Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước hai bó bằng gân cơ bán gân và gân cơ thon tự thân

Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước hai bó bằng gân cơ bán gân và gân cơ thon tự thân, mang lại hiệu quả cao.

Trường đại học

Đại học Y Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2016

168
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giải phẫu dây chằng chéo trước khớp gối

1.1.1. Phôi thai học

1.1.2. Giải phẫu dây chằng chéo trước ở người trưởng thành

1.1.2.1. Đại thể
1.1.2.2. Cấu trúc vi thể
1.1.2.3. Mạch máu và thần kinh

1.1.3. Giải phẫu diện bám vào lồi cầu xương đùi

1.1.4. Diện bám mâm chày

1.1.5. Giải phẫu gân Hamstring

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phẫu Thuật Nội Soi Tái Tạo ACL Hai Bó

Tổn thương dây chằng chéo trước (DCCT) là một trong những chấn thương thường gặp ở khớp gối, đặc biệt trong thể thao và tai nạn giao thông. Ước tính tại Mỹ, tỷ lệ tổn thương DCCT là 1/3000 dân số mỗi năm. Phẫu thuật nội soi tái tạo DCCT đã phát triển mạnh mẽ, nhưng tái tạo một bó có thể không phục hồi hoàn toàn độ vững xoay của khớp gối, dẫn đến các tổn thương thứ phát. Tái tạo DCCT hai bó được phát triển dựa trên cấu trúc giải phẫu tự nhiên của DCCT, với mục tiêu phục hồi tối đa chức năng khớp gối. Nghiên cứu này tập trung vào ứng dụng phẫu thuật nội soi tái tạo DCCT hai bó bằng gân tự thân (cụ thể là gân cơ bán gân và gân cơ thon) để tăng cường độ vững chắc của gối và nâng cao hiệu quả điều trị. Kỹ thuật này hứa hẹn phục hồi chức năng gần như nguyên bản, giảm nguy cơ tái phát chấn thương và thoái hóa khớp về lâu dài.

1.1. Giải Phẫu Dây Chằng Chéo Trước Hai Bó ACL

DCCT gồm hai bó: bó trước trong (AM) và bó sau ngoài (PL). Bó AM bám vùng phía sau và trên của diện bám xương đùi, chạy xuống bám vào vùng trước trong của diện bám mâm chày. Bó PL bám vào phần dưới của diện bám xương đùi, đến bám vào phần sau ngoài của diện bám mâm chày. Bó AM nhỏ hơn bó PL. Khi gấp gối bó AM căng, bó PL chùng, khi duỗi gối thì bó PL căng, bó AM vẫn căng tương đối nhưng không bằng bó PL. Cấu trúc này đảm bảo sự ổn định của khớp gối trong suốt biên độ vận động. Các nghiên cứu giải phẫu khẳng định tầm quan trọng của việc tái tạo cả hai bó để phục hồi chức năng khớp gối tối ưu.

1.2. Tầm Quan Trọng của Tái Tạo DCCT Hai Bó Double Bundle ACL Reconstruction

Kỹ thuật tái tạo DCCT một bó có thể phục hồi sự vững chắc chống di chuyển ra trước, nhưng không giải quyết triệt để vấn đề mất vững xoay. Điều này có thể dẫn đến các tổn thương thứ phát như rách sụn chêm và thoái hóa khớp. Tái tạo DCCT hai bó mô phỏng cấu trúc giải phẫu tự nhiên, giúp phục hồi cả sự vững chắc trước sau và xoay của khớp gối. Yasuda và cộng sự (2003, 2004) đã báo cáo kết quả tốt sau 2 năm theo dõi với kỹ thuật này, cho thấy tiềm năng vượt trội so với tái tạo một bó. Tái tạo hai bó đặc biệt quan trọng với bệnh nhân trẻ, hoạt động thể thao nhiều, đòi hỏi sự ổn định tối đa của khớp gối.

