Luận văn: Điều trị viêm phổi liên quan thở máy với Colistin khí dung - Lê Thị Nguyệt

Luận văn tốt nghiệp chuyên khoa 2 (CK2) về đề tài quan trọng. Nghiên cứu sâu, phân tích toàn diện, cung cấp kiến thức và giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Gây mê hồi sức

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa cấp II

2022

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Điều trị Viêm phổi liên quan Thở máy Thách thức và Giải pháp

Viêm phổi liên quan thở máy (VPLQTM) là một biến chứng nhiễm khuẩn bệnh viện nghiêm trọng, thường gặp ở các bệnh nhân nặng đang được điều trị tại khoa Hồi sức tích cực (HSTC). Tình trạng này không chỉ kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị mà còn làm tăng đáng kể tỷ lệ tử vong. Theo các số liệu thống kê, VPLQTM chiếm tới 10-20% tổng số các ca nhiễm khuẩn bệnh viện và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân thở máy. Một nghiên cứu của Jones đã chỉ ra rằng căn nguyên vi khuẩn phân lập từ bệnh nhân VPLQTM thường có tỷ lệ kháng kháng sinh cao hơn so với viêm phổi bệnh viện thông thường, phản ánh xu hướng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng của các tác nhân vi khuẩn chủ chốt. Điều này đặt ra một thách thức lớn trong việc lựa chọn phác đồ điều trị viêm phổi liên quan thở máy hiệu quả. Trong bối cảnh vi khuẩn đa kháng thuốc (MDR) trở thành mối lo ngại toàn cầu, việc tìm kiếm và tối ưu hóa các phương pháp điều trị mới là vô cùng cấp thiết. Colistin khí dung đã nổi lên như một liệu pháp đầy hứa hẹn, đặc biệt trong việc chống lại các chủng vi khuẩn gram âm kháng carbapenem, mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân VPLQTM.

1.1. Viêm phổi liên quan thở máy VPLQTM là gì

Viêm phổi liên quan thở máy (VPLQTM) là tình trạng viêm nhu mô phổi xảy ra ở bệnh nhân đang sử dụng máy thở xâm lấn trên 48 giờ. Đây là một loại nhiễm khuẩn bệnh viện nghiêm trọng, thường do vi khuẩn xâm nhập vào đường hô hấp dưới thông qua ống nội khí quản. Các yếu tố nguy cơ bao gồm thời gian thở máy kéo dài, nằm ngửa, tiền sử sử dụng kháng sinh phổ rộng, và các bệnh lý nền mạn tính. Việc chẩn đoán sớm và chính xác VPLQTM đóng vai trò then chốt để đưa ra phác đồ điều trị viêm phổi liên quan thở máy kịp thời, giảm thiểu biến chứng.

1.2. Mức độ nghiêm trọng của VPLQTM tại khoa Hồi sức tích cực

Tại các khoa Hồi sức tích cực (HSTC), VPLQTM được coi là một biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng trực tiếp đến kết cục của bệnh nhân. Tỷ lệ mắc VPLQTM có thể lên đến 28%, đặc biệt cao ở những bệnh nhân thở máy kéo dài. Viêm phổi không chỉ làm tăng gánh nặng bệnh tật mà còn làm tăng thời gian nằm viện trung bình thêm 7-9 ngày và chi phí điều trị lên tới 40.000 USD/bệnh nhân. Đáng báo động hơn, tỷ lệ tử vong liên quan đến VPLQTM có thể đạt 30-70%, tùy thuộc vào chủng vi khuẩn và khả năng kháng thuốc. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp tối ưu cho điều trị viêm phổi liên quan thở máy bằng Colistin khí dung là vô cùng quan trọng.

