Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của công nghệ kỹ thuật số trong những năm gần đây đã thúc đẩy mạnh mẽ các dịch vụ trực tuyến từ mua sắm, đặt thức ăn đến thanh toán điện tử. Đặc biệt, tác động của đại dịch Covid-19 đã làm thay đổi sâu sắc thói quen giao tiếp trực tiếp, thúc đẩy các hình thức trao đổi vật lý chuyển dịch sang giao dịch không tiền mặt (Guthrie, 2021). Tại Việt Nam, thống kê của Công ty Công nghệ giải trí Việt Nam (2018) ghi nhận 72% dân số sử dụng điện thoại thông minh và 68% truy cập Internet. Đến cuối năm 2020, cả nước có khoảng 130 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ tài chính (Fintech), tăng gấp 3 lần so với năm 2017 (Báo Đầu tư, 2021). Thị trường ghi nhận 39 ví điện tử được cấp phép hoạt động, trong đó các thương hiệu phổ biến như MoMo, ZaloPay, PayPal chiếm trên 95% tổng lượng giao dịch (VnExpress, 2020). Riêng trong năm 2019, toàn thị trường đạt 60 triệu lượt giao dịch ví điện tử với giá trị bình quân 200.000 VNĐ/giao dịch (Hà Thư, 2019).

Trong số các đơn vị cung cấp dịch vụ, ví điện tử MoMo (thuộc Công ty Cổ phần Dịch vụ Di động Trực tuyến - M_Service) nắm giữ vị thế lớn với hơn 31 triệu người dùng, chiếm 80% thị phần thanh toán điện tử, hợp tác cùng 10.000 đối tác và liên kết với 90% hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Không dừng lại ở các tiện ích cơ bản như chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, nạp tiền điện thoại hay mua sắm thương mại điện tử, MoMo đã mở rộng sang mảng tài chính tiêu dùng và đầu tư. Cụ thể, nền tảng tích hợp cổng định danh điện tử (e-KYC) cho phép người dùng mở tài khoản giao dịch chứng chỉ quỹ và mua bán cổ phiếu trực tiếp trong thời gian chỉ khoảng 1 phút mà không cần đến quầy giao dịch truyền thống.

Nhân viên văn phòng tại Thành phố Hồ Chí Minh là nhóm khách hàng có thu nhập ổn định, tiếp cận công nghệ hằng ngày, có năng lực phân tích tài chính và kế hoạch đầu tư cá nhân. Tuy nhiên, tính năng đầu tư trên ví MoMo mới chỉ triển khai từ năm 2022. Hầu hết các công trình nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào hành vi thanh toán tiêu dùng trực tuyến của sinh viên hoặc cư dân tại một số địa phương, chưa có công trình nào đánh giá chuyên biệt về ý định sử dụng ví điện tử cho mục đích đầu tư ở nhóm nhân viên văn phòng. Vì vậy, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Các nhân tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo cho hoạt động đầu tư của nhân viên văn phòng Thành phố Hồ Chí Minh".

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là xác định các nhân tố xuất phát từ ví điện tử MoMo tác động đến ý định sử dụng cho hoạt động đầu tư của nhân viên văn phòng TP.HCM, xây dựng mô hình kiểm định thực nghiệm và đề xuất hệ thống hàm ý quản trị hỗ trợ doanh nghiệp phát triển nền tảng, thu hút nhà đầu tư cá nhân.

Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể được xác định:

  • Thứ nhất: Xác định những nhân tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo cho hoạt động đầu tư.
  • Thứ hai: Đo lường, đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo cho hoạt động đầu tư.
  • Thứ ba: Đề xuất các hàm ý chính sách quản trị cho doanh nghiệp.

Tương ứng với các mục tiêu trên, đề tài giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  • Thứ nhất: Những nhân tố nào tác động đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo cho hoạt động đầu tư của nhân viên văn phòng TP.HCM?
  • Thứ hai: Mức độ tác động của những nhân tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo cho hoạt động đầu tư của nhân viên văn phòng TP.HCM như thế nào?
  • Thứ ba: Những nhân tố nào giúp MoMo có thể thu hút nhà đầu tư là nhân viên văn phòng trong tương lai?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ý định sử dụng ví điện tử MoMo cho hoạt động đầu tư của nhân viên văn phòng TP.HCM.
  • Đối tượng khảo sát: Nhân viên văn phòng sinh sống tại khu vực TP.HCM có ý định sử dụng ví điện tử MoMo cho hoạt động đầu tư.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát và thu thập dữ liệu được thực hiện trong thời gian 3 tháng, từ tháng 3/2023 đến tháng 5/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu thông qua hệ thống lý luận về hành vi người tiêu dùng và sự chấp nhận công nghệ:

  • Hành vi người tiêu dùng: Tác giả tích hợp khái niệm của James và cộng sự (2005) cùng Schiffman (2006), xem hành vi người tiêu dùng là toàn bộ quá trình tìm kiếm, mua sắm, sử dụng và đánh giá sản phẩm/dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu cá nhân.
  • Hoạt động đầu tư: Định nghĩa dựa trên Avram và cộng sự (2009) cùng Harcourt và cộng sự (1976), theo đó đầu tư là hoạt động chi tiêu nguồn lực hiện tại nhằm thu về lợi nhuận trong tương lai; quyết định của nhà đầu tư cá nhân chịu sự chi phối của chi phí dự kiến, kinh nghiệm và nhận thức rủi ro chủ quan.
  • Ví điện tử (e-wallet): Tiếp cận theo Singh và Sinha (2020) cùng Sharma và cộng sự (2018), ví điện tử là ứng dụng công nghệ không dùng tiền mặt, tích hợp thông tin tài khoản ngân hàng hoặc lưu trữ tiền điện tử trên thiết bị di động thông minh.
  • Các khung lý thuyết nền tảng:
    • Lý thuyết hành vi người mua của Kotler và Armstrong (2012) với 3 giai đoạn: tiền mua, quyết định mua và hậu mãi.
    • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein và Ajzen, 1975): Giải thích ý định hành vi thông qua thái độ và chuẩn chủ quan.
    • Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991): Mở rộng từ TRA, bổ sung nhân tố kiểm soát hành vi cảm nhận để dự đoán hành vi thực tế.
    • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989): Khẳng định ý định sử dụng chịu tác động trực tiếp từ hai tiền đề nhận thức là tính hữu ích cảm nhận và tính dễ sử dụng cảm nhận.
    • Mô hình chấp nhận và ứng dụng công nghệ (UTAUT - Venkatesh và cộng sự, 2003): Khung lý thuyết đóng vai trò trung tâm trong khóa luận, chỉ ra 4 yếu tố then chốt quyết định ý định và hành vi công nghệ gồm hiệu quả kỳ vọng, nỗ lực kỳ vọng, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi.
Tác giả / Nhóm tác giả Năm công bố Mô hình lý thuyết áp dụng Nhân tố nghiên cứu chính
Foo-Wah Lim, Fakhrorazi Ahmad, Asmat Nizam 2019 UTAUT Điều kiện thuận lợi, Nỗ lực kỳ vọng, Hiệu quả kỳ vọng, Ảnh hưởng xã hội.
Phyo Min Tun 2020 Tích hợp UTAUT, Niềm tin, Chất lượng Niềm tin, Hữu ích cảm nhận, Chất lượng dịch vụ, Hài lòng, Điều kiện thuận lợi, Ảnh hưởng xã hội.
Sabakun Naher Shetu, Muzahidul Islam, Sadia Islam Promi 2022 Mở rộng TAM Tính hữu ích, Dễ sử dụng, Tương thích, Đổi mới cá nhân, Không an toàn, Ảnh hưởng xã hội.
Nguyễn Văn Sơn, Nguyễn Thị Trúc Ngân, Nguyễn Thành Long 2021 Khảo sát thực nghiệm Nhận thức hữu ích, Nhận thức dễ sử dụng, Riêng tư/bảo mật, Ảnh hưởng xã hội, Niềm tin.
Bùi Nhất Vương 2021 PLS-SEM Hiệu quả kỳ vọng, Nỗ lực kỳ vọng, Ảnh hưởng xã hội, Điều kiện thuận lợi, Nhận thức uy tín, Thái độ.
Nguyễn Thị Song Hà, Đặng Ngọc Minh Quang 2022 Khảo sát thực nghiệm Hữu ích mong đợi, Nỗ lực mong đợi, Tin cậy cảm nhận, Ảnh hưởng xã hội, Điều kiện thuận lợi, Hỗ trợ Chính phủ.

