Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự chuyển dịch mạnh mẽ của công nghệ và kỹ thuật số trong những năm gần đây đã thúc đẩy người dùng tiếp cận rộng rãi với các dịch vụ trực tuyến như mua sắm thương mại điện tử, ứng dụng giao thức ăn và thanh toán không dùng tiền mặt. Đặc biệt, thời kỳ đại dịch Covid-19 đã tạo ra bước ngoặt làm thay đổi thói quen tương tác trực tiếp sang các giao dịch điện tử do yêu cầu giãn cách xã hội. Tại Việt Nam, thống kê của Công ty Công nghệ giải trí Việt Nam năm 2018 ghi nhận 72% dân số sử dụng điện thoại thông minh, trong đó 68% sử dụng để truy cập internet. Đến cuối năm 2020, cả nước có khoảng 130 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tài chính công nghệ (fintech), tăng gấp 3 lần so với năm 2017. Theo số liệu từ báo VnExpress năm 2020, thị trường có 39 ví điện tử được Ngân hàng Nhà nước cấp phép (MoMo, ShopeePay, ZaloPay, Moca...), trong đó các nền tảng phổ biến chiếm trên 95% tổng lượng giao dịch. Năm 2019 ghi nhận 60 triệu lượt giao dịch qua ví điện tử với giá trị bình quân đạt 200.000 đồng/giao dịch.

Bên cạnh các tiện ích thanh toán hóa đơn hay mua sắm, các nhà cung cấp dịch vụ trung gian thanh toán bắt đầu mở rộng sang các dịch vụ tài chính chuyên sâu, bao gồm tích lũy và đầu tư. Ví điện tử MoMo (do Công ty Cổ phần Dịch vụ Di động Trực tuyến M_Service vận hành) đã hợp tác cùng các quỹ đầu tư tài chính, tích hợp cổng định danh điện tử (KYC) cho phép người dùng mở tài khoản giao dịch chứng chỉ quỹ trực tiếp trong vòng một phút mà không cần đến quầy giao dịch truyền thống. Nhân viên văn phòng tại Thành phố Hồ Chí Minh là nhóm đối tượng có tần suất tiếp xúc công nghệ cao, sở hữu thu nhập ổn định và có khả năng phân tích, lập kế hoạch tài chính cá nhân. Tuy nhiên, tính năng đầu tư tài chính trên ví điện tử MoMo mới được triển khai từ năm 2022, dẫn đến việc thiếu hụt các công trình nghiên cứu chuyên sâu về ý định chấp nhận sử dụng tính năng này ở phân khúc nhân viên văn phòng.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là nghiên cứu tổng quát các nhân tố xuất phát từ ví điện tử MoMo tác động đến ý định sử dụng cho hoạt động đầu tư của nhân viên văn phòng Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu và đề xuất các hàm ý quản trị giúp doanh nghiệp phát triển nền tảng và thu hút nhà đầu tư.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  • Thứ nhất: Xác định những nhân tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo cho hoạt động đầu tư.
  • Thứ hai: Đo lường đánh giá mức độ tác động của nhân tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo cho hoạt động đầu tư.
  • Thứ ba: Đề xuất các hàm ý chính sách quản trị.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:

  • Thứ nhất: Những nhân tố nào tác động đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo cho hoạt động đầu tư của nhân viên văn phòng TP.HCM?
  • Thứ hai: Mức độ tác động của những nhân tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo cho hoạt động đầu tư của nhân viên văn phòng TP.HCM như thế nào?
  • Thứ ba: Những nhân tố nào giúp MoMo có thể thu hút nhà đầu tư là nhân viên văn phòng trong tương lai?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ý định sử dụng ví điện tử MoMo cho hoạt động đầu tư của nhân viên văn phòng TP.HCM.
  • Đối tượng khảo sát: Nhân viên văn phòng sinh sống tại khu vực TP.HCM có ý định sử dụng ví điện tử MoMo cho hoạt động đầu tư.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thu thập dữ liệu trong 3 tháng, từ tháng 3/2023 đến tháng 5/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các định nghĩa và mô hình hành vi tiếp nhận công nghệ tiêu biểu:

  • Khái niệm hành vi người tiêu dùng: Kế thừa quan điểm của James và cộng sự (2005) cùng Schiffman (2006), xem hành vi người tiêu dùng là chuỗi phản ứng thể hiện trong quá trình tìm kiếm, mua sắm, sử dụng và đánh giá sản phẩm/dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu cá nhân.
  • Khái niệm đầu tư: Tiếp cận theo định nghĩa của Avram và cộng sự (2009) cùng Harcourt và cộng sự (1976), xác định đầu tư là hoạt động phân bổ chi phí hiện tại với kỳ vọng thu về lợi nhuận trong tương lai, trong đó quyết định của nhà đầu tư cá nhân phụ thuộc vào kinh nghiệm, nhận thức rủi ro và các đánh giá chủ quan.
  • Khái niệm ví điện tử: Tiếp cận theo Singh và Sinha (2020), Sharma và cộng sự (2018), Uddin và cộng sự (2014), xem ví điện tử là ứng dụng công nghệ thay thế tiền mặt, thực hiện giao dịch thông qua thiết bị di động có tính linh hoạt và bảo mật.
  • Lý thuyết hành vi mua hàng của người tiêu dùng của Kotler & Armstrong (2012): Phân tích ba giai đoạn gồm tiền mua, quyết định mua và hậu mãi.
  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Ajzen & Fishbein, 1975): Giải thích ý định hành vi chịu chi phối bởi thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991): Bổ sung nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi vào cấu trúc của TRA để giải thích các hành vi không hoàn toàn bị kiểm soát bởi ý chí.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989): Khẳng định ý định sử dụng hệ thống thông tin phụ thuộc vào nhận thức sự hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng.
  • Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT - Venkatesh và cộng sự, 2003): Tích hợp 8 mô hình hành vi trước đó với 4 yếu tố cốt lõi gồm hiệu quả kỳ vọng, nỗ lực kỳ vọng, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động cùng chiều lên biến phụ thuộc "Ý định sử dụng" (YD):

  1. Nhận thức sự hữu ích (HI) - Giả thuyết H1 (+).
  2. Ảnh hưởng xã hội (XH) - Giả thuyết H2 (+).
  3. Hiệu quả kỳ vọng (HQ) - Giả thuyết H3 (+).
  4. Nỗ lực kỳ vọng (NL) - Giả thuyết H4 (+).
  5. Điều kiện thuận lợi (DK) - Giả thuyết H5 (+).

Khóa luận kết hợp hai phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp định tính: Thực hiện thảo luận nhóm tập trung với 10 nhân viên văn phòng sinh sống tại TP.HCM có ý định đầu tư qua MoMo bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Mục tiêu nhằm điều chỉnh từ ngữ, sàng lọc và khẳng định tính phù hợp của thang đo (chỉ giữ lại các biến quan sát có trên 50% người tham gia đồng thuận).
  • Phương pháp định lượng: Chia làm hai giai đoạn gồm nghiên cứu định lượng sơ bộ để kiểm định ban đầu và nghiên cứu định lượng chính thức. Dữ liệu được thu thập qua bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) bằng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (thuận tiện).
  • Nguồn dữ liệu: Tổng số phiếu khảo sát hợp lệ thu được phục vụ phân tích là n = 205 phiếu.
  • Công cụ xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện thống kê mô tả, phân tích giá trị trung bình, kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm định tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học (Independent Samples T-Test, One-Way ANOVA).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các dịch vụ trung gian thanh toán tại Việt Nam tăng trưởng nhanh sau dịch bệnh Covid-19. Tác giả dẫn chứng tỷ lệ 72% dân số dùng điện thoại thông minh, 39 ví điện tử được cấp phép và MoMo chiếm thị phần chi phối với hơn 31 triệu người dùng cùng 500 dịch vụ tích hợp. Chương này trình bày chi tiết mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian tại TP.HCM trong khoảng thời gian từ tháng 3/2023 đến tháng 5/2023. Tác giả cũng chỉ rõ ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung khoảng trống nghiên cứu về tính năng đầu tư tài chính cá nhân trên ví điện tử, cùng ý nghĩa thực tiễn hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng chiến lược tiếp cận khách hàng tiềm năng.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH ĐỀ XUẤT

Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh thông qua việc phân tích các khái niệm cốt lõi: hành vi người tiêu dùng, bản chất hoạt động đầu tư cá nhân, khái niệm ví điện tử và quá trình phát triển của MoMo từ tính năng One Touch Payment đến chứng chỉ quỹ thông qua cổng KYC. Tác giả phân tích chi tiết các mô hình nền tảng gồm lý thuyết hành vi của Kotler & Armstrong (2012), mô hình TRA (1975), mô hình TPB (1991), mô hình TAM (1989) và mô hình UTAUT (2003). Bên cạnh đó, tác giả tổng thuật 6 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Foo-Wah Lim và cộng sự, 2019; Phyo Min Tun, 2020; Sabakun Naher Shetu và cộng sự, 2022; Nguyễn Văn Sơn và cộng sự, 2021; Bùi Nhất Vương, 2021; Nguyễn Thị Song Hà & Đặng Ngọc Minh Quang, 2022). Trên cơ sở kế thừa mô hình UTAUT và TAM, chương này thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất với 5 nhân tố tác động (HI, XH, HQ, NL, DK) và xây dựng 5 giả thuyết từ H1 đến H5.

CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu tuần tự qua 10 bước, từ việc xác định vấn đề qua báo chí đến thu thập dữ liệu và đề xuất hàm ý. Nghiên cứu định tính được triển khai với 10 nhân viên văn phòng tại TP.HCM nhằm đánh giá sự phù hợp của các biến quan sát trong thang đo. Phần nghiên cứu định lượng mô tả chi tiết thiết kế bảng khảo sát sử dụng thang đo Likert, phương pháp chọn mẫu thuận tiện qua Google Forms, quy trình làm sạch dữ liệu và các tiêu chuẩn kiểm định định lượng trên SPSS 20.0 (kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính).

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 thể hiện toàn bộ các kết quả phân tích dữ liệu định lượng trên mẫu n = 205. Tác giả lần lượt trình bày:

  • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát và phân tích giá trị trung bình của các biến quan sát.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha để sàng lọc các biến có hệ số tương quan biến - tổng không đạt tiêu chuẩn.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc, xác định hệ số KMO, kiểm định Bartlett, tổng phương sai trích và ma trận xoay nhân tố.
  • Phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc và giữa các biến độc lập với nhau.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ phù hợp của mô hình (hệ số R bình phương), kiểm tra các giả định hồi quy (phân phối chuẩn qua biểu đồ Histogram, tính tuyến tính qua biểu đồ phân tán Scatterplot, kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF) và kiểm định các giả thuyết H1 đến H5.
  • Kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học về giới tính (Independent Samples T-Test) và thu nhập (One-Way ANOVA kèm kiểm định tính đồng nhất phương sai và Robust test).
  • Thảo luận, so sánh kết quả tìm được với các công trình nghiên cứu trước đây.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm, đánh giá mức độ đóng góp của từng yếu tố lên ý định đầu tư của nhân viên văn phòng. Từ kết quả kiểm định, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị tập trung vào các nhóm nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê (Nhận thức sự hữu ích, Ảnh hưởng xã hội, Hiệu quả kỳ vọng, Điều kiện thuận lợi). Cuối cùng, tác giả nêu rõ các điểm hạn chế nội tại của nghiên cứu về mẫu, không gian, phương pháp và định hướng các hướng tiếp cận mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp cơ sở lý thuyết và kết quả đối chiếu giữa các công trình nghiên cứu liên quan để làm căn cứ hình thành mô hình nghiên cứu:

Nhân tố xem xét Bùi Nhất Vương (2021) Nguyễn Thị Song Hà & Đặng Ngọc Minh Quang (2022) Phyo Min Tun (2020) Sabakun Naher Shetu và cộng sự (2022) Foo-Wah Lim và cộng sự (2019) Mô hình nghiên cứu đề xuất
Nhận thức sự hữu ích (HI) x x x x
Ảnh hưởng xã hội (XH) x x x x x x
Hiệu quả kỳ vọng (HQ) x x x
Nỗ lực kỳ vọng (NL) x x x x x
Điều kiện thuận lợi (DK) x x x x x
Nhận thức tính dễ sử dụng x
Nhận thức riêng tư / bảo mật x
Niềm tin / Nhận thức uy tín x x x
Hỗ trợ Chính phủ x
Chất lượng dịch vụ / Sự hài lòng x

Kết quả chính của nghiên cứu:

  • Xây dựng thành công thang đo và mô hình đánh giá ý định sử dụng ví điện tử MoMo cho hoạt động đầu tư gồm 5 nhân tố độc lập (Nhận thức sự hữu ích, Ảnh hưởng xã hội, Hiệu quả kỳ vọng, Nỗ lực kỳ vọng, Điều kiện thuận lợi).
  • Thu thập và xử lý tập dữ liệu thực nghiệm gồm 205 mẫu hợp lệ từ đối tượng nhân viên văn phòng tại TP.HCM.
  • Kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ của các cấu trúc đo lường thông qua Cronbach's Alpha và EFA, kiểm tra giả định đa cộng tuyến và kiểm định tương quan Pearson trước khi ước lượng hồi quy.
  • Đánh giá sự khác biệt trong ý định đầu tư theo các đặc điểm nhân khẩu học như giới tính và mức thu nhập.

