Tổng quan luận án
Luận án phó tiến sỹ luật học với đề tài "Vị trí, vai trò của Viện kiểm sát nhân dân trong bộ máy Nhà nước xã hội chủ nghĩa Việt Nam" do nghiên cứu sinh Khuất Văn Nga thực hiện tại Viện Nhà nước và Pháp luật thuộc Viện Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của Phó Tiến sỹ Vũ Đức Khiển (Phó Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao), hoàn thành năm 1993 tại Hà Nội. Luận án thuộc chuyên ngành Luật Nhà nước, mã số 50505.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh quốc tế có những biến đổi chính trị sâu sắc khi chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu sụp đổ, cùng với công cuộc đổi mới toàn diện đời sống kinh tế - xã hội trong nước theo Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI và lần thứ VII, yêu cầu cải cách bộ máy nhà nước nói chung và cải cách bộ máy tư pháp nói riêng được đặt ra một cách cấp thiết. Việc xây dựng Hiến pháp năm 1992 và các luật về tổ chức bộ máy nhà nước đòi hỏi phải làm rõ vị trí, vai trò của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND).
Văn bản luận án chỉ ra rằng trong suốt hơn 30 năm hoạt động (1960–1992), vấn đề vị trí, vai trò của VKSND luôn là tâm điểm tranh luận với nhiều luồng ý kiến khác nhau qua các mốc tổng kết 10 năm (1960–1970), 25 năm (1960–1985) và 30 năm (1960–1990). Một số quan điểm đề xuất chuyển Viện kiểm sát thành cơ quan công tố trực thuộc Chính phủ; một số khác đề nghị chuyển Viện kiểm sát địa phương về trực thuộc chính quyền địa phương, hoặc cho rằng kiểm sát xét xử và thực hành quyền công tố tại phiên tòa là hai hoạt động loại trừ lẫn nhau.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: Trước năm 1993, các công trình nghiên cứu về VKSND ở Việt Nam còn rất ít và chủ yếu mang tính chất phổ thông, giải thích luật hoặc tổng kết nghiệp vụ nội bộ; chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống dưới giác độ khoa học Luật Nhà nước để làm sáng tỏ các căn cứ tư tưởng, lý luận và thực tiễn nhằm xác định vị trí, vai trò của VKSND trong nền kinh tế thị trường có sự điều tiết của Nhà nước và tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Mục tiêu và các vấn đề nghiên cứu
Mục tiêu của luận án là nghiên cứu toàn diện các cơ sở lý luận và thực tiễn để khẳng định vị trí, vai trò của VKSND trong bộ máy Nhà nước xã hội chủ nghĩa Việt Nam; làm sáng tỏ bản chất của chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật, chức năng công tố và nguyên tắc tổ chức đặc thù của ngành kiểm sát; từ đó đề xuất các định hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật và đổi mới tổ chức, hoạt động của VKSND trong giai đoạn mới.
Để đạt được mục tiêu này, luận án tập trung giải quyết năm vấn đề lý luận và thực tiễn cốt lõi được đánh số cụ thể trong văn bản:
- Viện kiểm sát nhân dân có một chức năng (chỉ là kiểm sát việc tuân theo pháp luật) hay có hai chức năng (kiểm sát việc tuân theo pháp luật và thực hành quyền công tố).
- Sự khác biệt giữa công tác kiểm sát chung của Viện kiểm sát với hoạt động của thanh tra nhà nước; việc xác định mục tiêu, phương thức tiến hành và đánh giá kết quả kiểm sát chung.
- Vị trí của Viện kiểm sát trong lĩnh vực tố tụng hình sự và tố tụng dân sự, đặc biệt là giai đoạn xét xử; phân định mối quan hệ giữa hoạt động kiểm sát việc tuân theo pháp luật với thực hành quyền công tố nhà nước.
- Mối quan hệ giữa Viện kiểm sát nhân dân với các cơ quan quản lý nhà nước và chính quyền địa phương (Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân); làm rõ đối tượng kiểm sát của Viện kiểm sát địa phương đối với cơ quan nhà nước cùng cấp.
- Phương thức chỉ đạo và tổ chức thực hiện hoạt động kiểm sát nhằm khắc phục tình trạng hành chính hóa, chạy theo chỉ tiêu số lượng đầu việc thuần túy hoặc mở rộng phạm vi kiểm sát tùy tiện.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Vị trí, vai trò của Viện kiểm sát nhân dân trong bộ máy Nhà nước xã hội chủ nghĩa Việt Nam; các vấn đề lý luận về chức năng, thẩm quyền, nguyên tắc tổ chức hoạt động và mối quan hệ giữa Viện kiểm sát với các thiết chế quyền lực khác.
