Luận án TS Y học: Nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hô hấp của phương pháp thông khí ngắt quãng và dạng tia - Đinh Thị Thu Trang

Bài viết phân tích quá trình chuyển đổi luận án từ hình thức truyền thống sang kỹ thuật số, giúp quản lý và lưu trữ hiệu quả hơn trong giáo dục hiện đại.

2021

158
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về luận án đã chuyển đổi trong y học

Luận án đã chuyển đổi là khái niệm chỉ việc đưa các kết quả nghiên cứu từ luận án tiến sĩ vào ứng dụng thực tế trong lĩnh vực y tế. Quá trình này bao gồm việc đánh giá, kiểm chứng và triển khai các phương pháp điều trị mới dựa trên bằng chứng khoa học. Trong lĩnh vực gây mê hồi sức, luận án đã chuyển đổi đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kỹ thuật kiểm soát hô hấp. Các nghiên cứu về phẫu thuật tạo hình khí quản là minh chứng điển hình. Bệnh nhân hẹp khí quản đối mặt với nhiều nguy cơ trong quá trình phẫu thuật. Việc lựa chọn phương pháp thông khí phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn người bệnh. Nghiên cứu của Đinh Thị Thu Trang năm 2021 tại Viện 108 so sánh hiệu quả kiểm soát hô hấp giữa thông khí ngắt quãng và thông khí dạng tia. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học giúp bác sĩ gây mê lựa chọn phương pháp tối ưu. Từ đó, luận án được chuyển đổi thành hướng dẫn lâm sàng, cải thiện quy trình gây mê trong phẫu thuật tạo hình khí quản tại các bệnh viện tuyến cuối.

1.1. Khái niệm luận án đã chuyển đổi trong y học

Luận án đã chuyển đổi trong y học là quá trình biến đổi kết quả nghiên cứu khoa học từ luận án tiến sĩ thành các ứng dụng thực tế trong chăm sóc sức khỏe. Khái niệm này bao gồm nhiều giai đoạn: từ nghiên cứu cơ bản, thử nghiệm lâm sàng, đến triển khai đại trà tại các cơ sở y tế. Quá trình chuyển đổi đòi hỏi sự kiểm chứng nghiêm ngặt về mặt khoa học và đạo đức nghiên cứu. Các kết quả phải được đánh giá tính an toàn, hiệu quả và khả thi trước khi áp dụng rộng rãi. Trong y học, điều này đặc biệt quan trọng vì liên quan trực tiếp đến tính mạng bệnh nhân. Một luận án đã chuyển đổi thành công không chỉ mang giá trị học thuật mà còn tạo ra tác động tích cực đến thực hành lâm sàng, rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn.

1.2. Vai trò của nghiên cứu lâm sàng trong chuyển đổi luận án

Nghiên cứu lâm sàng đóng vai trò trung gian quan trọng trong quá trình chuyển đổi luận án. Đây là giai đoạn kiểm chứng tính hiệu quả và an toàn của các phương pháp điều trị trên bệnh nhân thực tế. Trong lĩnh vực gây mê hồi sức, nghiên cứu lâm sàng giúp đánh giá tác động của các kỹ thuật mới lên sinh lý bệnh nhân. Các chỉ số như huyết áp, tần số tim, nồng độ oxy và CO2 trong máu được theo dõi sát sao. Kết quả thu được cung cấp bằng chứng khoa học cho việc áp dụng rộng rãi. Nghiên cứu lâm sàng cũng giúp phát hiện các tác dụng không mong muốn và biến chứng có thể xảy ra. Từ đó, các nhà nghiên cứu có thể điều chỉnh quy trình, tối ưu hóa phương pháp điều trị trước khi chuyển đổi thành hướng dẫn lâm sàng chính thức.