Hàm ý quản trị do tác giả đề xuất:

  • Nhóm giải pháp về Nhận thức sự hữu ích: Nâng cao tính rõ ràng, minh bạch về thông tin sản phẩm tài chính; chứng minh khả năng tối ưu hóa dòng tiền nhàn rỗi và hiệu quả sinh lời thực tế của các chứng chỉ quỹ liên kết trên ví MoMo.
  • Nhóm giải pháp về Ảnh hưởng xã hội: Xây dựng các chiến dịch truyền thông lan tỏa trong môi trường công sở, khuyến khích các hình thức chia sẻ trải nghiệm đầu tư tích cực giữa các đồng nghiệp và trên các mạng xã hội.
  • Nhóm giải pháp về Hiệu quả kỳ vọng: Tối ưu hóa tốc độ xử lý giao dịch, giảm thiểu thao tác xác thực rườm rà nhưng vẫn đảm bảo tính an toàn cao, giúp người dùng tiết kiệm thời gian quản lý danh mục.
  • Nhóm giải pháp về Điều kiện thuận lợi: Hoàn thiện hạ tầng công nghệ, nâng cao tính ổn định của hệ thống đường truyền, mở rộng tính năng hỗ trợ kỹ thuật và chăm sóc khách hàng chuyên biệt cho mảng đầu tư tài chính.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt khoa học: Kế thừa và kết hợp các lý thuyết kinh điển (TAM, TPB, UTAUT) vào một bối cảnh ứng dụng mới là dịch vụ đầu tư tài chính trên nền tảng trung gian thanh toán số; khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào hành vi thanh toán mua sắm cơ bản hoặc chỉ khảo sát nhóm sinh viên.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm phản ánh nhận thức và mong muốn của nhóm nhân viên văn phòng tại TP.HCM đối với các dịch vụ tài chính vi mô, giúp các nhà quản trị nền tảng ví điện tử và các tổ chức quản lý quỹ định hình chiến lược truyền thông và cải tiến sản phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế cụ thể:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện), do đó tính đại diện cho toàn bộ tổng thể nhân viên văn phòng tại TP.HCM chưa thực sự tuyệt đối.
  • Quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở mức 205 quan sát hợp lệ, tương đối khiêm tốn khi phân tích cấu trúc phức tạp hoặc phân tổ nhân khẩu học chuyên sâu.
  • Không gian nghiên cứu: Dữ liệu chỉ được thu thập tập trung tại khu vực địa bàn TP.HCM, chưa mở rộng ra các đô thị lớn khác như Hà Nội, Đà Nẵng hay Hải Phòng để có cái nhìn so sánh đa chiều.
  • Thời gian khảo sát: Dữ liệu khảo sát cắt ngang được thực hiện trong thời gian ngắn (3 tháng, từ tháng 3/2023 đến tháng 5/2023), chưa phản ánh được sự biến động của ý định sử dụng theo thời gian khi thị trường tài chính có biến động hoặc công nghệ được cập nhật.
  • Phạm vi yếu tố giải thích: Mô hình chỉ tập trung vào 5 biến độc lập theo khung UTAUT và TAM, vẫn còn một tỷ lệ phần trăm phương sai ý định chưa được giải thích, cho thấy sự hiện diện của các nhân tố tiềm năng khác chưa được đưa vào mô hình.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lớn hơn và sử dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất để nâng cao tính đại diện.
  • Mở rộng phạm vi địa lý sang các tỉnh thành phố khác nhằm kiểm tra tính tổng quát hóa của mô hình.
  • Bổ sung các biến số mới vào khung phân tích như: rủi ro cảm nhận, kiến thức tài chính cá nhân, niềm tin thương hiệu hoặc chính sách hỗ trợ từ cơ quan quản lý.
  • Tiến hành các nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal study) để theo dõi sự dịch chuyển từ ý định sang hành vi đầu tư thực tế của người dùng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về hành vi chấp nhận công nghệ tài chính (Fintech adoption) và hành vi tiêu dùng số.
  • Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm cách tiếp cận kết hợp giữa lý thuyết TAM và UTAUT trong bối cảnh ứng dụng dịch vụ tài chính vi mô.
  • Doanh nghiệp vận hành ví điện tử và các tổ chức tài chính, công ty quản lý quỹ muốn nghiên cứu tâm lý, rào cản và động lực của nhóm khách hàng văn phòng đối với các dịch vụ tích lũy, đầu tư trực tuyến.