Trên cơ sở kế thừa mô hình UTAUT và TAM, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập tác động đến 1 nhân tố phụ thuộc (Ý định sử dụng ví điện tử MoMo cho hoạt động đầu tư - ký hiệu YD), cùng 5 giả thuyết nghiên cứu:

  • Giả thuyết H1: Nhận thức sự hữu ích (HI) tác động cùng chiều (+) đến ý định sử dụng.
  • Giả thuyết H2: Ảnh hưởng xã hội (XH) tác động cùng chiều (+) đến ý định sử dụng.
  • Giả thuyết H3: Hiệu quả kỳ vọng (HQ) tác động cùng chiều (+) đến ý định sử dụng.
  • Giả thuyết H4: Nỗ lực kỳ vọng (NL) tác động cùng chiều (+) đến ý định sử dụng.
  • Giả thuyết H5: Điều kiện thuận lợi (DK) tác động cùng chiều (+) đến ý định sử dụng.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng qua quy trình 10 bước:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành thảo luận nhóm với 10 nhân viên văn phòng sinh sống tại TP.HCM (lựa chọn bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện) nhằm khám phá, điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh đầu tư qua ví điện tử. Tiêu chí lựa chọn là các biến quan sát nhận được trên 50% sự đồng thuận từ các đáp viên sẽ được giữ lại trong bảng câu hỏi.
  • Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc theo thang đo Likert, thực hiện qua công cụ Google Forms trực tuyến. Dữ liệu khảo sát thu thập theo phương pháp phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), đạt được 205 phiếu trả lời hợp lệ sau quá trình kiểm tra, sàng lọc và làm sạch dữ liệu. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 thông qua các kỹ thuật: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm định hệ số tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, và kiểm định sự khác biệt thống kê (Independent Samples T-Test, One-Way ANOVA) theo các biến nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

Chương 1 thiết lập nền tảng nhập môn cho đề tài. Tác giả phân tích tính cấp thiết xuất phát từ xu hướng số hóa các giao dịch tài chính sau đại dịch Covid-19, tốc độ phát triển mạnh mẽ của thị trường ví điện tử tại Việt Nam và vị thế dẫn đầu của MoMo. Điểm nhấn của chương là xác định khoảng trống thực tiễn: sự ra đời của các tiện ích đầu tư chứng chỉ quỹ tích hợp định danh điện tử trên ví MoMo vào năm 2022 nhưng chưa có nghiên cứu học thuật chuyên sâu đối với nhóm nhân viên văn phòng tại TP.HCM. Chương này làm rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, xác định rõ đối tượng khảo sát là nhân viên văn phòng tại TP.HCM trong khoảng thời gian từ tháng 3 đến tháng 5/2023, đồng thời nêu bật ý nghĩa lý luận và thực tiễn của công trình.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH ĐỀ XUẤT

Chương 2 trình bày khung lý thuyết toàn diện về hành vi tiêu dùng, bản chất hoạt động đầu tư cá nhân và ứng dụng ví điện tử. Tác giả phân tích và đối chiếu 4 lý thuyết hành vi công nghệ tiêu biểu: TRA (Ajzen và Fishbein, 1975), TPB (Ajzen, 1991), TAM (Davis, 1989), và UTAUT (Venkatesh và cộng sự, 2003). Chương này tổng thuật 6 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Foo-Wah Lim et al., 2019; Phyo Min Tun, 2020; Sabakun Naher Shetu et al., 2022; Nguyễn Văn Sơn et al., 2021; Bùi Nhất Vương, 2021; Nguyễn Thị Song Hà và Đặng Ngọc Minh Quang, 2022) nhằm chỉ ra các hạn chế về đối tượng (chủ yếu là sinh viên) và bối cảnh (thanh toán thông thường). Từ đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (Nhận thức hữu ích, Ảnh hưởng xã hội, Hiệu quả kỳ vọng, Nỗ lực kỳ vọng, Điều kiện thuận lợi) tác động đến biến phụ thuộc Ý định sử dụng, đi kèm 5 giả thuyết từ H1 đến H5.

CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

Chương 3 chi tiết hóa quy trình triển khai nghiên cứu 10 bước. Tác giả mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu định tính thực hiện qua thảo luận nhóm với 10 nhân viên văn phòng TP.HCM để hiệu chỉnh thang đo. Phần nghiên cứu định lượng trình bày kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện, phương pháp phát bảng hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Forms, và tiêu chuẩn sàng lọc mẫu để thu về 205 bảng trả lời hợp lệ. Nội dung chương cũng thiết lập các tiêu chuẩn thống kê dùng trong xử lý số liệu trên phần mềm SPSS 20.0, bao gồm: tiêu chuẩn đánh giá hệ số tin cậy Cronbach's Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3), điều kiện phân tích nhân tố EFA (KMO, kiểm định Bartlett, hệ số tải nhân tố Factor Loading > 0,5), phân tích tương quan tuyến tính Pearson, phân tích hồi quy và các kiểm định phi tham số / tham số (T-Test, ANOVA) kiểm tra tính đồng nhất của phương sinh sai.

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 tập trung báo cáo kết quả xử lý dữ liệu thực nghiệm trên SPSS 20.0 từ 205 mẫu khảo sát. Các phân tích được triển khai tuần tự:

  • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát (giới tính, độ tuổi, thu nhập, thói quen sử dụng ví).
  • Phân tích giá trị trung bình của từng phát biểu trong các nhóm thang đo.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho các biến độc lập (HI, XH, HQ, NL, DK) và biến phụ thuộc (YD), loại bỏ các biến không đáp ứng yêu cầu.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra chỉ số KMO và kiểm định Bartlett cho thấy dữ liệu biến độc lập và phụ thuộc đều thích hợp; ma trận xoay thành phần trích xuất các nhóm nhân tố rõ ràng với tổng phương sai giải thích thỏa mãn điều kiện.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính: Kiểm định ma trận tương quan Pearson nhằm loại bỏ rủi ro tự tương quan giữa các biến; đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số xác định $R^2$; kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF; kiểm tra các giả định hồi quy qua biểu đồ phân tán Scatterplot và biểu đồ tần số Histogram; kiểm định ý nghĩa thống kê của các giả thuyết H1, H2, H3, H4, H5.
  • Kiểm định sự khác biệt: Sử dụng Independent Samples T-Test và kiểm định ANOVA (kết hợp kiểm tra tính đồng nhất phương sai Levene, kiểm tra Robust) để xác định sự khác biệt về ý định sử dụng theo giới tính và mức thu nhập.
  • Thảo luận kết quả: So sánh mức độ tác động và tính tương đồng/khác biệt giữa phát hiện của đề tài với các nghiên cứu đi trước.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

Chương 5 tóm lược toàn bộ kết quả nghiên cứu và trình bày hệ thống giải pháp thực tiễn. Dựa trên mức độ tác động của các nhân tố được khẳng định trong mô hình, tác giả đề xuất các hàm ý quản trị cụ thể cho doanh nghiệp (M_Service) theo 4 nhóm yếu tố:

  • Hàm ý đối với biến Nhận thức sự hữu ích.
  • Hàm ý đối với biến Ảnh hưởng xã hội.
  • Hàm ý đối với biến Hiệu quả kỳ vọng.
  • Hàm ý đối với biến Điều kiện thuận lợi. Phần cuối của chương phân tích thẳng thắn các mặt hạn chế của khóa luận về quy mô mẫu, kỹ thuật chọn mẫu và phạm vi địa lý, từ đó định hướng các nội dung cho các nghiên cứu tiếp theo trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả thực nghiệm và số liệu cụ thể được ghi nhận trong văn bản:

  • Thu thập và sàng lọc thành công 205 phiếu trả lời hợp lệ từ đối tượng nhân viên văn phòng sinh sống và làm việc tại TP.HCM.
  • Kết quả kiểm định thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA khẳng định tính đơn hướng, giá trị hội tụ và độ tin cậy của các thang đo thành phần thuộc 5 nhóm biến độc lập (Nhận thức hữu ích, Ảnh hưởng xã hội, Hiệu quả kỳ vọng, Nỗ lực kỳ vọng, Điều kiện thuận lợi) và biến phụ thuộc Ý định sử dụng.
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính xác định mối quan hệ tác động giữa các nhóm yếu tố đến ý định đầu tư trên ví MoMo; đồng thời các giả định hồi quy được kiểm soát chặt chẽ thông qua kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF) và phân tích đồ thị phần dư Scatterplot, biểu đồ Histogram.
  • Kiểm định T-Test và ANOVA làm rõ mức độ khác biệt về ý định đầu tư của người dùng dưới tác động của các yếu tố nhân khẩu học như giới tính và mức thu nhập.

