Hiệu Quả Giảm Đau Của Pregabalin Sau Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Đại Trực Tràng

Chuyên khảo Hiệu quả giảm đau của pregabalin sau phẫu thuật nội soi cắt đại trực t phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực

Chuyên ngành

Gây mê hồi sức

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa cấp II

2021

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC THAM CHIẾU CÁC THUẬT NGỮ NƯỚC NGOÀI VÀ TIẾNG VIỆT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU. MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đau trong phẫu thuật nội soi ổ bụng

1.2. Kiểm soát đau sau phẫu thuật nội soi cắt đại trực tràng

1.3. Tình hình nghiên cứu thế giới và trong nước

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.4. Xác định các biến số trong nghiên cứu

2.5. Thu thập số liệu

2.6. Quy trình nghiên cứu

2.7. Phương pháp phân tích số liệu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung

3.2. So sánh tổng lượng morphine sử dụng trong 24 giờ sau phẫu thuật

3.3. So sánh điểm đau VAS tại các thời điểm nghiên cứu trong 24 giờ

3.4. Tác dụng không mong muốn

4. BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu

4.2. So sánh lượng morphine tiêu thụ giữa hai nhóm

4.3. So sánh điểm đau VAS tại các thời điểm nghiên cứu trong 24 giờ

4.4. So sánh các tác dụng không mong muốn giữa hai nhóm

4.5. Điểm mạnh của nghiên cứu

4.6. Điểm yếu của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Pregabalin Giải Pháp Giảm Đau Sau Phẫu Thuật Nội Soi

Đau sau phẫu thuật nội soi cắt đại trực tràng là một thách thức lớn, ảnh hưởng đến sự phục hồi và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Mức độ đau thường được đánh giá ở mức trung bình, đòi hỏi các biện pháp kiểm soát đau hiệu quả. Pregabalin, một chất tương tự GABA, đã nổi lên như một lựa chọn tiềm năng trong phác đồ giảm đau đa mô thức. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế kênh canxi, giảm giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh gây đau. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng gabapentinoids nói chung và pregabalin nói riêng có thể giảm nhu cầu sử dụng thuốc phiện và các tác dụng phụ liên quan. Tuy nhiên, hiệu quả của pregabalin trong phẫu thuật nội soi cắt đại trực tràng vẫn cần được nghiên cứu kỹ lưỡng hơn, đặc biệt là tại Việt Nam.

1.1. Tổng Quan Về Đau Sau Phẫu Thuật Đại Trực Tràng

Đau sau phẫu thuật không chỉ là kết quả của tổn thương mô mà còn liên quan đến viêm, đau thần kinh và đau nội tạng. Theo định nghĩa của Hội Nghiên cứu Đau Quốc tế (IASP), đau là một trải nghiệm cảm xúc và cảm giác khó chịu liên quan đến tổn thương mô thực sự hoặc tiềm tàng. Đau cấp tính có thể dẫn đến những căng thẳng đáng kể về mặt cảm xúc, tâm lý và thể chất, ảnh hưởng đến hệ tim mạch, hô hấp và quá trình phục hồi. Kiểm soát đau hiệu quả là yếu tố then chốt để giảm tai biến, biến chứng và thúc đẩy phục hồi chức năng sau phẫu thuật.

1.2. Vai Trò Của Pregabalin Trong Giảm Đau Đa Mô Thức

Pregabalin là một phần của nhóm gabapentinoids, được sử dụng trong chương trình tăng cường hồi phục sớm sau phẫu thuật (ERAS) với mục đích giảm đau dự phòng. Thuốc này có cơ chế tác dụng độc đáo, giúp giảm sự nhạy cảm của hệ thần kinh đối với các tín hiệu đau. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng pregabalin có thể làm giảm nhu cầu sử dụng thuốc phiện, giảm tỉ lệ buồn nôn và nôn sau phẫu thuật. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả có thể khác nhau tùy thuộc vào loại phẫu thuật và đặc điểm của bệnh nhân.