Các phần có giá trị tham khảo cao:

  • Bảng tổng hợp các nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước (Bảng 2.1) cung cấp cái nhìn hệ thống về các biến số nghiên cứu về ví điện tử.
  • Quy trình nghiên cứu 10 bước và thiết kế thang đo chi tiết (Chương 3) có thể được tái sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu định lượng khảo sát cùng lĩnh vực.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các khung lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?

Khóa luận đã tổng hợp và vận dụng 5 lý thuyết, mô hình nền tảng gồm: Lý thuyết về hành vi mua hàng của người tiêu dùng (Kotler & Armstrong, 2012), Thuyết hành động hợp lý (TRA - Ajzen & Fishbein, 1975), Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989) và Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT - Venkatesh và cộng sự, 2003).

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố độc lập nào?

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhân tố độc lập được giả định có tác động cùng chiều (+) lên biến phụ thuộc "Ý định sử dụng ví điện tử MoMo cho hoạt động đầu tư", bao gồm: Nhận thức sự hữu ích (HI), Ảnh hưởng xã hội (XH), Hiệu quả kỳ vọng (HQ), Nỗ lực kỳ vọng (NL) và Điều kiện thuận lợi (DK).

3. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu trong nghiên cứu định tính và định lượng là gì?

  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn thảo luận nhóm với 10 nhân viên văn phòng tại TP.HCM bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện để điều chỉnh thang đo.
  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập qua bảng hỏi trực tuyến Google Forms bằng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (thuận tiện), thu được 205 phiếu trả lời hợp lệ từ nhân viên văn phòng tại TP.HCM trong khoảng thời gian từ tháng 3/2023 đến tháng 5/2023.

4. Tại sao tác giả lại lựa chọn đối tượng nhân viên văn phòng tại TP.HCM để nghiên cứu ý định đầu tư qua ví MoMo?

Tác giả lựa chọn đối tượng này vì nhân viên văn phòng là nhóm thường xuyên tiếp xúc với công nghệ, có thu nhập ổn định và có khả năng phân tích, lập kế hoạch đầu tư cá nhân. Đồng thời, tính năng đầu tư chứng chỉ quỹ qua MoMo (tích hợp KYC) mới triển khai từ năm 2022 và chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên biệt về ý định sử dụng tính năng này trên nhóm nhân viên văn phòng tại TP.HCM.

5. Dữ liệu khảo sát định lượng được phân tích thông qua những kỹ thuật thống kê nào trên SPSS 20.0?

Dữ liệu khảo sát được xử lý tuần tự qua các kỹ thuật: Thống kê mô tả đặc điểm mẫu, phân tích giá trị trung bình, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm định tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội (kiểm tra phân phối chuẩn, đồ thị phân tán, đa cộng tuyến VIF) và kiểm định khác biệt nhân khẩu học (Independent Samples T-Test cho giới tính, One-Way ANOVA cho mức thu nhập).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Phương Nhi đã hoàn thành việc xây dựng và kiểm định mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo cho hoạt động đầu tư của nhân viên văn phòng tại TP.HCM trên cơ sở tích hợp lý thuyết UTAUT và TAM. Thông qua cỡ mẫu 205 quan sát được phân tích bằng phần mềm SPSS 20.0, nghiên cứu đã lượng hóa các tác động của nhận thức hữu ích, ảnh hưởng xã hội, hiệu quả kỳ vọng, nỗ lực kỳ vọng và điều kiện thuận lợi. Các kết quả thực nghiệm đạt được là căn cứ để đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực cho doanh nghiệp cung cấp ví điện tử trong việc nâng cao hạ tầng, truyền thông và trải nghiệm đầu tư cho người dùng. Khóa luận đồng thời đã chỉ rõ các giới hạn về phương pháp lấy mẫu thuận tiện và quy mô địa bàn, từ đó định hình hướng tiếp cận mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo về công nghệ tài chính.