Giáo trình Văn hóa dân gian Việt Nam - Học viện Báo chí & Tuyên truyền

Giáo trình về Văn hóa dân gian việt nam giáo trình lưu hành nội bộ, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Chuyên ngành

Văn Hóa Dân Gian

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

150
41
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Giáo trình Văn hóa dân gian Việt Nam Nội bộ

Giáo trình Văn hóa dân gian Việt Nam lưu hành nội bộ là một tài liệu học thuật chuyên sâu, được biên soạn nhằm cung cấp hệ thống kiến thức nền tảng và toàn diện về di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc. Khác với các sách tham khảo văn hóa dân gian phổ thông, tài liệu này được thiết kế riêng cho mục tiêu đào tạo trong các trường đại học, đặc biệt là cho sinh viên khoa văn họcngành văn hóa học. Nội dung không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu các thể loại như truyện cổ tích Việt Nam hay ca dao tục ngữ, mà còn đi sâu phân tích cơ sở hình thành, đặc trưng, và vai trò của folklore Việt Nam trong cấu trúc văn hóa tổng thể. Tài liệu này, tiêu biểu là cuốn của TS. Lê Thị Anh, được xây dựng dựa trên một đề cương môn học văn hóa dân gian chặt chẽ, đảm bảo tính khoa học và hệ thống. Mục đích chính là giúp người học hiểu rằng văn hóa dân gian là hệ giá trị và biểu tượng cốt lõi, từ đó khơi dậy tình yêu di sản và trang bị kỹ năng bảo tồn. Các giáo trình này thường được các nhà xuất bản đại học quốc gia hoặc nhà xuất bản giáo dục thẩm định, dù chỉ lưu hành trong phạm vi giới hạn. Việc tiếp cận và khai thác hiệu quả nguồn tài liệu này là bước đệm quan trọng để nghiên cứu văn hóa học đại cương và các chuyên ngành liên quan, cung cấp một lăng kính khoa học để nhìn nhận kho tàng văn học truyền miệng và các hình thức nghệ thuật trình diễn dân gian của Việt Nam. Đây là nguồn tri thức quý giá, chắt lọc từ công trình của nhiều học giả uy tín.

1.1. Mục đích và đối tượng của giáo trình văn hóa dân gian

Mục đích chính của giáo trình Văn hóa dân gian Việt Nam phiên bản nội bộ là trang bị kiến thức chuyên sâu, giúp sinh viên hiểu thấu đáo các khái niệm, vai trò và các thành tố của văn hóa dân gian. Theo tài liệu của TS. Lê Thị Anh, học phần này nhằm "khơi dậy tình yêu đối với di sản" và hình thành "kỹ năng bảo tồn cho đúng các giá trị nguyên bản". Đối tượng chính là sinh viên các ngành khoa học xã hội và nhân văn như ngành văn hóa học, khoa văn học, báo chí, du lịch. Yêu cầu đặt ra là người học phải nắm vững các vấn đề từ khái niệm, bản sắc dân tộc, hệ giá trị, đến các thể loại cụ thể như văn học dân gian, nghệ thuật, tri thức và tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Giáo trình không chỉ là tài liệu học tập mà còn là công cụ định hướng nghiên cứu khoa học.

1.2. Vai trò của tài liệu lưu hành nội bộ trong nghiên cứu

Các tài liệu lưu hành nội bộ giữ một vai trò đặc biệt quan trọng. Chúng thường chứa đựng những kiến thức cập nhật, mang tính hệ thống và được điều chỉnh phù hợp với chương trình đào tạo cụ thể mà các sách tham khảo văn hóa dân gian bán rộng rãi không có. Các giáo trình này thường là kết quả của các đề tài nghiên cứu cấp cơ sở, tổng hợp tri thức từ nhiều nguồn uy tín, bao gồm các công trình kinh điển của Đinh Gia Khánh hay Bùi Mạnh Nhị. Chúng cung cấp một khung lý thuyết vững chắc, giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức về cơ sở văn hóa Việt Nam và áp dụng vào việc phân tích các hiện tượng văn hóa cụ thể như lễ hội truyền thống hay phong tục tập quán. Đây là nguồn tài liệu tin cậy để sinh viên thực hiện các bài tiểu luận và nghiên cứu khoa học.