II. Thách Thức Quản Lý Đau Sau Mổ Nội Soi Đại Trực Tràng

Mặc dù phẫu thuật nội soi ít xâm lấn hơn so với mổ mở, nhưng vẫn có tới 80% bệnh nhân than phiền về mức độ đau sau mổ. Vị trí đau thường gặp là vùng bụng trên, lưng và vai. Cơ chế đau trong phẫu thuật nội soi rất phức tạp, bao gồm đau bề mặt, đau nội tạng và đau do khí CO2 sử dụng trong quá trình phẫu thuật. Đau không được kiểm soát tốt có thể dẫn đến nhiều biến chứng, kéo dài thời gian nằm viện và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp giảm đau hiệu quả là vô cùng quan trọng. Các phương pháp như tê mặt phẳng cơ ngang bụng (TAP block) và lidocaine truyền tĩnh mạch liên tục đã được nghiên cứu, nhưng còn hạn chế ở các tuyến quận, huyện.

2.1. Cơ Chế Đau Phức Tạp Trong Phẫu Thuật Nội Soi

Đau sau phẫu thuật nội soi có thể do nhiều nguyên nhân kết hợp, bao gồm chấn thương mô, tổn thương dây chằng, thần kinh và thiếu máu cục bộ. Khí CO2 sử dụng để tạo khoảng trống trong ổ bụng cũng gây đau vai và vùng bụng trên. Các chất trung gian gây viêm như protein phản ứng C (CRP) và interleukin 6 (IL-6) cũng góp phần vào quá trình đau. Hiểu rõ cơ chế đau là chìa khóa để lựa chọn phương pháp điều trị đau tối ưu cho bệnh nhân.

2.2. Các Phương Pháp Giảm Đau Hiện Tại Và Hạn Chế

Các phương pháp giảm đau hiện tại bao gồm giảm đau đa mô thức, tê mặt phẳng cơ ngang bụng (TAP block) và lidocaine truyền tĩnh mạch liên tục. Tuy nhiên, TAP block đòi hỏi kỹ thuật cao và trang thiết bị siêu âm, trong khi lidocaine truyền tĩnh mạch cần xét nghiệm định lượng nồng độ trong máu. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng rộng rãi ở các tuyến quận, huyện. Do đó, cần có thêm các lựa chọn thuốc giảm đau đơn giản và hiệu quả hơn.

III. Nghiên Cứu Pregabalin Giải Pháp Giảm Morphine Hậu Phẫu

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm đánh giá hiệu quả giảm đau của pregabalin sau phẫu thuật nội soi cắt đại trực tràng tại Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Mục tiêu chính là so sánh lượng morphine sử dụng trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật giữa nhóm dùng pregabalin 150mg trước phẫu thuật và nhóm chứng. Nghiên cứu cũng so sánh điểm đau theo thang điểm VAS và tỉ lệ tác dụng không mong muốn giữa hai nhóm. Giả thuyết nghiên cứu là pregabalin 150mg uống trước phẫu thuật có thể giảm 30% tổng lượng morphine tiêu thụ trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật so với nhóm chứng. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thêm bằng chứng về vai trò của pregabalin trong quản lý đau sau mổ.

3.1. Mục Tiêu Và Giả Thuyết Nghiên Cứu Về Pregabalin

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá hiệu quả giảm đau của pregabalin thông qua việc so sánh lượng morphine sử dụng, điểm đau VAS và tỉ lệ tác dụng không mong muốn giữa hai nhóm bệnh nhân. Giả thuyết đặt ra là pregabalin có thể giảm đáng kể nhu cầu sử dụng morphine sau phẫu thuật, từ đó cải thiện quá trình phục hồi của bệnh nhân.

3.2. Thiết Kế Nghiên Cứu So Sánh Pregabalin Với Nhóm Chứng

Nghiên cứu sử dụng thiết kế so sánh giữa nhóm bệnh nhân dùng pregabalin và nhóm chứng (không dùng pregabalin). Các chỉ số như lượng morphine tiêu thụ, điểm đau VAS và tác dụng không mong muốn được theo dõi và so sánh giữa hai nhóm để đánh giá hiệu quả của pregabalin trong việc giảm đau sau phẫu thuật.

IV. Pregabalin 150mg Liều Dùng Tối Ưu Cho Giảm Đau Hậu Phẫu

Nghiên cứu sử dụng liều pregabalin 150mg uống trước phẫu thuật 2 giờ. Liều dùng này được lựa chọn dựa trên các nghiên cứu trước đây đã chứng minh hiệu quả của pregabalin trong việc giảm đau sau phẫu thuật. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng liều dùng pregabalin có thể cần được điều chỉnh tùy thuộc vào đặc điểm của bệnh nhân, chẳng hạn như chức năng thận. Việc sử dụng pregabalin cần được cân nhắc kỹ lưỡng, đặc biệt là đối với những bệnh nhân có nguy cơ cao gặp tác dụng phụ. Cần theo dõi sát các tác dụng không mong muốn như an thần, chóng mặt và nhìn mờ.

