Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao chất lượng dịch vụ trong kinh doanh ăn uống tại khách sạn Pullman Hà Nội" được thực hiện bởi sinh viên Lưu Thị Linh (chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch – Lữ hành, Bộ môn Du lịch, Trường Đại học Thăng Long) dưới sự hướng dẫn của Th.S Mai Tiến Dũng vào tháng 3 năm 2019.
Khách sạn Pullman Hà Nội (tiền thân là khách sạn Hà Nội Horison) là khách sạn 5 sao tiêu chuẩn quốc tế trực thuộc Tập đoàn Quản lý Khách sạn Accor. Trong cơ cấu vận hành của khách sạn, hoạt động kinh doanh ăn uống (Food & Beverage - F&B) đóng vai trò là một trong hai mảng kinh doanh dịch vụ cơ bản và cốt lõi nhất, đóng góp từ 35% đến 40% tổng doanh thu toàn cơ sở. Khách sạn sở hữu thế mạnh nổi bật về năng lực tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo (MICE) và phục vụ tiệc với quy mô lớn. Tuy nhiên, qua thực tiễn hoạt động, chất lượng dịch vụ tại Bộ phận Tiệc và Nhà hàng La Cheminée vẫn bộc lộ những hạn chế nhất định như: hệ thống cơ sở vật chất và công cụ dụng cụ phục vụ chưa đồng bộ trong các mùa cao điểm; thiếu vắng bộ tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ định lượng và đánh giá thái độ nhân viên; trình độ ngoại ngữ và kỹ năng chuyên môn của đội ngũ nhân viên thời vụ chưa đồng đều; hình thức thiết kế thực đơn chưa tối ưu hóa trải nghiệm thị giác của thực khách. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống là yêu cầu cấp thiết nhằm củng cố năng lực cạnh tranh của khách sạn trên thị trường du lịch - khách sạn cao cấp tại Hà Nội.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ trong kinh doanh ăn uống tại khách sạn Pullman Hà Nội, xác định các ưu điểm đã đạt được cùng những hạn chế còn tồn tại; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp khắc phục nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống tại đơn vị.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ trong kinh doanh ăn uống tại khách sạn.
- Phân tích và đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ tại bộ phận kinh doanh ăn uống của khách sạn Pullman Hà Nội giai đoạn 2017 – 2018.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ kinh doanh ăn uống tại khách sạn Pullman Hà Nội giai đoạn 2019 – 2020.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ trong hoạt động kinh doanh ăn uống của khách sạn.
- Phạm vi không gian: Lĩnh vực kinh doanh ăn uống tại khách sạn Pullman Hà Nội, tập trung chuyên sâu vào hai đơn vị trực thuộc là Nhà hàng La Cheminée và Bộ phận Tiệc (Banquet), cùng thị trường khách hàng mục tiêu của đơn vị.
- Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu hoạt động kinh doanh và chất lượng dịch vụ trong 2 năm 2017 – 2018; định hướng đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2019 – 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình quản trị chất lượng dịch vụ chuyên ngành du lịch - khách sạn:
- Khái niệm bản chất kinh doanh ăn uống: Hoạt động bao gồm chế biến thức ăn, bán và phục vụ nhu cầu tiêu dùng thức ăn, đồ uống cùng các dịch vụ bổ trợ nhằm thỏa mãn nhu cầu ăn uống, giải trí của khách hàng tại khách sạn nhằm mục đích sinh lời.
- Biểu thức tâm lý xác định sự thỏa mãn của khách hàng theo Donald M. Davidoff:
Sự thỏa mãn = Sự cảm nhận – Sự mong chờ. Chất lượng dịch vụ được định nghĩa dựa trên sự so sánh giữa dịch vụ cảm nhận thực tế và kỳ vọng ban đầu của khách hàng.
- Mô hình 5 khoảng cách và 5 chỉ tiêu đánh giá chất lượng dịch vụ của Leonard L. Berry và A. Parasuraman, bao gồm: Sự tin cậy (Reliability), Tinh thần trách nhiệm (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy) và Tính hữu hình (Tangibles). Khi vận dụng vào lĩnh vực kinh doanh F&B, 5 chỉ tiêu này được cụ thể hóa thành 5 nhóm yếu tố: Công nghệ phục vụ (quy trình từ tiếp đón, phục vụ đến thanh toán); Chất lượng món ăn, đồ uống; Chất lượng đội ngũ nhân viên; Vệ sinh ăn uống; Cơ sở vật chất, trang thiết bị và khung cảnh không gian.
