Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu khoa học được thực hiện bởi Nghiên cứu sinh Trần Thị Thu Hiền với đề tài "Bảo đảm quyền con người của bị can trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự", thuộc chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự, mã số 9380104 tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Bộ Giáo dục và Đào tạo - Bộ Tư pháp). Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Ngọc Chí và PGS.TS. Nguyễn Tất Viễn, bảo vệ thành công trước Hội đồng chấm luận án tiến sĩ cấp Trường ngày 04 tháng 5 năm 2020.
| Thông tin tổng quan |
Chi tiết |
| Tên đề tài |
Bảo đảm quyền con người của bị can trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự |
| Tác giả |
Trần Thị Thu Hiền |
| Người hướng dẫn |
1. PGS.TS. Nguyễn Ngọc Chí 2. PGS.TS. Nguyễn Tất Viễn |
| Cơ sở đào tạo |
Trường Đại học Luật Hà Nội |
| Chuyên ngành |
Luật hình sự và Tố tụng hình sự |
| Mã số |
9380104 |
| Năm bảo vệ |
2020 |
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Quyền con người là giá trị phổ quát của nhân loại, hiện diện trong nhiều lĩnh vực đời sống, đặc biệt nhạy cảm trong tố tụng hình sự (TTHS). Hoạt động TTHS mang tính quyền lực cưỡng chế nhà nước sâu sắc, tác động trực tiếp đến các quyền cơ bản như tính mạng, sức khỏe, tự do và danh dự của cá nhân. Bị can là đối tượng bị buộc tội, thuộc nhóm yếu thế trong tương quan với hệ thống tư pháp công quyền.
Giai đoạn điều tra là thời điểm mà nhu cầu và khả năng áp dụng các biện pháp cưỡng chế diễn ra phổ biến nhất, trong khi tính tranh tụng còn hạn chế. Mặc dù Hiến pháp năm 2013 (Điều 3, Điều 31), Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 và Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 đã mở rộng ghi nhận quyền của bị can, nhưng thực tiễn thi hành vẫn bộc lộ nhiều bất cập: tình trạng lạm dụng tạm giam, quá hạn tạm giam, vi phạm thủ tục hỏi cung, bức cung, nhục hình. Các công trình trước đây phần lớn nghiên cứu quyền con người ở phạm vi chung hoặc nghiên cứu trên cơ sở BLTTHS năm 2003, tạo ra khoảng trống lý luận và thực tiễn cần một công trình chuyên khảo nghiên cứu có hệ thống dưới hiệu lực của BLTTHS năm 2015.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích của luận án là xây dựng hệ thống lý luận về bảo đảm quyền con người của bị can trong giai đoạn điều tra, phân tích thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền con người của bị can trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự (VAHS).
Luận án thực hiện 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Nghiên cứu những vấn đề lý luận chung nhằm xây dựng khái niệm, xác định cơ sở, ý nghĩa và các yếu tố ảnh hưởng đến bảo đảm quyền con người của bị can trong giai đoạn điều tra VAHS.
- Phân tích các quy định của pháp luật TTHS Việt Nam hiện hành; làm rõ thực trạng thực thi kèm theo số liệu cụ thể, chỉ ra kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại.
- Đề xuất hệ thống giải pháp có tính khả thi nhằm tăng cường bảo đảm quyền con người của bị can trong giai đoạn điều tra VAHS.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
Luận án xác định 6 câu hỏi nghiên cứu:
- Quyền con người của bị can trong giai đoạn điều tra gồm những quyền gì? Những chủ thể nào có trách nhiệm bảo đảm và bảo đảm như thế nào? Nhận thức, nội dung và mục đích của việc bảo đảm quyền con người của bị can là gì?
- Cơ sở nào để bảo đảm quyền con người của bị can? Việc bảo đảm quyền con người của bị can trong giai đoạn điều tra có ý nghĩa gì trong đời sống xã hội?
- Để bảo đảm quyền con người của bị can trong giai đoạn điều tra cần có những điều kiện gì?
- Pháp luật TTHS Việt Nam quy định như thế nào về bảo đảm quyền con người của bị can trong giai đoạn điều tra VAHS?
- Thực tiễn thi hành các quy định pháp luật TTHS về bảo đảm quyền con người của bị can trong giai đoạn điều tra VAHS được thể hiện như thế nào?
- Các giải pháp chung lâu dài và giải pháp cụ thể, trước mắt nào cần được áp dụng để tăng cường bảo đảm quyền con người của bị can trong giai đoạn điều tra VAHS ở Việt Nam và tiến hành ra sao?
Giả thuyết nghiên cứu: Việc bảo đảm quyền con người của bị can trong giai đoạn điều tra VAHS ở Việt Nam còn tồn tại nhiều bất cập, hạn chế trên cả ba phương diện nhận thức, quy định pháp luật và thực tiễn thi hành. Vấn đề này có thể được giải quyết thông qua việc hoàn thiện các quy định của pháp luật TTHS và thực hiện đồng bộ các biện pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật trên thực tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận, quy định pháp luật TTHS Việt Nam và thực tiễn bảo đảm quyền con người của bị can trong giai đoạn điều tra VAHS.
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án tiếp cận dưới góc độ khoa học luật TTHS, khảo sát thực tiễn áp dụng pháp luật TTHS trên phạm vi toàn quốc trong khoảng thời gian từ năm 2009 đến năm 2018 (luận án không khảo sát số liệu liên quan đến bị can thuộc thẩm quyền điều tra của Cơ quan điều tra trong Quân đội nhân dân).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tình hình nghiên cứu trong nước
Các công trình nghiên cứu trong nước được tác giả phân chia thành 4 nhóm chính:
TỔNG QUAN TÀI LIỆU TRONG NƯỚC
- Nhóm lý luận chung: Giáo trình Lý luận và pháp luật về quyền con người (Nguyễn Đăng Dung, Vũ Công Giao, Lã Khánh Tùng đồng chủ biên, 2014); Bảo vệ quyền con người trong Luật hình sự, Luật tố tụng hình sự Việt Nam (Trần Quang Tiệp, 2004); Quyền con người, quyền công dân trong Hiến pháp Việt Nam (Nguyễn Văn Động, 2005); Quyền con người và Cơ chế bảo đảm và bảo vệ quyền con người (Võ Khánh Vinh chủ biên, 2010, 2011); Bảo đảm quyền con người trong tư pháp hình sự Việt Nam (Lê Văn Cảm, Võ Thị Kim Oanh chủ biên, 2010); Quyền con người trong lĩnh vực tư pháp hình sự (Nguyễn Ngọc Chí, 2015); Đề tài cấp Bộ của VKSNDTC do Lê Hữu Thể chủ nhiệm (2011); Luận án tiến sĩ của Nguyễn Huy Hoàn (2005), Nguyễn Quang Hiển (2008), Nguyễn Hữu Hậu (2019).
- Nhóm quy định pháp luật về quyền của bị can: Công trình chuyên khảo của Trần Quang Tiệp (2009); Luận án tiến sĩ của Lại Văn Trình (2011), Nguyễn Sơn Hà; các bài viết chuyên khảo về quyền im lặng của Đào Trí Úc (2015), Nguyễn Văn Hương (2015), Lê Huỳnh Tấn Duy (2015); quyền suy đoán vô tội của Nguyễn Thành Long (2011), Nguyễn Tất Thành (2016), Võ Thị Kim Oanh và Đinh Văn Đoàn (2013), Võ Công Giao và Nguyễn Minh Tâm (2015); quyền bào chữa của Phạm Hồng Hải (1999), Hoàng Thị Minh Sơn (2000, 2003, 2011), Lương Thị Mỹ Quỳnh (2013), Nguyễn Văn Tuân (2009).
- Nhóm thực tiễn thi hành: Các bài viết và báo cáo của Phan Thị Thanh Mai, Hoàng Anh Tuyên (2013), Hồ Sỹ Sơn (2011), Võ Thị Kim Oanh và Nguyễn Ngọc Kiện (2010), Nguyễn Tiến Đạt (2006, 2007). Các nghiên cứu này chỉ ra việc lạm dụng biện pháp ngăn chặn, vi phạm thủ tục tố tụng và bất cập trong bảo đảm quyền bào chữa.
- Nhóm giải pháp: Các công trình của Nguyễn Huy Hoàn (2005), Nguyễn Quang Hiển (2008), Lê Minh Thắng, Lại Văn Trình (2011), Lê Thị Thu Dung (2013), Lê Ngọc Duy (2016), Nguyễn Chiến (2015).
Tình hình nghiên cứu ngoài nước
Tác giả tổng thuật các nghiên cứu quốc tế từ lý thuyết cổ điển (J.J. Rousseau, T. Hobbes, J. Locke) đến các công trình hiện đại:
- Jack Donnelly (Universal Human Rights in Theory and Practice, 2013): Bản chất quyền con người thuộc về cá nhân vì họ là con người.