4.1. Cơ Sở Lựa Chọn Liều Dùng Pregabalin 150mg

Liều dùng pregabalin 150mg được lựa chọn dựa trên các bằng chứng khoa học từ các nghiên cứu trước đây, cho thấy liều này có hiệu quả trong việc giảm đau sau phẫu thuật mà không gây ra quá nhiều tác dụng phụ. Tuy nhiên, việc lựa chọn liều dùng cần được cá nhân hóa dựa trên tình trạng sức khỏe của từng bệnh nhân.

4.2. Lưu Ý Khi Sử Dụng Pregabalin Tác Dụng Phụ Cần Biết

Khi sử dụng pregabalin, cần lưu ý đến các tác dụng phụ có thể xảy ra như an thần, chóng mặt, nhìn mờ và suy hô hấp. Đặc biệt, cần thận trọng khi sử dụng pregabalin cho bệnh nhân có chức năng thận suy giảm. Việc theo dõi sát các tác dụng không mong muốn là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

V. Kết Luận Pregabalin Hướng Đi Mới Cho Giảm Đau Hiệu Quả

Nghiên cứu này hy vọng sẽ cung cấp thêm bằng chứng về hiệu quả của pregabalin trong việc giảm đau sau phẫu thuật nội soi cắt đại trực tràng. Nếu kết quả cho thấy pregabalin có thể giảm nhu cầu sử dụng morphine và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, đây sẽ là một lựa chọn quan trọng trong phác đồ giảm đau đa mô thức. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và đa trung tâm để xác nhận kết quả này. Trong tương lai, cần tập trung vào việc tối ưu hóa liều dùng pregabalin và xác định những đối tượng bệnh nhân phù hợp nhất để đạt được hiệu quả giảm đau tối đa.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Mong Đợi Và Ý Nghĩa Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu mong đợi sẽ chứng minh hiệu quả của pregabalin trong việc giảm đau sau phẫu thuật nội soi cắt đại trực tràng, từ đó cung cấp thêm một lựa chọn điều trị hiệu quả cho bệnh nhân. Kết quả nghiên cứu có thể giúp cải thiện phác đồ giảm đau và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau phẫu thuật.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Pregabalin Và Giảm Đau

Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và đa trung tâm để xác nhận hiệu quả của pregabalin và tìm ra liều dùng tối ưu cho từng đối tượng bệnh nhân. Ngoài ra, cần nghiên cứu về sự kết hợp giữa pregabalin và các phương pháp giảm đau khác để đạt được hiệu quả tốt nhất trong việc quản lý đau sau phẫu thuật.

07/06/2025
Hiệu quả giảm đau của pregabalin sau phẫu thuật nội soi cắt đại trực tràng

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Đau cấp tính sau phẫu thuật nội soi cắt đại trực tràng được đánh giá ở mức độ trung bình [17], [19]. Kiểm soát đau tốt là một trong những yếu tố giúp người bệnh giảm tai biến, biến chứng và nhanh chóng phục hồi chức năng các cơ quan trong giai đoạn hậu phẫu. Giảm đau đa mô thức được áp dụng rộng rãi với giảm đau đường toàn thân có hoặc không có kèm theo gây tê vùng [17]. Các phương pháp giảm đau phối hợp có thể thực hiện trước, trong và sau phẫu thuật nhằm giảm sử dụng morphine sau phẫu thuật nội soi cắt đại trực tràng [19].

