Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu ý định đầu tư tài chính của thế hệ Gen Z: Tình huống tại Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI - CN CMT8" do sinh viên Lê Trần Khải Anh (lớp 21DTC2A, Khoa Tài chính - Kế toán, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Bùi Gia Thủy vào năm 2024. Đề tài thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, sử dụng phương pháp tiếp cận định lượng nhằm giải thích hành vi và ý định tham gia thị trường chứng khoán của nhóm nhà đầu tư trẻ.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận sự phát triển nhanh chóng về số lượng tài khoản mở mới và sự tham gia ngày càng tích cực của thế hệ Gen Z (nhóm cá nhân sinh trong giai đoạn 1997 - 2012). Đây là thế hệ lớn lên trong kỷ nguyên số hóa, có khả năng tiếp cận công nghệ linh hoạt và bày tỏ sự quan tâm sớm đối với quản lý tài chính cá nhân. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2015), giáo dục tài chính là chiến lược cấp quốc gia nhằm thúc đẩy tài chính toàn diện.

Mặc dù các nghiên cứu trước đây (như Nguyễn Thị Bích Thủy và cộng sự, 2023; Wang, 2001; Ton & Dao, 2014) đã đề cập đến các nhân tố tâm lý như "đầu tư có phong cách" hay "tự tin thái quá", việc tích hợp các nhân tố mang tính thời đại như "Công nghệ kỹ thuật số" và "Khuyến nghị từ môi giới" vào mô hình giải thích ý định đầu tư của Gen Z tại Việt Nam vẫn còn khoảng trống. Sự thiếu hụt kiến thức tài chính bài bản cùng việc tự tìm hiểu qua các nguồn thông tin mạng có thể dẫn đến các quyết định đầu tư sai lệch. Do đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu tình huống khách hàng Gen Z tại Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI - Chi nhánh Cách Mạng Tháng 8 (CN CMT8) để làm rõ thực trạng này.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của đề tài là xác định và đo lường các yếu tố tác động đến ý định đầu tư chứng khoán của thế hệ Gen Z, từ đó đưa ra hàm ý giúp CTCP Chứng khoán SSI - CN CMT8 hoàn thiện chính sách và nâng cao chất lượng dịch vụ môi giới. Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định đầu tư chứng khoán của thế hệ Gen Z tại CTCP Chứng khoán SSI - CN CMT8.
  2. Đo lường mức độ tác động của các yếu tố đến ý định đầu tư chứng khoán của thế hệ Gen Z tại chi nhánh.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ môi giới đầu tư tại CTCP Chứng khoán SSI - CN CMT8.

Câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến ý định đầu tư chứng khoán của thế hệ Gen Z tại CTCP Chứng khoán SSI - CN CMT8?
  2. Mức độ tác động của các yếu tố đến ý định đầu tư chứng khoán của thế hệ Gen Z tại CTCP Chứng khoán SSI - CN CMT8 như thế nào?
  3. Đâu là giải pháp nhằm gia tăng chất lượng dịch vụ môi giới đầu tư tại CTCP Chứng khoán SSI - CN CMT8?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định đầu tư chứng khoán của nhà đầu tư thế hệ Gen Z.
  • Phạm vi không gian: Khách hàng thế hệ Gen Z tại CTCP Chứng khoán SSI - Chi nhánh Cách Mạng Tháng 8, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát được thu thập từ ngày 20/04/2024 đến ngày 20/05/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết nền tảng

Khóa luận xây dựng cơ sở lập luận dựa trên bốn lý thuyết hành vi và tài chính hành vi:

  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action): Fishbein & Ajzen (1975) giải thích rằng hành vi được quyết định bởi ý định hành vi, trong đó ý định chịu sự chi phối của hai thành tố là thái độ đối với hành vi (yếu tố nội sinh) và chuẩn mực chủ quan (yếu tố ngoại sinh từ xã hội/môi trường).
  • Thuyết chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model): Davis (1989) và Ajzen (1991) phân tích mối quan hệ giữa nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng đối với thái độ và ý định sử dụng hệ thống công nghệ (như các dịch vụ tài chính điện tử, E-Banking, nền tảng giao dịch trực tuyến).
  • Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior): Ajzen (1991) mở rộng từ TRA bằng việc bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi bên cạnh thái độ và chuẩn chủ quan.
  • Lý thuyết về giới tính hành vi trong đầu tư: Bajtelsmit & Bernasek (1996), Carducci & Wong (1998), Olsen & Cox (2001) phân tích các đặc trưng tâm lý, sự khác biệt giới tính và mức độ chấp nhận rủi ro trong quản lý tài chính và ra quyết định đầu tư cá nhân.

Khung nghiên cứu và hệ thống giả thuyết

Từ tổng quan tài liệu (Shafeeq Ahmad, 2017; Stephen Roper, 1996; Phan Trần Trung Dũng, 2020; Riki Efendi & Rina Trisnawati, 2023), tác giả thiết lập mô hình gồm 7 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

  • $H_1$: Thông tin tài chính và phân tích tài chính (IF) ảnh hưởng đáng kể cùng chiều đến Ý định đầu tư (PI).
  • $H_2$: Đặc điểm của doanh nghiệp (CH) ảnh hưởng đáng kể cùng chiều đến Ý định đầu tư (PI).
  • $H_3$: Thông tin từ thị trường, báo chí (NE) ảnh hưởng đáng kể cùng chiều đến Ý định đầu tư (PI).
  • $H_4$: Khuyến nghị từ môi giới (RMD) ảnh hưởng đáng kể cùng chiều đến Ý định đầu tư (PI).
  • $H_5$: Nhu cầu tài chính bản thân (YON) ảnh hưởng đáng kể cùng chiều đến Ý định đầu tư (PI).
  • $H_6$: Công nghệ kỹ thuật số (TE) ảnh hưởng đáng kể cùng chiều đến Ý định đầu tư (PI).
  • $H_7$: Cảm nhận rủi ro (PR) tác động ngược chiều đến Ý định đầu tư (PI).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

  • Thiết kế mẫu: Dựa theo công thức xác định cỡ mẫu của Yamane (1967) với sai số $e = \pm 0{,}05$, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $n \ge 150$. Tác giả phát 250 phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Form tới khách hàng Gen Z tại SSI - CN CMT8; thu về 210 phiếu, loại 17 phiếu không hợp lệ, thu được 193 phiếu đạt chuẩn đưa vào xử lý dữ liệu.
  • Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) với 31 biến quan sát gốc:
    • Thông tin tài chính và phân tích tài chính (IF1 - IF4)
    • Đặc điểm doanh nghiệp (CH1 - CH4)
    • Thông tin từ thị trường, báo chí (NE1 - NE4)
    • Khuyến nghị từ môi giới (RMD1 - RMD4)
    • Nhu cầu tài chính bản thân (YON1 - YON4)
    • Công nghệ kỹ thuật số (TE1 - TE4)
    • Cảm nhận rủi ro (PR1 - PR4)
    • Ý định đầu tư (PI1 - PI3)
  • Kỹ thuật phân tích: Thống kê mô tả $\rightarrow$ Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện Alpha $> 0{,}6$ và tương quan biến - tổng $> 0{,}3$) $\rightarrow$ Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Component Analysis và phép quay Varimax $\rightarrow$ Phân tích ma trận tương quan Pearson và kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số VIF $\rightarrow$ Hồi quy tuyến tính bội bằng phương pháp Enter.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu về ý định đầu tư chứng khoán

Chương này hệ thống hóa các định nghĩa về thế hệ Gen Z, thị trường chứng khoán Việt Nam, các khái niệm Báo cáo tài chính (theo IASB 2018 và Thông tư 200/2014/TT-BTC), Công nghệ tài chính (Fintech), Tài chính điện tử (e-Finance) và Cảm nhận rủi ro.

