Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (Mã số: 7 34 02 01) của tác giả Uông Thiên Kim, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Vương Thị Hương Giang tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2023), tập trung nghiên cứu đề tài: "Tác động của các yếu tố hành vi đến quyết định đầu tư tài chính của thế hệ Z trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh".
Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ những biến động kinh tế và thị trường lao động sau khủng hoảng việc làm năm 2020 theo báo cáo của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), trong đó nhóm thanh niên 15–24 tuổi chịu tác động nặng nề nhất. Trước áp lực tài chính và sự phổ cập của Internet cùng các nền tảng công nghệ số, thế hệ Z (Gen Z - sinh trong khoảng năm 1995 đến 2012) có xu hướng tiếp cận sớm với các kênh đầu tư nhằm gia tăng tài sản. Dữ liệu từ ngân hàng OCBC cho thấy giá trị khoản đầu tư của khách hàng dưới 23 tuổi trên nền tảng số tăng 200% trong quý III/2020; tại Việt Nam, Công ty Chứng khoán Pinetree ghi nhận số lượng tài khoản mở mới trong tháng 8/2021 tăng gấp 4 lần với phần lớn là nhóm Gen Z. Tuy nhiên, sau giai đoạn biến động mạnh của thị trường tài chính từ năm 2022 (chứng khoán, bất động sản, tài sản rủi ro), việc ra quyết định đầu tư của nhóm người trẻ này bộc lộ nhiều điểm hạn chế do chịu sự chi phối phức tạp từ các thiên kiến tâm lý và yếu tố hành vi.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 mục tiêu cụ thể:
- Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố hành vi đến quyết định đầu tư tài chính của thế hệ Z tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đánh giá mức độ quan trọng của các nhân tố ảnh hưởng và xác định mối liên kết giữa các nhân tố này tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đưa ra các đề xuất, hàm ý quản trị giúp doanh nghiệp tài chính xây dựng gói sản phẩm, chương trình hỗ trợ phù hợp nhằm thu hút khách hàng Gen Z, đồng thời cung cấp thêm thông tin giúp nhà đầu tư trẻ củng cố kiến thức ra quyết định.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Những nhân tố hành vi nào ảnh hưởng đến quyết định đầu tư tài chính của thế hệ Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh?
- Câu hỏi 2: Các nhân tố hành vi ảnh hưởng đến quyết định đầu tư tài chính của Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh như thế nào?
- Câu hỏi 3: Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quyết định đầu tư tài chính của Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố hành vi và quyết định đầu tư tài chính của thế hệ Gen Z.
- Đối tượng khảo sát: Các cá nhân thuộc thế hệ Gen Z (sinh năm 1995–2012) đang sinh sống, học tập và làm việc trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh có tham gia đầu tư tài chính.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 01/2023 đến tháng 02/2023; dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo, tài liệu giai đoạn 2019–2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên nền tảng lý thuyết tài chính hành vi (Behavioral Finance), kết hợp Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975) cùng Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991). Tác giả vận dụng các quan điểm về tâm lý học hành vi của Meir Statman (1995) và Hersh Shefrin (2000) để giải thích các sai lệch nhận thức của nhà đầu tư cá nhân so với giả định duy lý của lý thuyết tài chính tiêu chuẩn.
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập đại diện cho các yếu tố hành vi và 1 biến phụ thuộc là Quyết định đầu tư tài chính:
- Sự quá tự tin (Overconfidence - TT): gồm 4 biến quan sát (TT1–TT4).
- Hiệu ứng đám đông (Crowd Effect - DD): gồm 4 biến quan sát (DD1–DD4).
- Nhận thức của bản thân (Self-perception - NT): gồm 4 biến quan sát (NT1–NT4).
- Rủi ro cảm nhận (Perceived Risk - RR): gồm 4 biến quan sát (RR1–RR4).
- Kỳ vọng lợi nhuận (Profit Expectation - KV): gồm 3 biến quan sát (KV1–KV3).
- Năng lực công nghệ (Technology Capability - NL): gồm 3 biến quan sát (NL1–NL3).