Trong những năm gần đây, nhóm gabapentinoids (gồm gabapentin và pregabalin) là một trong nhiều nhóm thuốc giảm đau được sử dụng trong giai đoạn trước và sau phẫu thuật trong phác đồ giảm đau đa mô thức. Pregabalin là một chất tương tự như gamma-aminobutyric acid (GABA), ức chế kênh canxi do gắn vào tiểu đơn vị α2δ-1 làm giảm sự giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh (glutamate, chất P và calcitonin peptide) [28], [64]. Trong chương trình tăng cường hồi phục sớm sau phẫu thuật đại tràng (ERAS), gabapentinoids được sử dụng với mục đích giảm đau dự phòng trước phẫu thuật như là một phần của giảm đau đa mô thức. Nhiều nghiên cứu ngẫu nhiên có nhóm chứng và phân tích gộp đã chỉ ra gabapentinoids nói chung và pregabalin nói riêng làm giảm nhu cầu sử dụng thuốc phiện, giảm tỉ lệ buồn nôn, nôn sau phẫu thuật nhưng kết quả khác nhau.

Gabapentinoids đã được chứng minh làm giảm đau sau phẫu thuật trên nhiều loại phẫu thuật khác nhau cũng như trên phẫu thuật tiêu hóa [18], [22], [36], [56], [59], [61], [76]. Baloyiannis sử dụng 2 liều pregabalin 150 mg trước phẫu thuật nội soi cắt đại trực tràng làm giảm 47% lượng morphine tiêu thụ so với nhóm chứng [22]. Amiri nghiên cứu trên người bệnh phẫu thuật mở. bụng do ung thư cũng ghi nhận nhóm uống pregabalin 150mg trước phẫu thuật làm giảm 37% lượng morphine[18].

Tại Việt Nam, trên người bệnh phẫu thuật nội soi cắt đại trực tràng, đã nhiều nghiên cứu về điều trị đau cấp tính bằng các phương pháp giảm đau khác nhau như tê mặt phẳng cơ ngang bụng (TAP block) [3], [8], [10] và lidocaine truyền tĩnh mạch liên tục [9], [13], [15]. Tuy nhiên, các phương thức này hạn chế ở các trung tâm gây mê tuyến quận (huyện) như tay nghề bác sĩ gây mê hồi sức, cần trang bị máy siêu âm hoặc xét nghiệm định lượng nồng độ lidocaine trong máu. Những nghiên cứu đầu tiên về tác dụng của pregabalin trên phẫu thuật tim hở, mở bụng trên và trong phẫu thuật cột sống, nội soi khớp gối cho thấy hiệu quả giảm đau trong giai đoạn hậu phẫu không giống nhau [2], [7], [12], [14]. Hiện tại chưa có nghiên cứu đánh giá hiệu quả giảm đau của pregabalin trên phẫu thuật nội soi cắt đại trực tràng tại Việt Nam.

Vì vậy, với mục đích có thêm lựa chọn thuốc giúp giảm đau sau phẫu thuật nội soi cắt đại trực tràng. Do đó, chúng tôi thực hiện nghiên cứu này nhằm đánh giá hiệu quả giảm đau của pregabalin sau phẫu thuật nội soi cắt đại trực tràng chương trình tại Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Câu hỏi nghiên cứu Sử dụng pregabalin 150mg uống trước phẫu thuật nội soi cắt đại trực tràng 2 giờ có làm tăng hiệu quả giảm đau sau mổ so với nhóm chứng hay không? Giả thuyết nghiên cứu Uống pregabalin 150mg uống trước phẫu thuật nội soi cắt đại trực tràng 2 giờ làm giảm 30% tổng lượng morphine tiêu thụ trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật so với nhóm chứng. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1.

So sánh lượng morphine sử dụng 24 giờ đầu sau phẫu thuật nội soi cắt đại trực tràng giữa hai nhóm uống pregabalin 150mg trước phẫu thuật 2 giờ so với nhóm chứng. So sánh điểm đau theo thang điểm VAS khi nghỉ và vận động tại các thời điểm 2 giờ, 4 giờ, 6 giờ và 24 giờ sau phẫu thuật nội soi cắt đại trực tràng giữa hai nhóm uống pregabalin 150mg trước phẫu thuật 2 giờ so với nhóm chứng. So sánh tỉ lệ tác dụng không mong muốn mức độ an thần, suy hô hấp, buồn nôn, nôn, ngứa, chóng mặt, nhìn mờ giữa hai nhóm uống pregabalin 150mg trước phẫu thuật 2 giờ so với nhóm chứng. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Đau trong phẫu thuật nội soi ổ bụng 1.1 Định nghĩa đau Theo định nghĩa của Hội nghiên cứu Đau Quốc tế (International Association for the Study of Pain – IASP) “đau là sự trải nghiệm về cảm xúc và cảm giác khó chịu liên quan đến tổn thương mô thực sự hay tiềm tàng hoặc được mô tả bằng thuật ngữ của các tổn thương này” [20].