II. Thách Thức Tái Tạo Dây Chằng Chéo Trước Hai Bó

Mặc dù phẫu thuật nội soi tái tạo DCCT hai bó mang lại nhiều ưu điểm, vẫn còn nhiều thách thức trong quá trình thực hiện. Thứ nhất, kỹ thuật này phức tạp hơn so với tái tạo một bó, đòi hỏi bác sĩ phẫu thuật có kinh nghiệm và hiểu biết sâu sắc về giải phẫu khớp gối. Thứ hai, việc xác định chính xác vị trí đặt đường hầm xương đùi và mâm chày cho cả hai bó là rất quan trọng để đảm bảo chức năng sinh lý của dây chằng mới. Thứ ba, lựa chọn gân tự thân phù hợp là yếu tố then chốt, đặc biệt khi kích thước gân cơ bán gân và gân cơ thon có thể khác nhau giữa các bệnh nhân. Cuối cùng, quá trình phục hồi chức năng sau phẫu thuật đóng vai trò quyết định đến kết quả cuối cùng, đòi hỏi sự kiên trì và tuân thủ của bệnh nhân.

2.1. Yếu Tố Giải Phẫu Cần Lưu Ý Khi Tái Tạo Hai Bó ACL

Việc xác định chính xác vị trí bám của hai bó DCCT trên xương đùi và mâm chày là yếu tố then chốt. Các mốc giải phẫu quan trọng bao gồm gờ Resident (gờ liên lồi cầu ngoài) và gờ chia đôi trên xương đùi, cũng như gờ RER (retro-eminence ridge) trên mâm chày. Nghiên cứu của Mario Ferretti và cộng sự (2011) đã cung cấp thông tin chi tiết về kích thước và vị trí của các diện bám, giúp phẫu thuật viên định hướng chính xác hơn. Đặt đường hầm không chính xác có thể dẫn đến căng quá mức hoặc chùng dây chằng, ảnh hưởng đến độ vững chắc của khớp gối.

2.2. Đánh Giá Gân Tự Thân Trước Khi Phẫu Thuật

Việc lựa chọn gân tự thân phù hợp, đặc biệt là gân cơ bán gân và gân cơ thon, là rất quan trọng. Kích thước gân có thể khác nhau giữa các bệnh nhân, và cần đảm bảo đủ chiều dài và đường kính để tái tạo cả hai bó DCCT. Mảnh ghép nhỏ và ngắn sẽ không đáp ứng được yêu cầu phẫu thuật. Các phương pháp đánh giá kích thước gân trước phẫu thuật, chẳng hạn như siêu âm hoặc MRI, có thể giúp dự đoán khả năng sử dụng gân tự thân và lập kế hoạch phẫu thuật phù hợp. Trong trường hợp gân tự thân không đủ, có thể cân nhắc sử dụng gân đồng loại.

III. Cách Lựa Chọn Gân Tự Thân Phù Hợp Tái Tạo DCCT Hai Bó

Việc lựa chọn gân tự thân phù hợp là một yếu tố quan trọng quyết định thành công của phẫu thuật nội soi tái tạo DCCT hai bó. Gân cơ bán gân và gân cơ thon là hai lựa chọn phổ biến. Bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng kích thước và chất lượng của gân trước phẫu thuật. Một số yếu tố cần xem xét bao gồm chiều dài và đường kính của gân, cũng như tình trạng bệnh lý (nếu có) của gân. Kỹ thuật đo lường chính xác và kinh nghiệm của phẫu thuật viên đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn gân tự thân tối ưu cho từng bệnh nhân. Mục tiêu là đảm bảo mảnh ghép có đủ sức mạnh và độ bền để chịu được tải trọng sinh lý sau phẫu thuật.

3.1. Phương Pháp Đánh Giá Kích Thước và Chất Lượng Gân Tự Thân

Có nhiều phương pháp để đánh giá kích thước và chất lượng của gân tự thân trước phẫu thuật. Siêu âm là một phương pháp không xâm lấn, cho phép đánh giá sơ bộ về chiều dài và đường kính của gân. MRI (cộng hưởng từ) cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về cấu trúc gân, giúp phát hiện các bất thường như thoái hóa hoặc rách gân. Khám lâm sàng cẩn thận cũng rất quan trọng để đánh giá tính linh hoạt và sức mạnh của gân. Kết hợp các phương pháp này giúp bác sĩ có được thông tin đầy đủ để đưa ra quyết định lựa chọn gân tối ưu.