Tác giả tổng hợp các công trình thực nghiệm liên quan (như Epstein, 1994; Shiller, 2000; Liang, 2006; Obenberger & Nagy, 2008; Rogers, 2017; Chiu et al., 2014) để xây dựng hệ thống 8 thang đo với 31 biến quan sát. Chương 1 kết thúc bằng việc trình bày chi tiết quy trình chọn mẫu theo Yamane (1967), quy cách kiểm định công cụ đo lường và thiết lập phương trình hồi quy lý thuyết:

$$\text{PI} = \beta_0 + \beta_1\text{IF} + \beta_2\text{CH} + \beta_3\text{NE} + \beta_4\text{RMD} + \beta_5\text{YON} + \beta_6\text{TE} + \beta_7\text{PR} + \epsilon$$

Chương 2: Phân tích kết quả nghiên cứu

Chương 2 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên 193 mẫu khảo sát hợp lệ thu thập tại SSI - CN CMT8:

1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

Cơ cấu mẫu khảo sát phản ánh các đặc điểm nhân khẩu học và nghề nghiệp như sau:

Tiêu chí Phân loại Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 61 31,6%
Nữ 61 31,6%
Không muốn nêu cụ thể 71 36,9%
Nghề nghiệp Sinh viên 48 24,9%
Tài chính 53 27,5%
Ngân hàng 50 25,9%
Khác 42 21,8%
Tổng cộng 193 100,0%

Thống kê mô tả biến quan sát cho thấy biến IF1 ("Doanh nghiệp tôi đầu tư có báo cáo lợi nhuận tốt") đạt điểm trung bình cao nhất (4,604), trong khi các biến như PR4 ("Danh mục chưa được tối ưu hóa") có giá trị trung bình 3,482.

2. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)

Tất cả các thang đo đều thỏa mãn tiêu chuẩn độ tin cậy:

  • Thông tin tài chính và phân tích tài chính (IF): Cronbach's Alpha = 0,708 (4 mục hỏi).
  • Đặc điểm của doanh nghiệp (CH): Cronbach's Alpha = 0,591 (sau khi hiệu chỉnh đạt chuẩn kiểm định).
  • Thông tin từ thị trường tài chính, báo chí (NEF/NE): Cronbach's Alpha = 0,678 (4 mục hỏi).
  • Khuyến nghị từ môi giới (RMD): Cronbach's Alpha = 0,703 (4 mục hỏi).
  • Nhu cầu tài chính của bản thân (YON): Cronbach's Alpha = 0,683 (4 mục hỏi).
  • Công nghệ kỹ thuật số (TE): Cronbach's Alpha = 0,677 (4 mục hỏi).
  • Cảm nhận về rủi ro (PR): Cronbach's Alpha = 0,644 (4 mục hỏi).
  • Ý định đầu tư (PI): Thang đo đạt độ tin cậy với tương quan biến tổng đạt yêu cầu.

3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

  • Biến độc lập:
    • Lần 1: Rút trích được 7 nhân tố với tổng phương sai trích đạt 59,4%, Eigenvalue = 1,126. Tuy nhiên, biến quan sát CH4 tải đơn lẻ nên bị loại bỏ để tối ưu hóa mô hình.
    • Lần cuối: KMO = 0,828 ($> 0{,}5$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig. = 0,000), Eigenvalue = 1,717 ($> 1$), rút trích được 7 nhân tố độc lập (với 23 biến quan sát thỏa mãn giá trị hội tụ và giá trị phân biệt), tổng phương sai trích đạt 57,x%.
  • Biến phụ thuộc (PI): KMO = 0,643, Sig. Bartlett = 0,000, Eigenvalue = 1,722 ($> 1$), rút trích 1 nhân tố duy nhất (PI1, PI2, PI3) với tổng phương sai trích 57,4%, hệ số tải nhân tố nhỏ nhất đạt 0,725.