- Raija Hanski và Markku Suksi (An Introduction to the International Protection of Human Rights, 2000): Cơ chế bảo vệ quốc tế đối với quyền con người.
- Pinghua Sun (Human Rights Protection System in China, 2014): Hệ thống bảo vệ nhân quyền tại các nước đang phát triển.
- Frances Butler (2002) và David Feldman (2002): Phương pháp và hiệu quả bảo vệ nhân quyền qua các thiết chế quốc gia.
- Timothy Waters, Chrisje Brants và Stijn Franken (2009): So sánh mô hình tố tụng thẩm vấn (inquisitorial) và tranh tụng (adversarial) trong mối quan hệ với bảo đảm nhân quyền.
- Stephanos Stavros (The Guarantees for Accused Persons Under Article 6 of the European Convention on Human Rights, 1993): Quyền của người bị buộc tội theo Công ước châu Âu.
Khoảng trống luận án giải quyết
Phần lớn các công trình trong nước trước đây được công bố trước thời điểm BLTTHS năm 2015 ban hành hoặc chỉ nghiên cứu quyền của bị can trong mối quan hệ chung với người bị tạm giữ, bị cáo mà chưa đi sâu thành một hệ thống độc lập, chuyên sâu cho giai đoạn điều tra vụ án hình sự. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng việc phân tích toàn diện cơ sở lý luận, đánh giá quy định của BLTTHS năm 2015 và số liệu thực tiễn giai đoạn 2009–2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Lý luận về quyền con người, quyền công dân và trách nhiệm của Nhà nước trong việc công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người.
- Lý luận về quyền lực nhà nước, sự phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực tư pháp.
- Lý thuyết về các mô hình tố tụng hình sự (mô hình thẩm vấn, mô hình tranh tụng và xu hướng kết hợp).
- Khung lý thuyết về địa vị pháp lý của người tham gia tố tụng, chế định các biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế và chế định bào chữa.
- Tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Phương pháp tiếp cận và phương pháp luận
Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin. Nghiên cứu sinh áp dụng cách tiếp cận dựa trên quyền con người (human rights-based approach), đặt quyền con người làm trung tâm để xem xét các quy định pháp luật và hoạt động thực tiễn của các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng.
Các phương pháp nghiên cứu cụ thể
- Phương pháp phân tích: Làm sáng tỏ các yếu tố cấu thành khái niệm, phân tích nội dung các quy định pháp luật TTHS và luận cứ cho các giải pháp.
- Phương pháp tổng hợp: Hệ thống hóa các quan điểm học thuật, tổng hợp số liệu thực tiễn và kết quả điều tra.
- Phương pháp thống kê và nghiên cứu vụ việc điển hình: Xử lý số liệu từ các báo cáo tổng kết thực tiễn (giai đoạn 2009–2018) và phân tích các vụ án cụ thể để chứng minh hạn chế trong thực tế.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ và đối chiếu với các chuẩn mực quốc tế (Tuyên ngôn Nhân quyền 1948, Công ước ICCPR 1966, Công ước CAT 1985).
- Phương pháp hệ thống: Xem xét các quy định bảo đảm quyền của bị can trong chỉnh thể thống nhất của hệ thống pháp luật TTHS.
- Phương pháp lịch sử cụ thể: Đánh giá sự phát triển của các quy định pháp luật tố tụng qua các giai đoạn lập pháp (từ BLTTHS 1988, 2003 đến 2015).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về bảo đảm quyền con người của bị can trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự
Chương 1 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh cho đề tài.
- Khái niệm và đặc điểm: Luận án định nghĩa bảo đảm quyền con người của bị can trong giai đoạn điều tra VAHS là tổng thể các phương thức, phương tiện, điều kiện do Nhà nước quy định và tổ chức thực hiện nhằm bảo đảm các quyền cơ bản của bị can được tôn trọng, thực thi đầy đủ và không bị xâm phạm trái pháp luật.
- Cơ sở của việc bảo đảm: Luận án làm rõ cơ sở chính trị - xã hội (bản chất nhân đạo, dân chủ của chế độ), cơ sở pháp lý quốc tế (các công ước về nhân quyền mà Việt Nam là thành viên) và cơ sở pháp lý quốc gia (Hiến pháp 2013).
