Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ Nâng cao tính chuyên nghiệp trong đào tạo Guitar lứa tuổi từ 7 đến 14 tuổi tại Việt Nam của tác giả thuộc chuyên ngành Âm nhạc học / Sư phạm Âm nhạc, tập trung giải quyết vấn đề chuẩn hóa phương pháp giảng dạy nhạc cụ phương Tây cho trẻ em tại địa bàn thành phố Hà Nội.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Theo Từ điển Tiếng Việt, tính chuyên nghiệp được định nghĩa là thước đo nhìn nhận, đánh giá việc làm của con người, biểu lộ qua năng lực, kỹ năng và kiến thức chuyên ngành. Trong đào tạo âm nhạc cổ điển và biểu diễn nhạc cụ phương Tây, tính chuyên nghiệp được xác định qua ba phạm trù: chương trình, giáo trình, quy trình đào tạo; đội ngũ giáo viên và phương pháp giảng dạy; tổ chức lớp học và phương pháp đánh giá.
Tại Hà Nội, bên cạnh các cơ sở đào tạo chính quy, hệ thống các trung tâm âm nhạc ngoài công lập phát triển nhanh chóng nhằm phổ cập đàn Guitar. Tuy nhiên, hoạt động đào tạo tại các cơ sở này còn mang tính tự phát, thiếu tính chuyên nghiệp. Đa số học sinh theo học chỉ dừng lại ở mục đích giải trí, học chơi cho biết, không thể tiếp cận các chương trình chuyên nghiệp. Tình trạng này khiến nhiều học sinh có năng khiếu và tiềm năng không được phát hiện, bồi dưỡng kịp thời để phát triển trình độ biểu diễn đỉnh cao.
Hiện nay, các cơ sở đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp thường tuyển sinh học sinh chuyên ngành Guitar trong độ tuổi từ 9 đến 11 tuổi. Những học sinh ở độ tuổi nhỏ hơn chưa đủ điều kiện dự thi phải tham gia các lớp học dự bị tại các trung tâm âm nhạc. Dù đã có một số công trình nghiên cứu về lịch sử phát triển nghệ thuật biểu diễn Guitar hoặc kỹ thuật Guitar đương đại, nhưng chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu nào giải quyết vấn đề đào tạo Guitar theo định hướng chuyên nghiệp cho lứa tuổi nhỏ từ 7 đến 14 tuổi tại Hà Nội. Luận án được thực hiện nhằm xây dựng cơ sở khoa học và thực tiễn để nâng cao tính chuyên nghiệp cho giai đoạn đào tạo nền tảng này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là hướng đến việc nâng cao tính chuyên nghiệp trong đào tạo Guitar lứa tuổi từ 7 đến 14 tại Hà Nội, tạo nền tảng vững chắc cho học sinh có khả năng phát triển âm nhạc đỉnh cao sau này. Các mục tiêu cụ thể được xác định bao gồm:
- Khái quát tình hình thực trạng đào tạo đàn Guitar cho trẻ nhỏ từ 7 đến 14 tuổi ở một số nước trên thế giới và tại Hà Nội; giới thiệu về các cơ sở đào tạo đàn Guitar ở Việt Nam.
- Nghiên cứu sự hình thành, phát triển và kết quả của một số phương pháp giảng dạy đàn Guitar cho lứa tuổi từ 7 đến 14 tuổi tại một số quốc gia trên thế giới.
- Tổng kết, đánh giá ưu điểm và nhược điểm của các phương pháp, giáo trình quốc tế để làm cơ sở xây dựng phương pháp và giáo trình giảng dạy phù hợp với học sinh Việt Nam.
- Tìm và chỉ ra những thuận lợi, khó khăn trong quá trình học đàn của trẻ nhỏ tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp điều chỉnh, khắc phục các phương pháp giảng dạy còn thiếu tính chuyên nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu:
- Học sinh học đàn Guitar trong độ tuổi từ 7 đến 14 tuổi; đặc điểm năng khiếu, thể chất và các yếu tố môi trường, xã hội tác động đến việc học đàn.
- Chương trình, giáo trình giảng dạy đàn Guitar cho trẻ em từ 7 đến 14 tuổi.
