Đánh Giá Tác Dụng Điều Trị Viêm Quanh Khớp Vai Bằng Viên Khớp VINTONG Kết Hợp Điện Châm

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Đánh giá tác dụng điều trị viêm quanh khớp vai đơn thuần bằng viên khớp vintong kết hợp điện châm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2020

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Viêm Quanh Khớp Vai Viên Khớp VINTONG

Viêm quanh khớp vai (VQKV) là tình trạng đau và hạn chế vận động khớp vai do tổn thương phần mềm như gân, cơ, dây chằng, bao hoạt dịch. Bệnh ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt và lao động. Y học hiện đại thường dùng thuốc kháng viêm, giảm đau, nhưng có nhiều tác dụng phụ. Y học cổ truyền (YHCT) có nhiều phương pháp, trong đó có sử dụng viên khớp VINTONG. Nghiên cứu này đánh giá tác dụng của viên khớp VINTONG kết hợp điện châm trong điều trị VQKV. Theo một số nghiên cứu, tỷ lệ mắc bệnh VQKV vào khoảng 2% đến 5% dân số. Việc tìm ra các phương pháp điều trị đơn giản, hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân là vấn đề cấp thiết cần được đặt ra. Thực tế lâm sàng cho thấy việc phối hợp các phương pháp điều trị cho kết quả khả quan hơn nhiều.

1.1. Viêm Quanh Khớp Vai Định Nghĩa Nguyên Nhân Triệu Chứng

Viêm quanh khớp vai (VQKV) là thuật ngữ chỉ các bệnh viêm, đau khớp vai do tổn thương phần mềm (gân, cơ, dây chằng, bao hoạt dịch, bao khớp) mà không có tổn thương ở sụn và xương khớp vai, không do nhiễm khuẩn. Biểu hiện lâm sàng là đau khớp vai, kèm theo có hoặc không có hạn chế vận động khớp vai. Nguyên nhân có thể do thoái hóa, chấn thương, hoặc không rõ nguyên nhân. Triệu chứng bao gồm đau vai, hạn chế vận động, và có thể có teo cơ.

1.2. Giới Thiệu Viên Khớp VINTONG Thành Phần Công Dụng

Viên khớp VINTONG là sản phẩm hỗ trợ điều trị các bệnh về khớp. Thành phần của VINTONG thường bao gồm các dược liệu có tác dụng giảm đau, kháng viêm, và phục hồi chức năng khớp. Công dụng chính của VINTONG là giảm đau, giảm viêm, tăng cường lưu thông máu đến khớp, và hỗ trợ tái tạo sụn khớp. Cần tìm hiểu kỹ thành phần và công dụng cụ thể của sản phẩm trước khi sử dụng.

II. Điện Châm Kết Hợp VINTONG Giải Pháp Mới Cho VQKV

Điện châm là phương pháp YHCT sử dụng dòng điện kích thích vào các huyệt đạo để điều trị bệnh. Trong điều trị VQKV, điện châm có tác dụng giảm đau, giãn cơ, tăng cường lưu thông máu, và phục hồi chức năng khớp. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của việc kết hợp viên khớp VINTONGđiện châm trong điều trị VQKV. Theo Y học cổ truyền bệnh viêm quanh khớp vai thuộc phạm vi chứng kiên tý. Dựa vào triệu chứng lâm sàng và nguyên nhân bệnh, bệnh được phân làm 3 thể: kiên thống, kiên ngưng và lậu kiên phong. Để điều trị bệnh này người xưa đã có nhiều phương pháp như điện châm, giác hơi, xoa bóp bấm huyệt, dùng thuốc sắc uống…

2.1. Cơ Chế Tác Dụng Của Điện Châm Trong Điều Trị Đau Vai

Điện châm tác động lên hệ thần kinh, giải phóng các chất giảm đau tự nhiên như endorphin, từ đó giảm đau hiệu quả. Ngoài ra, điện châm còn giúp giãn cơ, giảm co cứng, và tăng cường lưu thông máu đến vùng vai, giúp phục hồi chức năng khớp. Phương pháp điện châm có tác dụng giảm đau, giãn cơ, tăng cường lưu thông máu, và phục hồi chức năng khớp.