- Ý nghĩa: Bảo đảm quyền con người của bị can giúp phòng chống oan sai, nâng cao tính minh bạch, khách quan trong điều tra, củng cố niềm tin của nhân dân vào nền công lý và thúc đẩy hội nhập quốc tế.
- Các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm yếu tố chủ quan (nhận thức, trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp của Điều tra viên, Cán bộ điều tra, Kiểm sát viên, người bào chữa) và nhóm yếu tố khách quan (hệ thống pháp luật, cơ sở vật chất kỹ thuật, cơ chế giám sát, kiểm soát quyền lực tư pháp).
CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƯỜI CỦA BỊ CAN
Chương 2: Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về bảo đảm quyền con người của bị can trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự
Chương 2 tập trung phân tích toàn diện các quy định của BLTTHS năm 2015 liên quan đến bảo đảm quyền của bị can:
- Các nguyên tắc tố tụng cơ bản: Nguyên tắc tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân (Điều 8); nguyên tắc bảo đảm quyền bất khả xâm phạm về thân thể (Điều 10); nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 13); nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa (Điều 16); nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm (Điều 26).
- Quy định về diện quyền của bị can: Phân tích các quyền cụ thể tại Điều 60 BLTTHS năm 2015 như: quyền được biết lý do bị khởi tố; quyền được nhận các quyết định tố tụng; quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa; quyền trình bày lời khai, trình bày ý kiến, không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội; quyền đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng; quyền khiếu nại, tố cáo.
- Nhiệm vụ, quyền hạn của Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát: Phân tích cơ chế phân công, phối hợp và kiểm sát việc tuân theo pháp luật nhằm ngăn ngừa lạm quyền.
- Trình tự, thủ tục điều tra: Đánh giá các quy định về khởi tố bị can, hỏi cung bị can (bao gồm thủ tục bắt buộc ghi âm, ghi hình có âm thanh), áp dụng các biện pháp ngăn chặn (bắt, tạm giữ, tạm giam, cấm đi khỏi nơi cư trú, bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm).
- Cơ chế giám sát việc thực thi: Phân tích vai trò kiểm sát của Viện kiểm sát nhân dân, sự giám sát của cơ quan dân cử và các tổ chức xã hội.
Chương 3: Thực tiễn và các giải pháp tăng cường bảo đảm quyền con người của bị can trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự
Chương 3 trình bày bức tranh thực tiễn thông qua các tư liệu, vụ việc và số liệu thống kê giai đoạn 2009–2018:
- Kết quả đạt được: Tỷ lệ giải quyết án đúng hạn luật định tăng; nhận thức của cán bộ tư pháp được nâng lên; quyền bào chữa của bị can từng bước được tạo điều kiện thuận lợi hơn; việc triển khai ghi âm, ghi hình bước đầu hạn chế tiêu cực trong hỏi cung.
- Hạn chế và tồn tại: Tình trạng áp dụng biện pháp tạm giam còn mang tính tràn lan; thời hạn tạm giam bị kéo dài; một số trường hợp quyền gặp người bào chữa bị trì hoãn; hiện tượng bức cung, nhục hình, dùng nhục hình dẫn đến hậu quả nghiêm trọng vẫn xảy ra ở một số địa phương; xử lý vi phạm đối với người tiến hành tố tụng có lúc chưa nghiêm minh.
- Nguyên nhân của hạn chế: Một số quy định của BLTTHS còn thiếu cụ thể; trình độ, ý thức của một bộ phận Điều tra viên còn hạn chế, chịu áp lực chỉ tiêu phá án; cơ sở vật chất phục vụ giam giữ và hỏi cung còn thiếu thốn; cơ chế giám sát chưa phát huy tối đa hiệu quả.
- Hệ thống giải pháp đề xuất:
- Hoàn thiện pháp luật: Sửa đổi, bổ sung các quy định về căn cứ tạm giam, thủ tục đăng ký người bào chữa, quy định cụ thể chế tài xử lý chứng cứ bất hợp pháp thu thập do bức cung, nhục hình.
- Giải pháp về tổ chức và cán bộ: Nâng cao năng lực chuyên môn, bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp cho Điều tra viên và Kiểm sát viên; tăng cường số lượng và chất lượng đội ngũ luật sư.
- Giải pháp về điều kiện bảo đảm: Đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị ghi âm, ghi hình có âm thanh tại các phòng hỏi cung trên toàn quốc; cải thiện điều kiện sinh hoạt trong các cơ sở giam giữ.
- Tăng cường kiểm tra, giám sát: Nâng cao vai trò kiểm sát trực tiếp của Viện kiểm sát trong suốt giai đoạn điều tra; xử lý nghiêm minh mọi hành vi xâm phạm quyền con người của bị can.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Xây dựng khái niệm khoa học về bảo đảm quyền con người của bị can trong giai đoạn điều tra VAHS một cách chuyên sâu, phân định rõ đối tượng, chủ thể có trách nhiệm bảo đảm và phạm vi thời gian.
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận, ý nghĩa và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến việc thực thi quyền con người của bị can trong giai đoạn điều tra.
- Làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa việc đấu tranh phòng, chống tội phạm với việc bảo đảm quyền con người, chỉ ra rằng bảo đảm quyền con người là điều kiện tiên quyết để việc chứng minh tội phạm đạt tính khách quan, đúng pháp luật.
Đóng góp về mặt thực tiễn và hoàn thiện pháp luật
- Đánh giá có hệ thống mức độ tương thích giữa quy định của BLTTHS năm 2015 với các chuẩn mực quốc tế về quyền con người của người bị buộc tội.
- Phân tích thực trạng áp dụng các quy định về quyền của bị can trong giai đoạn 2009–2018, chỉ rõ các vi phạm phổ biến (như lạm dụng tạm giam, vi phạm thủ tục hỏi cung) và phân tích nguyên nhân gốc rễ.
- Đưa ra hệ thống giải pháp toàn diện, bao gồm cả giải pháp hoàn thiện thể chế pháp luật TTHS và các giải pháp tổ chức thực hiện, đổi mới hoạt động kiểm sát điều tra nhằm đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp theo tinh thần Hiến pháp năm 2013.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được ghi nhận
Căn cứ theo các bản nhận xét của thành viên Hội đồng chấm luận án (PGS.TS. Hoàng Thị Minh Sơn, TS. Mai Thanh Hiếu, PGS.TS. Đỗ Thị Phượng) và Bản giải trình của nghiên cứu sinh:
- Luận án chưa phân tích sâu sự so sánh, đối chiếu cụ thể từng điều khoản trong BLTTHS Việt Nam với chuẩn mực quốc tế ở Chương 2 (chỉ mới dừng lại ở một số đoạn liên hệ ngắn).
- Phân bổ dung lượng giữa các chương chưa thực sự đồng đều (Chương 1: 47 trang, Chương 2: 36 trang, Chương 3: 57 trang).
- Một số mục trình bày còn tương đối khái quát; phạm vi khảo sát số liệu chưa bao quát các vụ án thuộc thẩm quyền điều tra của Cơ quan điều tra trong Quân đội nhân dân.
- Một số quy định pháp luật mới ban hành tại thời điểm bảo vệ (như Thông tư liên tịch số 02/2018/TTLT-VKSTC-TATC-BCA-BQP-BTC-BNN&PTNT) cần được cập nhật để tinh chỉnh một số kiến nghị về khiếu nại, tố cáo.
Hướng nghiên cứu tiếp nối
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang đối tượng bị can thuộc thẩm quyền điều tra của các cơ quan tiến hành tố tụng trong Quân đội nhân dân.
- Nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế loại trừ chứng cứ bất hợp pháp (thu thập bằng bức cung, nhục hình) theo quy định của BLTTHS năm 2015 trong giai đoạn truy tố và xét xử.
- Nghiên cứu ứng dụng công nghệ số và các thiết bị giám sát điện tử (vòng đeo tay giám sát, trí tuệ nhân tạo) trong việc thay thế biện pháp tạm giam đối với bị can tại ngoại.
Giá trị tham khảo
Luận án là nguồn tư liệu khoa học chuyên khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan lập pháp và cơ quan tư pháp Trung ương: Cung cấp luận cứ thực tiễn và lý luận phục vụ việc rà soát, sửa đổi, bổ sung BLTTHS và ban hành các văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật về bảo vệ quyền con người.
- Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát các cấp: Nguồn tài liệu tham khảo trong việc nâng cao kỹ năng nghiệp vụ hỏi cung, áp dụng biện pháp ngăn chặn và thực hiện kiểm sát hoạt động điều tra bảo đảm đúng pháp luật.
