Nghiên cứu hiệu quả hỗ trợ tuần hoàn của ECMO điều trị viêm cơ tim cấp - Luận án tiến sĩ y học

Chuyên ngành

Gây mê hồi sức

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

153
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về phương pháp trao đổi oxy qua màng ngoài cơ thể ECMO

Phương pháp trao đổi oxy qua màng ngoài cơ thể (ECMO) là kỹ thuật hồi sức tim phổi tiên tiến. ECMO hoạt động bằng cách dẫn máu ra ngoài cơ thể, trao đổi oxy và thải khí carbon dioxide qua màng, rồi bơm máu trở lại tuần hoàn. Kỹ thuật này hỗ trợ tạm thời chức năng tim và phổi khi các cơ quan này suy giảm nặng nề. Lịch sử ECMO bắt đầu từ năm 1971 khi Hill và cộng sự báo cáo ca thành công đầu tiên. Năm 1975, Bartlett lần đầu sử dụng ECMO cho trẻ sơ sinh suy hô hấp cấp nặng. Có hai phương thức ECMO chính: VA-ECMO (tĩnh-động mạch) và VV-ECMO (tĩnh-tĩnh mạch). VA-ECMO hỗ trợ cả tuần hoàn và hô hấp, phù hợp bệnh nhân sốc tim. VV-ECMO chỉ hỗ trợ hô hấp, dùng cho suy hô hấp đơn thuần. Tuần hoàn ECMO bao gồm ống thông, hệ thống dây, bơm và màng trao đổi oxy. Thiết bị hiện đại giúp kiểm soát chính xác lưu lượng và oxy hóa máu. Viện nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108 đã triển khai nghiên cứu đánh giá hiệu quả ECMO trong điều trị viêm cơ tim cấp.

1.1. Lịch sử phát triển kỹ thuật ECMO trong y học

Năm 1971, Hill và cộng sự ghi nhận ca suy hô hấp tiến triển đầu tiên được cứu sống bằng VA-ECMO kéo dài 72 giờ. Năm 1976, Bartlett và cộng sự điều trị thành công trẻ sơ sinh bằng ECMO. Tuy nhiên, nghiên cứu năm 1974 cho thấy cả nhóm ECMO và nhóm thường quy đều có tỷ lệ tử vong 90% ở người lớn, khiến kỳ vọng vào ECMO giảm sút đáng kể. Phải đến những năm 2000, với tiến bộ công nghệ màng trao đổi oxy và bơm ly tâm, ECMO mới thực sự trở thành cứu cánh cho bệnh nhân suy tim phổi nặng. Kỹ thuật này được ứng dụng rộng rãi trong hồi sức tim phổi hiện đại.

1.2. Các phương thức ECMO và nguyên lý hoạt động

VA-ECMO lấy máu từ tĩnh mạch trung tâm, bơm qua màng trao đổi oxy rồi đưa vào động mạch. Phương thức này hỗ trợ đồng thời cả chức năng tim và phổi, phù hợp bệnh nhân sốc tim nặng. VV-ECMO lấy và trả máu đều qua tĩnh mạch, chỉ hỗ trợ hô hấp. Một số biến thể khác gồm VAV-ECMO và VVA-ECMO. Tuần hoàn ECMO cơ bản gồm ống thông (cannula), hệ thống dây dẫn, bơm ly tâm và màng trao đổi oxy. Máu được hút ra, đi qua màng để hấp thu oxy và thải carbon dioxide, sau đó bơm trở lại cơ thể bệnh nhân.