- Các tuyển tập phương pháp dạy đàn Guitar trong nước và quốc tế, tiêu biểu như: Phạm Ngữ (1969), Tự học đàn Ghita (NXB Mỹ thuật Âm nhạc, Hà Nội); Tạ Tấn (1986), Phương pháp học đàn Ghita (NXB Văn hóa, Hà Nội); bộ giáo trình Suzuki Guitar School (tập 1–9); bộ giáo trình Trinity Guildhall (tập 1–7, 2019); cùng quan điểm giáo dục của các nhà sư phạm như Ice B.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Tập trung khảo sát nhóm học sinh từ 7 đến 14 tuổi đang theo học đàn Guitar tại các trung tâm âm nhạc và cơ sở đào tạo tại thành phố Hà Nội.
- Thời gian và tư liệu: Khảo sát các phương pháp, giáo trình giảng dạy đàn Guitar trên thế giới từ thế kỷ XIX đến nay và hệ thống tài liệu đang được sử dụng thực tế tại Hà Nội.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các công trình nghiên cứu trong nước
Tác giả đã điểm lại các công trình nghiên cứu chuyên sâu về nghệ thuật Guitar tại Việt Nam:
- Cao Sĩ Anh Tùng (2015), luận án Tiến sĩ: Nghệ thuật Guitar Đương Đại nửa sau thế kỉ XX trong đào tạo Guitar chuyên nghiệp tại Việt Nam. Công trình phân tích các phong cách và hệ thống kỹ thuật mới của Guitar đương đại thế kỷ XX nhưng chỉ giới hạn trong phạm vi tác phẩm đương đại, chưa đề cập đến việc đào tạo học sinh từ 7 đến 14 tuổi theo hướng chuyên nghiệp.
- Nguyễn Văn Phúc (2015), luận án Tiến sĩ: Sự phát triển đào tạo Guitar chuyên nghiệp tại Việt Nam. Tác giả tập trung vào quá trình hình thành, phát triển kỹ thuật và giải pháp đào tạo Guitar cổ điển, nhưng đối tượng nghiên cứu chỉ giới hạn ở học sinh đã trúng tuyển vào các cơ sở đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp chính quy.
- Lương Đức Thắng (2005), luận văn Thạc sĩ: Giảng dạy Guitar tại trường Đại học Văn hóa Hà Nội. Luận văn phân tích việc giảng dạy Guitar không chuyên bậc đại học, tập trung vào kỹ thuật cơ bản và đệm hát, sử dụng tài liệu chủ yếu dựa trên giáo trình F. Carulli, chưa xây dựng hệ thống bài tập cho trẻ em.
- Vi Minh Huy (2007), luận văn Thạc sĩ: Một số vấn đề giảng dạy Guitar hệ trung cấp năng khiếu tại Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Thanh Hóa. Công trình phản ánh thực trạng thiếu cập nhật giáo trình ở các trường địa phương và đề xuất chuyển soạn khí nhạc, dân ca cho Guitar, nhưng việc áp dụng còn gặp khó khăn do đặc thù nhạc cụ.
- Nguyễn Thúy Anh (2010), luận văn Thạc sĩ: Giảng dạy đàn Guitar cho học sinh lứa tuổi thanh thiếu niên tại Hà Nội. Tác giả phân chia hai hướng đào tạo chuyên nghiệp và không chuyên, sử dụng giáo trình F. Carulli và 24 Etude của M. Sor, tuy nhiên các phân tích kỹ thuật bàn tay phải và khả năng cảm thụ tác phẩm chưa bao quát đối tượng nhỏ tuổi.
- Th.S Nguyễn Quốc Vương: Tài liệu Lịch sử hình thành và phát triển đàn Guitar, phân tích 5 thời kỳ lịch sử (Cổ đại, Trung cổ, Phục hưng, Baroque, Tiểu sử nhạc sĩ) và cấu tạo nhạc cụ.
- Nhóm tác giả (NXB Âm nhạc): Cuốn sách Nghệ thuật trình diễn Guitar cổ điển tại Hà Nội, tổng quan về sự ra đời, phát triển và thế hệ nghệ sĩ, nghệ nhân làm đàn tại Hà Nội.
Các công trình nghiên cứu nước ngoài
- Miroslav Loncar (1996), luận án Tiến sĩ Nghệ thuật Âm nhạc, Đại học Southern Mississippi: A survey of compositions for classical guitar written by Croatian composers from 1945 to 1990. Khảo sát cấu trúc giai điệu, hòa âm, nhịp điệu và phong cách phương Tây kết hợp dân gian Đông Âu/Địa Trung Hải trong tác phẩm Guitar Croatia.
- Scott Morris (2005), luận án Tiến sĩ Nghệ thuật Âm nhạc, Trường Claremont: A study of the solo guitar repertoire of the early nineteenth century. Nghiên cứu sự chuyển đổi cấu trúc nhạc cụ, việc áp dụng dây nylon và các danh mục độc tấu đầu thế kỷ XIX.