- Phạm vi không gian: Bộ máy nhà nước Việt Nam, đặt trong sự đối chiếu lịch sử với Liên Xô, một số nước xã hội chủ nghĩa và chế định kiểm sát, giám sát quyền lực trong lịch sử lập pháp của các nhà nước cổ, trung, cận và hiện đại.
- Phạm vi thời gian: Khảo cứu tiến trình lịch sử từ năm 1945 (thời điểm thành lập cơ quan công tố tiền thân) qua các giai đoạn thi hành Luật tổ chức VKSND năm 1960, Luật năm 1981 (sửa đổi năm 1989), đến thời điểm ban hành Hiến pháp năm 1992 và Luật tổ chức VKSND năm 1992.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trong nước
Tác giả phân chia tình hình nghiên cứu trong nước thành hai giai đoạn lịch sử chính:
- Giai đoạn trước đổi mới (1960–1986): Số lượng công trình nghiên cứu hệ thống về Viện kiểm sát còn rất hạn chế. Một số ấn phẩm tiêu biểu được trích dẫn gồm: cuốn sách phổ thông "Tìm hiểu về Viện kiểm sát nhân dân" xuất bản năm 1982 (giới thiệu sau khi ban hành Luật tổ chức VKSND năm 1981); tập "Giáo trình công tác kiểm sát" của Trường Cao đẳng Kiểm sát Hà Nội xuất bản năm 1983 (giáo trình đầu tiên của ngành). Về phía nội bộ ngành, các tư liệu nghiên cứu chủ yếu là văn kiện tổng kết: Biên bản cuộc họp Ủy ban kiểm sát VKSND tối cao ngày 02/02/1960; bài học kinh nghiệm Tổng kết 10 năm công tác kiểm sát (1960–1970); 15 phiên họp của Ban lãnh đạo VKSND tối cao trong các tháng 8, 9, 11 năm 1980; Báo cáo tổng kết 25 năm ngành kiểm sát (1960–1985); Báo cáo tổng kết 30 năm ngành kiểm sát (1960–1990).
- Giai đoạn đổi mới (1987–1993): Vấn đề cải cách bộ máy nhà nước được đưa ra thảo luận rộng rãi trên các diễn đàn Quốc hội, Hội đồng nhân dân và các viện nghiên cứu. Các đề án cải cách của Trường Hành chính Quốc gia, Ban Tổ chức - Cán bộ Chính phủ cùng nhiều bài viết pháp lý đã đề cập đến vị trí của Viện kiểm sát. Tuy nhiên, các bài viết này thường chỉ xem xét Viện kiểm sát như một khâu phụ trong tổng thể cải cách hành chính hoặc cải cách tư pháp, chưa đi sâu vào bản chất lý luận của chức năng kiểm sát.
Các hướng nghiên cứu ở nước ngoài
Tác giả khảo sát khối lượng tài liệu lập pháp và học thuật tại Liên Xô cùng các nước xã hội chủ nghĩa, nơi Viện kiểm sát được nghiên cứu dưới góc độ chuyên ngành Luật Nhà nước và các chuyên khảo nghiệp vụ (kiểm sát chung, kiểm sát điều tra, kiểm sát xét xử). Các chặng đường nghiên cứu tại Liên Xô được điểm lại gồm:
- Giai đoạn 1922–1933: Khởi đầu từ đề nghị của V.I. Lênin trong bức thư ngày 20/05/1922 "Bàn về 'song trùng' trực thuộc và pháp chế". Thời kỳ này diễn ra tranh luận về việc đặt cơ quan kiểm sát ở trung ương hay địa phương, áp dụng chế độ thủ trưởng một người phụ trách hay tập thể lãnh đạo, dẫn tới việc thành lập Viện kiểm sát Liên bang Xô Viết năm 1933.
- Giai đoạn 1933–1955: Tranh luận xung quanh việc sửa đổi Điều 113 Hiến pháp Liên Xô và phạm vi công tác kiểm sát.
- Giai đoạn 1955–1990: Ban hành Luật Viện kiểm sát Liên Xô năm 1955, Luật năm 1979 (sửa đổi, bổ sung các năm 1982, 1987). Tranh luận tập trung vào tính chất kiểm sát tối cao, vai trò lãnh đạo và vấn đề thu hẹp phạm vi kiểm sát trong lĩnh vực kinh tế.