Các giải pháp và hàm ý quản trị tác giả đề xuất cho doanh nghiệp:

  • Đối với biến Nhận thức sự hữu ích: Nền tảng cần nâng cao tính thiết thực của các sản phẩm đầu tư, cung cấp thông tin minh bạch về tỷ suất sinh lời của chứng chỉ quỹ và các gói tích lũy, giúp người dùng nhận thấy việc đầu tư trên ứng dụng thực sự gia tăng giá trị tài chính cá nhân.
  • Đối với biến Ảnh hưởng xã hội: Xây dựng các chiến dịch truyền thông cộng đồng, phát triển tính năng giới thiệu bạn bè, chia sẻ kinh nghiệm đầu tư trong mạng lưới đồng nghiệp công sở; tận dụng hiệu ứng lan tỏa từ những cá nhân có uy tín trong lĩnh vực tài chính.
  • Đối với biến Hiệu quả kỳ vọng: Tối ưu hóa hiệu năng giao dịch trên ứng dụng, đảm bảo tính năng One Touch Payment hoạt động mượt mà, lệnh mua bán chứng chỉ quỹ được khớp nối tức thì và bảo đảm kết nối thông suốt với các đối tác quản lý quỹ.
  • Đối với biến Điều kiện thuận lợi: Hoàn thiện quy trình hỗ trợ kỹ thuật, tối giản hóa các bước xác thực danh tính điện tử e-KYC, nâng cấp hệ thống máy chủ và xây dựng đội ngũ chăm sóc khách hàng chuyên biệt giải đáp kịp thời các thắc mắc về giao dịch đầu tư.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt khoa học: Đề tài bổ sung bằng chứng thực nghiệm vào hệ thống lý thuyết chấp nhận công nghệ (kết hợp UTAUT, TAM, TRA, TPB) trong bối cảnh công nghệ tài chính chuyên biệt là đầu tư cá nhân trực tuyến tại một đô thị lớn của Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận mang lại dữ liệu tham khảo xác thực cho ban quản trị công ty M_Service (ví MoMo) cũng như các tổ chức tài chính, quỹ đầu tư liên kết, giúp nhìn nhận rõ nhận thức, mong muốn và rào cản của tệp khách hàng văn phòng, từ đó điều chỉnh tính năng và chiến lược tiếp thị phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra các hạn chế cụ thể trong quá trình thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện), do đó tính đại diện của mẫu khảo sát cho toàn thể lực lượng nhân viên văn phòng tại TP.HCM chưa thực sự cao.
  • Quy mô và phạm vi mẫu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở mức 205 phiếu hợp lệ và phạm vi không gian chỉ bó hẹp tại TP.HCM, chưa thể khái quát hóa cho các địa phương hoặc đô thị khác trên cả nước.
  • Tính chất dữ liệu: Số liệu được thu thập tại một thời điểm duy nhất theo phương pháp cắt ngang (từ tháng 3/2023 đến tháng 5/2023), chưa theo dõi và đo lường được sự thay đổi trong ý định và hành vi của người dùng theo thời gian dài.
  • Phạm vi đối tượng ứng dụng: Nghiên cứu mới chỉ tập trung phân tích đơn lẻ trường hợp ví điện tử MoMo, chưa so sánh đa chiều với các ví điện tử hoặc nền tảng đầu tư số khác đang hoạt động trên thị trường.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lớn hơn và triển khai phương pháp lấy mẫu xác suất để nâng cao tính đại diện.
  • Mở rộng phạm vi địa bàn khảo sát sang các thành phố lớn khác (như Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ) nhằm tăng tính tổng quát của mô hình.
  • Tiến hành các nghiên cứu theo chuỗi thời gian nhằm ghi nhận sự biến động trong ý định và hành vi thực tế của nhà đầu tư cá nhân khi thị trường biến động.
  • Mở rộng phạm vi khảo sát so sánh giữa các nền tảng ví điện tử khác nhau hoặc tích hợp thêm các nhân tố mới như mức độ am hiểu tài chính, nhận thức rủi ro đầu tư và tính bảo mật cá nhân.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý đang thực hiện khóa luận, luận văn về lĩnh vực chấp nhận công nghệ, thanh toán số và công nghệ tài chính cá nhân (Fintech).
  • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến việc ứng dụng kết hợp các mô hình lý thuyết hành vi (UTAUT, TAM, TPB, TRA) vào các dịch vụ tài chính công nghệ mới tại thị trường đang phát triển.
  • Các chuyên viên phân tích thị trường, nhà quản trị sản phẩm và đội ngũ phát triển kinh doanh tại các công ty Fintech, ngân hàng số và các công ty quản lý quỹ đang tìm kiếm dữ liệu thị trường về xu hướng đầu tư của khối nhân viên văn phòng.