- Quan điểm quản trị chất lượng dịch vụ hiện đại của John E. Bateson: Nhấn mạnh việc thấu hiểu mong đợi khách hàng, kiểm soát quy trình và xây dựng tinh thần làm việc nhóm trong cung ứng dịch vụ.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:
- Phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi: Tiến hành khảo sát chọn mẫu 200 khách hàng sử dụng dịch vụ ăn uống tại khách sạn Pullman Hà Nội trong thời gian từ ngày 01/09/2018 đến ngày 25/10/2018. Mẫu khảo sát được chia đều thành: 100 phiếu đánh giá chất lượng dịch vụ tại Nhà hàng La Cheminée và 100 phiếu đánh giá tại Bộ phận Tiệc. Thang đo đánh giá gồm 5 mức độ: Rất tốt, Tốt, Trung bình, Kém, Rất kém trên 5 tiêu chí chất lượng dịch vụ ăn uống.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất báo cáo tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức từ Bộ phận kinh doanh ăn uống và các phòng ban của khách sạn Pullman Hà Nội; tổng hợp tài liệu chuyên ngành từ các cơ quan quản lý Nhà nước về du lịch và các công trình nghiên cứu đã công bố.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối giữa hai năm 2017 và 2018 để nhận định xu hướng biến động doanh thu, chi phí, thị phần khách hàng và mức độ hài lòng của thực khách.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ trong kinh doanh ăn uống tại khách sạn
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về hoạt động kinh doanh ăn uống trong khách sạn, phân định rõ phạm vi theo nghĩa rộng (cung cấp lưu trú kết hợp ăn uống) và nghĩa hẹp (chỉ phục vụ lưu trú). Tác giả làm rõ ba chức năng kinh tế - xã hội chính của bộ phận F&B: tạo nguồn doanh thu và lợi nhuận cho khách sạn; cung ứng dịch vụ ẩm thực thiết yếu; kiểm soát chi phí nguyên vật liệu và vận hành.
Chương này trình bày cơ cấu tổ chức chuẩn của bộ phận F&B với các vị trí then chốt: Giám đốc bộ phận kinh doanh ăn uống (F&B Manager), Giám đốc nhà hàng/quầy bar, Giám đốc bộ phận tiệc, và Bếp trưởng (Executive Chef). Đồng thời, tác giả phân loại chi tiết các mô hình dịch vụ ăn uống phổ biến: Nhà hàng Âu, Nhà hàng Á, Nhà hàng đặc sản, Quầy bar và Bộ phận Tiệc (với hai hình thức tiệc ngồi và tiệc đứng). Điểm trọng tâm của chương là việc phân tích 5 thành phần chất lượng dịch vụ F&B theo khung lý thuyết của Berry và Parasuraman, kết hợp với các nguyên tắc quản trị dịch vụ: thấu hiểu kỳ vọng khách hàng, thiết lập tiêu chuẩn dịch vụ, phát triển nguồn nhân lực, kiểm soát quy trình cung ứng định kỳ và hoàn thiện cơ chế giải quyết khiếu nại của khách hàng.
Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ trong kinh doanh ăn uống tại khách sạn Pullman Hà Nội
Chương 2 trình bày tổng quan lịch sử hình thành và phát triển của Khách sạn Pullman Hà Nội. Tiền thân là Khách sạn Hà Nội Horison (thành lập năm 1997 trên nền cũ nhà máy gạch Đại La, liên doanh giữa Công ty TNHH Global Toserco với tỷ lệ vốn Việt Nam 40% và Tập đoàn PT Global Metropolitan - Indonesia 60%), khách sạn được Tập đoàn Accor tiếp nhận quản lý, nâng cấp toàn diện và chính thức đổi tên thành Pullman Hà Nội từ ngày 22/11/2012 (khai trương chính thức ngày 12/09/2013) với quy mô 242 phòng nghỉ. Cơ cấu quản trị điều hành đứng đầu là Tổng Giám đốc Simon P. Rindlisbacher và Phó Tổng Giám đốc Nathalie Poncet, quản lý 10 bộ phận chức năng. Mô hình nhân sự F&B được chuẩn hóa qua 8 cấp bậc quản lý từ Tổng Giám đốc đến Nhân viên học việc.
