Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Mai Thị Hoa dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lê Thị Thanh Hải và GVC.TS. Nguyễn Tuấn Duy, bảo vệ năm 2020 tại Trường Đại học Thương mại (chuyên ngành Kế toán, mã số 9.01).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Báo cáo tài chính (BCTC) là sản phẩm của quá trình lập, trình bày và cung cấp thông tin của đơn vị kế toán, giữ vai trò cung cấp dữ liệu kinh tế - tài chính phục vụ việc ra quyết định của nhà đầu tư và các bên liên quan. Mặc dù các quy định pháp luật như Luật Chứng khoán năm 2004, 2014 và Luật Chứng khoán năm 2019 đều quy định BCTC hàng năm của doanh nghiệp niêm yết (DNNY) phải được kiểm toán, thực tế chất lượng BCTC vẫn còn nhiều vấn đề tồn đọng: sai sót số liệu sau kiểm toán, thuyết minh giao dịch bên liên quan chưa đầy đủ, việc công bố thông tin còn mang tính hình thức, làm ảnh hưởng đến niềm tin của thị trường.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định dựa trên các điểm cốt lõi:

  • Đa số các công trình trước đây đánh giá tính minh bạch dưới góc độ người sử dụng thông tin và đồng nhất minh bạch với mức độ công bố thông tin (chỉ đo lường số lượng thông tin được công bố qua các chỉ số của S&P, CIFAR, OECD).
  • Chưa có bộ tiêu chí chính thức và đồng bộ tại Việt Nam để đo lường tính minh bạch thông tin trên BCTC kết hợp cả phương diện số lượng và chất lượng thông tin theo các khuôn mẫu quốc tế (IAS, IFRS, FASB).
  • Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các đặc điểm tài chính hoặc đặc điểm quản trị công ty dựa trên số liệu thứ cấp, rất ít nghiên cứu tiếp cận trực tiếp từ góc độ người cung cấp thông tin (người lập, trình bày và công bố thông tin) để xem xét toàn diện quá trình tạo lập và công bố BCTC.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên BCTC của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết (DNPTCNY) và đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao tính minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY nói riêng và các DNNY trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam nói chung.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa, bổ sung và hoàn thiện cơ sở lý thuyết về minh bạch thông tin trên BCTC và các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin trên BCTC dưới góc độ người cung cấp thông tin.
    2. Xác định mức độ minh bạch thông tin trên BCTC và các yếu tố ảnh hưởng, đồng thời lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến tính minh bạch của thông tin trên BCTC của các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam.
    3. Đề xuất một số khuyến nghị nhằm nâng cao tính minh bạch của thông tin trên BCTC của các DNPTCNY nói riêng và các DNNY nói chung trên TTCK Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Minh bạch thông tin trên BCTC là gì và các yếu tố nào ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên BCTC dưới góc độ người cung cấp thông tin?
  2. Thực trạng về mức độ minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến tính minh bạch thông tin trên BCTC như thế nào?
  3. Các khuyến nghị nào cần được đề xuất nhằm nâng cao tính minh bạch của thông tin trên BCTC của các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Minh bạch thông tin trên BCTC và các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu tính minh bạch của thông tin trên BCTC dưới góc độ người lập, trình bày và công bố thông tin.
  • Phạm vi không gian: Các DNPTCNY niêm yết trên TTCK Việt Nam (không khảo sát các tổ chức tài chính như ngân hàng, tổ chức tín dụng, công ty chứng khoán, công ty bảo hiểm).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và các nội dung liên quan được thu thập, nghiên cứu trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo hai hướng tiếp cận chính:

1. Hướng tiếp cận đồng nhất minh bạch với mức độ công bố thông tin

Nhóm nghiên cứu này tiếp cận từ quan điểm người sử dụng thông tin (nhà đầu tư), sử dụng các bộ tiêu chí định lượng số lượng khoản mục công bố:

  • Robert Bushman và cộng sự (2001): Sử dụng chỉ số CIFAR gồm 90 khoản mục thông tin tài chính và phi tài chính trên báo cáo thường niên của các công ty niêm yết.
  • Mine Aksu và Arman Kosedag (2005): Khảo sát 52 doanh nghiệp tại Thổ Nhĩ Kỳ bằng chỉ số S&P gồm 109 câu hỏi (35 câu về tài chính), kết quả đạt trung bình 6/10 điểm nhưng chưa phân biệt được chiều sâu chất lượng.
  • Stephen Yan-Leung Cheung và cộng sự (2005): Vận dụng nguyên tắc quản trị OECD do Hiệp hội Giám đốc Thái Lan (IOD) thiết kế.
  • Yu-Chih Lin và cộng sự (2007): Dùng hệ thống xếp hạng ITDRS tại Đài Loan với 88 khoản mục qua 5 nội dung, chỉ ra hạn chế của ITDRS là không xem xét chất lượng thông tin đi kèm.
  • Tại Việt Nam: Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) ban hành bộ tiêu chí 70 câu hỏi (41 câu tuân thủ pháp lý, 29 câu theo thông lệ quốc tế) với thang điểm tối đa 97 điểm.

2. Hướng tiếp cận theo các đặc tính chất lượng của thông tin công bố

Nhóm nghiên cứu này xem xét tính minh bạch bắt nguồn từ quá trình lập và trình bày BCTC:

  • Tara Vishwanath và Daniel Kaufmann (2001): Xác định minh bạch bao gồm 4 đặc tính: đầy đủ, kịp thời, trung thực, có thể so sánh.
  • Kulzick (2003), Blanchet (2002), Prickett (2002): Nhấn mạnh tính chính xác, đầy đủ, kịp thời, nhất quán.
  • Raymond S. Zarb (2006): Khẳng định tính minh bạch yêu cầu thông tin phải đáng tin cậy, có thể so sánh, nhất quán và được lập theo chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS của IASB.
  • Gheorghe Mironela (2009): Xác lập các đặc tính cơ bản: sự phù hợp, đáng tin cậy, so sánh được, dễ hiểu, kịp thời, cân bằng lợi ích - chi phí.
  • Ferdy van Beest, Suzanne Boelens (2009): Đo lường tính minh bạch qua chất lượng thông tin theo khuôn mẫu IASB/FASB gồm: thích hợp, trung thực khách quan, dễ hiểu, so sánh được, kịp thời.
  • Xuan QI, Dan LIU (2012), Mariana Man, Maria Ciurea (2016): Tiếp cận tính minh bạch thông tin kế toán qua cả số lượng và chất lượng thông tin bắt buộc lẫn tự nguyện theo chuẩn mực IFRS.
  • Tại Việt Nam: Nguyễn Đình Hùng (2010), Nguyễn Trọng Nguyên (2016), Phạm Quốc Thuần (2016), Lê Thị Mỹ Hạnh (2015) tiếp cận thang đo chất lượng thông tin theo Likert dựa trên khung IASB/FASB.

3. Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng trong y văn

  • Đặc điểm tài chính: Quy mô doanh nghiệp (Wallace, Bushman et al. 2001, Archambault 2003); Đòn bẩy tài chính (Ahmed & Courtis 1999, Jaggi & Low 2000, Nguyễn Công Phương & Nguyễn Thị Thanh Phương 2014); Hiệu quả sử dụng tài sản và Lợi nhuận (Cheung et al. 2005, Jouini Fathi 2013, Lê Trường Vinh & Hoàng Trọng 2008, Lang & Lundholm 1993); Tài sản đảm bảo (Cheung et al. 2005, Jensen & Meckling 1976).
  • Đặc điểm quản trị công ty: Quy mô HĐQT (Jensen 1983, Yermack 1996, Huther 1997, Eisenberg et al. 1998); Sự kiêm nhiệm Chủ tịch HĐQT và Giám đốc (Gul & Leung 2004, Bader Al Shammari 2010, Farber 2004, Cheng & Courtenay 2004); Tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập (Fama & Jensen 1983, Kelton & Yang 2008, Farber 2004, Agrawal & Knoeber 1996); Ban kiểm soát (Nguyễn Đình Hùng 2010, Nguyễn Trọng Nguyên 2016); Ban Giám đốc (Barnea et al. 1985, Zahra et al. 2000); Kiểm soát nội bộ (COSO, Abdullah et al. 2015); Năng lực nhân viên kế toán (He, Wong & Young 2012, Zehri & Chouaibi 2013, Bewley et al. 2013, Phạm Quốc Thuần 2016).
  • Các yếu tố bên ngoài: Kiểm toán độc lập (DeAngelo 1981, Fargher et al. 2001, Teoh & Wong 1993, Bùi Thị Thủy 2014); Môi trường pháp lý (Bert J. Zarb 2006, Thomas J. Phillips et al. 2010, Nguyễn Thị Thanh Loan 2017, Eccher & Healy 2000, Wu et al. 2005).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Hệ thống lý thuyết nền tảng

Luận án vận dụng tích hợp 6 lý thuyết nền tảng để giải thích cơ chế tác động đến tính minh bạch thông tin trên BCTC:

STT Tên lý thuyết Tác giả tiêu biểu Nội dung và cơ sở vận dụng trong luận án
1 Lý thuyết thông tin hữu ích IASB (1960s, 1973), FASB Thông tin kế toán hữu ích phải đáp ứng các đặc tính: thích hợp, đáng tin cậy, có thể so sánh, dễ hiểu và kịp thời để phục vụ ra quyết định kinh tế. Vận dụng làm nền tảng đánh giá chất lượng BCTC.
2 Lý thuyết thông tin bất cân xứng Michael Spence (1973) Giải thích sự chênh lệch thông tin giữa người nội bộ doanh nghiệp và nhà đầu tư bên ngoài; cơ chế phát tín hiệu và vai trò của giám sát nội bộ nhằm giảm thiểu sai lệch thông tin trên TTCK.
3 Lý thuyết đại diện (Agency Theory) Jensen & Meckling (1976), Bushman & Smith (2001) Phân tích xung đột lợi ích giữa cổ đông (chủ sở hữu) và nhà quản lý (người đại diện). Hệ thống kiểm soát nội bộ và kiểm toán độc lập đóng vai trò giám sát hành vi tư lợi của nhà quản lý.
4 Lý thuyết hành vi quản lý (Stewardship Theory) Donaldson & Davis (1991), Davis et al. (1997) Giả định nhà quản lý hành động vì mục tiêu chung của tổ chức, mong muốn khẳng định năng lực và tính chính trực thông qua tính trung thực của BCTC có xác nhận của kiểm toán.
5 Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) Deegan & Unerman (2006) Tổ chức vận hành dựa trên "khế ước xã hội" để đảm bảo tính hợp pháp. Giải thích tác động bắt buộc của hệ thống luật pháp, chuẩn mực kế toán, kiểm toán và chế tài đối với việc công bố thông tin.
6 Lý thuyết xử lý thông tin (Information Processing Theory) Galbraith (1973), Premkumar et al. (2005) Xem xét mối quan hệ giữa yêu cầu xử lý và khả năng xử lý thông tin. Ứng dụng để lý giải tác động của việc áp dụng phần mềm kế toán và công nghệ thông tin đối với chất lượng BCTC.

