Tổng quan về luận án

Ca trù là loại hình nghệ thuật diễn xướng cổ truyền độc đáo của dân tộc Việt Nam, kết tinh sự giao thoa đặc sắc giữa tính dân gian mộc mạc và tính bác học uyên bác. Trải qua tiến trình lịch sử thăng trầm, Thăng Long – Hà Nội luôn giữ vị thế trung tâm hội tụ, bảo tồn và định hình các đỉnh cao nghệ thuật của ca trù. Tháng 10 năm 2009, UNESCO đã chính thức ghi danh Ca trù vào Danh sách Di sản Văn hóa Phi vật thể cần được bảo vệ khẩn cấp. Mặc dù công cuộc phục hưng ca trù đã diễn ra sôi nổi từ sau Đổi mới (1986), thực tiễn đương đại đang chứng kiến những chuyển biến phức tạp: nghệ thuật ca trù có xu hướng bị "phổ cập hóa", "đại chúng hóa" trên diện rộng nhưng lại suy giảm rõ rệt về chiều sâu kỹ thuật, làm mai một các quy chuẩn diễn xướng cổ truyền.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) lớn nhất hiện nay là sự thiếu vắng một công trình chuyên khảo toàn diện tiếp cận ca trù dưới lăng kính "tính nguyên hợp của văn hóa dân gian" và "lý thuyết biến đổi văn hóa" để phân tích đa chiều những biến đổi thực trạng suốt giai đoạn lịch sử 30 năm (1990–2021) tại địa bàn Hà Nội. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa dân gian với đề tài "Biến đổi của ca trù trong đời sống đương đại tại Hà Nội" được xây dựng nhằm giải quyết triệt để khoảng trống học thuật này.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập cụ thể:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Đặc trưng chỉnh thể của ca trù truyền thống tại Hà Nội được cấu thành và biểu hiện qua những yếu tố cốt lõi nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Sự biến đổi của ca trù trong đời sống đương đại tại Hà Nội (1990–2021) diễn ra trên những phương diện cấu trúc nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Quy luật nội tại và xu thế phát triển tương lai của ca trù tại Hà Nội là gì nhằm bảo tồn bền vững di sản?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Biến đổi của ca trù trong đời sống đương đại diễn ra đồng thời ở cả lượng và chất trên mọi bình diện, từ nghệ thuật diễn xướng, môi trường diễn xướng, chủ thể thực hành cho đến phương thức truyền dạy.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Xu hướng phát triển theo chiều rộng đang tạo ra nguy cơ sai lệch lề lối chuẩn mực; việc tái định vị và củng cố chất lượng chuyên sâu là điều kiện tiên quyết để đưa ca trù ra khỏi tình trạng "bảo vệ khẩn cấp".

Khung lý thuyết nền tảng tích hợp lý thuyết tính nguyên hợp văn hóa dân gian (Đinh Gia Khánh, J. Thoms) và lý thuyết biến đổi văn hóa (Lê Hồng Lý, Đỗ Lan Phương). Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian Hà Nội mở rộng với 17 câu lạc bộ (CLB), giáo phường (GP) và nhóm ca trù tiêu biểu, theo dòng thời gian kéo dài từ năm 1990 (cột mốc thành lập CLB Ca trù Hà Nội đầu tiên sau 45 năm gián đoạn) đến năm 2021. Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc hệ thống hóa toàn diện diện mạo ca trù đương đại, nhận diện chính xác các nguy cơ biến dạng và kiến tạo hệ thống giải pháp bảo tồn có tính ứng dụng thực tiễn cao.