3.2. Tiêu Chí Lựa Chọn Gân Cơ Bán Gân và Gân Cơ Thon

Khi lựa chọn gân cơ bán gân và gân cơ thon, cần đảm bảo cả hai gân đều có chiều dài và đường kính đủ để tái tạo cả hai bó DCCT. Thông thường, chiều dài gân cần ít nhất 8-9 cm và đường kính khoảng 7-8 mm. Gân phải có chất lượng tốt, không có dấu hiệu thoái hóa hoặc rách. Trong trường hợp một trong hai gân không đủ tiêu chuẩn, có thể cân nhắc sử dụng thêm gân từ vị trí khác (ví dụ, gân cơ tứ đầu đùi) hoặc sử dụng gân đồng loại. Quyết định cuối cùng nên dựa trên đánh giá toàn diện và kinh nghiệm của phẫu thuật viên.

IV. Quy Trình Phẫu Thuật Nội Soi Tái Tạo DCCT Hai Bó Chi Tiết

Phẫu thuật nội soi tái tạo DCCT hai bó là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự chính xác và tỉ mỉ. Đầu tiên, phẫu thuật viên sẽ tiến hành nội soi khớp gối để đánh giá mức độ tổn thương và làm sạch các mô bị tổn thương. Sau đó, tạo đường hầm trên xương đùi và mâm chày tại vị trí giải phẫu của hai bó DCCT. Tiếp theo, đưa gân tự thân đã chuẩn bị vào các đường hầm và cố định bằng các phương tiện phù hợp. Cuối cùng, kiểm tra độ vững chắc của khớp gối và đóng vết mổ. Quá trình này đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm của phẫu thuật viên để đảm bảo kết quả tốt nhất.

4.1. Kỹ Thuật Tạo Đường Hầm Xương Đùi và Mâm Chày

Việc tạo đường hầm xương đùi và mâm chày đúng vị trí là yếu tố then chốt để đảm bảo chức năng sinh lý của dây chằng mới. Sử dụng các mốc giải phẫu chính xác (như gờ Resident và gờ chia đôi trên xương đùi, gờ RER trên mâm chày) để định hướng. Có thể sử dụng kỹ thuật tạo đường hầm qua đường hầm xương chày (transtibial) hoặc kỹ thuật độc lập (independent). Kỹ thuật độc lập cho phép kiểm soát vị trí đường hầm tốt hơn, nhưng đòi hỏi kỹ năng cao hơn. Mục tiêu là tạo đường hầm sao cho dây chằng mới có thể hoạt động gần giống với dây chằng tự nhiên nhất.

4.2. Phương Pháp Cố Định Mảnh Ghép Gân Tự Thân

Có nhiều phương pháp cố định mảnh ghép gân tự thân trong phẫu thuật tái tạo DCCT, bao gồm sử dụng vít, neo hoặc hệ thống treo (suspension device). Lựa chọn phương pháp cố định phụ thuộc vào kinh nghiệm của phẫu thuật viên, chất lượng xương và đặc điểm của mảnh ghép. Cần đảm bảo cố định chắc chắn để tránh trượt mảnh ghép trong quá trình phục hồi chức năng. Các nghiên cứu cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về kết quả lâm sàng giữa các phương pháp cố định khác nhau, miễn là kỹ thuật thực hiện đúng.

V. Ưu Điểm và Biến Chứng Phẫu Thuật Tái Tạo DCCT Hai Bó

Phẫu thuật tái tạo DCCT hai bó có nhiều ưu điểm so với tái tạo một bó, bao gồm phục hồi độ vững chắc khớp gối tốt hơn, cải thiện chức năng vận động và giảm nguy cơ tổn thương thứ phát. Tuy nhiên, cũng có một số biến chứng tiềm ẩn, chẳng hạn như nhiễm trùng, cứng khớp, đau sau phẫu thuật và tổn thương thần kinh mạch máu. Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp, kỹ thuật phẫu thuật chính xác và chương trình phục hồi chức năng hiệu quả có thể giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng và tối ưu hóa kết quả điều trị.

5.1. Phục Hồi Chức Năng Sau Tái Tạo DCCT ACL Hai Bó

Quá trình phục hồi chức năng sau tái tạo DCCT đóng vai trò quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất. Chương trình phục hồi thường bao gồm các giai đoạn, bắt đầu với việc kiểm soát sưng đau, sau đó tăng dần biên độ vận động, sức mạnh cơ và khả năng kiểm soát thần kinh cơ. Tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ vật lý trị liệu là rất quan trọng. Bệnh nhân cần kiên trì tập luyện và tránh các hoạt động quá sức trong giai đoạn đầu. Mục tiêu cuối cùng là phục hồi hoàn toàn chức năng khớp gối và trở lại các hoạt động sinh hoạt và thể thao.

