Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng phát triển và hội nhập quốc tế sâu rộng, du lịch và ẩm thực đã trở thành những ngành dịch vụ mũi nhọn. Tại các đô thị lớn, đặc biệt là Thành phố Hồ Chí Minh, nhu cầu giao lưu, tổ chức sự kiện và trải nghiệm ẩm thực của người dân ngày càng gia tăng. Tiệc cưới và hội nghị không còn đơn thuần là các nghi thức truyền thống được tổ chức tại gia mà đã chuyển dịch mạnh mẽ sang các trung tâm hội nghị tiệc cưới chuyên nghiệp với yêu cầu cao về tính thẩm mỹ, sự sang trọng và tính đồng bộ trong phục vụ.

Trung tâm Hội nghị và Sự kiện White Palace Hoàng Văn Thụ là một trong những cơ sở dịch vụ yến tiệc và hội nghị quy mô lớn tại Thành phố Hồ Chí Minh, từng đạt kỷ lục Guinness Việt Nam về trung tâm tổ chức tiệc có diện tích lớn nhất. Do vận hành với công suất phục vụ lớn và tiêu chuẩn dịch vụ tương đương cấp độ 5 sao, đơn vị thường xuyên đối mặt với áp lực duy trì chất lượng đồng đều trong các khung giờ cao điểm khi lượng khách tập trung đông, dẫn đến nguy cơ chậm trễ hoặc phát sinh sai sót trong việc đáp ứng nhu cầu ẩm thực của khách hàng.

Nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trên, đề tài "Giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ăn uống tại Trung tâm hội nghị và sự kiện White Palace Hoàng Văn Thụ" được thực hiện bởi sinh viên Phạm Quang Đạt (Khoa Quản trị Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn, Trường Đại học Công nghệ TP. HCM - HUTECH) với các định hướng cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ăn uống trong nhà hàng tiệc cưới và các mô hình đo lường sự hài lòng của khách hàng.
    2. Phân tích, đánh giá đúng thực trạng chất lượng dịch vụ ăn uống và quy trình phục vụ tại Trung tâm Hội nghị và Sự kiện White Palace Hoàng Văn Thụ.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống, từ đó gia tăng mức độ hài lòng của khách hàng và tối ưu hiệu quả hoạt động kinh doanh của đơn vị.
  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ ăn uống tại Trung tâm Hội nghị và Sự kiện White Palace Hoàng Văn Thụ.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Trung tâm Hội nghị và Sự kiện White Palace Hoàng Văn Thụ, địa chỉ tại số 194 Hoàng Văn Thụ, Phường 9, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Thời gian: Dữ liệu thực tế và quá trình thực tập được thu thập từ ngày 27/02/2023 đến ngày 21/05/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Đề tài tiếp cận chất lượng dịch vụ ăn uống dựa trên các nền tảng lý thuyết quản trị dịch vụ và tiêu chuẩn chất lượng:

  • Định nghĩa chất lượng và tiêu chuẩn ISO 8420 (TCVN 5814 - 94): Chất lượng được xác định là toàn bộ những đặc trưng của một sản phẩm hoặc dịch vụ có khả năng làm thỏa mãn những yêu cầu đã đặt ra hoặc tiềm ẩn của khách hàng và xã hội.
  • Mô hình Parasuraman et al. và Donald M. Davidoff: Đo lường sự thỏa mãn thông qua quan hệ tâm lý: $$\text{Sự thỏa mãn} = \text{Sự cảm nhận} - \text{Sự mong đợi}$$
    • Nếu cảm nhận thấp hơn mong đợi: Khách hàng thất vọng, chất lượng dịch vụ bị đánh giá kém.
    • Nếu cảm nhận bằng mong đợi: Chất lượng dịch vụ đạt mức chấp nhận được (trung bình).
    • Nếu cảm nhận vượt quá mong đợi: Khách hàng hài lòng và đánh giá chất lượng dịch vụ cao.
  • Cấu trúc hai thành phần của chất lượng dịch vụ ăn uống:
    • Chất lượng kỹ thuật: Mức độ tiện nghi, hiện đại của trang thiết bị, tính thẩm mỹ của kiến trúc, không gian bài trí, âm thanh, ánh sáng và vệ sinh an toàn thực phẩm.
    • Chất lượng chức năng: Yếu tố con người trực tiếp phục vụ, bao gồm nghiệp vụ, kỹ năng giao tiếp, thái độ, tốc độ phục vụ và năng lực xử lý tình huống phát sinh của nhân viên.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả và chất lượng dịch vụ F&B

Tác giả hệ thống hóa các chỉ số đo lường hiệu quả (KPI) và tiêu chí chất lượng trong ngành ẩm thực thành các nhóm cụ thể:

Nhóm tiêu chí Các chỉ số và nội dung đánh giá cụ thể
Dựa trên doanh thu Doanh thu trên mỗi giờ lấp đầy chỗ ngồi; doanh thu trên mỗi mét vuông kinh doanh; doanh thu trung bình mỗi bàn; mức chi tiêu trung bình của khách.
Dựa trên công suất Tỷ lệ hủy đặt chỗ; tỷ lệ đặt bàn trực tuyến; số lượng khách trung bình mỗi bàn; tỷ lệ sử dụng dịch vụ ăn uống; tổng lượt khách phục vụ.
Phản hồi của khách hàng Mức độ hài lòng về tốc độ phục vụ; tỷ lệ phản hồi tích cực; tần suất khiếu nại theo đơn hàng; tiền hoa hồng/tiền boa từ mỗi đơn hàng.
Hiệu suất vận hành dịch vụ Hiệu suất phục vụ bàn trên mỗi nhân viên; tỷ lệ từ chối phục vụ món; thời gian quay vòng mỗi lượt bàn; tốc độ giới thiệu món mới trong thực đơn; tỷ lệ lao động trực tiếp.
Tuân thủ và quản lý chi phí Tuân thủ an toàn vệ sinh lao động/thực phẩm; tính đồng nhất chất lượng món ăn; tỷ lệ thất thoát thực phẩm; tỷ lệ chi phí nguyên vật liệu; kiểm soát thất thoát đồ uống.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp quan sát: Ghi nhận trực tiếp quy trình vận hành, thao tác nghiệp vụ của nhân viên F&B, công tác chuẩn bị sảnh tiệc và phản ứng của khách hàng trong suốt thời gian thực tập tại đơn vị.
  • Phương pháp tổng hợp: Thu thập, phân tích tài liệu nội bộ của Công ty Cổ phần Phú Quý Thủy Mộc, hệ thống báo cáo quản trị, cơ cấu tổ chức, mặt bằng sảnh tiệc và các tài liệu chuyên ngành quản trị ẩm thực.
  • Phương pháp dự báo: Phân tích xu hướng phát triển của thị trường tiệc cưới, hội nghị tại TP.HCM nhằm đề xuất các giải pháp kỹ thuật, nhân sự và quản trị phù hợp với thực tiễn đơn vị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ăn uống trong nhà hàng tiệc cưới

Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh doanh nhà hàng tiệc cưới và dịch vụ ẩm thực:

  • Khái niệm và phân loại: Nhà hàng tiệc cưới là cơ sở chuyên tổ chức tiệc chiêu đãi và cung cấp các gói dịch vụ cưới hỏi theo yêu cầu (MC, âm thanh, ánh sáng, trang trí, thực đơn). Báo cáo phân loại nhà hàng theo 4 tiêu chí:
    • Quy mô: Tại Việt Nam, quy mô lớn là trên 150 chỗ ngồi, quy mô trung bình từ 50 đến 150 chỗ, quy mô nhỏ dưới 50 chỗ.
    • Chất lượng và trang thiết bị: Nhà hàng cao cấp (kiến trúc châu Âu/Pháp, nhân sự chuyên nghiệp, khách có khả năng chi trả cao) và nhà hàng bình dân.
    • Món ăn phục vụ: Nhà hàng món Âu, nhà hàng món Á, nhà hàng đặc sản.
    • Phương thức phục vụ: Phục vụ theo định suất (Set Menu), phục vụ chọn món (A La Carte), tiệc tự phục vụ (Buffet).
  • Đặc điểm dịch vụ ăn uống: Phân tích các đặc tính cơ bản gồm: tính vô hình tương đối, tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính quyết định của yếu tố con người, tính dễ hư hỏng và không thể cất giữ, tính khó kiểm soát chất lượng, tính không đồng nhất, tính không chuyển đổi quyền sở hữu, tính thời vụ, tính không thể di chuyển, tính dễ sao chép, cùng với đặc điểm thời gian làm việc theo ca kíp và yêu cầu thẩm mỹ cao trong trang trí món ăn.
  • Quy trình cung ứng dịch vụ 4 giai đoạn: (1) Đặt bàn và chuẩn bị trước khi khách đến; (2) Đón tiếp khách; (3) Phục vụ khách ăn uống trong bữa tiệc; (4) Thanh toán, tiễn khách và thu dọn hiện trường.
  • Tiêu chí đánh giá và điều kiện tác động: Đánh giá chất lượng dựa trên 8 tiêu chí: tiện nghi phục vụ, trình độ nghiệp vụ, thái độ phục vụ, tốc độ phục vụ, chất lượng món ăn, dịch vụ đi kèm, vệ sinh, bài trí phòng và bàn tiệc. Các điều kiện ảnh hưởng gồm: cơ sở vật chất, đội ngũ nhân sự, sự phối hợp liên bộ phận, áp lực đối thủ cạnh tranh, tiêu chuẩn phục vụ và quy trình giải quyết khiếu nại.
  • Lợi ích kinh tế: Nâng cao chất lượng dịch vụ giúp gia tăng lợi nhuận qua hiệu ứng truyền miệng (tiết kiệm chi phí marketing), duy trì giá bán phù hợp và giảm thiểu lãng phí, chi phí đền bù sai sót cũng như chi phí tuyển dụng, đào tạo lại nhân sự.

Chương 2: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ ăn uống tại Trung tâm hội nghị và sự kiện White Palace Hoàng Văn Thụ

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức, hạ tầng cơ sở và thực trạng vận hành tại đơn vị:

  • Thông tin pháp lý và lịch sử phát triển:
    • Tên doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Phú Quý Thủy Mộc (Phú Quý Thủy Mộc Corporation).
    • Địa chỉ: 194 Hoàng Văn Thụ, Phường 9, Quận Phú Nhuận, TP.HCM; Mã số thuế: 0304614604.
    • Lịch sử: Tiền thân là Công ty TNHH Nhà hàng Nam Bắc (thành lập 13/2006) $\rightarrow$ chuyển đổi thành Công ty Cổ phần Nhà hàng Nam Bắc (09/2008) $\rightarrow$ đổi tên thành Công ty Cổ phần Phú Quý Thủy Mộc (06/2011) $\rightarrow$ trực thuộc PQC Convention (02/2016) và PQC Thủy Mộc / PQC Hospitality (05/2018 - đơn vị sở hữu thương hiệu Gem Center và chi nhánh White Palace Phạm Văn Đồng).
  • Quy mô mặt bằng và thông số các sảnh tiệc: Trung tâm xây dựng trên khuôn viên $8.000\text{ m}^2$, chia thành 9 sảnh tiệc chính và phụ:
Tên sảnh Vị trí Diện tích / Kích thước Chiều cao trần / đèn Sức chứa tối đa Đặc điểm công năng
Grand Alpas Tầng 1 $2.000\text{ m}^2$ ($28\text{m} \times 65.5\text{m}$) Trần: $6.2\text{m}$; Đèn: $5.3\text{m}$ $1.000 - 2.000$ khách Sảnh lớn nhất, chia được 3 sảnh nhỏ (Alpas 1, 2, 3), kiến trúc gỗ thanh lịch.
Grand Diwa Tầng 1 $1.250\text{ m}^2$ (Rộng: $25.5\text{m}$) Trần: $5.8\text{m}$; Đèn: $5.0\text{m}$ $600 - 1.000$ khách Chia được 2 sảnh nhỏ (Diwa 1, Diwa 2), phù hợp tiệc cưới, Gala, họp báo.
Solace Tầng trệt $1.800\text{ m}^2$ ($30\text{m} \times 54\text{m}$) Trần: $2.4\text{m} - 2.6\text{m}$ $700 - 800$ khách Chia được 2 sảnh (Solace 1, 2), phong cách cổ điển Italia.
Lobby Ivory Khu vực sảnh Không gian mở dài, sâu Mái vòm cung trắng Khu đón khách Phong cách tối giản đương đại, trang trí cây cảnh phân tầng.
Soulix & Chillax Khu chuyên biệt Sảnh quy mô nhỏ Thiết kế mạng lưới gỗ đan Tiệc nhóm nhỏ Phục vụ tiệc trưa, sinh nhật, tiệc cưới quy mô thân mật, ấm cúng.
  • Sản phẩm, dịch vụ và cơ cấu quản trị: Cung cấp dịch vụ cho thuê địa điểm, yến tiệc (Set menu, Buffet, Cocktail, Fine-dining bàn 16 người theo phong cách Âu - Mỹ), dịch vụ hỗ trợ (xe Limousine, Rolls Royce, quay phim, MC, hoa tươi). Bộ máy điều hành gồm Hội đồng quản trị, Giám đốc điều hành, Tổng quản lý và các phòng ban chức năng (F&B, Bếp, Sales, Kỹ thuật, Nhân sự).
  • Thực trạng và hạn chế trong phục vụ: Khóa luận chỉ ra một số tồn tại thực tế tại bộ phận F&B trong các kỳ vận hành cao điểm:
    • Tốc độ phục vụ món ăn giữa các bàn đôi khi chưa đồng đều;
    • Kỹ năng ngoại ngữ và năng lực xử lý tình huống phàn nàn của một bộ phận nhân viên thời vụ còn hạn chế;
    • Một số trang thiết bị âm thanh, ánh sáng và dụng cụ phục vụ qua thời gian sử dụng dài đã có dấu hiệu xuống cấp cần thay mới.

Chương 3: Một số giải pháp để nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ăn uống tại Trung tâm hội nghị và sự kiện White Palace Hoàng Văn Thụ

Dựa trên định hướng phát triển về dịch vụ, nhân sự, tài chính và khách hàng, tác giả đề xuất 9 nhóm giải pháp hoàn thiện có tính ứng dụng thực tiễn:

                              CÁC NHÓM GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN (CHƯƠNG 3)
  1. Nâng cao nghiệp vụ của đội ngũ nhân viên nhà hàng: Tổ chức định kỳ các khóa tập huấn kỹ năng set up bàn tiệc, thao tác chia món ăn, phục vụ rượu và phối hợp nhịp nhàng giữa nhân viên chính thức và nhân viên bán thời gian.
  2. Nâng cao trình độ ngoại ngữ cho nhân viên: Xây dựng chương trình đào tạo tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành F&B, tập trung vào thuật ngữ món ăn, cách chào đón và giải đáp yêu cầu cơ bản của khách quốc tế.
  3. Huấn luyện kỹ năng xử lý tình huống và giải quyết vấn đề: Chuẩn hóa quy trình phản hồi khi khách phàn nàn về chất lượng món ăn, thời gian chờ đợi hoặc sự cố sảnh tiệc, trang bị thẩm quyền xử lý linh hoạt cho giám sát ca.
  4. Nâng cao thái độ phục vụ của nhân viên: Rèn luyện văn hóa niềm nở, nguyên tắc ứng xử "không nói không với khách hàng", xây dựng tinh thần trách nhiệm và tính cẩn trọng trong từng cử chỉ giao tiếp.
  5. Nâng cao tay nghề đội ngũ bếp và phát triển thực đơn: Nghiên cứu cập nhật các món ăn mới theo xu hướng ẩm thực đương đại, kết hợp hài hòa phong vị Á - Âu để đa dạng hóa các gói tiệc Set Menu và Fine-dining.
  6. Xây dựng món ăn có chất lượng tốt nhất: Kiểm soát chặt chẽ quy trình nhập hàng, bảo quản nguyên liệu tươi sống, định lượng chính xác gia vị và nhiệt độ món ăn khi xuất xưởng ra bàn tiệc.
  7. Đầu tư hệ thống đèn và âm thanh sảnh tiệc: Nâng cấp hệ thống ánh sáng chuyên dụng (Moving head), căn chỉnh dải âm thanh chống ồn và đảm bảo hiệu ứng đồng bộ tại các sảnh lớn như Grand Alpas và Grand Diwa.
  8. Loại bỏ, thay thế thiết bị cũ và mua sắm bổ sung thiết bị cần thiết: Thanh lý các dụng cụ tiệc (chafing dish, dao nĩa, ly cốc) trầy xước; trang bị đầy đủ xe đẩy, khay bê và công cụ hỗ trợ cho nhân viên sảnh.
  9. Hoàn thiện công tác tổ chức và quản lý nhân sự: Thiết lập cơ chế đánh giá hiệu quả công việc thông qua hệ thống KPI rõ ràng, tối ưu hóa phân ca làm việc vào mùa cao điểm và có chính sách đãi ngộ nhằm giữ chân nhân sự có tay nghề cao.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả đạt được: Báo cáo đã cung cấp bức tranh chi tiết về cơ cấu vận hành, thông số kỹ thuật mặt bằng của $8.000\text{ m}^2$ sảnh tiệc và quy trình phục vụ tiệc cưới tại White Palace Hoàng Văn Thụ. Đề tài đã phân tích trực diện những vướng mắc nội tại trong khâu phục vụ giờ cao điểm và sự suy giảm chất lượng thiết bị do khấu hao.
  • Đóng góp thực tiễn: Hệ thống 9 giải pháp đề xuất có tính gắn kết trực tiếp với mô hình hoạt động của Công ty Cổ phần Phú Quý Thủy Mộc. Các giải pháp đào tạo nghiệp vụ, kiểm soát định lượng bếp và bảo dưỡng trang thiết bị hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành, hạn chế sai sót và nâng cao chỉ số hài lòng của khách hàng.
  • Đóng góp học thuật cá nhân: Giúp sinh viên đối chiếu toàn diện giữa khung lý thuyết quản trị F&B học tập tại HUTECH với nghiệp vụ thực tế tại một trong những trung tâm hội nghị tiệc cưới quy mô lớn nhất TP.HCM, hoàn thiện kỹ năng nhận diện và giải quyết vấn đề trong quản trị nhà hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Thời gian nghiên cứu giới hạn trong đợt thực tập (từ 27/02/2023 đến 21/05/2023).
    • Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên quan sát thực địa, tổng hợp dữ liệu thứ cấp và đúc kết kinh nghiệm cá nhân, chưa triển khai bảng hỏi khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn để chạy các mô hình phân tích hồi quy chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể ứng dụng mô hình thang đo SERVQUAL hoặc SERVPERF, tiến hành phát phiếu khảo sát thu thập ý kiến trực tiếp của khách tham dự tiệc theo từng phân khúc sự kiện (tiệc cưới, hội nghị quốc tế, tiệc doanh nghiệp) để phân tích định lượng tương quan giữa các nhân tố dịch vụ và mức độ trung thành của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống, Quản trị Khách sạn: Tham khảo cấu trúc báo cáo thực tập tốt nghiệp, hệ thống chỉ số KPI đánh giá nhà hàng và quy trình phục vụ yến tiệc thực tế.
  • Người làm đề tài về lĩnh vực tiệc cưới và sự kiện: Khai thác các dữ liệu về tiêu chuẩn phân loại sảnh, thông số kỹ thuật kiến trúc tiệc cưới (chiều cao trần, tải trọng, công suất khách) và cơ cấu tổ chức doanh nghiệp F&B.
  • Cán bộ quản trị và vận hành F&B: Vận dụng các nhóm giải pháp về tổ chức nhân sự, chuẩn hóa quy trình phục vụ và giải quyết phàn nàn của khách hàng tại các trung tâm tiệc cưới quy mô lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. Đơn vị chủ quản và lịch sử pháp lý của White Palace Hoàng Văn Thụ diễn ra như thế nào? Doanh nghiệp có tiền thân là Công ty TNHH Nhà hàng Nam Bắc (thành lập 13/2006), chuyển đổi thành Công ty Cổ phần Nhà hàng Nam Bắc (09/2008), sau đó đổi tên thành Công ty Cổ phần Phú Quý Thủy Mộc (06/2011). Thương hiệu White Palace được quản lý bởi PQC Convention (2016) và PQC Thủy Mộc / PQC Hospitality (2018), cùng hệ sinh thái sở hữu Trung tâm Hội nghị Gem Center.

2. Đại sảnh Grand Alpas tại White Palace Hoàng Văn Thụ có quy mô và thông số kỹ thuật ra sao? Sảnh Grand Alpas tọa lạc tại tầng 1, có diện tích $2.000\text{ m}^2$ (kích thước $28\text{m} \times 65.5\text{m}$), chiều cao trần $6.2\text{m}$, chóp đèn $5.3\text{m}$. Sảnh có sức chứa từ $1.000$ đến $2.000$ khách và có thể ngăn linh hoạt thành 3 sảnh nhỏ (Alpas 1, 2 và 3).

3. Tác giả sử dụng mô hình lý thuyết nào để biểu diễn mức độ thỏa mãn của khách hàng? Tác giả áp dụng mô hình của Donald M. Davidoff, trong đó sự thỏa mãn là một biểu thức tâm lý: $\text{Sự thỏa mãn} = \text{Sự cảm nhận} - \text{Sự mong đợi}$. Mức độ hài lòng của khách hàng phụ thuộc vào việc cảm nhận thực tế khi tiêu dùng dịch vụ cao hơn, bằng hay thấp hơn kỳ vọng ban đầu.

4. Dịch vụ ăn uống tại nhà hàng tiệc cưới được chia thành những giai đoạn cung ứng nào? Quy trình cung ứng gồm 4 giai đoạn nối tiếp: Giai đoạn 1 (Đặt bàn, chuẩn bị trước khi khách đến); Giai đoạn 2 (Đón tiếp khách khi đến); Giai đoạn 3 (Phục vụ khách ăn uống trong bữa tiệc); Giai đoạn 4 (Thanh toán, tiễn khách và dọn dẹp sau khi khách rời đi).

5. Nhóm giải pháp về nguồn nhân lực tại Chương 3 gồm những nội dung chính nào? Gồm 4 giải pháp trọng tâm: (1) Nâng cao trình độ nghiệp vụ sảnh và bàn tiệc; (2) Đào tạo tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành F&B; (3) Huấn luyện kỹ năng xử lý tình huống và giải quyết khiếu nại; (4) Nâng cao thái độ, tinh thần trách nhiệm và tính chuyên nghiệp trong giao tiếp phục vụ.


Kết luận

Báo cáo thực tập tốt nghiệp của tác giả Phạm Quang Đạt đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị chất lượng dịch vụ ăn uống và gắn kết chặt chẽ với thực tiễn vận hành tại Trung tâm Hội nghị và Sự kiện White Palace Hoàng Văn Thụ. Thông qua việc phân tích thực trạng hạ tầng mặt bằng $8.000\text{ m}^2$, các sảnh tiệc và quy trình nghiệp vụ F&B trong giai đoạn thực tập năm 2023, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn về nhân sự thời vụ và thiết bị phụ trợ. Hệ thống 9 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ đào tạo con người, cải tiến thực đơn bếp đến hiện đại hóa cơ sở vật chất, cung cấp tư liệu thực tiễn có giá trị cho công tác quản trị yến tiệc tại các trung tâm hội nghị quy mô lớn.