Luận án TS Y học: Nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hô hấp của phương pháp thông khí ngắt quãng và dạng tia - Đinh Thị Thu Trang

Bài viết phân tích quá trình chuyển đổi luận án từ hình thức truyền thống sang kỹ thuật số, giúp quản lý và lưu trữ hiệu quả hơn trong giáo dục hiện đại.

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Khoa Học Y Dược Lâm Sàng 108

Chuyên ngành

Gây mê hồi sức

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2021

158
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về luận án đã chuyển đổi trong y học

Luận án đã chuyển đổi là khái niệm chỉ việc đưa các kết quả nghiên cứu từ luận án tiến sĩ vào ứng dụng thực tế trong lĩnh vực y tế. Quá trình này bao gồm việc đánh giá, kiểm chứng và triển khai các phương pháp điều trị mới dựa trên bằng chứng khoa học. Trong lĩnh vực gây mê hồi sức, luận án đã chuyển đổi đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kỹ thuật kiểm soát hô hấp. Các nghiên cứu về phẫu thuật tạo hình khí quản là minh chứng điển hình. Bệnh nhân hẹp khí quản đối mặt với nhiều nguy cơ trong quá trình phẫu thuật. Việc lựa chọn phương pháp thông khí phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn người bệnh. Nghiên cứu của Đinh Thị Thu Trang năm 2021 tại Viện 108 so sánh hiệu quả kiểm soát hô hấp giữa thông khí ngắt quãng và thông khí dạng tia. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học giúp bác sĩ gây mê lựa chọn phương pháp tối ưu. Từ đó, luận án được chuyển đổi thành hướng dẫn lâm sàng, cải thiện quy trình gây mê trong phẫu thuật tạo hình khí quản tại các bệnh viện tuyến cuối.

1.1. Khái niệm luận án đã chuyển đổi trong y học

Luận án đã chuyển đổi trong y học là quá trình biến đổi kết quả nghiên cứu khoa học từ luận án tiến sĩ thành các ứng dụng thực tế trong chăm sóc sức khỏe. Khái niệm này bao gồm nhiều giai đoạn: từ nghiên cứu cơ bản, thử nghiệm lâm sàng, đến triển khai đại trà tại các cơ sở y tế. Quá trình chuyển đổi đòi hỏi sự kiểm chứng nghiêm ngặt về mặt khoa học và đạo đức nghiên cứu. Các kết quả phải được đánh giá tính an toàn, hiệu quả và khả thi trước khi áp dụng rộng rãi. Trong y học, điều này đặc biệt quan trọng vì liên quan trực tiếp đến tính mạng bệnh nhân. Một luận án đã chuyển đổi thành công không chỉ mang giá trị học thuật mà còn tạo ra tác động tích cực đến thực hành lâm sàng, rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn.

1.2. Vai trò của nghiên cứu lâm sàng trong chuyển đổi luận án

Nghiên cứu lâm sàng đóng vai trò trung gian quan trọng trong quá trình chuyển đổi luận án. Đây là giai đoạn kiểm chứng tính hiệu quả và an toàn của các phương pháp điều trị trên bệnh nhân thực tế. Trong lĩnh vực gây mê hồi sức, nghiên cứu lâm sàng giúp đánh giá tác động của các kỹ thuật mới lên sinh lý bệnh nhân. Các chỉ số như huyết áp, tần số tim, nồng độ oxy và CO2 trong máu được theo dõi sát sao. Kết quả thu được cung cấp bằng chứng khoa học cho việc áp dụng rộng rãi. Nghiên cứu lâm sàng cũng giúp phát hiện các tác dụng không mong muốn và biến chứng có thể xảy ra. Từ đó, các nhà nghiên cứu có thể điều chỉnh quy trình, tối ưu hóa phương pháp điều trị trước khi chuyển đổi thành hướng dẫn lâm sàng chính thức.