- Robert Phillips (2002), luận án Tiến sĩ Nghệ thuật Âm nhạc, Đại học Miami: The influence of Miguel Llobet on the pedagogy, repertoire, and stature of the guitar in the twentieth century. Đánh giá ảnh hưởng của Miguel Llobet đối với sư phạm và danh mục tác phẩm biểu diễn Guitar thế kỷ XX.
- Segal Peter E (1994), luận án Tiến sĩ Nghệ thuật Âm nhạc, Đại học Temple: The role of Andres Segovia in re-shaping the repertoire of the classical Guitar. Phân tích vai trò của Segovia trong việc định hình danh mục biểu diễn qua các tác phẩm của Manuel Ponce, Tansman, Castelnuovo-Tedesco, Torroba, Turina.
- Tài liệu chuyên khảo: A new look at Segovia, his life - his music (gồm 2 tập), phân tích cuộc đời, kỹ thuật và hệ thống xếp ngón tay của Andres Segovia.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Các luận án tiến sĩ trước đây chỉ tập trung vào đối tượng học sinh lớn tuổi đã trúng tuyển vào trường chuyên nghiệp hoặc nghiên cứu tác phẩm chuyên sâu. Các luận văn thạc sĩ chỉ khảo sát học sinh thanh thiếu niên, sinh viên đại học với hệ thống giáo trình truyền thống (F. Carulli, M. Sor). Toàn bộ hệ thống tài liệu trong nước chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện việc đưa tính chuyên nghiệp vào đào tạo lứa tuổi 7–14 tại hệ thống trung tâm âm nhạc nhằm tạo nguồn tuyển sinh chất lượng cao.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án tiếp cận vấn đề dựa trên lý thuyết sư phạm âm nhạc thực hành và các tiêu chuẩn về tính chuyên nghiệp trong đào tạo nhạc cụ cổ điển phương Tây. Khung phân tích xem xét tính chuyên nghiệp trên 4 thành tố đồng bộ:
- Chuẩn hóa chương trình và giáo trình giảng dạy phù hợp theo từng độ tuổi và giai đoạn phát triển sinh học.
- Chuẩn hóa quy trình kiểm tra, đánh giá phân loại năng khiếu đầu vào và kết quả đầu ra.
- Phương pháp sư phạm và kỹ năng thị phạm của đội ngũ giảng viên.
- Mô hình tổ chức lớp học và phân bổ thời lượng dạy học.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn:
- Phương pháp lý thuyết: Thống kê, phân tích, phân loại, so sánh; phân tích cấu trúc bản nhạc, các tiểu phẩm, etude và tác phẩm chuyển soạn cho Guitar; tổng hợp tài liệu sư phạm từ thế kỷ XIX đến nay (Carulli, Sor, Aguado, Carcassi, Legnani, Mertz, Suzuki, Aaron Shearer).
- Phương pháp thực tiễn:
- Dự giờ, quan sát trực tiếp các buổi học, các kỳ báo cáo kết quả học tập và biểu diễn học kỳ của học sinh tại các trung tâm âm nhạc Hà Nội.
- Phỏng vấn, thu thập ý kiến chuyên môn của các thế hệ giảng viên chuyên nghiệp và bán chuyên nghiệp tại Hà Nội.
- Khảo sát nhân trắc học: Đo các chỉ số chiều cao, cân nặng, quan sát khả năng tập trung và hệ cơ bắp của học sinh theo 3 nhóm tuổi.
- Thử nghiệm đánh giá năng khiếu: Sử dụng hệ thống 5 mẫu thử kỹ thuật gảy ngón bàn tay phải kết hợp tay trái để kiểm tra phản xạ vận động, khả năng gảy thuận/nghịch và điều khiển ngón bấm.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Dữ liệu khảo sát thực tế tại 5 cơ sở đào tạo phổ cập và câu lạc bộ tại Hà Nội: Cung Thiếu nhi Hà Nội, Câu lạc bộ Guitar Cổ điển Hà Nội, Câu lạc bộ Thăng Long, Trung tâm Nghệ thuật Hoàng Cung, Trung tâm 7 Nốt Nhạc Vui.