5.2. Biến Chứng Thường Gặp và Cách Phòng Ngừa

Các biến chứng có thể xảy ra sau phẫu thuật tái tạo DCCT bao gồm nhiễm trùng, cứng khớp, đau sau phẫu thuật, tổn thương thần kinh mạch máu và tái phát chấn thương. Để phòng ngừa nhiễm trùng, cần tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp vô trùng trong quá trình phẫu thuật và sử dụng kháng sinh dự phòng. Cứng khớp có thể được giảm thiểu bằng cách tập luyện vận động sớm và sử dụng thuốc giảm đau. Chọn lựa phẫu thuật viên có kinh nghiệm có thể giúp giảm thiểu rủi ro tổn thương thần kinh mạch máu. Tránh hoạt động quá sức và tuân thủ chương trình phục hồi chức năng giúp giảm nguy cơ tái phát chấn thương.

VI. Kết Luận và Tương Lai của Tái Tạo DCCT Hai Bó Nội Soi

Phẫu thuật nội soi tái tạo DCCT hai bó bằng gân tự thân là một phương pháp hiệu quả để phục hồi chức năng khớp gối sau chấn thương DCCT. Kỹ thuật này mang lại nhiều ưu điểm so với tái tạo một bó, nhưng đòi hỏi kinh nghiệm và kỹ năng của phẫu thuật viên, cũng như sự tuân thủ của bệnh nhân trong quá trình phục hồi chức năng. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật, cải thiện phương pháp phục hồi chức năng và đánh giá hiệu quả lâu dài của phương pháp này.

6.1. Đánh Giá Hiệu Quả Tái Tạo DCCT Hai Bó So Với Một Bó

Nhiều nghiên cứu đã so sánh hiệu quả của tái tạo DCCT hai bó và một bó. Các kết quả cho thấy tái tạo hai bó có thể phục hồi độ vững chắc khớp gối tốt hơn, đặc biệt là khả năng kiểm soát xoay. Tuy nhiên, sự khác biệt về kết quả lâm sàng (ví dụ, điểm số chức năng và tỷ lệ trở lại hoạt động thể thao) có thể không đáng kể. Cần có thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá đầy đủ hiệu quả của hai phương pháp này.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Kỹ Thuật Tái Tạo ACL

Các hướng nghiên cứu hiện tại trong lĩnh vực tái tạo ACL bao gồm phát triển các kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn hơn, sử dụng vật liệu sinh học tiên tiến (ví dụ, gân đồng loại, gân tổng hợp) và tối ưu hóa chương trình phục hồi chức năng. Nghiên cứu về vai trò của các yếu tố sinh học (ví dụ, yếu tố tăng trưởng) trong quá trình liền sẹo dây chằng cũng rất hứa hẹn. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn, giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng và trở lại hoạt động bình thường.

23/05/2025
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước hai bó bằng gân cơ bán gân và gân cơ thon tự thân

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tổn thƣơng dây chằng chéo trƣớc (DCCT) là một trong những chấn thƣơng dây chằng khớp gối hay gặp nhất. Theo ƣớc tính mỗi năm, tỉ lệ tổn thƣơng DCCT tại Mỹ là 1/3000 dân số [1] và có khoảng125.000 ca đƣợc phẫu thuật nội soi tái tạo DCCT [2]. Nguyên nhân chủ yếu gây tổn thƣơng DCCT khớp gối là do tai nạn trong các hoạt động thể thao và giải trí, tai nạn giao thông. Chức năng cơ bản của DCCT là chống sự chuyển động ra trƣớc của xƣơng chày và xoay trƣợt của khớp gối.

Phẫu thuật nội soi tái tạo DCCT đã phát triển rất mạnh trong những thập kỷ gần đây cùng với sự phát triển của trang thiết bị, kỹ thuật, phƣơng tiện cố định mảnh ghép và sự đa dạng về chất liệu mảnh ghép. Kỹ thuật tái tạo DCCT một bó đã phục hồi đƣợc sự vững chắc chống di chuyển ra trƣớc của khớp gối và đạt đƣợc sự hài lòng của phần lớn ngƣời bệnh. Tuy nhiên nhiều nghiên cứu đánh giá kết quả cho thấy phẫu thuật tái tạo DCCT một bó không phục hồi hoàn toàn độ vững xoay của khớp gối [3], [4], [5], [6], [7]. Một sự mất vững dù nhỏ nhƣng là nghiêm trọng bởi vì có thể gây ra các tổn thƣơng sụn chêm, sụn khớp và sự thoái hóa khớp ở thì sau của phẫu thuật.