II. Phân tích vấn đề hẹp khí quản và phẫu thuật tạo hình

Hẹp khí quản là tình trạng lòng khí quản bị thu hẹp, gây cản trở lưu thông không khí vào phổi. Nguyên nhân phổ biến bao gồm chấn thương, viêm nhiễm mạn tính, u bướu và biến chứng sau đặt ống nội khí quản kéo dài. Bệnh nhân thường表现为 khó thở, thở rít và suy hô hấp tiến triển. Phân độ hẹp khí quản dựa trên mức độ thu hẹp lòng ống: hẹp nhẹ dưới 50%, hẹp vừa từ 50 đến 70% và hẹp nặng trên 70%. Mức độ hẹp ảnh hưởng trực tiếp đến phương pháp điều trị và kỹ thuật gây mê được lựa chọn. Phẫu thuật tạo hình khí quản là phương pháp điều trị triệt để cho hẹp khí quản. Bác sĩ phẫu thuật cắt bỏ đoạn hẹp và nối hai đầu khí quản lành lại. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa phẫu thuật viên và bác sĩ gây mê. Thách thức lớn nhất là duy trì thông khí trong khi phẫu thuật viên thao tác trên đường thở. Bệnh nhân không thể thở bình thường khi khí quản bị cắt rời. Do đó, việc lựa chọn phương pháp thông khí phù hợp quyết định thành công của ca phẫu thuật.

2.1. Nguyên nhân và phân loại hẹp khí quản

Nguyên nhân hẹp khí quản đa dạng, bao gồm nguyên nhân bẩm sinh và mắc phải. Nguyên nhân bẩm sinh thường do dị dạng sụn khí quản hoặc màng ngăn. Nguyên nhân mắc phải phổ biến hơn, bao gồm chấn thương ngực kín hoặc hở, viêm khí quản mạn tính, lao khí quản và biến chứng sau thở máy kéo dài. Phân loại hẹp khí quản dựa trên vị trí và mức độ. Theo vị trí, hẹp được chia thành hẹp đoạn trên, đoạn giữa và đoạn dưới khí quản. Theo mức độ, hẹp nhẹ dưới 50%, hẹp vừa từ 50 đến 70% và hẹp nặng trên 70% đường kính lòng ống. Việc xác định chính xác nguyên nhân và mức độ hẹp có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

2.2. Thách thức trong kiểm soát hô hấp phẫu thuật tạo hình khí quản

Kiểm soát hô hấp trong phẫu thuật tạo hình khí quản đối mặt nhiều thách thức đặc thù. Khi phẫu thuật viên cắt rời khí quản, đường thở bị gián đoạn hoàn toàn. Bệnh nhân không thể thở tự nhiên, đòi hỏi phương pháp thông khí thay thế. Ống nội khí quản tiêu chuẩn trở thành trở ngại vì che lấp phẫu trường. Phẫu thuật viên cần không gian rộng rãi để cắt nối chính xác. Đồng thời, bác sĩ gây mê phải duy trì oxy hóa đầy đủ cho bệnh nhân suốt thời gian phẫu thuật. Thời gian phẫu thuật kéo dài cũng là yếu tố nguy cơ. Bệnh nhân có thể bị hạ thân nhiệt, mất máu và rối loạn toan kiềm. Việc theo dõi liên tục các chỉ số sinh hiệu và khí máu động mạch là bắt buộc để đảm bảo an toàn cho người bệnh.

III. Phương pháp thông khí ngắt quãng và thông khí dạng tia trong phẫu thuật

Hai phương pháp thông khí được nghiên cứu so sánh trong phẫu thuật tạo hình khí quản là thông khí ngắt quãng và thông khí dạng tia. Mỗi phương pháp có nguyên lý hoạt động và ưu nhược điểm riêng biệt. Thông khí ngắt quãng sử dụng ống nội khí quản tiêu chuẩn được đặt ở đoạn gần vết cắt. Bác sĩ gây mê ngắt quãng quá trình thông khí để phẫu thuật viên thao tác, sau đó nối lại ống và thông khí bình thường. Phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện nhưng gây gián đoạn phẫu trường. Thông khí dạng tia áp dụng nguyên lý Venturi. Khí được phụt qua catheter nhỏ đường kính 12F đặt vào khí quản dưới chỗ cắt. Áp lực phụt mạnh tạo dòng khí liên tục, duy trì oxy hóa ổn định. Phương pháp này cho phép phẫu thuật viên thao tác liên tục mà không bị cản trở. Nghiên cứu tại Viện 108 so sánh hiệu quả hai phương pháp trên 82 bệnh nhân. Kết quả đánh giá dựa trên chỉ số khí máu động mạch, huyết áp, tần số tim và các biến chứng. Phát hiện cung cấp bằng chứng khoa học cho lựa chọn phương pháp tối ưu.