Từ những năm 1996, Hiệp hội Đau Hoa Kỳ (American Pain Society – APS) coi đau là dấu hiệu sinh tồn thứ 5 cần được theo dõi và đánh giá thường xuyên [26]. Đau sau phẫu thuật theo thời gian được chia làm hai loại là đau cấp tính và đau mạn tính. Đau cấp tính bắt đầu từ chấn thương, phẫu thuật với phản ứng viêm, kích thích tế bào thần kinh hướng tâm và kết thúc bằng việc chữa lành mô. Đau sau phẫu thuật không chỉ do tổn thương mô mà còn liên quan đến đau do viêm, đau thần kinh và đau nội tạng.

Nhạy cảm ngoại vi và nhạy cảm trung ương đều góp phần gây đau. Đau được coi là một trải nghiệm đa yếu tố được biết là bị ảnh hưởng bởi văn hóa, tâm lý, di truyền, các dấu hiệu đau đớn trước đó, niềm tin, tâm trạng và khả năng chịu đựng cũng như loại thủ thuật được thực hiện. Đau mạn tính khi cơn đau kéo dài từ ba đến sáu tháng [39]. Ngoài ra, đau cũng có thể được chia thành nhiều loại theo cơ chế như đau bản thể (da, cơ, xương), đau nội tạng (đau xuất phát từ các tổn thương trong cơ quan ngực hoặc bụng do chèn ép, kéo căng các tạng), đau thần kinh (do tổn thương hay rối loạn chức năng hệ thần kinh, kiểu đau này thường do bệnh lý mạn tính như herpes hay gặp ở người bệnh đái tháo đường) [39].2 Ảnh hưởng của đau sau phẫu thuật Người bệnh thường coi “đau sau phẫu thuật” là cảm giác đáng sợ nhất của quá trình phẫu thuật.

Trong những giờ đầu sau phẫu thuật, khoảng 80%. người bệnh trải qua một cơn đau cấp tính mức độ từ trung bình đến nặng [40]. Đau sau phẫu thuật gây ra những căng thẳng đáng kể về mặt cảm xúc, tâm lý và thể chất [62]. Người bệnh sẽ thấy lo lắng, mất ngủ, mệt mỏi và cảm giác đau khổ trong giai đoạn hậu phẫu.

Nếu không được kiểm soát tốt, đau tác động xấu trên sinh lý của các cơ quan trong cơ thể [33]. Trên hệ tim mạch, đau kích thích thần kinh giao cảm làm co mạch ngoại biên, tăng nhịp tim, tăng thể tích nhát bóp, tăng công hoạt động của tim và tăng tiêu thụ oxy cơ tim. Vì thế, đau sẽ làm tăng nguy cơ thiếu máu và nhồi máu cơ tim sau phẫu thuật. Trên hô hấp, đau làm người bệnh thở nhanh nông, giảm thể tích khí thường lưu, giảm dung tích sống, giảm dung tích cặn chức năng, người bệnh không thể thở sâu và ho dẫn đến xẹp phổi.

Đau còn gây rối loạn cân bằng đường huyết kèm theo tăng đề kháng insulin, tăng dị hóa làm vết thương chậm lành và dễ nhiễm trùng vết mổ [33]. Mặt khác, do sợ đau người bệnh không dám vận động gây ứ trệ tuần hoàn tĩnh mạch tăng nguy cơ thuyên tắc tĩnh mạch sâu. Hạn chế vận động dẫn đến chậm làm trống dạ dày và phục hồi nhu động ruột, tăng tỉ lệ liệt ruột, buồn nôn và nôn cũng như tình trạng bí tiểu sau phẫu thuật, kéo dài thời gian nằm viện và tăng chi phí điều trị [52]. Đặc biệt, đau cấp tính sau mổ không được điều trị đầy đủ sẽ trở thành đau mạn tính, người bệnh sẽ phải chịu đau suốt đời dù vết mổ đã lành hoàn toàn [33].3 Cơ chế đau trong phẫu thuật nội soi Phẫu thuật nội soi được chứng minh làm tăng sự thoải mái với cường độ đau ít hơn và thời gian đau nặng ngắn hơn so với phẫu thuật mở bụng trong cùng một loại bệnh lý.