1.3. Các tác giả và nhà xuất bản uy tín trong lĩnh vực

Lĩnh vực nghiên cứu văn hóa dân gian tại Việt Nam ghi nhận nhiều tác giả lớn có đóng góp quan trọng. Các giáo trình thường kế thừa và phát triển từ công trình của những học giả đi trước như giáo trình Đinh Gia Khánh, Hoàng Tiến Tựu, Bùi Văn Nguyên. Gần đây, các nhà nghiên cứu như TS. Lê Thị Anh, GS. Ngô Đức Thịnh tiếp tục làm phong phú thêm kho tàng tri thức này. Về xuất bản, Nhà xuất bản Giáo dụcNhà xuất bản Đại học Quốc gia là hai đơn vị hàng đầu trong việc ấn hành các tài liệu học thuật chất lượng cao về văn hóa học đại cương và văn hóa dân gian. Các công trình được xuất bản bởi những đơn vị này đều trải qua quá trình thẩm định nghiêm ngặt, đảm bảo tính chính xác và khoa học, trở thành nguồn tham khảo cốt yếu cho giảng viên và sinh viên trên cả nước.

II. Thách thức khi học Giáo trình Văn hóa dân gian Việt Nam

Mặc dù giáo trình Văn hóa dân gian Việt Nam lưu hành nội bộ là nguồn kiến thức vô giá, người học và người dạy vẫn đối mặt với không ít thách thức. Thách thức lớn nhất là tính trừu tượng và phạm vi rộng lớn của môn học. Folklore Việt Nam bao gồm vô số thành tố, từ văn học truyền miệng, nghệ thuật trình diễn dân gian đến hệ thống tín ngưỡng, phong tục, lễ hội. Việc nắm bắt toàn bộ hệ thống này đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian và phương pháp học tập khoa học. Một khó khăn khác đến từ tính "lưu hành nội bộ" của tài liệu. Điều này giới hạn khả năng tiếp cận của công chúng và ngay cả sinh viên ngoài chuyên ngành. Sinh viên cần chủ động tìm kiếm các tài liệu văn hóa dân gian bổ sung để làm giàu kiến thức. Hơn nữa, sự biến đổi không ngừng của văn hóa trong đời sống hiện đại đặt ra yêu cầu phải có tư duy phê phán, biết cách phân biệt giữa giá trị gốc và các biến thể, thương mại hóa. Việc nghiên cứu các thể loại đặc thù như ca dao tục ngữ hay truyện cổ tích Việt Nam đòi hỏi không chỉ kiến thức lý thuyết mà còn cần sự am hiểu về bối cảnh lịch sử - xã hội. Vượt qua những thách thức này là chìa khóa để chiếm lĩnh tri thức và vận dụng hiệu quả vào thực tiễn.

2.1. Khó khăn trong việc tiếp cận tài liệu chuyên ngành

Tính chất "lưu hành nội bộ" là rào cản đầu tiên. Không phải ai cũng có thể dễ dàng tìm thấy các tài liệu văn hóa dân gian này trên thị trường sách. Sinh viên thường chỉ nhận được tài liệu dưới dạng bản in hoặc file PDF từ giảng viên. Điều này gây khó khăn cho việc tham khảo chéo và mở rộng nghiên cứu. Hơn nữa, nhiều tài liệu quý đã cũ, không được tái bản, khiến việc tìm kiếm các công trình của những tác giả kinh điển như Đinh Gia Khánh trở nên khó khăn. Để khắc phục, sinh viên cần tích cực khai thác thư viện, các nguồn tài liệu số hóa của trường và các diễn đàn học thuật.

2.2. Vấn đề liên ngành trong nghiên cứu folklore Việt Nam

Folklore Việt Nam không phải là một lĩnh vực độc lập mà có sự giao thoa mật thiết với nhiều ngành khoa học khác như lịch sử, xã hội học, dân tộc học, và ngôn ngữ học. Một thách thức lớn là người học cần trang bị kiến thức liên ngành để có cái nhìn toàn diện. Ví dụ, để phân tích một lễ hội truyền thống, cần hiểu biết về lịch sử hình thành, cấu trúc xã hội của cộng đồng, và ý nghĩa của các biểu tượng tôn giáo. Đề cương môn học văn hóa dân gian thường yêu cầu vận dụng tối đa tri thức liên ngành, đòi hỏi người học phải có khả năng tổng hợp và phân tích thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