3.1. Kỹ thuật thông khí ngắt quãng trong phẫu thuật tạo hình khí quản

Thông khí ngắt quãng là kỹ thuật truyền thống được sử dụng phổ biến trong phẫu thuật tạo hình khí quản. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc ngắt quãng dòng khí để tạo khoảng trống cho phẫu thuật viên thao tác. Quy trình thực hiện bao gồm các bước: gây mê toàn thân, đặt ống nội khí quản mềm dạng xoắn lò xo, tiến hành phẫu thuật cắt khí quản. Khi phẫu thuật viên cắt rời khí quản, ống nội khí quản được kéo lên chờ ở đầu trung tâm. Phẫu thuật viên thao tác nối hai đầu khí quản. Sau mỗi giai đoạn cắt nối, ống được luồn lại và thông khí bình thường được khôi phục. Chu kỳ này lặp lại cho đến khi hoàn thành phẫu thuật. Thời gian ngắt quãng mỗi lần thường giới hạn để tránh thiếu oxy kéo dài.

3.2. Kỹ thuật thông khí dạng tia trong phẫu thuật tạo hình khí quản

Thông khí dạng tia là kỹ thuật tiên tiến hơn, sử dụng hiệu ứng Venturi để duy trì thông khí liên tục. Catheter nhỏ đường kính 12F được luồn qua vết cắt vào khí quản dưới, cách carina từ 1 đến 2cm. Máy thông khí dạng tia tạo dòng khí phụt áp lực cao qua catheter. Áp lực này đủ mạnh để đưa khí qua catheter kích thước nhỏ, đảm bảo cung cấp oxy đầy đủ cho bệnh nhân. Tần số phụt thường đặt ở mức 100 đến 150 lần mỗi phút. Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là duy trì thông khí liên tục. Phẫu thuật viên không bị gián đoạn thao tác, rút ngắn thời gian phẫu thuật. Tuy nhiên, kỹ thuật này đòi hỏi trang bị máy móc chuyên dụng và bác sĩ gây mê có kinh nghiệm thành thạo.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của luận án đã chuyển đổi

Kết quả nghiên cứu so sánh hai phương pháp thông khí cho thấy sự khác biệt đáng kể về hiệu quả kiểm soát hô hấp. Thông khí dạng tia duy trì ổn định nồng độ oxy và CO2 trong máu tốt hơn so với thông khí ngắt quãng. Giá trị EtCO2 trung bình ở nhóm thông khí dạng tia đạt 37,2 mmHg, gần với mức sinh lý bình thường. Nhóm thông khí ngắt quãng ghi nhận EtCO2 trung bình 42 mmHg, cao hơn đáng kể. Về ảnh hưởng huyết động, cả hai phương pháp đều gây biến động huyết áp và tần số tim. Tuy nhiên, mức độ biến động ở nhóm thông khí dạng tia ít hơn. Tác dụng không mong muốn cũng thấp hơn ở nhóm sử dụng thông khí dạng tia. Luận án đã chuyển đổi thành công thành các khuyến cáo lâm sàng. Phương pháp thông khí dạng tia được ưu tiên áp dụng trong phẫu thuật tạo hình khí quản tại bệnh viện 108 và nhiều cơ sở y tế khác. Hướng dẫn quy trình kỹ thuật đã được ban hành, đào tạo cho đội ngũ bác sĩ gây mê. Ứng dụng thực tiễn của luận án mang lại lợi ích thiết thực cho người bệnh, thời gian phẫu thuật ngắn hơn, biến chứng ít hơn và hồi phục nhanh hơn.

4.1. Kết quả nghiên cứu chính về hiệu quả kiểm soát hô hấp

Kết quả nghiên cứu trên 82 bệnh nhân cho thấy thông khí dạng tia cho hiệu quả kiểm soát hô hấp vượt trội. Giá trị EtCO2 trung bình ở nhóm thông khí dạng tia đạt 37,2 mmHg cộng trừ sai số 6,7, gần với mức sinh lý bình thường. Nhóm thông khí ngắt quãng ghi nhận EtCO2 trung bình 42 mmHg cộng trừ sai số 3,5, cao hơn đáng kể. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê với p nhỏ hơn 0,05, chứng minh ưu thế của thông khí dạng tia. Chỉ số SpO2 cũng được duy trì tốt hơn ở nhóm thông khí dạng tia. Thời gian phẫu thuật trung bình ngắn hơn do không bị gián đoạn. Các chỉ số khí máu động mạch khác như PaO2, PaCO2 đều ở giới hạn an toàn ở cả hai nhóm nghiên cứu.

4.2. Ứng dụng và triển vọng phát triển trong thực hành lâm sàng

Kết quả luận án đã được ứng dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng gây mê hồi sức. Bệnh viện 108 đã áp dụng thông khí dạng tia như phương pháp tiêu chuẩn cho phẫu thuật tạo hình khí quản. Quy trình kỹ thuật được chuẩn hóa, bao gồm chỉ định, chống chỉ định và theo dõi sau mổ. Đội ngũ bác sĩ gây mê được đào tạo bài bản về kỹ thuật mới. Trang bị máy thông khí dạng tia được đầu tư đầy đủ cho các phòng mổ chuyên khoa. Triển vọng phát triển bao gồm mở rộng áp dụng cho các phẫu thuật đường thở phức tạp khác. Nghiên cứu tiếp theo có thể đánh giá hiệu quả trên nhóm bệnh nhân đặc biệt như trẻ em hoặc bệnh nhân suy hô hấp nặng. Quá trình chuyển đổi luận án tiếp tục được theo dõi và cập nhật thường xuyên.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 -------------------- ĐINH THỊ THU TRANG NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ KIỂM SOÁT HÔ HẤP CỦA PHƯƠNG PHÁP THÔNG KHÍ NGẮT QUÃNG VÀ THÔNG KHÍ DẠNG TIA TRONG PHẪU THUẬT TẠO HÌNH KHÍ QUẢN Chuyên ngành: Gây mê hồi sức Mã số: 62720122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI, 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 -------------------- ĐINH THỊ THU TRANG NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ KIỂM SOÁT HÔ HẤP CỦA PHƯƠNG PHÁP THÔNG KHÍ NGẮT QUÃNG VÀ THÔNG KHÍ DẠNG TIA TRONG PHẪU THUẬT TẠO HÌNH KHÍ QUẢN Chuyên ngành: Gây mê hồi sức Mã số: 62720122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN: 1. Công Quyết Thắng HÀ NỘI, 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn của Việt Nam. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Đinh Thị Thu Trang MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Bệnh lý hẹp khí quản. Khái niệm hẹp khí quản. Nguyên nhân gây hẹp khí quản. Phân độ hẹp khí quản. Các phƣơng pháp điều trị hẹp khí quản. Phƣơng pháp phẫu thuật tạo hình khí quản. Chống chỉ định. Theo dõi sau mổ. Gây mê trong phẫu thuật tạo hình khí quản. Các thuốc dùng trong gây mê trên phẫu thuật khí phế quản. Các phƣơng pháp kiểm soát thông khí trong phẫu thuật