Các nghiên cứu về giải phẫu đã cho thấy DCCT bao gồm hai bó là bó trƣớc trong (AM) và bó sau ngoài (PL) [8], [9], [10]. Hai bó trƣớc trong và sau ngoài phối hợp cùng nhau trong suốt biên độ vận động khớp gối tạo sự ổn định chống di lệch ra trƣớc và xoay của mâm chày. Trên cơ sở đó, phẫu thuật tái tạo DCCT hai bó giống giải phẫu của DCCT nguyên bản đã phát triển nhằm phục hồi tối đa chức năng khớp gối [11], [12]. Năm 2003 và 2004 Yasuda và cộng sự [13] báo cáo kỹ thuật tái tạo DCCT hai bó theo giải phẫu với kết quả sau 2 năm theo dõi.

Trong đó hai bó 2 (bó trƣớc trong và bó sau ngoài) đƣợc tái tạo với 4 đƣờng hầm riêng rẽ tại tâm diện bám bình thƣờng của mỗi bó. Harner và Poehling [14] đã phân tích rõ nguồn gốc, sự quan trọng và các mối quan tâm về khái niệm phẫu thuật mới này. Sau đó đã có các nghiên cứu về giải phẫu và kỹ thuật phẫu thuật tái tạo DCCT hai bó theo giải phẫu đã đƣợc xuất bản [15], [16], [17], [18], [19], [20], [21], [22], [23]. Các nghiên cứu lâm sàng so sánh kết quả giữa phẫu thuật tái tạo DCCT hai bó và một bó cho thấy phẫu thuật tái tạo DCCT hai bó phục hồi sự vững chắc khớp gối tốt hơn so với phẫu thuật tái tạo DCCT một bó [24], [25], [26], [27] ….

Tại Việt Nam, phẫu thuật nội soi tái tạo DCCT cũng phát triển rất nhanh trong thời gian gần đây. Nhiều nghiên cứu, báo cáo cho thấy kết quả cao của phẫu thuật tái tạo DCCT sử dụng các chất liệu mảnh ghép, phƣơng tiện cố định khác nhau [28], [29], [30], [31], [32], [33]… Hầu hết là các nghiên cứu về phẫu thuật tái tạo DCCT một bó. Phẫu thuật tái tạo DCCT hai bó mới đƣợc quan tâm trong một vài năm gần đây với một số nghiên cứu, báo cáo kết quả phẫu thuật tái tạo DCCT hai bó áp dụng các kỹ thuật, chất liệu mảnh ghép khác nhau [34], [35], [36], [37]… Trong điều kiện Việt Nam hiện nay nguồn gân ghép đồng loại chƣa đáp ứng đƣợc nhu cầu ngày càng nhiều của phẫu thuật, bên cạnh đó vấn đề sử dụng gân đồng loại vẫn có những hạn chế: nguy cơ truyền bệnh, phản ứng miễn dịch, yếu tố tâm linh của ngƣời bệnh….Do vậy nguồn gân tự thân vẫn là nguồn gân phổ biến, trong đó gân cơ bán gân và gân cơ thon đƣợc sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong phẫu thuật tái tạo DCCT hai bó. Tuy nhiên, kích thƣớc gân cơ bán gân và gân cơ thon rất khác nhau giữa các ngƣời bệnh, mảnh ghép nhỏ và ngắn sẽ không đáp ứng đƣợc yêu cầu phẫu thuật.

Dự đoán đƣợc kích thƣớc mảnh ghép có đáp ứng đƣợc cho phẫu thuật tái tạo DCCT hai bó hay không là vấn đề rất cần thiết. 3 Nhằm mục đích triển khai kỹ thuật tái tạo DCCT hai bó qua nội soi, tăng cƣờng độ vững chắc của gối, nâng cao hiệu quả điều trị, sử dụng gân cơ bán gân và gân cơ thon tự thân chúng tôi tiến hành đề tài: "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trƣớc hai bó bằng gân cơ bán gân và gân cơ thon tự thân” với hai mục tiêu: 1. Nhận xét mối liên quan giữa độ dài và đường kính mảnh ghép gân cơ bán gân và gân cơ thon tự thân với chiều cao, cân nặng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước hai bó bốn đường hầm sử dụng gân cơ bán gân và gân cơ thon tự thân.

