Ký Xướng Âm — Giáo trình thực hành nhạc pháp (Hải Nguyễn, Nhạc Đoàn Lê Bảo Tịnh, 2014)

Tổng quan về giáo trình

Tài liệu Ký Xướng Âm do Hải Nguyễn biên soạn, phát hành trong khuôn khổ Nhạc Đoàn Lê Bảo Tịnh, hoàn tất vào "Mùa Phục Sinh 2014", với lời đề tặng nhạc sĩ Viết Chung (1938–1996). Giáo trình phục vụ học phần Ký Xướng Âm — theo cách xác định của chính tác giả trong "Lời ngỏ", đây là "một học phần quan trọng trong môn âm nhạc", trang bị kỹ năng để "đọc, hát, biểu diễn, điều khiển, ghi chép, sáng tác, hòa âm".

Về vị trí trong chương trình, tác giả nêu rõ quy trình: Ký Xướng Âm "học song song với Nhạc Lý Căn Bản hoặc tiếp ngay sau Nhạc Lý Căn Bản", và khuyến nghị bắt đầu ngay khi người học "biết nhìn nốt, biết đọc nốt". Như vậy tài liệu được đặt ở vị trí nhập môn nhạc pháp, đi liền sau hoặc đồng thời với khối kiến thức lý thuyết.

Mục tiêu học tập được phát biểu qua hai năng lực cụ thể: đọc và hát đúng cao độ, trường độ, tiết tấu một bản nhạc chưa từng nghe; và ghi lại thành nốt nhạc một giai điệu vừa nghe. Tác giả mô tả đích đến ở mức cao là khả năng "nghe nhạc bằng mắt" — nhìn bản nhạc nhiều bè, hòa âm phức tạp mà vẫn cảm nhận được hợp âm và xúc cảm của tác phẩm — và mức độc lập với nhạc cụ, thậm chí không cần Diapason để lấy nốt A mẫu.

Cấu trúc tài liệu theo hai trục đan xen: trục lý thuyết ngắn (Dẫn nhập, bảng cảm giác bậc âm, bảng cảm giác bậc hợp âm) và trục bài tập được tổ chức theo cung — cung C (khóa Sol 2 và khóa Fa 4), cung Am, cung F — mỗi cung lại chia theo loại nhịp và mức độ tiết tấu. Điểm đặc thù của giáo trình là chen giữa các khối bài tập là các tác phẩm hoàn chỉnh của chính tác giả, dùng làm bài đọc ứng dụng; tác giả nêu lý do minh bạch: "Vì lý do bản quyền, xin được phép chỉ dùng các bài minh họa của tác giả."

Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

1. Dẫn nhập — phân định thuật ngữ. Chương mở đầu chia âm nhạc thành Nhạc Lý (lý thuyết) và Nhạc Pháp (kỹ năng); Nhạc Pháp lại gồm Xướng âm và Ký âm. Ký âm được chia tiếp thành hai mảng: nghe tiết tấu (viết lại chính xác hình thức tiết tấu) và nghe âm thanh (nhận biết quãng, âm sắc, giọng người theo âm vực, âm thanh nhạc cụ). Đây là khung khái niệm chi phối toàn bộ phần bài tập phía sau.

2. Quy trình khởi động và giữ nhịp. Trước khi xướng âm, tài liệu yêu cầu bắt đúng âm A mẫu bằng Diapason hoặc nhạc cụ (Guitar, Organ, Piano), rồi liên hệ tới cung của bài và xướng ba nốt bậc I – III – V của cung đó, với hai ví dụ: cung C là C–E–G, cung Am là A–C–E. Về giữ nhịp, quy ước mặc định là một nhịp gõ bằng trường độ một nốt đen, tốc độ 60 nốt đen/phút, có thể hạ xuống 50, 40 hoặc 30 khi mới tập. Tác giả quy định gõ nhịp bằng tay xuống mặt bàn hoặc đùi, không dùng chân — lý do được nêu là việc gõ chân chỉ thích hợp cho nhạc công đang bận hai tay với nhạc cụ, còn với ca trưởng, ca viên, người hát solo thì "sẽ làm tác phong của ta thiếu thẩm mỹ, mất nghiêm trang". Bước tiến kế tiếp là bỏ dần việc gõ tay, chuyển sang "giữ nhịp trong bụng" để dành cơ thể cho biểu cảm.

3. Hai bảng phân loại cảm giác — hạt nhân phương pháp. Giáo trình lập một bảng gán tên gọi cho cảm giác của từng bậc âm trong hai âm giai, lấy C trưởng và A thứ làm mẫu: bậc I "vững chắc", bậc II "khô khan", bậc III trưởng "vui" đối lập bậc III thứ "buồn", bậc IV "sáng"/"sáng nhẹ", bậc V "đòi hỏi", bậc VI trưởng "sáng rực" đối lập bậc VI thứ "chới với, van xin", bậc VII "chói tai"/"chói vừa". Hai bậc biến âm được tách riêng: bậc VII hòa âm (G#) "chói tai" và bậc VI giai điệu (F#) "huy hoàng". Bảng thứ hai làm tương tự với hợp âm ba bậc: ở âm giai trưởng, I (C–E–G) "vững vàng", II (D–F–A) "mộc mạc, chân tình", III (E–G–B) "buồn man mác", IV (F–A–C) "sáng tươi, hy vọng", V (G–B–D) "đòi hỏi, bứt rứt", VI (A–C–E) "buồn mênh mông", VII (B–D–F) "chói chang"; ở âm giai thứ, I (A–C–E) "bình dị, ấm cúng", VI (F–A–C) "van vỉ, kêu cứu", cùng hai hợp âm biến âm là bậc V hòa âm (E–G#–B) "ray rứt" và bậc IV giai điệu (D–F#–A) "sáng bừng".

4. Khối bài tập cung C (Bài I–XII). Đây là khối được hướng dẫn chi tiết nhất và làm khuôn mẫu cho các cung sau. Tiến trình nhịp đi theo thứ tự: nhịp C (Bài I), 2/4 (Bài II), 3/4 (Bài III), 6/8 (Bài IV), nhịp 2/2 (Bài V), 4/4 (Bài VI). Tiếp đó là hai bài chuyên về đảo phách: Bài VII ở nhịp 2/4 và Bài VIII ở nhịp 3/4, trong đó yêu cầu phân biệt hai hình thức đảo phách "nốt – nốt (hát – hát)" và "nốt – dấu lặng (hát – nghỉ)". Bài IX tổng hợp nhiều loại nhịp với tiết tấu phức tạp. Từ Bài X đến XII, cùng nội dung được chuyển sang bộ khóa Fa 4.

5. Tổng kết cung C — quy trình bốn bước và sáu bước. Phần này đưa ra hai quy trình thao tác. Xướng âm bài hát có lời gồm bốn bước: đọc tên nốt; hát toàn bài trên một âm "La" đúng cao độ và tiết tấu; ghép lời ca; xướng thêm bè phụ nếu có. Ký âm bài hát có lời gồm sáu bước: ghi ca từ trước, ghi giai điệu tương ứng, phân nhịp, kiểm tra chính tả nhạc, phân định tiểu khúc – điệp khúc, và kết bài bằng vạch nhịp final.

6. Bốn loại âm giai và nguyên tắc rút gọn. Trước khi sang cung Am, tài liệu liệt kê bốn loại âm giai — trưởng, thứ tự nhiên, thứ hòa âm, thứ giai điệu — kèm ví dụ C trưởng và A thứ. Nguyên tắc rút gọn được nêu thẳng: chỉ cần tập trung nhớ bậc âm của hai loại là trưởng và thứ, vì ba loại âm giai thứ "gần như giống nhau, chỉ khác một chút ở hai nốt bậc VI và bậc VII, không có dấu thăng hoặc có dấu thăng".

7. Khối bài tập cung Am và cung F. Cung Am gồm các nhóm bài đánh số 1–3 lặp lại theo nhiều đợt, tách riêng phần "Bài Tập Cung Am – khóa Fa". Cung F cũng chia hai phần: "Bài Tập Cung F – khóa Sol" và "Bài Tập Cung F – khóa Fa", cùng cấu trúc ba nhóm bài mỗi đợt. Từ phần này trở đi, tác giả ghi rõ đã "lược bớt phần hướng dẫn từng mục để đỡ rườm rà", người học phải quay lại áp dụng hướng dẫn của khối cung C.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Nền lý thuyết được huy động gồm: hệ bậc âm I–VII trong âm giai trưởng và thứ cùng quãng tương ứng (2 trưởng, 3 trưởng/3 thứ, 4 đúng, 5 đúng, 6 trưởng/6 thứ, 7 trưởng/7 thứ); hai bộ khóa Sol 2 và Fa 4; hệ thống loại nhịp đơn và nhịp kép — tài liệu định nghĩa nhịp 6/8 là nhịp kép có 2 phách, mỗi phách bằng một nốt đen chấm, và nhịp 2/2 là nhịp đơn có 2 phách, mỗi phách bằng nốt trắng, "diễn tấu với tốc độ ngầm hiểu là nhanh gấp đôi"; đồng thời xác định nhịp 4/4 tương đương nhịp C.

Nguyên lý xuyên suốt là quy chiếu mọi cao độ về chủ âm: người học không ghi nhớ nốt rời rạc mà ghi nhớ quan hệ quãng giữa nốt đó với chủ âm, thông qua nhãn cảm giác. Nguyên lý thứ hai là song hành hai kỹ năng: "xướng âm trước – ký âm tiếp liền ngay sau", chia đôi thời gian và công sức cho mỗi bên, với lưu ý "ký âm khó hơn, nên cần phải được chú tâm trui rèn hơn". Nguyên lý thứ ba là cai dần công cụ hỗ trợ: được dùng nhạc cụ lấy tone lúc đầu nhưng "phải nhớ cố gắng rời bỏ sự hỗ trợ ấy càng sớm càng tốt, vì sự hỗ trợ ấy dễ trở thành thói quen, dễ làm ta bị lệ thuộc".

Về phân nhịp khi ký âm, tài liệu đưa ra một quy tắc suy luận cụ thể: nốt cuối câu thường dừng ở phách 1; nếu kiểm tra thấy đúng thì đặt vạch nhịp trước nốt cuối rồi đếm ngược lên để phân các vạch phía trước. Kèm theo là quy tắc chính tả nhạc: nốt từ A# trở xuống ghi đuôi quay lên, từ Bb trở lên ghi đuôi quay xuống; bài thuần nhạc cụ thì nối đuôi các nốt móc theo từng phách, bài có ca từ thì viết riêng từng nốt hoặc nối theo nhóm nốt ứng với từng ca từ và đánh dấu luyến.

Kỹ năng phát triển

Kỹ năng kỹ thuật gồm: xướng đúng cao độ chuẩn so với âm A mẫu; đọc thành thạo hai bộ khóa; xử lý đảo phách ở cả nhịp chẵn và nhịp lẻ với yêu cầu "giữ nhịp cho thật đều, tránh bị dồn tốc độ"; ghi chép bản nhạc đúng quy ước chính tả.

Kỹ năng phân tích thể hiện ở thao tác phân nhịp bằng suy luận và ở nhận định về cấu trúc: tài liệu chỉ ra rằng nếu bài hát "được viết đúng theo luật sáng tác" thì người ký âm sẽ nhận ra thói quen của bài qua tiết tấu và cao độ "theo luật phỏng tạo trong từng cặp câu một", đồng thời phân định tiểu khúc (thường một bè, nhiều câu lời ca) với điệp khúc (thường một lời ca, có thể thêm 2, 3 hoặc 4 bè).

Kỹ năng thực hành bao gồm cả yếu tố thanh nhạc: khi xướng âm phải hát, "đó cũng là luyện thanh nhạc", chú ý cách lấy hơi và giữ hơi — lấy hơi trộm giữa câu khi gặp dấu phẩy, lấy hơi thường vào dấu lặng và cuối những nốt trường độ dài từ đen chấm trở lên; phát âm tròn tiếng, đánh lưỡi rõ theo âm, nghỉ đúng trường độ ở dấu lặng.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Tiếp cận sư phạm của giáo trình dựa trên việc thay thế trí nhớ tuyệt đối về cao độ bằng trí nhớ tương đối có gắn nhãn cảm xúc. Thay vì yêu cầu người học nhớ tần số nốt, tài liệu yêu cầu ghi nhớ "cảm giác bậc âm" — một hệ nhãn ngôn ngữ ("vững chắc", "đòi hỏi", "chới với, van xin") gắn với vị trí bậc trong âm giai. Lý do được tác giả nêu ở phần chuyển tiếp trước cung Am: nhờ cách này "việc luyện tập ký xướng âm sẽ bớt nặng nhọc, bớt nhàm chán, bớt ngán sợ".

Về tổ chức bài tập, mỗi bài đều có cặp hai phần đối xứng — phần Xướng âm và phần Ký âm cùng cung, cùng bộ khóa, cùng loại nhịp — kèm mục "Yêu cầu" liệt kê tiêu chí đánh giá. Bài I nêu bốn thao tác ký âm: đánh từng nốt trên đàn bắt đầu từ nốt C, lắng nghe, kết hợp cảm giác bậc âm để đoán cao độ, ghi ra sách nhạc, rồi kiểm tra lại cao độ – trường độ – tiết tấu. Ở các bài ký âm khó, tài liệu đề xuất một thủ pháp cụ thể: "kéo giãn tiết tấu ra (hát chậm lại) để nghe cho dễ và kỹ", lặp lại ở Bài V, VI, VII, VIII.

Phần ứng dụng dùng chính tác phẩm của tác giả làm ngữ liệu: Alleluia Giáng Sinh (Thánh lễ đêm 24/12), ba bài Ca Nhập Lễ Giáng Sinh cho sáng 24/12, đêm 24/12, sáng và chiều 25/12, Ave Maria, Con Tiến Vào Đền Thánh, Tâm Tình Dâng Mẹ, Alleluia Thành Hôn, Câu Chuyện Trái Tim, Chúa Là Tất Cả, Chúa Nguồn Tình Yêu, Công Ơn Cha Mẹ, Hãy Mưa Hoa Hồng, Hạt Bụi Thân Con, Tạ Ơn Các Thánh Tử Đạo Việt Nam, hai phiên bản Con Là Thượng Tế, Hãy Vui Lên. Các bài này được ghi chú nguồn Kinh Thánh và Thánh vịnh ngay dưới tiêu đề — chẳng hạn Ca Nhập Lễ Giáng Sinh sáng 25/12 dẫn Is 9, 2 và 6 – Tv 92, 1; bản chiều 25/12 dẫn Is 9, 6 – Tv 97, 1; bản sáng 24/12 dẫn Is 45, 8 – Tv 18, 2 và Tv 23, 1; bản đêm 24/12 dẫn Tv 2, 7 – 2, 1; cả hai bài Con Là Thượng Tế dẫn Tv 109, 1.4.

Đánh giá kết quả không theo hình thức bài kiểm tra định điểm mà theo tiêu chí thao tác. Bài II liệt kê rõ các tiêu chí phải đạt đồng thời: đúng cao độ chuẩn so với âm A mẫu, đúng cao độ mỗi bậc âm, đúng tiết tấu và trường độ từng nốt, với mô tả cơ học của động tác gõ — tay gõ xuống là đầu phách 1, nhấc tay lên là nửa sau phách 1 bằng một nốt móc đơn, tiếp tục tương tự cho phách 2.

Hướng dẫn tự học nhấn mạnh cường độ và tính đều đặn: "phải được luyện tập nhiều lần, luyện tập hàng ngày, càng nhiều càng tốt, sao cho thuần thục, để trở thành phản xạ tự nhiên, thành kỹ năng nhạy bén". Phần tổng kết cung C đề nghị người học tự tìm thêm "vài bài hát bất kỳ, cung C, có lời ca" để áp dụng quy trình — tức mở rộng ngữ liệu ngoài tài liệu.

Điểm nổi bật và cập nhật

Tài liệu không tự định vị là một ấn bản sửa đổi từ ấn bản trước, nên không có phần đối chiếu editions. Điểm đáng ghi nhận nằm ở ba chỗ.

Thứ nhất là hệ bảng cảm giác bậc âm và bậc hợp âm được lập thành bảng đối chiếu trưởng – thứ song song, có tách riêng các bậc biến âm của âm giai thứ hòa âm và thứ giai điệu. Cách gán nhãn ngôn ngữ đời thường cho quan hệ quãng là lựa chọn sư phạm chủ động, và tác giả cũng ghi chú tính chất tạm ước của nó: "xin liệt kê và tạm đặt tên cho các cảm giác của các bậc âm như sau".

Thứ hai là việc gắn kỹ năng ký xướng âm với các tình huống hành nghề cụ thể được nêu trong Lời ngỏ: ca đoàn tốn nhiều thời gian khi tập hát, ca trưởng mất nhiều thời gian tự tập một bài trước khi tập cho ca viên, người sáng tác "không thể viết ngay ra được và không thể bắt kịp cảm hứng của mình", không thể hòa âm nếu thiếu nhạc cụ hỗ trợ. Đây là cơ sở để tác giả lập luận rằng dù chỉ là học phần cấp căn bản, Ký Xướng Âm "lại là một kỹ năng khó học, khó rèn luyện nhất trong âm nhạc", và nhiều người "đàn hay, hát giỏi, sáng tác tốt" vẫn chưa hoàn thiện kỹ năng này.

Thứ ba là tính ứng dụng phụng vụ. Ngữ liệu được sắp theo mùa và theo nghi thức: Giáng Sinh (đêm 24/12, sáng 24/12, sáng 25/12, chiều 25/12), hôn phối (Alleluia Thành Hôn), lễ các Thánh Tử Đạo Việt Nam, các bài về Đức Maria. Đối tượng ứng dụng vì vậy trùng khớp với môi trường ca đoàn giáo xứ mà Lời ngỏ nhắc tới, và một số bài được viết nhiều bè kèm phần "Nhạc dạo", phù hợp với yêu cầu tập bè trong sinh hoạt ca đoàn.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Theo cách tác giả xác định vị trí học phần, tài liệu dành cho người học ở giai đoạn đầu của chương trình âm nhạc — cụ thể là người đang học hoặc vừa học xong Nhạc Lý Căn Bản. Điều kiện tiên quyết được nêu tối giản: "biết nhìn nốt, biết đọc nốt". Ngoài ra người học cần nắm được các khái niệm mà tài liệu sử dụng nhưng không định nghĩa lại từ đầu: hình nốt và trường độ, dấu lặng, dấu thăng và giáng, khái niệm quãng, cấu tạo hợp âm ba.

Về điều kiện vật chất, phần Dẫn nhập giả định người học tiếp cận được Diapason hoặc một nhạc cụ định âm (Guitar, Organ, Piano) để lấy âm A mẫu, và một cuốn sách nhạc có sẵn năm dòng kẻ để chép bài ký âm.

Với giảng viên, cấu trúc cặp Xướng âm – Ký âm trong mỗi bài cho phép chia đôi thời lượng giờ học theo đúng nguyên tắc cân bằng mà tài liệu đặt ra. Khối cung C với hướng dẫn đầy đủ có thể dùng làm giai đoạn dạy quy trình; các khối cung Am và cung F, đã lược hướng dẫn, phù hợp cho giai đoạn người học tự vận dụng quy trình đã học.

Với người tự học, tài liệu có ưu điểm là mọi thao tác đều được phát biểu thành bước đánh số, và có tiêu chí tự kiểm ở cuối mỗi quy trình ký âm. Hạn chế tương ứng là phần ký âm đòi hỏi nguồn âm thanh bên ngoài — nhạc cụ, bài hát thu sẵn, hoặc người hát — mà tài liệu in không cung cấp.

Với vai trò tra cứu, hai bảng cảm giác bậc âm và bậc hợp âm cùng các định nghĩa loại nhịp (6/8, 2/2, 4/4 và C) có thể tách ra dùng độc lập.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai? Với người mới vào học nhạc lý và đã biết nhìn, đọc nốt — theo đúng khuyến nghị của tác giả về thời điểm bắt đầu. Do toàn bộ bài minh họa là thánh ca của tác giả kèm chú dẫn Kinh Thánh và Thánh vịnh, tài liệu đặc biệt sát với ca viên, ca trưởng và người sinh hoạt ca đoàn. Lời ngỏ cũng hướng tới cả những người "đàn hay, hát giỏi, sáng tác tốt" nhưng chưa hoàn thiện kỹ năng ký xướng âm.

2. Cần kiến thức nền nào để học? Tối thiểu là khả năng nhìn và đọc nốt. Trên thực tế, để theo được các bài tập, người học cần biết trước: hai bộ khóa Sol 2 và Fa 4, các hình nốt và trường độ (móc đơn, đen, đen chấm, trắng), dấu lặng, các loại nhịp và cách đọc chỉ số nhịp, khái niệm quãng và cấu tạo hợp âm ba theo bậc — vì bảng cảm giác của tài liệu được trình bày trực tiếp bằng các thuật ngữ này.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác? Hai điểm có thể chỉ ra từ chính văn bản. Một là hệ bảng cảm giác gán nhãn ngôn ngữ cho từng bậc âm và từng bậc hợp âm ở cả hai âm giai, kể cả các bậc biến âm, dùng làm phương tiện ghi nhớ cao độ tương đối. Hai là nguyên tắc ghép cặp xướng âm và ký âm trong từng bài, chia đều thời gian và công sức, thay vì tách hai kỹ năng thành hai phần riêng biệt.

4. Làm sao để tự học hiệu quả? Theo chỉ dẫn trong tài liệu: luyện hàng ngày để hình thành phản xạ; luôn bắt đầu bằng âm A mẫu rồi xướng ba nốt I–III–V của cung; hạ tốc độ xuống 50, 40 hoặc 30 nốt đen/phút khi mới tập và tăng dần; khi ký âm bài khó thì kéo giãn tiết tấu để nghe rõ; gõ nhịp bằng tay chứ không bằng chân, rồi bỏ dần sang giữ nhịp trong lòng; và sớm cai sự hỗ trợ của nhạc cụ để tránh lệ thuộc. Với bài hát có lời, làm đủ bốn bước xướng âm và sáu bước ký âm ở phần Tổng kết cung C.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo? Tài liệu không kèm đĩa tiếng hay phụ lục âm thanh. Nguồn bổ trợ được chính tác giả đề nghị là tự tìm "vài bài hát bất kỳ" đúng cung đang học và có lời ca để luyện; đồng thời tận dụng các bài hát, bài đàn bất kỳ ở đúng loại nhịp đang tập cho phần ký âm (Bài II nêu rõ: "Nghe bài đàn, bài hát bất kỳ nhịp 2/4"). Về học phần đi kèm, tài liệu chỉ định Nhạc Lý Căn Bản là phần học song song hoặc học trước.

Kết luận

Giá trị sử dụng của tài liệu nằm ở chỗ nó chuyển các yêu cầu trừu tượng của ký xướng âm thành thao tác đếm được: một bảng nhãn cảm giác cho mỗi bậc âm và bậc hợp âm, một quy ước tốc độ và cách gõ nhịp, một quy tắc suy luận vạch nhịp từ nốt cuối câu, bốn bước xướng âm và sáu bước ký âm cho bài có lời.

Lộ trình học mà tài liệu tự vạch ra là: đọc Dẫn nhập và học thuộc hai bảng cảm giác; làm trọn khối cung C từ Bài I đến Bài IX theo trình tự nhịp C → 2/4 → 3/4 → 6/8 → 2/2 → 4/4 → đảo phách; chuyển sang khóa Fa 4 với Bài X–XII; thực hiện phần Tổng kết cung C trên bài hát tự chọn; rồi lặp lại quy trình đã học cho cung Am và cung F ở cả hai bộ khóa.

Nguồn thực hành bổ sung: các bài thánh ca của tác giả xen kẽ trong tài liệu, dùng cho bước ghép lời và xướng bè phụ; và các bài hát ngoài tài liệu do người học tự chọn theo đúng cung và loại nhịp đang luyện.