Đồ án kế toán tài sản cố định Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn - HCMUTE

Đồ án tốt nghiệp phân tích thực trạng công tác kế toán tài sản cố định tại Tổng công ty Nông nghiệp Sài Gòn và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về kế toán tài sản cố định tại doanh nghiệp

Kế toán tài sản cố định (TSCĐ) đóng vai trò quan trọng trong quản trị tài chính doanh nghiệp, đặc biệt tại các đơn vị sản xuất kinh doanh như Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn. TSCĐ bao gồm các tài sản hữu hình và vô hình có giá trị lớn, thời gian sử dụng trên 1 năm, tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh. Tại doanh nghiệp này, TSCĐ chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu tài sản, phản ánh năng lực sản xuất và trình độ công nghệ. Công tác kế toán TSCĐ yêu cầu tuân thủ chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 03, VAS 04) và quy định pháp luật liên quan. Quá trình ghi nhận, đánh giá, khấu hao và quản lý TSCĐ ảnh hưởng trực tiếp đến báo cáo tài chính, quyết định đầu tư và hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

1.1. Khái niệm và phân loại tài sản cố định

Tài sản cố định (TSCĐ) là những tài sản có giá trị lớn, thời gian sử dụng trên 1 năm, tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Tại Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn, TSCĐ được phân thành hai loại chính: hữu hình (nhà xưởng, máy móc, phương tiện vận tải) và vô hình (bằng sáng chế, quyền sử dụng đất). Mỗi loại tài sản có đặc điểm và phương pháp quản lý khác nhau. Việc phân loại chính xác TSCĐ giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược đầu tư, bảo trì và thay thế phù hợp, đảm bảo duy trì hiệu quả sản xuất kinh doanh.

1.2. Vai trò của kế toán tài sản cố định trong doanh nghiệp

Kế toán TSCĐ cung cấp thông tin quan trọng về giá trị, tình trạng sử dụng và hiệu quả của tài sản trong doanh nghiệp. Tại Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn, công tác kế toán TSCĐ giúp quản lý chặt chẽ dòng tiền đầu tư, đánh giá mức độ hao mòn và lập kế hoạch thay thế kịp thời. Ngoài ra, thông tin từ kế toán TSCĐ hỗ trợ lãnh đạo ra quyết định về mở rộng sản xuất, nâng cấp công nghệ hoặc tối ưu hóa nguồn lực. Việc ghi nhận chính xác TSCĐ cũng đảm bảo tính minh bạch trong báo cáo tài chính, đáp ứng yêu cầu của các bên liên quan như ngân hàng, nhà đầu tư và cơ quan quản lý.

II. Phân tích thực trạng kế toán tài sản cố định tại Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn

Tại Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn, công tác kế toán TSCĐ đang đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh hội nhập kinh tế và biến động thị trường. Thực tế cho thấy, việc ghi nhận, đánh giá và quản lý TSCĐ chưa luôn đồng bộ với chuẩn mực kế toán quốc tế. Nhiều tài sản đã qua sử dụng lâu năm nhưng chưa được đánh giá lại giá trị, dẫn đến sai lệch trong báo cáo tài chính. Bên cạnh đó, quy trình kiểm kê TSCĐ còn thiếu chặt chẽ, gây khó khăn trong việc phát hiện thất thoát hoặc hư hỏng tài sản. Sự chênh lệch giữa lý thuyết và thực tiễn cũng thể hiện ở phương pháp khấu hao, khi doanh nghiệp áp dụng mức khấu hao theo quy định chung mà không xem xét đặc thù ngành nghề.

2.1. Những tồn tại trong công tác ghi nhận TSCĐ

Một trong những tồn tại nổi bật là việc ghi nhận TSCĐ chưa tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn theo VAS 03 và VAS 04. Tại Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn, một số tài sản được ghi nhận với giá trị không phản ánh đúng giá trị thị trường, dẫn đến sai lệch trong báo cáo tài chính. Ngoài ra, việc xác định thời gian sử dụng hữu ích của TSCĐ còn mang tính chủ quan, chưa dựa trên cơ sở dữ liệu thực tế. Điều này gây khó khăn trong việc lập kế hoạch thay thế tài sản và đánh giá hiệu quả đầu tư. Sự thiếu nhất quán trong ghi nhận TSCĐ cũng ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin tài chính.