2.2. Phác Đồ Điện Châm Điều Trị Viêm Quanh Khớp Vai Hiệu Quả

Phác đồ điện châm điều trị VQKV thường bao gồm các huyệt đạo như Kiên Tỉnh, Kiên Ngung, A Thị Huyệt, và các huyệt đạo khác tùy theo thể bệnh. Tần số và cường độ dòng điện được điều chỉnh phù hợp với từng bệnh nhân. Cần thực hiện điện châm bởi các chuyên gia có kinh nghiệm để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

2.3. Ưu Điểm Của Sự Kết Hợp VINTONG và Điện Châm

Kết hợp viên khớp VINTONGđiện châm có thể mang lại hiệu quả điều trị tốt hơn so với việc sử dụng đơn lẻ từng phương pháp. VINTONG giúp giảm viêm từ bên trong, trong khi điện châm tác động trực tiếp lên vùng vai, giúp giảm đau và phục hồi chức năng khớp nhanh chóng.

III. Nghiên Cứu Đánh Giá Tác Dụng Của VINTONG Điện Châm

Nghiên cứu này đánh giá tác dụng điều trị VQKV bằng viên khớp VINTONG kết hợp điện châm trên một số chỉ số lâm sàng, siêu âm, và X-quang. Mục tiêu là đánh giá kết quả điều trị và theo dõi tác dụng không mong muốn của phương pháp. Việc chẩn đoán xác định viêm quanh khớp vai và theo dõi sau điều trị là cần thiết, trong đó có sự trợ giúp quan trọng của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh. Chụp X Quang quy ước là kỹ thuật khảo sát thường quy. Tuy nhiên khảo sát tình trạng viêm quanh khớp vai còn rất nhiều hạn chế. Trong những năm gần đây vai trò của siêu âm trong chẩn đoán xác định và đánh giá sau điều trị viêm quanh khớp vai ngày càng được khẳng định.

3.1. Đối Tượng Phương Pháp Nghiên Cứu Chọn Mẫu Tiêu Chí

Nghiên cứu được thực hiện trên bệnh nhân VQKV đáp ứng các tiêu chuẩn chọn bệnh theo YHHĐ và YHCT. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các bệnh nhân có tổn thương sụn khớp, nhiễm khuẩn, hoặc các bệnh lý khác ảnh hưởng đến khớp vai. Thiết kế nghiên cứu là thử nghiệm lâm sàng có đối chứng.

3.2. Các Chỉ Số Đánh Giá Lâm Sàng Siêu Âm X Quang

Các chỉ số đánh giá bao gồm mức độ đau theo thang điểm VAS, tầm vận động khớp vai theo McGill - Mc ROMI, và các dấu hiệu viêm trên siêu âm và X-quang. Ngoài ra, nghiên cứu còn theo dõi các tác dụng không mong muốn của phương pháp điều trị.

3.3. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Dụng Giảm Đau Cải Thiện Vận Động

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc kết hợp viên khớp VINTONGđiện châm có tác dụng giảm đau đáng kể và cải thiện tầm vận động khớp vai ở bệnh nhân VQKV. Các dấu hiệu viêm trên siêu âm và X-quang cũng giảm sau điều trị.

IV. Phân Tích Chi Tiết Hiệu Quả Điều Trị VINTONG Điện Châm

Nghiên cứu cho thấy sự kết hợp VINTONGđiện châm mang lại hiệu quả giảm đau và cải thiện vận động khớp vai rõ rệt. Tuy nhiên, cần phân tích kỹ hơn về đặc điểm đối tượng nghiên cứu và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Các thuốc này thường có các tác dụng phụ như suy giảm sức đề kháng của cơ thể, loãng xương, viêm loét dạ dày, tổn thương gan, thận… làm bệnh nhân không thể sử dụng dài ngày được hoặc không thể sử dụng thuốc được. Do đó, việc tìm ra các phương pháp điều trị đơn giản, hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân là vấn đề cấp thiết cần được đặt ra.

4.1. So Sánh Kết Quả Với Các Phương Pháp Điều Trị Khác

Cần so sánh kết quả điều trị bằng VINTONGđiện châm với các phương pháp điều trị VQKV khác như vật lý trị liệu, thuốc giảm đau, hoặc tiêm corticoid để đánh giá ưu điểm và nhược điểm của phương pháp này.

4.2. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Điều Trị Tuổi Giới Tính...

Các yếu tố như tuổi, giới tính, thời gian mắc bệnh, và mức độ nghiêm trọng của bệnh có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị bằng VINTONGđiện châm. Cần phân tích các yếu tố này để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.

4.3. Tác Dụng Không Mong Muốn Cách Xử Lý

Nghiên cứu cũng ghi nhận một số tác dụng không mong muốn của viên khớp VINTONGđiện châm, như đau nhẹ tại vị trí châm cứu hoặc rối loạn tiêu hóa. Cần theo dõi và xử lý kịp thời các tác dụng không mong muốn này.

V. Đánh Giá Của Chuyên Gia Về Viên Khớp VINTONG Điện Châm

Ý kiến của các chuyên gia về viên khớp VINTONGđiện châm trong điều trị VQKV là rất quan trọng. Các chuyên gia có thể đưa ra những nhận xét khách quan về hiệu quả, an toàn, và tính ứng dụng của phương pháp này. Tại Việt Nam, đã có một số tác giả nghiên cứu điều trị VQKV bằng thuốc YHCT kết hợp với các phương pháp khác. Thực tế lâm sàng cho thấy việc phối hợp các phương pháp điều trị cho kết quả khả quan hơn nhiều. Tuy nhiên việc chọn lựa một phương pháp tối ưu mang lại hiệu quả cao cho người bệnh cũng như thuận tiện, dễ thực hiện cho nhân viên y tế, đồng thời làm giảm bớt gánh nặng thời gian, kinh tế cho người bệnh và xã hội là điều thật sự cần thiết, việc tìm ra thêm một phương pháp kết hợp, giúp bệnh nhân cũng như các nhà lâm sàng có thêm sự lựa chọn để điều trị.

5.1. Ưu Điểm Nhược Điểm Theo Quan Điểm Chuyên Gia

Các chuyên gia có thể chỉ ra những ưu điểm của việc kết hợp VINTONGđiện châm, như tính an toàn, hiệu quả giảm đau, và khả năng phục hồi chức năng khớp. Đồng thời, họ cũng có thể đề cập đến những nhược điểm, như cần có chuyên gia thực hiện điện châm và thời gian điều trị kéo dài.

5.2. Chỉ Định Chống Chỉ Định Của Phương Pháp

Các chuyên gia sẽ đưa ra những chỉ định và chống chỉ định cụ thể cho việc sử dụng VINTONGđiện châm trong điều trị VQKV. Ví dụ, phương pháp này có thể phù hợp với bệnh nhân VQKV ở giai đoạn sớm, nhưng không phù hợp với bệnh nhân có tổn thương sụn khớp nghiêm trọng.

5.3. Khuyến Nghị Về Sử Dụng VINTONG Điện Châm

Các chuyên gia có thể đưa ra những khuyến nghị về cách sử dụng VINTONGđiện châm hiệu quả và an toàn, như liều dùng VINTONG, phác đồ điện châm, và thời gian điều trị.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về VINTONG

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng về tác dụng của viên khớp VINTONG kết hợp điện châm trong điều trị VQKV. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu quy mô lớn hơn để khẳng định hiệu quả và an toàn của phương pháp này. Từ đó chúng tôi tiến hành đề tài: “Đánh giá tác dụng điều trị viêm quanh khớp vai đơn thuần bằng viên khớp VINTONG kết hợp điện châm” nhằm mục tiêu sau: 1. Đánh giá kết quả điều trị viêm quanh khớp vai đơn thuần bằng viên khớp VINTONG kết hợp điện châm trên một số chỉ số siêu âm, X-Quang và lâm sàng. Theo dõi tác dụng không mong muốn của phương pháp điều trị.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Ý Nghĩa Lâm Sàng

Nghiên cứu cho thấy việc kết hợp VINTONGđiện châm có thể là một phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân VQKV. Tuy nhiên, cần có thêm bằng chứng để khẳng định kết quả này.

6.2. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Đề Xuất Cải Thiện

Nghiên cứu có một số hạn chế, như cỡ mẫu nhỏ và thời gian theo dõi ngắn. Cần có những nghiên cứu quy mô lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn để đánh giá đầy đủ hiệu quả và an toàn của phương pháp.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai VINTONG Các Bệnh Khớp Khác

Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của viên khớp VINTONG trong điều trị các bệnh khớp khác, như thoái hóa khớp gối, viêm khớp dạng thấp, hoặc đau lưng.

06/06/2025
Đánh giá tác dụng điều trị viêm quanh khớp vai đơn thuần bằng viên khớp vintong kết hợp điện châm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sơ lược về giải phẫu chức năng khớp vai Khớp vai là khớp linh hoạt của cơ thể, nhưng cũng dễ bị tổn thương nhất vì bao khớp mỏng, lỏng lẻo, dây chằng không đủ chắc và cũng do động tác của khớp đa dạng, biên độ lớn gồm các động tác của cánh tay (ra trước, ra sau, lên trên, vào trong, ra ngoài, xoay tròn) và động tác của riêng vai (lên trên, ra trước, ra sau) [3], [12], [18], [21], [23]. Có được nhiều động tác như vậy là do khớp vai có cấu tạo rất phức tạp với sự tham gia của nhiều xương, khớp, gân, cơ, dây chằng [23]. Phần xương khớp (hình 1.

Chỏm xương cánh tay 2. Mỏm cùng vai 5. Xương bả vai Hình 1. Cấu tạo phần xương khớp của khớp vai [6], [55] 4 - Khớp vai cấu tạo bởi 3 xương (xương bả vai, xương đòn, chỏm xương cánh tay) và 5 khớp sau [3], [6], [9], [23], [58].

+ Khớp giữa ổ chảo xương bả vai và chỏm xương cánh tay. Đây là khớp lớn nhất và quan trọng nhất. + Khớp giữa mỏm cùng vai và chỏm xương cánh tay: khớp này bao gồm cả bao thanh mạc dưới mỏm cùng vai và bao thanh mạc dưới cơ delta. + Khớp giữa xương bả vai và lồng ngực.

+ Khớp cùng vai đòn: khớp giữa mỏm cùng vai và đầu ngoài xương đòn. + Khớp ức đòn: khớp giữa xương ức và đầu trong xương đòn. Động tác: khớp vai có thể quay 3 trục thẳng góc với nhau nên động tác rất rộng rãi [61] + Quanh trục trước - sau: Giạng 180º, khép 0º (tầm 180º) + Quanh trục ngang: Gập trước 180º, duỗi sau 50º (tầm 230º) + Quanh trục thẳng đứng: Xoay trong 90º, xoay ngoài 90º (tầm 180º). Động tác xoay vòng là kết quả phối hợp của các động tác quanh 3 trục trên.

Bao thanh dịch dưới mỏm cùng 2. Bao khớp vai 3. Dây chằng mỏm quạ-cùng vai 4. Sụn viền ổ khớp 5.

Bao khớp và nếp bao hoạt dịch 7. Bao thanh dịch dưới cơ delta 10. Gân nhị đầu 11. Dây chằng ngang cánh tay Hình 1.

Các thành phần liên quan khớp vai qua diện cắt đứng [6], [55] - Bao khớp: (hình 1.2) Bao khớp rất mỏng và có kích thước lớn, ở trên bám vào xung quanh sụn viền (gờ ổ chảo), ở dưới bán quanh đầu trên xương cánh tay: nửa trên ở cổ giải phẫu, nửa dưới ở cổ phẫu thuật, cách sụn khớp độ 1cm. - Dây chằng: (hình 1.2) 5 + Dây chằng ổ chảo - cánh tay: đi từ ổ chảo đến đầu trên xương cánh tay, gồm 3 dây: dây trên, dây giữa và dây dưới. + Dây chằng cùng quạ: đi từ mỏm cùng vai tới mỏm quạ. + Dây chằng quạ - đòn: đi từ mỏm quạ tới xương đòn + Dây chằng quạ - cánh tay: đi từ mỏm quạ tới đầu trên xương cánh tay, có 2 chẽ chắc và khỏe.

- Phần cơ, gân (hình 1. Nhóm gân mũ cơ quay 2. Mỏm cùng vai 3. Cơ nhị đầu cánh tay 6.

Xương cánh tay 7. Cơ dưới vai Hình 1. Cấu tạo gân cơ quay và các cơ tham gia vào hoạt động của khớp vai [6], [55] Các cơ quanh khớp vai như một tấm khăn bằng gân phủ chùm lên xương cánh tay, có chức năng cố định đầu trên xương cánh tay, hướng tâm chỏm xương cánh tay với ổ chảo. + Cơ delta: đi từ gai vai, 1/3 ngoài xương đòn tới ấn delta ở mặt trong xương cánh tay.

Động tác: gập vai, dang cánh tay, xoay cánh tay vào trong hay ra ngoài. + Cơ ngực to, cơ lưng to, cơ tròn to: đi từ ngực hoặc lưng tới 2 mép của rãnh cơ nhị đầu xương cánh tay. Động tác: khép và xoay trong cánh tay. 6 + Cơ nhị đầu: gồm 2 bó, bó ngắn đi từ mỏm quạ xương bả vai, bó dài đi từ diện trên ổ chảo chui qua rãnh nhị đầu cùng với bó ngắn bám tận vào lồi củ xương quay.

Động tác: gấp cẳng tay vào cánh tay. + Cơ trên gai, cơ dưới gai, cơ tròn nhỏ: đi từ hố trên gai, hố dưới gai, cạnh ngoài xương bả vai tới mấu động lớn. Động tác: giạng và xoay cánh tay ra ngoài + Cơ dưới vai: đi từ mặt trước xương bả vai tới mấu động nhỏ xương cánh tay. Động tác xoay cánh tay vào trong.

Gân của 4 cơ này (cơ trên gai, cơ dưới gai, cơ tròn nhỏ, cơ dưới vai) hợp thành chụp của các cơ xoay bao bọc chỏm xương cánh tay, đây là phần hay bị tổn thương nhất. - Hệ thống bao thanh mạc dưới mỏm cùng vai (hình 1. Cấu tạo bao khớp, mạch máu và thần kinh khớp vai [6], [55] Gồm có bao thanh mạc dưới mỏm cùng và bao thanh mạc dưới cơ delta, nằm giữa các cơ delta và chụp các cơ xoay, hệ thống này giúp cho hệ vận động của các cơ xoay, trong khi đó ở phía trên nó dính lỏng lẻo vào cơ delta. Do đó, khi bao thanh mạc bị tổn thương sẽ làm hạn chế vận động của khớp vai.

Vì thế bao thanh mạc này được gọi là “khớp phụ” dưới mỏm cùng [3], [58]. - Mạch máu và thần kinh: Các thành phần của khớp vai được nuôi dưỡng bởi các ngành lên và ngành tận của bó mạch - thần kinh cánh tay. Ngoài ra, vùng khớp vai còn liên quan đến các rễ thần kinh của vùng cổ và phần trên của lưng, liên quan đến các hạch giao cảm cổ, ở đây có những đường phản xạ ngắn, vì vậy khi có một tổn thương gây kích thích ở vùng đốt sống cổ, vùng trung thất, lồng ngực đều có thể gây nên các dấu hiệu ở vùng khớp vai [3]. Viêm quanh khớp vai theo YHHĐ 1.

Định nghĩa Năm 1872 lần đầu tiên Duplay dùng danh từ VQKV để chỉ các trường hợp đau và đông cứng khớp vai. Từ 1981, Weling và các tác giả đều thống nhất: VQKV là một thuật ngữ để chỉ tất cả những trường hợp đau và hạn chế vận động của khớp vai mà tổn thương là ở phần mềm quanh khớp, chủ yếu là gân, cơ, dây chằng, túi thanh dịch, bao khớp. VQKV không bao gồm những bệnh có tổn thương đặc thù của đầu xương, sụn khớp, màng hoạt dịch như viêm khớp, chấn thương [3], [23].Thuật ngữ này mô tả một cách toàn thể chứ không phải chẩn đoán đặc hiệu và nó cũng không nói lên cụ thể vị trí tổn thương cũng như là mức độ của bệnh. Cơ chế bệnh sinh viêm quanh khớp vai Cơ chế gây đau trên bệnh nhân VQKV thường nằm ở gân của các cơ xoay, gân cơ nhị đầu dài, bao thanh mạc dưới mỏm cùng vai [4], [23].

Gân là tổ chức có tính chất đặc biệt về quá trình dinh dưỡng và chuyển hóa. Những mạch máu đi từ cơ, xương, tổ chức quanh gân chỉ đi tới lớp ngoài cùng của bó gân thứ hai. Do vậy bó gân thứ nhất, các tế bào xơ, sợi collagen được coi là tổ chức dinh dưỡng hoàn toàn bằng con đường thẩm thấu. Vì thế gân được coi là tổ chức dinh dưỡng chậm.

Các gân xung quanh khớp vai có thể bị tổn thương do những nguyên nhân sau [3], [21]. * Giảm lưu lượng máu tới gân Vùng gân ít được cung cấp máu sinh lý là gần điểm bám tận do sự chật hẹp của khoang dưới mỏm cùng và sự bám rất chặt của gân vào xương. Sự giảm tưới máu do quá trình thoái hóa theo tuổi, do bệnh làm thay đổi cấu trúc và tính thẩm thấu của thành mạch (đái tháo đường, vữa xơ động mạch…) * Chấn thương cơ học Gân bị tổn thương có thể do các chấn thương cấp tính, mạn tính, nhưng trong bệnh viêm quanh khớp vai phần lớn các thương tổn là do các vi chấn thương lặp đi lặp lại nhiều lần. Ở tư thế dang tay, đặc biệt là từ 70º-130º, đưa tay lên cao quá đầu, mấu động lớn sẽ cọ xát vào mặt dưới mỏm cùng làm cho khoang dưới mỏm cùng vốn đã hẹp lại càng hẹp hơn và chụp của các cơ xoay bị kẹp giữa hai xương như hai gọng kìm.

8 Ở tư thế khép tay, mặt tiếp xúc của ổ chụp với các xương xoay bị ép chặt bởi chỏm xương cánh tay. Sự ép chặt này không những tạo ra những kích thích về cơ học mà còn giảm lưu lượng máu cung cấp cho gân. Bó dài gân cơ nhị đầu phải chui qua rãnh xơ xương của xương cánh tay do vậy nó phải chịu sự quá tải thường xuyên về cơ học ở vị trí chui vào và chui ra khỏi rãnh, kèm theo bề mặt thô ráp của rãnh nhị đầu gây nên những kích thích cơ học làm cho gân hay bị tổn thương ở vị trí này. Các tổn thương có thể làm viêm gân, trật gân nhị đầu do đứt sợi xơ ngang của rãnh và đứt gân.

* Thuốc và hormone Tiêm corticoid vào gân: corticoid ức chế tế bào và quá trình tổng hợp Glycosaminoglycan. Dùng steroid tăng đồng hóa kéo dài thì sau đó là giai đoạn dị hóa gây ra hoại tử tế bào và tiêu hủy tổ chức xơ có thể gây đứt gân [51], [53]. Gân của các cơ xoay thường bị tổn thương ở: - Nơi chuyển tiếp giữa tổ chức cơ và tổ chức gân. - Gần điểm bám tận của gân vào xương (vùng vô mạch).

Gân có thể bị đứt hoàn toàn hoặc đứt không hoàn toàn: - Đứt hoàn toàn là đứt toàn bộ bề dày của gân cũng như bao khớp, do vậy có sự thông thương giữa bao thanh mạc dưới mỏm cùng và ổ khớp. - Đứt không hoàn toàn (đứt bán phần) là chỉ đứt một phần bề dày của gân (mặt trên hoặc dưới) hoặc đứt ở trong gân. * Hiện tượng lắng đọng canxi ở tổ chức gân quanh khớp vai Quá trình phụ thuộc vào lưu lượng máu tới gân. Canxi lắng đọng ở những tổ chức được dinh dưỡng kém, thậm chí là những tổ chức chết, do đó gọi là canxi hóa do loạn dưỡng.

Trên thực tế có những bệnh nhân có lắng đọng canxi ở gân thì rất đau nhưng có những người lại hoàn toàn không đau. Lý do để cắt nghĩa hiện tượng này còn chưa rõ ràng. Có tác giả cho rằng vị trí mà canxi lắng đọng là yếu tố quyết định [53]. Nếu canxi lắng đọng ở trong gân thì không gây đau, nhưng nếu canxi lắng đọng ở bề mặt của gân thì gây những kích thích cơ học và gây đau với mọi động tác.

9 Có thể hiện tượng thiếu oxy trong tế bào giai đoạn đầu của quá trình lắng đọng canxi thì không gây đau. Trong khi đó hiện tượng tăng cung cấp máu ở giai đoạn sau hay phối hợp với sự di chuyển của tinh thể canxi từ gân vào bao thanh mạc gây tình trạng viêm bao thanh mạc cấp và gây đau nhiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Đánh Giá Tác Dụng Viên Khớp VINTONG Kết Hợp Điện Châm Trong Điều Trị Viêm Quanh Khớp Vai cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của việc sử dụng viên khớp VINTONG kết hợp với phương pháp điện châm trong điều trị viêm quanh khớp vai. Nghiên cứu chỉ ra rằng sự kết hợp này không chỉ giúp giảm đau mà còn cải thiện chức năng vận động cho bệnh nhân, mang lại nhiều lợi ích cho những người đang phải đối mặt với tình trạng viêm khớp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp điều trị đau và viêm khớp, bạn có thể tham khảo tài liệu Hiệu quả giảm đau của điện châm tần số 100 hz huyệt phong trì kiên trung du kiên tỉnh liệt khuyết ở bệnh nhân đau cổ cấp trên thoái hóa cột sống. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hiệu quả của điện châm trong việc giảm đau cho bệnh nhân, từ đó có thể áp dụng những kiến thức này vào việc điều trị và chăm sóc sức khỏe.