- Cơ sở đào tạo luật học, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp hệ thống lý luận chuyên ngành, phương pháp tiếp cận quyền con người trong TTHS, và danh mục tài liệu tham khảo phong phú.
| Công trình đã công bố của tác giả liên quan đến luận án |
Tạp chí / Nơi công bố |
| Các bài viết nghiên cứu về quyền của bị can và bảo đảm quyền con người trong TTHS |
Tạp chí Khoa học Kiểm sát |
| Nghiên cứu về các biện pháp ngăn chặn và bảo vệ quyền con người |
Tạp chí Khoa học Pháp lý / Luật học |
| Hoàn thiện thể chế và nâng cao trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng |
Tạp chí Quản lý Nhà nước |
Câu hỏi thường gặp
1. Phạm vi khảo sát thực tiễn của luận án được giới hạn như thế nào?
Luận án khảo sát số liệu và thực tiễn áp dụng pháp luật TTHS trên phạm vi toàn quốc trong khoảng thời gian 10 năm, từ năm 2009 đến năm 2018. Luận án loại trừ và không khảo sát các số liệu liên quan đến bị can thuộc thẩm quyền điều tra của Cơ quan điều tra trong Quân đội nhân dân.
2. Giả thuyết nghiên cứu chính mà tác giả đặt ra và chứng minh là gì?
Tác giả giả định rằng việc bảo đảm quyền con người của bị can trong giai đoạn điều tra VAHS ở Việt Nam còn nhiều bất cập trên cả ba mặt: nhận thức, quy định pháp luật và thực tiễn thi hành. Vấn đề này có thể giải quyết được thông qua việc hoàn thiện các quy định của BLTTHS năm 2015 và thực hiện đồng bộ các giải pháp tổ chức, cán bộ, cơ sở vật chất và tăng cường kiểm tra, giám sát.
3. Tác giả luận án đề xuất khả năng ứng dụng công nghệ trong bảo đảm quyền con người của bị can ra sao?
Theo trả lời của nghiên cứu sinh tại phiên họp Hội đồng chấm luận án, công nghệ có thể được ứng dụng thông qua: hệ thống giám sát điện tử đối với bị can được áp dụng biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú (tại ngoại); mở rộng bắt buộc ghi âm, ghi hình có âm thanh khi hỏi cung để chống bức cung, nhục hình; và thực hiện hỏi cung theo hình thức trực tuyến khi đáp ứng đủ các điều kiện luật định.
4. Luận án đã tiếp thu, điều chỉnh nội dung nào sau kết luận của Hội đồng chấm luận án cấp Trường?
Nghiên cứu sinh đã: làm rõ hơn vai trò của Viện kiểm sát trong bảo đảm quyền con người của bị can; chuẩn hóa tên các tiểu mục từ mục 1.2 đến 1.6 ở Chương 1; cập nhật Thông tư liên tịch số 02/2018/TTLT-VKSTC-TATC-BCA-BQP-BTC-BNN&PTNT ngày 05/9/2018 và lược bỏ một số kiến nghị trùng lặp về quyền khiếu nại, tố cáo; đồng thời chỉnh sửa các lỗi kỹ thuật trích dẫn tài liệu tiếng Anh (sử dụng ký hiệu "p.").
5. Vai trò của Viện kiểm sát trong bảo đảm quyền con người của bị can trong giai đoạn điều tra được xác định như thế nào?
Viện kiểm sát có vai trò trung tâm thông qua việc thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra: gắn công tố với hoạt động điều tra, kiểm sát chặt chẽ căn cứ áp dụng các biện pháp ngăn chặn (nhất là phê chuẩn bắt, tạm giữ, tạm giam), trực tiếp tham gia hỏi cung khi cần thiết, kịp thời phát hiện và kháng nghị các hành vi vi phạm tố tụng, bảo đảm bị can không bị bức cung, nhục hình hoặc bị hạn chế quyền bào chữa trái luật.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Thu Hiền là công trình nghiên cứu hệ thống về bảo đảm quyền con người của bị can trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự theo tinh thần Hiến pháp năm 2013 và BLTTHS năm 2015. Bằng việc kết hợp giữa phân tích lý luận và khảo cứu số liệu thực tiễn giai đoạn 2009–2018, luận án đã làm rõ diện quyền của bị can, chỉ ra các hạn chế trong áp dụng biện pháp ngăn chặn và hỏi cung, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp và tổ chức thi hành mang tính khả thi. Kết quả nghiên cứu của luận án có giá trị khoa học và thực tiễn, đóng góp thiết thực cho công cuộc cải cách tư pháp và hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự tại Việt Nam.