2.2. Hạn chế trong quy trình quản lý và kiểm kê TSCĐ

Quy trình quản lý TSCĐ tại Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn còn nhiều hạn chế, đặc biệt trong công tác kiểm kê định kỳ. Việc kiểm kê TSCĐ thường diễn ra không thường xuyên, thiếu sự phối hợp giữa các phòng ban, dẫn đến sai sót trong báo cáo. Ngoài ra, hệ thống theo dõi tình trạng sử dụng TSCĐ chưa được số hóa hoàn toàn, gây khó khăn trong việc cập nhật thông tin kịp thời. Sự chậm trễ trong phát hiện hư hỏng hoặc thất thoát tài sản ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất kinh doanh. Doanh nghiệp cũng chưa xây dựng được quy trình xử lý TSCĐ hư hỏng hoặc lạc hậu đúng quy định.

III. Giải pháp cải thiện công tác kế toán tài sản cố định

Để nâng cao hiệu quả công tác kế toán TSCĐ, Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn cần áp dụng đồng bộ các giải pháp từ lý thuyết đến thực tiễn. Trước tiên, doanh nghiệp nên xây dựng quy trình ghi nhận TSCĐ theo chuẩn mực kế toán quốc tế, đảm bảo giá trị tài sản phản ánh đúng giá trị thị trường. Việc áp dụng phần mềm kế toán chuyên dụng sẽ hỗ trợ quản lý TSCĐ hiệu quả hơn, từ ghi nhận ban đầu đến theo dõi khấu hao. Ngoài ra, doanh nghiệp cần tăng cường đào tạo nhân viên kế toán về các quy định mới, nâng cao năng lực chuyên môn. Áp dụng phương pháp khấu hao linh hoạt, phù hợp với đặc thù ngành nghề cũng là giải pháp quan trọng.

3.1. Áp dụng chuẩn mực kế toán và công nghệ quản lý

Doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các quy định pháp luật liên quan trong ghi nhận TSCĐ. Việc áp dụng phần mềm kế toán tích hợp module quản lý TSCĐ sẽ giúp tự động hóa quy trình, giảm thiểu sai sót trong ghi nhận và đánh giá tài sản. Hệ thống cũng hỗ trợ theo dõi tình trạng sử dụng, lập kế hoạch bảo trì và thay thế TSCĐ kịp thời. Ngoài ra, doanh nghiệp nên tham khảo kinh nghiệm quốc tế trong quản lý TSCĐ, áp dụng các phương pháp đánh giá tiên tiến như IFRS. Việc số hóa hồ sơ TSCĐ cũng giúp nâng cao tính minh bạch và truy xuất thông tin nhanh chóng.

3.2. Nâng cao hiệu quả kiểm kê và quản lý tài sản

Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kiểm kê TSCĐ định kỳ, đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa phòng kế toán, quản lý tài sản và các đơn vị liên quan. Việc sử dụng công nghệ như mã vạch hoặc RFID trong quản lý TSCĐ giúp nâng cao độ chính xác và tiết kiệm thời gian kiểm kê. Ngoài ra, doanh nghiệp nên lập kế hoạch thay thế TSCĐ dựa trên dữ liệu khấu hao và tình trạng sử dụng thực tế. Việc đào tạo nhân viên về quy trình kiểm kê và sử dụng công nghệ cũng là yếu tố quan trọng. Sự minh bạch trong quản lý TSCĐ sẽ góp phần nâng cao uy tín của doanh nghiệp với các bên liên quan.

IV. Kết luận và khuyến nghị cho doanh nghiệp

Công tác kế toán tài sản cố định tại Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn đang đối mặt với nhiều thách thức, từ việc ghi nhận không chính xác đến quản lý thiếu chặt chẽ. Những tồn tại này ảnh hưởng trực tiếp đến báo cáo tài chính, quyết định đầu tư và hiệu quả hoạt động kinh doanh. Để khắc phục, doanh nghiệp cần áp dụng đồng bộ các giải pháp từ chuẩn mực kế toán, công nghệ quản lý đến nâng cao năng lực nhân viên. Việc cải thiện công tác kế toán TSCĐ không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập kinh tế. Kết quả nghiên cứu cho thấy, doanh nghiệp nào quản lý TSCĐ hiệu quả sẽ có lợi thế trong việc huy động vốn, đầu tư mở rộng và tối ưu hóa nguồn lực.

4.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra những tồn tại trong công tác kế toán TSCĐ tại Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn, bao gồm việc ghi nhận không chính xác, quản lý thiếu chặt chẽ và thiếu đồng bộ trong quy trình kiểm kê. Những hạn chế này dẫn đến sai sót trong báo cáo tài chính và ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp cải thiện như áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế, sử dụng công nghệ quản lý và nâng cao năng lực nhân viên. Những giải pháp này nhằm mục đích nâng cao hiệu quả quản lý TSCĐ, đảm bảo tuân thủ pháp luật và nâng cao năng lực cạnh tranh.