II. Kháng kháng sinh Trở ngại lớn trong điều trị VPLQTM hiện nay

Tình trạng kháng kháng sinh đang là một vấn đề y tế toàn cầu, đặc biệt nghiêm trọng tại các khoa Hồi sức tích cực (HSTC). Sự xuất hiện và lan rộng nhanh chóng của các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc (MDR) đã làm giảm đáng kể hiệu quả của nhiều loại kháng sinh truyền thống, đẩy ngành y tế vào cuộc chiến cam go chống lại các bệnh nhiễm khuẩn khó điều trị. Các yếu tố chính góp phần vào sự gia tăng kháng kháng sinh bao gồm việc sử dụng rộng rãi và đôi khi lạm dụng các loại kháng sinh mạnh, phổ rộng, cũng như việc điều trị kinh nghiệm ban đầu không đầy đủ hoặc chậm trễ cho các bệnh nhân nặng. Nghiên cứu của Jones đã nhấn mạnh xu hướng kháng kháng sinh ngày càng tăng của các tác nhân vi khuẩn hàng đầu gây viêm phổi bệnh viện (VPBV) và viêm phổi liên quan thở máy (VPLQTM) trên phạm vi toàn cầu. Với việc các vi khuẩn sinh ESBL (Extended-Spectrum Beta-Lactamase) được coi là đề kháng với nhiều nhóm kháng sinh quan trọng như penicillin, cephalosporin thế hệ 3, 4 và aztreonam, việc lựa chọn kháng sinh hiệu quả để điều trị viêm phổi liên quan thở máy bằng Colistin khí dung trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh này, Colistin khí dung nổi lên như một phương án điều trị thay thế hoặc bổ trợ đầy tiềm năng, giúp khắc phục hạn chế của các liệu pháp truyền thống.

2.1. Tình trạng kháng thuốc đa kháng MDR của vi khuẩn

Vi khuẩn đa kháng thuốc (MDR) là những chủng vi khuẩn đã phát triển khả năng kháng lại ít nhất một loại kháng sinh trong ba hoặc nhiều hơn ba nhóm kháng sinh khác nhau. Trong môi trường HSTC, các tác nhân gây VPLQTM như Acinetobacter baumannii (A.baumannii), Pseudomonas aeruginosa và Klebsiella pneumoniae thường xuyên biểu hiện đặc tính đa kháng. Tình trạng này làm cho việc điều trị viêm phổi liên quan thở máy trở nên cực kỳ khó khăn, buộc các bác sĩ phải tìm đến những kháng sinh mạnh hơn hoặc kết hợp nhiều loại. Sự lan truyền của các gen kháng thuốc, đặc biệt qua hình thức tiếp hợp, càng làm trầm trọng thêm vấn đề này. Do đó, Colistin khí dung được xem là một lựa chọn quan trọng.

2.2. Hậu quả của việc điều trị kháng sinh không hiệu quả

Khi phác đồ điều trị viêm phổi liên quan thở máy không hiệu quả do kháng kháng sinh, hậu quả có thể rất nghiêm trọng. Bệnh nhân có thể phải chịu đựng tình trạng nhiễm khuẩn kéo dài, suy hô hấp nặng hơn, và thậm chí tử vong. Việc thất bại trong điều trị ban đầu cũng dẫn đến việc kéo dài thời gian thở máy, tăng số ngày nằm viện và chi phí y tế. Ngoài ra, việc sử dụng các kháng sinh phổ rộng không hiệu quả còn có thể thúc đẩy sự phát triển của các chủng vi khuẩn kháng thuốc mới, tạo ra một vòng luẩn quẩn khó phá vỡ. Đây là lý do cần thiết phải tối ưu hóa mọi liệu pháp sẵn có, bao gồm Colistin khí dung, để cải thiện hiệu quả điều trị.

III. Phương pháp mới Colistin khí dung Giải pháp đột phá cho VPLQTM

Trong cuộc chiến chống lại viêm phổi liên quan thở máy (VPLQTM) gây ra bởi vi khuẩn đa kháng thuốc, đặc biệt là các chủng Gram âm kháng carbapenem, Colistin khí dung đã nổi lên như một chiến lược điều trị đầy hứa hẹn. Colistin, một kháng sinh polymyxin, có khả năng diệt khuẩn mạnh mẽ bằng cách phá vỡ cấu trúc màng ngoài của vi khuẩn Gram âm. Tuy nhiên, khi dùng đường tĩnh mạch, Colistin có thể gây độc tính thận và thần kinh. Phương pháp Colistin khí dung cho phép kháng sinh được đưa trực tiếp vào đường hô hấp, tập trung nồng độ cao tại vị trí nhiễm khuẩn trong phổi mà vẫn giảm thiểu hấp thu toàn thân, từ đó hạn chế tác dụng phụ. Đây là một lợi thế quan trọng, giúp tăng cường hiệu quả điều trị viêm phổi liên quan thở máy tại chỗ. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc bổ sung Colistin khí dung vào liệu pháp kháng sinh đường tĩnh mạch có thể cải thiện đáng kể kết quả lâm sàng ở bệnh nhân VPLQTM, đặc biệt khi nhiễm các chủng vi khuẩn khó trị như Acinetobacter baumannii hay Pseudomonas aeruginosa. Việc này không chỉ giúp tiêu diệt vi khuẩn tại phổi mà còn góp phần giảm gánh nặng kháng sinh toàn thân, tối ưu hóa toàn bộ quá trình điều trị.

3.1. Cơ chế hoạt động và vai trò của Colistin khí dung

Colistin (hay polymyxin E) là một kháng sinh thuộc nhóm polymyxin, hoạt động bằng cách gắn vào lipopolysaccharide (LPS) ở màng ngoài của vi khuẩn Gram âm. Sự gắn kết này làm phá vỡ tính toàn vẹn của màng tế bào vi khuẩn, dẫn đến rò rỉ các thành phần nội bào và cuối cùng là diệt khuẩn. Khi được sử dụng dưới dạng khí dung Colistin, thuốc được đưa trực tiếp vào phế nang, nơi nồng độ kháng sinh tại phổi có thể đạt mức cao gấp nhiều lần so với khi dùng đường tĩnh mạch. Điều này giúp tăng khả năng tiêu diệt vi khuẩn tại chỗ nhiễm khuẩn, đồng thời giảm đáng kể nồng độ thuốc trong máu, từ đó giảm nguy cơ độc tính toàn thân. Colistin khí dung đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hiệu quả điều trị viêm phổi liên quan thở máy.

3.2. Ưu điểm nổi bật của Colistin khí dung trong VPLQTM

Ưu điểm chính của Colistin khí dung là khả năng đạt nồng độ kháng sinh cực cao tại nhu mô phổi, vị trí trực tiếp của nhiễm trùng VPLQTM, mà vẫn giữ được nồng độ toàn thân thấp. Điều này cho phép tối đa hóa hiệu quả diệt khuẩn tại chỗ đối với các chủng vi khuẩn đa kháng như A.baumannii và P.aeruginosa, vốn thường khó tiếp cận bằng kháng sinh đường tĩnh mạch. Ngoài ra, việc dùng khí dung cũng giúp giảm nguy cơ độc thận và độc thần kinh – những tác dụng phụ nghiêm trọng của Colistin khi dùng toàn thân. Phương pháp này cung cấp một lựa chọn hiệu quả và an toàn hơn, đặc biệt đối với bệnh nhân VPLQTM nặng.

IV. Đánh giá Hiệu quả lâm sàng và cận lâm sàng của Colistin khí dung

Việc đánh giá hiệu quả lâm sàng và cận lâm sàng của liệu pháp kháng sinh có sử dụng khí dung Colistin trong điều trị viêm phổi liên quan thở máy là một bước quan trọng để khẳng định giá trị của phương pháp này. Nhiều nghiên cứu đã tập trung vào việc theo dõi các chỉ số cải thiện như nhiệt độ cơ thể, tình trạng dịch phế quản, chỉ số oxy hóa máu (PaO2/FiO2), cũng như sự thay đổi trên phim X-quang phổi. Sự cải thiện về các triệu chứng lâm sàng như giảm sốt, giảm tiết dịch phế quản và cải thiện tình trạng hô hấp là những dấu hiệu rõ rệt cho thấy đáp ứng tốt với liệu pháp. Cùng với đó, các chỉ số cận lâm sàng như số lượng bạch cầu (BC), nồng độ protein phản ứng C (CRP) và điểm CPIS (Clinical Pulmonary Infection Score) cũng được sử dụng để đánh giá mức độ đáp ứng viêm của cơ thể và diễn biến của nhiễm khuẩn. Theo các tiêu chuẩn của Wolff, kết quả điều trị chung có thể được phân loại từ rất tốt, tốt đến thất bại hoặc tử vong, cung cấp một cái nhìn tổng thể về hiệu quả của Colistin khí dung trong điều trị viêm phổi liên quan thở máy. Các nghiên cứu cũng ghi nhận thời gian nằm viện và thời gian thở máy trung bình ở nhóm bệnh nhân sử dụng khí dung Colistin có xu hướng giảm, góp phần cải thiện tiên lượng tổng thể. Điều này củng cố thêm vai trò của Colistin khí dung như một liệu pháp bổ trợ giá trị trong quản lý VPLQTM.

4.1. Cải thiện triệu chứng lâm sàng và chỉ số hô hấp

Một trong những chỉ tiêu chính để đánh giá hiệu quả lâm sàng của Colistin khí dung trong điều trị viêm phổi liên quan thở máy là sự cải thiện các triệu chứng như sốt, tính chất dịch phế quản và tình trạng hô hấp. Đáp ứng được định nghĩa là nhiệt độ ≤ 38°C trong 2 ngày liên tiếp và dịch phế quản trong, ít hơn. Ngoài ra, việc theo dõi chỉ số PaO2/FiO2 (chỉ số oxy hóa máu) là rất quan trọng để đánh giá chức năng trao đổi khí của phổi. Sự tăng lên của chỉ số này cho thấy phổi đang hồi phục và khả năng cung cấp oxy được cải thiện. Những dấu hiệu này cung cấp bằng chứng cụ thể về hiệu quả của Colistin khí dung.

4.2. Biến đổi các chỉ số cận lâm sàng quan trọng

Về mặt cận lâm sàng, sự thay đổi của số lượng bạch cầu (BC), nồng độ CRP (C-reactive protein) và điểm CPIS (Clinical Pulmonary Infection Score) là những chỉ dấu quan trọng cho thấy hiệu quả của Colistin khí dung. Số lượng BC và CRP giảm cho thấy phản ứng viêm của cơ thể đang được kiểm soát, trong khi điểm CPIS thấp hơn phản ánh mức độ nhiễm khuẩn phổi giảm. Ngoài ra, sự cải thiện trên hình ảnh X-quang phổi, với các tổn thương viêm giảm hoặc biến mất, cũng là một chỉ tiêu khách quan. Những biến đổi này khẳng định tác động tích cực của Colistin khí dung trong việc kiểm soát nhiễm trùng và hỗ trợ điều trị viêm phổi liên quan thở máy.

V. An toàn và Tác dụng phụ Cần lưu ý gì khi dùng Colistin khí dung

Mặc dù Colistin khí dung mang lại nhiều lợi ích trong điều trị viêm phổi liên quan thở máy, việc đánh giá và quản lý các tác dụng không mong muốn là vô cùng cần thiết. So với đường tĩnh mạch, đường khí dung giúp giảm đáng kể nguy cơ độc thận và độc thần kinh toàn thân. Tuy nhiên, bệnh nhân vẫn có thể gặp phải các tác dụng phụ liên quan trực tiếp đến đường hô hấp hoặc các phản ứng nhạy cảm khác. Các tác dụng phụ thường gặp nhất bao gồm co thắt phế quản, có thể gây khó thở hoặc tăng công hô hấp, đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) hoặc hen suyễn. Các phản ứng cục bộ khác như ho, kích ứng đường hô hấp, hoặc cảm giác khó chịu ở họng cũng có thể xảy ra. Để giảm thiểu rủi ro này, việc sử dụng thuốc giãn phế quản trước khi khí dung Colistin thường được khuyến nghị. Ngoài ra, cần theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu tổn thương thận thông qua nồng độ Creatinin máu, mặc dù tỷ lệ này thấp hơn nhiều so với đường tĩnh mạch. Việc theo dõi sát sao, điều chỉnh liều lượng nếu cần thiết, và đánh giá toàn diện tình trạng bệnh nhân là chìa khóa để đảm bảo an toàn tối đa khi điều trị viêm phổi liên quan thở máy bằng Colistin khí dung. Các tác dụng phụ khác như mẩn ngứa, mày đay, sốt, co giật cũng cần được ghi nhận và xử lý kịp thời, mặc dù hiếm gặp hơn. Việc tuân thủ phác đồ và quy trình sử dụng chuẩn là yếu tố quyết định để tối ưu hóa hiệu quả và an toàn của liệu pháp.

5.1. Các tác dụng không mong muốn của Colistin khí dung

Mặc dù Colistin khí dung có hồ sơ an toàn tốt hơn đường tĩnh mạch, bệnh nhân vẫn có thể gặp một số tác dụng phụ. Phổ biến nhất là các tác dụng liên quan đến đường hô hấp như co thắt phế quản, gây khó thở; ho; và kích ứng niêm mạc phế quản. Các tác dụng phụ toàn thân như độc thận (tăng creatinin máu), độc thần kinh (tê bì, co giật) có tỷ lệ thấp hơn nhưng vẫn cần được theo dõi. Các phản ứng dị ứng như mẩn ngứa, mày đay, sốt cũng có thể xảy ra. Việc nhận diện sớm và xử lý kịp thời các tác dụng phụ này là rất quan trọng để đảm bảo an toàn khi điều trị viêm phổi liên quan thở máy bằng Colistin khí dung.

5.2. Theo dõi và quản lý rủi ro khi dùng khí dung Colistin

Để quản lý rủi ro hiệu quả khi sử dụng khí dung Colistin, việc theo dõi sát sao bệnh nhân là cần thiết. Trước khi thực hiện, nên cho bệnh nhân sử dụng thuốc giãn phế quản để dự phòng co thắt phế quản. Trong quá trình điều trị, cần theo dõi chức năng thận bằng cách đo nồng độ Creatinin máu định kỳ và đánh giá các dấu hiệu tổn thương thận (R, I, F theo tiêu chuẩn AKI). Đồng thời, quan sát các biểu hiện lâm sàng như khó thở, ho, hoặc các dấu hiệu của phản ứng dị ứng. Bất kỳ sự thay đổi bất thường nào cũng cần được báo cáo và xử lý kịp thời để đảm bảo hiệu quả và an toàn của liệu pháp điều trị viêm phổi liên quan thở máy.

