Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh ngành du lịch và hoạt động kinh doanh lưu trú tại Việt Nam ghi nhận sự gia tăng về số lượng cơ sở lưu trú và mức độ cạnh tranh trên thị trường. Sự chuyển dịch trong đời sống xã hội dẫn đến nhu cầu của khách hàng thay đổi từ mức cơ bản sang trải nghiệm dịch vụ chất lượng cao, bao gồm cả nhu cầu nghỉ ngơi, ẩm thực và giao tiếp xã hội tại các nhà hàng, khách sạn. Trong môi trường kinh doanh dịch vụ, năng suất và chất lượng phục vụ trở thành điều kiện bắt buộc nhằm duy trì năng lực cạnh tranh và sự tồn tại của doanh nghiệp.

Khách sạn Parkside Sunline (địa chỉ tại 72-74 Đại Cồ Việt, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội) là khách sạn 3 sao, đi vào hoạt động từ đầu năm 2014 và sáp nhập vào tập đoàn Sunline Group từ giữa năm 2014. Khách sạn định vị thị trường khách mục tiêu là đối tượng khách doanh nhân, khách công vụ đến từ Nhật Bản và Hàn Quốc lưu trú làm việc tại Việt Nam. Dù công suất buồng phòng đạt mức ổn định từ 70% vào mùa thấp điểm đến 100% vào mùa cao điểm, khách sạn mới chỉ tập trung đầu tư vào dịch vụ buồng phòng. Bộ phận phục vụ ăn uống (Food & Beverage - F&B), dù chiếm tỷ trọng 35% trong tổng doanh thu của cơ sở, vẫn chưa được chú trọng đầu tư và hoàn thiện tương xứng. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp cho bộ phận F&B của khách sạn này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo 4 nội dung đánh số trong văn bản:

  1. Tìm hiểu thực trạng chất lượng bộ phận kinh doanh ăn uống trong khách sạn Parkside Sunline.
  2. Đánh giá, phân tích chất lượng dịch vụ ăn uống tại khách sạn nhằm tìm ra nguyên nhân cũng như những hạn chế là cơ sở để đưa ra những giải pháp nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ tại khách sạn này.
  3. Đưa ra một số giải pháp và khuyến nghị để nâng cao chất lượng dịch vụ tại bộ phận kinh doanh ăn uống, khách sạn Parkside Sunline.
  4. Rút ra kinh nghiệm và những điều hữu ích cho bản thân sinh viên sau khi nghiên cứu và hoàn thành khóa luận.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề liên quan đến chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng trong khách sạn 3 sao Parkside Sunline.
  • Phạm vi không gian: Bộ phận F&B (bộ phận phục vụ ăn uống) tại khách sạn Parkside Sunline Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu được thu thập từ tháng 06/2014 đến tháng 03/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, tác giả hệ thống hóa các định nghĩa, quy phạm pháp luật và mô hình học thuật liên quan đến hoạt động kinh doanh khách sạn và chất lượng dịch vụ ăn uống:

  • Các văn bản pháp quy của cơ quan quản lý nhà nước: Quyết định số 107 ngày 22/6/1994 của Tổng cục Du lịch; Quyết định số 356/TCDL ngày 7/2/1998 của Tổng cục Du lịch ban hành Điều lệ tổ chức và lãnh đạo khách sạn du lịch quốc tế; Điều 3 Quy chế quản lý du lịch ban hành kèm Quyết định số 108/QĐ-TCDL ngày 22/6/1994 của Tổng cục Du lịch; Thông tư số 01/2002/TT-TCDL ngày 27/4/2001 hướng dẫn thực hiện Nghị định số 39/2000/NĐ-CP của Chính phủ về cơ sở lưu trú du lịch.
  • Các tài liệu chuyên ngành: Tài liệu “Welcome to hospitality” (1995) của nhóm tác giả Hoa Kỳ; định nghĩa kinh doanh khách sạn theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp của TS. Nguyễn Văn Mạnh và ThS. Hoàng Thị Lan Hương; 7 đặc điểm của hoạt động kinh doanh khách sạn trích từ giáo trình “Quản trị nghiệp vụ khách sạn” của giảng viên Trịnh Thanh Thủy (đầu tư ban đầu lớn, sử dụng nhiều lao động trực tiếp, phục vụ liên tục 24/24h, đối tượng phục vụ đa dạng, các bộ phận hoạt động độc lập tương đối, vị trí xây dựng gắn với tài nguyên du lịch, sản phẩm không lưu kho và tiêu dùng đồng thời với sản xuất).
  • Tiêu chuẩn và mô hình chất lượng dịch vụ: Tiêu chuẩn ISO 8420 (TCVN 5814-94); mô hình đo lường sự thỏa mãn của Donald M. Davidoff với công thức:

$$\text{Sự thỏa mãn} = \text{Sự cảm nhận} - \text{Sự mong đợi}$$

  • Cơ sở kinh tế học dịch vụ của Philip Kotler, John Bowen và James Makens trong tác phẩm “Marketing trong kinh doanh khách sạn và du lịch” (trang 363), nêu rõ chi phí chất lượng mang lại hiệu quả gấp 4 đến 6 lần chi phí khắc phục sai sót, đồng thời các khách sạn dẫn đầu về chất lượng dịch vụ có thể định giá sản phẩm cao hơn 5% đến 6% so với nhóm cuối cùng phân khúc.
  • 5 chỉ tiêu đánh giá chất lượng dịch vụ ăn uống: Mức độ tin cậy, Khả năng đáp ứng, Các phương tiện hữu hình, Năng lực phục vụ, Sự cảm thông.
  • 6 đặc tính của dịch vụ ăn uống: Tính vô hình tương đối, Tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, Sự tham gia của khách hàng vào quy trình, Tính không đồng nhất, Tính dễ hư hỏng và không thể cất giữ (đi kèm giới hạn về quyền sở hữu), Khó khăn trong kiểm tra chất lượng trước khi bán.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thông tin;
  • Phương pháp quan sát trực tiếp quy trình tác nghiệp;
  • Phương pháp điều tra thực tế thông qua bảng hỏi và phiếu khảo sát ý kiến khách hàng;
  • Phương pháp thống kê;
  • Phương pháp phân tích và so sánh số liệu kinh doanh.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tổ chức nhân sự, báo cáo kinh doanh của các phòng ban (Phòng Tổ chức - Hành chính, Phòng Tài chính - Kế toán) tại khách sạn Parkside Sunline giai đoạn 2014-2016, kết hợp dữ liệu sơ cấp thu thập thông qua khảo sát thực tế người tiêu dùng tại nhà hàng tầng 13 của khách sạn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về chất lượng bộ phận phục vụ ăn uống (F&B) trong nhà hàng tại khách sạn Parkside Sunline

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về khách sạn, hoạt động kinh doanh khách sạn, cấu trúc và chức năng của bộ phận F&B cùng bản chất của chất lượng dịch vụ:

  • Cấu trúc chức năng của bộ phận F&B: Gồm chức năng sản xuất (chế biến món ăn và pha chế đồ uống do bộ phận bếp và bar phụ trách), chức năng bán sản phẩm (thương mại hóa các sản phẩm ăn uống trực tiếp cho khách), và chức năng tiêu thụ (tổ chức không gian phục vụ tại chỗ thông qua nghiệp vụ bàn). Ba chức năng này gắn kết thành quy trình khép kín.
  • Tác động kinh tế của chất lượng dịch vụ: Nâng cao chất lượng dịch vụ giúp giữ chân khách hàng cũ, gia tăng lượng khách hàng trung thành, giảm thiểu chi phí tiếp thị - quảng bá, hạn chế chi phí khắc phục sai lỗi hoặc đền bù phàn nàn, đồng thời giảm tỷ lệ luân chuyển lao động thông qua môi trường làm việc ổn định.
  • Các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ ăn uống: Cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ ăn uống, trình độ nghiệp vụ và thái độ của nhân viên, điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm, công tác kiểm soát quản lý chất lượng và các điều kiện ngoại cảnh như khí hậu, thời tiết.

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ bộ phận F&B khách sạn Parkside Sunline

Chương 2 mô tả chi tiết cơ cấu tổ chức, các nguồn lực và hoạt động thực tế của khách sạn Parkside Sunline và bộ phận F&B:

  • Lịch sử hình thành và cơ cấu quản trị: Khách sạn xây dựng cuối năm 2013, hoạt động đầu năm 2014; sau đó sáp nhập vào tập đoàn Sunline Group (Nhật Bản, đơn vị sở hữu 3 khách sạn tại Kyoto và Fukuoka cùng 2 cơ sở tại Hà Nội). Mô hình tổ chức vận hành theo dạng hỗn hợp trực tuyến - chức năng, gồm 3 phòng chức năng văn phòng (Tổ chức - Hành chính, Sales & Marketing, Tài chính - Kế toán) và 5 bộ phận tác nghiệp trực tiếp (Tiền sảnh, Buồng, Nhà hàng, Kỹ thuật, Bảo vệ).
  • Cơ sở vật chất lưu trú và dịch vụ bổ sung: Khách sạn có quy mô 53 phòng lưu trú, trang bị TV 32 inch (8 kênh tiếng Nhật, 37 kênh tiếng Anh), hệ thống điều hòa trung tâm và thiết bị theo chuẩn Nhật Bản. Cơ sở vật chất bổ sung gồm 1 phòng hội nghị tầng 12 (diện tích 120 $m^2$, sức chứa từ 50 đến 150 người tùy kiểu xếp bàn chữ U, lớp học, tiệc hay rạp hát), phòng tập thể hình tầng 2, trung tâm thương mại tầng 1, spa Thái Lan và khu giặt là miễn phí tại tầng hầm -1.

Bảng cơ cấu buồng phòng của khách sạn Parkside Sunline:

Loại phòng Số lượng (phòng) Tỷ trọng (%) Loại giường Diện tích ($m^2$)
Superior 12 22,64 Twin & Double 20
Deluxe 24 45,28 Twin & Double 30
Executive 13 24,90 King 38 (bảng ghi 75)
Apartment - - - 60
Parkside Sunline Suite 4 - - 75
Tổng 53 100,00 - -
  • Nguồn lực lao động: Tổng nhân sự toàn khách sạn là 45 người. Cơ cấu lao động phân bố theo giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn và năng lực ngoại ngữ được thống kê chi tiết.

Bảng cơ cấu nhân sự theo bộ phận và độ tuổi tại khách sạn Parkside Sunline:

Bộ phận Số lượng Nam Nữ Dưới 22 tuổi 22 - 30 tuổi 30 - 40 tuổi 40 - 50 tuổi
Ban Giám đốc 3 1 2 0 0 1 2
Nhân sự 1 0 1 0 1 0 0
Kế toán 3 0 3 0 1 2 0
Nhà hàng 3 0 3 2 1 0 0
Bếp 4 4 0 2 2 0 0
Lễ tân 8 2 6 3 5 0 0
Buồng 6 2 4 0 3 3 0
IT 1 1 0 0 1 0 0
Sales & Marketing 2 0 2 0 1 1 0
Kỹ thuật 2 2 0 0 1 1 0
Bellman 3 3 0 3 0 0 0
Spa 6 0 6 0 4 2 0
Bảo vệ 3 3 0 0 0 2 1
Tổng cộng 45 18 27 10 20 14 3
Tỷ trọng (%) 100% 40% 60% 22,22% 44,44% 31,11% 2,23%

Về trình độ học vấn: Trình độ Trên đại học có 4 người (8,88%), Đại học có 23 người (51,11%), Cao đẳng có 11 người (24,44%), Trung cấp có 5 người (11,11%), và Chưa qua đào tạo có 2 người (4,44%, nhân viên bảo vệ). Về trình độ ngoại ngữ: Chứng chỉ A có 23 người (51,11%), chứng chỉ B có 11 người (24,44%), chứng chỉ C có 4 người (8,88%, nhân sự từng học tập và làm việc tại Nhật Bản giao tiếp thành thạo tiếng Nhật).

  • Thực trạng bộ máy và hoạt động của bộ phận F&B: Bộ phận F&B vận hành 1 nhà hàng tại tầng 13 có sức chứa 50 chỗ ngồi kết hợp 1 quầy bar nhỏ. Nhân sự F&B gồm 7 người:
    • Quản lý bộ phận F&B phụ trách chung;
    • Bộ phận Bếp (4 người): 1 Bếp trưởng, 1 Bếp phó, 2 Phụ bếp;
    • Bộ phận Nhà hàng (3 người): 1 nhân viên Bar, 2 nhân viên Phục vụ bàn.
    • Chế độ làm việc: 8 giờ/ngày. Nhân viên nhà hàng chia 2 ca/ngày; nhân viên bếp chia 3 ca/ngày gồm Ca A5 (sáng từ 5h00 đến 13h00), Ca B1 (chiều từ 13h30 đến 21h30), và Ca A4 (ca gãy từ 5h00 đến 9h00 và từ 17h30 đến 21h30).
    • Khung giờ phục vụ: Buffet sáng từ 6h00 đến 10h00 (giá cho khách ngoài là 180.000 VNĐ/suất); phục vụ bữa trưa từ 11h00 đến 14h30 (bán theo 9 nhóm set menu); phục vụ bữa tối từ 18h00 đến 22h00; dịch vụ ăn uống tại phòng (room service) phục vụ 24/24.
  • Quy trình phục vụ: Tác giả hệ thống hóa các quy trình chuẩn:
    1. Quy trình buffet sáng: Chuẩn bị từ 5h15, đón khách từ 6h00, đối soát phiếu ăn với danh sách từ lễ tân, hỗ trợ khách lấy đồ ăn, bổ sung món, dọn dẹp và kết thúc ca lúc 10h00.
    2. Quy trình phục vụ bữa trưa và tối (Alacarte - Set menu): Chuẩn bị vệ sinh phòng ăn và dụng cụ $\rightarrow$ Chào đón và xếp chỗ $\rightarrow$ Nhận lệnh gọi món $\rightarrow$ Chuyển lệnh gọi món vào bếp (chuyển khẩu lệnh trực tiếp do quy mô nhỏ) $\rightarrow$ Nhận món ăn từ bếp $\rightarrow$ Phục vụ khách tại bàn $\rightarrow$ Thanh toán (lấy chữ ký chuyển lễ tân) $\rightarrow$ Trưng cầu ý kiến và tiễn khách $\rightarrow$ Thu dọn dụng cụ.
    3. Quy trình phục vụ thức uống: Phân chia khu vực hút thuốc và không hút thuốc, giới thiệu đồ uống, chuyển bar pha chế, phục vụ tại bàn và thanh toán.

Chương 3: Một số biện pháp nâng cao chất lượng dịch vụ bộ phận kinh doanh ăn uống của khách sạn Parkside Sunline

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và 4 nhóm giải pháp tác nghiệp cụ thể cho bộ phận F&B của khách sạn:

  • Biện pháp thứ nhất: Cải thiện cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ ăn uống (đầu tư, nâng cấp đồng bộ trang thiết bị nhà hàng, bổ sung dụng cụ ăn uống chuẩn hóa, tối ưu hóa bài trí không gian tầng 13).
  • Biện pháp thứ hai: Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên, kiểm soát chất lượng phục vụ của nhân viên và hoàn thiện công tác quản lý (đào tạo nghiệp vụ bàn - bar, đào tạo tiếng Nhật chuyên ngành du lịch, xây dựng tiêu chuẩn kiểm tra giám sát ca làm việc).
  • Biện pháp thứ ba: Nâng cao chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa thực đơn (phát triển các món ăn theo phong vị Nhật Bản và quốc tế, cân đối 9 nhóm set menu trưa và tối, kiểm soát nghiêm ngặt nguồn nguyên liệu tươi sống).
  • Biện pháp thứ tư: Hoàn thiện quy trình phục vụ ăn uống tại nhà hàng (chuẩn hóa các bước tiếp nhận order, hạn chế hình thức truyền miệng gây nhầm lẫn, cải tiến tốc độ ra món và phối hợp giữa bộ phận phục vụ bàn với bếp).

Kết quả và đóng góp

Văn bản khóa luận tổng hợp các dữ liệu cụ thể về hoạt động kinh doanh và vận hành tại khách sạn Parkside Sunline:

  • Xác lập tỷ trọng doanh thu của bộ phận F&B ở mức 35% trên tổng doanh thu khách sạn, đóng vai trò nguồn thu quan trọng sau bộ phận lưu trú.
  • Định lượng công suất sử dụng buồng phòng duy trì ở mức cao (70% vào mùa thấp điểm và 100% vào mùa cao điểm), tạo nguồn khách lưu trú ổn định cho dịch vụ ăn uống buổi sáng.
  • Bóc tách đầy đủ cấu trúc nhân sự 45 người của cơ sở lưu trú 3 sao, làm rõ tỷ lệ nữ giới chiếm ưu thế (60%), độ tuổi trẻ dưới 30 tuổi chiếm đa số (66,66%), tỷ lệ tốt nghiệp đại học chiếm 51,11%, và có 4 nhân sự thành thạo tiếng Nhật (trình độ C).
  • Làm rõ cấu trúc vận hành tinh gọn của bộ phận F&B chỉ gồm 7 nhân sự (4 bếp, 3 nhà hàng) phục vụ nhà hàng 50 chỗ ngồi, chỉ ra việc sử dụng ca gãy (Ca A4) và phương thức chuyển lệnh gọi món bằng truyền miệng do đặc thù quy mô nhỏ.
  • Về mặt giải pháp, tác giả đưa ra 4 biện pháp tác nghiệp trực tiếp tại bộ phận F&B gắn với cải tiến vật chất, nhân sự, thực đơn và quy trình; đồng thời đưa ra các kiến nghị đối với chính quyền địa phương, các ban ngành liên quan và ban quản lý khách sạn Parkside Sunline nhằm tạo điều kiện nâng cấp dịch vụ.
  • Đóng góp của đề tài: Cung cấp bức tranh thực tế về cách thức tổ chức bộ phận F&B tại một khách sạn 3 sao có vốn đầu tư và phong cách quản trị Nhật Bản tại Hà Nội, chỉ ra khoảng trống giữa mục tiêu phục vụ khách công vụ quốc tế và thực trạng hạn chế về quy mô nhân sự cũng như quy trình kỹ thuật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi một cơ sở lưu trú đơn lẻ (khách sạn Parkside Sunline quy mô 53 phòng), đối tượng phục vụ hẹp (tập trung vào khách Nhật Bản và Hàn Quốc). Khung thời gian dữ liệu dừng lại ở giai đoạn tháng 06/2014 đến tháng 03/2016. Một số bảng biểu nêu trong mục lục (như bảng kết quả kinh doanh chi tiết các năm 2014, 2015, 2016 và bảng số liệu khảo sát ý kiến khách hàng) chưa xuất hiện đầy đủ nội dung số liệu chi tiết trong các trang văn bản được trích xuất.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các khách sạn 3 sao khác cùng phục vụ phân khúc khách công vụ Đông Á tại Hà Nội; nghiên cứu tác động của việc số hóa quy trình order thay cho hình thức truyền miệng đối với sự hài lòng của khách hàng; phân tích chuyên sâu hiệu quả tài chính sau khi triển khai các biện pháp đa dạng hóa thực đơn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích cho sinh viên các ngành Quản trị khách sạn, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp về mảng dịch vụ ẩm thực (F&B); các nhà quản lý khách sạn quy mô vừa và nhỏ (chuẩn 3 sao) đang tìm kiếm mô hình phân ca lao động và quy trình phục vụ tinh gọn.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    • Sơ đồ tổ chức và phương pháp phân bổ ca làm việc (ca A5, ca B1, ca gãy A4) của bộ phận bếp và nhà hàng quy mô 7 người.
    • Bản mô tả chi tiết quy trình phục vụ buffet sáng và quy trình phục vụ bữa ăn theo set menu/alacarte tại nhà hàng khách sạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Parkside Sunline do đơn vị nào quản lý và hướng đến phân khúc khách hàng nào?
Khách sạn thuộc tập đoàn Sunline Group (Nhật Bản), được điều hành bởi Công ty TNHH Japan Hospitality Management. Thị trường mục tiêu chính của khách sạn là khách thương mại, doanh nhân và khách công vụ đến từ Nhật Bản và Hàn Quốc làm việc tại Việt Nam.

2. Bộ phận F&B tại khách sạn Parkside Sunline được tổ chức với quy mô nhân sự như thế nào?
Bộ phận gồm tổng cộng 7 nhân sự dưới sự giám sát của Quản lý F&B: bộ phận Bếp có 4 người (1 Bếp trưởng, 1 Bếp phó, 2 Phụ bếp) và bộ phận Nhà hàng có 3 người (1 nhân viên Bar, 2 nhân viên Phục vụ bàn).

3. Khung giờ hoạt động và mức giá các dịch vụ ăn uống tại khách sạn Parkside Sunline được quy định ra sao?
Buffet sáng phục vụ từ 6h00 đến 10h00 (miễn phí cho khách lưu trú, khách ngoài thu phí 180.000 VNĐ/suất); bữa trưa phục vụ từ 11h00 đến 14h30 với 9 nhóm thực đơn set menu; bữa tối phục vụ từ 18h00 đến 22h00; dịch vụ ăn uống tại phòng (room service) phục vụ 24/24. Bữa ăn trưa/tối phục vụ hội thảo tại tầng 12 có mức giá khoảng 300.000 VNĐ/người/ngày.

4. Khóa luận sử dụng công thức nào để giải thích cơ chế đánh giá chất lượng dịch vụ của khách hàng?
Tác giả dẫn dụng công thức tâm lý của Donald M. Davidoff: Sự thỏa mãn = Sự cảm nhận – Sự mong đợi. Nếu cảm nhận thấp hơn kỳ vọng, khách hàng đánh giá chất lượng dịch vụ tồi; nếu cảm nhận vượt kỳ vọng, dịch vụ được đánh giá tuyệt vời; nếu cảm nhận bằng kỳ vọng, chất lượng ở mức chấp nhận được.

5. Vì sao việc chuyển lệnh gọi món (order) tại nhà hàng Parkside Sunline lại thực hiện bằng truyền miệng thay vì viết phiếu order chuyên nghiệp?
Văn bản nêu rõ nguyên nhân là do Parkside Sunline là khách sạn 3 sao quy mô nhỏ (nhà hàng 50 chỗ, 3 nhân viên phục vụ bàn), lượng khách không quá đông và ít khi bị quá tải, nên nhà hàng áp dụng hình thức truyền miệng trực tiếp vào bếp để tinh giản thao tác.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đinh Thanh Tú đã phản ánh chi tiết thực trạng tổ chức và cung ứng dịch vụ tại bộ phận F&B của khách sạn 3 sao Parkside Sunline Hà Nội trong giai đoạn 2014-2016. Nghiên cứu chỉ ra sự tương phản giữa hiệu quả khai thác buồng phòng cao và tỷ trọng doanh thu F&B đáng kể (35%) với phương thức vận hành còn thủ công, quy mô nhân sự mỏng và chưa được đầu tư thích đáng. Trên cơ sở đối chiếu lý luận quản trị chất lượng dịch vụ khách sạn, tác giả đã đề xuất 4 nhóm giải pháp thực tế nhằm nâng cấp cơ sở vật chất, nhân sự, thực đơn và quy trình tác nghiệp cho nhà hàng.