4.2. Định hướng phát triển cho doanh nghiệp

Trong tương lai, Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn cần tập trung vào việc số hóa quy trình quản lý TSCĐ, áp dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo trong phân tích dữ liệu tài sản. Doanh nghiệp cũng nên xây dựng chiến lược đầu tư dài hạn, cân nhắc giữa việc nâng cấp tài sản hiện có và đầu tư mới. Việc hợp tác với các đơn vị tư vấn chuyên nghiệp trong lĩnh vực kế toán TSCĐ cũng là giải pháp hữu hiệu. Ngoài ra, doanh nghiệp cần tăng cường đào tạo nhân viên về các quy định mới và nâng cao năng lực quản trị tài sản. Những bước đi này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh và đảm bảo sự phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/06/2026
Đồ án tốt nghiệp công tác kế toán tài sản cố định tại tổng công ty nông nghiệp sài gòn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ TỔNG CÔNG TY NÔNG NGHIỆP SÀI GÒN (SAGRI) 1. Giới thiệu về Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn 1. Lịch sử hình thành và phát triển Thông tin cơ bản: - Tên công ty: Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn TNHH MTV (SAGRI). - Tên tiếng Anh: Saigon Agriculture Incorporation - Địa chỉ: 189 Điện Biên Phủ, phường 15, quận Bình Thạnh, TP.

- Phân loại trực thuộc: UBND Thành phố Hồ Chí Minh - Mã số thuế: 0300636205 - Điện thoại: 84-8 38 035 401 - 38 995 996 - Fax: 84-8 38 035 403 - Website: http://www.vn/ - Tổng Giám đốc: Ông Phạm Thiết Hòa - Năm thành lập và bắt đầu hoạt động: Tổng Công ty được thành lập vào ngày 30/12/1996 và đi vào hoạt động chính thức vào tháng 7/1997. Tổng công ty Nông nghiệp Sài Gòn TNHH Một thành viên (SAGRI) là doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực phức hợp về nông – lâm – thủy – hải sản, được thành lập vào cuối năm 1996 với 100% vốn nhà nước, căn cứ vào quyết định thành lập doanh nghiệp số 6178/QĐ-UBND của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh, với tên Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn; là kết quả hợp nhất các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực nông, lâm, thủy hải sản ở Thành phố Hồ Chí Minh với 24 đơn vị. Năm 2007, SAGRI chuyển mô hình hoạt động của mình sang mô hình công ty mẹ - công ty con, lãnh đạo trực tiếp 5 đơn vị, 7 công ty con và 16 công ty liên kết. Đến năm 2010, Tổng công ty được chuyển thành Công ty TNHH Một thành viên, lúc này, công ty có 6 đơn vị trực thuộc, 9 công ty con, 14 công ty liên kết và 1 công ty liên doanh, đều tập trung khai thác và hoạt động chính ở lĩnh vực nông – lâm – thủy – hải sản.

Hơn 20 năm qua, công ty đã không ngừng nỗ lực phấn đấu và xây dựng vị thế trên thị trường bằng cách nâng cao sức mạnh nội lực, cải tiến công nghệ kỹ thuật sản xuất để cung cấp những sản phẩm xanh – sạch cho thị trường. Từng bước xây dựng dây chuyền sản xuất sạch và xanh ở mọi khâu từ nguồn giống đến sản xuất, chế biến, đến nay SAGRI đã là đối tác “bạn đồng hành” cung ứng cho các hệ 1 thống siêu thị quy mô như Co.opmart, Lotte, Metro, BigC,. và các khách hàng bán lẻ rộng khắp toàn quốc, trao tay người tiêu dùng những sản phẩm tốt nhất. Về áp dụng hiện đại khoa học – kỹ thuật vào sản xuất chế biến, SAGRI nắm giữ vị trí tiên phong với nhiều dây chuyền sản xuất hiện đại đạt tiêu chuẩn quản lý quốc tế như WHO-GMP, HACCP, ISO và GlobalGAP.