tạo hình khí quản12 1. Sinh lý trao đổi khí và các chỉ số khí máu động mạch. Sinh lý trao đổi khí tại phổi. Một số khái niệm và chỉ số khí máu động mạch. Các nghiên cứu về kiểm soát thông khí trong phẫu thuật cắt nối và tạo hình khí quản. Các nghiên cứu trong nƣớc. Các nghiên cứu nƣớc ngoài.28 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Địa điểm, thời gian nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. Tiêu chuẩn đƣa ra khỏi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phƣơng pháp tính cỡ mẫu. Chia nhóm bệnh nhân. Phƣơng tiện nghiên cứu. Phƣơng pháp tiến hành. Các chỉ tiêu theo dõi và đánh giá. Định nghĩa và một số tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. Xử lý số liệu.Đạo đức nghiên cứu.58 CHƢƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu. Một số đặc điểm bệnh lý hẹp KQ ở 2 nhóm nghiên cứu. Đặc điểm phẫu thuật ở 2 nhóm nghiên cứu. Hiệu quả kiểm soát hô hấp của 2 nhóm thông khí ngắt quãng và thông khí dạng tia trong giai đoạn cắt nối tạo hình KQ. Ảnh hƣởng lên huyết áp, tần số tim và một số tác dụng không mong muốn của 2 phƣơng pháp thông khí. Ảnh hƣởng lên huyết áp, tần số tim của 2 phƣơng pháp thông khí. Tác dụng không mong muốn của hai phƣơng pháp thông khí. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm về giới. Đặc điểm về tuổi. Chỉ số BMI, mức độ khó thở và phân loại ASA. Đặc điểm bệnh lý hẹp khí quản. Nguyên nhân hẹp KQ. Vị trí hẹp KQ. Chiều dài đoạn KQ hẹp và mức độ hẹp khí quản. Đặc điểm gây mê, phẫu thuật. Phƣơng pháp thông khí trƣớc khi cắt khí quản. Phƣơng pháp gây mê, thông khí trong thì cắt nối khí quản. Hiệu quả kiểm soát hô hấp của phƣơng pháp TKNQ với TKDT trong giai đoạn cắt nối tạo hình KQ. Hiệu quả kiểm soát hô hấp của 2 phƣơng pháp thông khí. Rút ống nội khí quản sớm sau mổ. Ảnh hƣởng lên huyết áp, tần số tim và một số tác dụng không mong muốn của hai phƣơng pháp thông khí. Ảnh hƣởng lên huyết áp, tần số tim của 2 phƣơng pháp thông khí. Một số tác dụng không mong muốn của 2 phƣơng pháp thông khí ngắt quãng và thông khí dạng tia. 130 i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ASA American Society of Anesthesiologists.(Hội gây mê hồi sức Hoa Kỳ) BMI Body mass index.(Chỉ số cơ thể) BN Bệnh nhân BS Bác sỹ CLS Cận lâm sàng CMV Conventional Mechanical Ventilation (Thở máy nhân tạo) CO Cardiac Output (Lưu lượng tim) CI Cardiac Index (Chỉ số tim) CO2 Carbon dioxid COPD Chronic Obstructive Pulmonary Disease (Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) CPAP Continuous Possitive Airway Pressure (Áp lực đường thở dương liên tục) CPB Cardiopulmonary Bypass (Tuần hoàn ngoài cơ thể) cs Cộng sự CT Computerized tomography (Chụp cắt lớp vi tính) D(A-a)O2 Alveolo-Arterial O2 difference (Chênh áp oxy phế nang – động mạch) ECMO Extracorporeal membrane oxygenation (Oxy hóa qua màng ngoài cơ thể) EtCO2 End-tidal CO2 (Phân áp CO2 cuối thì thở ra) FiO2 Fractional Concentration of Inspired oxygen (Nồng độ Oxy thở vào) JV Jet ventilation (Thông khí phụt) HAĐMTB Huyết áp động mạch trung bình Hb Hemoglobin HFV High-frequency ventilation (Thông khí cao tần) HFJV High-frequency jet ventilation (Thông khí dạng tia tần số cao) HFPPV High-frequency positive pressure ventilation (Thông khí áp lực dương tần số cao) HFOV High-frequency oscillatory ventilation (Thông khí dao động tần số cao) HKQ Hẹp khí quản ICU Intensive care unit (Đơn vị chăm sóc tích cực) ID Inside Diameter (Đường kính trong) IPPV Intermittent Positive pressure ventilation (Thông khí áp lực dương ngắt quãng) KQ Khí quản LS Lâm sàng MKQ Mở khí quản MTQ Mask thanh quản mMRC Modified Medical Research Council (Hội đồng nghiên cứu Y Học) MV Thông khí phút NĐ Nhiệt đông NKQ Nội khí quản O2ct Tổng lượng Oxy máu chuyên chở PaO2 Arterial partial pressure of oxygen (Áp lực riêng phần của Oxy trong máu động mạch) PAO2 Partial pressure of Oxygen in alvelor (Áp lực riêng phần của Oxy trong phế nang) PaCO2 Partial Pressure of carbon dioxid in arterial blood (Áp lực riêng phần của CO2 trong máu động mạch) PEEP: Positive End Expiratory Pressure (Áp lực dương cuối thì thở ra) PTV Phẫu thuật viên SaO2 Arterial Oxygen Saturation (Bão hòa Oxy máu động mạch) SpO2 Saturation of peripheral oxygen (Độ bão hòa Oxy mao mạch) SVI Strock Volume Index (Chỉ số thể tích tống máu) SVRI Systemic vascular Resistance index (Chỉ số sức cản mạch hệ thống) TCI Target Control Infusion (Kiểm soát nồng độ địch) THNCT Tuần hoàn ngoài cơ thể TKDT Thông khí dạng tia TKNQ Thông khí ngắt quãng TMH Tai mũi họng VA/QC Alveolar Ventilation / Perfution (Tỷ lệ thông khí/tưới máu) VC Volume control ventilatio (Thông khí kiểm soát thể tích) Vt Tidal Volume (Thể tích khí lưu thông) Vte Tidal Volume expiration (Thể tích lưu thông đo được qua van thở ra) DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Phân loại khó thở chia làm 5 độ theo mMRC.2: Trị số bình thƣờng của khí máu động mạch.3: Tiêu chuẩn phân loại rối loạn cân bằng axit-bazơ.4: Mức độ giảm Oxy máu dựa trên chỉ số PaO2/FiO2.5: Đánh giá độ nặng của suy hô hấp typ 1.6: Dạng khí máu khác nhau ở bệnh nhân suy hô hấp typ 2.7: Tiêu chuẩn chuyển khỏi phòng hồi tỉnh theo Aldrete.8: Mức độ hài lòng theo thang điểm VAS. Phân bố theo giới tính của 2 nhóm bệnh nhân.2: Tuổi, cân nặng, chiều cao, BMI của 2 nhóm bệnh nhân.3: Phân bố theo mức độ khó thở mMRC của hai nhóm bệnh nhân.4: Phân loại ASA của hai nhóm bệnh nhân.5: Phân bố theo nguyên nhân HKQ của 2 nhóm bệnh nhân.6: Phân bố theo vị trí HKQ của hai nhóm bệnh nhân.7: Mức độ hẹp khí quản theo Cotton của 2 nhóm bệnh nhân.8: Chiều dài đoạn khí quản hẹp của 2 nhóm bệnh nhân.9: Hồng cầu, Huyết sắc tố, Hct trƣớc mổ của 2 nhóm bệnh nhân.10: Tính chất phẫu thuật