II. Phân tích đối tượng và phương pháp nghiên cứu bệnh nhân viêm cơ tim cấp

Nghiên cứu tiến cứu thực hiện trên 46 bệnh nhân sốc tim do viêm cơ tim cấp được can thiệp VA-ECMO tại Viện nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Trước can thiệp, tất cả bệnh nhân đều trong tình trạng sốc nặng, không đáp ứng với các biện pháp hồi sức thường quy. Chỉ số inotropic trung bình rất cao (135 ± 111 µg/kg/phút). Huyết áp trung bình rất thấp (54 ± 21 mmHg). 90% bệnh nhân vô niệu hoặc thiểu niệu. Lactate máu trung bình rất cao đạt 7,9 mmol/L. Đặc biệt, 30% bệnh nhân có ngừng tuần hoàn trước khi tiến hành ECMO. Đây là nhóm bệnh nhân có tiên lượng tử vong cao nếu không được hỗ trợ tuần hoàn cơ học. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân dựa trên mức độ nặng của sốc, đáp ứng kém với thuốc vận mạch và tình trạng suy đa tạng. Phương pháp nghiên cứu tuân thủ quy trình nghiêm ngặt về theo dõi và đánh giá kết quả lâm sàng.

2.1. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân trước can thiệp ECMO

46 bệnh nhân nghiên cứu có tình trạng sốc tim nặng với nhiều dấu hiệu suy tạng rõ rệt. Chỉ số inotropic trung bình 135 ± 111 µg/kg/phút cho thấy nhu cầu thuốc vận mạch rất cao. Huyết áp trung bình chỉ 54 ± 21 mmHg, thấp hơn nhiều so với ngưỡng bình thường. 90% bệnh nhân vô niệu hoặc thiểu niệu, phản ánh suy thận cấp do giảm tưới máu. Lactate máu 7,9 mmol/L cho thấy tình trạng thiếu oxy mô nghiêm trọng. 30% bệnh nhân đã trải qua ngừng tuần hoàn trước ECMO, đặt ra thách thức lớn cho hồi sức.

2.2. Quy trình can thiệp VA ECMO trong nghiên cứu

Bệnh nhân được can thiệp VA-ECMO theo quy trình chuẩn hóa tại khoa Hồi sức tích cực. Cannula được đặt qua đường mạch máu ngoại vi dưới hướng dẫn siêu âm. Lưu lượng ECMO được điều chỉnh phù hợp tình trạng huyết động từng bệnh nhân. Thời gian can thiệp VA-ECMO trung bình là 168 giờ. Trong quá trình chạy ECMO, bệnh nhân được theo dõi liên tục các chỉ số huyết động, sinh hóa và siêu âm tim. Việc rút ECMO được cân nhắc khi chức năng tim phục hồi đạt ngưỡng an toàn. Biến chứng được ghi nhận và đánh giá theo phân loại chuẩn.

III. Kết quả hỗ trợ tuần hoàn và biến chứng của phương pháp ECMO

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ sống của bệnh nhân viêm cơ tim cấp được can thiệp VA-ECMO đạt 82%. Đây là kết quả ấn tượng đối với nhóm bệnh nhân có nguy cơ tử vong rất cao. Thời gian can thiệp VA-ECMO trung bình 168 giờ cho phép tim có thời gian phục hồi. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị được xác định. Xu hướng Troponin T và CK-MB không giảm ở ngày kết thúc ECMO có OR = 10, cho thấy tổn thương cơ tim chưa hồi phục. Bệnh nhân còn loạn nhịp hoàn toàn ở ngày kết thúc ECMO có OR = 5. Chỉ số tim từ máy ECMO ngày thứ 5 lớn hơn 2 L/m²/phút có OR = 6. Biến chứng thường gặp nhất là chảy máu và nhiễm trùng vị trí đặt cannula. Nghiên cứu không ghi nhận sự khác biệt tỷ lệ biến chứng giữa nhóm sống và tử vong. Theo nghiên cứu của Phạm Đăng Thuần, tỷ lệ chảy máu là 61,8% nhưng chủ yếu chảy máu nhẹ. APTT đạt đích theo phác đồ chiếm tỷ lệ thấp 38,5%.

3.1. Tỷ lệ sống và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị

Tỷ lệ sống 82% ở bệnh nhân viêm cơ tim cấp chạy VA-ECMO là kết quả khả quan. Các yếu tố dự báo kết quả xấu gồm: Troponin T và CK-MB không giảm ở ngày kết ECMO (OR = 10), loạn nhịp hoàn toàn tồn tại dai dẳng (OR = 5), chỉ số tim ECMO thấp sau 5 ngày (OR = 6). Những yếu tố này phản ánh mức độ tổn thương cơ tim và khả năng phục hồi. Việc theo dõi sát các chỉ số sinh học tim giúp tiên lượng và đưa ra quyết định đúng đắn về thời điểm rút ECMO. Phát hiện này có giá trị lâm sàng quan trọng trong quản lý bệnh nhân ECMO.

3.2. Biến chứng và quản lý anticoagulation trong chạy ECMO

Chảy máu là biến chứng thường gặp nhất khi chạy ECMO, chiếm 61,8% theo nghiên cứu. Phần lớn chảy máu nhẹ (50,9%) tại vị trí đặt cannula, không có trường hợp tử vong do chảy máu. Kỹ thuật đặt cannula phẫu thuật bộc lộ mạch có tỷ lệ chảy máu cao hơn so với đặt qua da dưới hướng dẫn siêu âm. APTT đạt đích theo phác đồ chỉ 38,5%, chủ yếu dao động 40-50 giây. Tỷ lệ tắc mạch thấp 3,6%, gồm một trường hợp tắc mạch não và một tắc tĩnh mạch đùi. Quản lý anticoagulation là thách thức lớn, cần cân nhắc giữa nguy cơ chảy máu và tắc mạch.

IV. Kết luận và ứng dụng lâm sàng của nghiên cứu ECMO trong viêm cơ tim cấp

Nghiên cứu khẳng định VA-ECMO là phương pháp hiệu quả trong hỗ trợ tuần hoàn cho bệnh nhân viêm cơ tim cấp nặng. Tỷ lệ sống 82% chứng minh vai trò cứu sống của kỹ thuật này. Thời gian can thiệp trung bình 168 giờ đủ để tim phục hồi chức năng. Các yếu tố dự báo kết quả được xác định giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng chính xác. Biến chứng chảy máu cần được kiểm soát chặt chẽ qua theo dõi anticoagulation. Nghiên cứu đóng góp bằng chứng khoa học quan trọng cho thực hành ECMO tại Việt Nam. Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu quốc tế về ECMO trong viêm cơ tim cấp. Việc triển khai rộng rãi kỹ thuật ECMO tại các trung tâm hồi sức lớn là cần thiết. Đội ngũ nhân lực cần được đào tạo bài bản về quản lý ECMO. Đầu tư trang thiết bị hiện đại giúp nâng cao chất lượng điều trị. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới cho hồi sức tim mạch tại Việt Nam.

4.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án

Luận án cung cấp bằng chứng khoa học đầu tiên về hiệu quả VA-ECMO trong điều trị viêm cơ tim cấp tại Việt Nam. Kết quả tỷ lệ sống 82% tương đương các trung tâm ECMO lớn trên thế giới. Các yếu tố dự báo kết quả được xác định có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu thiết lập quy trình chuẩn hóa cho can thiệp ECMO tại Viện 108. Phát hiện về biến chứng và quản lý anticoagulation giúp cải thiện an toàn người bệnh. Đây là cơ sở để mở rộng chỉ định ECMO cho các bệnh lý tim mạch nặng khác.

4.2. Hướng phát triển và hạn chế của nghiên cứu

Nghiên cứu có một số hạn chế: mẫu 46 bệnh nhân, thiết kế đơn trung tâm, thời gian theo dõi ngắn. Hướng phát triển gồm: mở rộng đa trung tâm, tăng mẫu nghiên cứu, theo dõi dài hạn kết quả chức năng tim sau ECMO. Nghiên cứu tương lai nên đánh giá chất lượng sống bệnh nhân sau xuất viện. So sánh hiệu quả VA-ECMO với các phương tiện hỗ trợ tuần hoàn cơ học khác như bơm Impella, IABP. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dự báo kết quả ECMO là hướng nghiên cứu tiềm năng. Phát triển chương trình đào tạo ECMO chuyên sâu cho nhân viên y tế tại Việt Nam.

22/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 BÙI VĂN CƯỜNG NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ HỖ TRỢ TUẦN HOÀN CỦA PHƯƠNG PHÁP TRAO ĐỔI OXY QUA MÀNG NGOÀI CƠ THỂ (ECMO) TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN VIÊM CƠ TIM CẤP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 BÙI VĂN CƯỜNG NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ HỖ TRỢ TUẦN HOÀN CỦA PHƯƠNG PHÁP TRAO ĐỔI OXY QUA MÀNG NGOÀI CƠ THỂ (ECMO) TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN VIÊM CƠ TIM CẤP Chuyên ngành: Gây mê hồi sức Mã số: 62.22 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Thị Việt Hoa 2. Đào Xuân Cơ HÀ NỘI - 2021 LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới PGS. Lê Thị Việt Hoa và PGS. Đào Xuân Cơ là những người Thầy hướng dẫn khoa học đã dành rất nhiều công sức chỉ dẫn tận tình, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án của mình. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Đảng ủy, Ban Giám đốc, Bộ môn Gây mê – Hồi sức, Phòng Sau đại học Viện nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108 đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian thực hiện chương trình đào tạo nghiên cứu sinh. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Khoa Hồi sức tích cực Bệnh viện Bạch Mai đã quan tâm giúp đỡ, động viên và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới GS. Nguyễn Gia Bình, PGS. Đặng Quốc Tuấn, những người Thầy đã tận tâm đóng góp những ý kiến hết sức quý báu, chi tiết và khoa học trong quá trình viết và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp là các bác sỹ của khoa Hồi sức tích cực, các bác sỹ nội trú, cao học, chuyên khoa 1 đã giúp đỡ tôi theo dõi và thu thập số liệu của bệnh nhân. Sự cảm thông, chia sẻ của gia đình, người thân, là nguồn cổ vũ động viên lớn lao giúp tôi có thể vượt qua khó khăn để hoàn thành luận án này. Từ tận đáy lòng tôi xin gửi đến tất cả những tình cảm sâu sắc nhất và lòng biết ơn vô bờ bến của mình ! Tác giả luận án Bùi Văn Cường LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cảm đoan đây là công trình nghiên cứu riêng tôi. Các kết quả và số liệu nêu trong bệnh án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Bùi Văn Cường BẢNG VIẾT TẮT ACT : Activated Clotting Time (Thời gian hoạt hoá đông máu) ALMMPB : Áp lực mao mạch phổi bít APACHE : Acute Physiology And Chronic Health Evaluation ARDS : Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (Acute Respiratory Ditress Syndrome) ALTMTT : Áp lực tĩnh mạch trung tâm BN : Bệnh nhân CI : Chỉ số tim (cardiac index) CO : Cung lượng tim (cardiac out put) ECMO : Extracorporeal Membrane Oxygenation (Trao đổi oxy qua màng) EF : Ejection fraction (Phân số tống máu) FiO2 : Tỷ lệ oxy khí thở vào (Inspired oxygen fraction) HA : Huyết áp HATB : Huyết áp trung bình HCO3 : Bicarbonat HSTC : Hồi sức tích cực IABP : Intra-aortic Balloon Pump (Bơm bóng động mạch chủ) LVAD : Left ventricular assist device (Thiết bị hỗ trợ thất trái) LVOT : The Left Ventricular Outflow Tract (Cung lượng tim qua đường ra thất trái) NMCT : Nhồi máu cơ tim PaCO2 : Áp lực riêng phần CO2 máu động mạch (Arterial partial pressure of carbon dioxide ) PaO2 : Áp lực riêng phần O2 máu động mạch (Arterial partial pressure of oxygen ) PEEP : Áp lực riêng cuối thì thở ra (Continuous Positive Airway Pressure) P/F : Tỷ lệ PaO2 trên FiO2 PH : (potential hydrogen) SOFA :Sequential Organ Failure Assessment SpO2 : Độ bão hòa oxy máu mao mạch (Pulse Oximeter Oxygen Saturation) TAPSE :Tricuspid annular plane systolic excursion TKNT : Thông khí nhân tạo TMTT : Tĩnh mạch trung tâm VA : Veno-arterial (Tĩnh mạch- động mạch) VCT : Viêm cơ tim Vt : Thể tích khí lưu thông (Tidal volume) VTI : Velocity time integral (Vận tốc tích phân theo thời gian) VV : Veno- venous (Tĩnh mạch-tĩnh mạch) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ . 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU . Sốc tim do viêm cơ tim . Phương thức trao đổi oxy qua màng ngoài cơ thể. ECMO trong điều trị sốc tim do viêm cơ tim . Tình hình nghiên cứu áp dụng ECMO điều trị sốc tim do viêm cơ tim . 37 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . Đối tượng nghiên cứu . Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân vào nghiên cứu . Tiêu chuẩn loại trừ . Phương pháp nghiên cứu . Thiết kế nghiên cứu . Cỡ mẫu và chọn mẫu . Phương tiện nghiên cứu . Tiến hành nghiên cứu . Các tiêu chí đánh giá trong nghiên cứu . Các định nghĩa, bảng điểm, tiêu chuẩn trong nghiên cứu . Thu thập số liệu và xử lý số liệu . Đạo đức trong nghiên cứu. Đặc điểm chung. Đặc điểm tuổi giới . Tiền sử và triệu chứng trước khi làm ECMO . Chỉ số đánh giá mức độ nặng của bệnh nhân trước ECMO . Một số đặc điểm liên quan đến kỹ thuật ECMO .Kết quả cải thiện về tuần hoàn, khí máu, chức năng tạng. Kết quả cải thiện tuần hoàn . Kết quả cải thiện khí máu . Kết quả cải thiện chức năng tạng. Một số yếu tố liên quan đến tử vong và tác dụng không mong muốn . Một số yếu tố liên quan đến tử vong . Tác dụng không mong muốn ECMO . 75 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung. Đặc điểm tuổi giới . Tiền sử và triệu chứng trước khi nhập viện và làm ECMO . Các chỉ số đánh giá mức độ nặng của bệnh nhân trước ECMO . Một số đặc điểm liên quan đến kỹ thuật ECMO . Kết quả cải thiện về tuần hoàn, khí máu, chức năng tạng. Kết quả cải thiện tuần hoàn . Tiêu chí cải thiện khí máu . Tiêu chí cải thiện chức năng tạng . Một số yếu tố liên quan đến tử vong và tác dụng không mong muốn . Một số yếu tố liên quan đến tử vong . Tác dụng không mong muốn ECMO . 127 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Đặc điểm màng ECMO .1: Điều chỉnh liều heparin theo xét nghiệm APTT .1: Một số chỉ số nặng của bệnh nhân trước ECMO .2: Chỉ định ECMO .3: Liều thuốc vận mạch của bệnh nhân .4: Phối hợp thuốc vận mạch của bệnh nhân .5: Kỹ thuật đặt ống thông ECMO .6: Diễn biến thông số ECMO trong quá trình ECMO.7: Diễn biến nhịp tim trong quá trình ECMO .8: Diễn biến lactat trong quá trình ECMO .9: Diễn biến dấu ấn sinh học tim trong quá trình ECMO.10: Diễn biến proBNP trong quá trình ECMO .11: Diễn biến EF trong quá trình ECMO .12: Diễn biến siêu âm tim trong quá trình ECMO .13: Thông số siêu âm lúc kết ECMO .14: Diễn biến khí máu trong quá trình ECMO .15: Diễn biến nước tiểu trong quá trình ECMO .16: Diễn biến suy tạng trong quá trình ECMO .17: Diễn biến điểm SOFA trong quá trình ECMO.18: Tỷ lệ tử vong liên quan đến ngừng tuần hoàn .19: Tỷ lệ tử vong liên quan đến độ chênh HA ngày thứ 5 .20: Tỷ lệ tử vong liên quan đến điểm SAVE và lactat .21: Tỷ lệ tử vong liên quan đến điểm APACHE II và SOFA .22: Biến chứng chảy máu .23: Diễn biến đông máu và tiểu cầu trong quá trình ECMO.24: Diễn biến nghiệm pháp rượu dương tính và điểm DIC  5 trong quá trình ECMO.25: Liều heparin (UI/kg/giờ) dùng trong quá trình chạy ECMO .26: Diễn biến APTT (s) trong quá trình ECMO.27: Diễn biến tình trạng nhiễm trùng trong quá trình ECMO .28: Diễn biến tổn thương thận cấp trong quá trình ECMO .29: Diễn biến Dd (mm) trong quá trình ECMO .30: Diễn biến độ chênh HA (mmHg) trong quá trình ECMO .31: Diễn biến EF (%) trong quá trình ECMO . 84 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Triệu chứng trước khi nhập viện .2: Thời gian chạy ECMO và số màng lọc ECMO.3: Diễn biến huyết áp, HATB, chỉ số thuốc vận mạch trong quá trình ECMO .4: Diễn biến điện tim trong quá trình ECMO.5: Tỷ lệ sống-tử vong .6: Tỷ lệ tử vong liên quan đến điểm SAVE và lactat .7: Tỷ lệ tử vong liên quan đến điểm SOFA và APACHE II .8: Biến chứng huyết khối động mạch chi dưới .9: Biến chứng nhiễm trùng chân ống thông ECMO .10: Số lượng bệnh nhân tổn thương thận cấp và lọc máu . 81 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Nguyên nhân sốc tim . Rối loạn chức năng cơ tim ở bệnh nhân sốc tim .3: Sinh lý học viêm cơ tim .5: Màng ECMO hãng Terumo.6: ống thông đường vào tĩnh mạch .7: Catheter đường vào động mạch .8: Tuần hoàn ECMO VA. 26 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm cơ tim (VCT) là tình trạng viêm của tế bào cơ timbiểu hiện lâm sàng của bệnh nhân (BN) bị VCT cũng rất đa dạng từ BN không có triệu chứng tự hồi phục mà không cần điều trị đến những BN diễn biến suy tim nặng và tiến triển sốc tim. Những biến chứng đe doạ tính mạng của viêm cơ tim là biến chứng sốc tim và rối loạn nhịp đe doạ tính mạng.Những BN này không đáp ứng hoặc đáp ứng kém với các thuốc trợ tim và vận mạch, thuốc có thể cải thiện huyết động tạm thời nhưng càng làm tăng tổn thương cơ tim và hậu quả dẫn đến tổn thương cơ tim không hồi phục và BN tử vong do sốc tim và rối loạn nhịp tim nguy hiểm như nhanh thất và rung thất [11], [16]. VCT cấp có thể gây biến chứng sốc tim, rối loạn nhịp tim nguy hiểm như nhịp nhanh thất, rung thất không đáp ứng với thuốc vận mạch trợ tim liều cao và các biện pháp điều trị thường quy khác hoặc ngừng tuần hoàn bất kỳ lúc nào trong giai đoạn tiến triển của bệnh và nguy cơ tử vong của BN rất cao nếu không được hỗ trợ các biện pháp hỗ trợ tuần hoàn cơ học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