Tác giả khẳng định sự sụp đổ của mô hình nhà nước xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu không bắt nguồn từ chế định kiểm sát kiểu Viện kiểm sát, mà ngược lại, do các nguyên tắc của Lênin về kiểm sát và pháp chế thống nhất đã không được thực hiện triệt để trong thực tế.
Khoảng trống luận án giải quyết
Luận án định vị là công trình nghiên cứu lý luận toàn diện đầu tiên ở Việt Nam giải quyết các mâu thuẫn nhận thức về vị trí của VKSND; phân tích bản chất pháp lý của chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật gắn liền với nguyên tắc tập trung dân chủ; bác bỏ các quan điểm đòi giải thể hoặc hạ thấp vị thế của VKSND thành cơ quan công tố thuần túy thuộc nhánh hành pháp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Lý thuyết tổ chức quyền lực nhà nước xã hội chủ nghĩa: Dựa trên nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, thuộc về nhân dân, có sự phân công, phối hợp giữa các hệ thống cơ quan nhà nước (Quốc hội, Chính phủ, Tòa án, Viện kiểm sát), không áp dụng học thuyết phân quyền tư sản (tam quyền phân lập).
- Học thuyết Mác - Lênin về pháp chế và kiểm sát: Trọng tâm là quan điểm của V.I. Lênin về sự cần thiết duy trì một chế độ pháp chế thống nhất trong toàn quốc, chống lại chủ nghĩa cục bộ địa phương; quan điểm "Chủ nghĩa xã hội trước hết là sự giám sát" và luận điểm về bảo đảm thi hành pháp luật trong tác phẩm "Bàn về luật công xưởng mới".
- Đường lối đổi mới của Đảng Cộng sản Việt Nam: Các nghị quyết của Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI và lần thứ VII về xây dựng nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật và phát triển kinh tế thị trường có sự điều tiết của Nhà nước.
- Khung pháp lý xã hội chủ nghĩa: Chế định Viện kiểm sát trong các bản Hiến pháp năm 1960, 1980 và 1992 của Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp lịch sử: Tái hiện quá trình hình thành, phát triển của cơ quan công tố (1945–1959) và Viện kiểm sát nhân dân (1960–1992) theo các mốc phát triển của cách mạng Việt Nam.
- Phương pháp so sánh: So sánh các mô hình tổ chức kiểm soát quyền lực trong lịch sử (phương Đông cổ đại, phong kiến Việt Nam, nhà nước tư sản, nhà nước xô-viết); so sánh quy định giữa các đạo luật thực định của Việt Nam qua từng thời kỳ (Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992; Luật tổ chức VKSND 1960, 1981, 1992; Bộ luật Tố tụng hình sự 1988).
- Phương pháp phân tích quy phạm văn bản: Mổ xẻ nội dung các điều luật quy định về thẩm quyền, chức năng của Viện kiểm sát, chỉ ra những điểm chưa tương thích hoặc mâu thuẫn giữa luật tổ chức với các đạo luật chuyên ngành.
- Phương pháp tổng kết thực tiễn: Khái quát các số liệu, bài học kinh nghiệm từ báo cáo tổng kết 10 năm, 25 năm và 30 năm công tác kiểm sát.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Luận án khai thác hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và tư liệu lịch sử của Việt Nam từ năm 1945 đến năm 1992:
- Các Sắc lệnh: Sắc lệnh ngày 13/09/1945 (thành lập Tòa án quân sự cách mạng); Sắc lệnh số 13 ngày 24/01/1946; Sắc lệnh số 51 ngày 17/04/1946; Sắc lệnh số 131 ngày 20/07/1946; Sắc lệnh số 85 ngày 25/05/1950.
- Các Thông tư: Thông tư số 21-TTg ngày 07/06/1950 của Thủ tướng Chính phủ; Thông tư liên bộ số 10 BTP-TT ngày 08/06/1950; Thông tư số 03/TTg năm 1963 và số 139/TTg năm 1974 của Phủ Thủ tướng.
- Các Nghị định và Nghị quyết: Nghị quyết Quốc hội khóa I kỳ họp thứ VIII ngày 29/04/1958; Nghị định số 256 ngày 01/07/1959; Nghị định số 321 ngày 27/08/1959.