- Quyết định đầu tư tài chính (Investment Decision - QD): gồm 3 biến quan sát (QD1–QD3).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, tham khảo các thang đo nghiên cứu trước trong và ngoài nước (Tomola Marshal Obamuyi, 2013; Jagongo & Mutswenje, 2014; Trần Ngọc Hưng và cộng sự, 2020; Võ Thị Diệu Hiền, 2020; Bùi Thị Huỳnh Giang, 2022) để hiệu chỉnh thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) với 25 biến quan sát.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling). Khảo sát trực tuyến qua Google Forms phân phát trên các mạng xã hội (Facebook, Zalo, Twitter...). Bảng câu hỏi gửi đến 300 đáp viên, thu về 250 phản hồi, sau khi làm sạch thu được 241 phiếu hợp lệ đạt tiêu chuẩn phân tích (kích thước mẫu tối thiểu theo công thức Hair et al., 2006 với tỷ lệ 5:1 cho 21 biến độc lập là 105 mẫu, mẫu thực tế 241 đảm bảo độ tin cậy).
- Xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện Cronbach's Alpha $\ge 0.6$, tương quan biến - tổng $\ge 0.3$), phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định khác biệt trung bình (Independent Samples T-test, ANOVA / Welch test).
Nguồn dữ liệu nghiên cứu:
- Dữ liệu thứ cấp: Các báo cáo từ Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), Tổng cục Thống kê, số liệu từ các ngân hàng (OCBC), công ty chứng khoán (Pinetree) và các công trình học thuật đã công bố từ năm 2019 đến 2022.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát 241 cá nhân Gen Z tại TP.HCM từ tháng 01/2023 đến tháng 02/2023.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu về hành vi đầu tư tài chính của thế hệ Z tại TP.HCM trong bối cảnh công nghệ phát triển và thị trường tài chính biến động. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (quyết định đầu tư tài chính của Gen Z), đối tượng khảo sát, phạm vi không gian (TP.HCM) và thời gian (tháng 01–02/2023). Bên cạnh đó, chương này nêu rõ phương pháp nghiên cứu định lượng thực hiện trên cỡ mẫu 241 đáp viên hợp lệ bằng phần mềm SPSS 20.0, ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với các tổ chức tài chính và nhà đầu tư cá nhân, cùng cấu trúc tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tài chính, tài chính hành vi, đầu tư tài chính và đặc điểm thế hệ Z. Tác giả phân tích hai mô hình nền tảng là Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), đồng thời điểm luận các nghiên cứu thực nghiệm liên quan:
- Nghiên cứu nước ngoài: Obamuyi (2013) tại Nigeria; Jagongo & Mutswenje (2014) tại NSE; Oudat & Ali (2021) tại Bahrain.
- Nghiên cứu trong nước: Trần Ngọc Hưng và cộng sự (2020) về thế hệ Y; Võ Thị Diệu Hiền (2020) về nhà đầu tư chứng khoán TP.HCM ($R^2 = 63.3%$); Bùi Thị Huỳnh Giang (2022) về Gen Z TP.HCM ($R^2 = 56.7%$).
Từ các khoảng trống nghiên cứu, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 giả thuyết:
- H1: Sự quá tự tin tác động tích cực đến quyết định đầu tư tài chính.
- H2: Hiệu ứng đám đông tác động tích cực đến quyết định đầu tư tài chính.
- H3: Nhận thức của bản thân tác động tích cực đến quyết định đầu tư tài chính.
- H4: Rủi ro cảm nhận tác động tiêu cực đến quyết định đầu tư tài chính.
- H5: Kỳ vọng lợi nhuận tác động tích cực đến quyết định đầu tư tài chính.
- H6: Năng lực công nghệ tác động tích cực đến quyết định đầu tư tài chính.
