Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật về vận tải đa phương thức trong điều kiện hội nhập quốc tế" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hằng thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội, thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế (mã số 938 01 07), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Vũ Thị Lan Anh và TS. Nguyễn Thị Yến.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sự phát triển của thương mại quốc tế, khoa học kỹ thuật và xu hướng container hóa đã thúc đẩy phương thức vận tải đa phương thức trở thành giải pháp chuyên chở hàng hóa phổ biến trên thế giới. Phương thức này kết nối các phương thức vận chuyển truyền thống thành một chuỗi vận tải liên tục, giúp rút ngắn thời gian lưu kho, đơn giản hóa thủ tục hành chính, tối ưu hóa chi phí và bảo đảm an toàn cho hàng hóa.

Tại Việt Nam, Chiến lược phát triển giao thông vận tải đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 xác định giao thông vận tải là một bộ phận quan trọng của kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội, cần ưu tiên phát triển để phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank), nhu cầu giao thông vận tải và tăng trưởng kinh tế có mối quan hệ tương hỗ mật thiết. Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam duy trì ở mức cao qua các năm, kéo theo sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu và nội địa.

Năm Tốc độ tăng trưởng GDP Việt Nam
2015 6,68%
2016 6,21%
2017 6,81%
2018 7,18% (ước tính)
2019 7,02%

Theo Báo cáo Logistics năm 2018 của Bộ Công thương, cơ cấu khối lượng vận tải hàng hóa tại Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt qua các phương thức:

Phương thức vận tải Sản lượng / Tỷ lệ thực hiện Mức tăng trưởng so với cùng kỳ
Đường biển (năm 2017) 536,4 triệu tấn (chiếm khoảng 90% hàng hóa xuất nhập khẩu) Tăng 17,0% so với năm 2016
Đường bộ (9 tháng đầu năm 2018) 934,7 triệu tấn Tăng 10,8% so với cùng kỳ 2017
Đường thủy nội địa (8 tháng đầu năm 2018) 189,5 triệu tấn Tăng 7,3% so với cùng kỳ 2017

Mặc dù nhu cầu thực tiễn tăng cao, hệ thống pháp luật điều chỉnh hoạt động vận tải đa phương thức tại Việt Nam còn bộc lộ khoảng trống. Trong khi các quốc gia trong khu vực đã sớm ban hành luật chuyên ngành (như Ấn Độ ban hành The Multimodal Transportation of Goods Act năm 1993, Thái Lan ban hành The Multimodal Transport Act năm 2005, Trung Quốc quy định hợp đồng vận tải đa phương thức trong Luật Hợp đồng năm 1999), Việt Nam chủ yếu điều chỉnh lĩnh vực này qua các văn bản dưới luật như Nghị định số 125/2003/NĐ-CP, Nghị định số 87/2009/NĐ-CP, Nghị định số 89/2011/NĐ-CP và Nghị định số 144/2018/NĐ-CP. Chưa có công trình khoa học pháp lý nào trong nước nghiên cứu toàn diện, có hệ thống từ cơ sở lý luận đến thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về vận tải đa phương thức trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của đề tài là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về vận tải đa phương thức và pháp luật về vận tải đa phương thức; đánh giá thực trạng pháp luật thực định và thực tiễn thi hành tại Việt Nam; từ đó đề xuất các định hướng, giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành.