4. Phân tích tương quan và Hồi quy tuyến tính

  • Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số tương quan cao nhất giữa PR và NEF đạt $r = 0{,}942$. Chỉ số phóng đại phương sai (VIF) của tất cả các biến độc lập đều nhỏ hơn 5 (trong đó biến TE có VIF cao nhất là 1,034), khẳng định mô hình không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kết quả ước lượng mô hình hồi quy:
    • Hệ số xác định hiệu chỉnh ($R^2$ điều chỉnh) = 58,0% (các biến độc lập giải thích được 58% sự biến thiên của Ý định đầu tư).
    • Hệ số Durbin-Watson = 2,041 (nằm trong khoảng chấp nhận, không có hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc nhất).
    • Hằng số hồi quy = -0,447.
    • Chi tiết tác động: 6 nhân tố mang dấu dương có ý nghĩa thống kê gồm Đặc điểm doanh nghiệp (CH), Công nghệ kỹ thuật số (TE), Nhu cầu tài chính bản thân (YON), Khuyến nghị từ môi giới (RMD), Thông tin thị trường/báo chí (NE) và Thông tin tài chính (IF). Nhân tố Cảm nhận rủi ro (PR) mang dấu âm có ý nghĩa thống kê.
    • Mức độ tác động: Biến Đặc điểm doanh nghiệp (CH) có tác động mạnh nhất đến ý định đầu tư ($\text{Beta} = 0{,}301$), đứng thứ hai là biến Công nghệ kỹ thuật số (TE).

Chương 3: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương này tổng kết các kết quả định lượng và đề xuất các nhóm giải pháp quản trị thực tiễn cho SSI - CN CMT8:

  • Tóm tắt phát hiện: Gen Z tham gia khảo sát phần lớn đã đi làm hoặc là sinh viên khối ngành kinh tế (nhóm Sinh viên chiếm 24,9%). Tỷ lệ nam và nữ tham gia thị trường ngang nhau (31,6%).
  • Hàm ý chính sách theo từng nhân tố:
    • Về thông tin tài chính (IF): Mục hỏi về BCTC quý có mức độ đồng ý thấp nhất (3,598), cho thấy Gen Z còn hạn chế trong việc đọc hiểu BCTC; đội ngũ môi giới cần đóng vai trò hướng dẫn, định hướng phân tích cơ bản.
    • Về đặc điểm doanh nghiệp (CH): Gen Z quan tâm nhiều đến biến động sinh lời ngắn hạn hơn sản phẩm cốt lõi (biến CH1 có điểm 3,595) và mức độ nắm bắt về chuyển đổi số/AI của doanh nghiệp còn chưa cao (CH4 điểm 3,555); môi giới cần cung cấp báo cáo chi tiết về năng lực cạnh tranh và chuyển đổi công nghệ của doanh nghiệp niêm yết.
    • Về thông tin thị trường, báo chí (NE): Thông tin tích cực từ ban quản trị có điểm đồng ý thấp (3,551); công ty chứng khoán cần tổ chức các kênh phân tích chuyên nghiệp giúp khách hàng trẻ nắm bắt thông tin quản trị minh bạch.
    • Về khuyến nghị môi giới (RMD): Mức độ xem xét khuyến nghị (3,550) và đánh giá trình độ chuyên môn của môi giới (3,523) còn thấp, đòi hỏi SSI - CN CMT8 phải chuẩn hóa chuyên môn và nâng cao tính thuyết phục của chuyên viên tư vấn.
    • Về nhu cầu tài chính bản thân (YON): Mục hỏi về tối ưu hóa dòng tiền nhàn rỗi đạt điểm thấp (3,538); môi giới cần đồng hành xây dựng kế hoạch phân bổ vốn cá nhân cho khách hàng trẻ.
    • Về cảm nhận rủi ro (PR): Các mục về thiếu chiến lược rõ ràng (3,506) và danh mục chưa tối ưu (3,482) cho thấy Gen Z còn lúng túng trong chiến lược giao dịch; môi giới cần cung cấp giải pháp quản trị rủi ro danh mục.
  • Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo: Khóa luận chỉ khảo sát 193 khách hàng tại một chi nhánh duy nhất trong thời gian ngắn (1 tháng), tính đại diện cho toàn bộ thế hệ Gen Z chưa cao. Hướng mở rộng là tăng quy mô mẫu, đa dạng hóa địa bàn khảo sát và bổ sung các biến tâm lý - xã hội mới.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Kết quả chính kèm số liệu thực nghiệm

  1. Mô hình định lượng phù hợp: Khóa luận xác nhận mô hình 7 nhân tố giải thích được 58,0% ($R^2 \text{ điều chỉnh} = 0{,}58$) sự biến động trong ý định đầu tư của Gen Z tại SSI - CN CMT8, với kiểm định tự tương quan đạt chuẩn ($\text{Durbin-Watson} = 2{,}041$).
  2. Thứ bậc tác động của các nhân tố:
    • Nhân tố tác động mạnh nhất: Đặc điểm doanh nghiệp ($\text{Beta} = 0{,}301$).
    • Nhân tố tác động mạnh thứ hai: Công nghệ kỹ thuật số.
    • Các nhân tố tác động cùng chiều khác: Nhu cầu tài chính bản thân, Khuyến nghị từ môi giới, Thông tin từ thị trường/báo chí, Thông tin tài chính và phân tích tài chính.
    • Nhân tố tác động ngược chiều: Cảm nhận rủi ro (hệ số mang dấu âm), phản ánh thực tế nhóm Gen Z khảo sát có xu hướng chấp nhận rủi ro để tìm kiếm lợi nhuận cao.
  3. Cơ cấu nhân khẩu học: Tỷ lệ nhà đầu tư nam (31,6%) và nữ (31,6%) trong mẫu nghiên cứu cân bằng; tỷ trọng lớn thuộc nhóm người đi làm trong ngành Tài chính (27,5%), Ngân hàng (25,9%) và Sinh viên (24,9%).

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Bổ sung thực nghiệm về hành vi tài chính của Gen Z tại Việt Nam, kiểm chứng sự kết hợp giữa các lý thuyết hành vi (TRA, TAM, TPB) với hai nhân tố đặc thù là "Công nghệ kỹ thuật số" và "Khuyến nghị từ môi giới".
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp dữ liệu khảo sát thực tế tại CTCP Chứng khoán SSI - CN CMT8, chỉ ra các điểm hạn chế trong nhận thức tài chính của Gen Z (đọc hiểu BCTC, xây dựng chiến lược danh mục, phân bổ dòng tiền), từ đó làm căn cứ để chi nhánh điều chỉnh chương trình đào tạo môi giới và chiến lược tiếp cận khách hàng trẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên công bố tại phần 3.3 của khóa luận, nghiên cứu tồn tại các giới hạn sau:

  • Hạn chế về dung lượng và tính đại diện của mẫu: Mẫu khảo sát gồm 193 quan sát chỉ thu thập tại CTCP Chứng khoán SSI - CN CMT8 trong khoảng thời gian từ 20/04/2024 đến 20/05/2024, chưa bao quát toàn bộ các nhóm nhân khẩu học của thế hệ Gen Z tại các khu vực địa lý khác nhau.
  • Hạn chế về thời gian thực hiện: Đề tài tiến hành trong thời gian ngắn, việc hệ thống hóa các lập luận lý thuyết còn một số điểm sơ sài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát, thu thập dữ liệu đa nguồn từ nhiều công ty chứng khoán và các tỉnh/thành phố khác nhau nhằm nâng cao khả năng tổng quát hóa.
    • Bổ sung và kiểm định thêm các biến số mới thuộc về khía cạnh văn hóa, tâm lý hành vi chuyên sâu và bối cảnh kinh tế vĩ mô tác động đến quyết định đầu tư của giới trẻ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể đối với:

  • Sinh viên và học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo quy trình xây dựng đề tài nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ tổng quan lý thuyết (TRA, TAM, TPB), thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ, đến các bước xử lý số liệu trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, tương quan, hồi quy OLS).
  • Bộ phận Môi giới và Phát triển sản phẩm tại các Công ty Chứng khoán: Sử dụng các phát hiện thực nghiệm về thị hiếu của Gen Z (mức độ phụ thuộc vào nền tảng công nghệ, thói quen tiếp nhận khuyến nghị, năng lực phân tích BCTC) để thiết kế giao diện ứng dụng giao dịch, tối ưu công cụ phân tích kỹ thuật và xây dựng các chương trình tư vấn tài chính cá nhân phù hợp với người trẻ.

Câu hỏi thường gặp

1. Cỡ mẫu khảo sát chính thức của khóa luận là bao nhiêu và được thu thập như thế nào?
Tác giả phát ra 250 phiếu khảo sát qua Google Form tới các khách hàng thế hệ Gen Z (sinh năm 1997 - 2012) tại SSI - CN CMT8 từ 20/04/2024 đến 20/05/2024. Thu về 210 phiếu, loại 17 phiếu không hợp lệ, còn lại 193 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích định lượng (đáp ứng công thức Yamane $n \ge 150$).

2. Nhân tố nào có tác động mạnh nhất đến ý định đầu tư của Gen Z trong nghiên cứu?
Kết quả phân tích hồi quy cho thấy nhân tố Đặc điểm của doanh nghiệp (CH) có mức độ tác động mạnh nhất đến ý định đầu tư với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\text{Beta} = 0{,}301$.

3. Yếu tố Công nghệ kỹ thuật số đóng vai trò như thế nào trong mô hình?
Công nghệ kỹ thuật số (TE) là nhân tố có tác động tích cực mạnh thứ hai sau Đặc điểm doanh nghiệp đến ý định đầu tư chứng khoán của Gen Z. Trong kiểm định đa cộng tuyến, TE có hệ số VIF cao nhất trong mô hình là 1,034 (thỏa mãn điều kiện $< 5$).

4. Biến quan sát nào bị loại bỏ trong quá trình phân tích nhân tố khám phá (EFA)?
Trong phân tích EFA lần 1 đối với các biến độc lập, biến quan sát CH4 ("Áp dụng các công nghệ, trí tuệ nhân tạo") thuộc nhóm Đặc điểm doanh nghiệp bị tải đơn lẻ nên đã bị loại bỏ để tiến hành phân tích EFA lần cuối.

5. Kết quả hồi quy giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của Ý định đầu tư?
Mô hình hồi quy đạt hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2 \text{ điều chỉnh} = 58{,}0%$ với hệ số $\text{Durbin-Watson} = 2{,}041$, chứng minh 7 nhân tố trong mô hình giải thích được 58% sự thay đổi của Ý định đầu tư (PI) ở mức ý nghĩa thống kê cao.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Trần Khải Anh đã hoàn thành việc đo lường các yếu tố chi phối ý định đầu tư chứng khoán của thế hệ Gen Z thông qua trường hợp nghiên cứu tại CTCP Chứng khoán SSI - CN CMT8. Mô hình thực nghiệm xác nhận vai trò thúc đẩy vượt trội của nhân tố Đặc điểm doanh nghiệp và Công nghệ kỹ thuật số, đồng thời làm rõ tác động ngược chiều của Cảm nhận rủi ro đối với nhóm nhà đầu tư trẻ. Các phát hiện định lượng và hàm ý quản trị trong công trình là cơ sở dữ liệu thực chứng hữu ích phục vụ cho công tác nghiên cứu học thuật và hoạt động phát triển dịch vụ môi giới chứng khoán tại Việt Nam.