II. Phân tích vấn đề hẹp khí quản và phẫu thuật tạo hình

Hẹp khí quản là tình trạng lòng khí quản bị thu hẹp, gây cản trở lưu thông không khí vào phổi. Nguyên nhân phổ biến bao gồm chấn thương, viêm nhiễm mạn tính, u bướu và biến chứng sau đặt ống nội khí quản kéo dài. Bệnh nhân thường表现为 khó thở, thở rít và suy hô hấp tiến triển. Phân độ hẹp khí quản dựa trên mức độ thu hẹp lòng ống: hẹp nhẹ dưới 50%, hẹp vừa từ 50 đến 70% và hẹp nặng trên 70%. Mức độ hẹp ảnh hưởng trực tiếp đến phương pháp điều trị và kỹ thuật gây mê được lựa chọn. Phẫu thuật tạo hình khí quản là phương pháp điều trị triệt để cho hẹp khí quản. Bác sĩ phẫu thuật cắt bỏ đoạn hẹp và nối hai đầu khí quản lành lại. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa phẫu thuật viên và bác sĩ gây mê. Thách thức lớn nhất là duy trì thông khí trong khi phẫu thuật viên thao tác trên đường thở. Bệnh nhân không thể thở bình thường khi khí quản bị cắt rời. Do đó, việc lựa chọn phương pháp thông khí phù hợp quyết định thành công của ca phẫu thuật.

2.1. Nguyên nhân và phân loại hẹp khí quản

Nguyên nhân hẹp khí quản đa dạng, bao gồm nguyên nhân bẩm sinh và mắc phải. Nguyên nhân bẩm sinh thường do dị dạng sụn khí quản hoặc màng ngăn. Nguyên nhân mắc phải phổ biến hơn, bao gồm chấn thương ngực kín hoặc hở, viêm khí quản mạn tính, lao khí quản và biến chứng sau thở máy kéo dài. Phân loại hẹp khí quản dựa trên vị trí và mức độ. Theo vị trí, hẹp được chia thành hẹp đoạn trên, đoạn giữa và đoạn dưới khí quản. Theo mức độ, hẹp nhẹ dưới 50%, hẹp vừa từ 50 đến 70% và hẹp nặng trên 70% đường kính lòng ống. Việc xác định chính xác nguyên nhân và mức độ hẹp có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

2.2. Thách thức trong kiểm soát hô hấp phẫu thuật tạo hình khí quản

Kiểm soát hô hấp trong phẫu thuật tạo hình khí quản đối mặt nhiều thách thức đặc thù. Khi phẫu thuật viên cắt rời khí quản, đường thở bị gián đoạn hoàn toàn. Bệnh nhân không thể thở tự nhiên, đòi hỏi phương pháp thông khí thay thế. Ống nội khí quản tiêu chuẩn trở thành trở ngại vì che lấp phẫu trường. Phẫu thuật viên cần không gian rộng rãi để cắt nối chính xác. Đồng thời, bác sĩ gây mê phải duy trì oxy hóa đầy đủ cho bệnh nhân suốt thời gian phẫu thuật. Thời gian phẫu thuật kéo dài cũng là yếu tố nguy cơ. Bệnh nhân có thể bị hạ thân nhiệt, mất máu và rối loạn toan kiềm. Việc theo dõi liên tục các chỉ số sinh hiệu và khí máu động mạch là bắt buộc để đảm bảo an toàn cho người bệnh.