Lĩnh vực hoạt động kinh doanh Tổng công ty Nông nghiệp Sài Gòn là thành phần lớn mang lại các sản phẩm từ nuôi trồng, chế biến và sở hữu nhiều hệ thống siêu thị lớn trên cả nước. Bên cạnh những vị thế trong mảng nông nghiệp, hiện SAGRI còn tham gia đầu tư nhiều dự án phát triển nông nghiệp chất lượng cao, dự án khu dân cư tại nhiều quận, huyện quanh TP.HCM với tổng mức đầu tư tầm 7. • Ngành nghề kinh doanh: Hoạt động của Sagri bao gồm sản xuất – chế biến, thương mại – dịch vụ và các hoạt động đầu tư với các sản phẩm chính là sản phầm từ chăn nuôi, trồng trọt, thức ăn chăn nuôi và thực phẩm chế biến. Hoạt động sản xuất: - Ở lĩnh vực chăn nuôi: Sagri chăn nuôi heo, gà và thủy sản.

Ở đây không những tạo ra con giống có chất lượng tốt nhất cung cấp ra thị trường mà còn hỗ trợ tư vấn, chuyển giao kỹ thuật cho người chăn nuôi. Sagri có có hệ thống chuồng trại chăn nuôi hiện đại và có đội ngũ cán bộ kỹ thuật giỏi, kinh nghiệm phụ trách. Các hệ thống chăn nuôi của Sagri hiện nay được quản lý bằng tiêu chuẩn chất lượng ISO và được Trung tâm Chất lượng Nông Lâm Thủy sản vùng 4 cấp giấy chứng nhận đạt tiêu chuẩn VietGAP. + Về chăn nuôi heo, Sagri có trang trại chăn nuôi heo áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật chăn nuôi của châu Âu, sử dụng trang thiết bị công nghệ tiên tiến của quốc tế, bảo đảm quy trình chăn nuôi an toàn, đảm bảo tiêm phòng và quản lý chặt chẽ hồ sơ lý lịch của heo để đưa ra những sản phẩm tốt.

Hiện tại Sagri có 3 đơn vị chăn nuôi heo là xí nghiệp heo giống Cấp I, xí nghiệp chăn nuôi heo Đồng Hiệp và xí nghiệp chăn nuôi heo Phước Long. + Về chăn nuôi gà, từ năm 2009, Sagri đã đầu tư mở rộng chuồng trại, máy ấp trứng và đội ngũ kỹ thuật để cung cấp cho thị trường gà giống có nhiều ưu điểm vượt trội. Gà Sagri có nguồn gốc rõ ràng, cho sản phẩm thịt thơm ngon, dai mềm; cung cấp ra thị trường đều được Cục Thú y cấp giấy chứng nhận cơ sở an toàn dịch và Trung tâm Chất lượng Nông Lâm Thủy sản vùng 4 cấp giấy chứng nhận sản phẩm chăn nuôi phù hợp quy trình thực hành sản xuất nông nghiệp tốt (VietGAP). 2 + Về chăn nuôi thủy sản, Sagri xây dựng hệ thống ao hồ, kênh mương hiện đại để nuôi trồng thủy sản nước ngọt, chủ yếu là cá rô phi đơn tính và cá điêu hồng.

Bên cạnh đó, Sagri còn cung ứng một số sản phẩm nước ngọt khác như cá lăng, cá tra, cá rô đầu vuông,. đạt chất lượng cao. - Ở lĩnh vực trồng trọt: Hiện tại Tổng Công ty có tổng diện tích sản xuất cây ăn quả khoảng 216 ha tập trung ở huyện Củ Chi, TP.HCM cung cấp sản phẩm bưởi da xanh, chanh không hạt, chuối, nhãn, ổi, dưa lưới luôn đạt chất lượng tốt, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và luôn được khách hàng ưa thích; và 1.000 ha diện tích trồng cao su với sản phẩm mủ cao su cung cấp cho nhiều ngành công nghiệp như hàng không, vận tải, quốc phòng, dân dụng,. - Ở lĩnh vực chế biến sản phẩm: Sagri có Công ty Chăn nuôi và Chế biến Thực phẩm Sài Gòn – Sagrifood, cung cấp các sản phẩm xúc xích tôm, lạp xưởng tôm, giò lụa, giò heo thảo mộc từ nguồn thịt heo VietGAP của Sagri; Công ty Cổ phần Ong mật Thành phố (BEHONEX CORP) đầu tư nuôi ong lấy mật ở các tỉnh và chế biến các sản phẩm từ mật ong như mật ong sữa chúa, mật ong nghệ, sữa ong chúa cung cấp cho thị trường trong nước và xuất khẩu.