Tác giả tổng hợp, phân tích các chỉ tiêu tài chính và hoạt động kinh doanh của khách sạn giai đoạn 2017 – 2018:
| Chỉ tiêu |
Đơn vị tính |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Chênh lệch (2018/2017) |
Tỷ lệ tăng trưởng (%) |
| Tổng vốn kinh doanh |
Triệu USD |
89,00 |
95,00 |
+6,00 |
106,74 |
| - Vốn cố định |
Triệu USD |
63,52 (71,37%) |
74,16 (78,06%) |
+10,64 |
116,75 |
| - Vốn lưu động |
Triệu USD |
25,48 |
20,84 |
-4,64 |
81,69 |
| Tổng doanh thu |
Triệu USD |
7,79 |
9,32 |
+1,53 |
119,65 |
| - Doanh thu lưu trú |
Triệu USD |
3,74 (48,01%) |
4,63 (49,68%) |
+0,89 |
123,80 |
| - Doanh thu ăn uống |
Triệu USD |
2,83 (36,33%) |
3,44 (36,91%) |
+0,61 |
121,55 |
| - Doanh thu dịch vụ khác |
Triệu USD |
1,21 (15,53%) |
1,25 (13,41%) |
+0,04 |
103,31 |
| Tổng chi phí |
Triệu USD |
4,45 |
5,05 |
+0,60 |
113,48 |
| - Chi phí dịch vụ ăn uống |
Triệu USD |
1,19 (26,74%) |
1,30 (25,74%) |
+0,11 |
109,24 |
| Lợi nhuận trước thuế (LNTT) |
Triệu USD |
2,86 (36,74%) |
3,67 (39,38%) |
+0,81 |
128,32 |
| Lợi nhuận sau thuế (LNST) |
Triệu USD |
2,23 (28,66%) |
2,86 (30,71%) |
+0,63 |
128,25 |
Về cơ cấu lượt khách sử dụng dịch vụ ăn uống: Năm 2018, khách sạn phục vụ tổng cộng 64.563 lượt khách (tăng so với 58.312 lượt năm 2017 và 50.124 lượt năm 2016). Trong đó, khách tiệc chiếm tỷ trọng lớn nhất với 55,5% (35.856 lượt khách), khách lưu trú dùng bữa chiếm 40,2% (25.943 lượt khách), và khách vãng lai/khách lẻ chỉ chiếm 4,3% (2.764 lượt khách). Doanh thu ăn uống theo thị trường khách năm 2018 ghi nhận khách Việt Nam dẫn đầu với 1,14 triệu USD (chiếm 33,14%), tiếp theo là khách Ấn Độ đạt 0,82 triệu USD (23,84%), khách phương Tây đạt 0,78 triệu USD (22,67%), khách Hàn Quốc đạt 0,61 triệu USD (17,73%), và các thị trường khác chiếm 0,09 triệu USD (2,62%).
Kết quả điều tra khảo sát thực nghiệm đối với 200 khách hàng được tổng hợp qua bảng số liệu sau:
| Đơn vị khảo sát / Tiêu chí đánh giá |
Rất tốt (%) |
Tốt (%) |
Trung bình (%) |
Kém (%) |
Rất kém (%) |
| 1. Bộ phận Tiệc (N = 100 khách) |
|
|
|
|
|
| - Chất lượng đội ngũ nhân viên |
35 |
51 |
10 |
4 |
0 |
| - Công nghệ phục vụ |
33 |
56 |
9 |
2 |
0 |
| - Chất lượng món ăn, đồ uống |
48 |
51 |
1 |
0 |
0 |
| - Vệ sinh ăn uống |
45 |
52 |
3 |
0 |
0 |
| - Cơ sở vật chất |
40 |
46 |
14 |
0 |
0 |
| 2. Nhà hàng La Cheminée (N = 100 khách) |
|
|
|
|
|
| - Chất lượng đội ngũ nhân viên |
38 |
50 |
10 |
2 |
0 |
| - Công nghệ phục vụ |
33 |
59 |
7 |
1 |
0 |
| - Chất lượng món ăn, đồ uống |
46 |
53 |
1 |
0 |
0 |
| - Vệ sinh ăn uống |
45 |
50 |
5 |
0 |
0 |
| - Cơ sở vật chất |
35 |
46 |
19 |
0 |
0 |
Qua khảo sát, tác giả chỉ ra các điểm yếu cốt lõi:
- Tại Bộ phận Tiệc: Tình trạng thiếu hụt công cụ dụng cụ (bát đĩa, tách trà, ly rượu) trong mùa cao điểm dẫn đến việc phải mượn từ bộ phận khác, làm mất tính đồng bộ; việc sử dụng nhiều lao động bán thời gian chưa qua đào tạo làm giảm tính chuyên nghiệp; trình độ ngoại ngữ của nhân viên còn hạn chế.
