Tổng quan về giáo trình
Giáo trình học thuật “Hoàn thiện hệ thống pháp luật đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay” do GS. Đào Trí Úc và PGS. Trương Thị Hồng Hà đồng chủ biên, cùng tập thể tác giả là các nhà khoa học, chuyên gia pháp lý (PGS. Nguyễn Tất Viễn, PGS. Nguyễn Thị Việt Hương, TS. Nguyễn Văn Cương, TS. Ngô Trung Thành...) biên soạn, được Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật xuất bản năm 2018.
Tài liệu này giữ vị trí trọng tâm trong khối kiến thức chuyên ngành và sau đại học của chương trình đào tạo Luật học, Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, Luật Hiến pháp - Luật Hành chính, và Kỹ thuật xây dựng văn bản quy phạm pháp luật.
Mục tiêu học tập của tài liệu tập trung vào:
- Cung cấp hệ thống lý thuyết về nguồn gốc, bản chất và tiêu chí của Nhà nước pháp quyền (Rule of law) trong tương quan so sánh với mô hình quản lý bằng pháp luật/pháp chế (Rule by law).
- Phân tích quá trình phát triển nhận thức lý luận của Đảng Cộng sản Việt Nam về Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa qua các kỳ Đại hội và các bản Hiến pháp.
- Trang bị nền tảng lý luận hệ thống về cấu trúc hệ thống pháp luật (theo quan niệm động), các loại nguồn pháp luật (luật thực định, luật tự nhiên, tập quán pháp, án lệ).
- Nhận diện các nguyên tắc chỉ đạo trong hoạt động xây dựng pháp luật, cơ chế tiếp nhận pháp luật quốc tế và các giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam.
Tài liệu tiếp cận vấn đề theo phương pháp luận Mác - Lênin, kết hợp lý thuyết hệ thống của L. von Bertalanffy, luật học so sánh và phương pháp phân tích thực tiễn lập pháp, tư pháp. Điểm đặc sắc là sự kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết kinh điển phương Tây, phương Đông với thực tiễn cụ thể của hệ thống chính trị - pháp lý Việt Nam thời kỳ chuyển đổi.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương/chủ đề chính
Cấu trúc tài liệu được thiết kế theo tiến trình logic chặt chẽ từ lý luận nền tảng đến đánh giá thực trạng từng ngành luật và đề xuất hệ thống giải pháp:
-
Chương I: Cơ sở lý luận về hệ thống pháp luật và hoạt động xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam:
- Nhận thức chung về Nhà nước pháp quyền: Phân tích hai bình diện của Nhà nước pháp quyền (học thuyết/tư tưởng và thực tiễn tổ chức quyền lực nhà nước). Đối chiếu các thuật ngữ trong ngôn ngữ học pháp lý phương Tây như Rechtsstaat (Đức), État de Droit (Pháp), Pravovoe gosudarstvo (Nga), phân biệt giữa cặp khái niệm quyền/công bằng (Recht, Droit, Pravo, Justice) và luật thực định (Gesetz, Loi, Zakon). Làm rõ sự khác biệt bản chất giữa Rule of law (pháp quyền) và Rule by law (pháp chế/quản lý bằng pháp luật).
- Vai trò của pháp luật trong kiểm soát quyền lực: Phân tích quá trình tiến hóa từ Luật La Mã, các đạo luật thời Napoléon đến Hiến chương Magna Carta (1215/1297) tại Anh - văn kiện đặt nền móng cho việc dùng pháp luật giới hạn quyền lực vương quyền. Khảo sát các tư tưởng của Platon, Thomas Hobbes, J.J. Rousseau, C. Mác (Phê phán Cương lĩnh Gô-ta).
- Lý luận về Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam: Truy nguyên tư tưởng lập hiến từ Bản yêu sách của nhân dân An Nam (1919) của Nguyễn Ái Quốc ("Bảy xin hiến pháp ban hành / Trăm đều phải có thần linh pháp quyền"); quá trình chính thức hóa khái niệm từ Hội nghị đại biểu toàn quốc giữa nhiệm kỳ khóa VII (1994), Đại hội VI, VII đến Hiến pháp 1992 (sửa đổi, bổ sung 2001) và Hiến pháp 2013 (Điều 2, Điều 102). Rút ra 6 đặc trưng cơ bản của Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam.
- Lý thuyết hệ thống pháp luật và các loại nguồn pháp luật: Ứng dụng lý thuyết hệ thống (L. von Bertalanffy 1933) để chuyển đổi từ quan niệm "tĩnh" (tổng thể quy phạm, chế định, ngành luật) sang quan niệm "động" (bao gồm văn bản QPPL, thực tiễn thực hiện, thiết chế bảo đảm, ý thức và văn hóa pháp lý).
- Nguồn của pháp luật: Phân tích hai trường phái lớn (Pháp luật thực định - Hans Kelsen, Shtambler vs Pháp luật tự nhiên - R. Pound). Khảo cứu giá trị thực tiễn của tập quán (luật tục Tây Nguyên) và án lệ (stare decisis, ratio decidendi, obiter dictum, quy định của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2014 và Nghị quyết 49-NQ/TW).
