Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu "Đào tạo giọng Soprano Việt Nam CLC" của tác giả Nguyễn Thị Tân Nhàn (bảo vệ năm 2019 tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam) tiếp cận vấn đề sư phạm thanh nhạc chuyên nghiệp từ góc độ lý luận dạy học và thực tiễn đào tạo chuyên sâu.

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng bộ môn đào tạo thanh nhạc chuyên nghiệp Việt Nam hình thành từ năm 1956 gắn liền với lịch sử phát triển của Trường Âm nhạc Việt Nam (nay là Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam). Trong hơn 60 năm xây dựng và phát triển, công tác đào tạo ghi nhận sự áp đảo về cả số lượng lẫn chất lượng của đội ngũ giảng viên và người biểu diễn là nữ. Cụ thể, tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam có 14/19 giảng viên thanh nhạc là nữ; tại Nhạc viện Thành phố Hồ Chí Minh có 15/20 giảng viên là nữ. Trong các loại giọng nữ, giọng Soprano, đặc biệt là giọng Colorature Soprano (nữ cao màu sắc), chiếm tỷ lệ áp đảo và đạt nhiều thành tựu biểu diễn cũng như sư phạm. Tuy nhiên, dù sở hữu tiềm năng lớn về màu sắc và âm vực, số lượng ca sĩ và sinh viên đạt trình độ đỉnh cao đủ năng lực tham gia các sân chơi nghệ thuật quốc tế hoặc biểu diễn opera chuyên nghiệp chuẩn mực vẫn còn rất hạn chế.

Thực trạng này đặt ra yêu cầu phải chuyển đổi từ mô hình đào tạo diện rộng sang mô hình đào tạo chất lượng cao. Đề tài được xây dựng trên cơ sở pháp lý và học thuật từ các công trình trước đó: đề tài "Đa dạng hóa mô hình đào tạo âm nhạc đáp ứng với tình hình mới" (2009) do GS.NSND Nguyễn Trung Kiên làm chủ nhiệm; đề tài cấp Bộ "Đào tạo tài năng âm nhạc đỉnh cao ở Việt Nam" (2011) do GS.NGND Trần Thu Hà làm chủ nhiệm (nhánh đào tạo tài năng thanh nhạc đỉnh cao do GS.NSND Nguyễn Trung Kiên thực hiện); Thông tư số 23/2014/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định về đào tạo chất lượng cao trình độ đại học; và Quyết định 1341/QĐ-TTg ngày 08/07/2016 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt đề án "Đào tạo tài năng trong lĩnh vực văn hóa nghệ thuật giai đoạn 2016 - 2025, tầm nhìn đến năm 2030".

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được văn bản xác định cụ thể gồm 4 nội dung:

  1. Làm rõ quá trình lịch sử hình thành và phát triển nghệ thuật và sư phạm thanh nhạc gắn với giọng Soprano tại Việt Nam.
  2. Nghiên cứu những đặc điểm của giọng Soprano Việt Nam, những thành công, hạn chế trong công tác đào tạo, biểu diễn, hội nhập quốc tế; xác định rõ vai trò quan trọng của giọng Soprano trong lĩnh vực nghệ thuật thanh nhạc.
  3. Nghiên cứu, tìm hiểu về mô hình đào tạo chất lượng cao, phân tích những kỹ thuật đặc trưng ứng dụng trong đào tạo giọng Colorature Soprano chất lượng cao.
  4. Đề xuất một số giải pháp trong đào tạo giọng Colorature Soprano chất lượng cao Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.

Đối tượng nghiên cứu là những vấn đề về chương trình, giáo trình, phương pháp giảng dạy, đội ngũ sinh viên và giảng viên, cơ sở vật chất trong đào tạo giọng Colorature Soprano chất lượng cao ở bậc đại học tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về mặt chuyên môn là đi sâu vào phân loại giọng Colorature Soprano. Về phạm vi không gian, luận án tập trung khảo sát tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam – cơ sở đào tạo nòng cốt cung cấp nguồn giảng viên và định hình mô hình chuyên môn thanh nhạc cho toàn quốc. Về thời gian, luận án bao quát tiến trình từ năm 1956 đến năm 2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong phần lịch sử nghiên cứu, tác giả Nguyễn Thị Tân Nhàn đã hệ thống hóa khối lượng tư liệu chuyên khảo phong phú gồm tài liệu nước ngoài và công trình trong nước.

Về tài liệu nước ngoài, tác giả điểm lại hai nhóm tài liệu chính:

  • Nhóm chuyên khảo về lịch sử và phương pháp sư phạm thanh nhạc đại cương: Công trình "Những vấn đề cơ bản của phương pháp thanh nhạc" của L. Dimiriev (1963, Nxb Matxcơva) phân tích lịch sử trường phái thanh nhạc Nga, hoạt động cơ quan phát âm và phương pháp thực hành sư phạm; cuốn "Học hát" của O. Dalexky (2003, Nxb Matxcơva) nêu các nguyên tắc cơ bản trong luyện thanh; cuốn "Nghệ thuật hát và phương pháp thanh nhạc của Enrico Caruso" của Salvatore Fustrito và Barnet Beler (2005, Nxb Saint-Peterburg) tổng kết kinh nghiệm ca hát của giọng nam cao Caruso; tác phẩm "On the Art of Singing" của Richard Miller (2011, Nxb Đại học Oxford) cung cấp kiến thức toàn diện từ cơ chế sinh lý học âm thanh đến kỹ thuật và phong cách biểu diễn.
  • Nhóm chuyên khảo riêng về giọng nữ và giọng Soprano: Bài viết "Kinh nghiệm dạy giọng Soprano" của T. Xaveliev (1967, trong tạp chí Những vấn đề Sư phạm Thanh nhạc, Nxb Matxcơva); tập tài liệu "Những bài tập nhằm phát triển giọng nữ" của Rojdextvenskaia (1994, Nxb Matxcơva); công trình "Training Soprano Voices" của Richard Miller (2000, Nxb Đại học Oxford) hệ thống hóa kỹ thuật quản lý hơi thở, độ rung, cân bằng cộng hưởng và kỹ thuật điều khiển giọng Soprano.

Về tài liệu trong nước, tác giả phân chia thành ba nhóm:

  • Sách lịch sử chuyên ngành: "Nghệ thuật opera" (2004) và "Lược sử Opera và 50 vở Opera chọn lọc" (2011) của tác giả Nguyễn Trung Kiên; "Lịch sử nghệ thuật thanh nhạc phương Tây" (2005) của Hồ Mộ La.
  • Sách nghiên cứu sư phạm thanh nhạc: "Sách học thanh nhạc" (1997) của Mai Khanh; "Phương pháp sư phạm thanh nhạc" (2001), "Giáo trình đại học thanh nhạc" (2007, 2008), "Những vấn đề sư phạm thanh nhạc" (2014) của Nguyễn Trung Kiên; "Phương pháp dạy thanh nhạc" (2008) của Hồ Mộ La; "Phương pháp giữ gìn tiếng hát" (2015) của Trần Ngọc Lan và Phạm Thị Bích Đào.
  • Hệ thống các luận án tiến sĩ liên quan: Luận án của Trương Ngọc Thắng (2008) về tiến trình ca hát chuyên nghiệp; Nguyễn Thị Tố Mai (2010) về opera trong âm nhạc chuyên nghiệp; Đỗ Quốc Hưng (2017) về đào tạo ca sĩ hát opera tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam; Nguyễn Thị Phương Nga (2017) về âm nhạc Mozart trong đào tạo thanh nhạc; Trần Thị Ngọc Lan (2010) và Võ Văn Lý (2011) nghiên cứu cách xử lý ngôn ngữ và phát âm tiếng Việt trong ca hát chuyên nghiệp; Lê Thị Minh Xuân (2015) về giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo thanh nhạc chuyên nghiệp.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: Các công trình trên đã giải quyết những vấn đề chung của lịch sử âm nhạc, sư phạm thanh nhạc đại cương hoặc phân tích giọng Soprano nói chung. Tuy nhiên, chưa có công trình chuyên khảo nào đi sâu vào cơ sở lý luận và thực hành ứng dụng các kỹ thuật thanh nhạc phức tạp dành riêng cho giọng Colorature Soprano Việt Nam theo định hướng đào tạo chất lượng cao. Luận án lựa chọn giải quyết trực tiếp khoảng trống này.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận của luận án được xây dựng từ khung khái niệm của Luật Giáo dục đại học năm 2012 và Thông tư số 23/2014/TT-BGDĐT. Tác giả làm rõ các thuật ngữ: đào tạo, giáo dục, phát triển, chương trình đào tạo đại trà và chương trình đào tạo chất lượng cao. Khái niệm đào tạo chất lượng cao đối với giọng Colorature Soprano được luận án định nghĩa là chương trình đào tạo chuyên sâu dành cho những sinh viên xuất sắc có năng khiếu vượt trội, được tuyển chọn dựa trên các tiêu chí về âm sắc (nhẹ, bay, vang xa), âm vực rộng, kỹ thuật nền tảng vững, trình độ ngoại ngữ và động lực học tập; chương trình giảng dạy được điều chỉnh, nâng cao chuẩn đầu ra nhằm hướng tới khả năng biểu diễn các tác phẩm thính phòng, opera phức tạp và tham gia các cuộc thi quốc tế.

