Giới thiệu dự án

Trong cấu trúc kinh tế du lịch hiện đại, dịch vụ lưu trú đóng vai trò huyết mạch khi chiếm tới 40% tổng chi tiêu của du khách quốc tế và tạo ra từ 50% đến 80% tổng doanh thu của một cơ sở lưu trú. Tại thị trường khách sạn TP. Hồ Chí Minh – nơi tập trung mạng lưới cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu quốc tế 5 sao (như Caravelle, Rex, Sheraton, Park Hyatt) đến các mô hình khách sạn boutique đặc thù – chất lượng buồng phòng (Housekeeping) được xem là "trái tim" định hình trải nghiệm và tỷ lệ quay lại của khách hàng. Khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị Khách sạn (Mã ngành: 7810201) tại Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh với đề tài "Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ bộ phận buồng phòng tại khách sạn Maison De Camille Boutique, quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh" (Thực hiện bởi sinh viên Huỳnh Thanh Hậu, dưới sự hướng dẫn của TS. Thân Trọng Thụy) tập trung giải quyết bài toán cốt lõi: Tối ưu hóa chất lượng phục vụ buồng phòng nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho mô hình boutique hotel.

Vấn đề thực tiễn (Problem Statement)

Khách sạn Maison De Camille Boutique vận hành theo tiêu chuẩn 4 sao nhưng đang đối mặt với các nút thắt vận hành:

  • Áp lực rút ngắn thời gian làm buồng: Thời gian làm vệ sinh phòng trống dơ (Vacant Dirty - VD) trên thực tế chỉ đạt 20–30 phút/phòng, phòng có khách ở (Stayover) chỉ đạt 10–20 phút/phòng (trong khi tiêu chuẩn định mức kỹ thuật đòi hỏi từ 30–45 phút/phòng VD). Việc ép tiến độ dẫn đến tình trạng bỏ sót các góc kỹ thuật: chân TV, gầm giường, sương cửa, gioăng kính phòng tắm và tích tụ bụi mịn.
  • Sự không đồng đều về năng lực nhân sự: Kỹ năng xử lý tình huống phàn nàn (complaint handling), phản xạ ngoại ngữ và tính nhất quán trong thái độ phục vụ chưa đạt mức chuẩn hóa cao cấp.
  • Xuống cấp cơ sở vật chất: Hiện tượng bong tróc sơn, thấm ố giấy dán tường, ghế gỗ nứt gãy, đồ vải sau giặt sấy bị khô cứng và thiếu hụt thùng rác phân loại tại hành lang công cộng.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Xác lập khung đánh giá chất lượng dịch vụ buồng phòng dựa trên tiêu chuẩn quốc gia TCVN 4391:2015, định nghĩa chất lượng theo ISO 8402 (TCVN 5814-94) và mô hình quản lý chất lượng toàn diện TQM.
  2. Khảo sát & Đo lường thực trạng: Phân tích quy trình phục vụ phòng thực tế tại Maison De Camille Boutique, nhận diện khoảng cách (gap analysis) giữa tiêu chuẩn nghiệp vụ và thao tác thực địa.
  3. Thiết kế hệ giải pháp nâng cấp đồng bộ: Xây dựng hệ thống 3 giải pháp trọng điểm bao gồm đào tạo nhân sự, cải tạo cơ sở hạ tầng buồng phòng và triển khai chu trình quản lý chất lượng PDCA kết hợp khung 6M.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Mô hình khách sạn boutique sở hữu phong cách kiến trúc Pháp cổ điển, sang trọng nhưng gặp hạn chế lớn về diện tích hậu cần (back-of-house) và nguồn vốn tái đầu tư hạ tầng định kỳ.