- Hoạt động xây dựng pháp luật: Định nghĩa, đặc trưng giai cấp và 3 nguyên tắc nền tảng (nguyên tắc dân chủ, nguyên tắc khách quan và khoa học, nguyên tắc điều chỉnh đồng bộ có hệ thống - nguyên tắc "trọn gói").
- Sự tiếp nhận pháp luật và hội nhập quốc tế: Phân tích tác động của lịch sử, văn hóa, địa chính trị (Hoàng Việt luật lệ 1815, Bộ luật Dân sự Napoléon 1804, ảnh hưởng pháp luật Liên Xô, pháp luật Scandinavia); nguyên tắc Pacta Sunt Servanda theo Công ước Viên 1969 về Luật điều ước quốc tế và Pháp lệnh năm 1998 của Việt Nam.
-
Các phần nội dung tiếp theo (theo cấu trúc toàn diện của công trình):
- Phân tích thực trạng hệ thống pháp luật Việt Nam theo từng ngành luật cụ thể (Dân sự, Hình sự, Hành chính, Kinh tế, Tố tụng...).
- Đánh giá kết quả đạt được, chỉ rõ hạn chế, mâu thuẫn, chồng chéo và phân tích nguyên nhân chủ quan, khách quan.
- Hệ thống định hướng và giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật đáp ứng tiêu chí đồng bộ, thống nhất, khả thi, công khai, minh bạch.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Học thuyết kiểm soát quyền lực nhà nước: Hiểu rõ nguyên tắc phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các nhánh quyền lực lập pháp, hành pháp và tư pháp; cơ chế tự đặt mình dưới pháp luật của nhà nước.
- Lý thuyết nguồn luật mở rộng: Nắm vững cơ chế vận hành song song giữa pháp luật thành văn (Civil Law) và các nguồn bổ trợ như án lệ (Common Law) cùng tập quán pháp bản địa.
- Mối quan hệ giữa luật quốc gia và luật quốc tế: Cơ chế nội luật hóa và tính ràng buộc của các điều ước quốc tế đa phương/song phương dựa trên nguyên tắc Pacta Sunt Servanda.
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng phân tích thể chế và quy phạm: Nhận diện cấu trúc logic của quy phạm pháp luật, phân tích sự tương thích giữa văn bản cấp dưới với văn bản cấp trên và Hiến pháp.
- Kỹ năng phân tích án lệ và thực tiễn xét xử: Phân định chính xác phần lập luận pháp lý mang tính bắt buộc (ratio decidendi) và phần nhận định bổ sung (obiter dictum) trong các phán quyết của Tòa án.
- Kỹ năng hoạch định và thẩm định chính sách: Vận dụng các nguyên tắc lập pháp (dân chủ, điều tra xã hội học, nguyên tắc "trọn gói") trong quy trình soạn thảo văn bản quy phạm pháp luật.
Phương pháp giảng dạy và học tập
- Cách tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Giảng viên kết hợp giữa thuyết giảng lý luận chuyên sâu và phương pháp luật học so sánh. Tiếp cận các vấn đề pháp lý không chỉ từ góc độ văn bản luật thực định mà đặt trong mối tương quan với các yếu tố lịch sử, triết học, kinh tế và xã hội học pháp luật.
- Nghiên cứu tình huống và dữ liệu thực chứng (Case studies):
- Phân tích các văn kiện lịch sử lập hiến: Bản Hiến chương Magna Carta 1215, Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp 1789, Hiến pháp Việt Nam 1946 (Điều 64, Điều 69), Hiến pháp 1959 (Điều 100).
- Nghiên cứu thực tiễn áp dụng tập quán/luật tục tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số (khảo cứu luật tục Tây Nguyên dựa trên công trình của Ngô Đức Thịnh, Trương Minh Dục) để xử lý xung đột giữa pháp luật quốc gia và phong tục truyền thống.
- Khảo sát lịch sử áp dụng án lệ tại Việt Nam: Từ Thông tư 442/TTg ngày 19-01-1955 của Thủ tướng Chính phủ, các văn bản tổng kết chuyên đề án hình sự (tiền thân của Bộ luật Hình sự 1985) đến Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị và Luật Tổ chức TAND năm 2014.
- Phương pháp đánh giá (Assessment methods):
- Viết tiểu luận nghiên cứu chuyên đề về kỹ thuật lập pháp hoặc phân tích so sánh mô hình kiểm soát tính hợp hiến/hợp pháp.
- Thảo luận nhóm (Seminar) về cơ chế áp dụng án lệ và giải quyết xung đột nguồn luật trong tố tụng.
- Thi kết thúc học phần thông qua đề bài phân tích lý luận gắn với giải quyết các tình huống lập pháp cụ thể.
- Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Người học cần đọc trước tài liệu theo từng chủ đề, chủ động tra cứu các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành, các nghị quyết của Đảng, án lệ do TAND Tối cao công bố và đối chiếu với các luận điểm lý thuyết trong giáo trình.
Điểm nổi bật và cập nhật
- Chuyển đổi cách tiếp cận hệ thống pháp luật: Tài liệu chuyển dịch căn bản từ tư duy truyền thống (coi hệ thống pháp luật đơn thuần là tập hợp tĩnh các văn bản QPPL) sang cách tiếp cận "hệ thống động", tích hợp đầy đủ 4 yếu tố: hệ thống nguồn luật, thực tiễn thực hiện pháp luật cùng các thiết chế bảo đảm, tổ chức bộ máy - nguồn nhân lực, và ý thức - văn hóa pháp lý.
- Lý luận hóa việc thừa nhận và áp dụng án lệ: Giáo trình phân tích tường tận cơ sở lý luận và thực tiễn của việc phát triển án lệ tại Việt Nam theo tinh thần cải cách tư pháp (Nghị quyết 49-NQ/TW và Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2014), giải tỏa định kiến xem án lệ là yếu tố xa lạ với hệ thống pháp luật thành văn.
- Tích hợp sâu sắc tập quán pháp vào cấu trúc nguồn luật: Phân tích khoa học vai trò của luật tục và tập quán địa phương, chỉ rõ nguyên nhân thất bại của các bản án khi áp dụng cứng nhắc luật thực định mà bỏ qua phong tục tập quán hợp lý của cộng đồng.
- Gắn kết chặt chẽ với tiến trình hội nhập quốc tế: Phân tích toàn diện trách nhiệm thực thi các cam kết quốc tế của Việt Nam theo Công ước Viên 1969 (Pacta Sunt Servanda), xác định vị thế của điều ước quốc tế trong hệ thống pháp luật quốc gia thời kỳ toàn cầu hóa.
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Sinh viên đại học năm thứ 3, năm thứ 4: Thuộc các ngành Luật học, Luật Kinh tế, Luật Quốc tế, Quản lý nhà nước, Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước.
- Học viên cao học và nghiên cứu sinh: Phục vụ công tác nghiên cứu chuyên sâu các chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, Luật Tư pháp.
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần cơ sở: Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, Lịch sử Nhà nước và Pháp luật Việt Nam, Lịch sử Nhà nước và Pháp luật thế giới, và Luật Hiến pháp Việt Nam.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực trong biên soạn đề cương bài giảng, thiết kế chuyên đề cao học và thực hiện các đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ, cấp Quốc gia về cải cách pháp luật và tư pháp.
- Cán bộ thực tiễn: Cán bộ làm công tác xây dựng pháp luật tại các cơ quan của Quốc hội, Bộ Tư pháp, tổ chức pháp chế các bộ ngành; Thẩm phán, Kiểm sát viên, Luật sư cần nắm vững nền tảng lý luận về nguồn luật và kỹ thuật áp dụng án lệ.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Tài liệu được biên soạn phục vụ sinh viên luật năm cuối, học viên cao học, nghiên cứu sinh, giảng viên và các chuyên gia, cán bộ trực tiếp làm công tác lập pháp, hành pháp, tư pháp.
2. Cần kiến thức nền nào để học?
Người học cần có kiến thức nền tảng vững chắc về Triết học Mác - Lênin, Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, Luật Hiến pháp và nắm vững hệ thống cơ quan nhà nước theo Hiến pháp 2013.
3. Điểm khác biệt với giáo trình khác là gì?
Tài liệu không dừng lại ở việc mô tả cấu trúc pháp luật thực định thông thường mà phân tích sâu bản chất triết học - chính trị của Nhà nước pháp quyền, mở rộng nội hàm hệ thống pháp luật theo hướng "động", tích hợp toàn diện cả án lệ, tập quán pháp và các chuẩn mực luật pháp quốc tế.
4. Làm sao để tự học hiệu quả?
Người học nên đọc song song phần lý luận trong giáo trình với các văn kiện chính trị của Đảng (như Nghị quyết 49-NQ/TW), các bản Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992, 2013), các đạo luật tổ chức bộ máy và hệ thống các án lệ đã được TAND Tối cao ban hành để đối chiếu lý thuyết với thực tiễn.
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?
Các tài liệu bổ trợ trọng tâm bao gồm: Giáo trình Nhà nước pháp quyền (GS. Đào Trí Úc), Giáo trình Lý luận Nhà nước và Pháp luật (Trường Đại học Luật Hà Nội), các công trình nghiên cứu về luật tục (Ngô Đức Thịnh), Công ước Viên 1969 về Luật điều ước quốc tế, cùng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và án lệ hiện hành tại Việt Nam.
Kết luận
Cuốn sách “Hoàn thiện hệ thống pháp luật đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay” là công trình nghiên cứu lý luận và thực tiễn chuyên sâu, định hình tư duy khoa học về xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật hiện đại.
Lộ trình học tập đề xuất bắt đầu từ việc nắm vững học thuyết Nhà nước pháp quyền, tiếp cận lý thuyết hệ thống động và đa dạng hóa nguồn luật, từ đó áp dụng vào phân tích thực trạng các ngành luật cụ thể để đề xuất các giải pháp lập pháp khả thi. Tài liệu là tài sản học thuật quan trọng cho công tác đào tạo và nghiên cứu pháp lý tại Việt Nam.