Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ âm nhạc học với đề tài "Tác phẩm thanh nhạc Nga trong đào tạo thanh nhạc chuyên nghiệp tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Khánh Ly thực hiện, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Trần Thu Hà. Công trình thuộc chuyên ngành Âm nhạc học (mã số: 62 21 02 01), bảo vệ năm 2023 tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Nền âm nhạc Nga và trường phái thanh nhạc cổ điển Nga từ thế kỷ XIX đã xác lập vị thế trong nền văn hóa âm nhạc thế giới thông qua các nhà soạn nhạc tên tuổi như M. Glinka, P. Tchaikovsky, S. Rachmaninoff, A. Borodin, N. Rimsky-Korsakov, cùng các tác giả thế kỷ XX như D. Shostakovich, S. Prokofiev, R. Shchedrin. Lịch sử đào tạo thanh nhạc chuyên nghiệp tại Việt Nam hơn 60 năm qua gắn liền với sự phát triển của Trường Âm nhạc Việt Nam (nay là Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam - HVANQGVN), nơi tiếp nhận sâu sắc sự hỗ trợ của Liên bang Xô Viết và Liên bang Nga về chuyên gia, chương trình đào tạo và đội ngũ giảng viên nòng cốt (như Hồ Mộ La, Mai Khanh, Nguyễn Trung Kiên, Phạm Quý Dương, Lê Dung, Nguyễn Quang Thọ, Phạm Ngọc Khang).
Năm 2002, Giáo trình và Chương trình chuyên ngành thanh nhạc hệ Trung cấp và Đại học do GS.NSND Nguyễn Trung Kiên biên soạn đã chính thức đưa khối lượng tác phẩm thanh nhạc Nga vào giảng dạy bên cạnh các tác phẩm của Ý, Đức, Pháp. Tuy nhiên, trong thực tiễn hiện nay, việc sử dụng các tác phẩm thanh nhạc Nga chưa nhận được sự quan tâm thỏa đáng, có nguy cơ bị suy giảm và lãng quên. Nguyên nhân chính xuất phát từ rào cản ngôn ngữ tiếng Nga xa lạ đối với phần lớn giảng viên và người học, dẫn đến tâm lý né tránh. Do đó, việc nghiên cứu chuyên sâu nhằm khôi phục, bổ sung và nâng cao chất lượng giảng dạy tác phẩm thanh nhạc Nga là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu
- Nghiên cứu thể loại romance của 3 tác giả tiêu biểu: M. Glinka, P. Tchaikovsky và S. Rachmaninoff; xác định khuynh hướng, phong cách nghệ thuật phù hợp để áp dụng trong đào tạo thanh nhạc tại HVANQGVN.
- Khảo cứu phương pháp sư phạm của trường phái thanh nhạc Nga cùng hệ thống bài luyện thanh của M. Glinka và A. Varlamov, vận dụng có chọn lọc để giải quyết các tồn tại, hạn chế trong thực tiễn giảng dạy tại HVANQGVN.
- Đề xuất các giải pháp mang tính khoa học và khả thi nhằm bổ sung, khôi phục và phát huy ưu thế của tác phẩm romance và phương pháp sư phạm thanh nhạc Nga, nâng cao chất lượng đào tạo chuyên nghiệp.
Giả thuyết nghiên cứu
- Trường phái thanh nhạc Nga có ảnh hưởng lớn đến thanh nhạc thế giới giai đoạn thế kỷ XIX – XX qua sự sáng tạo của các nhạc sĩ và ca sĩ tiêu biểu như Glinka, Tchaikovsky, Varlamov, Rachmaninoff, Rimsky-Korsakov, Shostakovich, Shalyapin, Smirnov, Sobinov.
- Nền thanh nhạc chuyên nghiệp Việt Nam chịu nhiều ảnh hưởng của trường phái thanh nhạc Nga trong tiến trình hình thành và phát triển.