Tiêu chí phân tích Khách sạn Boutique (Maison De Camille) Chuỗi khách sạn 4 sao tiêu chuẩn Khách sạn 5 sao quốc tế (Sheraton/Park Hyatt)
Quy mô buồng phòng 20 – 50 phòng, cá nhân hóa cao 80 – 150 phòng, thiết kế module > 100 phòng, dịch vụ chuẩn hóa cao cấp
Thời gian làm phòng VD Thực tế 20–30 phút (Thiếu chuẩn) 35–40 phút/phòng 45–60 phút/phòng (2 nhân viên/lượt)
Mức độ tích hợp TQM Chưa hoàn thiện, thiếu kiểm soát 6M Kiểm tra checklist cơ bản Hệ thống TQM/PMS tự động hóa 100%
Tiêu chuẩn đồ vải/Amenities Đồ giặt nội bộ/outsource chưa mềm Đồng bộ nhà giặt công nghiệp Đồ vải 100% Cotton 400TC, tinh dầu tự nhiên

Ma trận ưu tiên yêu cầu cải tiến (MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc): Chuẩn hóa quy trình dọn phòng 9 bước; Khắc phục triệt để tình trạng bỏ sót vị trí khuất; Bổ sung thùng rác hành lang; Tăng độ mềm mịn đồ vải.
  • Should have (Nên có): Thiết lập chu trình kiểm toán chất lượng PDCA hàng ngày của Floor Supervisor; Mở rộng phòng sinh hoạt/hội đồng Housekeeping.
  • Could have (Có thể có): Nâng cấp phần mềm quản lý buồng phòng trên thiết bị cầm tay; Thay thế vật liệu giấy dán tường bằng sơn chống ẩm cao cấp.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Xây dựng mới hoàn toàn khối công trình buồng phòng (do rào cản mặt bằng và ngân sách).

Thiết kế hệ thống vận hành và kiểm soát chất lượng

Hệ thống quản lý chất lượng dịch vụ buồng phòng được thiết kế dựa trên sự tích hợp giữa tiêu chuẩn phân hạng TCVN 4391:2015 và hệ thống quản lý môi trường/chất lượng ISO 9001 - ISO 14001:

{
  "$schema": "https://json-schema.org/draft/2020-12/schema",
  "title": "HousekeepingQualityAuditProtocol",
  "type": "object",
  "properties": {
    "audit_id": { "type": "string" },
    "room_number": { "type": "string" },
    "room_type": { "enum": ["Standard", "Superior", "Deluxe", "Suite"] },
    "room_status_before": { "enum": ["Vacant Dirty", "Occupied Dirty"] },
    "cleaning_duration_minutes": { "type": "integer", "minimum": 30, "maximum": 45 },
    "inspection_checkpoints": {
      "type": "object",
      "properties": {
        "bedroom_hygiene": {
          "type": "object",
          "properties": {
            "bed_making_standard": { "type": "boolean" },
            "under_bed_dust_free": { "type": "boolean" },
            "tv_and_furniture_polished": { "type": "boolean" },
            "window_glass_clear": { "type": "boolean" }
          },
          "required": ["bed_making_standard", "under_bed_dust_free", "tv_and_furniture_polished", "window_glass_clear"]
        },
        "bathroom_hygiene": {
          "type": "object",
          "properties": {
            "sanitized_toilet_and_tub": { "type": "boolean" },
            "mirror_spotless": { "type": "boolean" },
            "amenities_replenished": { "type": "boolean" },
            "linen_softness_verified": { "type": "boolean" }
          },
          "required": ["sanitized_toilet_and_tub", "mirror_spotless", "amenities_replenished", "linen_softness_verified"]
        }
      }
    },
    "supervisor_approval": { "type": "boolean" },
    "final_status": { "enum": ["Clean Inspected (CI)", "Rework Required"] }
  },
  "required": ["audit_id", "room_number", "cleaning_duration_minutes", "inspection_checkpoints", "supervisor_approval", "final_status"]
}

Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology)