Bên cạnh đó, Sagri còn sở hữu thương hiệu nước mắm Liên Thành, nước mắm Việt Hương Hải cho ra thị trường hơn 5 triệu lít nước mắm mỗi năm và Nhà máy thức ăn chăn nuôi – Sagrifeed tạo ra sản phẩm thức ăn chăn nuôi chất lượng, an toàn cho gia súc, gia cầm từ bắp, tấm gạo, lúa mì, bột mì,. để thực hiện chuỗi khép kín từ Thức ăn – Con giống – Giết mổ - Chế biến và Phân phối sản phẩm. - Ở lĩnh vực nông dược và phân bón: Sagri có Công ty Cổ phần Bảo vệ Thực vật Sài Gòn (SPC) chuyên cung cấp sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật và Công ty Cổ phần Phân bón sinh hóa Củ Chi hoạt động sản xuất - kinh doanh các mặt hàng phân bón, cung cấp đầu vào hữu cơ vi sinh cho các đơn vị sản xuất phân bón. Hoạt động thương mại – dịch vụ: Sagri tiêu thụ các mặt hàng thực phẩm tươi sống và chế biến từ heo, gà và các mặt hàng nông sản như gạo, cà phê, bột sắn, mật ong,.

tại các cửa hàng tiện lợi Sagrifood và các hệ thống cửa hàng, siêu thị CoopMart, CoopFood, Vinmark+, Bách hóa xanh, Big C, Emart, Aeon,. và Công ty TNHH MTV XNK Nông lâm hải sản (Agrimexco) thuộc Sagri là đơn vị chuyên nhập khẩu các thực phẩm đông lạnh như thịt bò Mỹ, thịt bò Úc,. để tiêu thụ nội địa. Ngoài ra, Sagri còn cung cấp các dịch vụ giao nhận và xuất nhập khẩu ủy thác các mặt hàng nông sản, thực phẩm (Công ty TNHH MTV XNK Nông lâm hải sản); dịch vụ giết mổ gia cầm, gia súc.

Hoạt động đầu tư: 3 - Đầu tư phát triển sản xuất: Sagri đang là chủ đầu tư chính vào ba cơ sở là nhà máy giết mổ gia súc ở Củ Chi với tổng mức đầu tư lên tới 217,8 tỷ đồng; Trung tâm Kinh doanh Dịch vụ và Nông nghiệp ở quận 7, Tp.HCM; Dự án chăn nuôi heo tại Tà Thiết – Bình Phước. - Dự án đầu tư: Cao ốc Văn phòng Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn (Dreamplex 195) với tổng mức đầu tư 146,26 tỷ đồng. • Loại hình doanh nghiệp: Công ty có 100% vốn nhà nước hoạt động theo mô hình Tổng Công ty trách nhiệm hữu hạn Một thành viên. Tổ chức quản lý 1.

Sơ đồ tổ chức quản lý của Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn Sơ đồ 1.1: Sơ đồ tổ chức quản lý tại Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn (Nguồn: sagri.vn) Trong đó: Thường trực Đảng ủy bao gồm: Phó Bí thư thường trực Đảng ủy, Bí thư Đảng ủy, Phó Bí thư Đảng ủy. Hội đồng thành viên bao gồm: Chủ tịch Hội đồng thành viên và các thành viên Hội đồng thành viên. Ban Tổng Giám đốc bao gồm: Tổng Giám đốc và hai Phó Tổng Giám đốc. Chức năng và nhiệm vụ của từng bộ phận 4 Phòng Nhân sự - Hành chính: - Chức năng: Phòng Nhân sự - Hành chính Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn TNHH Một thành viên có chức năng tham mưu, hỗ trợ cho Hội đồng thành viên, Tổng giám đốc Tổng Công ty về tổ chức bộ máy; công tác nhân sự; tiền lương, chính sách; thi đua, khen thưởng; hành chính, tổng hợp chỉ đạo điều hành; pháp chế; quản trị; công nghệ thông tin và trực tiếp giúp việc cho Tổng Giám đốc trong công tác tổ chức điều hành công việc của Tổng Công ty.

- Nhiệm vụ: Phòng có nhiệm vụ tham mưu, tổ chức thực hiện các văn bản, kế hoạch, đề án, phương án, chương trình đã được phê duyệt; hướng dẫn, giám sát, kiểm tra, đôn đốc việc thực hiện nhiệm vụ của các phòng nghiệp vụ khác, của các đơn vị trực thuộc Tổng Công ty. Bên cạnh đó, bộ phận này còn chịu trách nhiệm tổ chức bộ máy, hỗ trợ công tác quản trị, thực hiện các công tác chỉ đạo điều hành. Bên cạnh đó, hoạt động quản lý nhân sự cũng góp phần tạo lập nên văn hóa trong đơn vị. Quản trị yếu tố nhân sự tốt cũng một phần xúc tiến hiệu quả làm việc của các nhân viên, năng suất lao động được nâng cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