4 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giải phẫu dây chằng chéo trƣớc khớp gối 1. Phôi thai học Khớp gối hình thành từ một vùng đặc của trung mô vào tuần thứ tƣ của thai kỳ. Quá trình hình thành rất nhanh tới khoảng 6 tuần thì hình ảnh khớp gối đã nhận biết đƣợc.

DCCT xuất hiện nhƣ một vùng đậm đặc trong mầm phôi ở 6 tuần rƣỡi [38], Và có thể quan sát đƣợc khi phôi 8 tuần tuổi, ở 16 tuần tuổi thì có thể thấy rõ DCCT với hai bó trƣớc trong và sau ngoài [39]. Lúc đầu DCCT là một dây chằng ở mặt trƣớc dần dần thụt ra sau cùng với sự hình thành của khoang liên lồi cầu. Sự hoàn thành diễn ra chậm, DCCT phát triển đầy đủ trƣớc khoang khớp gối và luôn luôn ngoài màng hoạt dịch. Thực tế dây chằng chéo và sụn chêm khớp gối cùng phát triển từ một dòng tế bào mầm.

Hình cắt dọc DCCT bào thai, mũi tên chỉ vách chia hai bó trước trong (AM) và sau ngoài (PL). Hình ảnh DCCT sau 16 tuần với hai bó AM và PL (LFC: Lồi cầu ngoài) [40] DCCT ở thời kỳ bào thai cũng nằm ngoài bao hoạt dịch và chia thành hai bó trƣớc trong và sau ngoài nhƣ ngƣời trƣởng thành. Tuy nhiên hƣớng của hai 5 bó chƣa giống nhƣ ngƣời trƣởng thành ngay, cụ thể là bó trƣớc trong nằm ngang hơn trong khi bó sau ngoài có hƣớng đứng hơn ở tƣ thế gối gấp 900. Giải phẫu dây chằng chéo trước ở người trưởng thành 1.

Đại thể DCCT bám ở phần sau mặt trong lồi cầu ngoài xƣơng đùi chạy xuống dƣới, ra trƣớc và vào trong đến bám vào diện bám trƣớc gai mâm chày. DCCT đƣợc bao bọc bởi màng hoạt dịch do vậy mặc dù nằm trong khớp nhƣng DCCT nằm ngoài màng hoạt dịch khớp gối. Chiều dài của dây chằng chéo trƣớc rất khác nhau trong các nghiên cứu từ 22 đến 41mm, trung bình là 32mm, đƣờng kính từ 7 đến 12mm [9], [41], [42]. Phần hẹp nhất của dây chằng là phần gần phía chỗ bám của dây chằng ở xƣơng đùi và tỏa rộng tại các vị trí điểm bám.

DCCT với cấu trúc hai bó tư thế duỗi gối và gấp gối [43] Girgis và cộng sự [8] đã mô tả DCCT có hai bó: trƣớc trong (AMB) và sau ngoài (PLB). Bó trƣớc trong bám vùng phía sau và trên của diện bám xƣơng đùi, chay xuống bám vào vùng trƣớc trong của diện bám mâm chày. Bó sau ngoài bám vào phần dƣới của diện bám xƣơng đùi, đến bám vào phần sau ngoài của diện bám mâm chày. Bó trƣớc trong nhỏ hơn bó sau ngoài.

Hình ảnh hai bó đƣợc coi là khái niệm cơ bản về chức năng của DCCT, là cơ 6 sở cho phẫu thuật tái tạo DCCT hai bó. Khi gấp gối bó trƣớc trong căng, bó sau ngoài chùng, khi duỗi gối thì bó sau ngoài căng, bó trƣớc trong vẫn căng tƣơng đối nhƣng không bằng bó sau ngoài. Do vậy bó trƣớc trong đƣợc mô tả là phần gần nhƣ “đẳng trƣờng” của DCCT. Khái niệm “đẳng trƣờng” có nghĩa là dây chằng không thay đổi chiều dài trong khi vận động gấp duỗi gối.

Nhƣ vậy phải xác định đƣợc điểm khoan tạo đƣờng hầm sao cho khoảng cách giữa hai điểm không thay đổi khi gấp duỗi gối. Trên thực tế không tồn tại điểm tạo đƣờng hầm đẳng trƣờng. Một số tác giả khác [41], [44] chia DCCT thành ba bó: bó trƣớc trong, bó giữa, bó sau ngoài, tuy nhiên cũng không có khác biệt nhiều về chức năng. Norwood và Cross năm 1979 [44] đã cắt chọn lọc từng bó để đánh giá ảnh hƣởng tới sự vững chắc của khớp gối và nhận thấy: bó trƣớc trong và bó giữa chủ yếu chống sự di chuyển ra trƣớc, trong khi nếu cắt bó sau ngoài thì gối bị tăng độ xoay ngoài và ƣỡn gối.

Cấu trúc vi thể: DCCT đƣợc tạo thành từ nhiều bó sợi bao bọc bởi màng bao gân. Mỗi bó có đƣờng kính từ 250 μm tới vài mm và bao gồm từ 3 - 20 bó con đƣợc bao bọc bởi màng quanh gân. Mỗi bó con có dạng gợn sóng và sắp xếp theo nhiều hƣớng khác nhau, đƣợc cấu tạo từ các nhóm các thành phần nhỏ hơn có đƣờng kính từ 100 đến 250 μm đƣờng kính. Mỗi thành phần này bao gồm nhiều sợi đƣờng kính từ 1-20 μm và đƣợc bao bọc bởi tổ chức liên kết lỏng lẻo gọi là màng trong gân.

Mỗi sợi đƣợc cấu tạo từ các sợi keo (Collagen fibril) có đƣờng kính 25nm đến 250nm, các sợi keo này đan xen nhau tạo thành một mạng lƣới tổ hợp [45], [46]. Cấu trúc mô học ở vị trí bám của DCCT là vùng chuyển đổi từ tổ chức dây chằng mềm dẻo sang tổ chức xƣơng rắn chắc [47]. Tại chỗ bám của dây chằng có cấu trúc điển hình bao gồm bốn lớp. Lớp đầu tiên là tổ chức dây chằng.

Lớp thứ hai là vùng sụn không khoáng hóa bao gồm các tế bào sụn xơ 7 sắp xếp thẳng hàng với các sợi collagen. Lớp thứ ba là vùng sụn khoáng hóa, các tổ chức sụn xơ đƣợc khoáng hóa chạy vào lớp thứ tƣ là đĩa xƣơng dƣới sụn. Cấu trúc này cho phép tổ chức sợi xơ của dây chằng chuyển dần sang tổ chức cứng chắc và tránh stress tập trung tại chỗ bám. Hình ảnh mô học tại vị trí bám của dây chằng [43] L: dây chằng; FC: sụn xơ không khoáng hóa; MC:sụn khoáng hóa; B: xương 1.

Mạch máu và thần kinh: DCCT đƣợc cấp máu từ động mạch gối giữa, các nhánh của động mạch này chạy vào màng hoạt dịch ở chỗ tiếp xúc với bao khớp dƣới vị trí của đệm mỡ dƣới bánh chè. Một số nhánh nhỏ của động mạch gối dƣới ngoài cũng cung cấp máu cho màng hoạt dịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước hai bó bằng gân tự thân" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình phẫu thuật nội soi trong việc tái tạo dây chằng chéo trước, một kỹ thuật quan trọng trong điều trị chấn thương khớp gối. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các phương pháp phẫu thuật mà còn nhấn mạnh những lợi ích của việc sử dụng gân tự thân, giúp cải thiện khả năng phục hồi và giảm thiểu biến chứng cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm bệnh lý chỉ định và kết quả phẫu thuật nội soi u tuyến thượng thận phát hiện tình cờ, nơi cung cấp thông tin về các chỉ định phẫu thuật nội soi trong các trường hợp khác nhau. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải phẫu và đối chiếu trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước khớp gối bằng kỹ thuật một bố tất cả bên trong sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về giải phẫu và kỹ thuật phẫu thuật trong lĩnh vực này. Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra nhiều góc nhìn mới cho những ai quan tâm đến phẫu thuật nội soi và tái tạo dây chằng.