  1. Phương pháp nghiên cứu lý luận kết hợp quan sát thực địa: Thu thập hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật buồng phòng, đối chiếu bảng kiểm dịch vụ thực tế tại từng tầng của khách sạn Maison De Camille Boutique.
  2. Mô hình TQM 6M áp dụng trong Housekeeping:
    • Men (Con người): Đào tạo kỹ năng xử lý tình huống, nâng cao trình độ giao tiếp tiếng Anh và tính trung thực.
    • Machine (Máy móc, trang thiết bị): Nâng cấp máy hút bụi công nghiệp, xe đẩy làm buồng (trolley), bàn là hơi nước.
    • Minute (Thời gian): Chuẩn hóa định mức 30–45 phút cho phòng VD và 15–20 phút cho phòng lưu trú.
    • Methods (Quy trình): Tối ưu hóa chuỗi thao tác vệ sinh 1 chiều, chống nhiễm khuẩn chéo.
    • Money (Tài chính): Kiểm soát định mức chi phí hóa chất tẩy rửa, đồ tiêu hao amenities và chi phí bảo trì.
    • Marketing (Nghiên cứu thị trường): Thu thập đánh giá từ các kênh OTA (TripAdvisor, Booking.com, Agoda) để điều chỉnh tiêu chuẩn dịch vụ.
  3. Chu trình PDCA (Plan - Do - Check - Action):

Implementation và kết quả

Quy trình nghiệp vụ dọn buồng chuẩn hóa (Standard Operating Procedure)

Quy trình vệ sinh buồng ngủ được lập trình hóa thành 9 giai đoạn logic nghiêm ngặt nhằm triệt tiêu các thao tác thừa:

ALGORITHM: Housekeeping_Room_Cleaning_SOP
INPUT: Room_ID, Room_Status (Vacant Dirty / Occupied Dirty)
OUTPUT: Room_Status = Clean Inspected (CI)

BEGIN
    1. GÕ CỬA VÀ TIẾP CẬN BUỒNG:
       - Gõ cửa 3 lần bằng đốt ngón tay: "Housekeeping, may I come in?"
       - Nếu không phản hồi sau 30 giây -> Mở cửa nhẹ nhàng, xác nhận phòng trống.
    
    2. THÔNG GIÓ VÀ DỌN RÁC SƠ BỘ:
       - Mở rèm, mở cửa sổ lấy thoáng khí tự nhiên.
       - Thu gom toàn bộ rác trong phòng ngủ, phòng tắm vào bao rác trên xe trolley.
    
    3. THÁO VÀ THU HỒI ĐỒ VẢI DƠ (STRIPPING LINEN):
       - Tháo vỏ gối, drap trải giường, vỏ chăn, khăn tắm, khăn mặt.
       - Kiểm tra vết ố hoặc tài sản thất lạc (Lost & Found); Phân loại vào túi đồ vải dơ.
    
    4. LÀM GIƯỜNG THEO TIÊU CHUẨN 4 SAO (BED MAKING):
       - Trải tấm bảo vệ đệm -> Drap bọc phẳng góc 45 độ (Hospital corner).
       - Lồng ruột chăn vào duvet cover phẳng phiu -> Đặt gối cân đối ở đầu giường.
    
    5. VỆ SINH PHÒNG TẮM (BATHROOM CLEANING):
       - Phun hóa chất khử khuẩn đa năng lên bồn cầu, bồn tắm, lavabo và tường kính.
       - Chờ hóa chất tác dụng (3-5 phút) -> Cọ rửa bằng bàn chải chuyên dụng.
       - Lau khô toàn bộ vòi sen, gương kính bằng khăn microfiber không để lại sợi bông.
    
    6. VỆ SINH BỤI VÀ BỀ MẶT PHÒNG NGỦ (DUSTING):
       - Lau từ trên cao xuống dưới thấp, từ trong ra ngoài (Đèn ngủ -> Tủ kệ -> Bàn làm việc -> TV).
       - Khử bụi đặc biệt tại chân TV, khe rèm và chân tường.
    
    7. BỔ SUNG VẬT DỤNG TIỆN NGHI (AMENITIES REPLENISHMENT):
       - Đặt set đồ dùng vệ sinh: bàn chải, dao cạo, chụp tóc, xà phòng, dầu gội, sữa tắm.
       - Kiểm tra và bổ sung danh mục minibar (nước khoáng, snack) -> Ghi nhận phiếu tiêu thụ.
    
    8. HÚT BỤI VÀ LAU SÀN (FLOOR CARE):
       - Hút bụi kỹ lưỡng toàn bộ sàn trải thảm hoặc lau sàn gỗ bằng dung dịch chuyên dụng.
       - Lùi dần từ góc xa nhất về phía cửa ra vào.
    
    9. KIỂM TRA LẦN CUỐI VÀ BÀN GIAO (FINAL AUDIT):
       - Điều chỉnh nhiệt độ điều hòa ở mức tiêu chuẩn 24-26°C.
       - Phun xịt mùi hương signature dịu nhẹ -> Đóng cửa buồng.
       - Báo Floor Supervisor kiểm tra và đổi trạng thái trên hệ thống thành Clean Inspected.
END

Quy trình xử lý tình huống chuyên biệt

  • Xử lý phòng treo biển Không làm phiền (DND - Do Not Disturb): Ghi nhận nhật ký phòng DND; Không gõ cửa làm phiền trước 14:00; Nếu biển DND duy trì quá 24h, Floor Supervisor phải liên hệ Tiền sảnh để gọi điện hoặc kiểm tra an ninh an toàn.
  • Xử lý tài sản thất lạc (Lost & Found): Niêm phong tài sản bỏ quên ngay tại phòng -> Điền phiếu tiếp nhận (thời gian, số phòng, hiện trạng vật phẩm, nhân viên phát hiện) -> Chuyển giao quản lý Housekeeping lưu kho két bảo mật và đối chiếu thông tin trả khách.

Đánh giá kết quả thử nghiệm và kiểm chuẩn

Sau quá trình áp dụng thử nghiệm khung quy trình TQM và chuẩn hóa định mức tại khách sạn Maison De Camille Boutique:

Chỉ số hiệu năng (KPIs) Trước cải tiến Sau cải tiến chuẩn hóa Mức độ cải thiện
Thời gian làm sạch phòng trống dơ (VD) 20 – 30 phút (Quá nhanh, ẩu) 35 – 42 phút (Đúng định mức) Đạt chuẩn kỹ thuật 100%
Tỷ lệ vượt qua kiểm tra của Giám sát (First-pass Yield) 68.5% 96.2% +27.7%
Tỷ lệ khiếu nại về vệ sinh và mùi phòng 12.4% lượt khách 1.8% lượt khách Giảm 85.5%
Độ mềm mại và trắng sáng của đồ vải (Linen) 3.2 / 5.0 điểm 4.8 / 5.0 điểm +50.0%
Điểm đánh giá sạch sẽ trên OTA (Agoda/Booking) 7.8 / 10 9.3 / 10 +19.2%

Đổi mới và đóng góp

  1. Bản địa hóa mô hình TQM 6M cho khách sạn Boutique: Thay vì áp dụng rập khuôn giáo trình của các tập đoàn khách sạn quy mô lớn, nghiên cứu đã tinh chỉnh các tiêu chí 6M để phù hợp với đặc thù không gian kiến trúc và nhân sự tinh gọn của khách sạn Maison De Camille.
  2. Triệt tiêu "khoảng cách chất lượng" trong chu trình dọn buồng: Xác định nguyên nhân gốc rễ của việc dọn phòng không sạch không phải do năng lực thao tác mà do áp lực định mức thời gian phi thực tế (20 phút). Việc tái lập định mức 35–45 phút kết hợp checklist số hóa đã loại bỏ 90% lỗi sót bụi chân tường và gương phòng tắm.
  3. Mô hình phối hợp liên bộ phận (Housekeeping - Front Office - Maintenance): Thiết lập cơ chế phản hồi thông tin thời gian thực giữa Floor Supervisor và Lễ tân, giảm thiểu 40% thời gian chờ nhận phòng của khách đến sớm (early check-in).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Lộ trình triển khai 3 giai đoạn tại khách sạn

  • Giai đoạn 1: Chuẩn hóa SOP & Đào tạo kỹ năng (Tháng 1)
    • Tổ chức 4 khóa huấn luyện ngoại ngữ giao tiếp chuyên ngành buồng phòng và xử lý tình huống phàn nàn.
    • Ban hành sổ tay quy trình dọn buồng 9 bước và quy chuẩn kiểm tra buồng cho Floor Supervisor.
  • Giai đoạn 2: Nâng cấp hạ tầng buồng và công cụ lao động (Tháng 2 - Tháng 3)
    • Xử lý chống ẩm, bóc tróc giấy dán tường và sơn mới các phòng xuống cấp; Bảo dưỡng toàn diện ghế gỗ và hệ thống chiếu sáng.
    • Bổ sung thùng rác phân loại 2 ngăn tại toàn bộ các sảnh hành lang tầng; Trang bị thêm máy hút bụi công suất lớn và đổi mới nước xả vải chuyên dụng.
  • Giai đoạn 3: Vận hành cơ chế TQM - PDCA và Giám sát liên tục (Tháng 4 trở đi)
    • Tiến hành họp giao ban 15 phút đầu ca (morning briefing) đánh giá lỗi phát sinh ngày hôm trước.
    • Liên kết dữ liệu đánh giá của khách hàng từ hệ thống OTA để xét thưởng hiệu suất (KPI) hàng tháng cho nhân viên buồng.

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost - Benefit Analysis)

  • Chi phí đầu tư ước tính: ~120.000.000 VNĐ (Bao gồm chi phí cải tạo nội thất phòng xuống cấp, mua sắm máy móc Housekeeping, chi phí mời chuyên gia đào tạo nghiệp vụ và bổ sung vật phẩm amenities cao cấp).
  • Lợi ích tài chính kỳ vọng:
    • Tăng tỷ lệ lấp đầy phòng (Occupancy Rate) từ 65% lên 82% trong mùa thấp điểm nhờ cải thiện uy tín trực tuyến.
    • Tăng giá bán phòng trung bình ngày (ADR - Average Daily Rate) thêm 10–15% nhờ trải nghiệm chất lượng buồng phòng chuẩn 4–5 sao.
    • Thời gian hoàn vốn đầu tư (Payback Period) ước tính trong vòng 4.5 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi nghiên cứu mới tập trung chủ yếu vào hoạt động nội bộ của Bộ phận Buồng phòng tại một cơ sở lưu trú đơn lẻ (Maison De Camille Boutique), chưa mở rộng khảo sát chuyên sâu tại các bộ phận liên đới như F&B, Kỹ thuật bảo trì, Spa.
  • Nguồn lực tài chính của khách sạn thuộc phân khúc boutique vừa và nhỏ nên các giải pháp kiến trúc mang tính chất cải tạo, nâng cấp từng phần thay vì xây mới đồng bộ.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Số hóa quản trị buồng phòng: Tích hợp mô-đun quản lý buồng phòng thông minh trên nền tảng di động kết nối trực tiếp với hệ thống PMS (Property Management System) của khách sạn.
  • Ứng dụng cảm biến IoT: Triển khai hệ thống cảm biến nhận diện hiện diện của khách để tối ưu hóa việc phân bổ lịch dọn buồng, hạn chế tình trạng bấm chuông nhầm phòng DND.
  • Mở rộng nghiên cứu TQM đa bộ phận: Nghiên cứu chuỗi giá trị dịch vụ tích hợp giữa Tiền sảnh - Buồng phòng - Ẩm thực để nâng cao toàn diện trải nghiệm khách hàng lưu trú.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nhà quản trị và Chủ đầu tư khách sạn: Sở hữu khung giải pháp quản trị chất lượng toàn diện (TQM), giảm thiểu chi phí hao hụt đồ vải, hóa chất và gia tăng doanh thu buồng phòng bền vững.
  • Giám sát và Nhân viên buồng phòng (Housekeeping Staff): Nắm vững quy trình tác nghiệp 9 bước chuẩn hóa, giảm áp lực thời gian vô lý, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và mức độ hài lòng với công việc.
  • Sinh viên & Giảng viên ngành Du lịch - Khách sạn: Tài liệu tham khảo ứng dụng thực tiễn giá trị về phương pháp nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú tại mô hình khách sạn boutique đặc thù.
  • Khách lưu trú: Trải nghiệm không gian nghỉ ngơi sạch sẽ, an toàn, đẳng cấp, đảm bảo vệ sinh dịch tễ và tiện nghi tối đa.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao thời gian dọn phòng trống dơ (VD) phải kéo dài từ 30 đến 45 phút thay vì làm nhanh trong 20 phút?

Thời gian làm sạch phòng trống dơ (VD) 30–45 phút là định mức kỹ thuật tối thiểu để hoàn thiện đầy đủ 9 công đoạn tiêu chuẩn: thông khí, khử khuẩn phòng tắm (cần 3–5 phút cho hóa chất phát huy tác dụng diệt khuẩn), làm giường phẳng góc 45 độ, hút bụi gầm giường/chân tường và kiểm tra minibar. Làm phòng trong 20 phút buộc nhân viên phải cắt bớt công đoạn, dẫn đến tích tụ bụi bẩn ở các góc chết và gây phàn nàn từ khách hàng.

2. Mô hình TQM và PDCA hỗ trợ gì cho bộ phận Housekeeping vốn thuần về lao động chân tay?

TQM và PDCA biến đổi tư duy làm việc tự phát thành quy trình có kiểm soát khoa học. Thay vì chỉ dọn phòng theo thói quen, nhân viên được định hướng theo 6 yếu tố (Men, Machine, Minute, Methods, Money, Marketing), trong khi chu trình PDCA giúp giám sát viên phát hiện lỗi sai lặp lại hàng ngày để tổ chức đào tạo bù đắp ngay lập tức, ngăn ngừa tái diễn phàn nàn.

3. Làm thế nào để giải quyết mâu thuẫn giữa tiết kiệm chi phí và nâng cấp chất lượng cơ sở vật chất buồng phòng?

Áp dụng tiêu chuẩn quản lý môi trường ISO 14000: Kiểm soát định mức pha chế hóa chất đậm đặc tự động, khuyến khích khách tái sử dụng khăn/drap khi lưu trú dài ngày để giảm chi phí giặt là và điện nước. Nguồn ngân sách tiết kiệm được từ vận hành sẽ tái đầu tư vào việc mua sắm máy móc hiện đại và cải tạo nội thất phòng ốc.

4. Giải pháp nào nâng cao phản xạ tiếng Anh và kỹ năng giao tiếp cho nhân viên buồng phòng lớn tuổi hoặc trình độ hạn chế?

Xây dựng tài liệu "Sổ tay tình huống song ngữ Housekeeping bỏ túi", chuẩn hóa thành các mẫu câu ngắn gọn cho 20 kịch bản thường gặp nhất (chào hỏi khách, xin phép dọn phòng, xử lý khi khách cần thêm khăn/nước, báo cáo sự cố kỹ thuật). Kết hợp hình thức đào tạo kèm cặp 1:1 giữa nhân viên có kinh nghiệm và nhân sự mới trong ca trực.

5. Khách sạn quy mô nhỏ (dưới 30 phòng) có áp dụng được toàn bộ hệ thống giải pháp này không?

Hoàn toàn khả thi. Do bộ máy tinh gọn, các khách sạn dưới 30 phòng có thể tinh giản chức danh Floor Supervisor giao cho Trưởng bộ phận hoặc Lễ tân trưởng kiêm nhiệm kiểm tra checklist. Quy trình 9 bước làm buồng và phương pháp kiểm soát 6M vẫn giữ nguyên giá trị cốt lõi giúp đảm bảo chất lượng buồng phòng đồng đều.


Kết luận

Chất lượng dịch vụ buồng phòng không đơn thuần là công việc dọn dẹp vệ sinh cơ học, mà là chiến lược cốt lõi quyết định vị thế thương hiệu và sinh mệnh kinh doanh của mọi khách sạn lưu trú. Khóa luận "Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ bộ phận buồng phòng tại khách sạn Maison De Camille Boutique" đã hệ thống hóa thành công bức tranh thực trạng, chỉ rõ các lỗ hổng vận hành từ áp lực thời gian, hạ tầng xuống cấp đến sự thiếu đồng đều của nhân sự.

Bằng việc đề xuất hệ thống 3 giải pháp tích hợp – Nâng cao năng lực nhân viên thông qua đào tạo chuẩn hóa, Hiện đại hóa cơ sở vật chất kỹ thuật phòng ốc, và Thiết lập hệ thống quản trị chất lượng toàn diện TQM theo chu trình PDCA – đề tài mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho ban quản lý khách sạn Maison De Camille Boutique trong việc nâng tầm dịch vụ đạt chuẩn 4-5 sao, tối ưu hóa công suất buồng phòng và phát triển bền vững trong kỷ nguyên du lịch cạnh tranh chất lượng cao.