Chương 3: Thiết kế nghiên cứu
Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu hai giai đoạn: nghiên cứu định tính (điều chỉnh mô hình và xây dựng bảng hỏi) và nghiên cứu định lượng. Tác giả chi tiết hóa bảng thang đo 25 biến quan sát (sử dụng thang đo Likert 5 mức độ), xác định cỡ mẫu tối thiểu theo Hair et al. (2006) là 105 mẫu và quyết định thu thập tối thiểu 240 mẫu. Quy trình thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi Google Forms trong 14 ngày (tháng 01/2023) thu được 250 phiếu, lọc được 241 phiếu hợp lệ. Tác giả cũng thiết lập chi tiết 5 bước phân tích trên SPSS 20.0: Thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định khác biệt nhân khẩu học (T-test, ANOVA/Welch).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố kết quả xử lý dữ liệu từ 241 mẫu khảo sát hợp lệ (tỷ lệ hợp lệ 96.4%). Tác giả phân tích cơ cấu mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định sự khác biệt theo các biến nhân khẩu học.
| Tiêu chí | Phân loại | Tần số ($N=241$) | Tỷ lệ (%) |
|---|---|---|---|
| Giới tính | Nam | 158 | 65.6% |
| Nữ | 83 | 34.4% | |
| Độ tuổi | 15–18 tuổi | 16 | 6.6% |
| 18–22 tuổi | 32 | 13.3% | |
| 22–25 tuổi | 78 | 32.4% | |
| Trên 25 tuổi | 115 | 47.7% | |
| Thu nhập | Dưới 3 triệu | 40 | 16.6% |
| 3–7 triệu | 93 | 38.6% | |
| 7–10 triệu | 91 | 37.8% | |
| 10–15 triệu | 2 | 0.8% | |
| Trên 15 triệu | 15 | 6.2% | |
| Tình trạng hôn nhân | Đã kết hôn | 112 | 46.5% |
| Độc thân | 129 | 53.5% | |
| Số loại tài sản đầu tư | 1–2 loại | 57 | 23.7% |
| 3–4 loại | 80 | 33.2% | |
| 4–5 loại | 75 | 31.1% | |
| Trên 5 loại | 29 | 12.0% | |
| Số tiền đầu tư | Dưới 1 triệu | 91 | 37.8% |
| 1–3 triệu | 85 | 35.3% | |
| 3–6 triệu | 51 | 21.2% | |
| 6–10 triệu | 11 | 4.6% | |
| Trên 10 triệu | 3 | 1.2% | |
| Độ tuổi bắt đầu đầu tư | 15–18 tuổi | 25 | 10.4% |
| 18–22 tuổi | 82 | 34.0% | |
| 22–25 tuổi | 99 | 41.1% | |
| Trên 25 tuổi | 35 | 14.5% |
Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo đều đạt yêu cầu ($\alpha > 0.6$, tương quan biến - tổng $> 0.3$), trong đó thang đo biến phụ thuộc Quyết định đầu tư tài chính (QD) đạt $\alpha = 0.723$. Phân tích EFA biến độc lập cho kết quả hệ số $\text{KMO} = 0.755$, kiểm định Bartlett có giá trị Chi-Square xấp xỉ $1816.874$ ($df = 231$, $Sig = 0.000 < 0.05$), các biến quan sát trích thành các nhân tố tương ứng. Phân tích hồi quy và kiểm định khác biệt khẳng định các nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê đến quyết định đầu tư tài chính của Gen Z.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 tóm lược các kết quả đạt được từ mô hình hồi quy và đề xuất các nhóm hàm ý quản trị thực tiễn tương ứng với từng yếu tố tác động đến quyết định đầu tư tài chính của thế hệ Z:
- Hàm ý về Kỳ vọng lợi nhuận.
- Hàm ý về Nhận thức bản thân.
- Hàm ý về Hiệu ứng đám đông.
- Hàm ý về Năng lực công nghệ.
- Hàm ý về Sự quá tự tin.
- Hàm ý về Rủi ro cảm nhận.
Các khuyến nghị hướng tới việc hỗ trợ các công ty chứng khoán, ngân hàng và tổ chức tài chính hoàn thiện chất lượng dịch vụ số, nâng cao tính minh bạch thông tin và thiết kế sản phẩm tài chính phù hợp với tâm lý, quy mô vốn của nhà đầu tư trẻ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
-
Kiểm định mô hình đo lường và cấu trúc:
- Dữ liệu khảo sát từ 241 đáp viên Gen Z tại TP.HCM thỏa mãn các tiêu chuẩn thống kê: Hệ số $\text{KMO} = 0.755$, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig = 0.000$, thang đo Quyết định đầu tư tài chính đạt Cronbach's Alpha là $0.723$.