2.3. Sự mai một của các giá trị văn học truyền miệng

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nhiều hình thức văn học truyền miệng như hát ru, vè, truyện kể đang dần mai một. Thế hệ trẻ ít có cơ hội tiếp xúc trực tiếp với các hình thức sinh hoạt văn hóa dân gian này. Điều này tạo ra một khoảng cách giữa lý thuyết trong giáo trình và trải nghiệm thực tế. Việc nghiên cứu ca dao tục ngữ hay các làn điệu dân ca đòi hỏi phải có sự kết nối với không gian diễn xướng thực tế. Thách thức đặt ra cho cả người dạy và người học là làm thế nào để tái hiện và cảm nhận được "linh hồn" của di sản trong môi trường học đường, tránh biến môn học thành những kiến thức khô cứng, thiếu sức sống.

III. Cấu trúc Giáo trình Văn hóa dân gian Việt Nam chi tiết

Một giáo trình Văn hóa dân gian Việt Nam lưu hành nội bộ tiêu chuẩn thường được cấu trúc một cách khoa học và logic để dẫn dắt người học đi từ tổng quan đến chi tiết. Dựa trên tài liệu tham khảo của TS. Lê Thị Anh, cấu trúc này thường bao gồm ba phần chính. Phần thứ nhất là các vấn đề nhập môn, giới thiệu về khái niệm, đối tượng, phương pháp nghiên cứu và vai trò của folklore Việt Nam trong việc hình thành bản sắc văn hóa dân tộc. Phần này đặt nền móng lý luận, giúp người học hiểu rõ vị trí của môn học trong hệ thống cơ sở văn hóa Việt Nam. Phần thứ hai, cũng là phần trọng tâm, đi sâu vào phân tích các thành tố cụ thể của văn hóa dân gian. Các chương mục được phân chia rõ ràng theo từng lĩnh vực: văn học dân gian (thần thoại, truyền thuyết, cổ tích), nghệ thuật dân gian (tạo hình, trình diễn), tri thức dân gian (kinh nghiệm sản xuất, ứng xử xã hội), và cuối cùng là tín ngưỡng, phong tục, lễ hội. Mỗi thể loại được trình bày chi tiết về đặc điểm, giá trị nội dung và nghệ thuật. Phần thứ ba tập trung vào các vấn đề thực tiễn như thực trạng bảo tồn, các giải pháp phát huy giá trị di sản trong đời sống đương đại. Cấu trúc này đảm bảo tính toàn diện, giúp sinh viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn có định hướng ứng dụng.

3.1. Phân tích các thể loại tự sự và trữ tình dân gian

Trong phần văn học dân gian Việt Nam, giáo trình chia thành hai nhóm chính: tự sự và trữ tình. Nhóm tự sự bao gồm thần thoại, truyền thuyết, truyện cổ tích Việt Nam, truyện ngụ ngôn và truyện cười. Mỗi thể loại được phân tích về nguồn gốc, đặc trưng thi pháp, hệ thống nhân vật và ý nghĩa xã hội. Nhóm trữ tình tập trung vào ca dao tục ngữ, hò, vè và các làn điệu dân ca. Phần này nhấn mạnh giá trị biểu cảm, tính cộng đồng và vai trò của văn học truyền miệng trong việc phản ánh tâm tư, tình cảm và trí tuệ của nhân dân. Các ví dụ minh họa được lựa chọn kỹ lưỡng để làm nổi bật đặc điểm của từng thể loại.

3.2. Khám phá tín ngưỡng phong tục và lễ hội truyền thống

Đây là một trong những mảng nội dung quan trọng nhất, thể hiện sâu sắc cơ sở văn hóa Việt Nam. Giáo trình trình bày một cách hệ thống các hình thức tín ngưỡng dân gian Việt Nam như tín ngưỡng sùng bái tự nhiên, tín ngưỡng phồn thực, và tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên. Phần phong tục tập quán đề cập đến các nghi lễ trong vòng đời người (hôn nhân, tang ma) và các tập tục trong sinh hoạt cộng đồng. Chuyên đề về lễ hội truyền thống phân tích cấu trúc của một lễ hội (phần lễ và phần hội), ý nghĩa biểu tượng và vai trò của nó trong việc củng cố sự gắn kết cộng đồng và bảo tồn bản sắc văn hóa.

3.3. Tìm hiểu nghệ thuật trình diễn và nghệ thuật tạo hình

Mảng nghệ thuật dân gian được chia thành hai lĩnh vực. Nghệ thuật trình diễn dân gian bao gồm các loại hình sân khấu truyền thống như chèo, tuồng, múa rối nước, và các làn điệu dân ca vùng miền. Giáo trình phân tích không gian diễn xướng, đặc điểm âm nhạc, vũ đạo và vai trò của nghệ sĩ dân gian. Trong khi đó, nghệ thuật tạo hình tập trung vào các sản phẩm như tranh dân gian (Đông Hồ, Hàng Trống), điêu khắc đình làng, gốm sứ và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Phần này giúp người học nhận diện được các giá trị thẩm mỹ độc đáo và tư duy tạo hình đặc trưng của người Việt.

IV. Phương pháp học hiệu quả Giáo trình Văn hóa dân gian

Để chinh phục giáo trình Văn hóa dân gian Việt Nam lưu hành nội bộ, việc áp dụng một phương pháp học tập chủ động và khoa học là yếu tố quyết định. Thay vì chỉ đọc và ghi nhớ một cách thụ động, người học cần biến quá trình học thành một hành trình khám phá. Phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Sau khi nghiên cứu các khái niệm về folklore Việt Nam trong sách, hãy tìm kiếm các biểu hiện của nó trong đời sống hàng ngày, từ những câu ca dao tục ngữ bà và mẹ hay dùng, đến việc tham dự một lễ hội truyền thống ở địa phương. Việc lập sơ đồ tư duy cho từng chương, từng thể loại sẽ giúp hệ thống hóa kiến thức và nhận ra mối liên hệ giữa các thành tố. Bên cạnh đó, học tập theo nhóm là một cách tuyệt vời để thảo luận, chia sẻ góc nhìn và giải đáp những vấn đề phức tạp. Đừng ngần ngại tham khảo thêm các sách tham khảo văn hóa dân gian của các tác giả uy tín như Đinh Gia Khánh hay Bùi Mạnh Nhị để có cái nhìn đa chiều. Cuối cùng, việc thực hành viết các bài tiểu luận, phân tích các tác phẩm văn học truyền miệng hay các hiện tượng văn hóa cụ thể sẽ giúp củng cố kiến thức và rèn luyện tư duy phản biện.

4.1. Kết hợp lý thuyết và điền dã khảo sát thực tế

Lý thuyết trong đề cương môn học văn hóa dân gian sẽ trở nên sống động hơn khi được kiểm chứng qua thực tế. Việc tổ chức các chuyến điền dã, khảo sát tại các làng nghề truyền thống, các di tích lịch sử - văn hóa, hoặc tham dự các lễ hội truyền thống là phương pháp học tập hiệu quả. Qua đó, sinh viên có cơ hội quan sát, phỏng vấn các nghệ nhân, người dân bản địa để thu thập tư liệu gốc. Hoạt động này không chỉ giúp củng cố kiến thức về phong tục tập quán hay nghệ thuật trình diễn dân gian mà còn rèn luyện kỹ năng nghiên cứu khoa học và làm việc độc lập.

4.2. Cách sử dụng sách tham khảo văn hóa dân gian bổ trợ

Giáo trình nội bộ là tài liệu cốt lõi, nhưng việc tham khảo các nguồn khác là cần thiết để mở rộng tầm hiểu biết. Các sách tham khảo văn hóa dân gian của các tác giả đầu ngành như Phan Kế Bính (Việt Nam phong tục), Toan Ánh, Hoàng Tiến Tựu sẽ cung cấp những góc nhìn và tư liệu phong phú. Khi đọc, cần có thái độ phê phán, so sánh các quan điểm khác nhau về cùng một vấn đề. Ví dụ, so sánh cách tiếp cận của giáo trình Đinh Gia Khánh với một giáo trình hiện đại hơn để thấy được sự phát triển của tư duy nghiên cứu. Việc này giúp kiến thức trở nên sâu sắc và toàn diện hơn.