III. Phương pháp thông khí ngắt quãng và thông khí dạng tia trong phẫu thuật

Hai phương pháp thông khí được nghiên cứu so sánh trong phẫu thuật tạo hình khí quản là thông khí ngắt quãng và thông khí dạng tia. Mỗi phương pháp có nguyên lý hoạt động và ưu nhược điểm riêng biệt. Thông khí ngắt quãng sử dụng ống nội khí quản tiêu chuẩn được đặt ở đoạn gần vết cắt. Bác sĩ gây mê ngắt quãng quá trình thông khí để phẫu thuật viên thao tác, sau đó nối lại ống và thông khí bình thường. Phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện nhưng gây gián đoạn phẫu trường. Thông khí dạng tia áp dụng nguyên lý Venturi. Khí được phụt qua catheter nhỏ đường kính 12F đặt vào khí quản dưới chỗ cắt. Áp lực phụt mạnh tạo dòng khí liên tục, duy trì oxy hóa ổn định. Phương pháp này cho phép phẫu thuật viên thao tác liên tục mà không bị cản trở. Nghiên cứu tại Viện 108 so sánh hiệu quả hai phương pháp trên 82 bệnh nhân. Kết quả đánh giá dựa trên chỉ số khí máu động mạch, huyết áp, tần số tim và các biến chứng. Phát hiện cung cấp bằng chứng khoa học cho lựa chọn phương pháp tối ưu.

3.1. Kỹ thuật thông khí ngắt quãng trong phẫu thuật tạo hình khí quản

Thông khí ngắt quãng là kỹ thuật truyền thống được sử dụng phổ biến trong phẫu thuật tạo hình khí quản. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc ngắt quãng dòng khí để tạo khoảng trống cho phẫu thuật viên thao tác. Quy trình thực hiện bao gồm các bước: gây mê toàn thân, đặt ống nội khí quản mềm dạng xoắn lò xo, tiến hành phẫu thuật cắt khí quản. Khi phẫu thuật viên cắt rời khí quản, ống nội khí quản được kéo lên chờ ở đầu trung tâm. Phẫu thuật viên thao tác nối hai đầu khí quản. Sau mỗi giai đoạn cắt nối, ống được luồn lại và thông khí bình thường được khôi phục. Chu kỳ này lặp lại cho đến khi hoàn thành phẫu thuật. Thời gian ngắt quãng mỗi lần thường giới hạn để tránh thiếu oxy kéo dài.

3.2. Kỹ thuật thông khí dạng tia trong phẫu thuật tạo hình khí quản

Thông khí dạng tia là kỹ thuật tiên tiến hơn, sử dụng hiệu ứng Venturi để duy trì thông khí liên tục. Catheter nhỏ đường kính 12F được luồn qua vết cắt vào khí quản dưới, cách carina từ 1 đến 2cm. Máy thông khí dạng tia tạo dòng khí phụt áp lực cao qua catheter. Áp lực này đủ mạnh để đưa khí qua catheter kích thước nhỏ, đảm bảo cung cấp oxy đầy đủ cho bệnh nhân. Tần số phụt thường đặt ở mức 100 đến 150 lần mỗi phút. Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là duy trì thông khí liên tục. Phẫu thuật viên không bị gián đoạn thao tác, rút ngắn thời gian phẫu thuật. Tuy nhiên, kỹ thuật này đòi hỏi trang bị máy móc chuyên dụng và bác sĩ gây mê có kinh nghiệm thành thạo.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của luận án đã chuyển đổi

Kết quả nghiên cứu so sánh hai phương pháp thông khí cho thấy sự khác biệt đáng kể về hiệu quả kiểm soát hô hấp. Thông khí dạng tia duy trì ổn định nồng độ oxy và CO2 trong máu tốt hơn so với thông khí ngắt quãng. Giá trị EtCO2 trung bình ở nhóm thông khí dạng tia đạt 37,2 mmHg, gần với mức sinh lý bình thường. Nhóm thông khí ngắt quãng ghi nhận EtCO2 trung bình 42 mmHg, cao hơn đáng kể. Về ảnh hưởng huyết động, cả hai phương pháp đều gây biến động huyết áp và tần số tim. Tuy nhiên, mức độ biến động ở nhóm thông khí dạng tia ít hơn. Tác dụng không mong muốn cũng thấp hơn ở nhóm sử dụng thông khí dạng tia. Luận án đã chuyển đổi thành công thành các khuyến cáo lâm sàng. Phương pháp thông khí dạng tia được ưu tiên áp dụng trong phẫu thuật tạo hình khí quản tại bệnh viện 108 và nhiều cơ sở y tế khác. Hướng dẫn quy trình kỹ thuật đã được ban hành, đào tạo cho đội ngũ bác sĩ gây mê. Ứng dụng thực tiễn của luận án mang lại lợi ích thiết thực cho người bệnh, thời gian phẫu thuật ngắn hơn, biến chứng ít hơn và hồi phục nhanh hơn.

4.1. Kết quả nghiên cứu chính về hiệu quả kiểm soát hô hấp

Kết quả nghiên cứu trên 82 bệnh nhân cho thấy thông khí dạng tia cho hiệu quả kiểm soát hô hấp vượt trội. Giá trị EtCO2 trung bình ở nhóm thông khí dạng tia đạt 37,2 mmHg cộng trừ sai số 6,7, gần với mức sinh lý bình thường. Nhóm thông khí ngắt quãng ghi nhận EtCO2 trung bình 42 mmHg cộng trừ sai số 3,5, cao hơn đáng kể. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê với p nhỏ hơn 0,05, chứng minh ưu thế của thông khí dạng tia. Chỉ số SpO2 cũng được duy trì tốt hơn ở nhóm thông khí dạng tia. Thời gian phẫu thuật trung bình ngắn hơn do không bị gián đoạn. Các chỉ số khí máu động mạch khác như PaO2, PaCO2 đều ở giới hạn an toàn ở cả hai nhóm nghiên cứu.

4.2. Ứng dụng và triển vọng phát triển trong thực hành lâm sàng

Kết quả luận án đã được ứng dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng gây mê hồi sức. Bệnh viện 108 đã áp dụng thông khí dạng tia như phương pháp tiêu chuẩn cho phẫu thuật tạo hình khí quản. Quy trình kỹ thuật được chuẩn hóa, bao gồm chỉ định, chống chỉ định và theo dõi sau mổ. Đội ngũ bác sĩ gây mê được đào tạo bài bản về kỹ thuật mới. Trang bị máy thông khí dạng tia được đầu tư đầy đủ cho các phòng mổ chuyên khoa. Triển vọng phát triển bao gồm mở rộng áp dụng cho các phẫu thuật đường thở phức tạp khác. Nghiên cứu tiếp theo có thể đánh giá hiệu quả trên nhóm bệnh nhân đặc biệt như trẻ em hoặc bệnh nhân suy hô hấp nặng. Quá trình chuyển đổi luận án tiếp tục được theo dõi và cập nhật thường xuyên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Điều trị hẹp khí quản là một vấn đề nan giải, thách thức đối với những ngƣời thầy thuốc do tính chất cấu tạo phức tạp của đƣờng thở. Nguyên nhân gây hẹp khí quản có thể gặp do bệnh lý các loại u nguyên phát hoặc polip biểu mô lòng khí quản, các loại u khí quản thứ phát từ các cơ quan lân cận nhƣ tuyến giáp, thực quản, ung thƣ phổi di căn …gây hẹp. Ngoài ra còn gặp tổn thƣơng khí quản do chấn thƣơng hoặc vật nhọn, do đặt ống nội khí quản kéo dài, biến chứng sau thủ thuật mở khí quản, do lao. Khi sẹo ở thanh quản hay khí quản làm hẹp khẩu kính đƣờng thở trên 60% thì bắt đầu xuất hiện triệu chứng khó thở [97].

Điều trị hẹp khí quản có nhiều phƣơng pháp nhƣ nong khí quản, dùng laser CO2….nhƣng triệt để nhất vẫn là phẫu thuật tạo hình khí quản.Việc đảm bảo gây mê hồi sức trong phẫu thuật tạo hình khí quản là một vấn đề rất khó đối với các nhà gây mê hồi sức. Do tính chất phức tạp và nguy hiểm của phẫu thuật. Đặc biệt, cả phẫu thuật viên và bác sỹ gây mê đều thao tác trực tiếp trên đƣờng thở. Vì vậy, làm thế nào để vừa đảm bảo thông khí hiệu quả cho ngƣời bệnh, vừa tạo phẫu trƣờng rộng rãi cho phẫu thuật là vấn đề khó khăn nhất [120],[122].