- Các đạo luật: Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992; Luật tổ chức VKSND năm 1960, 1981 (sửa đổi 1989), 1992; Luật tổ chức Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân; Bộ luật Tố tụng hình sự năm 1988; Pháp lệnh xử phạt vi phạm hành chính; Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án dân sự; Pháp lệnh thi hành án dân sự; Pháp lệnh thanh tra.
- Các tư liệu lập pháp của Liên Xô từ năm 1922 đến năm 1987.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Quá trình hình thành và phát triển của Viện kiểm sát nhân dân trong bộ máy Nhà nước xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Chương I phân tích lịch sử tổ chức bộ máy cơ quan công tố và Viện kiểm sát tại Việt Nam từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đến năm 1992.
| Thời kỳ | Văn bản pháp lý nền tảng | Mô hình tổ chức và vị trí pháp lý | Thẩm quyền chủ yếu |
|---|---|---|---|
| 1945–1949 | Hiến pháp 1946; Sắc lệnh 13 (24/01/1946), Sắc lệnh 51 (17/04/1946), Sắc lệnh 131 (20/07/1946) | Cơ quan công tố nằm trong Tòa án. Sơ cấp: thẩm phán kiêm công tố; Đệ nhị cấp: phân định thẩm phán xử án và thẩm phán buộc tội; Thượng thẩm: Công tố viện do Chưởng lý đứng đầu, chịu sự lãnh đạo của Bộ trưởng Bộ Tư pháp. | Thực hiện nhiệm vụ tư pháp cảnh sát (điều tra hình sự), buộc tội trước tòa án, giám sát điều tra, yêu cầu tòa án áp dụng biện pháp xét xử. |
| 1950–1957 | Sắc lệnh 85 (25/05/1950); Thông tư 21-TTg (07/06/1950); Thông tư liên bộ 10 BTP-TT (08/06/1950) | Cải cách tư pháp 1950. Cơ quan công tố vẫn thuộc Tòa án nhưng chịu sự chỉ đạo trực tiếp của cơ quan hành chính cùng cấp (Ủy ban kháng chiến hành chính). | Công tố viên tuân theo mệnh lệnh của Ủy ban về đường lối công tố; mở rộng quyền kháng cáo các bản án dân sự để bảo vệ lợi ích công. |
| 1958–1959 | Nghị quyết Quốc hội (29/04/1958); Nghị định 256 (01/07/1959); Nghị định 321 (27/08/1959) | Tách khỏi Tòa án thành hệ thống độc lập: Viện Công tố Trung ương trực thuộc Thủ tướng Chính phủ; Viện công tố phúc thẩm (Hà Nội, Hải Phòng, Việt Bắc, Tây Bắc); Viện công tố địa phương (tỉnh, huyện). | Mở rộng quyền năng: ngoài công tố hình sự, kiểm sát việc chấp hành bản án và các hoạt động tố tụng liên quan đến lợi ích nhà nước và xã hội. |
| 1960–1980 | Hiến pháp 1960 (Điều 105–108); Luật tổ chức VKSND ngày 26/07/1960 | Chuyển đổi thành Viện kiểm sát nhân dân, thiết chế độc lập do Quốc hội thành lập, thực hiện nguyên tắc tập trung thống nhất lãnh đạo trong ngành. | Kiểm sát việc tuân theo pháp luật của các bộ, cơ quan thuộc Hội đồng Chính phủ, cơ quan nhà nước địa phương, nhân viên và công dân; thực hành quyền công tố. |
| 1981–1992 | Hiến pháp 1980; Luật tổ chức VKSND 1981 (sửa đổi 1989); Hiến pháp 1992; Luật tổ chức VKSND 1992 | Tiếp tục củng cố vị trí độc lập thuộc hệ thống cơ quan nhà nước do Quốc hội lập ra; bổ sung cụ thể các thẩm quyền tố tụng và kiểm sát chung. | Bổ sung Điều 4 về đấu tranh phòng chống vi phạm, tội phạm; quyền yêu cầu thanh tra cùng cấp; phê chuẩn biện pháp ngăn chặn; kiểm sát tuân theo pháp luật trong quản lý kinh tế, xã hội. |
Tác giả luận giải bước chuyển từ Viện công tố sang Viện kiểm sát năm 1960 là một "tất yếu lịch sử" do sự thay đổi của nhiệm vụ cách mạng: chuyển từ giai đoạn cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân sang cách mạng xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc. Nền sản xuất nông nghiệp cá thể, nhỏ lẻ phân tán (80% dân số là nông dân) bước vào thời kỳ cải tạo xã hội chủ nghĩa, đòi hỏi phải có công cụ pháp lý bảo đảm pháp chế được chấp hành thống nhất từ Trung ương đến địa phương, chống tư tưởng tự do, tùy tiện và chủ nghĩa cục bộ.