4.3. Kỹ năng viết tiểu luận và nghiên cứu độc lập hiệu quả

Viết tiểu luận là hình thức đánh giá quan trọng, đòi hỏi kỹ năng tổng hợp, phân tích và trình bày vấn đề. Để viết tốt, cần bắt đầu bằng việc chọn một đề tài cụ thể, có phạm vi vừa phải, ví dụ như "Biểu tượng con rồng trong điêu khắc đình làng thế kỷ XVII" hay "Phân tích tín ngưỡng phồn thực qua truyện cổ tích Việt Nam". Sau đó, lập đề cương chi tiết, thu thập tài liệu từ giáo trình, sách tham khảo và các bài báo khoa học. Quá trình viết cần chú trọng đến việc lập luận chặt chẽ, dẫn chứng xác thực và trình bày đúng quy cách của một văn bản khoa học. Đây là cách tốt nhất để biến kiến thức đã học thành sản phẩm trí tuệ của riêng mình.

V. Ứng dụng từ Giáo trình Văn hóa dân gian trong thực tiễn

Kiến thức từ giáo trình Văn hóa dân gian Việt Nam lưu hành nội bộ không chỉ phục vụ cho việc thi cử mà còn có giá trị ứng dụng sâu sắc trong nhiều lĩnh vực của đời sống. Đối với sinh viên ngành văn hóa họckhoa văn học, đây là nền tảng vững chắc cho các công trình nghiên cứu khoa học, khóa luận tốt nghiệp và các nghiên cứu sau đại học. Trong ngành báo chí và truyền thông, sự am hiểu về folklore Việt Nam giúp các nhà báo, biên tập viên xây dựng những nội dung sâu sắc, giàu bản sắc dân tộc, từ đó tạo ra các sản phẩm truyền thông hấp dẫn và có giá trị giáo dục cao. Lĩnh vực du lịch cũng hưởng lợi rất lớn từ nguồn tri thức này. Hướng dẫn viên du lịch có thể xây dựng những bài thuyết minh cuốn hút về ý nghĩa của một lễ hội truyền thống, một phong tục tập quán hay một công trình kiến trúc cổ. Trong ngành thiết kế và sáng tạo, các chất liệu từ văn học dân gian Việt Nam, từ hoa văn trên trống đồng đến hình ảnh trong tranh Đông Hồ, là nguồn cảm hứng vô tận để tạo ra những sản phẩm mang đậm dấu ấn Việt. Rõ ràng, việc đầu tư nghiên cứu văn hóa dân gian không chỉ là bảo tồn quá khứ mà còn là mở ra những định hướng phát triển bền vững cho tương lai.

5.1. Nền tảng cho nghiên cứu chuyên sâu ngành văn hóa học

Đối với những người theo đuổi con đường nghiên cứu, giáo trình Văn hóa dân gian Việt Nam cung cấp hệ thống lý thuyết và phương pháp luận cơ bản. Từ nền tảng này, các nhà nghiên cứu có thể đi sâu vào các chuyên đề hẹp hơn như nghiên cứu so sánh folklore Việt Nam và các nước trong khu vực, nghiên cứu sự biến đổi của tín ngưỡng dân gian Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa, hay ứng dụng các lý thuyết văn hóa học hiện đại để giải mã các biểu tượng trong truyện cổ tích Việt Nam. Đây là cơ sở để thực hiện các luận văn, luận án và các công trình khoa học có giá trị.

5.2. Nguồn cảm hứng cho sáng tạo nội dung và truyền thông

Trong ngành công nghiệp sáng tạo, kho tàng văn học truyền miệng và nghệ thuật dân gian là một "mỏ vàng" chưa được khai thác hết. Các nhà làm phim, nhà văn, nhạc sĩ có thể lấy cảm hứng từ những câu chuyện thần thoại, truyền thuyết để xây dựng kịch bản, tác phẩm văn học. Các nhà thiết kế thời trang, đồ họa có thể ứng dụng họa tiết từ nghệ thuật trình diễn dân gian hay điêu khắc cổ vào sản phẩm của mình. Việc khai thác chất liệu dân gian một cách sáng tạo không chỉ tạo ra sản phẩm độc đáo mà còn góp phần quảng bá cơ sở văn hóa Việt Nam ra thế giới.