của 2 nhóm bệnh nhân.11: Phƣơng pháp kiểm soát hô hấp giai đoạn khởi mê ở 2 nhóm BN 64 Bảng 3.12: Vị trí đặt ống nội khí quản giai đoạn khởi mê ở 2 nhóm BN.13: Liên quan mức độ hẹp khí quản và phƣơng thức thông khí.65 giai đoạn khởi mê ở 2 nhóm bệnh nhân.14: Thời gian gây mê, phẫu thuật ở 2 nhóm bệnh nhân.15: Thời gian và số lần ngừng thở trung bình ở nhóm TKNQ.16 : Thời điểm rút NKQ sau mổ ở 2 nhóm bệnh nhân.17: Điểm Aldrete của BN rút NKQ ngay sau mổ trƣớc khi chuyển ICU.18: Thay đổi Vt, Vte, MV ở 2 nhóm BN trƣớc và sau cắt nối khí quản .19: Thay đổi Ppeak, Pmean của 2 nhóm BN trƣớc và sau cắt nối KQ .20: Giá trị PaCO2 trung bình ở 2 nhóm bệnh nhân.21: Thay đổi EtCO2 ở 2 nhóm trƣớc và sau TKDT,TKNQ.22: Giá trị HCO3- trung bình của 2 nhóm bệnh nhân.23: Giá trị pH trung bình của hai nhóm bệnh nhân.24: Tỷ lệ BN có pH dƣới 7,2 ở 2 nhóm tại một số thời điểm.25: Thay đổi bão hòa Oxy mao mạch của 2 nhóm bệnh nhân.26: Phân áp Oxy trong máu động mạch của 2 nhóm bệnh nhân.27: Chỉ số P/F của 2 nhóm bệnh nhân.28: Giá trị SaO2 của 2 nhóm bệnh nhân.29: Tổng lƣợng Oxy máu chuyên chở (O2ct) ở 2 nhóm bệnh nhân.30: Chênh áp Oxy phế nang – động mạch của 2 nhóm bệnh nhân.31: Giá trị Lactac của 2 nhóm bệnh nhân.32: Huyết áp động mạch trung bình của 2 nhóm bệnh nhân.33: Tần số tim trung bình của 2 nhóm bệnh nhân.34: Mức độ thay đổi PaO2 ở 2 nhóm sau 30 phút TKDT,TKNQ.35: Mức độ thay đổi PaCO2 của 2 nhóm sau 30 phút TKDT,TKNQ 84 Bảng 3.36: Biến chứng trong mổ của 2 nhóm bệnh nhân.37 : Biến chứng sớm sau mổ ở 2 nhóm nghiên cứu.38 : Kết quả điều trị của đối tƣợng nghiên cứu.86 v DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Hình ảnh cắt khí quản nối tận – tận (Các bƣớc cắt nối khí quản:.2: Kỹ thuật khâu nối khí quản tận - tận.3: Tƣ thế bệnh nhân trong và sau phẫu thuật cắt nối tạo hình khí quản9 Hình 1.4: Thông khí ngắt quãng giai đoạn cắt nối khí quản.5: Hiệu ứng Venturi trong thông khí dạng tia.1: Bộ dụng cụ chuẩn bị cho đặt nội khí quản.2: Mask thanh quản proseal các cỡ.3B: Hình ảnh máy thông khí dạng tia.4B: Hình ảnh máy thở Ohmeda CS2, monitor dùng trong nghiên cứu .5B: Hình ảnh hẹp KQ sau đặt NKQ của BN Lƣu Văn B.6: Các vị trí đặt ống NKQ khi khởi mê.7B: Bộc lộ đoạn khí quản hẹp sau đặt ống NKQ dài ngày.8: Sơ đồ thông khí dạng tia giai đoạn cắt nối KQ.9B: Hình ảnh thông khí dạng tia qua catheter giai đoạn cắt nối khí quản.10B: Hình ảnh thông khí dạng tia bằng máy MJV và monitor theo dõi trong quá trình thông khí.11: Hình ảnh khí quản cắt rời, thông khí ngắt quãng qua ống NKQ đầu ngoại vi .12B: Thông khí ngắt quãng đầu ngoại vi giai đoạn cắt nối khí quản.13B: Hình ảnh mổ tạo hình KQ dùng TKNQ và monitor theo dõi trong quá trình ngừng thở.14: Luồn catheter chờ và rút NKQ.15B: Canuyn và máy thông khí sử dụng trong trƣờng hợp CICO.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