2. Mô hình và biến số nghiên cứu

  • Biến phụ thuộc: Tính minh bạch thông tin trên BCTC của DNPTCNY, được đo lường qua 5 đặc tính với 21 thuộc tính quan sát:
    1. Tính thích hợp
    2. Tính đáng tin cậy
    3. Tính có thể so sánh
    4. Tính kịp thời
    5. Tính thuận tiện (dễ hiểu, dễ tiếp cận)
  • Biến độc lập: Gồm 8 nhóm yếu tố ảnh hưởng với 29 biến quan sát:
    1. Kiểm soát nội bộ (KSNB)
    2. Hội đồng quản trị (HĐQT)
    3. Ban Giám đốc (BGĐ)
    4. Ban kiểm soát (BKS)
    5. Nhân viên kế toán (NVKT)
    6. Kiểm toán độc lập (KTĐL)
    7. Môi trường pháp lý (MTPL)
    8. Phần mềm kế toán (PMKT)

3. Quy trình và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Tổng hợp y văn, kết hợp phỏng vấn sâu và trao đổi chuyên môn với các chuyên gia trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán, tài chính và chứng khoán nhằm hiệu chỉnh, hoàn thiện bảng hỏi và xây dựng thang đo chính thức.
  • Phương pháp định lượng:
    • Khảo sát bằng bảng câu hỏi theo thang đo Likert.
    • Đối tượng khảo sát: Lãnh đạo doanh nghiệp, Giám đốc, Kế toán trưởng, nhân viên kế toán tại các DNPTCNY và các chuyên gia.
    • Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Thống kê mô tả; Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA) qua kiểm định KMO, kiểm định Bartlett, kiểm định tổng phương sai trích (Total Variance Explained) và ma trận xoay; Phân tích hệ số tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội và phân tích phương sai ANOVA để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về minh bạch thông tin trên báo cáo tài chính và các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên báo cáo tài chính

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng:

  • Phân biệt bản chất của minh bạch thông tin: không đơn thuần là công khai số lượng thông tin mà bao gồm cả khả năng tiếp cận bình đẳng, thuận tiện và chất lượng thông tin công bố.
  • Khái quát thông tin trên BCTC dưới góc độ người cung cấp là sản phẩm đầu ra của hệ thống thông tin kế toán tài chính.
  • Phân tích chi tiết các đặc tính đo lường chất lượng BCTC theo khung IASB và FASB (tính thích hợp, tin cậy, so sánh, kịp thời, dễ hiểu).
  • Hệ thống hóa 6 lý thuyết nền tảng và nhận diện 8 nhóm yếu tố tiềm năng ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin trên BCTC (KSNB, HĐQT, BGĐ, BKS, NVKT, KTĐL, MTPL, PMKT).

Chương 2: Báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Chương 2 phân tích bối cảnh thực tiễn của đối tượng nghiên cứu:

  • Làm rõ đặc thù của nhóm doanh nghiệp phi tài chính niêm yết (chiếm khoảng 90% tổng số DNNY trên TTCK Việt Nam) hoạt động đa dạng trong các ngành sản xuất, xây dựng, thương mại, dịch vụ.
  • Tổng quan hệ thống BCTC và các quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam về lập, trình bày và công bố thông tin trên BCTC đối với DNNY.
  • Đánh giá thực trạng: một số DNNY tuân thủ tốt nhưng vẫn còn tình trạng công bố thông tin mang tính hình thức, chậm nộp báo cáo, sai lệch số liệu trọng yếu trước và sau kiểm toán, thuyết minh giao dịch với các bên liên quan chưa đầy đủ và rõ ràng.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế và quy trình nghiên cứu:

  • Xây dựng sơ đồ quy trình nghiên cứu tổng thể từ khâu định tính (xây dựng thang đo, tham vấn ý kiến chuyên gia) đến định lượng.
  • Thiết lập mô hình hồi quy nghiên cứu đề xuất biểu diễn mối quan hệ giữa 8 biến độc lập và biến phụ thuộc tính minh bạch thông tin.
  • Chi tiết hóa bảng câu hỏi khảo sát với 21 biến quan sát đo lường 5 đặc tính minh bạch BCTC và 29 biến quan sát đo lường 8 nhóm yếu tố ảnh hưởng.
  • Thiết lập quy trình phân tích định lượng: làm sạch dữ liệu, Cronbach's Alpha, EFA, ma trận tương quan Pearson, hồi quy bội và kiểm định ANOVA.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận về các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Chương này công bố kết quả phân tích thực nghiệm:

  • Kết quả định tính: Tổng hợp ý kiến chuyên gia xác nhận tính phù hợp của bộ tiêu chí đo lường và hệ thống thang đo các yếu tố tác động.
  • Kết quả định lượng:
    • Mô tả mẫu nghiên cứu và phân tích thống kê mô tả thực trạng minh bạch thông tin trên BCTC tại các DNPTCNY.
    • Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho thấy các thang đo đạt chất lượng và giá trị hội tụ.
    • Phân tích tương quan Pearson và hồi quy bội chỉ ra mô hình có độ thích hợp cao.
    • Bàn luận sâu về mức độ tác động của từng yếu tố: Môi trường pháp lý và Nhân viên kế toán là hai yếu tố có tác động mạnh nhất; tiếp theo là Ban kiểm soát, Kiểm toán độc lập, Hội đồng quản trị, Phần mềm kế toán và Ban Giám đốc. Yếu tố Kiểm soát nội bộ không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy thực nghiệm.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị nhằm nâng cao tính minh bạch của thông tin trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán

Chương 5 đúc kết kết quả và đưa ra hệ thống khuyến nghị thực thi:

  • Khái quát các kết luận khoa học rút ra từ kết quả nghiên cứu định tính và định lượng.
  • Đề xuất 6 nhóm giải pháp cụ thể hướng đến: DNPTCNY, nhân viên kế toán, Bộ Tài chính và UBCKNN, tổ chức kiểm toán độc lập, hội nghề nghiệp và cơ sở đào tạo, nhà đầu tư.
  • Nêu rõ các hạn chế chưa giải quyết được của đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

1. Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa, phân loại rõ nét hai hướng tiếp cận về tính minh bạch thông tin trên BCTC: góc độ người sử dụng thông tin và góc độ người cung cấp thông tin.
  2. Hệ thống hóa toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin trên BCTC dưới góc độ người cung cấp thông tin theo quá trình tạo lập, xử lý và công bố dữ liệu kế toán.
  3. Làm rõ cơ sở vận dụng đồng bộ 6 lý thuyết nền tảng (thông tin hữu ích, bất cân xứng thông tin, đại diện, hành vi quản lý, thể chế, xử lý thông tin) trong nghiên cứu minh bạch BCTC.
  4. Xây dựng và kiểm định thành công mô hình nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng với 8 nhóm yếu tố tác động.

2. Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Xây dựng bộ tiêu chí đo lường mức độ minh bạch thông tin BCTC cho các DNPTCNY tại Việt Nam gồm 5 đặc tính (Thích hợp, Tin cậy, Có thể so sánh, Kịp thời, Thuận tiện) với 21 thuộc tính đo lường.
  • Kết quả kiểm định hồi quy thực nghiệm xác định có 7/8 yếu tố tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến tính minh bạch thông tin trên BCTC (đo lường qua 29 thuộc tính):
Thứ tự tác động Yếu tố ảnh hưởng Ký hiệu Mức độ ảnh hưởng (Tỷ lệ %)
1 Môi trường pháp lý MTPL 38,8%
2 Nhân viên kế toán NVKT 37,2%
3 Ban kiểm soát BKS 34,4%
4 Kiểm toán độc lập KTĐL 33,3%
5 Hội đồng quản trị HĐQT 29,1%
6 Phần mềm kế toán PMKT 25,5%
7 Ban Giám đốc BGĐ 22,0%

(Ghi chú: Yếu tố Kiểm soát nội bộ - KSNB không nằm trong nhóm 7 yếu tố có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê được chấp nhận ở mô hình hồi quy).

                           MỨC ĐỘ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ
  Môi trường pháp lý (MTPL)  [███████████████████████████████████████] 38.8%
     Nhân viên kế toán (NVKT) [█████████████████████████████████████] 37.2%
        Ban kiểm soát (BKS)  [██████████████████████████████████] 34.4%
    Kiểm toán độc lập (KTĐL) [█████████████████████████████████] 33.3%
   Hội đồng quản trị (HĐQT)  [█████████████████████████████] 29.1%
    Phần mềm kế toán (PMKT)  [█████████████████████████] 25.5%
        Ban Giám đốc (BGĐ)   [██████████████████████] 22.0%

3. Khuyến nghị và giải pháp đề xuất

Luận án đề xuất các giải pháp đồng bộ cho 6 nhóm đối tượng:

  • Đối với DNPTCNY: Nâng cao hiệu quả quản trị công ty, tách biệt rõ ràng giữa chức năng quản trị và điều hành, tăng cường tính độc lập và năng lực chuyên môn của Ban kiểm soát và thành viên HĐQT; đầu tư nâng cấp hệ thống phần mềm kế toán và công nghệ thông tin.
  • Đối với nhân viên kế toán: Nâng cao trình độ chuyên môn, cập nhật chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS và chế độ kế toán mới; tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán.
  • Đối với Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN): Hoàn thiện khung khổ pháp lý về kế toán, kiểm toán; ban hành lộ trình áp dụng chuẩn mực BCTC quốc tế IFRS; tăng cường chế tài xử phạt hành vi vi phạm công bố thông tin; triển khai các quy định cụ thể hướng dẫn thi hành Luật Chứng khoán 2019.
  • Đối với các doanh nghiệp kiểm toán độc lập: Nâng cao chất lượng kiểm toán viên, đảm bảo tính độc lập tuyệt đối khi thực hiện kiểm toán BCTC của các DNNY, tăng cường kiểm soát chất lượng dịch vụ kiểm toán nội bộ.
  • Đối với Hội nghề nghiệp (VAA, VACPA) và cơ sở đào tạo: Đổi mới chương trình đào tạo kế toán - kiểm toán gắn liền với thực tiễn và chuẩn mực quốc tế; tổ chức các chương trình cập nhật kiến thức thường xuyên cho hội viên.
  • Đối với nhà đầu tư: Nâng cao năng lực phân tích BCTC, chủ động khai thác thông tin từ nhiều kênh chính thức và tham gia giám sát việc thực hiện nghĩa vụ công bố thông tin của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Khảo sát thực nghiệm chỉ giới hạn ở nhóm doanh nghiệp phi tài chính niêm yết, loại trừ khối tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, công ty chứng khoán, tổ chức tín dụng).
  • Dữ liệu nghiên cứu được thu thập trong khung thời gian 2015–2019, chưa phản ánh đầy đủ tác động sau khi Luật Chứng khoán 2019 chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2021.
  • Nghiên cứu tập trung thu thập ý kiến đánh giá từ phía người cung cấp thông tin (người lập, trình bày và quản lý), chưa thực hiện khảo sát đối chứng quy mô lớn từ phía người sử dụng thông tin (nhà đầu tư cá nhân, chuyên gia phân tích độc lập).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các định chế tài chính niêm yết (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán).
  • Thực hiện nghiên cứu đối chứng đa chiều kết hợp đánh giá giữa bên cung cấp thông tin và bên sử dụng thông tin trên TTCK.
  • Đánh giá tác động thực tế của Luật Chứng khoán năm 2019 và tiến trình áp dụng IFRS tại Việt Nam đối với tính minh bạch BCTC trong các giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính: Tham khảo khung lý thuyết tích hợp (6 lý thuyết nền tảng) và phương pháp xây dựng thang đo Likert đo lường chất lượng thông tin BCTC theo chuẩn IASB/FASB.
  • Giảng viên đại học: Sử dụng tài liệu và kết quả hồi quy thực nghiệm làm học liệu giảng dạy các học phần Kế toán tài chính, Quản trị công ty, Phân tích BCTC và Kiểm toán.
  • Nhà quản trị tại các DNPTCNY: Ứng dụng bộ tiêu chí 21 thuộc tính để tự đánh giá mức độ minh bạch của hệ thống báo cáo tại đơn vị; tối ưu hóa các yếu tố nội bộ (BKS, HĐQT, NVKT, PMKT).
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng hàng đầu của yếu tố Môi trường pháp lý (38,8%) phục vụ công tác rà soát chính sách, hoàn thiện chế tài xử phạt và ban hành văn bản hướng dẫn nghiệp vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án lại loại trừ các tổ chức tài chính khỏi phạm vi nghiên cứu?

Các tổ chức tài chính (ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư) có chế độ kế toán, hệ thống chỉ tiêu BCTC và các quy định về an toàn vốn, quản trị rủi ro đặc thù hoàn toàn khác biệt so với doanh nghiệp phi tài chính. Nhóm DNPTCNY chiếm tỷ trọng áp đảo (khoảng 90% tổng số DNNY trên TTCK Việt Nam), việc tập trung vào nhóm này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu và độ tin cậy của thang đo.

2. Tính minh bạch thông tin trên BCTC được đo lường cụ thể qua những đặc tính nào?

Tính minh bạch được đo lường qua 5 đặc tính chất lượng với 21 biến quan sát:

  1. Tính thích hợp: Có giá trị dự đoán, giá trị xác nhận và phản ánh đúng bản chất kinh tế.
  2. Tính đáng tin cậy: Trung thực, khách quan, có thể kiểm chứng và không có sai sót trọng yếu.
  3. Tính có thể so sánh: Nhất quán qua các niên độ kế toán và có thể so sánh giữa các doanh nghiệp cùng ngành.
  4. Tính kịp thời: Công bố đúng thời hạn quy định, thông tin sẵn có cho việc ra quyết định.
  5. Tính thuận tiện: Dễ hiểu, ngôn ngữ rõ ràng, hình thức công bố dễ dàng tiếp cận đối với người sử dụng.

3. Yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến tính minh bạch thông tin trên BCTC theo kết quả thực nghiệm?

Theo kết quả phân tích hồi quy trong luận án, yếu tố Môi trường pháp lý có mức độ ảnh hưởng lớn nhất với tỷ lệ tác động là 38,8%, theo sau sát sao là yếu tố Nhân viên kế toán với tỷ lệ 37,2%.

4. Yếu tố Kiểm soát nội bộ (KSNB) có kết quả kiểm định như thế nào trong mô hình hồi quy?

Mặc dù được xác định trên cơ sở lý luận ban đầu gồm 8 yếu tố độc lập, kết quả phân tích thực nghiệm chỉ xác nhận 7 yếu tố có ảnh hưởng thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến tính minh bạch BCTC. Yếu tố Kiểm soát nội bộ không nằm trong danh sách 7 yếu tố được chấp nhận có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy cuối cùng.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Mai Thị Hoa đã giải quyết vấn đề đánh giá tính minh bạch thông tin BCTC của các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam dưới góc độ người cung cấp thông tin. Thông qua việc vận dụng đồng bộ 6 lý thuyết nền tảng và thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (định tính và định lượng), tác giả đã xây dựng thành công bộ tiêu chí đo lường tính minh bạch gồm 5 đặc tính (21 thuộc tính) và lượng hóa tác động của 7 yếu tố có ý nghĩa thống kê (29 thuộc tính), trong đó Môi trường pháp lý và Nhân viên kế toán giữ vai trò chi phối lớn nhất. Các phát hiện thực nghiệm cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho việc hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước và nâng cao hiệu quả quản trị thông tin tài chính tại các doanh nghiệp niêm yết.