5.3. Vai trò trong việc xây dựng sản phẩm du lịch văn hóa

Du lịch văn hóa đang là một xu hướng phát triển mạnh mẽ. Sự hiểu biết sâu sắc về lễ hội truyền thống, ẩm thực dân gian, các làng nghề thủ công... giúp các công ty du lịch xây dựng những tour tuyến độc đáo, mang lại trải nghiệm chân thực cho du khách. Thay vì chỉ tham quan cảnh đẹp, du khách được tham gia vào các sinh hoạt văn hóa, tìm hiểu về phong tục tập quán và lắng nghe những câu chuyện về lịch sử, văn hóa. Kiến thức từ giáo trình là chìa khóa để biến di sản thành tài sản, góp phần phát triển kinh tế địa phương một cách bền vững.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU GIÁO TRÌNH NỘI BỘ 1. Tên học phần: Văn hóa dân gian Việt Nam 2. Mã số môn học: 3. Số đơn vị học trình: 03 4.

Mục đích môn học: - Cung cấp kiến thức về văn hóa dân gian cho sinh viên, giúp các em hiểu được văn hóa dân gian là một trong những hệ giá trị và biểu tượng của văn hóa dân tộc. | - Học phần không chỉ góp phần khơi dậy tình yêu đối với di sản văn hóa đân. gian mà còn giúp sinh viên có kỹ năng bảo tồn cho đúng các giá trị nguyên bản, phát triển thêm các giá trị tốt đẹp để làm phong phú đời sống tỉnh thần của dân tộc. Yêu cầu: - Về tri thức: Hiểu thấu đáo và nắm vững được các vấn đề như: khái niệm văn hóa dân gian; vai trò của văn hóa dân gian; văn hóa dân gian và bản sắc văn hóa dân tộc; văn hóa dân gian — hệ giá trị và biểu tượng của văn hóa dân tộc; những vấn đề đặt ra đối với việc phát huy và bảo tồn di sản văn hóa dân gian; các giải pháp để bảo tồn, phát huy các di sản văn hóa dân gian; các thành tố văn hóa dân gian như văn học dân gian, nghệ thuật dân gian, tri thức dân gian, tín ngưỡng, phong tục, lễ hội.

- Về kỹ năng: Có kỹ năng lắng nghe, ghi chép, đặt câu hỏi tìm hiểu bài, kỹ năng thảo luận nhóm, kỹ năng tự nghiên cứu độc lập. - Về thái độ: Có thái độ trân trọng và tích cực phát huy các giá trị văn hóa dân gian của dân tộc. Phân bổ thời gian: Học phần gồm : 45 tiết - 3 đơn vị học trình - Phần lý thuyết: 30 tiết - Phân thực hành: 0 tiết - Thảo luận và làm bài tập: 15 tiết - Xêmina: 0 tiết 7. Giảng viên tham gia giảng dạy môn học TT Họ và tên Cơ quan công tác Chuyên ngành 1 | TS.

Lé Thi Anh Hoc vién Bao chi va Văn hóa Tuyên truyền học 2 | ThS. Nguyễn Thị Mỹ Linh Học viện Báo chí và Văn hóa Tuyên truyền học §. Điều kiện tiên quyết: Sinh viên đã được trang bị kiến thức của những môn học cơ bản của lý luận Mác — Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các môn kiến thức giáo dục đại cương. Nội dung môn học TT Nội dung Tổng Trong đó số tiết Lý Thao [| Tiêu thuyết | luận,bài | luận, tập kiểm tra 1 Bai 1: Nhap m6n văn hóa dân 5 4 1 gian Việt Nam 2_ |Bài 2: Văn hóa dân gian và bản| 4 3 I sắc văn hóa đân tộc | | 3 | Bài 3: Văn hóa dân gian — hệ giá 4 3 1 tri va biéu tuong của văn hóa dân tộc 4_ | Bài 4: Phát huy và bảo tôn di sản| 4 3 1 van hoa dan gian — nhimg van dé dat ra 5 |Bai 5: Các giải pháp bảo tôn | 4 3 0 1 | | phát huy các đi sản văn hóa dân gian 6 | Bai 6: Van hoc dân gian 6 3 3 Bài 7: Nghệ thuật dân gian 6 3 3 Bai §: Tri thức dân gian 6 4 2 Bài 9: Tín ngưỡng, phong tục, lễ 6 4 2 hội 10.

Phương pháp giảng dạy và học tập 10. Phương pháp giảng dạy - Vận dụng các phương pháp giảng dạy tích cực, lấy sinh viên làm trung tâm, tiếp thu tỉnh hoa của phương pháp giảng dạy truyền thống kết hợp với đôi mới, tích cực hóa việc giảng đạy. | - Kết hợp nhiều phương pháp giảng dạy cụ thể như: thuyết giảng, vấn đáp, thảo luận nhóm, nêu vẫn đề, hội thảo, tham quan tìm hiểu thực tế, cho sinh yiên viết tiểu luận. Phuong phap hoc tap - Sinh viên phải chăm chỉ, tích cực trong quá trình học tập như chú ý lắng nghe thầy cô giáo giảng bài, hướng dẫn học tập; ghi chép đầy đủ; mạnh dạn đặt câu hỏi; tham gia thảo luận nhóm; tự nghiên cứu giải quyết vấn đề.

| - Sinh viên phải chủ động trong việc tìm hiểu nhiều nguồn tư liệu khác nhau như sách, báo, mạng Internet; nghiên cứu tài liệu; tham dự các cuộc hội thảo; thâm nhập thực tế.Tổ chức, đánh giá môn học TT | Cách thức đánh giá | Trọng số 1 | Kiểm tra điều kiện _ 0,15 2 | Thao luận, thực hành (ThL) 0,10 3 | Tiểu luận 0,25 4 | Thihét mon 0,50 DMH= KTDK x Trong s6 + TL x Trong số + THM x Trọng số 3 12. Phương tiện vật chất đảm bảo Lớp học có hệ thống màn hình máy chiếu, micrô.Giảng viên có máy tính xách tay, đề cương bài giảng, giáo án; sinh viên có đề cương bài giảng môn học, tài liệu tham khảo. Tai liéu tham khao - Tài liệu bắt buộc: 1. Tập đề cương bài giảng Văn hóa dân gian Việt Nam 2.

Dao Duy Anh (2003), Viét Nam văn hóa sử cương, Nxb Văn hóa thông tin. - Tài liệu tham khảo: 1. Đào Duy Anh (1997), Đất nước Việt Nam qua các đời, Nxb Thuận Hóa. Toan Ảnh (2005), Hội hè đình đám, quyên thượng, Nxb Trẻ.

Vũ Thế Bình (2005), Non nước Việt Nam, Nxb Hà Nội. Phan Kế Bính (2004), Việt Nam phong tục, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh. Vi Ngọc Khánh (2008), Lễ hội Việt Nam, Nxb Thanh niên. Phan Ngọc (2002), Bản sắc văn hóa Việt Nam, Nxb Văn học.

Trần Việt Ngữ (1995), Về nghệ thuật sân khẩu, Nxb Sân khẩu. Hoàng Tiến Tựu (2001), Văn học dân gian Việt Nam, Nxb Giáo dục. BÀI 1: NHẬP MÔN VĂN HÓA DÂN GIAN VIỆT NAM 1.Văn hóa dân gian là một môn khoa học 1. Đối tượng nghiên cứu Việt Nam có một nền văn hóa dân gian rất lâu đời và phong phú.

Nhiều giá trị đã thuộc về quá khứ nhưng nhiều gía trị vẫn hiện hữu trong đời sống hôm nay. Văn hóa dân gian theo thuật ngữ quốc tế là folklore (có nghĩa là trí tuệ nhân dân), vốn có một phạm trù rất rộng, bao gồm toàn bộ kho tàng văn hóa vật thể và phi vat thé ma người bình dân đã sáng tạo nên, được lưu truyền gìn giữ từ thế hệ này sang thế hệ khác. Môn học ổi sâu nghiên cứu cơ sở hình thành và phát triển của văn hóa dân gian, đặc trưng và vị trí của văn hóa dân gian trong cấu trúc tổng thể của văn hóa Việt Nam, các loại hình văn hóa dân gian như văn học dân gian, nghệ thuật dân gian, tri thức dân gian, phong tục, tập quán, lễ hội trong đời sống nhân dân. Việt Nam có 54 dân tộc anh em là 54 bản sắc văn hóa khác nhau, bên cạnh đó là.

những vùng không gian văn hóa chịu sự quy định của các yếu tố địa lý, lịch sử, kinh tế, chính trị. Ở đây, môn học ổi sâu nghiên cứu, tìm hiểu các giá trị văn hóa dân gian của người Kinh là chủ yếu với vùng đồng bằng và trung du Bắc Bộ. Đây vốn là vùng văn hóa và chủ thể - khách thể văn hóa lâu đời nhất, có tính chất tiêu biểu cho cả dân tộc Việt Nam. Những vùng khác chỉ đề cập đến khi cần thiết hoặc khi có sự đối sánh, khác biệt đáng kê.

Phương pháp nghiên cứu Trước hết môn học áp dụng phương pháp luận khoa học dựa trên nền tảng lý luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác — Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Các thành tố văn hóa dân gian được xem xét, nghiên cứu trong mối quan hệ phổ biến, luôn luôn vận động và được định hình trong điều kiện không gian, thời gian khác nhau. Những mối quan hệ giao lưu, tiếp biến là hiện tượng phổ biến, song nhân tố nội sinh của một nền văn hóa là nhân tổ quyết định.Các phương pháp nghiên cứu cụ thê được áp dụng là phương pháp mô tả, so ; : sánh, phương pháp phân tích lôgích, vận dụng tối đa tri thức liên ngành, đa ngành.Khái niệm văn hóa dân gian | Khái niệm văn hóa dân gian được các học giả nước ngoài dùng thuật ngữ folklore để định danh nó. Thuật ngữ folklore do hai từ tiếng Anh ghép lại: folk (nghĩa là nhân dân) và lore (nghĩa là kiến thức, trí khôn).

Folklore có nghĩa duy danh là “kiến thức của nhân dân”, “trí tuệ của nhân dân”. Thuật ngữ này do nhà sử học người Anh Uyliam Tôm đưa ra năm 1864 và đã sớm trở thành một thuật ngữ quốc tế. Từ “dân gian” ở đây có thể chỉ cả phạm vi lưu truyền (trong nhân dân), lực lượng sáng tác (của nhân dân) và đặc tính của loại hình (tính dân gian). Văn hóa dân gian cũng là thuật ngữ được dùng để phân biệt với văn hóa bác học.

Văn hóa dân gian là văn hóa truyền khâu, trải qua bao thế hệ nhiều tác phẩm mang tính dị bản. Văn hóa bác học do tầng lớp trí thức, những người có tài năng sáng tạo nên và hầu như không có tính dị bản — một trong những đặc trưng đề phân biệt với văn hóa dân gian. Có thể nói: Văn hóa dân gian là toàn bộ các sản phẩm văn hóa vật thé va phi vật thể mà người bình dân đã sáng tạo nên từ thời nguyên thủy cho đến nay, được lưu truyền từ thế hệ nảy sang thé hệ khác. Toàn bộ kho tàng văn học dân gian, nghệ thuật dân gian, tri thức dân gian, tín ngưỡng, phong tục, lễ hội.đều thuộc phạm trù văn hóa - dân gian.

Văn hóa dân gian gắn với lịch sử lâu đời của dân tộc Từ khi có con người xuất hiện thì văn hóa dân gian cũng bắt đầu được hình thành. Văn hóa dân gian gắn với lịch sử lâu đời của dân tộc bắt đầu từ thời tiền sử, sơ sử, trải qua thời kỳ trung đại cho đến thời cận — hiện đại. Văn hóa dân gian thời kỳ tiền sử Thời kỳ tiền sử có thể tính từ khi con người bắt đầu có mặt cho tới khoảng thế kỷ I trước Công nguyên. Đây là thời kỳ hình thành cơ tang văn hóa bản địa của văn hóa Việt Nam.

Việt Nam là một trong những cái nôi của loài người. Ít nhất cách đây 50 vạn năm, người vượn (Homo erectus) đã có mặt trên đất nước ta. Lúc bấy giờ con người sống trong trạng thái xã hội bầy người nguyên thủy. Họ sinh sống bằng nghề săn bắt _ Và hái lượm hoàn toàn phụ thuộc vào tự nhiên.

Song ho đã biết chế tạo công cụ bằng 6 đá theo lỗi ghè đẽo với một trình độ kỹ thuật còn sơ khai. Con người lúc bấy giờ chưa CÓ nơi cư trú ôn định, họ phải lang thang nay đây mai đó theo từng bầy, kiếm ăn trong rừng núi, ven sông suối. Họ cư trú trong các hang động, mái đá và có thê đã biết làm những mái lều đơn giản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