bản tại Việt Nam:
- Nghị định số 45/HĐBT (1991) & Nghị định số 31/CP (1996): Nhìn nhận công chứng là việc cơ quan nhà nước chứng nhận tính xác thực của hợp đồng và giấy tờ, văn bản có giá trị chứng cứ trừ khi bị Tòa án tuyên bố vô hiệu.
- Nghị định số 75/2000/NĐ-CP (2000): Lần đầu tiên phân tách ranh giới giữa công chứng (do Phòng công chứng thực hiện đối với hợp đồng, giao dịch) và chứng thực (do UBND cấp huyện, cấp xã thực hiện đối với việc sao y giấy tờ, chứng nhận chữ ký).
Về mục đích và tính xác thực, luận án phân định rõ:
- Xác thực hình thức: Chỉ kiểm tra năng lực hành vi, sự hiện diện và chữ ký của đương sự (phổ biến ở các nước Anglo-Saxon hoặc áp dụng cho việc chứng nhận chữ ký người dịch, sao y bản sao).
- Xác thực nội dung: Công chứng viên phải kiểm tra tính hợp pháp của ý chí, nội dung giao dịch, năng lực pháp luật và quyền định đoạt tài sản (đặc trưng của hệ thống La-tinh). Tác giả lập luận rằng pháp luật Việt Nam cần quy định ranh giới rõ ràng giữa hai hình thức này nhằm xác định chính xác trách nhiệm pháp lý và mức thu lệ phí, tránh việc buộc công chứng viên phải chịu trách nhiệm về những yếu tố thực tế không thể xác minh (như chất lượng công trình ngầm, quy hoạch chưa công bố hay tính giả mạo tinh vi của con dấu trên văn bản cấp phát).
2. Nguyên tắc về tổ chức và hoạt động công chứng nhà nước: Luận án phân tích 5 nguyên tắc chỉ đạo:
- Nguyên tắc Nhà nước quản lý về tổ chức và hoạt động công chứng;
- Nguyên tắc độc lập thực hiện công chứng và chịu trách nhiệm cá nhân trước pháp luật;
- Nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa;
- Nguyên tắc giữ bí mật về nội dung và thông tin công chứng (chỉ cung cấp bản sao hồ sơ khi có yêu cầu bằng văn bản từ cơ quan tiến hành tố tụng, kiểm tra, thanh tra);
- Nguyên tắc bảo đảm tính khách quan, trung thực, chính xác (công chứng viên không được công chứng cho bản thân, vợ/chồng, cha mẹ, con cái, anh chị em ruột).
3. Sự phát triển về tổ chức và hoạt động công chứng ở nước ta: Luận án phân kỳ lịch sử qua các mốc quan trọng:
- Trước Cách mạng tháng Tám 1945: Manh nha chứng thực trong luật phong kiến thời Lê, Nguyễn. Thời Pháp thuộc, công chứng được xác lập chính thức theo Sắc lệnh ngày 24/8/1931 của Tổng thống Pháp (áp dụng tại Đông Dương theo quyết định ngày 7/10/1931), thiết lập 1 văn phòng tại Hà Nội, 3 văn phòng tại Sài Gòn, các địa bàn Hải Phòng, Nam Định, Đà Nẵng do Chánh lục sự Tòa sơ thẩm kiêm nhiệm. Tại miền Nam sau 1954, Dụ số 43 ngày 29/11/1954 của Bảo Đại quy định thể chế chưởng khế là viên chức nhà nước hưởng lương.
- Giai đoạn 1945 - 1991: Sau Cách mạng tháng Tám, ngày 01/10/1945 Bộ trưởng Bộ Tư pháp ký Nghị định bãi chức công chứng viên người Pháp DEROCHE và bổ nhiệm công chứng viên người Việt Nam đầu tiên là ông Vũ Quý Vỹ tại Hà Nội. Trong thời kỳ dài sau đó, chức năng chứng thực chủ yếu do Ủy ban hành chính các cấp kiêm nhiệm.
- Giai đoạn từ 1991 đến 2000: Đánh dấu bằng việc ban hành Nghị định 45/HĐBT (1991), Nghị định 31/CP (1996) và Nghị định 75/2000/NĐ-CP (2000), từng bước tái lập và định hình mạng lưới Phòng công chứng chuyên trách.
| Tiêu chí |
Hệ thống Công chứng La-tinh (UINL) |
Hệ thống Công chứng Anglo-Saxon |
Hệ thống Công chứng Nhà nước (Việt Nam 1991-2000) |
| Bản chất nghề nghiệp |
Nghề tự do được Nhà nước ủy quyền |
Dịch vụ tư vấn, luật sư tự do |
Công chức nhà nước trong bộ máy hành pháp |
| Trọng tâm xác thực |
Xác thực nội dung và tính hợp pháp |
Chủ yếu xác thực hình thức, chữ ký |
Kết hợp xác thực nội dung và hình thức |
| Giá trị pháp lý |
Giá trị chứng cứ tuyệt đối, có hiệu lực thi hành |
Có giá trị chứng cứ tham khảo trước Tòa |
Có giá trị chứng cứ, hợp đồng có giá trị thi hành |
| Cơ chế tài chính & trách nhiệm |
Tự trang trải; cá nhân tự mua bảo hiểm bồi thường |
Tự do thỏa thuận thù lao; tự chịu trách nhiệm |
Hưởng lương ngân sách; Nhà nước chịu trách nhiệm dân sự |
Chương 2: Thực trạng về tổ chức và hoạt động công chứng nhà nước
Chương 2 (từ trang 62 đến trang 143) khảo sát và đánh giá toàn diện bức tranh thực tiễn hoạt động công chứng tại Việt Nam giai đoạn 1992-2000 theo 3 nhóm vấn đề:
-
Về cơ quan thực hiện công chứng nhà nước (Trang 62): Phân tích mô hình tổ chức bộ máy của các Phòng công chứng trực thuộc Sở Tư pháp cấp tỉnh và các cơ quan khác có thẩm quyền (Cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam ở nước ngoài, thẩm quyền chứng thực của UBND cấp huyện, xã). Tác giả chỉ rõ sự bất cập trong việc phân bổ mạng lưới phòng công chứng chưa đồng đều giữa các vùng kinh tế trọng điểm và khu vực nông thôn, miền núi; mô hình quản lý còn mang nặng tính hành chính bao cấp, chưa phát huy được tính chủ động nghề nghiệp.
-
Về nội dung hoạt động công chứng (Trang 91): Khảo sát các mảng nghiệp vụ chủ yếu:
- Chứng nhận hợp đồng, giao dịch về bất động sản (mua bán, chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế, thế chấp nhà ở và quyền sử dụng đất).
- Chứng nhận hợp đồng kinh tế, thương mại, hợp đồng cầm cố, bảo lãnh vay vốn tín dụng (theo Thông tư liên bộ số 01/TTLB ngày 03/07/1996 giữa Bộ Tư pháp - Tài chính - Ngân hàng).
- Chứng nhận bản dịch, chữ ký và sao y giấy tờ.
Tác giả phân tích tình trạng quá tải nghiêm trọng tại các Phòng công chứng đô thị lớn do phải gánh vác khối lượng khổng lồ các việc sự vụ hành chính đơn thuần (sao y bản sao), làm lu mờ chức năng cốt lõi là kiểm soát an toàn pháp lý cho các giao dịch phức tạp.
-
Về thủ tục thực hiện công chứng (Trang 121): Đánh giá quy trình tiếp nhận hồ sơ, thẩm tra năng lực chủ thể, kiểm tra giấy tờ sở hữu, soạn thảo lời chứng và lưu trữ hồ sơ. Tác giả vạch ra sự thiếu nhất quán trong quy trình nghiệp vụ giữa các địa phương, sự phiền hà trong thủ tục giấy tờ, thiếu cơ chế tra cứu thông tin ngăn chặn tài sản giao dịch dẫn đến nguy cơ rủi ro pháp lý cao cho công chứng viên và các bên tham gia.
Chương 3: Phương hướng đổi mới tổ chức và hoạt động công chứng nhà nước
Chương 3 (từ trang 144 đến trang 188) đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:
-
Yêu cầu đổi mới tổ chức và hoạt động công chứng nhà nước (Trang 144): Đặt công chứng trong tổng thể tiến trình cải cách tư pháp và cải cách hành chính; xác định công chứng là dịch vụ công phục vụ xã hội, từng bước tách biệt hoạt động công quyền hành chính với hoạt động chuyên môn bổ trợ tư pháp, mở rộng sự giám sát của cộng đồng.
-
Đổi mới tổ chức và hoạt động công chứng ở nước ta hiện nay (Trang 150):
- Chuyển đổi mô hình quản lý: Giảm dần sự can thiệp hành chính trực tiếp, tiến tới xây dựng mô hình tổ chức công chứng chuyên nghiệp, hoạt động theo cơ chế tự trang trải và tự chịu trách nhiệm.
- Phân định triệt để phạm vi công chứng và chứng thực: Chuyển giao toàn bộ việc chứng thực bản sao, thị thực chữ ký thông thường về cho UBND các cấp giải quyết, để các Phòng công chứng tập trung chuyên môn hóa vào các hợp đồng, giao dịch tài sản phức tạp.
- Quy hoạch mạng lưới tổ chức công chứng hợp lý dựa trên nhu cầu giao lưu dân sự, thương mại của từng địa bàn kinh tế - xã hội.
-
Hoàn thiện pháp luật điều chỉnh tổ chức, hoạt động công chứng và quy chế công chứng viên (Trang 174):
- Kiến nghị nâng cao hiệu lực pháp lý bằng việc xây dựng Luật Công chứng thay thế các Nghị định hiện hành.
- Hoàn thiện chế danh và tiêu chuẩn nghề nghiệp công chứng viên: Quy định tiêu chuẩn bổ nhiệm chặt chẽ, chuẩn hóa chương trình đào tạo nghề công chứng, thiết lập ngạch bậc chuyên môn rõ ràng.
- Đổi mới quy chế trách nhiệm và bảo hiểm nghề nghiệp: Xác định rõ giới hạn trách nhiệm bồi thường dân sự của công chứng viên khi xảy ra sai sót nghiệp vụ, gắn liền với việc thiết lập chế độ bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp bắt buộc.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt khoa học lý luận và thực tiễn như sau:
- Đóng góp về mặt lý luận:
- Là công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống đầu tiên ở cấp độ luận án tiến sĩ về thể chế tổ chức và hoạt động công chứng tại Việt Nam.
- Đưa ra định nghĩa khoa học mới về công chứng, khắc phục các quan niệm mang nặng dấu ấn quyền lực hành chính trước đây; làm rõ bản chất công chứng là hoạt động dịch vụ công nhằm bảo đảm an toàn pháp lý và phòng ngừa tranh chấp.
- Phân tích ranh giới bản chất giữa "xác thực nội dung" và "xác thực hình thức", xác định mối quan hệ giữa giá trị chứng cứ trực tiếp/gián tiếp của văn bản công chứng với thẩm quyền phán quyết của Tòa án.
- Đóng góp về mặt thực tiễn:
- Phân định rõ ràng về mặt thể chế và thẩm quyền giữa hoạt động công chứng (do công chứng viên chuyên trách thực hiện đối với hợp đồng, giao dịch) và hoạt động chứng thực hành chính (do cơ quan hành chính nhà nước thực hiện đối với việc sao bản chính, chứng thực chữ ký).
- Đề xuất mô hình tổ chức bộ máy công chứng phù hợp với điều kiện Việt Nam, không rập khuôn máy móc mô hình nước ngoài nhưng tiếp thu có chọn lọc các hạt nhân hợp lý của hệ thống công chứng La-tinh.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp cụ thể nhằm xây dựng Luật Công chứng, quy chế công chứng viên độc lập và cơ chế bảo đảm trách nhiệm nghề nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế, công trình được hoàn thành vào năm 2002 trong bối cảnh khung khổ pháp lý điều chỉnh hoạt động công chứng cao nhất lúc bấy giờ là Nghị định số 75/2000/NĐ-CP (chưa có Luật Công chứng). Do đối tượng nghiên cứu chính là tổ chức và hoạt động của công chứng chuyên trách, luận án không đi sâu nghiên cứu toàn diện cơ chế hoạt động chứng thực nội bộ của Ủy ban nhân dân cấp huyện và cấp xã mà chỉ xem xét dưới góc độ phân định phạm vi thẩm quyền. Đồng thời, nguồn tài liệu tham khảo trong nước về công chứng ở thời điểm 2002 còn hạn chế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở ra từ luận án là tiếp tục theo dõi, đánh giá quá trình xã hội hóa hoạt động công chứng, xây dựng các văn bản luật chuyên ngành (Luật Công chứng), hoàn thiện tổ chức xã hội - nghề nghiệp của công chứng viên (Hiệp hội công chứng) và xây dựng cơ chế chia sẻ cơ sở dữ liệu công chứng điện tử liên ngành phục vụ quản lý giao dịch bất động sản.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:
- Cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước: Cung cấp luận cứ thực tiễn và cơ sở khoa học cho Bộ Tư pháp và Quốc hội trong quá trình nghiên cứu, soạn thảo Luật Công chứng và các văn bản hướng dẫn thi hành.
- Cơ sở đào tạo và nghiên cứu luật học: Là tài liệu tham khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Luật Nhà nước, Luật Hành chính, Luật Dân sự và các khóa đào tạo nghiệp vụ bổ trợ tư pháp tại Học viện Tư pháp, Đại học Luật Hà Nội.
- Đội ngũ công chứng viên và cán bộ tư pháp địa phương: Cung cấp phương pháp luận phân tích rủi ro trong hoạt động chứng nhận hợp đồng, giao dịch và kỹ năng xử lý các tình huống nghiệp vụ phức tạp.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân biệt sự khác nhau giữa "tư chứng thư" và "công chứng thư" như thế nào?
Luận án chỉ rõ "tư chứng thư" là hình thức cá nhân tự do làm chứng dựa trên uy tín dòng tộc, làng xóm hoặc theo tập quán truyền thống (như người làm chứng điểm chỉ trong Quốc triều thư khế thời Lê), Nhà nước khuyến khích nhưng không quản lý nghề nghiệp. Ngược lại, "công chứng thư" là hoạt động chứng nhận có tính chất công phục vụ lợi ích công cộng, do người được Nhà nước bổ nhiệm hoặc giao nhiệm vụ thực hiện theo trình tự pháp luật chặt chẽ, tạo ra văn bản có giá trị chứng cứ pháp lý xác thực.
2. Điểm khác biệt căn bản giữa hai hệ thống công chứng La-tinh và Anglo-Saxon được luận án nêu ra là gì?
Hệ thống công chứng La-tinh (UINL) coi công chứng viên là chuyên gia pháp lý tinh thông, được Nhà nước ủy quyền thực hiện một nghề tự do, chịu trách nhiệm xác thực về mặt nội dung và tính hợp pháp của văn bản; văn bản lập ra có giá trị chứng cứ tuyệt đối và giá trị thi hành. Hệ thống Anglo-Saxon coi công chứng là một dạng dịch vụ thuần túy do luật sư đảm nhiệm, không đòi hỏi công chứng viên chuyên nghiệp và chủ yếu chỉ chứng nhận về mặt hình thức (chữ ký, năng lực hành vi tại thời điểm ký).
3. Theo tác giả, văn bản công chứng có đương nhiên ràng buộc giá trị phán quyết của Tòa án không?
Không hoàn toàn tuyệt đối. Luận án khẳng định giá trị pháp lý của văn bản công chứng trước hết là giá trị chứng cứ và nguồn chứng cứ để Tòa án xem xét. Tòa án là cơ quan có thẩm quyền tối hậu quyết định giá trị của chứng cứ trong từng vụ án cụ thể; nếu giao dịch vi phạm điều cấm của pháp luật hoặc bị phát hiện vô hiệu, Tòa án vẫn có quyền tuyên hủy bỏ giá trị pháp lý của văn bản công chứng bằng bản án có hiệu lực pháp luật.
4. Vì sao tác giả cho rằng không nên buộc công chứng viên phải chịu trách nhiệm xác thực nội dung đối với việc sao y các loại giấy tờ?
Vì công chứng viên không phải là giám định viên kỹ thuật hình sự và không được thông báo về mẫu dấu mật, chữ ký mật của tất cả các cơ quan nhà nước trên toàn quốc. Hơn nữa, thực tế tồn tại những văn bản có con dấu thật, chữ ký thật của người có thẩm quyền nhưng nội dung bên trong lại sai lệch thực tế. Do đó, việc sao y bản sao giấy tờ chỉ nên và chỉ có thể quy định là xác thực về mặt hình thức đối chiếu giữa bản sao với bản chính xuất trình.
Kết luận
Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Dương Khánh đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn về tổ chức, hoạt động công chứng nhà nước tại Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử. Bằng việc phân tích sâu sắc các mô hình quốc tế kết hợp tổng kết dữ liệu thực tiễn 10 năm (1991-2000), công trình đã chỉ ra những bất cập của mô hình hành chính bao cấp và làm sáng tỏ ranh giới giữa công chứng giao dịch với chứng thực sự vụ. Các định hướng và kiến nghị lập pháp trong luận án đã đóng góp nguồn tư liệu khoa học giá trị phục vụ công cuộc cải cách tư pháp và hoàn thiện thể chế công chứng tại Việt Nam.