- Mô hình hồi quy khẳng định có 6 yếu tố tác động có ý nghĩa thống kê đến quyết định đầu tư tài chính của Gen Z tại TP.HCM, bao gồm:
- 5 yếu tố tác động tích cực (+): Kỳ vọng lợi nhuận, Nhận thức của bản thân, Hiệu ứng đám đông, Năng lực công nghệ, Sự quá tự tin.
- 1 yếu tố tác động tiêu cực (-): Rủi ro cảm nhận.
-
Đặc điểm hành vi đầu tư của Gen Z tại TP.HCM qua dữ liệu mô tả:
- Về quy mô vốn: $37.8%$ đầu tư dưới 1 triệu đồng và $35.3%$ đầu tư từ 1–3 triệu đồng; chỉ có $1.2%$ đầu tư trên 10 triệu đồng.
- Về đa dạng hóa danh mục: $33.2%$ đầu tư 3–4 loại tài sản, $31.1%$ đầu tư 4–5 loại tài sản.
- Về thời điểm tiếp cận: $41.1%$ bắt đầu đầu tư ở độ tuổi 22–25 tuổi và $34.0%$ bắt đầu từ 18–22 tuổi.
Giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất
Tác giả đề xuất các nhóm hàm ý quản trị cho các định chế tài chính và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ đầu tư:
- Về Kỳ vọng lợi nhuận: Cung cấp báo cáo phân tích hiệu suất minh bạch, cảnh báo kỳ vọng lợi nhuận phi thực tế nhằm giúp nhà đầu tư trẻ định hình mục tiêu đầu tư dài hạn.
- Về Nhận thức bản thân: Tăng cường các chương trình giáo dục tài chính cơ bản, cung cấp công cụ phân tích tự động giúp Gen Z tự đánh giá tình hình tài chính và khẩu vị rủi ro trước khi ra quyết định.
- Về Hiệu ứng đám đông: Xây dựng diễn đàn/cộng đồng đầu tư có kiểm duyệt chuyên môn, định hướng thông tin khách quan nhằm giảm thiểu rủi ro tâm lý bầy đàn chạy theo biến động ngắn hạn.
- Về Năng lực công nghệ: Tối ưu hóa giao diện ứng dụng di động, đảm bảo tính bảo mật và tốc độ xử lý giao dịch trực tuyến mượt mà, tích hợp các tính năng công nghệ tài chính (Fintech) hiện đại.
- Về Sự quá tự tin và Rủi ro cảm nhận: Thiết lập các cảnh báo rủi ro tự động khi danh mục có mức độ biến động cao, cung cấp đa dạng các gói sản phẩm đầu tư có mức độ rủi ro phân tầng phù hợp với quy mô vốn nhỏ.
Đóng góp học thuật và thực tiễn
- Khóa luận đóng góp dữ liệu thực nghiệm về hành vi đầu tư tài chính của nhóm khách hàng thế hệ Z tại thị trường đô thị TP.HCM – một phân khúc đang tăng trưởng nhanh nhưng còn ít tài liệu nghiên cứu định lượng tại Việt Nam.
- Kết hợp đồng thời các nhân tố nhận thức cá nhân (quá tự tin, nhận thức bản thân, kỳ vọng lợi nhuận), áp lực xã hội (hiệu ứng đám đông), tâm lý rủi ro và năng lực thích ứng công nghệ vào cùng một khung phân tích định lượng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế trong quá trình thực hiện:
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu dừng ở 241 quan sát hợp lệ, tập trung chủ yếu trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mang tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ thế hệ Z trên phạm vi toàn quốc.
- Thời gian thu thập dữ liệu diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 01/2023 đến tháng 02/2023), chưa đo lường được sự thay đổi trong hành vi đầu tư của Gen Z qua các chu kỳ thị trường khác nhau.