Để đạt được mục đích trên, tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu các vấn đề lý luận về vận tải đa phương thức: khái niệm, đặc điểm pháp lý, lịch sử hình thành, các mô hình và vai trò của vận tải đa phương thức.
  2. Nghiên cứu các vấn đề lý luận về pháp luật vận tải đa phương thức: khái niệm, cấu trúc hình thức và nội dung, các nguyên tắc cơ bản, định vị trong hệ thống pháp luật và các yếu tố tác động trong điều kiện hội nhập quốc tế.
  3. Phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về vận tải đa phương thức tại Việt Nam; so sánh, đối chiếu với các điều ước quốc tế, quy tắc quốc tế và pháp luật của một số quốc gia.
  4. Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về vận tải đa phương thức tại Việt Nam, bảo đảm phù hợp với chủ trương của Đảng, Nhà nước và các cam kết quốc tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm khoa học pháp lý về vận tải đa phương thức; hệ thống quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam; các điều ước quốc tế, quy tắc quốc tế và pháp luật của một số quốc gia về vận tải đa phương thức; thực tiễn thi hành pháp luật về vận tải đa phương thức tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào pháp luật và thực tiễn thi hành tại Việt Nam, có sự đối chiếu, so sánh với pháp luật quốc tế và một số quốc gia (như Đức, Hà Lan, Anh, Mỹ, Ấn Độ, Trung Quốc, Thái Lan) nhằm rút ra kinh nghiệm tham khảo.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu điều kiện kinh tế - xã hội và pháp luật Việt Nam trong thời kỳ hội nhập quốc tế, xác định mốc từ khi khái niệm "hội nhập" được khẳng định chính thức tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII của Đảng (năm 1996) đến nay.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quy phạm pháp luật trực tiếp điều chỉnh quan hệ vận tải đa phương thức (điều kiện kinh doanh, chủ thể, hợp đồng, giải quyết tranh chấp). Không nghiên cứu các quan hệ mang tính kỹ thuật nghiệp vụ phụ trợ như bảo hiểm, đại lý vận tải, xếp dỡ và giao nhận hàng hóa đơn thuần.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây được luận án điểm lại

1. Nhóm nghiên cứu quốc tế

  • Về lịch sử hình thành và khái niệm: Marian Hoeks (2010) trong công trình Multimodal Transport Law: The law applicable to the multimodal contract for the carriage of goods (Đại học Erasmus Rotterdam, 2009) gắn sự hình thành của vận tải đa phương thức với quá trình container hóa từ thập niên 1950. Ruth Banomyong (2010) trong luận án Multimodal Transport corridors in South East Asia: A case study approach (Đại học Wales) chỉ ra nỗ lực xây dựng khung pháp lý của UNIDROIT từ thập niên 1930 và Bản quy tắc UNCTAD/ICC năm 1992. Arthur Donovan (2000) với Intermodal transportation in Historical perspective phân tích lịch sử phát triển tại Mỹ từ thập niên 1960. W. Richard Cassady và Royce O. Bowden (2000) xây dựng định nghĩa chuẩn về vận tải đa phương thức. Tài liệu tập huấn của Quỹ Hội nhập Nhật Bản - ASEAN (JAIF, 2014) về Multimodal Transport Law and Operations phân tích sự chuyển biến từ vận tải đơn thức sang vận tải liên hợp và đa phương thức.
  • Về chế độ trách nhiệm và hợp đồng: Christine Besong (2007) trong luận án Towards a modern role for liability in multimodal transport law (Đại học London) và Caroline Colebunders (2013) tại Đại học Gent phân tích bản chất hợp đồng đơn nhất và chế độ trách nhiệm của người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO). Haedong Jeon (2013) trong luận án Coping with muddles and uncertainty in the field of multimodal transport liability (Đại học Southampton) so sánh ba lý thuyết về hợp đồng (hợp đồng riêng biệt, hợp đồng hỗn hợp, hợp đồng gộp chung), phân tích chế độ trách nhiệm từng chặng sửa đổi theo Quy tắc Rotterdam (Rotterdam Rules) và chế độ trách nhiệm thống nhất sửa đổi theo Dự thảo Quy chế của EU (EU Draft Regime). Nnenna Ifeanyi-Ajufo (2015) nghiên cứu về việc ứng dụng thương mại điện tử trong hợp đồng vận tải đa phương thức quốc tế.
  • Về thực trạng pháp lý và so sánh quốc tế: Báo cáo của Ban Thư ký UNCTAD (2001) với tiêu đề Implementation of multimodal transport rules tổng kết thực trạng pháp luật của 12 quốc gia và các khối khu vực (ASEAN, Andean, MERCOSUR, ALADI). De Wit Ralph (1995) trong Multimodal Transport: carrier liability and documentation so sánh pháp luật 6 quốc gia (Bỉ, Pháp, Đức, Hà Lan, Anh, Mỹ). Ling Zhu, M. Deniz Guner-Ozbek và Hong Yan (2011) so sánh trách nhiệm chuyên chở theo luật Trung Quốc, Mỹ và EU. Arvind Kumar (2014) khảo sát các rào cản pháp lý tại Ấn Độ. Hannu Honka (2000) nghiên cứu pháp luật cạnh tranh của EC trong vận tải đa phương thức. Hai báo cáo của World Bank (2006, 2015) đánh giá cơ sở hạ tầng, chi phí logistics và hành lang pháp lý vận tải đa phương thức của Việt Nam đang ở giai đoạn đầu phát triển. Trịnh Thị Thu Hương (2009) bảo vệ luận án tiến sĩ tại Đại học Nantes (Pháp) về vai trò của vận tải đa phương thức trong hội nhập thương mại quốc tế của Việt Nam.