Tuy nhiên, vẫn có tới 80% người bệnh sau mổ nội soi than phiền mức độ đau nhiều và cần giảm đau. Vị trí đau thường gặp là đau vùng bụng trên, lưng và vai. Đau nặng xảy ra ngay sau phẫu thuật, giảm dần trong 24 giờ. Tuy nhiên, mức độ đau có thể tăng trong ngày thứ 2.

và ngày thứ 3 sau phẫu thuật nếu không được điều trị. Vấn đề này xảy ra ngay cả những phẫu thuật nội soi nhỏ và đơn giản như cắt túi mật, cắt u nang buồng trứng. Andrew và cộng sự [19] khuyến nghị cần điều trị tích cực đau sau phẫu thuật nội soi lớn ở vùng bụng, đặc biệt là trong 24 giờ đầu sau mổ. Nguồn: Columbia Surgery, “Approaches to Colorectal Surgery”, đường dẫn https://columbiasurgery.org/conditions-and-treatments/approaches- colorectal-surgery (truy cập ngày 31/05/2021) Hình 1.

Phẫu thuật nội soi cắt đại trực tràng Cơ chế đau trong phẫu thuật nội soi ổ bụng rất phức tạp do nhiều nguyên nhân kết hợp với nhau. Người bệnh có thể đau bề mặt kết hợp với đau nội tạng. Những loại đau khác nhau có cường độ và thời gian khác nhau. Trong phẫu thuật nội soi ổ bụng, đau vết mổ và vai sau phẫu thuật chiếm ưu thế hơn đau nội tạng.

Tuy nhiên, đau nội tạng sớm sau phẫu thuật là yếu tố tiên đoán đau mạn tính [23]. Ưu điểm của phẫu thuật nội soi là đường vào ổ bụng nhỏ, giảm bóc tách mô hơn so với mổ mở. Tuy nhiên, tùy vào chỉ định đoạn đại tràng hay trực tràng được phẫu thuật mà số lượng cổng vào ổ bụng (trocar) hoặc kích thước đường rạch da lấy bệnh phẩm khác nhau cũng làm cho người bệnh có mức độ đau không giống nhau. Chấn thương mô còn do các thao tác phẫu thuật, bóc tách các cơ quan tổn thương, sử dụng dao điện đơn cực.

(monopolar) hoặc lưỡng cực (bipolar) cũng làm tổn thương các cấu trúc giải phẫu của các cơ quan trong ổ bụng đáng kể. Sự hiện diện của các ống dẫn lưu cũng gây ra đau cho người bệnh sau phẫu thuật. Tổn thương các dây chằng, thần kinh làm người bệnh cảm giác đau về đêm. Bên cạnh đó, đau sau phẫu thuật nội soi còn liên quan đến hiện tượng thiếu máu cục bộ và hoại tử do mô bị siết chặt trong quá trình phẫu thuật.

Đau do nguyên nhân này thường khó kiểm soát với các thuốc giảm đau thông thường [71]. Khi mô bị tổn thương sản sinh ra các chất như protein phản ứng C (C-reactive protein – CRP), interleukin 6 (IL-6) gây nên hiện tượng viêm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hiệu Quả Giảm Đau Của Pregabalin Sau Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Đại Trực Tràng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác dụng của Pregabalin trong việc giảm đau sau phẫu thuật nội soi cắt đại trực tràng. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng Pregabalin không chỉ giúp giảm cơn đau mà còn cải thiện chất lượng phục hồi của bệnh nhân. Điều này mang lại lợi ích lớn cho cả bác sĩ và bệnh nhân, khi giúp giảm thiểu nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau opioid, từ đó giảm nguy cơ tác dụng phụ và phụ thuộc thuốc.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp phẫu thuật nội soi và kết quả của chúng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải phẫu và đối chiếu trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước khớp gối bằng kỹ thuật một bố tất cả bên trong, nơi cung cấp thông tin chi tiết về giải phẫu trong phẫu thuật nội soi. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến kỹ thuật và kết quả phẫu thuật nội soi cắt trực tràng nối máy điều trị ung thư trực tràng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước hai bó bằng gân cơ bán gân và gân cơ thon tự thân cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến phẫu thuật nội soi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.