Tổng quan về luận án

Công cuộc đổi mới toàn diện tại Việt Nam sau hơn 35 năm đã mang lại những thành tựu kinh tế - xã hội quan trọng, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp bách về việc hoàn thiện Nhà nước pháp quyền (NNPQ) xã hội chủ nghĩa (XHCN) của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân. Trong cấu trúc thể chế hiện đại, giá trị cốt lõi của NNPQ nằm ở việc phát huy tối đa quyền làm chủ của nhân dân, vận hành quyền lực công khai, minh bạch và đảm bảo quyền con người, quyền công dân. Tuy nhiên, thực tiễn vận hành quyền lực công tại Việt Nam vẫn đối diện với khoảng trống lớn: cơ chế nhân dân kiểm soát quyền lực nhà nước từ bên ngoài chưa đủ đồng bộ; vai trò giám sát và phản biện xã hội (PBXH) nhiều nơi còn mang tính hình thức; quy trình tiếp thu, giải trình ý kiến phản biện của các cơ quan công quyền còn thiếu chế tài bắt buộc.

Luận án tiến sĩ luật học "Phản biện xã hội trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền tại Việt Nam" do nghiên cứu sinh Lê Thị Thiều Hoa thực hiện (Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật, Mã số: 9380106; Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Dương Thị Thanh Mai và TS. Đoàn Thị Tố Uyên) là công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện và tiên phong giải quyết vấn đề mang tính nền tảng này. Luận án xác lập một bước chuyển mang tính bản lề: chuyển dịch nhận thức lý luận từ việc coi PBXH đơn thuần là "chức năng riêng có của Mặt trận Tổ quốc" sang tiếp cận PBXH dưới góc độ "quyền con người, quyền cơ bản của công dân", phản ánh trách nhiệm hiến định của Nhà nước trong việc công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm.

Công trình giải quyết 06 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm nhằm kiểm chứng giả thuyết: PBXH là một tất yếu khách quan gắn liền với việc thực hiện quyền công dân, là thước đo mức độ dân chủ và pháp quyền trong quá trình xây dựng NNPQ XHCN tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu của đề tài tập trung vào khung lý luận về NNPQ và quyền công dân, rà soát toàn diện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) từ sau Đại hội X (2006) đến Hiến pháp 2013 và các luật chuyên ngành, đồng thời khảo sát thực tiễn hoạt động PBXH giai đoạn 2015–2020.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế cho thấy PBXH luôn được định vị trong mối quan hệ hữu cơ với NNPQ, xã hội dân sự và cơ chế kiểm soát quyền lực công:

Trong tư tưởng chính trị - pháp lý thế giới, nền tảng của phản biện và tự do ngôn luận bắt nguồn từ học thuyết Khế ước xã hội của John Locke (1689) và Jean-Jacques Rousseau (1762), khẳng định quyền lực nhà nước khởi nguồn từ nhân dân và "Dân chúng tuân theo luật phải là người làm ra nó". Montesquieu (1748) trong Tinh thần pháp luật nhấn mạnh quyền lực luôn có xu hướng tự bành trướng, lạm quyền, đòi hỏi phải thiết lập cơ chế kiểm soát để bảo đảm tự do công dân, bởi "Bình đẳng trong liên hệ gắn kết với luật pháp của chế độ dân chủ, có sự đan xen trực tiếp với tự do". John Stuart Mill (1859) trong Bàn về tự do cung cấp luận cứ triết học sâu sắc về giá trị của phản biện: "Khi mà người ta còn buộc phải lắng nghe cả hai phía thì vẫn còn hy vọng; còn khi người ta chỉ chăm lo tới một phía thì các sơ lẫn sẽ kết lại thành định kiến và bản thân các chân lý sẽ không sinh cho luận quả của chân lý nữa, mà bị thổi phồng lên thành ngụy tạo". Michael Walzer (1985) trong Interpretation and Social Criticism làm rõ vai trò của các nhà trí thức và thiết chế xã hội trong việc vận hành quy trình phê phán độc lập (adversary proceeding) để thúc đẩy biến đổi xã hội.

Ở góc độ quốc tế đương đại, các nghiên cứu của Ove Bring và Christer Gunnarsson (1998) hay Steven J. Straussman (2004) khi nghiên cứu về Việt Nam đã chỉ ra tính đặc thù của các tổ chức xã hội phi chính phủ hoạt động trong cấu trúc "xã hội dân sự do nhà nước dẫn dắt" (state-led civil society), qua đó đòi hỏi một cơ chế cân bằng giữa Nhà nước, thị trường và các tổ chức cộng đồng. Đáng chú ý, nghiên cứu trường hợp Singapore của cựu Thủ tướng Lý Quang Diệu (Từ thế giới thứ ba đến thế giới thứ nhất, 1997) chứng minh một mô hình nhà nước sạch, hiệu năng cao phải dựa trên nguyên tắc minh bạch và bản lĩnh đối thoại trực diện: khi đối diện với phản biện xã hội gay gắt từ công chúng và các lực lượng độc lập, người cầm quyền không né tránh mà phải công khai tranh luận, giải trình trên báo chí để tạo đồng thuận.

Tại Việt Nam, các công trình khoa học trước đây phân hóa thành ba nhóm chính:

  1. Nhóm nghiên cứu PBXH gắn với kiểm soát quyền lực nhà nước (Đề tài cấp Nhà nước KCX.10.18 của Trần Hậu, 2010; Hồ Bá Thâm & Nguyễn Tôn Thị Tường Vân, 2010; Võ Hồng Anh, 2013);
  2. Nhóm tiếp cận PBXH như chức năng đặc thù của MTTQ Việt Nam (Nguyễn Thọ Ánh, 2012; Đỗ Thị Như Hoa, 2013; Nguyễn Văn Pha, 2016);
  3. Nhóm xem xét PBXH dưới góc độ chức năng báo chí - truyền thông đại chúng (Phan Văn Kiền, 2003; Đỗ Văn Quân, 2013; Nguyễn Văn Minh, 2014; Nguyễn Văn Dũng, 2017; Trần Xuân Thân, 2017).

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap): Đa số công trình trước đây chỉ tiếp cận PBXH dưới góc độ chính trị học hoặc hạn định trong chức năng của tổ chức MTTQ mà chưa mổ xẻ toàn diện dưới lăng kính khoa học luật học; chưa làm rõ bản chất PBXH là quyền con người, quyền công dân độc lập; thiếu vắng hệ thống giải pháp thể chế mang tính ràng buộc pháp lý đối với trách nhiệm giải trình của các cơ quan công quyền. Luận án của Lê Thị Thiều Hoa đã lấp đầy khoảng trống này bằng cách tái định hình toàn bộ cơ sở lý luận, lập pháp và thực tiễn thi hành PBXH trong tổng thể quá trình xây dựng NNPQ XHCN.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mang lại những đóng góp đột phá đối với lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật:

  • Tái định nghĩa bản chất pháp lý của PBXH: Khẳng định PBXH là hoạt động mang tính quyền lực xã hội tương tác với quyền lực nhà nước. Luận án chỉ rõ: "Chủ thể tiến hành PBXH phải là các lực lượng xã hội (là cá nhân hoặc tổ chức) nằm 'ngoài nhà nước', phản biện lại các vấn đề 'của nhà nước'". Đây là luận điểm phân biệt dứt khoát giữa PBXH độc lập với các hoạt động phản biện khoa học thuần túy hoặc hoạt động kiểm tra, giám sát nội bộ của bộ máy nhà nước.
  • Xác lập mối quan hệ biện chứng giữa PBXH và NNPQ: Chứng minh PBXH là điều kiện tất yếu bảo đảm tính tối thượng của pháp luật và tính chính đáng của quyền lực công. Trong NNPQ, quyền lực nhà nước là quyền lực do nhân dân ủy thác; do đó, PBXH chính là công cụ để người ủy thác (nhân dân) kiểm tra, ràng buộc chủ thể nhận ủy thác (Nhà nước), ngăn chặn nguy cơ lạm quyền, quan liêu và hiện tượng chính sách bị chi phối bởi lợi ích nhóm.
  • Mở rộng chủ thể PBXH: Vượt qua tư duy lập pháp truyền thống vốn đồng nhất PBXH với chức năng độc quyền của MTTQ, luận án khẳng định chủ thể gốc của PBXH là mọi công dân. Công dân có thể trực tiếp thực hiện hoặc gián tiếp thực hiện thông qua các tổ chức xã hội, hiệp hội nghề nghiệp, cơ quan báo chí và các chuyên gia, nhà khoa học.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa Triết học pháp quyền, Luật học thực chứng và Xã hội học pháp luật:

  • Nền tảng triết học: Dựa trên các nguyên lý của Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR 1966, Điều 19 và Điều 25) về quyền tự do biểu đạt, tự do tìm kiếm, tiếp nhận, truyền đạt thông tin và quyền tham gia điều hành công việc xã hội; kết hợp các quy định hiến định tại Hiến pháp 2013 (Điều 6 về dân chủ trực tiếp, Điều 25 về quyền tự do ngôn luận, Điều 28 về quyền tham gia quản lý nhà nước).
  • Mô hình tương tác ba trục (Nhà nước - Xã hội - Cá nhân): Thiết lập cơ chế vận hành của PBXH dựa trên nguyên tắc: Quyền chủ động phản biện từ phía xã hội $\leftrightarrow$ Nghĩa vụ giải trình, tiếp thu bắt buộc từ phía cơ quan nhà nước $\leftrightarrow$ Môi trường tự do ngôn luận và hành lang pháp lý bảo vệ người phản biện.
  • Hệ tiêu chí đánh giá chất lượng PBXH: Xác lập 04 tiêu chí đo lường thực chất: Tính độc lập và năng lực chuyên môn của chủ thể phản biện; Tính kịp thời và chiều sâu phân tích của luận cứ phản biện; Mức độ minh bạch và trách nhiệm tiếp thu, giải trình của cơ quan nhận phản biện; Tỷ lệ các kiến nghị phản biện được chuyển hóa vào VBQPPL và chính sách công.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ lập trường phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp tư tưởng Hồ Chí Minh về chủ quyền nhân dân "Bao nhiêu quyền hạn đều là của dân". Nghiên cứu sử dụng thiết kế đa phương pháp kết hợp định tính và định lượng, đặt đối tượng nghiên cứu trong tiến trình chuyển đổi thể chế kinh tế - xã hội của Việt Nam.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Phương pháp phân tích chuẩn tắc và luật học thực chứng: Rà soát, đối chiếu toàn bộ các đạo luật điều chỉnh hoạt động PBXH: Hiến pháp 2013, Luật Mặt trận Tổ quốc Việt Nam 2015, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015 (sửa đổi, bổ sung 2020), Luật Tiếp cận thông tin 2016, Luật Báo chí 2016.
  • Phương pháp luật học so sánh: Phân tích, đối chiếu mô hình tham vấn công chúng, điều trần lập pháp và tranh luận chính sách tại các nền pháp quyền phương Tây (Hoa Kỳ, Pháp, Đức, Thụy Điển) và mô hình quản trị minh bạch tại châu Á (Singapore), từ đó chắt lọc bài học thích ứng cho điều kiện thể chế chính trị một đảng cầm quyền tại Việt Nam.
  • Phương pháp khảo sát xã hội học và thống kê: Thu thập, phân loại và xử lý dữ liệu thực tế về các vụ việc PBXH tiêu biểu giai đoạn 2015–2020; đánh giá định lượng số lượng hội nghị phản biện, các văn bản dự thảo được lấy ý kiến, tỷ lệ tiếp thu sửa đổi chính sách từ các chủ thể nòng cốt: Ủy ban Trung ương MTTQ Việt Nam, Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam (VUSTA), Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), các hiệp hội doanh nghiệp và hệ thống báo chí điều tra.

Data và phân tích

Dữ liệu nghiên cứu phản ánh bức tranh thực tiễn sinh động với tính tin cậy cao:

  • Khảo sát thực tiễn lập pháp cho thấy sự thay đổi vượt bậc sau khi Luật Ban hành VBQPPL năm 2015 chính thức quy định đánh giá tác động chính sách và tham vấn PBXH là khâu bắt buộc trong quy trình xây dựng luật.
  • Phân tích hàng trăm văn bản phản biện độc lập của VCCI đối với các điều kiện kinh doanh, các bản kiến nghị chuyên môn của VUSTA đối với các đại dự án quốc gia (như quy hoạch năng lượng, môi trường, dự án khai thác bauxite Tây Nguyên, đường sắt cao tốc Bắc - Nam).
  • Phân tích vai trò phản biện của các cơ quan báo chí chính luận lớn (Báo Nhân Dân, Tạp chí Cộng sản, Báo Tuổi Trẻ, Thanh Niên, VietnamNet) trong việc khơi thông luồng dư luận xã hội đối với các chính sách nhạy cảm liên quan đến đất đai, thuế, phí và quyền tự do kinh doanh.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự bất cập trong tư duy lập pháp và cấu trúc thể chế: Quy định pháp luật hiện hành về PBXH phân tán, tản mạn trong nhiều văn bản dưới luật. Luật MTTQ năm 2015 thu hẹp chủ thể PBXH chính thức chỉ gồm MTTQ và các đoàn thể chính trị - xã hội thành viên, vô hình trung đẩy các chủ thể xã hội khác (các viện nghiên cứu độc lập, trường đại học, hiệp hội ngành nghề, chuyên gia và công dân) vào vị thế "ngoài lề", thiếu cơ chế pháp lý trực tiếp để thực thi quyền phản biện.
  2. Khâu tắc nghẽn nghiêm trọng về "Trách nhiệm giải trình" (Accountability): Pháp luật quy định quyền gửi ý kiến phản biện nhưng lại thiếu chế tài cưỡng chế đối với cơ quan soạn thảo VBQPPL trong việc tiếp thu, giải trình. Việc tiếp thu phản biện phần lớn dừng lại ở mức "tham khảo", phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí chủ quan và thiện chí của người đứng đầu cơ quan công quyền, dẫn đến tình trạng PBXH bị hình thức hóa ("ôm rơm rặm bụng", "góp ý lấy lệ").
  3. Hiện tượng lệch pha nhận thức xã hội: Tồn tại bốn biểu hiện tiêu cực cản trở văn hóa phản biện trong bộ máy:
    • Thái độ coi thường, xem nhẹ PBXH, né tránh hoặc quay lưng với phản biện;
    • Thái độ "theo đuôi" phản biện mù quáng thiếu bản lĩnh;
    • Tâm lý sợ phản biện dẫn đến đùn đẩy trách nhiệm cá nhân, trì trệ ra quyết định;
    • Định kiến cực đoan, nghi kỵ chính trị, quy chụp phản biện xã hội là "chống đối", là "đi ngược lại đường lối".
  4. Sự xung đột giữa quyền tiếp cận thông tin và tính kịp thời của phản biện: Nhiều cơ quan nhà nước chỉ công khai dự thảo VBQPPL mang tính hình thức, thời gian xin ý kiến quá ngắn (hoặc rơi vào thời điểm cận kề thông qua), không cung cấp đủ hồ sơ dữ liệu nền tảng, khiến các nhà khoa học và tổ chức xã hội không đủ thời gian và căn cứ để phản biện chuyên sâu.

Implications đa chiều

  • Về mặt chính sách và lập pháp: Luận án đề xuất một lộ trình cải cách lập pháp rõ ràng: (1) Bổ sung, hoàn thiện quy định về dân chủ trực tiếp tại Điều 6, cụ thể hóa quyền tự do ngôn luận tại Điều 25 và quyền tham gia quản lý nhà nước tại Điều 28 Hiến pháp 2013; (2) Sửa đổi Luật Ban hành VBQPPL theo hướng bắt buộc hồ sơ dự án luật phải có Báo cáo tổng hợp, giải trình chi tiết ý kiến PBXH; nếu không đạt tỷ lệ đồng thuận hoặc không giải trình thỏa đáng thì không đủ điều kiện trình Quốc hội xem xét; (3) Tiến tới xây dựng và ban hành một đạo luật độc lập: Luật Phản biện xã hội.
  • Về thiết chế điều trần và minh bạch thông tin: Kiến nghị Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp mở rộng cơ chế tổ chức các phiên "báo cáo, giải trình" thành các phiên điều trần công khai (public hearings), thu hút sự tham gia tranh luận trực tiếp của các chuyên gia, nhà khoa học, hiệp hội doanh nghiệp và đại diện tầng lớp nhân dân chịu tác động trực tiếp của chính sách.
  • Về nâng cao năng lực chủ thể và xây dựng văn hóa tranh biện: Định vị báo chí - truyền thông (kể cả các phương tiện truyền thông mạng xã hội hợp pháp) là kênh phản biện độc lập, có trách nhiệm đạo đức và bảo đảm môi trường thông tin hai chiều khách quan; thiết lập cơ chế bảo vệ về mặt pháp lý cho người phản biện trước nguy cơ bị trù dập.

Limitations và Future Research

  • Hạn chế nghiên cứu:
    1. Luận án tập trung chủ yếu vào giác độ luật học thực chứng và lý luận NNPQ, chưa đi sâu khảo sát định lượng diện rộng trên quy mô xã hội học hành vi đối với toàn bộ các nhóm dân cư yếu thế;
    2. Dữ liệu thực tiễn tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2015–2020, chưa bao quát trọn vẹn sự bùng nổ của các kênh phản biện phi truyền thống trên nền tảng kinh tế số và mạng xã hội đa quốc gia giai đoạn hậu 2021;
    3. Phạm vi phân tích tập trung nhiều vào PBXH trong hoạt động lập pháp và ban hành chính sách kinh tế - xã hội vĩ mô, chưa mổ xẻ sâu việc PBXH đối với công tác tổ chức bộ máy và nhân sự cán bộ công quyền.
  • Hướng nghiên cứu tương lai:
    1. Nghiên cứu cơ chế điều chỉnh pháp lý đối với PBXH trên không gian mạng và các diễn đàn trực tuyến (Social Media Analytics, Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn trong thăm dò dư luận xã hội);
    2. Thiết kế mô hình chỉ số đo lường hiệu quả phản biện xã hội (Social Criticism Impact Index - SCII) áp dụng đánh giá trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương các cấp;
    3. Nghiên cứu PBXH trong bối cảnh thực hiện lộ trình phát triển đất nước theo tinh thần Đại hội XIII của Đảng định hướng đến các mốc thời gian chiến lược năm 2030 và 2045.

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng cho giảng dạy, nghiên cứu sau đại học tại các cơ sở đào tạo luật, hành chính công và chính trị học trên toàn quốc (như Đại học Luật Hà Nội, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam); mở ra hướng tiếp cận học thuật hiện đại kết hợp giữa quyền con người và nguyên tắc phân công - kiểm soát quyền lực nhà nước.
  • Tác động lập pháp và chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học và luận cứ thực tiễn trực tiếp cho Ban soạn thảo các dự án luật, các cơ quan của Quốc hội, Bộ Tư pháp và Ủy ban Trung ương MTTQ Việt Nam trong việc rà soát, sửa đổi Luật Ban hành VBQPPL, Luật MTTQ Việt Nam, Luật Tiếp cận thông tin và định hình đề án xây dựng Luật Phản biện xã hội trong tương lai.
  • Lợi ích xã hội và chuyển dịch quản trị công: Thúc đẩy quá trình chuyển đổi mô hình từ "quản lý mệnh lệnh hành chính khép kín" sang "quản trị quốc gia hiện đại, minh bạch, lấy người dân làm trung tâm", tạo tiền đề cho sự đồng thuận xã hội bền vững và gia tăng chỉ số niềm tin công chúng vào thể chế pháp quyền.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống khái niệm chuẩn mực, khung phân tích liên ngành và nguồn tài liệu tham khảo có giá trị cao về lý luận NNPQ và quyền công dân.
  • Cơ quan Lập pháp và Cơ quan Soạn thảo chính sách: Nắm vững quy trình tham vấn chuẩn tắc, phương pháp tiếp thu - giải trình phản biện khoa học nhằm nâng cao tính khả thi và tuổi thọ của các đạo luật.
  • Mặt trận Tổ quốc, Hiệp hội Doanh nghiệp và Tổ chức Xã hội: Được trang bị cơ sở pháp lý và phương pháp luận sắc bén để nâng cao chất lượng các bản kiến nghị phản biện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của hội viên và nhân dân.
  • Cơ quan Báo chí và Nhà báo điều tra: Nâng cao nhận thức về vị thế "quyền lực thứ tư", vận hành kỹ năng phản biện chính sách chuẩn xác, có đạo đức và đúng pháp luật.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã đột phá khi vượt qua cách tiếp cận truyền thống vốn coi PBXH là chức năng độc quyền của thiết chế chính trị MTTQ để tái định vị PBXH thành quyền con người, quyền cơ bản của công dân gắn với chủ quyền nhân dân theo Điều 19 ICCPR 1966 và Hiến pháp 2013. Luận án xác lập nguyên lý: PBXH là thước đo trình độ dân chủ và mức độ hoàn thiện của Nhà nước pháp quyền, khẳng định Nhà nước có nghĩa vụ thụ động lẫn chủ động trong việc tôn trọng và kiến tạo cơ chế bắt buộc giải trình trước các phản biện độc lập của xã hội.
  2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: Thay vì phân tích chính trị học thuần túy (như đề tài KCX.10.18 của Trần Hậu) hay tiếp cận thuần túy truyền thông báo chí (như luận án của Đỗ Văn Quân 2013, Trần Xuân Thân 2017), luận án sử dụng phương pháp luật học thực chứng liên ngành kết hợp khảo sát xã hội học pháp luật giai đoạn 2015–2020. Công trình đối chiếu chặt chẽ giữa hệ thống VBQPPL chuẩn tắc với thực tiễn các "điểm nóng" phản biện của VCCI, VUSTA và báo chí chính luận, tạo lập bằng chứng thực nghiệm vững chắc.
  3. Phát hiện bất ngờ và đáng chú ý nhất từ dữ liệu thực tế? Trả lời: Phát hiện về sự nghẽn mạch ở khâu giải trình bắt buộc. Dù quy định lấy ý kiến rộng rãi đã được thể chế hóa trong Luật Ban hành VBQPPL 2015, nhưng tỷ lệ tiếp thu thực chất không có chế tài kiểm soát; các cơ quan công quyền thường vận hành tâm lý "ôm rơm rặm bụng" hoặc tiếp thu đối phó, tạo ra khoảng trống rất lớn giữa văn bản pháp luật và thực tế thực thi.
  4. Luận án có cung cấp quy trình/protocol nhân rộng được không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp bộ quy trình 04 bước chuẩn hóa cho một chu trình PBXH hiệu quả: (1) Công khai dữ liệu dự thảo và báo cáo đánh giá tác động $\rightarrow$ (2) Tổ chức nghiên cứu, phản biện độc lập của các chủ thể xã hội $\rightarrow$ (3) Tổ chức diễn đàn/điều trần công khai $\rightarrow$ (4) Ban hành văn bản giải trình chi tiết từng nội dung tiếp thu hoặc không tiếp thu trước khi ban hành chính sách.
  5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Trả lời: Trọng tâm 10 năm tới (2021–2030) xoay quanh việc nghiên cứu thể chế hóa Nghị quyết 27-NQ/TW về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới; nghiên cứu soạn thảo Luật Phản biện xã hội; và tích hợp cơ chế phản biện xã hội kỹ thuật số (E-participation & GovTech) vào quy trình quản trị công khai của Chính phủ điện tử/Chính phủ số.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Lê Thị Thiều Hoa là một công trình khoa học mẫu mực, kết tinh chiều sâu lý luận pháp lý và hơi thở thực tiễn sinh động của đời sống chính trị - xã hội Việt Nam đương đại. Công trình mang lại 05 đóng góp cốt lõi:

  1. Xác lập vị thế hiến định của PBXH như một quyền cơ bản của con người và công dân;
  2. Phân định rõ nét ranh giới học thuật giữa PBXH với phản biện khoa học thuần túy và giám sát nội bộ nhà nước;
  3. Bóc tách toàn diện những điểm nghẽn thể chế và sự thiếu hụt trách nhiệm giải trình trong quy trình lập pháp;
  4. Hoạch định hệ thống 06 nhóm giải pháp toàn diện, nổi bật là kiến nghị sửa đổi Hiến pháp và ban hành Luật Phản biện xã hội;
  5. Mở ra hướng nghiên cứu liên ngành hiện đại về kiểm soát quyền lực ngoài nhà nước trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.

Công trình khẳng định một chân lý phổ quát của NNPQ hiện đại: Một xã hội dân chủ, pháp quyền vững mạnh chỉ có thể được xây dựng khi tiếng nói phản biện độc lập, trí tuệ và xây dựng của mọi tầng lớp nhân dân được Nhà nước trân trọng lắng nghe, bảo đảm thực thi và chuyển hóa thành những quyết sách công minh vì sự phát triển phồn vinh của đất nước.