2. Nhóm nghiên cứu trong nước

  • Tiếp cận dưới góc độ kinh tế và kỹ thuật tổ chức: Đề tài cấp Bộ của Viện Khoa học Kinh tế Giao thông Vận tải do TS. Nguyễn Đình Đăng chủ nhiệm (1994); Luận văn thạc sĩ của Tô Thanh Bình (2008) chia quá trình phát triển vận tải đa phương thức tại Việt Nam thành 3 giai đoạn (1980-1986, 1986-2003, 2003 đến nay); Luận án tiến sĩ của Nguyễn Hồng Vân (2007) về thủ tục giao nhận; Luận án tiến sĩ của Vũ Thế Bình (2009) về phương pháp lựa chọn container; Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Phương (2008) về quản lý khai thác cảng container. Các giáo trình của Trường Đại học Ngoại thương (2003, 2011), Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (1999, 2006), sách chuyên khảo của GS.TS. Hoàng Văn Châu (2003), Dương Hữu Hạnh (1999, 2004), Phạm Mạnh Hiển và Phan Hữu Hạnh (2010), Dương Văn Bão (2014).
  • Tiếp cận dưới góc độ pháp lý: Các bài viết trên Tạp chí Giao thông Vận tải của tác giả Nguyễn Hồng Vân (2001), TS. Dương Văn Bão (2001) bàn về chế độ trách nhiệm của MTO; bài viết của Tống Quốc Đạt (2006) về hội nhập ngành GTVT; các giáo trình Luật Thương mại quốc tế của Đại học Quốc gia Hà Nội (2005) và Trường Đại học Luật Hà Nội (2009).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trong nước chủ yếu tiếp cận vấn đề dưới góc độ kinh tế học, quản trị logistics hoặc nghiệp vụ giao nhận. Các nghiên cứu pháp lý trước đó chỉ dừng lại ở quy mô bài báo tạp chí hoặc chương mục giáo trình giới thiệu khái lược, chưa xây dựng được một hệ thống lý luận hoàn chỉnh về pháp luật vận tải đa phương thức, chưa đánh giá bao quát thực trạng thi hành pháp luật Việt Nam gắn với các cam kết hội nhập quốc tế (như WTO, các Hiệp định FTA, Hiệp định khung ASEAN về Vận tải đa phương thức - AFAMT) và chưa đưa ra được hệ thống giải pháp lập pháp mang tính đồng bộ. Luận án lựa chọn giải quyết toàn diện khoảng trống này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên nền tảng của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, nhìn nhận pháp luật vận tải đa phương thức trong mối quan hệ biện chứng với sự vận động của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và tiến trình hội nhập quốc tế. Khung lý thuyết của luận án dựa trên:

  • Lý thuyết về bản chất pháp lý của hợp đồng vận tải đa phương thức (xem xét dưới các mô hình hợp đồng riêng biệt sui generis, hợp đồng hỗn hợp mixed contract, và hợp đồng gộp chung absorbed contract).
  • Lý thuyết về chế độ trách nhiệm dân sự của người kinh doanh vận tải đa phương thức (chế độ trách nhiệm từng chặng - network liability system, chế độ trách nhiệm thống nhất - uniform liability system, và các biến thể sửa đổi).
  • Quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam và chính sách của Nhà nước về phát triển kết cấu hạ tầng giao thông vận tải và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu pháp lý định tính:

  • Phương pháp hệ thống hóa, tổng hợp và phân tích: Dùng trong phần tổng quan tài liệu và xây dựng cơ sở lý luận ở Chương 1 nhằm làm rõ các khái niệm, đặc điểm, nguyên tắc của pháp luật vận tải đa phương thức.
  • Phương pháp phân tích quy phạm và thực tiễn: Dùng trong Chương 2 để mổ xẻ các văn bản quy phạm pháp luật thực định (Nghị định 87/2009/NĐ-CP, Nghị định 144/2018/NĐ-CP, Bộ luật Hàng hải, Luật Giao thông đường bộ, Luật Đường sắt, Luật Hàng không dân dụng) và đánh giá dữ liệu thi hành trong thực tế.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu quy định của pháp luật Việt Nam với các điều ước quốc tế (Công ước Liên Hợp quốc về Vận tải đa phương thức quốc tế năm 1980, Hiệp định khung ASEAN về Vận tải đa phương thức AFAMT), các bộ quy tắc quốc tế (UNCTAD/ICC Rules 1992, Rotterdam Rules) và luật quốc gia của các nước (Hà Lan, Đức, Ấn Độ, Trung Quốc, Thái Lan) để tìm kiếm các giải pháp lập pháp phù hợp.
  • Phương pháp diễn giải, quy nạp và dự báo: Dùng trong Chương 3 để luận giải các yêu cầu hội nhập và xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm:

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam và các điều ước quốc tế, quy tắc thương mại quốc tế.
  • Báo cáo số liệu thống kê chính thức từ Tổng cục Thống kê, Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Công thương (Báo cáo Logistics Việt Nam 2018).
  • Các báo cáo nghiên cứu và dữ liệu quốc tế từ World Bank, UNCTAD, ACEA (Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô châu Âu - Nhóm tư vấn khoa học 2011).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về vận tải đa phương thức và pháp luật về vận tải đa phương thức

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận pháp lý cho toàn bộ đề tài:

  • Lý luận về vận tải đa phương thức: Tác giả phân tích lịch sử hình thành gắn liền với công nghệ container hóa từ những năm 1950. Khái niệm vận tải đa phương thức được định danh là việc vận chuyển hàng hóa bằng ít nhất hai phương thức vận tải khác nhau trên cơ sở một hợp đồng vận tải đa phương thức đơn nhất, từ nơi nhận hàng ở một quốc gia đến nơi giao hàng được chỉ định ở quốc gia khác. Đặc điểm cơ bản gồm: có ít nhất hai phương thức vận tải tham gia; một hợp đồng và một chứng từ vận tải duy nhất; một đầu mối chịu trách nhiệm toàn bộ chuỗi vận tải (Người kinh doanh vận tải đa phương thức - MTO). Tác giả phân tích các mô hình vận tải đa phương thức phổ biến (vận tải đường biển - đường hàng không, đường bộ - đường hàng không, đường sắt - đường bộ, đường biển - đường thủy nội địa) và vai trò tối ưu hóa chi phí logistics toàn cầu.
  • Lý luận về pháp luật vận tải đa phương thức: Tác giả xác định khái niệm pháp luật vận tải đa phương thức là hệ thống các quy phạm pháp luật do Nhà nước ban hành hoặc thừa nhận, điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình tổ chức, thực hiện vận tải đa phương thức. Cấu trúc nội dung của pháp luật bao gồm 4 nhóm quy định cốt lõi:
    1. Quy định về điều kiện tiếp cận thị trường và kinh doanh dịch vụ vận tải đa phương thức.
    2. Quy định về địa vị pháp lý của các chủ thể tham gia (MTO, người gửi hàng, người nhận hàng, người chuyên chở thực tế).
    3. Quy định về hợp đồng vận tải đa phương thức (chứng từ vận tải, quyền và nghĩa vụ các bên, chế độ trách nhiệm dân sự và giới hạn trách nhiệm của MTO).
    4. Quy định về giải quyết khiếu nại và tranh chấp phát sinh.
  • Nguyên tắc và các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích các nguyên tắc như tự do hợp đồng, bảo đảm sự thống nhất trong chuỗi vận tải, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chủ hàng, hài hòa hóa với luật pháp quốc tế. Tác giả phân tích các yếu tố tác động đến sự phát triển của hệ thống pháp luật này gồm bối cảnh toàn cầu hóa, sự gia tăng của các chuỗi cung ứng, thương mại điện tử và sự tương thích với các hiệp định thương mại tự do (FTA).

Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về vận tải đa phương thức ở Việt Nam

Chương 2 phân tích chuyên sâu thực trạng các quy định pháp luật thực định và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam:

  • Thực trạng pháp luật về điều kiện kinh doanh: Phân tích các quy định tại Nghị định số 87/2009/NĐ-CP và Nghị định số 144/2018/NĐ-CP. Pháp luật hiện hành đã tạo hành lang pháp lý cho doanh nghiệp tham gia thị trường, phân định điều kiện kinh doanh vận tải đa phương thức nội địa và vận tải đa phương thức quốc tế. Tuy nhiên, vẫn còn những bất cập về điều kiện tài chính, bảo lãnh trách nhiệm nghề nghiệp và quy trình cấp phép.
  • Thực trạng pháp luật về chủ thể quan hệ: Làm rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của MTO, người gửi hàng, người nhận hàng. Pháp luật Việt Nam chưa làm rõ địa vị pháp lý của người chuyên chở thực tế (actual carrier) trong mối quan hệ với MTO theo hợp đồng (contractual carrier), dẫn đến phức tạp trong việc truy đòi bồi thường khi xảy ra tổn thất.
  • Thực trạng pháp luật về hợp đồng vận tải đa phương thức:
    • Về chứng từ vận tải: Phân tích giá trị pháp lý của chứng từ vận tải đa phương thức (có thể chuyển nhượng hoặc không chuyển nhượng), việc chuyển đổi sang chứng từ điện tử theo Luật Giao dịch điện tử.
    • Về chế độ trách nhiệm của MTO: Nghị định 87/2009/NĐ-CP áp dụng mô hình chế độ trách nhiệm từng chặng (network liability system). Tác giả chỉ ra nhược điểm của mô hình này: khi không xác định được chặng xảy ra tổn thất (đặc biệt đối với hàng hóa đóng trong container kín suốt hành trình), việc áp dụng luật chuyên ngành của từng phương thức vận tải gặp nhiều xung đột và bế tắc.
    • Về giới hạn trách nhiệm bồi thường và các trường hợp miễn trách: Các quy định hiện hành còn có sự chênh lệch so với chuẩn mực quốc tế (như Công ước 1980 hay Quy tắc Rotterdam), tạo rủi ro pháp lý cho các bên.
  • Thực trạng về giải quyết tranh chấp: Phân tích các quy định về khiếu nại, thời hiệu khởi kiện và phương thức giải quyết qua Trọng tài thương mại hoặc Tòa án.
  • Thực tiễn thi hành, hạn chế và nguyên nhân: Các doanh nghiệp logistics Việt Nam chủ yếu hoạt động với quy mô nhỏ, năng lực tài chính hạn chế, phần lớn chỉ đóng vai trò đại lý hoặc nhà thầu phụ cho các MTO quốc tế. Sự thiếu kết nối đồng bộ giữa các phương thức vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy và đường biển làm gia tăng chi phí logistics. Nguyên nhân bắt nguồn từ sự thiếu đồng bộ của hệ thống văn bản pháp luật, sự chồng chéo giữa luật chuyên ngành các lĩnh vực giao thông và sự chậm trễ trong việc nội luật hóa các cam kết quốc tế.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về vận tải đa phương thức ở Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực tiễn, Chương 3 đề xuất hệ thống định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Bối cảnh phát triển và yêu cầu đặt ra: Sự chuyển dịch dòng chảy thương mại toàn cầu sang khu vực châu Á (báo cáo ACEA dự báo châu Á đóng góp gần 40% khối lượng thương mại toàn cầu vào năm 2028), việc Việt Nam tham gia các FTA thế hệ mới đòi hỏi khung pháp lý phải minh bạch, tạo thuận lợi tối đa cho thương mại và bảo đảm khả năng tương thích cao với luật pháp quốc tế.
  • 4 định hướng hoàn thiện pháp luật:
    1. Bảo đảm sự phù hợp với chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước về phát triển dịch vụ logistics và kinh tế biển.
    2. Bảo đảm sự thống nhất, đồng bộ trong hệ thống các quy định pháp luật về vận chuyển hàng hóa nói chung và vận tải đa phương thức nói riêng.
    3. Bảo đảm sự đồng bộ trong hoàn thiện thể chế, tạo hành lang pháp lý và bổ sung các tiêu chuẩn kỹ thuật cho vận tải hàng hóa.