Tác giả Bradly (2020) [40], Chillitian (2019) [44] tổng kết đƣa ra 5 phƣơng pháp kiểm soát hô hấp trong phẫu thuật tạo hình khí quản là: bệnh nhân tự thở, thông khí ngừng thở ngắt quãng (apneic intermittent ventilation), thông khí dạng tia (jet ventilation), ngừng thở với oxy lƣu lƣợng cao (high flow apneaic), tuần hoàn ngoài cơ thể CPB (cardiopulmonary bypass), ECMO.trong lúc ngừng thông khí. Các tác giả đều thấy rằng, việc lựa chọn phƣơng pháp thông khí phụ thuộc vào một số yếu tố, nhƣ đặc điểm bệnh lý hẹp khí quản, trang thiết bị sẵn có, kinh nghiệm của phẫu thuật viên và bác sỹ gây mê. Cho dù áp dụng phƣơng pháp nào thì cũng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của toàn bộ kíp phẫu thuật. Tại Việt Nam, phẫu thuật tạo hình khí quản chỉ mới đƣợc thực hiện ở 1 một số bệnh viện chuyên sâu nhƣ bệnh viện Trung ƣơng Quân đội 108, bệnh viện Việt Đức, bệnh viện Saint Paul, bệnh viện Chợ Rẫy….

Tuy nhiên, chƣa có nhiều công trình nghiên cứu về các phƣơng pháp thông khí trong phẫu thuật tạo hình khí quản. Thông khí ngừng thở ngắt quãng là phƣơng pháp đơn giản, dễ sử dụng; nhƣợc điểm là bệnh nhân phải ngừng thở khi cắt nối khí quản, phẫu trƣờng bị gián đoạn [10],[44]. Thông khí dạng tia đã đƣợc ứng dụng trong các phẫu thuật, thủ thuật liên quan khí phế quản từ những năm 1970 với ƣu điểm an toàn, trƣờng mổ rộng rãi [56],[104]. Đến nay, trên thế giới đã có rất nhiều nghiên cứu ứng dụng thông khí dạng tia trong phẫu thuật khí phế quản [58],[93],[96],[118].

Tuy nhiên, tại Việt Nam, chƣa có nhiều nghiên cứu về sử dụng phƣơng pháp thông khí này. Xuất phát từ vai trò của việc kiểm soát hô hấp trong mổ tạo hình khí quản, cũng nhƣ từ thực tế lâm sàng, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hô hấp của phƣơng pháp thông khí ngắt quãng và thông khí dạng tia trong phẫu thuật tạo hình khí quản ” với 2 mục tiêu: 1. So sánh hiệu quả kiểm soát hô hấp của phương pháp thông khí ngừng thở ngắt quãng với thông khí dạng tia trong phẫu thuật tạo hình khí quản. Đánh giá ảnh hưởng lên huyết áp, tần số tim và một số tác dụng không mong muốn của hai phương pháp thông khí trên.

2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Bệnh lý hẹp khí quản 1. Khái niệm hẹp khí quản Hẹp khí quản (HKQ) là biến chứng do tổn thƣơng khí quản (KQ) làm hẹp khẩu kính đƣờng thở. Theo phân loại của Myer và Cotton thì hẹp ở KQ đƣợc tính là độ 1 khi khẩu kính đƣờng thở hẹp 50% và bắt đầu xuất hiện triệu chứng khó thở khi gắng sức [98].

Theo Mostafa thì khi đƣờng kính KQ hẹp trên 75% sẽ khó thở khi nghỉ ngơi [97]. Nguyên nhân gây hẹp khí quản Nguyên nhân gây HKQ thƣờng gặp là do di chứng sau đặt ống nội khí quản (NKQ) kéo dài, sau mở khí quản (MKQ), do các khối u nguyên phát hoặc thứ phát vùng khí phế quản, do ung thƣ tuyến giáp xâm lấn, do bẩm sinh. Hẹp khí quản bẩm sinh HKQ bẩm sinh hiếm gặp bao gồm thay đổi bất thƣờng đƣờng kính của KQ. Nam chiếm tỷ lệ cao hơn nữ, tỉ lệ nam/nữ là 2:1.