Cơ sở lý thuyết thanh nhạc dựa trên sự kết hợp ba yếu tố: hơi thở, hệ thống khoang cộng minh và cơ chế vận hành cơ quan phát thanh:

  • Âm khu (Register): Phân tích hoạt động của thanh đới ở ba âm khu gồm âm khu ngực (quãng thấp nhất, chiếm khoảng quãng ba), âm khu trung/hỗn hợp (phần chính của âm vực, kéo dài khoảng một bát độ) và âm khu đầu/óc (âm khu cao). Giọng Soprano có ba âm khu và hai quãng chuyển giọng; việc rèn luyện giọng Colorature Soprano tập trung phát triển âm khu cao trên nền tảng âm thanh giọng hỗn hợp đồng nhất.
  • Âm sắc (Timbre): Được xác định là phẩm chất tự nhiên cốt lõi, quyết định việc định danh giọng hát, đặc trưng bởi độ sáng, tính chất mảnh, bay xa và sự phong phú của hệ thống bồi âm.
  • Âm vực (Vocal range): Xác định giới hạn âm thanh chuẩn mực của giọng Soprano từ C4 đến E6 (thông thường hiệu quả tốt nhất từ A3 đến C6, có thể mở rộng xuống G3 hoặc lên E6).

Về phân loại giọng, tác giả dựa vào hệ thống phân loại thanh nhạc phương Tây để phân định bốn nhánh chính của Soprano: Dramatic Soprano (nữ cao kịch tính), Lirico Soprano (gồm Full Lirico và Light Lirico), Spinto Soprano (nữ cao trữ tình kịch tính), và Colorature Soprano (gồm Lirico Colorature Soprano và Dramatic Colorature Soprano). Tác giả nhận định tại Việt Nam, nhánh Lirico Colorature Soprano chiếm tỷ lệ phổ biến nhất, trong khi Dramatic Colorature Soprano và Spinto Soprano hầu như không xuất hiện.

Luận án sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và thực nghiệm sư phạm:

  • Phương pháp phân tích, so sánh, tổng hợp và nghị luận: Sử dụng để đối chiếu các tài liệu chuyên ngành, so sánh mô hình đào tạo giữa Việt Nam và các quốc gia (Singapore, Hàn Quốc, Liên Bang Nga, Italia, Mỹ), so sánh các yêu cầu giữa hệ đào tạo đại trà và chất lượng cao.
  • Phương pháp điều tra, khảo sát: Sử dụng phiếu điều tra và phỏng vấn trực tiếp sinh viên chuyên ngành thanh nhạc, các giảng viên tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, cùng các nghệ sĩ, ca sĩ biểu diễn chuyên nghiệp nhằm đánh giá thực trạng đào tạo giọng Colorature Soprano.
  • Phương pháp thực nghiệm: Trực tiếp áp dụng hệ thống bài tập kỹ thuật và tác phẩm chuyên biệt vào quá trình giảng dạy thực tế cho sinh viên giọng Colorature Soprano để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp đề xuất.

Nguồn tư liệu nghiên cứu bao gồm: văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước và Bộ Giáo dục và Đào tạo; chương trình, giáo trình thanh nhạc lưu hành tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam từ năm 1956 đến nay; các tài liệu sư phạm thanh nhạc của Nga, Ý, Anh, Pháp; dữ liệu phỏng vấn giảng viên, sinh viên và nghệ sĩ chuyên nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn đào tạo giọng Soprano chất lượng cao

Chương này làm rõ cơ sở lý thuyết về mô hình đào tạo chất lượng cao, đối chiếu với mô hình đào tạo đại trà đang áp dụng tại Khoa Thanh nhạc, Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam. Tác giả khẳng định chương trình đào tạo hiện hành tại Học viện thực chất là chương trình đại trà phục vụ số đông với chuẩn đầu ra tối thiểu. Đào tạo chất lượng cao đòi hỏi chuẩn đầu ra tối đa dựa trên tiềm năng của người học. Tác giả tổng hợp sự khác biệt giữa hai mô hình thông qua bảng đối sánh:

Tiêu chí Đào tạo đại trà Đào tạo chất lượng cao cho giọng Colorature Soprano
Chương trình, giáo trình Đáp ứng chương trình đào tạo chung cho mọi đối tượng. Đáp ứng cho số ít người học có khả năng vượt trội; có sự phân loại, cải tiến chương trình, giáo trình chuyên sâu hơn mức đại trà.
Giảng viên Giảng viên có trình độ đạt chuẩn theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Giảng viên có trình độ thạc sĩ chuyên ngành thanh nhạc trở lên; có thành tựu trong đào tạo giọng Soprano/Colorature Soprano; có giải thưởng biểu diễn thanh nhạc.
Năng lực sinh viên Đầu vào đạt tiêu chuẩn chung về giọng hát; không mắc tật phát âm; có hiểu biết âm nhạc theo quy định chung. Có năng lực vượt trội về giọng hát (âm sắc bay, nhẹ, vang xa, âm sắc đẹp); kiến thức âm nhạc vững vàng; hiểu biết ngoại ngữ chuyên ngành; thể lực tốt.
Kỹ thuật thanh nhạc Nắm được các yêu cầu kỹ thuật thanh nhạc cơ bản, vận dụng vào tác phẩm quy định trong chương trình. Nắm vững và thực hiện được các kỹ thuật phức tạp dành riêng cho giọng Colorature Soprano (Passage, Staccato, Trillo, Cantilena...).
Năng lực bổ trợ Hiểu biết cơ bản về xử lý tác phẩm. Hiểu sâu về xử lý tác phẩm gắn với trường phái âm nhạc; thành thạo diễn xuất sân khấu, kịch nghệ; nắm vững ngoại ngữ chuyên ngành.

Tiếp đó, chương 1 phân tích lịch sử nghệ thuật thanh nhạc thế giới từ thế kỷ XVI qua thời kỳ giọng Castrato, nghệ thuật Bel canto thế kỷ XVIII–XIX, các tác phẩm của Bellini, Donizetti, Rossini, Verdi viết cho giọng Soprano, đến các giọng ca tiêu biểu thế giới như Maria Callas, Antonina Nezhdanova, Joan Sutherland, Sumi Jo, Anna Netrebko, Diana Damrau.

Về kinh nghiệm quốc tế, luận án khảo cứu mô hình đào tạo thanh nhạc tại:

  • Singapore (Nhạc viện Yong Siew Toh): Đào tạo cử nhân 4 năm tập trung kỹ năng biểu diễn, giảm tải môn đại cương, quốc tế hóa đội ngũ giảng viên.
  • Hàn Quốc (Đại học Quốc gia Seoul): Chú trọng rèn luyện sự tự tin, trang bị ngoại ngữ chuyên ngành (Ý, Đức, Pháp), lịch sử và kỹ năng diễn opera.
  • Liên Bang Nga (Nhạc viện Quốc gia Ural-Ekaterinburg): Hệ chuyên gia 6 năm, đào tạo chuyên sâu các môn bổ trợ như múa ba lê, tiếng Ý, nói sân khấu, hành động sân khấu, thực hành diễn xuất opera xuyên suốt từ năm thứ hai.
  • Italia: Chương trình đại học 3 năm và thạc sĩ 2 năm, bắt buộc học các môn đọc thơ kết hợp kịch, ngẫu hứng sân khấu, phân tích tác phẩm và ngữ âm tiếng Ý, Pháp, Anh.
  • Mỹ: Đào tạo cử nhân 4 năm gắn liền thực hành biểu diễn opera, hợp xướng, ngoại ngữ và thực tập tại các nhà hát opera theo mùa diễn.

Tại Việt Nam, tiến trình đào tạo thanh nhạc chuyên nghiệp bắt đầu từ việc thành lập Ban đồng ca Tuổi Xanh, Ban đồng ca Rạng Đông (sau năm 1954), tiến tới mở khóa đào tạo trung cấp 3 năm đầu tiên tại Trường Âm nhạc Việt Nam (1956) do nghệ sĩ Quốc Hương hướng dẫn, cùng sự giúp đỡ của các chuyên gia nước ngoài (Khương Gia Tường - Trung Quốc; Aleckxan Craxova, Badriz - Liên Xô). Sau đó, các nghệ sĩ được cử đi đào tạo tại Liên Xô, Trung Quốc, Bulgaria, Tiệp Khắc, Hungary, trở thành thế hệ giảng viên cốt cán như Mai Khanh, Hồ Mộ La, Lô Thanh, Nguyễn Trung Kiên, Trần Mỹ Bình, Trần Diệu Thúy, Nguyễn Quang Thọ, Trần Ngọc Lan. Đội ngũ nghệ sĩ giọng Soprano Việt Nam thành danh qua các thời kỳ gồm: Minh Đỗ, Ngọc Dậu, Thanh Trì, Tường Vi, Thanh Huyền, Lê Dung, Rơ Chăm Phiang, Bùi Lan Anh, Nguyễn Bích Thủy, Phạm Khánh Ngọc.

Về thực trạng đào tạo tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, chương 1 chỉ ra các bất cập:

  • Thời lượng học chuyên ngành thanh nhạc trên lớp chỉ có 2 tiết/tuần cho mỗi sinh viên.
  • Giảng viên đệm đàn piano chỉ được bố trí ghép cùng sinh viên từ 2 đến 3 buổi trước kỳ thi học kỳ (chỉ chiếm tối đa 1/3 thời lượng cần thiết).
  • Chương trình thiếu vắng các môn học bổ trợ thiết yếu so với quốc tế như: ngoại ngữ chuyên ngành (phát âm tiếng Ý, Đức, Pháp), múa cổ điển/ba lê, nghệ thuật diễn xuất sân khấu và thực hành diễn trọn vẹn vai diễn opera.

Chương 2: Kỹ thuật thanh nhạc trong đào tạo giọng Colorature Soprano chất lượng cao tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích bản chất cơ học, âm học và phương pháp luyện tập các kỹ thuật thanh nhạc đặc thù dành cho giọng Colorature Soprano chất lượng cao.

Trước hết là yêu cầu về vị trí âm thanh cộng minh. Tác giả nhấn mạnh giọng Colorature Soprano không phát triển về độ dày hay âm lượng lớn mà đòi hỏi âm thanh phải tập trung ở vị trí cộng minh phía trên (khoang cộng minh đầu kết hợp xoang mặt), âm thanh thoát ra phải có tính chất nhẹ, mảnh, bay và vang xa. Người học phải làm chủ kỹ thuật khép mở thanh đới mềm mại và điều tiết hơi thở ổn định để thống nhất màu sắc âm thanh trên toàn bộ âm vực, xóa nhòa cảm giác chuyển âm khu giữa giọng hỗn hợp và giọng óc.

Chương 2 phân tích chi tiết 5 kỹ thuật hát nòng cốt:

  1. Kỹ thuật hát Cantilena: Kỹ thuật hát liền giọng, tuôn trào, liên tục và êm ái trên một làn hơi dài. Yêu cầu âm thanh không bị ngắt quãng, khẩu hình giữ nguyên vị trí, điểm tựa hơi thở sâu, các nguyên âm chuyển đổi mượt mà mà không làm thay đổi vị trí cộng minh.
  2. Kỹ thuật hát Staccato: Kỹ thuật hát âm nảy, tách rời từng nốt một cách dứt khoát, sắc nét ở âm khu cao. Yêu cầu hoạt động cơ bụng và cơ hoành phải bật nảy nhịp nhàng, thanh đới khép mở tức thì nhưng không gây căng cứng vùng thanh quản, nốt bật ra phải sáng và tròn trịa.
  3. Kỹ thuật hát Passage: Kỹ thuật lướt nhanh nhiều nốt nhạc liền nhau ở tốc độ cao (chạy thang âm, móc kép, móc tam). Đòi hỏi sự linh hoạt tối đa của bộ máy phát âm, hơi thở duy trì liên tục và đều đặn, vị trí âm thanh giữ vững ở một điểm tựa phía trước để các nốt lướt đi rõ ràng, không bị dính nốt hoặc mờ nốt.
  4. Kỹ thuật hát Trillo: Kỹ thuật rung láy xen kẽ liên tục và chuẩn xác giữa hai nốt nhạc kế cận (thường là quãng hai) ở tốc độ nhanh. Đây là kỹ thuật có độ khó rất cao của nghệ thuật Bel canto, đòi hỏi sự thả lỏng tuyệt đối của cơ hàm dưới và thanh quản, sự rung động vi mô của luồng hơi tác động lên thanh đới.
  5. Kỹ thuật hát sắc thái to nhỏ: Kỹ năng điều khiển cường độ âm thanh từ nhỏ đến to (Crescendo), từ to đến nhỏ (Diminuendo), hát to (Forte) và hát nhỏ (Piano). Người hát phải kiểm soát áp lực luồng hơi của cơ hoành để khi hát nhỏ âm thanh vẫn bắt được vị trí cộng minh (không bị mờ, không rơi vào giọng gió thiếu điểm tựa), và khi hát to âm thanh không bị gắt hay đổi màu sắc.

Tác giả đối chiếu các kỹ thuật này giữa chuẩn đào tạo đại trà và chuẩn đào tạo chất lượng cao (thể hiện ở Bảng 2 của luận án), chỉ ra rằng ở hệ đại trà, sinh viên chỉ dừng ở mức hát đúng cao độ, tiết tấu và tốc độ vừa phải; trong khi ở hệ chất lượng cao, các kỹ thuật phải đạt tới sự điêu luyện, chuẩn xác tuyệt đối về trường độ, sắc thái tinh tế và tốc độ biểu cảm theo đúng phong cách tác phẩm cổ điển châu Âu.

Chương 3: Giải pháp trong đào tạo giọng Colorature Soprano chất lượng cao tại Việt Nam

Trên cơ sở phân tích thực trạng và đối chiếu mô hình quốc tế, chương 3 đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ:

  1. Nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên:
  • Chuẩn hóa tiêu chuẩn giảng viên tham gia đào tạo chất lượng cao: Có trình độ thạc sĩ trở lên, tối thiểu 5 năm thâm niên giảng dạy chuyên ngành, có học trò đạt giải thưởng hoặc bản thân từng đạt giải trong các cuộc thi chuyên nghiệp.
  • Nâng cao năng lực chuyên môn: Hiểu biết sâu sắc về đặc điểm giải phẫu học, sinh lý giọng hát, nhận diện chuẩn xác các phân nhánh Soprano để lựa chọn bài tập và giáo trình thích hợp.
  • Phát triển các năng lực bổ trợ: Nâng cao trình độ ngoại ngữ (Ý, Đức, Pháp), kỹ năng đệm đàn piano, kiến thức về văn hóa, lịch sử và phong cách biểu diễn các thời kỳ âm nhạc (Tiền cổ điển, Cổ điển, Lãng mạn).
  • Cải tiến phương pháp sư phạm: Ứng dụng phương pháp dạy học tương tác, thị phạm chính xác, cá nhân hóa tiến trình rèn luyện theo cấu tạo thanh đới và cơ địa của từng sinh viên.
  1. Tiêu chuẩn hóa năng lực sinh viên đầu vào và chuẩn đầu ra:
  • Năng lực chuyên môn: Giọng hát có âm sắc sáng, độ mảnh, tính chất bay xa; âm vực rộng tối thiểu đạt từ C4 đến C6 (khuyến khích mở rộng lên D6, E6); bắt âm chuẩn xác, nhạc cảm tinh tế.
  • Năng lực các môn bổ trợ: Nắm vững kiến thức lý thuyết âm nhạc, phân tích tác phẩm, ghi âm - xướng âm; có nền tảng ngoại ngữ để phát âm đúng ngữ âm tiếng Ý, Đức, Pháp.
  • Năng lực xử lý tác phẩm và biểu diễn: Kỹ năng phân tích cấu trúc tác phẩm, khả năng giải phóng hình thể, diễn xuất sân khấu, làm chủ tâm lý phòng thi và sân khấu hòa nhạc.
  1. Đổi mới chương trình và giáo trình đào tạo:
  • Tăng cường thời lượng học chuyên ngành thanh nhạc trên lớp (tăng số tiết/tuần) để đảm bảo rèn luyện chuyên sâu.
  • Bố trí giảng viên đệm đàn piano đi cùng sinh viên trong toàn bộ các buổi học chuyên ngành, không chỉ ghép vài buổi trước kỳ thi.
  • Đưa các môn học bổ trợ chuyên ngành vào chương trình chính khóa: Môn Ngữ âm và phát âm tiếng nước ngoài (Ý, Pháp, Đức), môn Kỹ thuật diễn xuất và hành động sân khấu, môn Múa ba lê/múa cổ điển, môn Dàn dựng và thực hành trích đoạn opera.
  • Xây dựng hệ thống bài tập vocalise nâng cao và danh mục tác phẩm kinh điển phù hợp cho giọng Colorature Soprano, kết hợp hài hòa giữa các aria opera phương Tây (Mozart, Bellini, Donizetti, Rossini, Verdi, Delibes...) và các tác phẩm thính phòng, aria opera Việt Nam (Đỗ Nhuận, Đỗ Hồng Quân, Văn Ký, Nguyễn Tài Tuệ...).
  1. Hoàn thiện tiêu chí kiểm tra, đánh giá:
  • Xây dựng bảng tiêu chí đánh giá năng lực học tập định kỳ và thi tốt nghiệp (Bảng 3 của luận án).
  • Đánh giá toàn diện dựa trên 4 thành tố: Kỹ thuật thanh nhạc (hơi thở, vị trí cộng minh, độ chuẩn xác của Cantilena, Staccato, Passage, Trillo); Năng lực thể hiện phong cách tác phẩm; Khả năng phát âm chuẩn xác ngôn ngữ văn bản; Kỹ năng biểu cảm sân khấu và bản lĩnh biểu diễn.
  1. Đẩy mạnh hội nhập quốc tế:
  • Tận dụng thuận lợi từ các hiệp định hợp tác văn hóa, liên kết đào tạo với các nhạc viện danh tiếng trên thế giới.
  • Khắc phục rào cản về ngoại ngữ và sự thiếu hụt kinh nghiệm cọ xát quốc tế của sinh viên.
  • Chủ động mời các chuyên gia, giáo sư thanh nhạc quốc tế đến giảng dạy masterclass tại Học viện.
  • Định hướng cử sinh viên và giảng viên trẻ xuất sắc tham gia các cuộc thi thanh nhạc chuyên nghiệp quốc tế (concours); hướng tới mục tiêu cung cấp ca sĩ biểu diễn cho các nhà hát opera khu vực và thế giới.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt khoa học lý luận và ứng dụng thực tiễn bao gồm:

  • Xác định hệ thống tiêu chí khoa học trong đào tạo chất lượng cao đối với giọng Colorature Soprano bậc đại học tại Việt Nam.
  • Phân định rõ ràng sự giống và khác nhau giữa hai mô hình đào tạo đại trà và đào tạo chất lượng cao trong ngành thanh nhạc, chỉ rõ những đòi hỏi vượt trội về chương trình, giảng viên, sinh viên và cơ sở vật chất đối với mô hình chất lượng cao.
  • Xác định hướng đi và tiềm năng phát triển của giọng Colorature Soprano Việt Nam trong mối tương quan với đặc điểm nhân trắc học, ngôn ngữ và thẩm mỹ âm nhạc dân tộc.
  • Đánh giá khách quan, có hệ thống những ưu điểm và các mặt hạn chế còn tồn tại trong công tác đào tạo giọng Colorature Soprano tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam.
  • Bổ sung và hệ thống hóa hệ thống bài tập luyện thanh (vocalise) chuyên biệt nhằm rèn luyện các kỹ thuật đặc thù (Cantilena, Staccato, Passage, Trillo, sắc thái to nhỏ) cho giọng Colorature Soprano chất lượng cao.
  • Đề xuất danh mục tác phẩm thanh nhạc chọn lọc của thế giới và Việt Nam có độ khó phù hợp với lộ trình đào tạo chất lượng cao.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, có tính khả thi về chuẩn giảng viên, tiêu chí tuyển chọn sinh viên, cải tiến cấu trúc chương trình, cơ chế giảng viên đệm đàn và chiến lược hội nhập quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, văn bản luận án xác định rõ phạm vi nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào một loại giọng duy nhất là Colorature Soprano, không bao quát toàn bộ các loại giọng nữ cao khác (như Dramatic Soprano hay Spinto Soprano). Địa bàn khảo sát và áp dụng thực nghiệm chủ yếu diễn ra tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, chưa có điều kiện khảo sát mở rộng toàn diện tại các cơ sở đào tạo âm nhạc khác ở khu vực phía Nam và miền Trung (như Nhạc viện Thành phố Hồ Chí Minh hay Học viện Âm nhạc Huế). Ngoài ra, các đề xuất giải pháp về môn học bổ trợ (ngoại ngữ chuyên ngành, múa ba lê, diễn xuất opera) và cơ chế bố trí người đệm đàn toàn thời gian đòi hỏi nguồn lực kinh phí và cải cách tổ chức đào tạo của cơ sở giáo dục đại học công lập, điều này phụ thuộc vào lộ trình tự chủ và chính sách đầu tư thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ luận án bao gồm:

  • Mở rộng nghiên cứu xây dựng mô hình đào tạo chất lượng cao cho các loại giọng thanh nhạc khác (như giọng Nam cao - Tenor, giọng Nữ trầm trung - Mezzo Soprano, giọng Nam trung trầm - Baritone/Bass).
  • Triển khai thử nghiệm và đánh giá tính tương thích của mô hình đào tạo chất lượng cao tại các cơ sở đào tạo âm nhạc khác trong cả nước.
  • Đi sâu nghiên cứu biên soạn tài liệu giảng dạy ngữ âm chuyên ngành (tiếng Ý, Đức, Pháp) ứng dụng riêng cho người học thanh nhạc Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị thiết thực đối với nhiều nhóm đối tượng trong lĩnh vực âm nhạc học và sư phạm nghệ thuật:

  • Đối với giảng viên thanh nhạc: Cung cấp phương pháp luận sư phạm, các kiến giải khoa học về âm khu, vị trí cộng minh và hệ thống bài tập kỹ thuật chuyên biệt để rèn luyện các kỹ thuật Bel canto có độ khó cao (Staccato, Passage, Trillo).
  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành thanh nhạc: Là tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về phân loại giọng hát, lịch sử phát triển giọng Soprano thế giới và Việt Nam, cùng danh mục tác phẩm chuẩn mực cho giọng Colorature Soprano.
  • Đối với các nhà quản lý đào tạo và hoạch định chính sách giáo dục nghệ thuật: Cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực tiễn để xây dựng đề án đào tạo tài năng, thiết kế chương trình chất lượng cao, đổi mới khung đánh giá và cơ cấu môn học bổ trợ theo hướng hội nhập quốc tế tại các nhạc viện và trường đại học văn hóa - nghệ thuật.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân định giọng Colorature Soprano thành những nhánh nhỏ nào và đặc điểm của người Việt Nam thuộc nhánh nào?
Luận án phân định Colorature Soprano thành hai nhánh: Lirico Colorature Soprano (nữ cao trữ tình màu sắc) và Dramatic Colorature Soprano (nữ cao kịch tính màu sắc). Căn cứ vào tầm vóc, cấu tạo cơ địa và đặc trưng ngữ âm nhẹ nhàng, tác giả khẳng định các giọng nữ cao màu sắc của Việt Nam chủ yếu thuộc nhánh Lirico Colorature Soprano (tiêu biểu như Bùi Lan Anh, Nguyễn Bích Thủy, Phạm Khánh Ngọc); nhánh Dramatic Colorature Soprano hầu như không có ở Việt Nam.

2. Điểm khác biệt mấu chốt giữa mô hình đào tạo đại trà và đào tạo chất lượng cao trong luận án là gì?
Đào tạo đại trà phục vụ số đông, chuẩn đầu ra hướng tới mức tối thiểu cần đạt để cung cấp nhân lực chung cho xã hội. Đào tạo chất lượng cao là chương trình chuyên sâu dành cho số ít sinh viên có tố chất vượt trội, nâng chuẩn đầu ra lên mức tối đa mà cá nhân có thể chiếm lĩnh; đòi hỏi giảng viên từ thạc sĩ trở lên có thâm niên từ 5 năm, chương trình tăng cường môn bổ trợ (ngoại ngữ chuyên ngành, múa, diễn xuất opera), có người đệm đàn thường xuyên và hướng tới năng lực thi đấu quốc tế.

3. Luận án chỉ ra những hạn chế cơ bản nào trong chương trình đào tạo thanh nhạc hiện hành tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam?
Tác giả nêu ba bất cập lớn: thời lượng học chuyên môn còn ít (2 tiết/tuần); giảng viên đệm đàn chỉ được ghép từ 2 đến 3 buổi trước kỳ thi (chiếm tối đa 1/3 thời lượng cần thiết); chương trình thiếu các môn bổ trợ chuyên sâu như múa cổ điển/ba lê, phát âm ngoại ngữ chuyên ngành (Ý, Đức, Pháp), diễn xuất sân khấu và thực hành trọn vẹn vai diễn opera.

4. Năm kỹ thuật thanh nhạc trọng tâm được tác giả lựa chọn để rèn luyện giọng Colorature Soprano chất lượng cao là gì?
Năm kỹ thuật bao gồm: Cantilena (hát liền âm, tuôn trào, êm ái), Staccato (hát âm nảy, tách rời, sắc nét ở âm khu cao), Passage (hát lướt nhanh nhiều nốt ở tốc độ cao), Trillo (rung láy xen kẽ liên tục giữa hai nốt kế cận), và kỹ thuật điều khiển sắc thái to nhỏ (Crescendo, Diminuendo, Forte, Piano).

5. Cơ sở pháp lý và học thuật trực tiếp để tác giả xây dựng đề tài là những văn bản nào?
Các văn bản gồm: Luật Giáo dục đại học 2012; Thông tư số 23/2014/TT-BGDĐT về đào tạo chất lượng cao trình độ đại học; Quyết định 1341/QĐ-TTg ngày 08/07/2016 phê duyệt đề án đào tạo tài năng văn hóa nghệ thuật giai đoạn 2016 - 2025; đề tài nghiên cứu cấp Bộ năm 2009 của GS.NSND Nguyễn Trung Kiên và đề tài cấp Bộ năm 2011 do GS.NGND Trần Thu Hà chủ nhiệm.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Tân Nhàn là công trình nghiên cứu chuyên sâu về lĩnh vực sư phạm thanh nhạc, tập trung giải quyết bài toán đào tạo chất lượng cao đối với giọng Colorature Soprano tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam. Thông qua việc phân tích cơ sở âm học, sinh lý giọng hát, lịch sử nghệ thuật thanh nhạc và thực tiễn đào tạo trong nước cũng như quốc tế, tác giả đã luận giải thuyết phục sự cần thiết phải chuẩn hóa mô hình chất lượng cao. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong luận án bao quát từ tiêu chí lựa chọn người dạy, người học, cải tiến chương trình, phương pháp rèn luyện kỹ thuật chuyên biệt đến chiến lược mở rộng môn học bổ trợ và tăng cường hội nhập quốc tế. Công trình đóng góp cơ sở dữ liệu học thuật quan trọng, góp phần định hình lộ trình đào tạo nguồn nhân lực thanh nhạc đỉnh cao cho nền âm nhạc chuyên nghiệp Việt Nam.