- Tại Nhà hàng La Cheminée: Cơ sở vật chất có 19% khách đánh giá ở mức Trung bình; việc ứng dụng công nghệ thông tin trong gọi món và thanh toán chưa đồng bộ; quyển thực đơn thiết kế đơn điệu, nhiều chữ, thiếu hình ảnh minh họa và chưa sắp xếp theo nguyên tắc tâm lý thị giác; khách sạn thiếu bộ tiêu chuẩn cụ thể về thái độ phục vụ và mức độ hài lòng của khách hàng.
Chương 3: Một số giải pháp góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ trong kinh doanh ăn uống tại khách sạn Pullman Hà Nội
Chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp xuất phát từ mục tiêu duy trì vị thế khách sạn 5 sao hàng đầu về dịch vụ hội nghị MICE và kinh doanh ăn uống. Các nhóm giải pháp chính bao gồm:
- Giải pháp thấu hiểu nhu cầu mong đợi của khách hàng: Cá biệt hóa dịch vụ cho từng đối tượng khách; chuẩn hóa quy tắc giao tiếp thân thiện (chủ động mỉm cười, chào đón và gọi tên khách hàng); xây dựng kỹ năng lắng nghe chủ động để tiếp nhận và xử lý nhanh chóng các phản hồi.
- Giải pháp thiết lập tiêu chuẩn và hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật:
- Cải tạo khu vực bếp theo dây chuyền liên hoàn một chiều nhằm rút ngắn thời gian ra món; lắp đặt vật liệu lát sàn chống trơn trượt; bổ sung hệ thống cách âm giữa phòng đệm và phòng tiệc/phòng ăn.
- Thanh lý toàn bộ dụng cụ ăn uống (cutlery: dao, thìa, dĩa) đã cũ mòn, thay thế đồng bộ bằng bộ dao thìa dĩa thép trắng không gỉ cao cấp theo tiêu chuẩn Room Service; kiểm tra và loại bỏ các loại khăn ăn (napkin) và tấm lót bàn (platemate) không đạt chuẩn.
- Thiết lập lịch bảo dưỡng định kỳ hàng tháng đối với toàn bộ trang thiết bị kỹ thuật thay vì bảo dưỡng phân tán.
- Nâng cấp chất lượng món ăn: Cử đầu bếp tham gia các hội thi ẩm thực chuyên nghiệp; bổ sung thực đơn chăm sóc sức khỏe (ẩm thực Nhật Bản, Trung Hoa dưỡng sinh) và đưa các món ăn truyền thống Việt Nam cách tân vào thực đơn.
- Giải pháp cải tiến hình thức quyển thực đơn (Menu) tại Nhà hàng La Cheminée:
- Chuẩn hóa kích thước thực đơn: Chiều rộng 19 – 20 cm, chiều dài 28 cm (xấp xỉ khổ giấy A4).
- Thiết kế nội dung theo quy tắc 3 vùng ưu tiên thị giác: Vùng 1 (khu vực trọng tâm mắt nhìn đầu tiên) bố trí các món ăn đặc sắc nhất, mang lại lợi nhuận cao nhất; Vùng 2 (khu vực quét mắt tiếp theo) liệt kê các món ăn ngon đặc trưng thứ hai; Vùng 3 (khu vực mắt nhìn sau cùng) bố trí các món ăn phổ biến đạt chuẩn.
- Quy chuẩn trình bày: Cỡ chữ tên món không nhỏ hơn 12; sử dụng các phông chữ trang trọng, dễ đọc (Vn Arabi, Vn Time, Vnsouthern...); tích hợp ảnh chụp thực tế món ăn có độ phân giải cao; thiết lập lộ trình triển khai hoàn chỉnh từ 7 đến 9 ngày và thực hiện làm mới định kỳ theo quý.
- Giải pháp phát triển đội ngũ nhân sự và kiểm soát quy trình:
- Tái cấu trúc phân bổ lao động, điều chuyển nhân sự dôi dư từ các bộ phận khác sang bổ sung cho Nhà hàng và Tiệc; chuẩn hóa khâu tuyển chọn nhân sự có chuyên môn.
- Tổ chức các lớp bồi dưỡng định kỳ về nghiệp vụ F&B, kỹ năng chăm sóc khách hàng và kiểm tra sát hạch trình độ ngoại ngữ bắt buộc.
- Thắt chặt công tác kiểm tra, giám sát chi tiết từng công đoạn phục vụ; phát phiếu điều tra định kỳ để thu thập phàn nàn tiềm ẩn và giải quyết khiếu nại kịp thời.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Phản ánh trung thực bức tranh tài chính và vận hành của khách sạn Pullman Hà Nội giai đoạn 2017 – 2018: Doanh thu F&B tăng trưởng 21,55% (từ 2,83 triệu USD năm 2017 lên 3,44 triệu USD năm 2018), chiếm tỷ trọng 36,91% tổng doanh thu khách sạn.
- Cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể về mức độ hài lòng của khách hàng thông qua khảo sát 200 thực khách tại hai điểm dịch vụ cốt lõi, xác định chính xác các điểm nghẽn về cơ sở vật chất (14% - 19% đánh giá trung bình) và chất lượng nhân sự phục vụ (4% - 6% đánh giá trung bình/kém).
- Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng kỹ thuật cao, đặc biệt là quy chuẩn thiết kế thực đơn dựa trên tâm lý học hành vi và vùng thị giác ưu tiên 3 cấp độ kèm lộ trình thực hiện từ 7 – 9 ngày.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước đây: Tác giả đã khắc phục hạn chế của các đề tài tiền nhiệm (vốn thường nghiên cứu chung trên toàn địa bàn hoặc chỉ áp dụng tại các nhà hàng, khách sạn quy mô nhỏ) bằng việc đi sâu nghiên cứu một khách sạn 5 sao quốc tế cụ thể, phân tích tách biệt và so sánh trực tiếp giữa hai phân khúc dịch vụ: phục vụ tiệc hội nghị MICE và phục vụ nhà hàng buffet/a la carte.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế và hướng mở được xác định theo phạm vi nghiên cứu:
- Hạn chế về phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào Bộ phận Tiệc và Nhà hàng La Cheminée, chưa phân tích chuyên sâu các điểm cung ứng đồ uống và ẩm thực khác trong khách sạn như hệ thống Quầy bar hay dịch vụ ẩm thực tại phòng (Room Service).
- Hạn chế về dữ liệu thời gian: Số liệu phân tích hoạt động kinh doanh dừng lại ở giai đoạn 2017 – 2018; mẫu khảo sát thực nghiệm thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 9 đến tháng 10 năm 2018 (quy mô N = 200).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá chất lượng dịch vụ ăn uống trên toàn bộ các điểm bán hàng F&B của khách sạn; nghiên cứu ứng dụng chuyển đổi số toàn diện (hệ thống POS tích hợp, menu điện tử E-menu trên máy tính bảng) trong quy trình phục vụ và quản lý trải nghiệm khách hàng tại phân khúc khách sạn 5 sao.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống: Cung cấp mẫu hình phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh F&B kết hợp khảo sát sự hài lòng của khách hàng tại khách sạn 5 sao quốc tế.
- Các nhà quản trị bộ phận F&B và quản trị khách sạn cao cấp: Tham khảo quy trình đánh giá 5 chỉ tiêu chất lượng dịch vụ ăn uống, phương án chuẩn hóa công cụ dụng cụ tiệc và kỹ thuật thiết kế thực đơn theo nguyên lý vùng thị giác ưu tiên.
- Các đề tài nghiên cứu tương tự: Cung cấp nguồn trích dẫn dữ liệu thứ cấp xác thực về tình hình kinh doanh của Khách sạn Pullman Hà Nội giai đoạn 2017 – 2018.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu doanh thu và lợi nhuận của Khách sạn Pullman Hà Nội trong hai năm 2017 – 2018 biến động như thế nào?
Tổng doanh thu của khách sạn tăng 19,65%, từ 7,79 triệu USD (năm 2017) lên 9,32 triệu USD (năm 2018). Trong đó, doanh thu dịch vụ ăn uống tăng 21,55% (từ 2,83 triệu USD lên 3,44 triệu USD, chiếm 36,91% tổng doanh thu), đứng thứ hai sau dịch vụ lưu trú (đạt 4,63 triệu USD, chiếm 49,68%). Lợi nhuận trước thuế năm 2018 đạt 3,67 triệu USD (tăng 28,32%) và lợi nhuận sau thuế đạt 2,86 triệu USD (tăng 28,25% so với năm 2017).
2. Thị phần và cơ cấu khách hàng sử dụng dịch vụ ăn uống tại Pullman Hà Nội được phân bổ ra sao?
Về lượt khách năm 2018 (tổng 64.563 lượt), khách sử dụng dịch vụ tiệc chiếm tỷ trọng chi phối lớn nhất với 55,5%, khách lưu trú sử dụng ăn uống chiếm 40,2%, khách lẻ chiếm 4,3%. Về cơ cấu doanh thu theo quốc tịch khách năm 2018, khách Việt Nam chiếm tỷ trọng lớn nhất với 33,14% (1,14 triệu USD), tiếp đến là khách Ấn Độ (23,84%), khách phương Tây (22,67%), khách Hàn Quốc (17,73%) và các thị trường khác (2,62%).
3. Khảo sát 200 khách hàng chỉ ra những hạn chế lớn nhất nào về chất lượng dịch vụ ăn uống tại khách sạn?
Tại Bộ phận Tiệc, hạn chế nổi bật là tình trạng thiếu đồng bộ công cụ dụng cụ vào mùa cao điểm (phải mượn bộ phận khác), chất lượng nhân viên thời vụ chưa cao và trình độ ngoại ngữ còn hạn chế. Tại Nhà hàng La Cheminée, có 19% khách hàng đánh giá cơ sở vật chất ở mức Trung bình do thiếu ứng dụng công nghệ gọi món hiện đại và quyển thực đơn thiết kế sơ sài, đơn điệu, thiếu hình ảnh minh họa.
4. Quy tắc thiết kế thực đơn theo 3 vùng ưu tiên thị giác mà tác giả đề xuất được xây dựng như thế nào?
Tác giả đề xuất thiết kế thực đơn khổ 19-20 cm x 28 cm (xấp xỉ A4) với cỡ chữ không dưới 12, phân bổ món ăn theo 3 vùng: Vùng 1 (trọng tâm mắt nhìn đầu tiên) đặt các món ăn đặc sắc nhất và mang lại lợi nhuận cao nhất; Vùng 2 (khu vực mắt quét tiếp theo) đặt các món ngon xếp thứ hai; Vùng 3 (khu vực nhìn sau cùng) đặt các món ăn phổ biến đạt tiêu chuẩn. Quy trình cải tiến dự kiến thực hiện trong 7 – 9 ngày và đổi mới định kỳ theo quý.
5. Cơ cấu sở hữu và quản lý của Khách sạn Pullman Hà Nội có đặc điểm gì?
Khách sạn được thành lập dưới hình thức liên doanh giữa phía Việt Nam (Công ty Hanoi Toserco sở hữu 40%) và đối tác nước ngoài (Tập đoàn PT Global Metropolitan - Ciputra Indonesia cùng các đối tác nắm giữ 60%), pháp nhân chủ đầu tư là Công ty TNHH Global Toserco. Khách sạn được chuyển giao quyền quản lý và vận hành cho Tập đoàn Quản lý Khách sạn Quốc tế Accor từ cuối năm 2012 theo tiêu chuẩn thương hiệu 5 sao Pullman.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lưu Thị Linh là công trình nghiên cứu học thuật có kết cấu hoàn chỉnh và phương pháp luận rõ ràng về quản trị chất lượng dịch vụ ẩm thực khách sạn. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết chuẩn tắc của Berry - Parasuraman với nguồn số liệu tài chính xác thực và dữ liệu khảo sát 200 khách hàng tại Pullman Hà Nội, tác giả đã làm rõ thực trạng vận hành của Bộ phận Tiệc và Nhà hàng La Cheminée. Các giải pháp được đề xuất mang tính cụ thể, thiết thực và có tính khả thi cao đối với công tác quản trị dịch vụ ăn uống tại các khách sạn 5 sao quy mô lớn.