- Tác phẩm của các nhạc sĩ Nga giữ vai trò quan trọng trong chương trình đào tạo tại HVANQGVN nhưng gần đây có xu hướng bị lãng quên do nguyên nhân khách quan và chủ quan.
- Quan điểm của các nhà sư phạm thanh nhạc Nga trong lịch sử (M. Glinka, A. Varlamov, H. Nissen-Saloman, C. Everardi) vẫn giữ nguyên giá trị khoa học và tính ứng dụng thực tiễn trong đào tạo thanh nhạc hiện nay.
- Việc rèn luyện phát âm tiếng Nga kết hợp tìm hiểu phong cách, nội dung tác phẩm là yếu tố then chốt giúp người học thể hiện thành công tác phẩm thanh nhạc Nga.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quan điểm phương pháp sư phạm của trường phái thanh nhạc Nga; hệ thống bài tập luyện thanh của M. Glinka và A. Varlamov; các bản romance tiêu biểu của M. Glinka, P. Tchaikovsky, S. Rachmaninoff (chú trọng hệ Đại học bên cạnh hệ Trung cấp); thực trạng và giải pháp giảng dạy romance Nga tại Khoa Thanh nhạc HVANQGVN.
- Phạm vi nghiên cứu: Tác phẩm romance của 3 nhạc sĩ Glinka, Tchaikovsky, Rachmaninoff đã được đưa vào giáo trình hoặc tuyển chọn bổ sung; địa bàn khảo sát và tiến hành thực nghiệm sư phạm tại Khoa Thanh nhạc, Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
- Tài liệu nước ngoài:
- Nghệ thuật thanh nhạc của N. Malysheva: Phân tích cơ chế hoạt động của bộ máy phát âm, cấu âm, hơi thở, các nhóm cơ và phân tích hình tượng âm nhạc trong romance Nga.
- Nghệ thuật ca hát của I. Nazarenko: Điểm luận các trường phái thanh nhạc Ý, Pháp, Đức, Nga và lý luận về nghệ thuật biểu diễn của ca sĩ F. Shalyapin.
- Phương pháp thanh nhạc cơ bản của L. Dmitriev: Trình bày lịch sử trường phái Nga – Xô Viết, hoạt động cơ quan giọng hát, thủ pháp đóng giọng và các kỹ thuật hát (legato, staccato, portamento, soutenue, trait passage, roulade, trillo).
- Kỹ thuật hát của K. Pluzhnikov: Đúc kết phương pháp giữ gìn và phát triển giọng hát bền lâu.
- Nghệ thuật hát của F. Lamperti (tái bản 2009): Trình bày các nguyên tắc của trường phái Ý, nhấn mạnh việc điều tiết hơi thở và rèn luyện nguyên âm "A".
- Những cơ sở học tập nghệ thuật thanh nhạc của T. V. Bakh: Cung cấp hệ thống lý thuyết và bài tập phát triển giọng hát chuyên nghiệp.
- Tài liệu trong nước:
- Phương pháp sư phạm thanh nhạc (2001) và Những vấn đề về sư phạm thanh nhạc (2014) của GS.NSND Nguyễn Trung Kiên: Hệ thống hóa lý thuyết âm thanh học, nguyên tắc sư phạm, kinh nghiệm của các nhà sư phạm Nga và phân tích phong cách romance Tchaikovsky.
- Lịch sử nghệ thuật thanh nhạc phương Tây (2005) và Phương pháp dạy thanh nhạc (2008) của NGƯT Hồ Mộ La: Nghiên cứu lịch sử thanh nhạc phương Tây, cấu tạo giọng hát và bài tập phát triển kỹ thuật.
- Phương pháp hát tốt tiếng Việt trong nghệ thuật ca hát (2011) của PGS.TS Trần Ngọc Lan: Nghiên cứu cấu trúc âm tiếng Việt trong ca hát, gợi mở giải pháp xử lý ca từ khi hát romance Nga bằng lời Việt.
- Các luận án tiến sĩ liên quan: Nguyễn Thiếu Hoa (2009) về giao hưởng Nga – Xô Viết; Đỗ Quốc Hưng (2017) về đào tạo ca sĩ opera và mô hình đào tạo ở Nga; Nguyễn Thị Phương Nga (2017) về âm nhạc Mozart; Nguyễn Thị Tân Nhàn (2018) về đào tạo giọng nữ cao (Soprano).
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
Mặc dù các tài liệu trên đã đề cập đến lịch sử và phương pháp thanh nhạc nói chung, chưa có công trình khoa học nào tại Việt Nam đi sâu nghiên cứu một cách toàn diện về thể loại romance của 3 tác giả tiêu biểu M. Glinka, P. Tchaikovsky, S. Rachmaninoff gắn liền với phương pháp sư phạm của các nhà sư phạm thanh nhạc Nga (Glinka, Varlamov, Nissen-Saloman, Everardi) để giải quyết bài toán đào tạo thực tiễn tại HVANQGVN.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và quan điểm tiếp cận
- Luận án xây dựng trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
- Vận dụng lý thuyết thanh nhạc cổ điển phương Tây kết hợp hệ thống lý luận sư phạm thanh nhạc Nga: quan điểm phát triển tự nhiên của giọng hát; phương pháp "đồng nhất âm khu" của M. Glinka; kỹ thuật thở ngực – bụng và nguyên lý "điểm tựa của hơi thở" của C. Everardi và A. Varlamov; lý thuyết biểu diễn hành động nội tâm của K. Stanislavski và F. Shalyapin.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết:
- Nghiên cứu tư liệu, lịch sử âm nhạc và tổng thuật tài liệu chuyên ngành.
- Phân tích – tổng hợp cấu trúc tác phẩm, hòa âm, âm vực và đặc điểm kỹ thuật thanh nhạc.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu quan điểm kỹ thuật giữa các trường phái thanh nhạc Nga, Ý, Pháp, Đức.
- Phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
- Phương pháp thực nghiệm: Khảo sát thực tế giảng dạy; thiết kế giáo án đổi mới và tổ chức thực nghiệm sư phạm trên học sinh, sinh viên Khoa Thanh nhạc HVANQGVN.
- Phương pháp phi thực nghiệm: Thống kê chương trình giảng dạy; phỏng vấn chuyên gia thanh nhạc; dự giờ giảng dạy chuyên ngành; tổng kết kinh nghiệm sư phạm.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Giáo trình và Chương trình chuyên ngành thanh nhạc Đại học và Trung cấp do GS.NSND Nguyễn Trung Kiên biên soạn (2002).
- Tuyển tập romance của P. Tchaikovsky (Tom 1, 2, 3), M. Glinka, S. Rachmaninoff.
- Tuyển tập bài tập luyện thanh của M. Glinka (do N. Jurgensona xuất bản) và sách Trường phái hát hoàn hảo (1840) của A. Varlamov.
- Hồ sơ giảng dạy, phiếu khảo sát và kết quả kiểm tra thực nghiệm của giảng viên, học sinh, sinh viên tại Khoa Thanh nhạc HVANQGVN.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát về trường phái thanh nhạc Nga và một số bản romance tiêu biểu
Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành trường phái thanh nhạc Nga, phân tích quan điểm sư phạm của 4 nhà sư phạm tiêu biểu và đi sâu phân tích giá trị nghệ thuật, kỹ thuật thể hiện trong các bản romance của M. Glinka, P. Tchaikovsky.
1. Các nhà sư phạm tiêu biểu của trường phái thanh nhạc Nga
- M. Glinka (1804–1857): Người sáng lập trường phái âm nhạc và thanh nhạc cổ điển Nga. Ông đề xuất phương pháp "đồng nhất âm khu", chủ trương luyện tập bắt đầu từ âm khu trung (quãng giọng tự nhiên) với nửa âm lượng, không gây căng thẳng thanh quản, sau đó mở rộng dần lên cao và xuống thấp. Các bài tập được tổng hợp trong cuốn Bài tập để cải thiện tính linh hoạt của giọng hát.
- A. Varlamov (1801–1848): Tác giả cuốn giáo khoa Trường phái hát hoàn hảo (1840) và tập bài tập Học hát (47 bài tập). Ông nhấn mạnh tính tự nhiên, độ biểu cảm, xác lập quy tắc lấy hơi vào ngực, chỉ rõ các vị trí được phép lấy hơi và tránh lấy hơi giữa chủ ngữ và vị ngữ; ưu tiên rèn luyện các nguyên âm vang như "a", sau đó đến "o" và "e".
- Henriette Nissen-Saloman (1819–1879): Giáo sư tại Nhạc viện Saint Petersburg, tác giả cuốn Trường phái hát (1880, gồm 22 đề mục). Bà phân chia giọng nữ gồm âm khu ngực (từ âm thấp đến nốt Fa1, Sol1, La1) và âm khu falsetto/giọng đầu; xác định nốt Mi1 - Fa1 là ranh giới chuyển khu, yêu cầu không chuyển giọng ngực vượt quá ngưỡng này.
- Camillo Everardi (1825–1899): Giảng dạy tại Saint Petersburg, Kiev và Matxcơva. Ông định hình kỹ thuật thở ngực – bụng, duy trì "điểm tựa của hơi thở", hướng âm thanh ngực vào hàm ếch cứng và vị trí âm thanh cao; rèn phát âm nguyên âm ("e" thành "ê", "i" thành "ư", "a" tròn) kết hợp phụ âm "l" (la, lê, li, lô, lu).
2. So sánh quan điểm kỹ thuật giữa các trường phái thanh nhạc
| Tiêu chí | Trường phái Pháp | Trường phái Ý | Trường phái Nga | Trường phái Đức |
|---|---|---|---|---|
| Phương pháp luyện giọng | Chú trọng cách hát ngoài giọng ngực và giọng giả, hình thành "giọng hỗn hợp". | Tập trung kỹ thuật hát màu sắc, rèn luyện rung láy (trillo), chạy nốt nhanh (passage), hát nói (recitativo). | Tập trung hoàn thiện âm thanh tự nhiên, rèn luyện từ âm khu trung, không gia tăng căng thẳng cơ học. | Đề cao tính chuẩn xác cấu trúc âm thanh và sự ổn định cơ quan phát âm. |
| Kỹ thuật lấy hơi | Nâng và căng ngực để bụng phình ra, tạo áp lực không khí lớn bên trong lồng ngực. | Coi trọng sự nhẹ nhàng; nâng ngực đồng thời giảm yếu cơ bụng; âm lượng vừa phải, sắc nét. | Lấy hơi vào ngực tại cuối câu, chỗ nghỉ; hít nửa hơi sau nốt ngắt; thở êm, đều; giữ điểm tựa hơi thở. | Kiểu thở ngực (hóp bụng, nâng cơ hoành); thở xương đòn; thở hoành cách mô – xương sườn – bụng. |
3. Phân tích romance của M. Glinka
- Đặc điểm cấu trúc và giai điệu: Glinka kế thừa âm nhạc dân gian Nga với cấu trúc phân khúc nhắc lại cân phương. Giai điệu sử dụng thủ pháp lượn sóng, điệp âm (hát nói 2–4 âm cùng cao độ) và mô tiến quãng 2 để mở rộng âm khu theo phương pháp "đồng nhất âm khu".
- Chim sơn ca (Жаворонок): Đoạn a nhắc lại nguyên dạng tiết 1 câu 1, đường nét hoa mỹ, đảo phách.
- Đêm thu: Cấu trúc đoạn nhạc hai câu nhắc lại theo lối dân gian.
- Adel: Hình thức ba đoạn phức trên tiết tấu điệu nhảy Polka vui tươi.
- Ôi nàng tiên xinh đẹp của tôi! (Моя баловница): Giai điệu quãng 3 lượn sóng quanh tâm điểm nốt Si1 (b1).
- Đừng hát nữa người đẹp ơi! (Не пой, красавица, при мне): Sử dụng điệp âm tạo tính tự sự, âm vực quãng 8 (Fa1 – Fa2).
- Cây bạch đào hoa nở: Sử dụng mô tiến quãng 2 ở câu 1.
- Ngọn lửa khát vọng cháy trong máu nóng: Cấu trúc hai đoạn đơn, âm vực quãng 9 (Đô1 – Rê2), bước nhảy quãng 4 đúng (Fa1 – Si giáng 1).
- Thú nhận: Âm vực quãng 8 (Rê1 – Rê2), phù hợp giọng Soprano hoặc Tenor.
- Âm vực và kỹ thuật thể hiện: Âm vực dao động từ quãng 8 đến quãng 10 (thấp nhất là Đô1, cao nhất là Sol2). Đòi hỏi kỹ thuật legato liền mạch kết hợp staccato nảy gọn, portamento vuốt nốt tinh tế, giải phóng thanh quản và phát âm rõ các nguyên âm thuận (a, i, e, ô, u).
- Phần đệm piano: Đệm hợp âm rải xuôi chiều trên quãng rộng (Tôi yêu em, bông hồng yêu dấu), đệm phức điệu nâng đỡ giai điệu và thính giác tiết tấu (Lẽ nào tôi quên).
4. Phân tích romance của P. Tchaikovsky
- Nội dung và hình tượng: Khối lượng 103 bản romance (Tom 1, 2, 3), phổ thơ A. Pushkin, A. Tolstoy, H. Heine, J. W. Goethe. Tác phẩm mang tính trữ tình kịch tính, phản ánh nội tâm sâu sắc và sinh hoạt đời thường.
- Khúc hát của cô gái Di-gan (Песнь цыганки): Hình thức ba đoạn phức, chủ đề số phận và bi kịch tình cảm; xử lý tương phản dữ dội giữa cao trào bùng nổ và thoái trào êm dịu.
- Serenada: Hình thức ba đoạn phức, miêu tả thiên nhiên và tình yêu; yêu cầu kỹ thuật hát ổn định nốt (la note soutenue - xử lý sắc thái to dần rồi nhỏ dần
<>). - Giữa buổi vũ hội ồn ã (Средь шумного бала): Ba đoạn đơn phát triển, yêu cầu hát khẽ, chậm rãi, tuân thủ chặt chẽ liên kết ca từ – âm nhạc.
- Bữa ấy đầu xuân (То было раннею весной - Op. 38): Ba đoạn phức, thể hiện niềm vui mùa xuân, giai điệu có bước nhảy quãng 5, quãng 6 đòi hỏi kỹ thuật chuyển âm linh hoạt.
- Mùa xuân (Весна - Op. 54), Bài hát ru trong bão tố, Mùa thu (Осень - Op. 54): Giai điệu lượn sóng kéo dài, cấu trúc hai đoạn đơn phát triển.
- Âm vực và kỹ thuật thể hiện: Âm vực rộng từ quãng 6 đến quãng 11 (âm thấp nhất Rê1, cao nhất Sol thăng 2), phù hợp giọng nữ cao (Soprano) và nam cao (Tenor). Đòi hỏi kỹ thuật biểu cảm nội tâm, xử lý sắc thái từ cực nhẹ (pianissimo) đến cực mạnh (crescendo).
- Phần đệm piano: Đóng vai trò tương đương giọng hát; khúc dạo đầu và kết cấu tạo không gian kịch tính, dẫn dắt và phản ánh các biến chuyển tâm lý của nhân vật.
Chương 2: Thực trạng giảng dạy romance Nga tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam
- Tiến trình lịch sử và giáo trình: Phân tích giai đoạn tiếp nhận các phương pháp giảng dạy từ chuyên gia Liên Xô/Nga từ năm 1956 và việc chuẩn hóa giáo trình thanh nhạc năm 2002 của GS.NSND Nguyễn Trung Kiên.
- Thực trạng triển khai: Khảo sát danh mục romance Nga được phân bố trong hệ Trung cấp và hệ Đại học tại Khoa Thanh nhạc HVANQGVN. Đánh giá tỷ lệ xuất hiện của các tác phẩm Nga trong các kỳ thi học kỳ, thi tốt nghiệp và biểu diễn thực tế.
- Thuận lợi và tồn tại:
- Thuận lợi: Đội ngũ giảng viên có nền tảng chuyên môn vững vàng, một số giảng viên thế hệ trước từng tu nghiệp tại Nga; hệ thống giáo trình đã có sẵn các tác phẩm kinh điển.
- Tồn tại: Giảng viên và học sinh, sinh viên thế hệ trẻ gặp khó khăn lớn về phát âm tiếng Nga do không được đào tạo ngôn ngữ; sự thiếu hụt các bản dịch chuẩn xác và tài liệu phiên âm quốc tế (IPA); xu hướng lựa chọn các tác phẩm tiếng Ý, Pháp, Đức dễ tiếp cận hơn khiến tác phẩm Nga bị thu hẹp phạm vi giảng dạy.
Chương 3: Giải pháp nâng cao vị trí và chất lượng dạy học tác phẩm romance Nga tại HVANQGVN
- Nhóm giải pháp về phương pháp sư phạm:
- Vận dụng có hệ thống các bài luyện thanh của M. Glinka và A. Varlamov vào phần khởi động kỹ thuật hàng ngày.
- Áp dụng nguyên tắc "đồng nhất âm khu", luyện tập giọng hát từ âm khu tự nhiên để tránh căng cứng cơ học.
- Rèn luyện kỹ thuật thở ngực – bụng, xác lập điểm tựa hơi thở theo chỉ dẫn của C. Everardi và A. Varlamov.
- Nhóm giải pháp về ngôn ngữ và xử lý tác phẩm:
- Tổ chức hướng dẫn quy tắc ngữ âm tiếng Nga, ứng dụng phiên âm quốc tế trực tiếp trên bản phổ cho người học.
- Kết hợp phân tích thi ca, bối cảnh sáng tác và nội dung hình tượng âm nhạc để nâng cao khả năng diễn xuất nội tâm theo hệ thống Stanislavski.
- Khai thác giải pháp hát romance Nga bằng lời dịch tiếng Việt đạt chuẩn nhạc tính và ngữ nghĩa theo định hướng nghiên cứu của PGS.TS Trần Ngọc Lan.
- Nhóm giải pháp về chương trình đào tạo và thực nghiệm sư phạm:
- Bổ sung và phân cấp danh mục romance của M. Glinka, P. Tchaikovsky, S. Rachmaninoff phù hợp với từng năm học của hệ Trung cấp (4 năm) và Đại học (4 năm).
- Đưa tác phẩm romance Nga thành nội dung bắt buộc hoặc khuyến khích trong các kỳ thi chuyên môn và chương trình hòa nhạc thính phòng.
- Tiến hành thực nghiệm sư phạm trên nhóm đối tượng học sinh, sinh viên tại Khoa Thanh nhạc HVANQGVN để kiểm chứng hiệu quả của hệ thống bài tập và giải pháp đề xuất.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về trường phái thanh nhạc cổ điển Nga, chỉ rõ những đặc thù về phương pháp sư phạm của M. Glinka, A. Varlamov, H. Nissen-Saloman, C. Everardi.
- Phân tích và làm sáng tỏ sự khác biệt mang tính nguyên tắc giữa trường phái thanh nhạc Nga (chủ trương phát triển giọng hát tự nhiên, bắt đầu từ âm khu trung) với trường phái Ý (thiên về kỹ thuật màu sắc tinh xảo) và trường phái Pháp (sử dụng giọng hỗn hợp).