Literature Review và Positioning

Lịch sử nghiên cứu ca trù trải qua hơn một thế kỷ với các dòng học thuật chính:

  1. Dòng nghiên cứu văn bản học và văn chương hát nói: Khởi xướng từ đầu thế kỷ XX với Phạm Quỳnh (1923) qua "Văn chương trong lối hát Ả đào", Phạm Văn Duyệt (1923) với "Hát Ả đào", Tú Tài Hà Liên (1933), Nguyễn Văn Ngọc (1932) trong "Đào nương ca", Đỗ Bằng Đoàn và Đỗ Trọng Huề (1962) với công trình kinh điển "Việt Nam ca trù biên khảo", và Nguyễn Đức Mậu (2000) với luận án tiến sĩ về thể loại hát nói.
  2. Dòng nghiên cứu âm nhạc học và kỹ thuật diễn xướng: Tiêu biểu là các khảo cứu tiên phong của nhạc sĩ Nguyễn Xuân Khoát (1940–1944) trên các báo Ngày nay, tạp chí Thanh Nghị; Bùi Trọng Hiền (2015, 2018–2019) với phương pháp nhận diện khổ đàn, khổ phách; Vũ Nhật Tân (1995); Phương Hoa (2008); và Nguyễn Hiền Đức (2019) phân tích cung điệu và thể cách chính cách.
  3. Dòng nghiên cứu Hán Nôm và lịch sử giáo phường: Nguyễn Xuân Diện (2000, 2007) hệ thống hóa khối lượng lớn tư liệu văn bia Hán Nôm; Đặng Hoành Loan, Phạm Minh Hương và Hồ Thị Hồng Dung (2006) với "Đặc khảo ca trù Việt Nam" phục vụ hồ sơ đệ trình UNESCO.
  4. Dòng nghiên cứu bảo tồn và biến đổi đương đại: Vũ Thanh Thủy (2012) với "Bảo tồn và phát huy ca trù trong đời sống đương đại", Nguyễn Đức Thắng (2017, 2021) khảo sát hoạt động biểu diễn của một số CLB tại Hà Nội.

Trong y giới học thuật tồn tại hai cuộc tranh luận lớn:

  • Tranh biện về thời điểm định hình ca trù: Một quan điểm cho rằng ca trù xuất hiện từ thời Lý thế kỷ XI căn cứ chức danh quản giáp do vua Lý Thái Tổ ban (Đỗ Bằng Đoàn, Đỗ Trọng Huề); quan điểm khác xác định thời Trần thế kỷ XIV gắn với truyền thuyết Ả Hàn Than (Phạm Duy, Nguyễn Thị Huế); quan điểm thứ ba chứng minh ca trù định hình hoàn chỉnh từ thời Hậu Lê thế kỷ XV căn cứ tư liệu Bát xã thưởng đào văn của Lê Đức Mao (1462–1529) và nghiên cứu mỹ thuật chạm khắc đình làng thế kỷ XVI (Nguyễn Thụy Loan, Nguyễn Xuân Diện).
  • Tranh biện về mô hình tổ chức: Đánh giá mô hình Câu lạc bộ ca trù đương đại là giải pháp thích ứng linh hoạt hay một tổ chức lỏng lẻo làm phá vỡ kỷ cương giáo phường cổ truyền.

Luận án tự định vị ở vị trí tiên phong khi so sánh với các công trình quốc tế như nghiên cứu của Barley Norton (1996) "Ca trù - A Vietnamese chamber Music Genre", luận án tiến sĩ của Gisa Jähnichen (1997) "Cuộc thử nghiệm về hát ả đào", và nghiên cứu của Bùi Long (2019) đối sánh hát cửa đình của người Kinh tại Quảng Tây (Trung Quốc) và Quảng Ninh (Việt Nam). Luận án vượt trội nhờ nguồn tư liệu nội tại sâu sắc kết hợp góc nhìn của một nghệ sĩ trực tiếp thực hành gần 40 năm trong nghề.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án làm phong phú và mở rộng lý thuyết Diễn xướng ngôn từ của Richard Bauman khi khẳng định: "Thuật ngữ 'sự diễn xướng' dùng để chuyển tải ý nghĩa kép của hành động mang tính nghệ thuật - một việc làm mang tính folklore và một sự kiện có tính nghệ thuật - đó là tình huống biểu diễn, bao gồm người biểu diễn, hình thức nghệ thuật, thính giả và bối cảnh" [97, tr.21]. Đồng thời, luận án phát triển quan điểm của Đinh Gia Khánh về tính chỉnh thể nguyên hợp của folklore, chứng minh ca trù truyền thống là sự hợp trội không thể tách rời giữa 4 thành tố: Thơ, Ca, Nhạc và Múa trong các không gian văn hóa đặc thù.