Trong hầu hết các trƣờng hợp, HKQ bẩm sinh bao gồm dị dạng lồng ngực hình phễu của KQ và thiếu hụt các vòng sụn KQ. HKQ có độ dài khác nhau và có thể kéo dài tới phế quản chính [97]. Hẹp khí quản sau đặt ống nội khí quản Đối với ngƣời lớn thì đặt ống NKQ kéo dài chiếm hầu hết các trƣờng hợp vì không tiên lƣợng đƣợc bệnh nhân (BN) sau tai nạn hoặc hôn mê bởi bất kì nguyên nhân gì. MKQ thƣờng bị trì hoãn và chỉ thực hiện sau cùng khi mô KQ bị tổn thƣơng trầm trọng, làm tăng nguy cơ HKQ sau đặt ống.

Đây là nguyên nhân hay gặp nhất gây HKQ ở ngƣời lớn [3],[97],[107]. Hẹp khí quản sau mở khí quản. MKQ có thể gây tổn thƣơng thanh KQ do làm sập thành trƣớc KQ trong 3 khi đặt ống canuyn, hoặc mở quá cao vào vùng hạ thanh môn gây tổn thƣơng sẹo hẹp cho BN. Sự nhiễm khuẩn tại lỗ MKQ làm chậm quá trình lành bệnh và dẫn đến tổn thƣơng dạng sẹo gây hẹp.

Nếu nhiễm khuẩn nặng thì thậm chí có thể gây viêm hoại tử sụn, tiêu sụn và hình thành sẹo hẹp [96]. Hẹp khí quản do chấn thương thanh khí quản Khi thanh quản bị chấn thƣơng trực tiếp làm vỡ khung sụn, tụ máu trong các khoang thanh quản, làm phù nề và đứt rách niêm mạc. Sau chấn thƣơng sẽ xuất hiện phản ứng viêm vô trùng hoặc nhiễm trùng. Sau đó là quá trình hóa sẹo, sẹo xuất hiện và có sự co kéo sẹo, tạo nên sẹo hẹp.

Vị trí sẹo và mức độ tổn thƣơng phụ thuộc vào mức độ chấn thƣơng và phản ứng của cơ thể ngƣời bệnh với chấn thƣơng đó [64], [97]. Một số nguyên nhân khác: HKQ do viêm nhiễm đƣờng thở, do khối u nguyên phát hoặc thứ phát, do ung thƣ tuyến giáp di căn, tự phát, do trào ngƣợc dịch dạ dày, do uống nhầm hóa chất hoặc cố ý uống hóa chất. Phân độ hẹp khí quản 1. Phân độ theo Cotton Robin Cotton dựa vào kết quả nội soi và chụp cắt lớp vi tính để đánh giá khẩu kính của đƣờng thở còn lại và chia HKQ ra làm 4 mức độ tổn thƣơng khác nhau [98].

- Cotton I: hẹp dƣới 50% khẩu kính đƣờng thở. - Cotton II: hẹp từ 51% - 70% khẩu kính đƣờng thở. - Cotton III: hẹp từ 71% - 99% khẩu kính đƣờng thở. - Cotton IV: hẹp 100% khẩu kính đƣờng thở, không còn nhận thấy lòng đƣờng thở.

Phân loại hẹp khí quản theo vị trí tổn thương: - Thanh quản: + Trên thanh môn 4 + Thanh môn: mép trƣớc, mép sau. + Dƣới thanh môn: (hẹp hạ thanh môn). - Khí quản: + Khí quản cổ + Khí quản ngực + Khí quản vùng carina + Phế quản + Phối hợp thanh khí quản [107] 1. Phân độ hẹp dựa trên liên quan phía trên và độ dài đoạn hẹp: - Độ 1: HKQ dƣới thanh môn và dài <1cm - Độ 2: HKQ gần thanh môn và dài >1cm - Độ 3: HKQ hoặc dƣới thanh môn nhƣng không liên quan tới thanh môn - Độ 4: HKQ liên quan tới thanh môn [8] 1.

Các phƣơng pháp điều trị hẹp khí quản 1. Điều trị nội khoa Điều trị HKQ là một trong những điều trị phức tạp nhất do tính chất dễ bị kích thích, dễ quá sản của niêm mạc hô hấp ở một vùng rất dễ bị chấn thƣơng. Điều trị bảo tồn đƣợc chỉ định ở BN có hẹp xuất hiện sau khi tổn thƣơng mà rối loạn thông khí còn ít. Trong một vài BN điều trị phù hợp có thể ngăn cản tiến trình hẹp và giúp BN tránh khỏi can thiệp xâm lấn.

Liệu pháp Oxy kết hợp với kháng sinh, corticoid và giảm tiết có thể ngăn cản sự tiến triển của bệnh. Tuy nhiên theo dõi chặt chẽ là bắt buộc và BN phải đƣợc khảo sát và đánh giá đúng một cách kịp thời [97], [12]. Điều trị can thiệp Đốt laser, điện đông điều trị hẹp khí quản Điện đông cao tần là kỹ thuật nhằm loại bỏ các khối u, tổ chức sẹo của khí phế quản thông qua việc sử dụng hiệu ứng nhiệt của dòng điện nhằm tránh các tác dụng phân ly điện giải và các hiệu ứng điện từ gây kích thích các 5 tế bào thần kinh cơ bằng cách làm đông máu với nhiệt độ vừa phải [5],[32]. Điện đông cao tần đƣợc chỉ định cho những trƣờng hợp BN có các khối u lành tính hay ác tính trong lòng KQ và phế quản lớn hoặc sẹo khí phế quản ảnh hƣởng đến chức năng thở của BN, cầm máu cho các BN có ho ra máu.

Chống chỉ định:[5] - Tổn thƣơng u ở ngoài khí phế quản đè ép khí phế quản. - Các tổn thƣơng sùi lân cận dụng cụ phế quản (stent) bằng kim loại hoặc nhựa đã đặt trƣớc đó. - BN mang máy tạo nhịp nhân tạo (pace marker): máy có thể bị hỏng. Đặt ống nong thanh - khí quản, stent silicone.

- Mục đích: Làm giảm sự tắc nghẽn đƣờng thở, làm rộng lòng KQ (những nơi bị hẹp). Stent có thể đƣợc đặt tạm thời hoặc vĩnh viễn [8], [10], [80]. Chỉ định:[128] - HKQ độ III, độ IV đã đƣợc phẫu thuật và tái hẹp - HKQ do mềm sụn, mất chất khung sụn. - Hẹp do lao, hẹp do u, hẹp đoạn dài - Hẹp đoạn thấp, khó phẫu thuật - Sử dụng nhƣ một giải pháp tạm thời để BN phục hồi sức khỏe hoặc phòng ngừa khỏi chết vì suy hô hấp.

Chống chỉ định: [66] - BN có các bệnh toàn thân nặng. - Các tổn thƣơng mất mô, tổ chức lớn gây chít hẹp hoàn toàn thanh KQ - Không thể gây mê toàn thân. - Dị ứng với chất liệu nong. Điều trị ngoại khoa Phẫu thuật tạo hình khí quản Phẫu thuật đang trở thành phƣơng pháp điều trị tiêu chuẩn cho HKQ tại 6 nhiều trung tâm.

Các phƣơng pháp điều trị bảo tồn chỉ giải quyết đƣợc phần niêm mạc, trong khi tổn thƣơng chiếm toàn bộ chiều dày thành KQ nên dễ tái phát. Hơn nữa, với tổn thƣơng hẹp do khối u thì không giải quyết đƣợc khối u và có nhiều rủi ro trong quá trình can thiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