- Dữ liệu đối sánh từ 3 cơ sở đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp: Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam (HVANQGVN), Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương (ĐHSPNTTW), Trường Cao đẳng Nghệ thuật Hà Nội (CĐNTHN).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn về đào tạo Guitar trẻ em tại Hà Nội
1. Thực trạng tại các cơ sở đào tạo chuyên nghiệp
- Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam: Tiếp nhận học sinh từ 12–18 tuổi. Chương trình gồm độc tấu, hòa tấu (song tấu, tam tấu, tứ tấu) kết hợp nhạc cụ hơi, dây. Giáo trình chủ yếu tập trung vào các tác phẩm thế kỷ XVII, XVIII, XIX nhưng thường áp dụng cho học sinh từ 10 tuổi trở lên. Đội ngũ giảng viên trải qua ba thế hệ: thế hệ 1 (Phạm Ngữ, Tạ Tấn, Hải Thoại), thế hệ 2 (Nguyễn Văn Dỵ, Nguyễn Quốc Vương, Vũ Việt Cường), thế hệ 3 (Cao Sĩ Anh Tùng, Nguyễn Văn Phúc, Nguyễn Thị Hà, Trần Trung Kiên).
- Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương: Đào tạo sinh viên trên 18 tuổi nhằm cung cấp giáo viên âm nhạc phổ thông. Chương trình giảng dạy kết hợp đàn classic và acoustic, chú trọng kỹ năng hòa tấu, đệm hát ngẫu hứng, chuyển soạn và phối khí. Đội ngũ giảng viên có trình độ từ thạc sĩ trở lên.
- Cao đẳng Nghệ thuật Hà Nội: Đào tạo hệ trung cấp hoặc cao đẳng từ 10 tuổi trở lên theo định hướng nhạc công biểu diễn âm nhạc thịnh hành, bổ sung phong cách fingerstyle và flamenco.
2. Thực trạng tại các trung tâm và câu lạc bộ âm nhạc
- Cung Thiếu nhi Hà Nội: Có khoảng 150 học sinh theo học Guitar (từ 8–15 tuổi). Lớp học tổ chức từ 14–15 học sinh/lớp với thời lượng 180 phút/buổi (mỗi học sinh chỉ được giáo viên hướng dẫn trực tiếp khoảng 15 phút). Xếp lớp dựa trên thời gian rảnh thay vì độ tuổi hay trình độ. Đội ngũ gồm 10 giáo viên; không có giáo trình thống nhất.
- Câu lạc bộ Guitar Cổ điển Hà Nội: Số lượng học sinh đông do liên kết với các trường phổ thông, tuy nhiên 90% giáo viên chưa qua đào tạo chính quy bài bản từ nhỏ; phương pháp giảng dạy tự phát, thiếu kỹ năng sư phạm và kỹ năng thị phạm.
- Câu lạc bộ Guitar Thăng Long: Do giảng viên Lê Đức Sơn (HVANQGVN) phụ trách, có gần 60 học sinh và 5–6 giảng viên. Sử dụng giáo trình tự biên soạn gồm bài tập ngón và tác phẩm chuyển soạn. Giáo trình còn ít bài tập Etude (chủ yếu dựa vào F. Carulli), chuyển sang tác phẩm lớn quá nhanh và đưa bài tập hòa tấu vào quá sớm.
- Trung tâm Nghệ thuật Hoàng Cung và Trung tâm 7 Nốt Nhạc Vui: Áp dụng mô hình 1 thầy – 1 trò, sử dụng các giáo trình quốc tế cập nhật (Parkening 1–2, Suzuki, Trinity Guildhall, Aaron Shearer), chú trọng kiểm tra phân loại đầu vào và chỉnh sửa lỗi tư thế, thả lỏng cơ bắp.
3. Đánh giá một số giáo trình phổ biến
- Phương pháp của F. Carulli: Xuất bản trong tác phẩm Méthode complète pour Guitare Op.27. Ưu điểm là cung cấp kiến thức nhạc lý cơ bản, tư thế đặt đàn trên đùi trái (có kê chân) và nguyên tắc ngón cái tay trái đặt ở nửa cần đàn. Nhược điểm là hầu như không có bài tập ở các thế tay cao (thế tay 5, 7, 9); cấu trúc hòa thanh và tiết tấu trong các etude ít biến đổi.
- Phương pháp của F. Sor: Trình bày trong cuốn sách Méthode pour la Guitare (Paris). F. Sor đưa ra các quan điểm: đặt đàn ở chính giữa cơ thể; không dùng móng tay phải khi gảy; nâng cổ tay phải cao hơn mặt đàn; không tỳ ngón út lên mặt đàn; ngón cái tay trái đặt thấp để dễ bấm cả 6 dây.
- Giáo trình Suzuki (Hiệp hội Suzuki thế giới - SAA): Khởi xướng bởi Shinichi Suzuki, được Frank Longay, William Kossler và Cesar Benevidas ứng dụng cho Guitar từ năm 1985–1986. Điểm cốt lõi gồm: sự tham gia bắt buộc của phụ huynh trong quá trình học và giám sát luyện tập tại nhà; tập trung thả lỏng cơ thể, luyện tai nghe trước khi học nốt; kết hợp học nhóm và hòa tấu nhằm phát triển kỷ luật.
- Giáo trình Aaron Shearer: Bộ tài liệu 6 cuốn của giảng viên người Mỹ (thầy của Manuel Barrueco, David Tannenbaum). Hướng dẫn bắt đầu làm quen đàn từ tay phải (ngón cái p) thay vì tay trái; phân tích chi tiết chuyển động độc lập của các khớp đốt ngón tay để kiểm soát tốc độ và độ chính xác.
4. Đặc điểm thể chất và năng khiếu học sinh 7–14 tuổi
Nghiên cứu khảo sát nhân trắc học và sự phát triển sinh học chỉ ra tỷ lệ cơ bắp tăng từ 23% trọng lượng cơ thể (trẻ sơ sinh) lên 42% (khi trưởng thành). Các đặc điểm được tổng hợp trong bảng sau:
| Nhóm tuổi |
Chiều cao trung bình |
Cân nặng trung bình |
Đặc điểm nhận thức và tâm lý |
| Nam 7–9 tuổi |
111 – 139 cm |
18 – 27 kg |
Phát triển tri giác, bắt chước; chưa phân tích hệ thống; cần phương pháp dạy học trực quan thị phạm, sử dụng cỡ đàn nhỏ. |
| Nữ 7–9 tuổi |
109 – 132 cm |
18 – 25 kg |
|
| Nam 9–11 tuổi |
132 – 150 cm |
21 – 32 kg |
Bắt đầu hiểu mối quan hệ khái niệm; tư duy phân loại, tính toán không gian/thời gian; sử dụng đàn cỡ vừa, kết hợp lý thuyết và thực hành. |
| Nữ 9–11 tuổi |
132 – 154 cm |
22 – 34 kg |
|
| Nam 11–14 tuổi |
148 – 163 cm |
35 – 50 kg |
Cơ thể và tư duy gần hoàn chỉnh; có nhu cầu tự quyết định và khẳng định bản thân; sử dụng đàn kích thước tiêu chuẩn, tập luyện kỹ thuật phức tạp. |
| Nữ 11–14 tuổi |
155 – 167 cm |
36 – 45 kg |
|
Để đánh giá năng khiếu vận động ngón tay, tác giả thiết kế 5 mẫu thử (Mẫu 1: luân phiên cặp ngón $i-m$, $a-m$; Mẫu 2: gảy thuận 3 ngón $p-m-i$; Mẫu 3: gảy ngược 3 ngón $p-i-m$; Mẫu 4: gảy 3 ngón $p-a-i$; Mẫu 5: gảy ngược 3 ngón $p-i-a$ kết hợp đổi dây 3 xuống dây 1 và tay trái bấm phím). Kết quả thử nghiệm thực tế được ghi nhận:
| Mẫu thử |
Nhóm 7–9 tuổi |
Nhóm 9–11 tuổi |
Nhóm 11–14 tuổi |
| Mẫu 1 |
Thực hiện tốt nhưng chậm, cần tập trung cao độ. |
Thực hiện tốt với tốc độ vừa phải, phải nhìn dây gảy. |
Thực hiện tốt, nhanh, không cần nhìn dây. |
| Mẫu 2 |
Thực hiện được do thuận chiều gảy ngón. |
Thực hiện tốt. |
Thực hiện tốt và nhanh. |
| Mẫu 3 |
Thực hiện chậm do ngược chiều vận động ngón. |
Thực hiện được nhưng tốc độ chậm. |
Không gặp cản trở kỹ thuật. |
| Mẫu 4 |
Khó thực hiện, ngón áp út ($a$) yếu; không hoàn thành câu nhạc. |
Cần tập trung nhiều do ngón ($a$) chưa quen cử động độc lập. |
Cảm thấy khó nhưng vẫn hoàn thành câu nhạc. |
| Mẫu 5 |
Khó thực hiện, ngón ($a$) yếu và hướng chuyển động ngược cấu tạo sinh lý. |
Cần tập trung cao do ngón ($a$) yếu và chuyển động nghịch chiều. |
Cảm thấy khó nhưng thực hiện trọn vẹn bài tập. |
Luận án xác định các tiêu chí cấu tạo cơ thể phù hợp cho học Guitar chuyên nghiệp:
- Yêu cầu tay phải: Nuôi được móng tay; bàn tay không dị tật; các khớp ngón cử động linh hoạt; lực gảy khỏe, đặc biệt là sự độc lập của ngón áp út ($a$).
- Yêu cầu tay trái: Bàn tay rộng, ngón dài, lực bấm vuông góc với phím đàn; độ doãng và khả năng xoạc rộng giữa các ngón tốt, duy trì được lực xoạc; ngón út không quá ngắn.
Chương 2: Một số phương pháp giảng dạy đàn Guitar cho trẻ em từ 7-14 tuổi trên thế giới
Chương 2 phân tích các nghiên cứu sư phạm quốc tế và khảo sát các phương pháp sư phạm Guitar kinh điển xuất hiện từ thế kỷ XIX:
- Nghiên cứu chuẩn bị tiền đại học tại Đại học New South Wales (NSW, Úc): Chỉ ra thực trạng mất cân đối giữa đào tạo Guitar cộng đồng và yêu cầu bậc đại học. Việc đào tạo ngoài cộng đồng quá thiên về đệm hát, bỏ qua kỹ năng đọc bản nhạc và nền tảng kỹ thuật chuẩn xác khiến học sinh thiếu năng lực để tiếp tục theo học chuyên nghiệp.
- Francesco Molino (1775–1847): Giáo trình Méthode pour la Guitare Op.46 (1810, xuất bản tại Paris 1825). Giới thiệu hệ thống nốt dây buông, vị trí phím đàn, hợp âm 2–3 nốt và kỹ thuật chặn ngón (Barre).
- Matteo Carcassi (1792–1853): Giáo trình Méthode complète pour la Guitare Op.59 (1836, Paris). Gồm 3 phần: Phần 1 hướng dẫn tư thế ngồi, các bài tập gam một cung và nửa cung ở thế tay 1, cách sử dụng ngón cái ($p$) cho dây 5, 6 và ngón trỏ ($i$), giữa ($m$) cho dây 1, 2, 3 cùng hơn 20 bài tập hợp âm Đô trưởng; Phần 2 phân bổ cho các kỹ thuật luyến (slur), láy và hoa mỹ; Phần 3 gồm các bản nhạc tổng hợp toàn bộ kỹ thuật mang tính sư phạm cao.
- Dionisio Aguado (1784–1849): Soạn thảo 4 phương pháp gồm Colección de Estudios (1819 - đặt đàn trên chân phải), Escuela de Guitarra (1825), Nouvelle Méthode de Guitare Op.6 (1834) và Nuevo Método para Guitarra (1843 - chuyển hẳn vị trí đặt đàn sang chân trái). Aguado là một trong những nghệ sĩ đầu tiên dùng móng tay khi chơi đàn; hệ thống bài tập của ông có độ khó kỹ thuật cao và đòi hỏi chất lượng âm thanh khắt khe.
- Luigi Legnani (1790–1877): Tác phẩm Metodo per la Chitarra Op.250 (1849, dài 40 trang). Giới thiệu nốt dây buông, bài tập chạy gam nửa cung từ dây 6 đến phím 12 của dây 1, bài tập quãng 3, 4, 5, 6, 7 và kỹ thuật nốt luyến, hoa mỹ.
- Johann Kaspar Mertz (1806–1856): Giáo trình Schule für die Guitarre (28 trang), chia thành hai phần lý thuyết (ký hiệu âm nhạc, quãng, tốc độ) và thực hành với hệ thống bài tập ngắn gọn.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao tính chuyên nghiệp trong đào tạo Guitar cho trẻ em tại Hà Nội
Dựa trên kết quả khảo sát thực tế và nghiên cứu lý luận, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao tính chuyên nghiệp cho các trung tâm âm nhạc tại Hà Nội:
- Chuẩn hóa quy trình tuyển sinh và phân loại học sinh: Áp dụng bài kiểm tra nhân trắc học thể chất và 5 mẫu thử vận động ngón tay trước khi tiếp nhận; phân chia lớp học nghiêm ngặt theo độ tuổi sinh học (7–9, 9–11, 11–14 tuổi) và trình độ tiếp thu.
- Tổ chức lại mô hình lớp học: Xóa bỏ hình thức lớp học tập thể 14–15 học sinh/buổi; chuyển đổi sang mô hình 1 thầy – 1 trò (thời lượng 45–60 phút/tiết) hoặc nhóm nhỏ 3–4 học sinh (60 phút/tiết) nhằm tăng thời lượng tương tác sư phạm trực tiếp.
- Cải tiến và tích hợp giáo trình giảng dạy: Loại bỏ việc sao chép rời rạc các bài tập truyền thống; tích hợp ưu điểm của giáo trình Suzuki (sự đồng hành của phụ huynh, luyện tai nghe, thả lỏng) và Aaron Shearer (phát triển chuyển động cơ bắp độc lập ngón tay phải) kết hợp tuyển chọn các etude kinh điển của Carulli, Sor, Carcassi phù hợp với lứa tuổi nhỏ.
- Nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên: Bắt buộc giáo viên tại các trung tâm phải tham gia các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm âm nhạc, nâng cao kỹ năng thị phạm chuẩn xác và hiểu biết về tâm sinh lý trẻ em.
- Bổ sung hoạt động biểu diễn và kiểm tra định kỳ: Định kỳ tổ chức báo cáo kết quả học tập, sân khấu hóa các bài học solo và hòa tấu nhằm rèn luyện bản lĩnh sân khấu cho học sinh.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và xác định rõ khái niệm tính chuyên nghiệp trong đào tạo Guitar phổ cập tại các trung tâm âm nhạc ngoài công lập.
- Khái quát toàn diện lịch sử phát triển các phương pháp giảng dạy Guitar kinh điển trên thế giới từ thế kỷ XIX đến nay (Molino, Carcassi, Aguado, Legnani, Mertz, Suzuki, Shearer).
- Xây dựng cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa đặc điểm sinh học, sự phát triển hệ cơ xương và tâm lý lứa tuổi (7–9, 9–11, 11–14) với khả năng tiếp thu kỹ thuật Guitar cổ điển.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Khảo sát, cung cấp số liệu thực tế về thực trạng cơ sở vật chất, tổ chức lớp học, trình độ giáo viên và giáo trình tại các trung tâm đào tạo Guitar tiêu biểu ở Hà Nội.
- Xây dựng bảng tiêu chí nhận diện thể chất bàn tay và bộ 5 mẫu thử thực nghiệm giúp sàng lọc, đánh giá chính xác năng khiếu vận động ngón tay của trẻ trước khi học đàn.
- Đề xuất mô hình lớp học chuẩn hóa (1 thầy – 1 trò hoặc nhóm 3–4 học sinh) thay thế mô hình lớp học tập thể kém hiệu quả, tạo nguồn học sinh chất lượng cao thi vào các trường âm nhạc chuyên nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Do điều kiện nghiên cứu thực tế, phạm vi khảo sát và ứng dụng giải pháp chỉ mới tập trung tại thành phố Hà Nội, chưa mở rộng ra các tỉnh, thành phố khác.
- Việc áp dụng thử nghiệm mô hình giảng dạy mới và giáo trình tích hợp chỉ mới được triển khai trực tiếp tại hai cơ sở (Trung tâm Nghệ thuật Hoàng Cung và Trung tâm 7 Nốt Nhạc Vui).
- Số lượng tài liệu sư phạm quốc tế dành riêng cho trẻ em dưới 10 tuổi được tiếp cận còn hạn chế do rào cản sưu tầm tài liệu gốc.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi khảo sát và ứng dụng giải pháp nâng cao tính chuyên nghiệp ra các tỉnh, thành phố lớn khác trong cả nước (Đà Nẵng, Thành phố Hồ Chí Minh).
- Biên soạn bộ giáo trình chuẩn hóa hoàn chỉnh dành riêng cho trẻ em Việt Nam từ 7 đến 14 tuổi, tích hợp các bài tập bản địa hóa và tác phẩm thiếu nhi Việt Nam được chuyển soạn phù hợp với thể chất học sinh.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Giảng viên và giáo viên dạy Guitar: Cung cấp phương pháp sư phạm, bài tập sửa tật kỹ thuật, cách hướng dẫn tư thế ngồi, kỹ thuật gảy ngón tay phải và cách xếp ngón tay trái phù hợp với cấu tạo giải phẫu của trẻ em.
- Nhà quản lý tại các trung tâm âm nhạc: Cung cấp giải pháp tổ chức lớp học khoa học, quy trình tuyển sinh, phân loại lớp theo lứa tuổi và phương pháp đánh giá định kỳ.
- Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Âm nhạc học/Sư phạm Âm nhạc: Cung cấp tài liệu tổng hợp lịch sử các trường phái sư phạm Guitar thế giới và phương pháp luận khảo sát thực tiễn.
- Phụ huynh học sinh: Giúp nhận thức đúng về độ tuổi thích hợp cho con em học đàn (7–14 tuổi) và hiểu rõ tầm quan trọng của việc học bài bản ngay từ giai đoạn khởi đầu.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao lứa tuổi từ 7 đến 14 tuổi được luận án xác định là giai đoạn tốt nhất để bắt đầu học Guitar theo định hướng chuyên nghiệp?
Ở độ tuổi từ 7 đến 14 tuổi, hệ cơ và cấu trúc ngón tay của trẻ đang trong giai đoạn phát triển mềm dẻo, khả năng tiếp thu và ghi nhớ âm nhạc đạt hiệu quả cao. Việc rèn luyện kỹ thuật cơ bản từ giai đoạn này giúp hình thành phản xạ vận động chính xác và nuôi dưỡng cảm thụ âm nhạc, tạo tiền đề kỹ thuật vững chắc trước độ tuổi tuyển sinh chính quy (9–11 tuổi hoặc 12–18 tuổi tại các trường chuyên nghiệp).
2. Khảo sát thực tế tại Cung Thiếu nhi Hà Nội chỉ ra những bất cập nào trong cách tổ chức lớp học?
Tại Cung Thiếu nhi Hà Nội, lớp học gồm 14–15 học sinh học chung trong 180 phút, khiến thời lượng giáo viên kèm trực tiếp mỗi em chỉ đạt khoảng 15 phút. Học sinh được xếp lớp theo thời gian rảnh chứ không theo độ tuổi hay trình độ, dẫn đến sự chênh lệch lớn trong một lớp, làm cho học sinh nhỏ tuổi dễ tự ti và giảm hứng thú học tập.
3. Phương pháp Suzuki có những nguyên tắc cốt lõi nào có thể áp dụng cho đào tạo Guitar trẻ em?
Phương pháp Suzuki nhấn mạnh vai trò bắt buộc của phụ huynh cùng tham gia lớp học để theo dõi và hỗ trợ giám sát trẻ tập luyện tại nhà. Phương pháp chú trọng việc thả lỏng cơ thể, luyện tập tư thế ngồi chuẩn, phát triển khả năng lắng nghe và cảm nhận giai điệu trước khi đọc bản nhạc, kết hợp sinh hoạt nhóm và hòa tấu để xây dựng tính kỷ luật.
4. Hệ thống 5 mẫu thử năng khiếu của tác giả nhằm mục đích đánh giá những kỹ năng vận động nào?
Hệ thống 5 mẫu thử kiểm tra khả năng phối hợp giữa hai bàn tay, tốc độ luân phiên của các cặp ngón ($i-m$, $a-m$), phản xạ gảy theo chiều thuận ($p-m-i$) và chiều nghịch ($p-i-m$), khả năng độc lập của ngón áp út ($a$) khi chuyển động trên các dây từ dây 3 đến dây 1, cùng khả năng định vị phím đàn của tay trái.
5. Quan điểm kỹ thuật của Fernando Sor trong giáo trình thế kỷ XIX có những điểm khác biệt nào so với thông lệ đương thời?
F. Sor đề xuất đặt đàn ở chính giữa cơ thể thay vì lệch sang một bên, nâng cao cổ tay phải so với mặt đàn và tuyệt đối không tỳ ngón út lên mặt đàn. Khác với phần lớn nghệ sĩ cùng thời, ông không sử dụng móng tay khi gảy đàn và yêu cầu đặt ngón cái tay trái ở vị trí thấp (khoảng nửa cần đàn) để mở rộng tầm với của các ngón tay trên cả 6 dây.
Kết luận
Luận án tiến sĩ Nâng cao tính chuyên nghiệp trong đào tạo Guitar lứa tuổi từ 7 đến 14 tuổi tại Việt Nam đã làm rõ cơ sở khoa học và thực tiễn của việc chuẩn hóa đào tạo Guitar cho trẻ em tại Hà Nội. Tác giả đã tổng kết hệ thống phương pháp sư phạm Guitar kinh điển thế giới và chỉ ra các thiếu sót về tổ chức lớp học, giáo trình và đội ngũ tại các trung tâm phổ cập âm nhạc hiện nay. Hệ thống tiêu chí phân loại thể chất, bài kiểm tra năng khiếu và các giải pháp tổ chức giảng dạy được đề xuất là cơ sở thực tiễn quan trọng nhằm tạo nguồn học sinh chất lượng cao cho các cơ sở đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp tại Việt Nam.