graph TD
    A[Chỉnh thể Nguyên hợp Ca trù] --> B[Nghệ thuật Diễn xướng]
    A --> C[Môi trường Diễn xướng]
    A --> D[Chủ thể Thực hành]
    A --> E[Phương thức Truyền dạy]
    
    B --> B1[Thơ - Ca - Nhạc - Múa]
    C --> C1[Hát Cửa đình - Cửa quyền - Hát Chơi]
    D --> D1[Đào nương - Kép đàn - Quan viên]
    E --> E1[Khẩu truyền Giáo phường vs CLB/Trường lớp]

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp ba chiều:

  • Trục cấu trúc nghệ thuật: Phân tích mối quan hệ hữu cơ giữa kỹ thuật thanh nhạc chuyên sâu (hát khuôn, hát hàng huê, hơi trong, láy chìm, đổ hột, ngân hơi con kiến), khí nhạc (đàn khuôn, đàn hàng huê, ngón chùn, ngón mượn trên cây đới cầm 16 phím; các khổ phách bàn gồm lá pháchtay ba) và nghệ thuật đánh roi chầu với tiếng tom, chát của quan viên.
  • Trục không gian xã hội: Khảo sát sự dịch chuyển môi trường diễn xướng từ hát cửa đình (tế thần), hát cửa quyền (lai kinh chúc hỗ), hát nhà tơ, hát nhà trò (kèm múa bỏ bộ, múa Tứ linh, múa Bài bông, dồn Đại thạch) sang không gian thính phòng ca quán đầu thế kỷ XX, và cuối cùng là sân khấu hóa tại hội trường, trung tâm văn hóa, phố đi bộ đương đại.
  • Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích giới hạn trong không gian chuyển đổi văn hóa đô thị Hà Nội giai đoạn 1990–2021, phản ánh sự va đập giữa tính kinh tế thị trường và việc bảo tồn nguyên trạng di sản phi vật thể.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận diễn giải (Interpretivism) kết hợp thuyết kiến tạo xã hội (Social Constructivism) và nghiên cứu liên ngành giữa Văn hóa dân gian, Văn hóa học, Âm nhạc học và Quản lý văn hóa. Thiết kế nghiên cứu đa phương pháp kết hợp giữa khảo sát điền dã dân tộc học, phân tích văn bản Hán Nôm và phương pháp đặc thù: Tự thuật dân tộc học (Autoethnography) / Quan sát tham dự sâu. Tác giả vừa là nhà nghiên cứu vừa là đào nương có gần 40 năm gắn bó với nghề, sáng lập CLB Ca trù Hà Nội (1990) và chủ trì Đề án Liên hoan Ca trù Hà Nội mở rộng lần thứ I năm 2000.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược chọn mẫu: Khảo sát toàn diện 17 tổ chức ca trù (gồm các CLB, giáo phường, nhóm ca trù) đang hoạt động trên địa bàn Hà Nội mở rộng, tập trung vào các cái nôi cổ truyền: Lỗ Khê (Đông Anh), Thượng Mỗ (Đan Phượng), Phú Đô (Nam Từ Liêm), Khâm Thiên, Thái Hà (Đống Đa).
  • Thu thập dữ liệu: Phỏng vấn sâu hơn 60 đối tượng với hàng trăm cuộc tiếp xúc trực tiếp, bao gồm các Nghệ nhân Dân gian/Nghệ nhân Nhân dân tiêu biểu (Quách Thị Hồ, Nguyễn Thị Chúc, Phạm Thị Mùi, Vũ Thị Vóc, Phó Thị Kim Đức, Chu Văn Du, Phó Đình Kỳ, Nguyễn Phú Đẹ...), các nhà quản lý văn hóa và quan viên sành nghe.
  • Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa tư liệu thành văn (33 văn bia Hán Nôm tại Hà Tây - Hà Nội, tài liệu lưu trữ của Viện Âm nhạc, Viện Nghiên cứu Hán Nôm) với dữ liệu quan sát tham dự thực tế và khẩu thuật lịch sử từ các nghệ nhân cao niên.
flowchart LR
    A[Văn bản Hán Nôm & Thư tịch cổ] <--> B[Dữ liệu Điền dã 17 CLB/GP]
    B <--> C[Phỏng vấn sâu 60+ Nghệ nhân & Quan viên]
    C <--> A
    A & B & C --> D[Tam giác đạc Dữ liệu & Đánh giá Biến đổi]

Data và phân tích

  • Phân tích định tính chuyên sâu: Mã hóa các chủ đề về kỹ thuật diễn xướng, phân loại sự biến đổi của hệ thống 12 thể cách hát thờ cửa đình và các thể cách hát chơi (thét nhạc, bắc phản, hát nói, mưỡu, tỳ bà hành).
  • Phân tích định lượng mô tả: Thống kê lịch đại số lượng nhà hát cô đầu (năm 1938 Hà Nội có 216 nhà hát và gần 2.000 cô đầu); thống kê cơ cấu giải thưởng, chất lượng đào kép qua các kỳ liên hoan ca trù từ năm 2000 đến 2021.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự biến dạng kỹ thuật thanh nhạc đỉnh cao: Luận án phát hiện sự chuyển dịch tiêu cực từ kỹ thuật phát âm hơi trong (nhấc lưỡi gà, đóng ngoài, ém hơi tạo âm vang sâu thẳm) và láy chìm ("tận thổ can tràng") sang lối hát hơi ngoài ("hát ngoài miệng"). Nhiều ca nương trẻ không thực hiện được kỹ thuật đổ hột (nảy hạt) hay ngân hơi con kiến. Cố NSND Quách Thị Hồ từng mô tả kỹ thuật chuẩn mực: "...nhả chữ xong, ngậm miệng lại ngay để đưa hơi lên mũi rung hạt" [Phỏng vấn 1989].
  2. Sự suy thoái của vai trò Quan viên và nghệ thuật cầm chầu: Trống chầu trong ca trù truyền thống do quan viên am tường văn chương đảm nhiệm như một vị giám khảo tại chỗ. Trong đời sống đương đại, quan viên bị biến thành diễn viên phụ trên sân khấu hoặc bị thay thế bởi những người cầm roi chầu tùy tiện, làm mất đi sự tương tác tam hợp kỳ diệu: Tiếng Hát (Đào) – Tiếng Đàn (Kép) – Tiếng Trống (Quan viên).
  3. Mặt trái của hiện tượng "Đại chúng hóa" và "Phổ cập hóa": Việc tổ chức các liên hoan trao giải tràn lan và đào tạo ngắn hạn tại các CLB tạo ra hiện tượng ngộ nhận về trình độ. Lớp đào kép trẻ sao chép hình thức bên ngoài mà thiếu vắng sự rèn luyện công phu, dẫn đến tình trạng sai lạc hệ thống bài bản cổ truyền.
  4. Không gian diễn xướng bị "bứng rễ" khỏi cội nguồn tín ngưỡng: Hát cửa đìnhhát tế tiên sư (ngày 11 tháng Chạp hàng năm suy tôn Bạch Hoa công chúa và Đinh Lễ) vốn chiếm vị trí trung tâm trong sinh hoạt giáo phường xưa kia đã bị thu hẹp đáng kể, nhường chỗ cho các hình thức biểu diễn sân khấu hóa phục vụ du lịch và hội nghị.
Tiêu chí đối sánh Ca trù truyền thống (TK XIX - đầu TK XX) Ca trù đương đại tại Hà Nội (1990 - 2021)
Không gian diễn xướng Cung vua, cửa đình, tế tiên sư, dinh quan, ca quán thính phòng CLB, hội trường văn hóa, sân khấu du lịch, phố đi bộ
Kỹ thuật hát đào nương Hát khuôn, hơi trong, láy chìm, đổ hột con kiến, gõ phách điêu luyện Phổ biến hát hơi ngoài, hát ngoài miệng, phách thô, thiếu ngân hột
Kỹ thuật kép đàn đáy Đàn khuôn, gân chìm, ngón chùn sâu, ngón mượn linh hoạt Đàn thiên về gân nổi, thiếu ngón chùn, xử lý khổ đàn đơn điệu
Vai trò Trống chầu Quan viên lịch lãm, sành nghe, thẩm định thưởng phạt công minh Diễn viên phụ trên sân khấu, đánh trống hình thức, thiếu am hiểu
Hình thức tổ chức Giáo phường nghiêm ngặt, truyền khẩu nội tộc bí truyền CLB sở thích, sinh hoạt bán chuyên, truyền dạy mở rộng

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Bổ sung luận cứ thực tiễn cho mô hình biến đổi di sản âm nhạc cổ truyền trong quá trình đô thị hóa và hiện đại hóa văn hóa.
  • Về phương pháp luận: Khẳng định giá trị của phương pháp nghiên cứu điền dã kết hợp trải nghiệm thực hành nghệ sĩ (Practice-based research) trong nghiên cứu folklore.
  • Về thực tiễn và chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội, Cục Di sản Văn hóa xây dựng chiến lược thẩm định nghệ thuật, chuẩn hóa tiêu chí truyền dạy nhằm đệ trình UNESCO đưa Ca trù ra khỏi tình trạng "bảo vệ khẩn cấp".

Limitations và Future Research

  • Hạn chế nghiên cứu: Không gian khảo sát tập trung chủ yếu trên địa bàn Hà Nội; nguồn tư liệu thu âm và hình ảnh gốc của các nghệ nhân giai đoạn 1945–1986 còn khan hiếm do bối cảnh lịch sử phức tạp.
  • Chương trình nghiên cứu tương lai:
    1. Mở rộng nghiên cứu so sánh liên vùng với các không gian ca trù cổ truyền khác (Hải Phòng, Bắc Ninh, Hưng Yên, Thanh Hóa, Hà Tĩnh, Quảng Bình).
    2. Ứng dụng công nghệ xử lý tín hiệu âm thanh và âm học số (Digital Audio Acoustics) để phân tích tần số dao động của kỹ thuật nảy hạt, đổ con kiến nhằm chuẩn hóa giáo trình giảng dạy.
    3. Nghiên cứu cơ chế chính sách đãi ngộ nghệ nhân và mô hình xã hội hóa kinh tế di sản bền vững.

Tác động và ảnh hưởng

  • Học thuật: Cung cấp nguồn tư liệu thực chứng chuẩn xác cho các công trình nghiên cứu sau đại học ngành Dân tộc nhạc học (Ethnomusicology) và Folklore học.
  • Đào tạo nghệ thuật: Làm tài liệu tham khảo cốt lõi cho việc biên soạn chương trình đào tạo ca trù tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam và Trường Đại học Sân khấu – Điện ảnh Hà Nội.
  • Chính sách: Đóng góp luận cứ định hình Quy hoạch mạng lưới di sản văn hóa phi vật thể Thủ đô tầm nhìn 2030–2045.
  • Cộng đồng: Nâng cao thị hiếu thưởng thức và khôi phục văn hóa cầm chầu tao nhã cho công chúng đương đại.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học giả: Tiếp cận hệ thống dữ liệu điền dã và khung lý thuyết nguyên hợp ứng dụng.
  • Nghệ nhân, Đào nương & Kép đàn: Nhận diện chuẩn xác các kỹ thuật cổ truyền cần phục hồi (hơi trong, ngón chùn, phách bàn).
  • Nhà quản lý văn hóa: Thiết lập tiêu chí đánh giá chất lượng thực chất tại các liên hoan và hội thi nghệ thuật truyền thống.
  • Khán giả & Người cầm chầu: Hiểu rõ quy tắc chấm giải và thưởng thức tinh hoa ca trù.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã vận dụng thành công lý thuyết Tính nguyên hợp của văn hóa dân gian để giải mã ca trù như một hệ sinh thái chỉnh thể gồm 4 nhân tố hữu cơ: Nghệ thuật diễn xướng – Môi trường diễn xướng – Chủ thể thực hành – Phương thức truyền dạy. Khi một nhân tố bị tách rời (như việc đưa ca trù ra khỏi không gian thờ tự hoặc thiếu vắng vai trò thẩm âm của quan viên), tính nguyên hợp bị phá vỡ, dẫn đến sự suy thoái toàn diện của loại hình di sản.

2. Đổi mới phương pháp luận thể hiện như thế nào so với các nghiên cứu trước?

So với nghiên cứu thuần túy âm nhạc học của Barley Norton (1996) hay tiếp cận thư tịch Hán Nôm của Nguyễn Xuân Diện (2007), luận án kết hợp phương pháp Tự thuật dân tộc học của một nghệ sĩ trực tiếp sáng lập và điều hành CLB Ca trù Hà Nội trong suốt 30 năm với phương pháp phỏng vấn sâu 60 nghệ nhân hàng đầu, tạo nên nguồn dữ liệu điền dã có độ xác thực và độ tin cậy vượt trội.

3. Phát hiện bất ngờ và gây tranh cãi nhất từ dữ liệu là gì?

Phát hiện về sự phản tác dụng của các kỳ liên hoan ca trù phong trào: việc trao giải thưởng ồ ạt cho các tiết mục chưa đạt chuẩn kỹ thuật đã vô tình hợp thức hóa và nhân rộng các biến dạng trong cách phát âm (hát ngoài miệng thay cho láy chìm) và đệm đàn (gân nổi thay cho gân chìm), tạo nên sự ngộ nhận nguy hại trong thế hệ trẻ.

4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Có. Luận án cung cấp bảng chỉ báo chi tiết để khảo sát, phân loại và đánh giá thực trạng các câu lạc bộ ca trù dựa trên: cơ cấu tổ chức, phương pháp truyền khẩu, danh mục bài bản chính cách, kỹ thuật diễn xướng và năng lực cầm chầu của người thưởng ngoạn.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?

Tập trung vào ba trọng tâm: (1) Số hóa và chuẩn hóa hệ thống âm luật 12 thể cách hát thờ cửa đình; (2) Phục hồi không gian diễn xướng hát cửa quyềntế tiên sư theo đúng nghi thức cổ; (3) Thiết lập bộ tiêu chuẩn quốc gia thẩm định danh hiệu nghệ nhân và đánh giá năng lực thực hành ca trù.

Kết luận

  1. Khẳng định Thăng Long – Hà Nội là trung tâm định hình các chuẩn mực đỉnh cao của nghệ thuật ca trù truyền thống trên cả bốn phương diện: thơ, ca, nhạc, múa.
  2. Chứng minh nguồn gốc ca trù định hình hoàn chỉnh từ thế kỷ XV thời Hậu Lê và gắn bó mật thiết với thiết chế đình làng thế kỷ XVI.
  3. Nhận diện sâu sắc quy luật biến đổi 30 năm (1990–2021) của ca trù Hà Nội từ chỗ mai một sang phục hưng nhưng đang đối mặt với nguy cơ biến dạng do "phổ cập hóa" bề nổi.
  4. Xác lập hệ thống tiêu chí kỹ thuật chuẩn mực của nghệ thuật hát đào nương (hơi trong, láy chìm, đổ hột), ngón đàn kép (đới cầm 16 phím, ngón chùn) và nghệ thuật cầm chầu của quan viên.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp liên ngành đồng bộ giúp bảo tồn bền vững di sản ca trù, tạo nền tảng vững chắc để đệ trình UNESCO đưa ca trù ra khỏi Danh sách Di sản Văn hóa Phi vật thể cần được bảo vệ khẩn cấp.