Chương này cũng chỉ ra những vướng mắc thực tiễn tồn tại sau hơn 30 năm hoạt động của ngành kiểm sát:
- Xu hướng hành chính hóa công tác kiểm sát trong giai đoạn 1976–1980 khi áp đặt các chỉ tiêu kế hoạch thuần túy (số vụ án khởi tố, số vụ miễn tố) tương tự cơ quan quản lý kinh tế.
- Sự tùy tiện trong xác định đối tượng kiểm sát (ví dụ: giao Viện kiểm sát địa phương đi kiểm tra việc phân hóa giàu nghèo khi thực hiện khoán hộ trong nông nghiệp).
- Mâu thuẫn giữa các văn bản luật: Luật tổ chức VKSND năm 1981 quy định Viện kiểm sát có quyền yêu cầu cơ quan thanh tra tiến hành thanh tra vi phạm pháp luật và thông báo kết quả, nhưng Pháp lệnh thanh tra lại không quy định điều này.
- Quy định chưa thống nhất giữa Hiến pháp 1992 (Điều 137, 140) và Luật tổ chức Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân (Điều 23) về chế độ báo cáo và thẩm quyền kiểm sát của Viện kiểm sát địa phương đối với chính quyền địa phương cùng cấp.
Chương II: Những vấn đề lý luận về chức năng và nguyên tắc tổ chức hoạt động đặc thù của Viện kiểm sát nhân dân
Chương II tập trung nghiên cứu bản chất lý luận của việc kiểm soát quyền lực nhà nước và cơ sở pháp lý của chức năng kiểm sát.
-
Khảo sát lịch sử giám sát quyền lực nhà nước:
- Thời cổ đại: Tại Lưỡng Hà thời vua Hammurabi (1792–1750 TCN), triều đình đã bổ nhiệm các quan lại đi thanh tra, giám sát việc cai trị của quan chức địa phương; tại Ai Cập cổ đại (thế kỷ IX TCN), chức quan giám sát có quyền ngang hàng Tể tướng; tại La Mã cổ đại (thế kỷ V TCN), thiết chế Tribunus plebis (quan giám sát dân sự) ra đời để bảo vệ quyền lợi thường dân.
- Thời kỳ phong kiến Việt Nam: Triều đại nhà Trần (1226–1400) thành lập Ngự sử đài để kiểm soát quan lại; triều Lê thời Lê Thánh Tông (1460–1497) đổi 6 bộ thành 6 viện, đi liền với 6 khoa chuyên trách kiểm tra giám sát các viện, cùng hệ thống quan Ngự sử đài; triều Nguyễn (1802–1858) dưới thời Gia Long lập Đô sát viện năm 1804 do Đô ngự sử đứng đầu, hợp cùng Bộ Hình và Đại lý tự thành Tam pháp ty.
- Thuyết phân quyền tư sản: Phân tích quan điểm của Montesquieu (1689–1755) về việc dùng quyền lực để ngăn chặn quyền lực lạm quyền; Rousseau (1712–1778) về quyền lực tối cao của nhân dân; Hegel (1770–1831) về sự vận động của ý niệm nhà nước. Tác giả chỉ ra hạt nhân hợp lý của thuyết phân quyền là việc thiết lập cơ chế kiềm chế lạm quyền, nhưng khẳng định mô hình này phân chia quyền lực nhà nước thành các mảng đối trọng, không phù hợp với bản chất thống nhất quyền lực của nhà nước xã hội chủ nghĩa.
- Tư tưởng Lênin: Trích dẫn các luận điểm: "Chủ nghĩa xã hội trước hết là sự giám sát", "Chủ nghĩa xã hội chính là sự giám sát", sự giám sát của công nhân phải được thể chế hóa thành pháp luật. Kiểm sát viên chỉ có quyền đưa vụ việc vi phạm ra tòa án phán quyết chứ không tự mình nắm quyền hành pháp hay xét xử.
-
Mối quan hệ giữa tổ chức quyền lực nhà nước và chức năng kiểm sát theo Hiến pháp 1992: Điều 2 Hiến pháp 1992 khẳng định toàn bộ quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, nắm toàn quyền lập hiến, lập pháp và giám sát tối cao. Để thực hiện quyền lực, Quốc hội tổ chức ra ba hệ thống cơ quan chuyên trách: hành chính nhà nước (Chính phủ), xét xử (Tòa án) và kiểm sát việc tuân theo pháp luật (Viện kiểm sát). Viện kiểm sát nhân dân là thiết chế trực thuộc Quốc hội, chịu trách nhiệm báo cáo công tác trước Quốc hội, thực hiện thẩm quyền kiểm sát việc tuân theo pháp luật của các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan hành chính địa phương, nhân viên nhà nước và công dân nhằm bảo đảm tính thống nhất của pháp chế.
-
Bản chất của hoạt động kiểm sát tối cao: Phân tích kinh nghiệm lập pháp của Liên Xô qua các đạo luật năm 1924, 1936, 1955, 1977, 1979 và 1987, tác giả khái quát bốn đặc trưng cơ bản của chức năng kiểm sát tối cao:
- Hoạt động kiểm sát được thực hiện thay mặt cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, đóng vai trò là "con mắt" của Quốc hội nhằm bảo đảm pháp luật được thực hiện thống nhất và chính xác trên phạm vi toàn quốc; chỉ chịu trách nhiệm trước cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.
- Hoạt động kiểm sát nhằm bảo vệ những giá trị xã hội cao nhất được pháp luật ghi nhận và bảo vệ.
- Phạm vi đối tượng kiểm sát tập trung vào việc chấp hành đúng đắn các văn bản luật của nhà nước có hiệu lực pháp lý cao nhất.
- Thẩm quyền kiểm sát bao quát phạm vi rộng lớn, không bị giới hạn trong từng ngành hay từng cấp hành chính.
Chương III: Phương hướng củng cố vị trí và tăng cường vai trò của Viện kiểm sát nhân dân trong tình hình mới
Chương III luận giải yêu cầu khách quan của việc củng cố thiết chế Viện kiểm sát trong thời kỳ đổi mới và đề xuất ba nhóm giải pháp:
- Pháp chế xã hội chủ nghĩa trong điều kiện đổi mới: Chuyển đổi sang kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước làm phát sinh nhiều hiện tượng tiêu cực, tham nhũng, buôn lậu và vi phạm pháp luật kinh tế. Do đó, pháp chế xã hội chủ nghĩa càng cần được giữ vững; vai trò của VKSND không những không thu hẹp mà phải được tăng cường như một công cụ thiết yếu để duy trì kỷ cương.
- Nhóm kiến nghị hoàn thiện cơ sở pháp lý: Hoàn thiện Luật tổ chức VKSND năm 1992 và các luật tố tụng; khắc phục tình trạng quy định trao cho Viện trưởng Viện kiểm sát các thẩm quyền mang tính hành chính (như quyền đình chỉ hành vi vi phạm nghiêm trọng) vốn không phù hợp với chức năng giám sát pháp lý; làm rõ mối quan hệ pháp lý giữa Viện kiểm sát địa phương với Hội đồng nhân dân cùng cấp theo hướng Viện kiểm sát độc lập với chính quyền địa phương, chỉ chịu sự chỉ đạo thống nhất của Viện trưởng VKSND tối cao.
- Nhóm kiến nghị đổi mới tổ chức và nghiệp vụ: Nâng cao chất lượng kiểm sát chung và kiểm sát điều tra án kinh tế; kiện toàn bộ máy điều tra trực thuộc Viện kiểm sát phù hợp với chức năng tố tụng; chấm dứt tình trạng chỉ đạo nghiệp vụ theo phương thức hành chính hóa.
- Nhóm giải pháp về đào tạo và nghiên cứu khoa học: Đổi mới chương trình đào tạo cán bộ kiểm sát, đẩy mạnh tổng kết thực tiễn và nghiên cứu khoa học pháp lý nhằm đáp ứng các đòi hỏi của thực tiễn pháp lý mới.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định ba điểm đóng góp mới về mặt khoa học lý luận và thực tiễn:
- Làm sáng tỏ cơ sở khoa học về sự cần thiết duy trì và củng cố VKSND: Luận án chứng minh rằng trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân và phát triển kinh tế thị trường, thiết chế Viện kiểm sát nhân dân là đòi hỏi khách quan nhằm bảo đảm tính thống nhất của pháp chế, ngăn ngừa sự phân tán, cục bộ địa phương; bác bỏ các đề xuất giải thể hoặc chuyển giao Viện kiểm sát sang nhánh hành pháp.
- Giải quyết các vấn đề lý luận nền tảng về chức năng và nguyên tắc tổ chức: Luận án làm rõ bản chất mối quan hệ biện chứng giữa chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật và thực hành quyền công tố; xác lập cơ sở lý luận khẳng định nguyên tắc tập trung thống nhất lãnh đạo trong ngành kiểm sát là điều kiện tiên quyết để bảo đảm Viện kiểm sát độc lập với các cơ quan quản lý và chính quyền địa phương.
- Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật có tính khả thi: Luận án đưa ra các căn cứ khoa học nhằm sửa đổi, bổ sung Luật tổ chức VKSND và hệ thống văn bản pháp luật tố tụng, hành chính; chỉ rõ ranh giới thẩm quyền giữa hoạt động kiểm sát chung của Viện kiểm sát với hoạt động thanh tra nhà nước; kiến nghị cơ chế phối hợp và giám sát đúng thẩm quyền giữa Hội đồng nhân dân với Viện kiểm sát địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản luận án cho thấy một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh lịch sử và phạm vi tư liệu:
- Do hoàn thành vào năm 1993, ngay sau khi Hiến pháp năm 1992 và Luật tổ chức VKSND năm 1992 vừa được ban hành, luận án chưa có đủ thời gian và điều kiện thực tiễn để đánh giá toàn diện tác động lâu dài của các quy định mới này trong đời sống tư pháp.
- Các công trình nghiên cứu lý luận của các nước xã hội chủ nghĩa trước đây (đặc biệt là Liên Xô) bị gián đoạn do sự sụp đổ của chế độ chính trị tại các quốc gia này, dẫn tới việc thiếu vắng các tài liệu tổng kết cải cách kiểm sát ở giai đoạn chuyển đổi thể chế để so sánh đối chiếu sâu hơn.
- Luận án định hướng các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung làm rõ cơ chế phối hợp cụ thể giữa Viện kiểm sát với cơ quan thanh tra trong việc xử lý văn bản quy phạm pháp luật trái thẩm quyền; tiếp tục nghiên cứu giới hạn thẩm quyền điều tra của cơ quan điều tra thuộc VKSND tối cao sao cho phù hợp với chức năng kiểm sát tư pháp.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị tham khảo đối với các nhóm đối tượng:
- Người làm công tác lập pháp và cải cách tư pháp: Cung cấp luận cứ lịch sử và lý luận để xây dựng, sửa đổi các quy định về vị trí, thẩm quyền của Viện kiểm sát nhân dân trong Hiến pháp và Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân; phân định ranh giới giữa kiểm soát quyền lực tư pháp, quyền công tố và quản lý hành chính nhà nước.
- Giảng viên và học viên chuyên ngành Luật Nhà nước, Luật Tố tụng hình sự: Tài liệu tham khảo toàn diện về sự phát triển của hệ thống cơ quan công tố và kiểm sát Việt Nam từ năm 1945 đến năm 1993; hệ thống hóa các chỉ thị, sắc lệnh, thông tư tư pháp thời kỳ đầu của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
- Cán bộ ngành kiểm sát và thanh tra: Giúp nhận thức rõ bản chất khác biệt giữa kiểm sát tuân theo pháp luật với thanh tra hành chính, từ đó nâng cao chất lượng thực hành quyền công tố và kiểm sát các hoạt động tư pháp.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ quan công tố trong giai đoạn 1945–1949 có vị trí và mối quan hệ như thế nào với Tòa án?
Theo các Sắc lệnh số 13, 51 và 131 năm 1946, các viên chức công tố nằm trong hệ thống tòa án. Ở tòa án sơ cấp, thẩm phán đảm nhiệm cả việc xét xử lẫn công tố. Ở tòa án đệ nhị cấp, thẩm phán được chia làm hai loại: thẩm phán xử án và thẩm phán buộc tội (công tố viên). Ở tòa án Thượng thẩm, có Viện công tố do Chưởng lý đứng đầu cùng các biện lý, phó biện lý chịu sự lãnh đạo của Bộ trưởng Bộ Tư pháp. Công tố viên tiến hành nhiệm vụ tư pháp cảnh sát (điều tra hình sự), đại diện buộc tội của Nhà nước và có quyền yêu cầu tòa án thi hành mọi phương sách cần thiết để làm sáng tỏ sự thật.
2. Sự khác biệt cốt lõi giữa Viện công tố giai đoạn 1958–1959 và Viện kiểm sát nhân dân từ năm 1960 là gì?
Viện công tố (theo Nghị quyết Quốc hội ngày 29/04/1958 và các Nghị định 256, 321 năm 1959) là cơ quan trực thuộc nhánh hành pháp (đứng đầu là Viện công tố Trung ương trực thuộc Thủ tướng Chính phủ), chủ yếu thực hiện quyền công tố và kiểm sát xét xử, thi hành án. Trong khi đó, Viện kiểm sát nhân dân (thành lập theo Hiến pháp năm 1960) là thiết chế độc lập do Quốc hội thành lập, không thuộc nhánh hành pháp, có thêm chức năng mới là kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong lĩnh vực quản lý hành chính nhà nước của các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan nhà nước địa phương và công dân nhằm giữ vững pháp chế thống nhất.
3. Tác giả luận án giải thích nguyên nhân sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu liên quan đến chế định kiểm sát như thế nào?
Tác giả khẳng định sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu không phải do việc thực hiện chế độ kiểm sát theo mô hình Viện kiểm sát, mà ngược lại, chính là do trong quá trình lãnh đạo và quản lý nhà nước đã không thực hiện một cách triệt để các nguyên tắc của V.I. Lênin về kiểm sát, đặc biệt là nguyên tắc tập trung dân chủ và bảo đảm tính thống nhất tuyệt đối của pháp chế trên toàn lãnh thổ.
4. Luận án chỉ ra những điểm bất cập, mâu thuẫn nào giữa Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân với các luật khác vào thời điểm năm 1992?
Văn bản chỉ rõ hai mâu thuẫn lớn: Thứ nhất, Luật tổ chức VKSND năm 1981 và 1992 quy định Viện kiểm sát có quyền yêu cầu cơ quan thanh tra cùng cấp thanh tra việc làm vi phạm pháp luật và thông báo kết quả, nhưng Pháp lệnh thanh tra lại không có điều khoản nào quy định nghĩa vụ này của cơ quan thanh tra. Thứ hai, Điều 1 Luật tổ chức VKSND năm 1992 quy định Viện kiểm sát địa phương kiểm sát việc tuân theo pháp luật của chính quyền địa phương, nhưng Điều 140 Hiến pháp 1992 và Điều 17 Luật tổ chức VKSND lại quy định Viện trưởng Viện kiểm sát địa phương chịu sự giám sát của Hội đồng nhân dân cùng cấp và phải báo cáo công tác trước Hội đồng nhân dân, tạo ra sự chồng chéo, chưa rõ ràng về quan hệ kiểm soát giữa hai hệ thống cơ quan.
5. Khái niệm "kiểm sát tối cao" trong khoa học pháp lý xã hội chủ nghĩa bao hàm những đặc điểm nào?
Căn cứ vào lý luận pháp lý xô-viết và pháp luật Việt Nam, kiểm sát tối cao gồm bốn đặc điểm: (1) Được thực hiện nhân danh cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất (Quốc hội), là "con mắt" của cơ quan quyền lực tối cao để bảo đảm pháp luật chấp hành chính xác, thống nhất; (2) Có nhiệm vụ bảo vệ những giá trị xã hội cao nhất mà luật pháp xác định; (3) Mọi hoạt động của Viện trưởng và Kiểm sát viên đều tập trung vào việc chấp hành đúng đắn các đạo luật có hiệu lực pháp lý cao nhất; (4) Phạm vi thẩm quyền kiểm sát bao quát toàn diện các ngành, các cấp và toàn bộ lãnh thổ.
Kết luận
Luận án phó tiến sỹ của tác giả Khuất Văn Nga là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên trong khoa học Luật Nhà nước tại Việt Nam giải quyết vấn đề vị trí, vai trò của Viện kiểm sát nhân dân trong bộ máy nhà nước xã hội chủ nghĩa. Bằng việc tổng kết lịch sử phát triển của cơ quan công tố từ năm 1945 và Viện kiểm sát từ năm 1960 đến năm 1992, kết hợp phân tích học thuyết Lênin và kinh nghiệm lập pháp quốc tế, tác giả đã khẳng định tính tất yếu khách quan của thiết chế Viện kiểm sát độc lập trực thuộc Quốc hội trong việc bảo đảm pháp chế thống nhất. Luận án cung cấp hệ thống luận cứ khoa học thực tiễn phục vụ cho công cuộc cải cách bộ máy nhà nước và cải cách tư pháp ở Việt Nam trong thời kỳ đầu chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường.