Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động marketing trong lĩnh vực dịch vụ tài chính – ngân hàng giữ vai trò cầu nối thiết yếu giữa nhu cầu thị trường và khả năng cung ứng dịch vụ của ngân hàng thương mại. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi số, các ngân hàng thương mại tại Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt nhằm duy trì và mở rộng thị phần. Trên địa bàn thành phố Thủ Đức (thành phố Hồ Chí Minh), sự tập trung của hơn 46 chi nhánh và phòng giao dịch từ các ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng thương mại cổ phần, ngân hàng chính sách xã hội và ngân hàng hợp tác xã tạo nên áp lực cạnh tranh trực tiếp rất lớn.

Mặc dù Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Đông Sài Gòn (Vietinbank Chi nhánh Đông Sài Gòn) đã đạt được những kết quả kinh doanh nhất định, hoạt động marketing tại đơn vị vẫn bộc lộ nhiều hạn chế: số lượng cán bộ chưa đáp ứng khối lượng công việc, chương trình đào tạo về sản phẩm mới chưa chuyên sâu, tính đồng bộ trong nhận diện thương hiệu tại các điểm giao dịch chưa cao, cùng quy trình thủ tục cấp tín dụng còn phức tạp và tốn nhiều thời gian xử lý.

Đề án tốt nghiệp xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Đánh giá thực trạng hoạt động Marketing tại Vietinbank Chi nhánh Đông Sài Gòn, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động này.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất: Đánh giá thực trạng hoạt động Marketing tại Vietinbank Chi nhánh Đông Sài Gòn.
    • Thứ hai: Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing tại Vietinbank Chi nhánh Đông Sài Gòn.

Đề án giải quyết 02 câu hỏi nghiên cứu:

  • Thứ nhất: Thực trạng hoạt động Marketing tại Vietinbank Chi nhánh Đông Sài Gòn như thế nào?
  • Thứ hai: Giải pháp nào được đưa ra nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing tại Vietinbank Chi nhánh Đông Sài Gòn?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động Marketing tại đơn vị.
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận theo mô hình Marketing Mix dịch vụ 7P (Product - Sản phẩm, Price - Giá, Place - Phân phối, Promotion - Chiêu thị, People - Con người, Process - Quy trình, Physical Evidence - Cơ sở vật chất) dựa trên thang đo của Akroush (2011).
  • Phạm vi không gian: Vietinbank Chi nhánh Đông Sài Gòn (trụ sở tại số 35 Nguyễn Văn Bá, phường Bình Thọ, thành phố Thủ Đức, TP.HCM) và 04 phòng giao dịch trực thuộc (Tô Ngọc Vân, Lê Văn Việt, Đỗ Xuân Hợp, Nguyễn Duy Trinh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo nội bộ giai đoạn 2020 – 2024 (số liệu kinh doanh giai đoạn 2020 – 2023); số liệu sơ cấp thu thập qua khảo sát khách hàng thực tế từ ngày 30/01/2024 đến ngày 30/03/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Đề án kế thừa các lý thuyết nền tảng về Marketing tổng quát (Kotler & Keller, 2006; Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ - AMA, 1985; Smith & Albaum, 2005), Marketing dịch vụ (AMA, 1985) và Marketing ngân hàng (Trương Quang Thông, 2012; Ryan, 2016). Các đặc thù cốt lõi của marketing ngân hàng được xác định gồm: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không ổn định/khó xác định và tính không bảo toàn.

Mô hình nghiên cứu trọng tâm là mô hình Marketing Mix 7P mở rộng cho ngành dịch vụ (Booms, 1981; Kotler, 2003; Lưu Văn Nghiêm, 2008), bao gồm:

  1. Sản phẩm (Product): Các gói huy động vốn, cấp tín dụng, dịch vụ thanh toán và ngân hàng điện tử (iPay, eFAST).
  2. Giá (Price): Lãi suất huy động, lãi suất cho vay và các biểu phí dịch vụ tài chính.
  3. Phân phối (Place): Mạng lưới trụ sở, phòng giao dịch, hệ thống máy ATM, POS và các kênh ngân hàng số.
  4. Chiêu thị (Promotion): Hoạt động quảng cáo trực tiếp, ấn phẩm, khuyến mãi định kỳ và quan hệ công chúng (PR).
  5. Con người (People): Trình độ, tác phong, thái độ phục vụ của đội ngũ cán bộ nhân viên và sự tương tác với khách hàng.
  6. Quy trình (Process): Trình tự, thủ tục tác nghiệp giao dịch tại quầy, quy trình thẩm định và giải ngân hồ sơ tín dụng.
  7. Cơ sở vật chất (Physical Evidence): Không gian sảnh giao dịch, hệ thống nhận diện thương hiệu, trang thiết bị công nghệ và bãi đỗ xe.

Phương pháp nghiên cứu và xử lý dữ liệu

Đề án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Thu thập, thống kê mô tả, so sánh và phân tích các báo cáo hoạt động kinh doanh nội bộ từ Phòng Tổng hợp và Phòng Tổ chức hành chính của chi nhánh giai đoạn 2020 – 2023.
  • Phương pháp định lượng: Xây dựng bảng hỏi khảo sát gồm 27 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert 5 cấp độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), điều chỉnh từ thang đo gốc của Akroush (2011).
  • Mẫu khảo sát: Thực hiện theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên với 300 phiếu phát ra, thu về 300 phiếu; sau khi sàng lọc loại bỏ 21 phiếu không hợp lệ, còn lại 279 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích. Cỡ mẫu này thỏa mãn tiêu chuẩn chọn mẫu của Hair (2010) với yêu cầu tối thiểu $n \ge 5 \times 17 + 50 = 185$.
  • Kỹ thuật xử lý số liệu: Nhập liệu và phân tích qua phần mềm SPSS 20; tiến hành kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), thống kê mô tả tính giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (Std. Deviation).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về đề án

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, nêu bật tính cấp thiết của hoạt động marketing ngân hàng trong điều kiện thị trường tài chính cạnh tranh. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 02 mục tiêu cụ thể, 02 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian - thời gian, phương pháp nghiên cứu hỗn hợp và kết cấu 05 chương của toàn bộ đề án.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết về hoạt động Marketing ngân hàng

Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về marketing hàng hóa, marketing dịch vụ và marketing ngân hàng. Tác giả phân tích quá trình phân khúc thị trường ngân hàng theo khách hàng (cá nhân, doanh nghiệp), theo nhu cầu sản phẩm/dịch vụ (kinh doanh tiền tệ, dịch vụ thanh toán, ngân quỹ) và theo ngành nghề. Đồng thời, chương 2 làm rõ 5 phương án lựa chọn thị trường mục tiêu (tập trung vào một đoạn thị trường, chuyên môn hóa tuyển chọn, chuyên môn hóa theo sản phẩm, chuyên môn hóa theo thị trường, bao phủ toàn bộ thị trường) và nội dung chi tiết của 7 yếu tố trong mô hình 7P ứng dụng cho tổ chức tín dụng.

Chương 3. Thực trạng hoạt động Marketing tại Vietinbank Chi nhánh Đông Sài Gòn

Chương 3 đi sâu phân tích toàn diện thực trạng hoạt động tại chi nhánh:

  • Lịch sử và cơ cấu tổ chức: Tiền thân là Ngân hàng Nhà nước huyện Thủ Đức với hơn 35 năm hoạt động, chính thức đổi tên thành Vietinbank Chi nhánh Đông Sài Gòn từ ngày 11/02/2010. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 4 Phó Giám đốc) phụ trách 4 khối: Khối Kinh doanh (Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Bán lẻ), Khối Tác nghiệp, Khối Hỗ trợ (Phòng Hỗ trợ tín dụng, Phòng Tổ chức hành chính, Phòng Tổng hợp) và 04 phòng giao dịch. Tổng nhân sự là 114 người (47 nam - 41,23%, 64 nữ - 58,77%; trình độ Đại học chiếm 65,79%, Cao học chiếm 34,21%).
Chỉ tiêu tài chính 2020 2021 2022 2023
Vốn huy động (tỷ đồng) 7.791 8.056 8.974 -
Tổng dư nợ tín dụng (tỷ đồng) - 9.104 10.791 10.791
Tỷ lệ nợ xấu (%) 2,5 1,8 1,7 1,2
Tổng chi phí hoạt động (tỷ đồng) 955,8 - - 1.346,80
Chi trả lãi (tỷ đồng) 686,9 715,7 798,0 874,8
Chi khác (tỷ đồng) 268,9 363,50 356,0 472,00
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 211,8 247,5 260,8 317,6
Doanh thu dịch vụ ngân hàng điện tử (tỷ đồng) 12,1 - - 21,5
  • Đặc điểm mẫu khảo sát ($N = 279$):

    • Giới tính: Nữ 167 người (59,9%), Nam 112 người (40,1%).
    • Độ tuổi: Dưới 25 tuổi: 63 người (22,6%); từ 25–30 tuổi: 107 người (38,4%); từ 30–40 tuổi: 56 người (20,1%); trên 40 tuổi: 53 người (19,0%).
    • Học vấn: Dưới trung cấp: 8 người (2,9%); Trung cấp: 25 người (8,9%); Cao đẳng: 75 người (26,9%); Đại học: 142 người (50,9%); Sau đại học: 29 người (10,4%).
    • Thu nhập: Dưới 5 triệu: 46 người (16,5%); từ 5–10 triệu: 62 người (22,2%); từ 10–15 triệu: 92 người (33,0%); từ 15 triệu trở lên: 79 người (28,3%).
  • Thực trạng triển khai và kết quả khảo sát 7P:

    • Sản phẩm (Mean = 3,262; Đánh giá: Trung bình): Các gói huy động, tín dụng và thanh toán được chuẩn hóa toàn hệ thống; chi nhánh chú trọng nhóm khách hàng FDI xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, tính năng sản phẩm chưa đa dạng, sản phẩm tiện ích trên app còn gặp bất cập khi tư vấn, quà tặng tri ân khách hàng tiền gửi mang tính rập khuôn qua các năm.
    • Giá (Mean = 2,517; Đánh giá: Trung bình thấp): Mức lãi suất huy động tháng 4/2024 không chênh lệch nhiều so với nhóm Big 4 (kỳ hạn 1 tháng: 1,7%; 12 tháng: 4,7%), nhưng lãi suất cho vay tối thiểu (ngắn hạn 5,2%; trung hạn 5,8%; dài hạn 6,0%) và biểu phí dịch vụ (chuyển tiền ngoài hệ thống 0,025% tối thiểu 10.000 VNĐ) chưa tạo được ưu thế cạnh tranh trước các NHTMCP khác.
    • Phân phối (Mean = 3,780; Đánh giá: Khá): Sở hữu mạng lưới gồm trụ sở chính và 4 PGD tại các trục đường thuận lợi; phân phối qua iPay/eFAST phát triển mạnh. Hạn chế là số lượng máy ATM/POS còn ít so với mật độ dân cư, thường phát sinh lỗi kỹ thuật hoặc hết tiền cục bộ.
    • Chiêu thị (Mean = 3,466; Đánh giá: Trung bình): Tập trung quảng cáo biển bảng tại sảnh/trụ sở, thực hiện nhiều hoạt động an sinh xã hội (chương trình "Ngân hàng gạo nghĩa tình" hỗ trợ dịch COVID-19). Nhược điểm là kinh phí marketing hạn chế, hình thức khuyến mãi lặp lại và thiếu tính đổi mới sáng tạo.
    • Con người (Mean = 3,553; Đánh giá: Khá): 100% nhân sự có trình độ đại học và sau đại học; tác phong nghiệp vụ quầy nhìn chung nhanh nhẹn. Điểm trừ là áp lực công việc giờ cao điểm khiến một số giao dịch viên chưa niềm nở, khâu giải quyết khiếu nại qua hotline còn mang tính đối phó.
    • Quy trình (Mean = 3,276; Đánh giá: Trung bình): Giao dịch tiền gửi và thanh toán nhanh chóng; quy trình tín dụng thẩm định nhiều bước, yêu cầu chứng từ khắt khe, phối hợp giữa các bộ phận thiếu nhịp nhàng khiến thời gian xử lý hồ sơ vay kéo dài. Tình trạng nhân viên làm tắt bước khi đông khách tiềm ẩn rủi ro lệch quỹ và sai lệch dữ liệu nợ.
    • Cơ sở vật chất (Mean = 3,825; Đánh giá: Khá): Mặt bằng giao dịch khang trang, có bãi đỗ xe; tuy nhiên biển hiệu nhận diện thương hiệu ngoài trời chưa đồng bộ, hệ thống máy vi tính tác nghiệp của cán bộ có tuổi thọ trên 5 năm gây ra tình trạng giật lag, treo máy trong quá trình thao tác.
  • Nguyên nhân của hạn chế: Ngân hàng tập trung phát triển sản phẩm truyền thống và thiếu kinh phí nghiên cứu phát triển; chi phí vốn và chi phí vận hành cao chi phối chính sách lãi suất; chủ trương chung cắt giảm mở rộng ATM cố định để dồn lực cho ngân hàng số; sự phân quyền và cơ chế phê duyệt hồ sơ tín dụng chặt chẽ theo quy định quản trị rủi ro.

Chương 4. Giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing tại Vietinbank Chi nhánh Đông Sài Gòn

Chương 4 xác định định hướng chiến lược marketing gắn với mục tiêu giữ vững thị phần bán lẻ và khai thác khách hàng FDI tại khu vực thành phố Thủ Đức. Đề án đề xuất hệ thống các giải pháp tập trung vào các khâu còn hạn chế trong mô hình 7P:

  • Giải pháp về con người: Nâng cao chất lượng đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu về sản phẩm mới, huấn luyện kỹ năng giao tiếp và thái độ phục vụ cho giao dịch viên, thiết lập cơ chế kiểm soát và giải quyết khiếu nại khách hàng minh bạch, triệt để.
  • Giải pháp về quy trình: Rà soát, đơn giản hóa quy trình thẩm định tín dụng, tăng cường phối hợp tác nghiệp giữa cán bộ quan hệ khách hàng, bộ phận hỗ trợ tín dụng và thẩm định nhằm rút ngắn thời gian giải ngân nhưng vẫn bảo đảm an toàn tín dụng.
  • Giải pháp về cơ sở vật chất: Đồng bộ hóa hệ thống biển hiệu, nhận diện thương hiệu tại trụ sở chính và các phòng giao dịch; nâng cấp, thay mới hệ thống máy tính tác nghiệp có tuổi thọ cao nhằm đảm bảo tốc độ xử lý giao dịch thông suốt; bảo trì định kỳ hệ thống ATM/POS.
  • Giải pháp về sản phẩm, giá, phân phối và chiêu thị: Đa dạng hóa các gói tiện ích số, xây dựng chính sách lãi suất - phí linh hoạt theo phân đoạn khách hàng mục tiêu, đẩy mạnh kênh phân phối trực tuyến và thiết kế các chương trình khuyến mãi, truyền thông sáng tạo, tránh sự rập khuôn.

Chương 5. Kế hoạch triển khai các giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing tại Vietinbank Chi nhánh Đông Sài Gòn

Chương 5 xây dựng lộ trình tổ chức thực hiện các giải pháp đã đề xuất, xác định rõ:

  • Cơ sở và mục tiêu của kế hoạch: Căn cứ vào định hướng kinh doanh của Vietinbank và nguồn lực cụ thể của Chi nhánh Đông Sài Gòn.
  • Đánh giá và kiểm soát triển khai: Thiết lập quy trình giám sát tiến độ thực hiện theo từng giai đoạn, phân định trách nhiệm cho từng khối/phòng ban chức năng.
  • Hạn chế và kiến nghị: Nhận diện các rào cản về cơ chế phân cấp quản lý từ Hội sở chính và đề xuất kiến nghị với Vietinbank cấp trên cùng Ngân hàng Nhà nước nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho chi nhánh triển khai marketing đồng bộ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu định lượng tổng hợp

Khảo sát 279 khách hàng đã phản ánh bức tranh định lượng chi tiết về cảm nhận đối với 7 yếu tố Marketing Mix tại Vietinbank Chi nhánh Đông Sài Gòn:

Yếu tố Marketing Mix (7P) Điểm trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (SD) Mức đánh giá
Cơ sở vật chất (Physical Evidence) 3,825 1,986 Khá
Phân phối (Place) 3,780 1,986 Khá
Con người (People) 3,553 1,587 Khá
Chiêu thị (Promotion) 3,466 0,739 Trung bình
Quy trình (Process) 3,276 0,806 Trung bình
Sản phẩm (Product) 3,262 1,806 Trung bình
Giá cả (Price) 2,517 1,587 Trung bình

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Nhận diện chính xác điểm nghẽn: Đề án chỉ ra rằng yếu tố Giá ($Mean = 2,517$) và Sản phẩm ($Mean = 3,262$) cùng Quy trình ($Mean = 3,276$) đang là những rào cản lớn nhất ảnh hưởng đến mức độ hài lòng và năng lực cạnh tranh của chi nhánh so với các đối thủ trên cùng địa bàn.
  • Tính ứng dụng của giải pháp: Hệ thống giải pháp ở chương 4 và kế hoạch triển khai ở chương 5 bám sát điều kiện nguồn lực 114 cán bộ nhân viên, hiện trạng cơ sở vật chất và phân khúc khách hàng trọng điểm (doanh nghiệp FDI, khách hàng bán lẻ khu đô thị/khu công nghệ cao) tại thành phố Thủ Đức.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Phạm vi không gian: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát thực tế tại một đơn vị cụ thể là Vietinbank Chi nhánh Đông Sài Gòn và 4 phòng giao dịch trực thuộc trên địa bàn TP. Thủ Đức, chưa mở rộng đối sánh trên toàn hệ thống Vietinbank tại khu vực TP.HCM.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập trong khung thời gian ngắn (từ 30/01/2024 đến 30/03/2024 với 279 mẫu hợp lệ), có thể chịu sự chi phối bởi tính mùa vụ trong hành vi giao dịch tài chính dịp đầu năm.
  • Cơ chế quản lý: Nhiều chính sách cốt lõi về biểu phí, lãi suất, danh mục sản phẩm và ngân sách marketing phụ thuộc vào quy định tập trung từ Hội sở chính Vietinbank và Ngân hàng Nhà nước, dẫn đến việc chủ động điều chỉnh ở cấp chi nhánh có giới hạn nhất định.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo cho chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing dịch vụ và Tài chính – Ngân hàng về phương pháp kết hợp định tính và định lượng (SPSS, EFA, Cronbach's Alpha, thang đo 7P của Akroush) trong đánh giá hoạt động marketing tại một tổ chức tín dụng.
  • Đối với cấp quản trị ngân hàng: Cung cấp dữ liệu thực tế và luận cứ khoa học để Ban Giám đốc Vietinbank Chi nhánh Đông Sài Gòn cùng các chi nhánh ngân hàng có đặc thù tương tự rà soát, tái cấu trúc quy trình tín dụng, nâng cấp hạ tầng công nghệ và đào tạo kỹ năng nhân sự.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu khảo sát định lượng của đề án được chọn theo tiêu chuẩn nào và có đảm bảo độ tin cậy khoa học không?
Khảo sát thực hiện bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên với 300 phiếu phát ra, thu về 279 phiếu hợp lệ (loại 21 phiếu sai hỏng). Kích thước mẫu 279 đáp ứng tốt tiêu chuẩn chọn mẫu của Hair (2010), yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu đối với 17 biến quan sát là $n \ge 5 \times 17 + 50 = 185$. Thang đo sử dụng 27 biến quan sát Likert 5 mức độ kế thừa từ Akroush (2011) và được kiểm định qua Cronbach's Alpha, EFA trên phần mềm SPSS 20.

2. Yếu tố nào trong mô hình Marketing 7P tại Vietinbank Đông Sài Gòn bị khách hàng đánh giá thấp nhất?
Yếu tố Giá (Price) bị khách hàng đánh giá thấp nhất với điểm trung bình chỉ đạt 2,517. Các chỉ báo cụ thể gồm mức độ cạnh tranh của giá sản phẩm dịch vụ (3,000), lãi suất huy động (3,040) và lãi suất cho vay (3,500) đều phản ánh cảm nhận của khách hàng rằng mức giá/lãi suất của chi nhánh chưa thực sự hấp dẫn so với các NHTMCP khác trên cùng địa bàn.

3. Tình hình kinh doanh và kiểm soát nợ xấu của chi nhánh giai đoạn 2020 – 2023 đạt kết quả ra sao?
Chi nhánh duy trì tăng trưởng kinh doanh ổn định: Vốn huy động tăng từ 7.791 tỷ đồng (năm 2020) lên 8.056 tỷ đồng (năm 2021) và 8.974 tỷ đồng (năm 2022); Tổng dư nợ đạt 10.791 tỷ đồng vào năm 2022 – 2023; Lợi nhuận trước thuế tăng từ 211,8 tỷ đồng (năm 2020) lên 317,6 tỷ đồng (năm 2023). Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát và giảm liên tục qua 4 năm: 2,5% (2020), 1,8% (2021), 1,7% (2022) và xuống còn 1,2% (2023).

4. Khách hàng mục tiêu trọng điểm của Vietinbank Chi nhánh Đông Sài Gòn là nhóm đối tượng nào?
Bên cạnh phân khúc khách hàng cá nhân bán lẻ, chi nhánh chủ động xác định thị trường mục tiêu trọng tâm là các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), đặc biệt là các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu tại các khu công nghiệp, khu công nghệ cao và khu chế xuất trên địa bàn TP. Thủ Đức và các tỉnh lân cận (Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh).

5. Những tồn tại chính trong quy trình và cơ sở vật chất được đề án chỉ ra là gì?
Về quy trình, thủ tục hồ sơ vay vốn còn qua nhiều khâu thẩm định phức tạp, chứng từ rườm rà làm kéo dài thời gian giải ngân; giờ cao điểm nhân viên có hiện tượng làm tắt quy trình dễ gây lệch quỹ hoặc sai sót dữ liệu. Về cơ sở vật chất, hệ thống nhận diện biển bảng bên ngoài chưa đồng bộ, một số máy ATM/POS hoạt động thiếu ổn định và hệ thống máy tính tác nghiệp có tuổi thọ trên 5 năm thường xuyên gặp sự cố treo máy.


Kết luận

Đề án tốt nghiệp của tác giả Lê Văn Sơn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về Marketing Mix 7P trong lĩnh vực dịch vụ ngân hàng và phản ánh chân thực thực trạng hoạt động tại Vietinbank Chi nhánh Đông Sài Gòn. Thông qua phân tích định tính dữ liệu kinh doanh 2020 – 2023 và xử lý định lượng 279 phiếu khảo sát khách hàng bằng SPSS 20, đề tài đã định vị chính xác các điểm hạn chế về giá, sản phẩm, quy trình và cơ sở vật chất. Hệ thống giải pháp cùng kế hoạch triển khai được xây dựng có tính đồng bộ, cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn thiết thực nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho chi nhánh trên địa bàn thành phố Thủ Đức.