VI. Tương lai của Điều trị VPLQTM bằng Colistin khí dung Hướng đi mới

Trong bối cảnh tình hình kháng kháng sinh ngày càng trầm trọng, vai trò của Colistin khí dung trong điều trị viêm phổi liên quan thở máy (VPLQTM) được kỳ vọng sẽ tiếp tục được mở rộng và phát triển. Hiện tại, Colistin khí dung thường được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ cho kháng sinh đường tĩnh mạch, đặc biệt trong các trường hợp nhiễm vi khuẩn Gram âm đa kháng thuốc. Tuy nhiên, các nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá tiềm năng của nó như một liệu pháp đơn độc hoặc là một phần của phác đồ phối hợp kháng sinh mạnh mẽ hơn, nhằm tối ưu hóa hiệu quả diệt khuẩn và giảm độc tính toàn thân. Việc chuẩn hóa liều lượng, tần suất và kỹ thuật khí dung là những lĩnh vực cần được nghiên cứu sâu hơn để đảm bảo hiệu quả tối đa và an toàn cho bệnh nhân. Hơn nữa, sự phát triển của các công nghệ khí dung tiên tiến hơn, có khả năng phân phối thuốc hiệu quả hơn vào sâu trong phổi, cũng sẽ góp phần nâng cao hiệu quả của phương pháp này. Những hướng đi này không chỉ mở ra cánh cửa cho việc điều trị viêm phổi liên quan thở máy bằng Colistin khí dung trở nên hiệu quả hơn mà còn cung cấp một giải pháp bền vững hơn trong cuộc chiến chống lại siêu vi khuẩn. Sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, bác sĩ lâm sàng và ngành công nghiệp dược phẩm sẽ đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa tiềm năng của Colistin khí dung trong tương lai.

6.1. Vai trò của Colistin khí dung trong phác đồ điều trị đa kháng

Trong các phác đồ điều trị viêm phổi liên quan thở máy do vi khuẩn đa kháng thuốc, Colistin khí dung ngày càng khẳng định vai trò như một liệu pháp bổ trợ không thể thiếu. Khả năng cung cấp nồng độ kháng sinh cao tại phổi giúp tăng cường khả năng tiêu diệt vi khuẩn, đặc biệt là các chủng Gram âm kháng carbapenem như A.baumannii và P.aeruginosa. Việc kết hợp khí dung Colistin với kháng sinh đường tĩnh mạch không chỉ cải thiện tỷ lệ đáp ứng lâm sàng mà còn giúp giảm tỷ lệ tử vong. Trong tương lai, việc xác định rõ ràng hơn vị trí và thời điểm sử dụng Colistin khí dung trong phác đồ sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và tiết kiệm chi phí.

6.2. Nghiên cứu tiếp theo và tiềm năng phát triển của Colistin khí dung

Nghiên cứu về Colistin khí dung vẫn đang tiếp diễn để tối ưu hóa liều lượng, phương pháp phân phối và đánh giá hiệu quả lâu dài. Các công trình khoa học tiếp theo cần tập trung vào việc so sánh hiệu quả giữa Colistin khí dung đơn thuần với liệu pháp kết hợp, cũng như khám phá các công nghệ khí dung mới giúp tăng cường độ chính xác và hiệu quả của việc phân phối thuốc. Việc hiểu rõ hơn về dược động học và dược lực học của Colistin khi dùng qua đường khí dung sẽ mở ra những hướng đi mới, củng cố vị thế của nó như một giải pháp thiết yếu trong điều trị viêm phổi liên quan thở máy trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

15/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 3 TỔNG QUAN 1. Viêm phổi liên quan thở máy và tình hình đề kháng kháng sinh 1. Tình hình viêm phổi liên quan thở máy 1. Định nghĩa: Viêm phổi liên quan thở máy là tình trạng viêm phổi xảy ra sau đặt ống nội khí quản thở máy từ 48 giờ trở đi mà trước đó không có biểu hiện triệu chứng và không ủ bệnh tại thời điểm nhập viện 12.

Tình hình viêm phổi liên quan thở máy. Viêm phổi bệnh viện (VPBV) đứng hàng thứ 2 trong tổng số nhiễm trùng bệnh viện ở Mỹ, chỉ sau nhiễm khuẩn tiết niệu, nhưng lại là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do nhiễm trùng bệnh viện gây nên. Từ 60-80% VPBV là VPLQTM ở nhiều nghiên cứu tại các quốc gia khác nhau. Nghiên cứu của Jordi R thấy rằng VPLQTM kéo dài thời gian thở máy từ 10-30 ngày 17, theo nghiên cứu của Spencer thấy rằng thời gian nằm tại khoa Hồi sức tích cực của bệnh nhân có VPLQTM trung bình là 21 ngày so với 15 ngày ở nhóm chứng 18.

Năm 1996, nghiên cứu của Bartlett AM và cộng sự cho kết quả thời gian kéo dài trung bình là 20 ngày ở nhóm bệnh nhân có VPLQTM so với nhóm chứng khi so sánh ghép cặp, thời gian thở máy trung bình, thời gian nằm tại khoa Hồi sức tích cực, thời gian nằm viện tương ứng là 12,0; 20,5; và 43,0 ngày đối với bệnh nhân chấn thương có viêm phổi so với 8,0; 15,0 và 34,0 ngày ở nhóm chứng 19. Nghiên cứu tại 16 khoa Hồi sức tích cực ở Canada thấy rằng số bệnh nhân bị VPLQTM là 177/1014 (chiếm 18%), trong đó có 131 chủng vi khuẩn được phân lập lấy từ bệnh phẩm dịch phế quản bằng phương pháp rửa phế quản phế nang hoặc chổi quét có bảo vệ 20. Nghiên cứu của Cook, thấy rằng tần xuất VPLQTM/ ngày là 3% đối với bệnh nhân thở máy trong 5 ngày đầu, 2% từ 6 - 10 4 ngày tiếp theo và 1% từ ngày 1120. Tỷ lệ mắc VPLQTM dao động từ 5%-67% tùy theo từng nghiên cứu, phương tiện chẩn đoán VPLQTM13.

Theo Nguyễn Việt Hùng, Nguyễn Gia Bình nghiên cứu tại khoa Hồi sức tích cực bệnh viện Bạch Mai từ năm 2006 đến năm 2007 trên 808 bệnh nhân có thời gian điều trị trên 48 giờ, các tác giả nhận thấy có 172 bệnh nhân bị VPBV chiếm 21,3% và số VPBV/số ngày thở máy là 63,5/1000 2. Báo cáo của Giang Thục Anh (2004), tỷ lệ bệnh nhân VPLQTM chiếm 64,8% trong tổng số nhiễm khuẩn bệnh viện, với tần suất là 41,5/1000 11. Năm 2004, tại bệnh viện Việt Đức, tác giả Trịnh Văn Đồng gặp 26,8% viêm phổi ở những bệnh nhân chấn thương sọ não phải đặt ống nội khí quản thở máy 9. Nguyễn Ngọc Quang nghiên cứu tại khoa Hồi sức tích cực bệnh viện Bạch Mai trong thời gian từ 2010 đến 2011, nhận thấy tỷ lệ mắc VPLQTM là 55,8% với tần suất 46/1000 ngày thở máy 3.

Trần Hữu Thông, từ năm 2009 đến năm 2013 tại khoa Cấp Cứu và HSTC bệnh viện Bạch Mai, nghiên cứu trên 153 bệnh nhân, tỷ lệ VPLQTM là 47,7% 10. Mới đây, Hà Sơn Bình nghiên cứu trên 315 bệnh nhân từ 2014 đến 2015, tỷ lệ mắc VPLQTM là 24,4%, với tần suất 24,8/1000 ngày thở máy 21. Thời gian khởi phát viêm phổi là một yếu tố quan trọng, đa dạng, phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh và quyết định tới tình trạng của bệnh nhân khi có can thiệp thở máy. Có 2 thời điểm: sớm và muộn.

Thời gian khởi phát sớm được tính trong 4 ngày đầu kể từ lúc nhập viện, bệnh nhân bị bệnh trong thời gian này có tiên lượng tốt hơn, tác nhân gây bệnh là các vi khuẩn còn nhạy cảm với kháng sinh. Trên 5 ngày sẽ được tính là VPBV muộn, tác nhân hay gặp là vi khuẩn đa kháng thuốc (MDR), đồng thời tỉ lệ bệnh nặng và tử vong cũng cao. Căn nguyên vi khuẩn gây VPLQTM Căn nguyên vi khuẩn gây VPBV, VPLQTM thay đổi tùy thuộc khu vực địa lý, thời gian nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, cách lấy bệnh phẩm có xâm nhập hay không xâm nhập. Nhiều nghiên cứu thấy rằng hơn 60% VPBV, 5 VPLQTM là do vi khuẩn hiếu khí Gram âm 16,18.

Các vi khuẩn Gram âm thường gặp là Pseudomonas aeruginosa và Acinetobacter baumannii, tiếp đến là Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae 22. Một nghiên cứu phân tích tổng hợp sử dụng số liệu từ 31.436 ca VPBV và VPLQTM của chương trình giám sát kháng sinh SENTRY tại 3 khu vực Hoa Kỳ, châu Âu và châu Mỹ Latinh thấy rằng tuy có những dao động về mức độ thường gặp giữa các khu vực địa lý, nhưng tác nhân vi khuẩn gây VPBV và VPLQTM hay gặp nhất là Acinetobacter baumannii, Pseudomonas aeruginosa, Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae23. Ở khu vực châu Á, số liệu nghiên cứu gần đây từ 10 nước bao gồm Trung quốc, Hồng Kông, Đài loan, Ấn độ, Malayxia, Pakixtan, Philipin, Singapo, Hàn quốc và Thái lan về căn nguyên vi khuẩn gây VPBV và VPLQTM thấy rằng có hai xu hướng chính: Acinetobacter baumannii là căn nguyên vi khuẩn gây bệnh đang nổi trội ở các nước Ấn độ, Malayxia, Pakixtan và Thái Lan. Trong khi Pseudomonas aeruginosa là tác nhân gây VPBV chủ yếu ở Trung quốc và Philipin 24.

Có nhiều nghiên cứu được tiến hành để xác định căn nguyên gây viêm phổi bệnh viện, viêm phổi liên quan thở máy ở nhiều bệnh viện khác nhau trên cả nước. Loại vi khuẩn thường gặp nhất gây VPBV và VPLQTM là Pseudomonas aeruginosa và Acinetobacter baumannii. Tại khoa Hồi sức tích cực bệnh viện Việt Đức, các nghiên cứu trước đây được thực hiện cho thấy tỷ lệ nhiễm vi khuẩn gram âm với tỷ lệ cao và Acinetobacter baumannii ngày càng gia tăng theo thời gian. Nghiên cứu của tác giả Trịnh Văn Đồng9 năm 2005 cho thấy căn nguyên vi khuẩn gây VMLQTM lần lượt Acinetobacter baumannii là 22,08%, Pseudomonas aeruginosa là 31,13%; Klebsiella pneumoniae là 14,7%.

Năm 2008 nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Minh66 tại khoa HSTC bệnh viện Việt Đức cho thấy VPLQTM do Acinetobacter baumannii chiếm 23,3%, Pseudomonas aeruginosa chiếm 6 35,6% và Klebsiella pneumoniae chiếm 21,9%. Năm 2016 Phạm Công Tiến và Trịnh Văn Đồng báo cáo tỷ lệ căn nguyên VPLQTM do A.3%, tiếp theo là P. Nghiên cứu của Nguyễn Danh Quỳnh65 năm 2019 cho thấy tỷ lệ căn nguyên VPLQTM do Acinetobacter baumannii chiếm 48,4%, P. aeruginosa chiếm 20% và K.

Tại khoa Hồi sức cấp cứu bệnh viện Bạch Mai, nghiên cứu của Phạm Văn Hiển năm 1996 thấy rằng ở BN thở máy, tỷ lệ trực khuẩn Gram (-) chiếm 89% trong đó Pseudomonas aeruginosa chiếm 42,8% 7. Giang Thục Anh năm 2004 tiến hành nghiên cứu tại khoa Hồi sức tích cực bệnh viện Bạch Mai lại thấy rằng VK gây VPLQTM chiếm tỷ lệ cao nhất là Acinetobacter baumannii chiếm 44%, tiếp đến là Pseudomonas aeruginosa 21% và Klebsiella pneumoniae 13%11. Theo nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Quang tại khoa Hồi sức tích cực bệnh viện Bạch Mai năm 2011, vi khuẩn gây VPLQTM là Acinetobacter baumannii 59%, Klebsiella pneumoniae 17%, Pseudomonas aeruginosa 7%3. Trần Hữu Thông nghiên cứu từ năm 2009 đến năm 2013 nhận thấy căn nguyên gây VPLQTM thì vi khuẩn Gram (-) chiếm trên 90% trong đó Acinetobacter baumannii 49,3%, Klebsiella pneumoniae 15,1%, Pseudomonas aeruginosa 11,0% 10.

Hà Sơn Bình nghiên cứu trên 315 bệnh nhân với 77 bệnh nhân mắc VPLQTM thì vi khuẩn Gram (-) chiếm tới 97%, Acinetobacter baumannii chiếm 66,18% Pseudomonas aeruginosa chiếm 8,82%, Klebsiella pneumoniae 11,76%. Qua các nghiên cứu trên thấy rằng tỷ lệ nhiễm Gram (-) và các VK đa kháng tại khoa HSTC ngày càng tăng, có thể do bệnh nhân nặng đã điều trị nhiều kháng sinh khác trước đó. Điều này khiến việc điều trị VPLQTM càng trở nên khó khăn, kéo dài thời gian thở máy, thời gian nằm viện. Tỷ lệ tử vong.

7 Tỷ lệ tử vong từ 30%-70% ở bệnh nhân VPBV và 24%-76% ở bệnh nhân VPLQTM, trong đó bệnh nhân tử vong do bệnh lý nguyên nhân nhiều hơn là do viêm phổi 13. Bệnh nhân VPLQTM nguy cơ tử vong gấp 2-10 lần so với bệnh nhân không VPLQTM. Trên thực tế, khó phân biệt được tỉ lệ tử vong ở bệnh nhân có VPLQTM thực sự là do viêm phổi hay do bệnh lý nền, vì phần lớn bệnh nhân nặng mới cần thở máy. Do đó, không chắc chắn số bệnh nhân nặng sẽ sống sót nếu không bị VPLQTM.

Nghiên cứu của Werarak14 (năm 2010) thấy rằng tỷ lệ tử vong do VPBV là 14,4%, bệnh nhân tử vong trong bệnh cảnh nhiễm khuẩn nặng, sốc nhiễm khuẩn. VPLQTM do vi khuẩn hiếu khí Gram âm tiên lượng xấu hơn so với vi khuẩn Gram dương. Nghiên cứu của Kollef và cộng sự cho thấy viêm phổi do các vi khuẩn nguy hiểm như Pseudomonas aeruginosa, Acinetobacter baumannii có tỉ lệ tử vong 65%, cao hơn so với viêm phổi do vi khuẩn khác (31%) 15. Tương tự, nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Quang 3 tỷ lệ tử vong của viêm phổi thở máy là 46% và của Nguyễn Việt Hùng 2 tỷ lệ tử vong là 48.

Chẩn đoán viêm phổi liên quan đến thở máy 1. Các triệu chứng lâm sàng Chẩn đoán lâm sàng viêm phổi liên quan thở máy dựa trên sự biểu hiện của các thông số lâm sàng: + Tăng hoặc giảm thân nhiệt: nhiệt độ của bệnh nhân > 380C hoặc < 360C. + Thay đổi số lượng và màu sắc của dịch tiết phế quản. Đờm mủ mới xuất hiện, hoặc thay đổi tính chất đờm, hoặc tăng tiết đờm, hoặc cần tăng số lần hút đờm.

+ Nghe phổi có ran nổ hoặc ran phế quản, hoặc giảm thông khí ở một vùng trên phổi. + Tình trạng trao đổi khí xấu đi: giảm oxy máu (giảm độ bão hòa oxy máu, VD: PaO2/FiO2 ≤ 300), cần tăng FiO2 và/hoặc tăng PEEP. 8 Những tiêu chuẩn lâm sàng đứng riêng lẻ thường không có độ tin cậy để chẩn đoán viêm phổi ở bệnh nhân thở máy. Nhưng khi kết hợp các triệu chứng lâm sàng sẽ cho giá trị gợi ý chẩn đoán cao hơn.

Tuy nhiên cần phải cấy bệnh phẩm dịch PQ để xác định VK gây VPLQTM giúp cho chẩn đoán xác định cũng như chẩn đoán về mặt bệnh nguyên. Xét nghiệm máu - Công thức máu: tăng bạch cầu ( ≥ 12 x 109/L) hoặc giảm bạch cầu( ≤ 4 x 109/L). Tuy nhiên dấu hiệu này cũng chỉ gặp ở 80% trường hợp viêm phổi 30. Và cũng giống như sốt, bạch cầu có thể tăng nếu bệnh nhân có nhiễm trùng tại các vị trí khác trong cơ thể.

Ngược lại, các bệnh nhân có thể trạng suy giảm miễn dịch hoặc đang được điều trị hóa chất, corticoid, bệnh máu… Bạch cầu có thể không tăng mặc dù bệnh nhân có nhiễm trùng nặng. - Tăng nồng độ protein phản ứng C (CRP), thường tăng cao trong viêm phổi do vi khuẩn. Trong viêm phổi liên quan thở máy, nồng độ CRP thường không được dùng như một tiêu chuẩn chẩn đoán xác định nhưng có thể sử dụng để định hướng liệu pháp kháng sinh trên lâm sàng12.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