Các nội dung đáng tham khảo nhất trong công trình:

  • Bảng tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Bảng 2.1) cung cấp ma trận đối chiếu rõ ràng về các biến số nghiên cứu liên quan đến ví điện tử.
  • Thiết kế nghiên cứu chuẩn mực tại Chương 3 với sơ đồ quy trình 10 bước kết hợp phương pháp thảo luận nhóm định tính (10 người) để làm sạch thang đo trước khi khảo sát định lượng diện rộng.
  • Hệ thống giải pháp quản trị tại Chương 5 gắn liền trực tiếp với từng biến số độc lập được chứng minh qua kiểm định thống kê.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và xử lý bằng phần mềm thống kê nào?
Nghiên cứu thu thập và xử lý trên mẫu khảo sát chính thức gồm 205 phiếu trả lời hợp lệ từ nhân viên văn phòng tại TP.HCM, sử dụng phần mềm phân tích thống kê SPSS 20.0.

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm những nhân tố nào tác động đến ý định sử dụng ví MoMo cho hoạt động đầu tư?
Mô hình đề xuất gồm 5 nhân tố độc lập: (1) Nhận thức hữu ích, (2) Ảnh hưởng xã hội, (3) Hiệu quả kỳ vọng, (4) Nỗ lực kỳ vọng, và (5) Điều kiện thuận lợi; tác động đến 1 nhân tố phụ thuộc là Ý định sử dụng ví điện tử MoMo cho hoạt động đầu tư.

Nghiên cứu định tính trong khóa luận được triển khai với đối tượng và quy mô ra sao?
Nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua hình thức thảo luận nhóm với 10 nhân viên văn phòng sinh sống tại TP.HCM (chọn theo phương pháp thuận tiện). Tiêu chí lựa chọn thang đo là giữ lại các biến quan sát nhận được trên 50% ý kiến đồng thuận từ các thành viên tham gia.

Phạm vi thời gian và không gian thu thập số liệu của đề tài được giới hạn như thế nào?
Về không gian, nghiên cứu giới hạn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Về thời gian, dữ liệu khảo sát được thu thập trong thời gian 3 tháng, từ tháng 3/2023 đến tháng 5/2023.

Vì sao tác giả lựa chọn nghiên cứu ví MoMo ở tính năng đầu tư thay vì tính năng thanh toán tiêu dùng thông thường?
Do tính năng đầu tư (mở tài khoản giao dịch chứng chỉ quỹ, cổ phiếu qua e-KYC tích hợp trên ứng dụng) là dịch vụ mới triển khai từ năm 2022. Các nghiên cứu trước chỉ tập trung vào mua sắm và thanh toán tiêu dùng nói chung, chưa có công trình nào đánh giá ý định sử dụng ví điện tử MoMo cho hoạt động đầu tư ở nhóm nhân viên văn phòng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Phương Nhi đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo cho hoạt động đầu tư của nhân viên văn phòng tại TP.HCM dựa trên khung lý thuyết UTAUT, TAM, TRA và TPB. Thông qua quy trình kết hợp nghiên cứu định tính (thảo luận nhóm 10 người) và định lượng thực nghiệm (205 mẫu khảo sát xử lý bằng SPSS 20.0), đề tài đã làm rõ vai trò của 5 nhân tố: Nhận thức hữu ích, Ảnh hưởng xã hội, Hiệu quả kỳ vọng, Nỗ lực kỳ vọng và Điều kiện thuận lợi. Công trình không chỉ bổ sung cơ sở thực nghiệm vào khoảng trống nghiên cứu công nghệ tài chính trong lĩnh vực đầu tư cá nhân mà còn cung cấp hệ thống hàm ý quản trị thiết thực cho doanh nghiệp và các tổ chức tài chính.