Hiệu Quả Giảm Đau Của Điện Châm Tần Số 100 Hz Ở Bệnh Nhân Đau Cổ Cấp

Chuyên khảo Hiệu quả giảm đau của điện châm tần số 100 hz ở bệnh nhân đau cổ cấp phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực điện -

Chuyên ngành

Y Học Cổ Truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2022

113
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. TỔNG QUAN YHHĐ VỀ THOÁI HÓA CỘT SỐNG CỔ

1.2. ĐAU CỔ GÁY THEO YHHĐ

1.3. TỔNG QUAN YHCT VỀ THCS CỔ

1.4. SINH LÝ CẢM GIÁC ĐAU

1.5. TỔNG QUAN VỀ ĐIỆN CHÂM

1.6. CÁC HUYỆT SỬ DỤNG

1.7. PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ ĐAU

1.8. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.3. PHƯƠNG TIỆN NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. QUÁ TRÌNH THU THẬP SỐ LIỆU NGHIÊN CỨU

3.2. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA MẪU NGHIÊN CỨU

3.3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA MẪU NGHIÊN CỨU

4.2. HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU

4.3. TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA PHƯƠNG PHÁP CAN THIỆP

4.4. NHỮNG ĐIỂM MỚI, TÍNH ỨNG DỤNG VÀ ĐIỂM HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Điện Châm Giảm Đau Cổ Cấp Nghiên Cứu Mới

Đau cổ cấp là một vấn đề sức khỏe phổ biến, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Các phương pháp điều trị hiện tại bao gồm thuốc giảm đau, vật lý trị liệu, và các biện pháp can thiệp khác. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân vẫn tiếp tục trải qua cơn đau dai dẳng và tác dụng phụ không mong muốn. Điện châm là một phương pháp điều trị Y học cổ truyền (YHCT) sử dụng dòng điện để kích thích các huyệt đạo trên cơ thể, đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc giảm đau. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả giảm đau của điện châm tần số 100 Hzbệnh nhân đau cổ cấp. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, châm cứu là an toàn và hiệu quả trong nhiều nguyên nhân gây đau. Điện châm có tác dụng kích thích, ức chế cảm giác và giảm trương lực cơ. Tác dụng ức chế cảm giác tốt nhất là 100 – 150 Hz [31].

1.1. Điện Châm Phương Pháp Giảm Đau Cổ Truyền Thống

Điện châm là một kỹ thuật kết hợp giữa châm cứu truyền thống và kích thích điện. Nó sử dụng các kim châm cứu được cắm vào các huyệt đạo cụ thể trên cơ thể, sau đó kết nối với một thiết bị tạo ra dòng điện. Dòng điện này giúp tăng cường tác dụng của châm cứu, kích thích giải phóng các chất endorphinencephalin, là những chất giảm đau tự nhiên của cơ thể. Điện châm đã được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiều loại đau khác nhau, bao gồm đau lưng, đau đầu, và đau khớp. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của điện châm trong điều trị đau cổ cấp.

1.2. Tần Số 100 Hz Lựa Chọn Tối Ưu Cho Giảm Đau

Tần số dòng điện sử dụng trong điện châm có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tần số 100 Hz có thể là lựa chọn tối ưu cho việc giảm đau. Một nghiên cứu của Han JS và cộng sự trên thực nghiệm cho thấy khi kích thích tần số 100Hz làm tăng giải phóng dynorphin có tác dụng giảm đau và kháng viêm [35]. Tần số này được cho là có tác dụng kích thích giải phóng các chất giảm đau tự nhiên của cơ thể một cách hiệu quả nhất. Nghiên cứu này sẽ sử dụng tần số 100 Hz để đánh giá hiệu quả giảm đau của điện châmbệnh nhân đau cổ cấp.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Đau Cổ Cấp Hiện Nay Tổng Quan

Đau cổ cấp là một tình trạng phổ biến, gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Các phương pháp điều trị hiện tại thường tập trung vào việc giảm đau và cải thiện chức năng vận động. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân không đáp ứng tốt với các phương pháp điều trị này, hoặc gặp phải các tác dụng phụ không mong muốn. Việc sử dụng thuốc giảm đau như paracetamol, ibuprofen, và diclofenac có thể gây ra các vấn đề về tiêu hóa và tim mạch. Vật lý trị liệu có thể tốn kém và đòi hỏi thời gian. Do đó, cần có các phương pháp điều trị mới, hiệu quả hơn và an toàn hơn cho bệnh nhân đau cổ cấp.

2.1. Hạn Chế Của Thuốc Giảm Đau Truyền Thống NSAIDs

Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) thường được sử dụng để điều trị đau cổ cấp. Tuy nhiên, việc sử dụng NSAIDs được báo cáo là có tác dụng phụ nghiêm trọng như: viêm dạ dày, loét dạ dày, nhồi máu cơ tim,…[37],[41] đặc biệt khi sử dụng dài ngày và liều cao [42]. Ngoài ra, NSAIDs chỉ có tác dụng giảm đau tạm thời và không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của vấn đề. Do đó, cần có các phương pháp điều trị khác để giảm đau và cải thiện chức năng vận động cho bệnh nhân đau cổ cấp.

2.2. Vật Lý Trị Liệu Tốn Kém Và Mất Thời Gian

Vật lý trị liệu là một phương pháp điều trị phổ biến cho đau cổ cấp. Tuy nhiên, vật lý trị liệu có thể tốn kém và đòi hỏi thời gian. Bệnh nhân cần phải đến các buổi trị liệu thường xuyên, điều này có thể gây khó khăn cho những người có lịch trình bận rộn. Ngoài ra, không phải ai cũng có thể tiếp cận được với các dịch vụ vật lý trị liệu chất lượng cao. Do đó, cần có các phương pháp điều trị khác, dễ tiếp cận hơn và ít tốn kém hơn cho bệnh nhân đau cổ cấp.

III. Phương Pháp Điện Châm Tần Số 100 Hz Giải Pháp Giảm Đau

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả giảm đau của điện châm tần số 100 Hzbệnh nhân đau cổ cấp. Điện châm là một phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả, đã được chứng minh là có tác dụng giảm đau và cải thiện chức năng vận động. Tần số 100 Hz được cho là có tác dụng kích thích giải phóng các chất giảm đau tự nhiên của cơ thể một cách hiệu quả nhất. Nghiên cứu này sẽ so sánh hiệu quả giảm đau của điện châm tần số 100 Hz với một phương pháp điều trị khác, để xác định xem liệu nó có phải là một giải pháp hiệu quả cho bệnh nhân đau cổ cấp hay không.

3.1. Cơ Chế Giảm Đau Của Điện Châm Tần Số 100 Hz

Điện châm tần số 100 Hz được cho là có tác dụng giảm đau thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Một trong những cơ chế chính là kích thích giải phóng các chất endorphinencephalin, là những chất giảm đau tự nhiên của cơ thể. Ngoài ra, điện châm cũng có thể giúp giảm viêm và cải thiện lưu thông máu đến vùng bị đau. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng điện châm có thể có tác dụng giảm đau kéo dài, giúp bệnh nhân cải thiện chất lượng cuộc sống.

3.2. Lựa Chọn Huyệt Đạo Phong Trì Kiên Trung Du Kiên Tỉnh...

Nghiên cứu này sẽ sử dụng các huyệt đạo cụ thể trên cơ thể để thực hiện điện châm. Các huyệt đạo này bao gồm Phong trì, Kiên trung du, Kiên tỉnh, và Liệt khuyết. Các huyệt đạo này được cho là có tác dụng điều trị đau cổ vai gáy. Việc lựa chọn các huyệt đạo cụ thể có thể giúp tăng cường hiệu quả giảm đau của điện châm. Các huyệt Phong trì, Kiên trung du, Kiên tỉnh, Liệt khuyết có tác dụng điều trị đau cổ vai, gáy [26], với số lượng huyệt ít hơn, ít bị xâm lấn hơn.

IV. Nghiên Cứu Lâm Sàng Hiệu Quả Điện Châm 100Hz Trên Bệnh Nhân

Nghiên cứu này sẽ tiến hành một thử nghiệm nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả giảm đau của điện châm tần số 100 Hzbệnh nhân đau cổ cấp. Bệnh nhân sẽ được chia thành hai nhóm: một nhóm được điều trị bằng điện châm tần số 100 Hz, và một nhóm được điều trị bằng một phương pháp điều trị khác (nhóm chứng). Mức độ đau của bệnh nhân sẽ được đánh giá bằng thang điểm VAS (Visual Analog Scale) trước và sau khi điều trị. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp xác định xem liệu điện châm tần số 100 Hz có phải là một phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh nhân đau cổ cấp hay không.

4.1. Thiết Kế Nghiên Cứu So Sánh Điện Châm Với Nhóm Chứng

Nghiên cứu sẽ sử dụng một thiết kế nghiên cứu so sánh để đánh giá hiệu quả giảm đau của điện châm tần số 100 Hz. Nhóm chứng có thể được điều trị bằng các phương pháp điều trị thông thường, chẳng hạn như thuốc giảm đau hoặc vật lý trị liệu. Việc so sánh hiệu quả giảm đau của điện châm với nhóm chứng sẽ giúp xác định xem liệu điện châm có mang lại lợi ích bổ sung hay không.

4.2. Đánh Giá Mức Độ Đau Thang Điểm VAS Visual Analog Scale

Mức độ đau của bệnh nhân sẽ được đánh giá bằng thang điểm VAS (Visual Analog Scale). Thang điểm VAS là một công cụ đơn giản và hiệu quả để đo lường mức độ đau. Bệnh nhân sẽ được yêu cầu đánh giá mức độ đau của họ trên một thang điểm từ 0 đến 10, trong đó 0 là không đau và 10 là đau nhất có thể. Sự thay đổi về điểm VAS trước và sau khi điều trị sẽ được sử dụng để đánh giá hiệu quả giảm đau của điện châm.

V. Kết Luận Tiềm Năng Của Điện Châm Trong Điều Trị Đau Cổ

Nghiên cứu này có tiềm năng đóng góp vào việc cải thiện điều trị đau cổ cấp. Nếu kết quả nghiên cứu cho thấy điện châm tần số 100 Hz có hiệu quả trong việc giảm đau, nó có thể trở thành một lựa chọn điều trị mới cho bệnh nhân đau cổ cấp. Điện châm là một phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả, có thể giúp bệnh nhân giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu này sẽ cung cấp bằng chứng khoa học để hỗ trợ việc sử dụng điện châm trong điều trị đau cổ cấp.

5.1. Ưu Điểm Của Điện Châm An Toàn Ít Tác Dụng Phụ

Điện châm là một phương pháp điều trị an toàn và ít tác dụng phụ. So với các phương pháp điều trị khác, chẳng hạn như thuốc giảm đau, điện châm ít có khả năng gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng. Điều này làm cho điện châm trở thành một lựa chọn điều trị hấp dẫn cho bệnh nhân đau cổ cấp.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Tối Ưu Hóa Phác Đồ Điều Trị

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa phác đồ điều trị điện châm cho đau cổ cấp. Điều này có thể bao gồm việc xác định tần số dòng điện tối ưu, các huyệt đạo hiệu quả nhất, và thời gian điều trị thích hợp. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc so sánh hiệu quả giảm đau của điện châm với các phương pháp điều trị khác, để xác định xem liệu nó có phải là một lựa chọn điều trị tốt nhất cho bệnh nhân đau cổ cấp hay không.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

07/06/2025
Hiệu quả giảm đau của điện châm tần số 100 hz huyệt phong trì kiên trung du kiên tỉnh liệt khuyết ở bệnh nhân đau cổ cấp trên thoái hóa cột sống

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TỔNG QUAN YHHĐ VỀ THOÁI HÓA CỘT SỐNG CỔ 1. Định nghĩa Thoái hóa cột sống cổ (Cervical spondylosis) là bệnh lý mạn tính khá phổ biến, tiến triển chậm, thường gặp ở người lớn tuổi và/hoặc liên quan đến tư thế vận động. Tổn thương cơ bản của bệnh là tình trạng thoái hóa sụn khớp và/hoặc đĩa đệm ở cột sống cổ [32].

Có thể gặp thoái hóa ở bất kỳ đoạn nào song đoạn C5-C6-C7 là thường gặp nhất [32]. Nguyên nhân Quá trình lão hóa của tổ chức sụn, tế bào và tổ chức khớp và quanh khớp (cơ cạnh cột sống, dây chằng, thần kinh…) [20],[27],[32]. Tình trạng chịu áp lực quá tải kéo dài của sụn khớp. Theo thời gian, sự thay đổi này có thể đè và nén xuống một hoặc nhiều rễ thần kinh chui ra từ lỗ liên hợp.

Trong những trường hợp rất nặng, còn có sự tham gia tổn thương của tủy sống, làm ảnh hưởng đến không chỉ tay mà còn xuống đến chân của người bệnh [32]. Yếu tố nguy cơ chính của thoái hóa cột sống cổ là tuổi tác. Ở Những người 60 tuổi trở đi, hầu hết đều phát hiện dấu hiệu thoái hóa cột sống cổ trên phim X quang. Các yếu tố gây nguy cơ khác là [11]: - Người thừa cân và không tập thể dục.

- Bất động cổ lâu ở một tư thế. - Người khiêng vác nặng, hoặc người có công việc đòi hỏi phải vặn, xoắn cổ nhiều. - Biểu hiện khác: dễ cáu gắt, thay đổi tính tình, rối loạn giấc ngủ, giảm khả năng làm việc. Lâm sàng [32] Biểu hiện rất đa dạng, thường gồm bốn hội chứng chính sau: Hội chứng cột sống cổ: đau, có thể kèm theo co cứng vùng cơ cạnh cột sống cổ cấp hoặc mạn tính; triệu chứng đau tăng lên ở tư thế cổ thẳng hoặc cúi đầu kéo dài, mệt mỏi, căng thẳng, lao động nặng, thay đổi thời tiết đặc biệt bị nhiễm lạnh; có điểm đau cột sống cổ; hạn chế vận động cột sống cổ.

Hội chứng rễ thần kinh cổ: tùy theo vị trí rễ tổn thương (một bên hoặc cả hai bên) mà đau lan từ cổ xuống tay bên đó. Có thể đau tại vùng gáy, đau quanh khớp vai. Đau sâu trong cơ xương, bệnh nhân có cảm giác nhức nhối; có thể kèm cảm giác kiến bò, tê rần dọc cánh tay, có thể lan đến các ngón tay. Đau tăng lên khi vận động cột sống cổ ở các tư thế (cúi, ngửa, nghiêng, quay) hoặc khi ho, hắt hơi, ngồi lâu… Có thể kèm theo hiện tượng chóng mặt, yếu cơ hoặc teo cơ tại vai, cánh tay bên tổn thương.

Hội chứng động mạch đốt sống: nhức đầu vùng chẩm, thái dương, trán và hai hố mắt thường xảy ra vào buổi sáng; có khi kèm chóng mặt, ù tai, hoa mắt, mờ mắt, nuốt vướng; đau tai, lan ra sau tai, đau khi để đầu ở một tư thế nhất định. Hội chứng ép tủy: tùy theo mức độ và vị trí tổn thương mà biểu hiện chỉ ở chi trên hoặc cả thân và chi dưới. Dáng đi không vững, đi lại khó khăn; yếu hoặc liệt chi, teo cơ ngọn chi, dị cảm. Tăng phản xạ gân xương.

Biểu hiện khác: dễ cáu gắt, thay đổi tính tình, rối loạn giấc ngủ, giảm khả năng làm việc… Tùy theo vị trí cột sống cổ bị tổn thương mà có thể xuất hiện riêng lẻ hoặc đồng thời các biểu hiện trên. Cận lâm sàng [32] Các xét nghiệm phát hiện dấu hiệu viêm, bilan phosphor - calci thường ở trong giới hạn bình thường. Tuy nhiên cần chỉ định xét nghiệm bilan viêm, các xét nghiệm cơ bản nhằm mục đích loại trừ những bệnh lý như viêm nhiễm, bệnh lý ác tính và cần thiết khi chỉ định thuốc. X quang cột sống cổ thường quy với các tư thế sau: thẳng, nghiêng, chếch ¾ trái và phải.

Trên phim X quang có thể phát hiện các bất thường: mất đường cong sinh lý, gai xương ở thân đốt sống, giảm chiều cao đốt sống, đĩa đệm, đặc xương dưới sụn, hẹp lỗ liên hợp… Chụp cộng hưởng từ (MRI) cột sống cổ: phương pháp có giá trị nhất nhằm xác định chính xác vị trí rễ bị chèn ép, vị trí khối thoát vị, mức độ thoát vị đĩa đệm, mức độ hẹp ống sống, đồng thời có thể phát hiện các nguyên nhân ít gặp khác (viêm đĩa đệm đốt sống, khối u, …). Chụp CT-scan: do hiệu quả chẩn đoán kém chính xác hơn nên chỉ được chỉ định khi không có điều kiện chụp cộng hưởng từ. Điện cơ: giúp phát hiện và đánh giá tổn thương các rễ thần kinh. Chẩn đoán xác định [33] Đánh giá X quang định tính về thoái hóa cột sống cổ đã được nghiên cứu trong dân số bình thường.

Kellgren et al đã phát triển một bộ tiêu chí để phân loại thoái hóa cột sống dựa trên X quang cột sống cổ bên trong một mẫu dân số bình thường. Việc phân loại thang điểm gồm năm cấp, từ 0 không bị thoái hóa, cho đến cấp 4 hẹp khe gian đốt sống nghiêm trọng, đặc xương dưới sụn và gai xương nặng. Gore et al đã mở rộng các tiêu chí chấm điểm cho sự thay đổi thoái hóa để bao gồm ba tham số: hẹp khe gian đốt sống, đặc xương dưới sụn và thoái hóa xương. Độ 0 không bị hẹp khe gian đốt sống, không bị đặc xương dưới sụn và không hình thành gai xương.

Độ I giảm 25% diện tích trong việc hẹp khe gian đốt sống, đặc xương dưới sụn và hình thành gai xương. Độ II giảm 50% diện tích trong việc hẹp khe gian đốt. 7 sống, đặc xương dưới sụn vừa phải và hình thành gai xương kích thước vừa phải. Độ III là hẹp khe gian đốt sống 75%, đặc xương dưới sụn nghiêm trọng và hình thành gai xương nhiều.

Yếu tố Phân độ thoái hóa cột sống cổ (CDI) 0 1 2 3 Hẹp khe 0 - 25 25 - 50 50 - 75 75 - 100 gian đốt sống (%) Đặc xương Không Ít Trung bình Nặng dưới sụn Gai xương Không Nhỏ, <2 Trung bình Lớn, >4 mm mm 2 – 4 mm Bảng 1.1 Phân độ thoái hóa cột sống cổ (CDI). ĐAU CỔ GÁY THEO YHHĐ 1. Định nghĩa Theo Hiệp hội nghiên cứu đau quốc tế (International Association for the Study of Pain): Đau cổ gáy là các cơn đau nằm trong khu vực được giới hạn trên bởi đường cong chẩm trên, giới hạn dưới bởi đường thẳng ngang qua mỏm gai đốt sống ngực 1 và giới hạn hai bên bởi thành bên của cổ [39]. Đau cổ gáy được phân loại theo nhiều cách.

Nếu phân chia theo mốc giải phẫu, đau cổ gáy được chia thành đau cột sống cổ trên và đau cột sống cổ dưới, với mốc phân chia là mặt phẳng ngang đi qua trung điểm của đoạn thẳng nối từ ụ chẩm đến mỏm gai đốt sống ngực 1 [39]. Phân chia theo mốc thời gian, thì đau cổ cấp có thời gian đau dưới 6 tuần [44]. TỔNG QUAN YHCT VỀ THCS CỔ 1. Nguyên nhân Đau cổ cấp trong bệnh lý Thoái hóa khớp với biểu hiện đau thuộc phạm vi chứng “tý” của y học cổ truyền [19],[21].

“Tý” nghĩa là đóng lại, là bế tắc. Sách “Hoàng đế Nội kinh tố vấn, Tý luận” viết: “Ba thứ tà khí phong, hàn, thấp cùng xâm nhập, hỗn hợp nhau mà thành. Trong đó có phong nặng hơn thì gọi là hành tý, hàn nặng hơn thì gọi là thống tý, thấp nặng hơn thì được gọi là trước tý. Mùa đông bị bệnh thì gọi là cốt tý, mùa xuân bị bệnh thì gọi là cân tý, mùa hạ bị bệnh thì gọi là mạch tý, cuối hạ bị bệnh thì gọi là cơ tý, mùa thu bị bệnh thì gọi là bì tý” [10].

Nói về nguyên nhân gây bệnh, “Hoàng Đế Nội Kinh tố vấn, Tý luận” viết: “Thử diệc kỳ thực ẩm cư xử, vi kỳ bệnh bản dã; lục phủ diệc các hữu du, phong hàn thấp khí trúng kỳ du, nhi thực ẩm ứng chi, tuần du nhi thập ác kỳ xá phủ dã”. Nghĩa là “Cách ăn ở là nguyên nhân căn bản của tật bệnh. Lục phủ cũng đều có du huyệt, tà khí phong hàn thấp trúng vào du huyệt ở ngoài, mà ở trong lại bị thương về ăn uống; trong ngoài tập hợp với nhau, bệnh tà sẽ theo du huyệt mà xâm nhập vào đều đóng lại ở phủ của huyệt đó” [10]. Theo Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác, điều cốt yếu của chứng tý ý là do bên trong cơ thể bị hư suy, hai kinh can thận bị suy yếu khiến cho tinh huyết giảm, không nuôi dưỡng được gân xương, tà khí thừa cơ xâm nhập vào cơ thể mà gây nên bệnh.

Sách Nội kinh có chia ra 5 chứng tý, nhưng tóm lại không ngoài ba khí phong hàn thấp gây nên. Như vậy, nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh gây thoái hóa khớp theo y học cổ truyền bao gồm [10]: - Do tuổi cao, thận khí hư, vệ khí hư yếu. Vệ ngoại bất cố làm cho tà khí (phong, hàn, thấp, nhiệt) xâm nhập vào cơ thể, tà khí ứ lại ở cơ nhục, cân mạch, kinh lạc làm khí huyết không thông mà gây nên chứng “tý”. 10 - Do tuổi cao, chức năng của các tạng trong cơ thể hư suy; Hoặc do ốm đau lâu ngày; hoặc do bẩm tố cơ thể tiên thiên bất túc; do phòng dục quá độ khiến cho thận tinh hao tổn, thận hư không nuôi dưỡng được can âm, âm dẫn tới can huyết hư.

Thận hư không chủ được cốt tủy, can huyết hư không nuôi dưỡng được cân gây nên chứng “tý”. Do lao động nặng nhọc, gánh vác lâu ngày; hoặc do tuổi đã cao, cơ nhục yếu, lại thêm vận động sai tư thế; hoặc do ngã đập. làm tổn thương kinh mạch. Kinh mạch bị tổn thương dẫn tới đường đi của khí huyết không thông, khí huyết ứ lại gây chứng “tý”.

Triệu chứng biểu hiện với tình trạng đau vùng cổ gáy, tăng khi trời lạnh, ngồi làm việc kéo dài, vận động. Các thể lâm sàng theo YHCT: 1. Thể phong hàn thấp Nguyên nhân thường gặp là do lạnh, thường vào mùa thu đông. Bệnh khởi phát đột ngột, cổ, vai, lưng, chi trên đau khó chịu, có cảm giác co thắt, cứng cổ gáy, cử động khó khăn hoặc không dám cử động, vùng cổ gáy sợ lạnh, gặp lạnh đau tăng, giảm đau khi gặp nóng.

Lưỡi nhạt, rêu trắng mỏng, mạch phù khẩn [48]. Thể khí huyết ứ trệ Đau cổ, vai, lưng, lan 2 tay, đau căng cứng, dữ dội, cự án, không dám cử động cổ do đau, có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ. Chất lưỡi tím hoặc có điểm ứ huyết, mạch huyền hoặc tế sáp [48].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt tài liệu "Hiệu Quả Giảm Đau Của Điện Châm Tần Số 100 Hz Ở Bệnh Nhân Đau Cổ Cấp" cho thấy điện châm tần số 100 Hz có hiệu quả trong việc giảm đau cho bệnh nhân bị đau cổ cấp tính. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng về một phương pháp điều trị không dùng thuốc tiềm năng, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người bị đau cổ.

Nếu bạn quan tâm đến việc kết hợp điện châm với các phương pháp điều trị khác, bạn có thể tìm hiểu thêm trong tài liệu "Đánh giá tác dụng điều trị viêm quanh khớp vai đơn thuần bằng viên khớp vintong kết hợp điện châm". Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về cách điện châm có thể được sử dụng kết hợp với các phương pháp điều trị khác để đạt hiệu quả tối ưu.