    4. Bảo đảm sự tương thích với pháp luật quốc tế để thúc đẩy hội nhập sâu rộng.
  • Các giải pháp cụ thể hoàn thiện quy định pháp luật:
    • Nghiên cứu xây dựng và ban hành văn bản quy phạm pháp luật ở tầm luật (hoặc quy định một chương riêng, thống nhất trong Luật Giao thông vận tải tổng thể hoặc Bộ luật Thương mại sửa đổi) thay vì chỉ dừng ở cấp Nghị định.
    • Sửa đổi, hoàn thiện chế độ trách nhiệm của MTO theo hướng tiệm cận chế độ trách nhiệm thống nhất sửa đổi hoặc quy định cụ thể mức giới hạn trách nhiệm khi không xác định được chặng tổn thất.
    • Hoàn thiện quy chế pháp lý về chứng từ vận tải đa phương thức điện tử, tạo cơ sở triển khai hải quan số và chuỗi cung ứng thông minh.
    • Đơn giản hóa điều kiện kinh doanh, bãi bỏ các rào cản hành chính không cần thiết, phù hợp với Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Đầu tư 2020.
  • Các giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành:
    • Nâng cao năng lực quản lý nhà nước, tăng cường sự phối hợp liên ngành giữa Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Công thương, Bộ Tài chính (Tổng cục Hải quan).
    • Đầu tư phát triển hạ tầng kết nối đa phương thức, trung tâm logistics và hệ thống cảng cạn (ICD).
    • Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao về nghiệp vụ và pháp lý vận tải đa phương thức cho các doanh nghiệp logistics trong nước.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm các vấn đề lý luận cơ bản về vận tải đa phương thức: bản chất kinh tế - pháp lý, các mô hình kết hợp phương thức vận tải và các đặc trưng pháp lý của chuỗi vận tải liên tục.
  2. Xây dựng khung lý luận hoàn chỉnh về pháp luật vận tải đa phương thức: xác định khái niệm, định vị nhánh pháp luật này trong hệ thống pháp luật kinh tế, phân tích cấu trúc hình thức - nội dung, các nguyên tắc điều chỉnh và các yếu tố chi phối trong bối cảnh toàn cầu hóa và thương mại điện tử.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh toàn diện và đánh giá có căn cứ khoa học về thực trạng hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh vận tải đa phương thức tại Việt Nam từ Nghị định 125/2003/NĐ-CP đến Nghị định 87/2009/NĐ-CP và Nghị định 144/2018/NĐ-CP.
  2. Chỉ rõ những điểm nghẽn, mâu thuẫn giữa quy định pháp luật hiện hành với thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp và sự thiếu tương thích với các chuẩn mực pháp lý quốc tế (như Công ước UN 1980, Quy tắc Rotterdam, Hiệp định khung AFAMT).
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp và thực thi có giá trị ứng dụng thực tiễn, tạo cơ sở cho các cơ quan có thẩm quyền rà soát, sửa đổi, bổ sung thể chế pháp luật vận tải và thương mại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Theo phạm vi nghiên cứu được xác định và ý kiến đóng góp từ Hội đồng chấm luận án, công trình tập trung chủ yếu vào các quy định pháp luật trực tiếp điều chỉnh quan hệ vận tải đa phương thức mà chưa đi sâu vào các quan hệ pháp luật phụ trợ có liên quan mật thiết như bảo hiểm trách nhiệm dân sự của MTO, pháp luật về đại lý vận tải, hợp đồng dịch vụ logistics tổng hợp và các quy trình kỹ thuật hải quan chuyên biệt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Nghiên cứu sâu về chế độ bảo hiểm trách nhiệm của người kinh doanh vận tải đa phương thức và cơ chế giải quyết tranh chấp thông qua bảo hiểm P&I trong vận tải đa phương thức quốc tế.
    2. Nghiên cứu khuôn khổ pháp lý điều chỉnh việc ứng dụng công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và hợp đồng thông minh (Smart Contract) trong phát hành, lưu thông chứng từ vận tải đa phương thức điện tử tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho nhiều đối tượng:

  • Cơ quan xây dựng chính sách và lập pháp: Bộ Tư pháp, Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Công thương và các cơ quan của Quốc hội có thể sử dụng các luận cứ khoa học và giải pháp của luận án để phục vụ công tác rà soát, sửa đổi các luật chuyên ngành giao thông, hoàn thiện Nghị định về vận tải đa phương thức và chuẩn bị cơ sở pháp lý tham gia, thực thi các điều ước quốc tế.
  • Cơ quan tư pháp và tổ chức trọng tài: Cung cấp cơ sở lý luận và đối chiếu thực tiễn phục vụ thẩm phán, trọng tài viên, luật sư trong việc giải thích hợp đồng, xác định chế độ trách nhiệm và giải quyết các vụ tranh chấp phát sinh từ vận tải đa phương thức.
  • Cơ sở nghiên cứu và đào tạo: Là tài liệu phục vụ giảng dạy, học tập và nghiên cứu chuyên sâu cho giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại quốc tế, Kinh tế vận tải và Quản trị Logistics.
  • Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics và vận tải: Hỗ trợ các MTO, chủ hàng nhận diện các rủi ro pháp lý, hiểu rõ quyền, nghĩa vụ khi ký kết và thực hiện hợp đồng vận tải đa phương thức trong hoạt động thương mại quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định các yếu tố cấu thành bắt buộc của vận tải đa phương thức là gì?

Căn cứ theo Công ước của Liên Hợp quốc năm 1980 và phân tích của luận án, vận tải đa phương thức bắt buộc phải có đủ 3 yếu tố:

  1. Hàng hóa được vận chuyển bằng ít nhất hai phương thức vận tải khác nhau.
  2. Quá trình vận chuyển thực hiện trên cơ sở một hợp đồng vận tải đa phương thức đơn nhất và một chứng từ vận tải duy nhất.
  3. Toàn bộ hành trình vận chuyển do một người duy nhất chịu trách nhiệm là Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO).

2. Pháp luật Việt Nam hiện hành áp dụng chế độ trách nhiệm nào đối với Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO)?

Theo quy định tại Nghị định số 87/2009/NĐ-CP được luận án phân tích, Việt Nam áp dụng chế độ trách nhiệm từng chặng (network liability system). Theo chế độ này, trách nhiệm của MTO đối với mất mát, hư hỏng hàng hóa xảy ra ở chặng nào sẽ được xác định theo quy định của pháp luật quốc gia hoặc điều ước quốc tế điều chỉnh phương thức vận tải của chặng đó.

3. Hạn chế lớn nhất của chế độ trách nhiệm từng chặng theo phân tích của luận án là gì?

Hạn chế lớn nhất xuất hiện khi hàng hóa được đóng trong container kín và bị mất mát, hư hỏng nhưng không thể xác định được chính xác tổn thất xảy ra ở chặng vận tải cụ thể nào (concealed damage). Khi đó, việc xác định luật áp dụng và mức giới hạn bồi thường trách nhiệm gặp nhiều mâu thuẫn, dẫn đến kéo dài thời gian giải quyết tranh chấp giữa MTO và chủ hàng.

4. Luận án đề xuất giải pháp lập pháp cơ bản nào để hoàn thiện khung pháp lý về vận tải đa phương thức tại Việt Nam?

Luận án đề xuất nâng cao hiệu lực pháp lý của quy định về vận tải đa phương thức: thay vì chỉ điều chỉnh bằng Nghị định của Chính phủ, cần nghiên cứu đưa quy định về vận tải đa phương thức thành một chương thống nhất trong văn bản cấp Luật (như Luật Giao thông vận tải chung hoặc Luật Thương mại sửa đổi), bảo đảm sự tương thích với Hiệp định khung ASEAN về Vận tải đa phương thức (AFAMT) và các quy tắc quốc tế.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Thu Hằng là công trình nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về pháp luật vận tải đa phương thức tại Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế. Công trình đã làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng, phân tích sâu sắc những bất cập của khung pháp lý thực định và thực tiễn thi hành, đồng thời xây dựng hệ thống giải pháp lập pháp và thực thi có giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Đây là tài liệu khoa học hữu ích phục vụ công tác lập pháp, đào tạo học thuật và hoạt động thực tiễn của ngành logistics và thương mại quốc tế tại Việt Nam.