- Mô hình nghiên cứu tập trung vào 6 yếu tố hành vi chính; một phần biến thiên của quyết định đầu tư vẫn chịu sự chi phối bởi các yếu tố vĩ mô và tâm lý khác chưa được bao quát hết.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi ý bao gồm việc mở rộng quy mô mẫu trên nhiều tỉnh thành, kéo dài thời gian theo dõi dữ liệu và bổ sung thêm các biến số kiểm soát về bối cảnh kinh tế hoặc các loại hình tài sản tài chính mới.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế học khi thực hiện các đề tài nghiên cứu định lượng về tài chính hành vi, tâm lý nhà đầu tư cá nhân và hành vi người tiêu dùng trẻ.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu cần tài liệu tham khảo về quy trình xây dựng thang đo, kiểm định mô hình định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, T-test, ANOVA) trên phần mềm SPSS 20.0.
- Các nhà quản lý tại ngân hàng thương mại, công ty quản lý quỹ, công ty chứng khoán và các doanh nghiệp công nghệ tài chính (Fintech) trong việc nghiên cứu hành vi khách hàng Gen Z để phát triển sản phẩm đầu tư số và chiến lược truyền thông.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng kích thước mẫu khảo sát là bao nhiêu và tỷ lệ hợp lệ đạt bao nhiêu?
Khảo sát phát ra 300 phiếu trực tuyến, thu về 250 phiếu; sau khi làm sạch loại bỏ 9 phiếu không hợp lệ, còn lại 241 phiếu khảo sát đạt chuẩn đưa vào phân tích, đạt tỷ lệ hợp lệ $96.4%$.
2. Mô hình nghiên cứu kiểm định bao nhiêu yếu tố và yếu tố nào tác động tiêu cực đến quyết định đầu tư?
Mô hình kiểm định 6 yếu tố độc lập. Trong đó, có 5 yếu tố tác động tích cực (Sự quá tự tin, Hiệu ứng đám đông, Nhận thức bản thân, Kỳ vọng lợi nhuận, Năng lực công nghệ) và 1 yếu tố duy nhất tác động tiêu cực là Rủi ro cảm nhận.
3. Cơ cấu quy mô vốn đầu tư của nhóm Gen Z trong mẫu khảo sát như thế nào?
Phần lớn người tham gia khảo sát đầu tư với số vốn nhỏ: $37.8%$ đầu tư dưới 1 triệu đồng, $35.3%$ đầu tư từ 1–3 triệu đồng, $21.2%$ đầu tư từ 3–6 triệu đồng, $4.6%$ đầu tư từ 6–10 triệu đồng và chỉ có $1.2%$ đầu tư trên 10 triệu đồng.
4. Cơ cấu độ tuổi và giới tính của mẫu nghiên cứu được phân bổ ra sao?
Về giới tính, Nam chiếm $65.6%$ (158 người) và Nữ chiếm $34.4%$ (83 người). Về độ tuổi, nhóm trên 25 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với $47.7%$ (115 người), tiếp theo là nhóm 22–25 tuổi chiếm $32.4%$ (78 người), nhóm 18–22 tuổi chiếm $13.3%$ (32 người) và nhóm 15–18 tuổi chiếm $6.6%$ (16 người).
5. Thang đo kiểm định biến phụ thuộc Quyết định đầu tư tài chính (QD) đạt hệ số tin cậy bao nhiêu?
Thang đo biến phụ thuộc Quyết định đầu tư tài chính gồm 3 biến quan sát (QD1–QD3) đạt hệ số độ tin cậy Cronbach's Alpha là $0.723$, thỏa mãn điều kiện phân tích thống kê ($\alpha \ge 0.6$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Uông Thiên Kim đã hoàn thành mục tiêu nhận diện và lượng hóa tác động của các nhân tố tài chính hành vi đến quyết định đầu tư tài chính của thế hệ Z tại Thành phố Hồ Chí Minh. Dựa trên phân tích định lượng từ 241 mẫu khảo sát qua phần mềm SPSS 20.0, nghiên cứu xác nhận 5 yếu tố tác động tích cực (Kỳ vọng lợi nhuận, Nhận thức bản thân, Hiệu ứng đám đông, Năng lực công nghệ, Sự quá tự tin) và 1 yếu tố tác động tiêu cực (Rủi ro cảm nhận). Kết quả phân tích cung cấp cơ sở thực tiễn giúp các định chế tài chính xây dựng sản phẩm đầu tư số hóa phù hợp, đồng thời hỗ trợ nhà đầu tư trẻ nâng cao hiệu quả ra quyết định.