- Khẳng định giá trị kế thừa và ảnh hưởng nền tảng của trường phái thanh nhạc Nga đối với lịch sử hình thành, phát triển của nền thanh nhạc chuyên nghiệp Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Phân tích chi tiết đặc điểm âm nhạc, cấu trúc hình thức, âm vực và kỹ thuật xử lý thanh nhạc cho hệ thống romance tiêu biểu của M. Glinka, P. Tchaikovsky và S. Rachmaninoff.
- Xây dựng hệ thống bài tập luyện thanh và tuyển chọn danh mục tác phẩm romance Nga có tính khả thi, phân cấp phù hợp cho đối tượng đào tạo Trung cấp và Đại học tại HVANQGVN.
- Đề xuất các giải pháp khắc phục rào cản ngữ âm tiếng Nga và phương pháp thị phạm tác phẩm, cung cấp tài liệu tham khảo phục vụ trực tiếp công tác giảng dạy và học tập thanh nhạc.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Đề nghị Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam và Khoa Thanh nhạc cập nhật, bổ sung các tuyển tập romance Nga có chú giải phiên âm và phân tích phương pháp sư phạm vào chương trình đào tạo chính khóa.
- Tổ chức các buổi hội thảo chuyên đề, lớp tập huấn (masterclass) về xử lý ngôn ngữ tiếng Nga trong ca hát thính phòng cho giảng viên và sinh viên.
- Khuyến khích đưa tác phẩm thanh nhạc Nga vào các chương trình biểu diễn báo cáo, thi học kỳ và các cuộc thi âm nhạc chuyên nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung chuyên sâu vào thể loại romance của 3 nhạc sĩ đại diện (M. Glinka, P. Tchaikovsky, S. Rachmaninoff); phạm vi khảo sát thực tế và thực nghiệm sư phạm giới hạn trong khuôn khổ Khoa Thanh nhạc thuộc Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ các thể loại thanh nhạc lớn khác của Nga.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thể loại thanh nhạc quy mô lớn hơn của nền âm nhạc Nga như các aria trích từ nhạc kịch (Opera) và các tác phẩm hợp xướng.
- Nghiên cứu ứng dụng và nhân rộng mô hình giải pháp sư phạm sang các cơ sở đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp khác trên toàn quốc như Nhạc viện Thành phố Hồ Chí Minh và Học viện Âm nhạc Huế.
Giá trị tham khảo
- Đối với giảng viên thanh nhạc: Cung cấp tài liệu sư phạm chuyên khảo về hệ thống bài tập luyện thanh cổ điển Nga, phương pháp hướng dẫn kỹ thuật thở ngực – bụng, phương pháp "đồng nhất âm khu" và phân tích tác phẩm romance.
- Đối với học sinh, sinh viên, học viên sau đại học: Là nguồn tư liệu tham khảo chi tiết về phong cách biểu diễn romance Nga, kỹ thuật xử lý sắc thái, bước nhảy quãng và cách tiếp cận phát âm ngôn ngữ Nga trong nghệ thuật ca hát.
- Đối với các nhà quản lý và xây dựng chương trình: Cung cấp căn cứ khoa học và thực tiễn để rà soát, điều chỉnh, đa dạng hóa danh mục tác phẩm thính phòng cổ điển trong chương trình đào tạo thanh nhạc chuyên nghiệp tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Bản chất của phương pháp "đồng nhất âm khu" do M. Glinka khởi xướng là gì?
Phương pháp "đồng nhất âm khu" của M. Glinka chủ trương bắt đầu quá trình rèn luyện giọng hát từ âm khu trung (quãng giọng tự nhiên nhất, không bị gò ép hay căng thẳng cơ học). Từ nền tảng âm thanh tự nhiên này, người dạy hướng dẫn người học mở rộng dần âm vực lên cao và xuống thấp theo một đường thẳng liên tục, giúp thống nhất âm sắc giữa các âm khu và giải phóng bộ máy phát âm.
2. Nhà sư phạm A. Varlamov đã đưa ra những quy tắc cụ thể nào về việc lấy hơi trong thanh nhạc?
A. Varlamov xác định quy tắc lấy hơi vào ngực; yêu cầu hơi thở phải êm, đều, không giật cục, không phát ra tiếng ồn. Vị trí được phép lấy hơi gồm: cuối mỗi câu, chỗ nghỉ/im lặng, trước khi giữ nốt ngân rung hoặc trước nét lướt dài. Vị trí hít nửa hơi: trước các rung âm, sau nốt ngắt hoặc sau một phần của câu mà không phá vỡ cấu trúc. Vị trí tuyệt đối tránh lấy hơi: nơi câu không có phân chia tự nhiên hoặc ở giữa chủ ngữ và vị ngữ.
3. Theo H. Nissen-Saloman, giọng nữ được phân chia thành những âm khu nào và ranh giới chuyển khu nằm ở đâu?
H. Nissen-Saloman nhận định giọng nữ gồm hai âm khu thực tế: âm khu ngực (các âm trầm đến nốt Fa1, đôi khi lên Sol1, La1) và âm khu falsetto/giọng đầu (các nốt cao hơn). Bà xác định ranh giới chuyển tiếp quan trọng nằm ở nốt Mi1 – Fa1, học viên tuyệt đối không được gồng ép giọng ngực vượt qua ngưỡng nốt này mà phải chủ động chuyển khu để đảm bảo tính mềm mại của âm thanh.
4. Điểm khác biệt căn bản về kỹ thuật hơi thở giữa trường phái Nga và trường phái Pháp là gì?
Trường phái Pháp (thế kỷ XVIII) chủ trương nâng và làm căng lồng ngực tối đa để bụng phình ra, tạo áp lực nén không khí lớn và duy trì trạng thái căng thẳng của hai lá phổi trong suốt quá trình hát. Ngược lại, trường phái Nga áp dụng kiểu thở ngực – bụng tự nhiên kết hợp cơ hoành, hít hơi sâu không nhô vai, đẩy hơi êm ái, kéo dài và duy trì điểm tựa hơi thở mà không gây căng cứng cơ thể.
5. Vì sao các romance của P. Tchaikovsky thường có độ khó kỹ thuật cao hơn so với M. Glinka?
Romance của Tchaikovsky có âm vực rộng hơn (từ quãng 6 đến quãng 11, lên tới Sol thăng 2), thường xuyên xuất hiện các bước nhảy quãng xa (quãng 5, quãng 6) và yêu cầu biên độ sắc thái tương phản mạnh (từ pianissimo đến crescendo tột đỉnh). Bên cạnh đó, tác phẩm của Tchaikovsky đòi hỏi người hát phải hóa thân biểu cảm nội tâm giằng xé phức tạp và phối hợp chặt chẽ với phần đệm piano mang tính kịch tính cao.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS Nguyễn Khánh Ly là công trình nghiên cứu chuyên sâu về trường phái thanh nhạc Nga và thể loại romance của M. Glinka, P. Tchaikovsky, S. Rachmaninoff trong mối tương quan với lịch sử đào tạo thanh nhạc chuyên nghiệp Việt Nam. Tác giả đã làm rõ các giá trị sư phạm cốt lõi, so sánh đối chiếu quan điểm kỹ thuật giữa các trường phái thanh nhạc và phân tích chi tiết cấu trúc, kỹ thuật thể hiện các bản romance tiêu biểu. Đồng thời, công trình đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện từ phương pháp sư phạm, xử lý ngôn ngữ tiếng Nga đến phân cấp chương trình đào tạo, góp phần khôi phục và nâng cao chất lượng dạy học tác phẩm thanh nhạc Nga tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam.