Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn phục hồi kinh tế sau đại dịch COVID-19, phương thức thanh toán không dùng tiền mặt đã có sự chuyển dịch rõ rệt từ các giao dịch vật lý sang nền tảng thương mại điện tử và tài chính số. Theo báo cáo WorldPay từ FIS, xu hướng toàn cầu dự báo đến năm 2024, tiền mặt chỉ còn chiếm dưới 10% tổng giá trị thanh toán tại cửa hàng ở Mỹ và khoảng 13% trên phạm vi toàn thế giới, trong khi ví điện tử chiếm 1/3 thị phần thanh toán trực tiếp tại điểm bán. Tại Việt Nam, số liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước chỉ ra trong 4 tháng đầu năm 2022, giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt tăng 69,7% về số lượng và 27,5% về giá trị. Báo cáo từ Robocash Group ghi nhận giai đoạn từ tháng 10/2018 đến tháng 10/2022, số lượng người dùng ví điện tử tại Việt Nam tăng từ 12,3 triệu lên 41,3 triệu người (tăng trưởng 330%), đưa tỷ lệ người trưởng thành sử dụng ví điện tử đạt khoảng 57% (so với mức 14% cuối năm 2018). Đến năm 2023, thị trường đã có khoảng 43 tổ chức trung gian thanh toán và ví điện tử được cấp phép hoạt động.

Theo báo cáo "Người tiêu dùng số - The Connected Consumer" do Decision Lab và Hiệp hội Tiếp thị Di động Việt Nam (MMA) công bố vào Quý I/2023, MoMo là nền tảng dẫn đầu với 68% thị phần, tiếp theo là ZaloPay (53%), ViettelPay (27%), ShopeePay (25%), VNPay (16%) và Moca (7%). MoMo cũng là ứng dụng công nghệ tài chính (Fintech) được yêu thích nhất ở cả ba thế hệ với mức độ ưa chuộng chung đạt 48% (Gen Z đạt 51% và Gen Y đạt 54%). Mặc dù giữ vị thế dẫn đầu, MoMo đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong nước và nguồn vốn đầu tư từ khối ngoại. Đồng thời, tại khu vực đô thị như Thành phố Hồ Chí Minh, sinh viên vẫn gặp phải các rào cản nhất định trong quá trình trải nghiệm dịch vụ, bao gồm yêu cầu kết nối mạng liên tục, thao tác phụ thuộc hoàn toàn vào điện thoại thông minh, tâm lý e ngại về an toàn thông tin cá nhân và áp lực chi phí.

Xuất phát từ thực trạng đó, đồ án môn học thuộc chuyên ngành Thương mại Quốc tế của nhóm sinh viên Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH) tập trung giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định các nhân tố lý thuyết và thực tiễn tác động đến hành vi và ý định sử dụng ví điện tử MoMo của đối tượng sinh viên.
  2. Đánh giá thực trạng thâm nhập thị trường, ưu điểm, hạn chế và các rào cản kỹ thuật của dịch vụ ví điện tử MoMo trong bối cảnh thanh toán số.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao tiện ích, mở rộng nền tảng thiết bị thanh toán và cải thiện tính năng tài chính nhằm thúc đẩy ý định sử dụng của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là ý định sử dụng dịch vụ ví điện tử MoMo và các yếu tố ảnh hưởng. Khách thể khảo sát là sinh viên đang học tập tại các trường đại học, cao đẳng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi không gian nghiên cứu tập trung tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh; phạm vi thời gian thực hiện nghiên cứu trong năm học 2023 - 2024, sử dụng dữ liệu thứ cấp và các báo cáo thị trường giai đoạn 2018 - 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) và Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB), cùng các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong lĩnh vực thanh toán điện tử.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 nhân tố cốt lõi tác động đến ý định sử dụng:

Nhân tố Cơ sở lý thuyết và tác giả Nội dung và cơ chế tác động
Ảnh hưởng xã hội (Social Influence) Fishbein (1987), Tarde (1903), Le Bon Ảnh hưởng từ ý kiến, hành vi của nhóm tham khảo (bạn bè, người thân, đồng nghiệp) thông qua cơ chế bắt chước và lây truyền xã hội, thúc đẩy cá nhân thay đổi hành vi để hòa nhập cộng đồng.
Tính hữu ích (Perceived Usefulness) Davis (1989), Karim và cộng sự (2020), Junadi (2015), Trivedi (2016), Venkatesh và cộng sự (2003) Mức độ người dùng tin rằng việc dùng MoMo giúp nâng cao hiệu suất thanh toán, tiết kiệm thời gian, tối ưu hóa chi phí giao dịch so với tiền mặt.
Cảm nhận rủi ro (Perceived Risk) Bauer (1960, 1967), Pavlou (2001), Featherman & Pavlou (2003), Lopez-Nicolas & Molina-Castillo (2008), Wang và cộng sự (2013), Martins và cộng sự (2014) Mức độ bất định và khả năng tổn thất về tài chính, an toàn bảo mật, rò rỉ mã xác thực OTP hoặc thông tin cá nhân khi thực hiện giao dịch trực tuyến.
Giá cả (Price) Kotler & Keller (2016), Schiffman & Kanuk (2014), Chen & Wang (2019), Dhar & Simonson (2003) Chi phí dịch vụ, biểu phí giao dịch và các chương trình ưu đãi, chiết khấu so với các phương thức thanh toán truyền thống và đối thủ cạnh tranh.

Về mặt phương pháp, đồ án kết hợp các kỹ thuật nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu thứ cấp: Thu thập, xử lý và trích xuất dữ liệu từ các báo cáo định kỳ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam (2021), Decision Lab (2021 - 2023), Robocash Group, Reputa, Statista và các công bố khoa học chuyên ngành.
  • Phương pháp làm việc nhóm và công cụ Brainwriting: Áp dụng khung đánh giá đồ án gồm 14 biểu mẫu kỹ thuật chuẩn hóa (từ SV01 đến SV14) của Khoa Marketing - Kinh doanh quốc tế để làm rõ nguồn gốc vấn đề, phân loại nguyên nhân và khảo sát tính khả thi của các đề xuất giải pháp.

Nội dung chính theo từng phần và chương

Văn bản đồ án được cấu trúc thành hai phần chính: Phần 1 trình bày nội dung báo cáo nghiên cứu học thuật và Phần 2 lưu trữ hệ thống biểu mẫu minh chứng quy trình thực hiện.

Phần 1: Nội dung báo cáo

Nội dung báo cáo tập trung vào 4 nội dung trọng tâm:

  1. Đặt vấn đề và Tổng quan thực trạng ví điện tử MoMo: Phân tích bức tranh toàn cảnh về thị trường thanh toán số. Báo cáo ghi nhận MoMo là hệ sinh thái kết nối với hơn 28 ngân hàng trong và ngoài nước, mạng lưới hơn 4.000 điểm giao dịch nạp/rút tiền trên cả nước thông qua các đối tác bán lẻ (Circle K, Ministop, Viettel Post, F88, FPT Shop). Đồng thời, ứng dụng liên tục mở rộng các tính năng mới trong năm 2023 như thanh toán trên Apple Store trực tuyến, YouTube Premium, hợp tác nhận kiều hối cùng Western Union và triển khai chương trình định kỳ "Lắc Xì".
  2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: Đánh giá chi tiết 4 biến số độc lập thuộc mô hình nghiên cứu. Trong đó, tính hữu ích và ảnh hưởng xã hội giữ vai trò tích cực thúc đẩy ý định hành vi của giới trẻ, trong khi rủi ro cảm nhận (mạng di động không ổn định, rủi ro bảo mật) và chi phí giao dịch là những yếu tố cản trở trực tiếp.
  3. Các kiến nghị và hoạt động giải pháp: Đồ án đề xuất 4 hoạt động giải pháp cụ thể:
    • Hoạt động 1: Đơn giản hóa giao diện MoMo: Tái cấu trúc giao diện đồ họa (UI/UX) bằng cách tăng cường biểu tượng trực quan, tinh gọn danh mục tính năng, giảm mật độ văn bản và xây dựng trung tâm trợ giúp thao tác nhanh.
    • Hoạt động 2: Tích hợp chức năng chuyển tiền/thanh toán lên đồng hồ thông minh (Smartwatch): Xây dựng quy trình 5 bước thanh toán độc lập trên thiết bị đeo tay thông minh (chọn biểu tượng MoMo -> xác thực mã PIN -> chọn hình thức thanh toán -> quét hoặc hiển thị mã QR -> nhập mã PIN hoàn tất). Thiết lập cơ chế tự động đăng xuất khi đồng hồ rời khỏi cổ tay để bảo vệ tài khoản.
    • Hoạt động 3: Tích hợp công nghệ NFC biến điện thoại thành thiết bị chấp nhận thanh toán (Tap to Phone): Cho phép người bán, shipper, chuỗi nhà hàng nhận thanh toán không tiếp xúc trực tiếp từ thẻ ngân hàng chạm vào điện thoại di động mà không cần lắp đặt máy POS cố định.
    • Hoạt động 4: Tối ưu hóa và nâng hạn mức dịch vụ Ví Trả Sau: Mở rộng liên kết thanh toán dịch vụ công, vé xe buýt, khách sạn; nâng hạn mức mặc định dựa trên xếp hạng tín nhiệm; bổ sung công cụ quản trị tài chính cá nhân nhằm kiểm soát rủi ro chi tiêu quá mức.

Phần 2: Các biểu mẫu minh chứng quy trình thực hiện

Hệ thống biểu mẫu minh chứng phản ánh quy trình làm việc khoa học của nhóm nghiên cứu qua 14 bước tiêu chuẩn:

  • Biểu mẫu SV01 (Tổ chức nhóm): Phân công nhiệm vụ cho 7 thành viên thuộc các lớp chuyên ngành 19DKQA1, 21DKQA2, 21DKQA3, 21DKQB1.
  • Biểu mẫu SV02 - SV03 (1G1 & 1T1 - Thu thập thông tin và đề xuất đề tài): Trình bày kết quả nghiên cứu độc lập của 4 phân đội nhỏ với 4 định hướng đề tài ban đầu:
    • Đội 1: Hành vi sử dụng ví thanh toán điện tử trên sàn thương mại điện tử của sinh viên TP.HCM.
    • Đội 2: Khó khăn trong quy trình xuất khẩu cà phê của Tập đoàn Trung Nguyên Legend.
    • Đội 3: Giải pháp thay đổi tích cực ý định sử dụng ví điện tử MoMo của sinh viên TP.HCM.
    • Đội 4: Giải pháp nâng cao ý định sử dụng thẻ tín dụng của người dân tại TP.HCM.
  • Biểu mẫu SV04 - SV14 (Đánh giá, Phân tích nguyên nhân và Khảo sát khả thi): Ghi nhận quá trình sàng lọc dữ liệu, sử dụng công cụ Brainwriting để phân tích cấu trúc nguyên nhân rào cản và lựa chọn định hướng phát triển giải pháp cho ví MoMo của Đội 3 làm mục tiêu chung.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc tổng hợp và xử lý dữ liệu thực tế:

Nhóm giải pháp Mục tiêu trọng tâm Đánh giá ưu điểm Đánh giá nhược điểm / Thách thức
1. Cải tiến giao diện (UI/UX) Tối giản hóa thao tác, tăng tính thân thiện Dễ tiếp cận người dùng mới, tăng mức độ gắn kết và tỷ lệ giữ chân khách hàng. Nguy cơ xung đột trải nghiệm đối với người dùng lâu năm nếu thay đổi cấu trúc quá nhiều.
2. Thanh toán qua Smartwatch Giảm sự phụ thuộc vào điện thoại di động Tiện lợi khi vận động, rút ngắn thời gian giao dịch, bảo mật tự ngắt khi tháo rời. Yêu cầu thiết bị có hỗ trợ camera/phần cứng tương thích; đòi hỏi kết nối Internet.
3. Ứng dụng Tap to Phone (NFC) Tận dụng điện thoại làm máy POS di động Tiết kiệm chi phí đầu tư thiết bị POS cho người bán; thanh toán một chạm linh hoạt. Rủi ro nhầm lẫn giá trị thanh toán; nguy cơ từ các liên kết độc hại hoặc mã QR giả mạo.
4. Nâng cấp Ví Trả Sau Tăng khả năng thanh khoản và tiện ích tín dụng Hỗ trợ chi tiêu trước - trả sau linh hoạt; mở rộng thanh toán dịch vụ công, vé xe, khách sạn. Nguy cơ nợ quá hạn và chi tiêu mất kiểm soát đối với sinh viên có thu nhập chưa ổn định.

Đóng góp của đồ án thể hiện ở việc hệ thống hóa các lý thuyết hành vi ứng dụng vào thị trường Fintech tại TP.HCM; đồng thời cung cấp các đề xuất mang tính ứng dụng thực tế giúp doanh nghiệp trung gian thanh toán nắm bắt tâm lý người dùng trẻ, từ đó tối ưu hóa hệ sinh thái sản phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản đồ án ghi nhận một số hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Nghiên cứu được triển khai trong bối cảnh chịu ảnh hưởng sau dịch bệnh, dẫn đến những hạn chế nhất định về quy mô và độ bao phủ của việc khảo sát thực tế trực tiếp.
  • Không gian nghiên cứu chỉ giới hạn trong nhóm đối tượng sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng so sánh tương quan với sinh viên tại các khu vực đô thị khác (như Hà Nội, Cần Thơ, Đà Nẵng) hoặc nhóm người tiêu dùng ở khu vực nông thôn.
  • Các giải pháp kỹ thuật đề xuất (thanh toán trên đồng hồ thông minh, Tap to Phone qua NFC) còn phụ thuộc lớn vào mức độ tương thích của hạ tầng thiết bị phần cứng và chất lượng kết nối Internet.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở rộng bao gồm:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn hơn và đa dạng hóa đối tượng nhân khẩu học.
  • Đánh giá so sánh tương quan hành vi người dùng giữa MoMo và các ví điện tử cạnh tranh trực tiếp như ZaloPay, ViettelPay, ShopeePay.
  • Kiểm thử thực nghiệm tính khả thi kỹ thuật và mức độ chấp nhận của người dùng đối với tính năng Tap to Phone trên ứng dụng di động.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Kinh doanh quốc tế, Marketing, Quản trị kinh doanh và Thương mại điện tử: Tham khảo cách thức vận dụng các mô hình TAM và TPB vào nghiên cứu hành vi khách hàng trong lĩnh vực công nghệ tài chính.
  • Nhóm nghiên cứu làm đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp: Tham khảo quy trình xây dựng đồ án theo hệ thống 14 biểu mẫu kỹ thuật (SV01 - SV14), từ bước xác định chủ đề, làm việc nhóm, kỹ thuật Brainwriting phân tích nguyên nhân đến hoàn thiện giải pháp.
  • Bộ phận phát triển sản phẩm và truyền thông của các doanh nghiệp Fintech: Tham khảo các phân tích về nhu cầu giao diện, hành vi thanh toán trên thiết bị đeo và các tiện ích tài chính phù hợp với phân khúc khách hàng Gen Z.

Câu hỏi thường gặp

1. Thị phần và mức độ ưa chuộng của ví điện tử MoMo tại Việt Nam được ghi nhận như thế nào trong báo cáo?
Theo số liệu báo cáo của Decision Lab và MMA tại Quý I/2023, MoMo dẫn đầu thị trường với 68% thị phần ví điện tử tại Việt Nam. MoMo đạt tỷ lệ yêu thích 48% trên toàn thị trường, trong đó dẫn đầu ở nhóm người dùng trẻ với 51% ở Gen Z (16 - 25 tuổi) và 54% ở Gen Y (26 - 41 tuổi).

2. Bốn nhân tố cốt lõi tác động đến ý định sử dụng ví MoMo của sinh viên trong mô hình nghiên cứu là gì?
Mô hình nghiên cứu xác định 4 nhân tố chính gồm: (1) Ảnh hưởng xã hội (Social Influence), (2) Tính hữu ích cảm nhận (Perceived Usefulness), (3) Cảm nhận rủi ro (Perceived Risk), và (4) Giá cả/Chi phí dịch vụ (Price).

3. Quy trình thực hiện giao dịch thanh toán qua đồng hồ thông minh do nhóm tác giả đề xuất gồm những bước nào?
Quy trình gồm 5 bước tuần tự: (1) Mở biểu tượng MoMo trên đồng hồ thông minh; (2) Xác thực tài khoản bằng mã PIN; (3) Lựa chọn hình thức thanh toán; (4) Quét mã QR của người bán bằng camera đồng hồ hoặc hiển thị mã QR cá nhân; (5) Nhập mã PIN xác nhận để hoàn tất giao dịch.

4. Giải pháp tích hợp công nghệ Tap to Phone mang lại tiện ích gì cho người dùng và các đơn vị bán hàng?
Giải pháp Tap to Phone ứng dụng công nghệ NFC cho phép biến điện thoại thông minh thành một thiết bị POS di động. Điều này giúp các cửa hàng, tài xế giao hàng (shipper) và nhà hàng có thể nhận thanh toán một chạm trực tiếp từ thẻ ngân hàng của khách hàng ngay trên điện thoại mà không cần đầu tư máy POS truyền thống.

5. Cấu trúc Phần 2 của đồ án bao gồm những nội dung minh chứng học thuật nào?
Phần 2 gồm 14 biểu mẫu quy chuẩn (SV01 đến SV14) ghi nhận toàn bộ tiến trình nghiên cứu nhóm, bao gồm biên bản thành lập nhóm, đề xuất và thu thập thông tin của 4 phân đội nhỏ về các chủ đề khác nhau, ma trận Brainwriting phân tích cấu trúc nguyên nhân và khảo sát tính khả thi của giải pháp.

Kết luận

Đồ án đã tổng hợp bức tranh toàn cảnh về thị trường thanh toán số tại Việt Nam và phân tích các nhân tố chi phối ý định sử dụng ví MoMo của sinh viên TP.HCM dựa trên mô hình TAM và TPB. Nghiên cứu đã làm rõ các rào cản về giao diện, thiết bị phần cứng, rủi ro an toàn thông tin và hạn mức tín dụng mà người dùng trẻ đang gặp phải. Trên cơ sở đó, 4 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tế—bao gồm cải tiến UI/UX, thanh toán trên Smartwatch, công nghệ Tap to Phone và nâng cấp Ví Trả Sau—đã được đề xuất nhằm nâng cao tiện ích và thúc đẩy tỷ lệ sử dụng dịch vụ thanh toán điện tử.