Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Mai Thị Hoa với đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên Báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam", chuyên ngành Kế toán (mã số: 9.01), được thực hiện tại Trường Đại học Thương mại dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS,TS. Lê Thị Thanh Hải và GVC,TS. Nguyễn Tuấn Duy. Công trình tập trung giải quyết các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến việc tạo lập, trình bày và công bố thông tin tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết (DNPTCNY) trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Báo cáo tài chính (BCTC) là sản phẩm của quá trình lập, trình bày và cung cấp thông tin kế toán, phản ánh bức tranh tổng hợp về tình hình tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ của doanh nghiệp. Đối với TTCK, thông tin trên BCTC là căn cứ để Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) xem xét điều kiện niêm yết và là cơ sở để các nhà đầu tư đưa ra quyết định kinh tế. Mặc dù hệ thống văn bản pháp lý (như Luật Chứng khoán 2004, 2014 và Luật Chứng khoán 2019 có hiệu lực từ ngày 01/01/2021) đã quy định BCTC năm của các doanh nghiệp niêm yết (DNNY) bắt buộc phải được kiểm toán, thực tế chất lượng BCTC vẫn bộc lộ nhiều sai sót, chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toán, thuyết minh giao dịch với các bên liên quan chưa đầy đủ và một số chỉ tiêu trọng yếu chưa được trình bày rõ ràng.
Khối DNPTCNY chiếm tỷ trọng lớn (khoảng 90%) trong tổng số DNNY trên TTCK Việt Nam, trải rộng trên các lĩnh vực như xây dựng, sản xuất, thương mại, dịch vụ. Tuy nhiên, việc công bố thông tin của nhiều doanh nghiệp vẫn nặng tính hình thức, chỉ dừng lại ở yêu cầu công khai mà chưa bảo đảm tính minh bạch thực chất. Đến thời điểm thực hiện nghiên cứu, ở Việt Nam và trên thế giới chưa có bộ chỉ số chính thức thống nhất để đo lường tính minh bạch thông tin BCTC. Phần lớn các công trình trước đây đánh giá tính minh bạch dựa trên góc nhìn của người sử dụng thông tin (chỉ kiểm tra sự hiện diện hay vắng mặt của việc công bố thông tin). Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định là việc thiếu vắng các nghiên cứu chính thức tại Việt Nam lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến tính minh bạch thông tin BCTC dưới góc độ của người cung cấp thông tin nhằm kiểm soát tính minh bạch từ gốc của quá trình tạo lập và cung cấp dữ liệu.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác lập các mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về tính minh bạch thông tin trên BCTC và các yếu tố tác động đến tính minh bạch thông tin trên BCTC của doanh nghiệp.
- Khái quát thực trạng lập, trình bày, công bố thông tin và đánh giá mức độ minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam.
- Xác định, kiểm định mô hình và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến tính minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống khuyến nghị và giải pháp có căn cứ khoa học nhằm nâng cao tính minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam trong thời gian tới.
Câu hỏi nghiên cứu
Để đạt được các mục tiêu trên, luận án giải quyết các câu hỏi nghiên cứu được đánh số như sau:
- Mức độ minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam hiện nay đạt ở mức độ nào?
- Những yếu tố nào ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến tính minh bạch của thông tin trên BCTC của các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam ra sao?
- Cần thực hiện các giải pháp và khuyến nghị nào đối với doanh nghiệp, nhân viên kế toán, cơ quan quản lý, tổ chức kiểm toán độc lập, hội nghề nghiệp và nhà đầu tư để nâng cao tính minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tính minh bạch của thông tin trên BCTC và các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên BCTC của các DNPTCNY.
- Khách thể khảo sát: Lãnh đạo doanh nghiệp, giám đốc, kế toán trưởng, nhân viên kế toán tại các DNPTCNY, kiểm toán viên và các chuyên gia kinh tế.
- Phạm vi không gian: Các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam, bao gồm Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE/HSX) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực trạng được khảo sát, thu thập và phân tích phục vụ luận án hoàn thành năm 2020.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố bên trong doanh nghiệp (kiểm soát nội bộ, hội đồng quản trị, ban giám đốc, ban kiểm soát, nhân viên kế toán, phần mềm kế toán) và các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp (môi trường pháp lý, kiểm toán độc lập) tác động đến tính minh bạch thông tin BCTC.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về tính minh bạch thông tin BCTC thành hai hướng tiếp cận chính, đồng thời tổng thuật các nghiên cứu về các yếu tố tác động.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC HƯỚNG TIẾP CẬN VỀ MINH BẠCH THÔNG TIN BCTC |
+-------------------------------------------------+-------------------------------------------------+
| Hướng 1: Đồng nhất với mức độ công bố thông tin | Hướng 2: Đánh giá theo đặc tính chất lượng |
| (Góc nhìn người sử dụng thông tin) | (Góc nhìn người cung cấp thông tin) |
+-------------------------------------------------+-------------------------------------------------+
| - Robert Bushman và cộng sự (2001) - CIFAR 1995 | - Tara Vishwanath & Daniel Kaufmann (2001) |
| - Mine Aksu & Arman Kosedag (2005) - S&P | - Kulzick (2003), Blanchet (2002), |
| - Cheung và cộng sự (2005) - Quản trị OECD/IOD | Prickett (2002) |
| - Yu-Chih Lin và cộng sự (2007) - ITDRS | - Zarb (2006) - Chuẩn mực IFRS của IASB |
| - Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (70 tiêu chí) | - Gheorghe, Mironela (2009) |
| | - Ferdy van Beest & Suzanne Boelens (2009) |
| | - Nguyễn Đình Hùng (2010) |
| | - Xuan QI, Dan LIU (2012) |
| | - Mariana Man, Maria Ciurea (2016) |
| | - Nguyễn Trọng Nguyên (2016), Phạm Quốc Thuần |
| | (2016) theo khung FASB & IASB (2010) |
+-------------------------------------------------+-------------------------------------------------+
Hướng nghiên cứu đồng nhất minh bạch thông tin với mức độ công bố thông tin
Các nghiên cứu theo hướng này tiếp cận từ quan điểm của người sử dụng thông tin (đặc biệt là nhà đầu tư), sử dụng bộ chỉ số của các tổ chức quốc tế:
- Robert Bushman và cộng sự (2001): Định nghĩa minh bạch thông tin tài chính là sự sẵn có của thông tin cho các đối tượng sử dụng, đo lường bằng chỉ số CIFAR (do Trung tâm phân tích và nghiên cứu tài chính quốc tế - IAAT xây dựng năm 1995 gồm 90 khoản mục tài chính và phi tài chính).
- Mine Aksu và Arman Kosedag (2005): Khảo sát 52 doanh nghiệp tại Thổ Nhĩ Kỳ bằng bộ chỉ số S&P gồm 109 câu hỏi (trong đó có 35 câu về tài chính và tình hình kinh doanh), cho thấy điểm trung bình đạt 6/10; hạn chế của bộ chỉ số là chỉ ghi nhận có hay không việc công bố thông tin.
- Cheung và cộng sự (2005): Đánh giá mức độ minh bạch thông tin tài chính và quản trị công ty dựa trên nguyên tắc của OECD do Hiệp hội các giám đốc Viện Thai Institute of Directors (IOD) thực hiện.
- Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội: Ban hành bộ tiêu chí gồm 70 câu hỏi (41 câu về tuân thủ pháp lý, 29 câu về thông lệ quốc tế) theo thang điểm 0-1-2 với điểm tối đa là 97 điểm.
- Yu-Chih Lin và cộng sự (2007): Sử dụng hệ thống xếp hạng ITDRS tại Đài Loan với 88 khoản mục thuộc 5 nội dung (tuân thủ quy định, tính kịp thời, công bố dự báo tài chính, công bố báo cáo thường niên, công bố thông tin trên website), chỉ ra nhược điểm là không đo lường được chất lượng thông tin đi kèm.
Hướng nghiên cứu đánh giá minh bạch thông tin qua đặc tính chất lượng của thông tin
Nhóm nghiên cứu này tiếp cận từ quá trình tạo lập và cung cấp thông tin:
- Tara Vishwanath và Daniel Kaufmann (2001): Minh bạch thông tin tài chính gồm 4 đặc tính: đầy đủ, kịp thời, trung thực và có thể so sánh.
- Kulzick (2003), Blanchet (2002), Prickett (2002): Xác định các đặc tính hữu ích gồm chính xác, đầy đủ, kịp thời và nhất quán.
- Zarb (2006): Nhấn mạnh thông tin phải đáng tin cậy, có thể so sánh, nhất quán và được lập dựa trên bộ chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS do IASB ban hành.
- Gheorghe, Mironela (2009): Xác định thông tin BCTC hữu ích khi đáp ứng tính phù hợp, đáng tin cậy, so sánh được, dễ hiểu, kịp thời và có lợi ích vượt trội chi phí.
- Ferdy van Beest và Suzanne Boelens (2009): Đo lường chất lượng thông tin tài chính qua các đặc tính: sự phù hợp, trung thực khách quan, dễ hiểu, so sánh được và kịp thời.
- Nguyễn Đình Hùng (2010): Xác định các đặc tính minh bạch thông tin tài chính gồm kịp thời, đầy đủ, chính xác, nhất quán và thuận tiện.
- Xuan QI và Dan LIU (2012): Đánh giá minh bạch thông tin kế toán qua mức độ công bố bắt buộc và tự nguyện cả về số lượng và chất lượng tại Trung Quốc.
- Mariana Man và Maria Ciurea (2016): Khẳng định chất lượng thông tin kế toán phải đáp ứng chuẩn mực IFRS của IASB.
- Nguyễn Trọng Nguyên (2016) và Phạm Quốc Thuần (2016): Đo lường chất lượng thông tin BCTC theo khung FASB & IASB (2010) và thang đo Likert của Ferdy van Beest và cộng sự (2009).
Hướng nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng
Văn bản tổng thuật các yếu tố thuộc đặc điểm tài chính của doanh nghiệp như quy mô doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính, hiệu quả sử dụng tài sản, lợi nhuận, tài sản đảm bảo qua các công trình của Wallace (1995), Ahmed và Courtis (1999), Zarzeski (1996), Robert Bushman và cộng sự.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn
Luận án chỉ ra rằng việc đo lường tính minh bạch chỉ dựa vào số lượng công bố thông tin chưa phản ánh toàn diện chất lượng thông tin. Tại Việt Nam, chưa có công trình nào lượng hóa đồng bộ các yếu tố tác động đến tính minh bạch thông tin BCTC của các DNPTCNY dưới góc độ người cung cấp thông tin. Do đó, luận án lựa chọn hướng tiếp cận đánh giá minh bạch thông tin qua các đặc tính chất lượng chuẩn mực kế toán (IASB/FASB), kết hợp phân tích các yếu tố quản trị nội bộ và môi trường bên ngoài để kiểm soát tính minh bạch từ gốc.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên các lý thuyết nền tảng về minh bạch thông tin, quản trị công ty, lý thuyết đại diện và các chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS của IASB, U.S GAAP của FASB).
Biến phụ thuộc của mô hình là Tính minh bạch thông tin trên BCTC (MBTT), được đo lường thông qua các đặc tính chất lượng của thông tin tài chính:
- Tính phù hợp;
- Tính trung thực khách quan;
- Tính có thể so sánh;
- Tính có thể hiểu được;
- Tính kịp thời.
Mô hình nghiên cứu đề xuất 8 nhóm yếu tố ảnh hưởng (biến độc lập) bao gồm:
- Kiểm soát nội bộ (KSNB): Hiệu lực và sự vận hành của hệ thống kiểm soát trong doanh nghiệp.
- Hội đồng quản trị (HĐQT): Cơ cấu, quy mô, tính độc lập và số lần họp của HĐQT.
- Ban Giám đốc (BGĐ): Trách nhiệm, năng lực điều hành và cam kết minh bạch của ban điều hành.
- Ban kiểm soát (BKS): Năng lực chuyên môn và hoạt động giám sát của BKS.
- Nhân viên kế toán (NVKT): Trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp và sự am hiểu chuẩn mực của đội ngũ kế toán.
- Môi trường pháp lý (MTPL): Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, chuẩn mực kế toán và chế tài xử phạt của cơ quan quản lý.
- Kiểm toán độc lập (KTĐL): Chất lượng kiểm toán, quy mô doanh nghiệp kiểm toán (nhóm Big 4 và phi Big 4).
- Phần mềm kế toán (PMKT): Ứng dụng công nghệ thông tin và phần mềm kế toán trong việc ghi nhận, xử lý và lập báo cáo.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng.
| Phương pháp |
Hoạt động thực hiện |
Mục đích và kỹ thuật xử lý |
| Định tính |
Phỏng vấn sâu, lấy ý kiến chuyên gia (lãnh đạo doanh nghiệp, kế toán trưởng, kiểm toán viên, chuyên gia quản lý). |
Hiệu chỉnh, bổ sung các tiêu chí đo lường tính minh bạch và thang đo các yếu tố ảnh hưởng cho phù hợp với thực tiễn DNPTCNY tại Việt Nam. |
| Định lượng |
Khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc theo thang đo Likert đối với lãnh đạo, kế toán trưởng, nhân viên kế toán và kiểm toán viên. |
- Thống kê mô tả thực trạng. - Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha. - Phân tích nhân tố khám phá (EFA): kiểm định KMO, Bartlett's test, Total Variance Explained, ma trận xoay nhân tố. - Phân tích tương quan Pearson. - Phân tích hồi quy tuyến tính bội (Multiple Regression) và phân tích phương sai ANOVA để kiểm định giả thuyết và xác định thứ tự tác động. |
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ kết quả khảo sát các chuyên gia, nhà quản lý, giám đốc, kế toán trưởng, nhân viên kế toán tại các DNPTCNY niêm yết trên HOSE và HNX cùng các kiểm toán viên độc lập.
- Dữ liệu thứ cấp: Các văn bản quy phạm pháp luật (Luật Kế toán, Luật Chứng khoán năm 2004, 2014, 2019), các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), chuẩn mực quốc tế (IFRS, ISA), báo cáo thực trạng công bố thông tin trên các Sở Giao dịch Chứng khoán và tài liệu từ Bộ Tài chính, UBCKNN, VAA, VACPA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về minh bạch thông tin trên Báo cáo tài chính và các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên Báo cáo tài chính
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm về minh bạch thông tin, thông tin trên BCTC và vai trò của tính minh bạch thông tin BCTC đối với sự vận hành của TTCK. Tác giả phân tích hai nhóm tiêu chí đo lường mức độ minh bạch: đo lường theo số lượng công bố và đo lường theo các đặc tính chất lượng thông tin (phù hợp, trung thực, so sánh được, dễ hiểu, kịp thời). Chương này trình bày các lý thuyết nền tảng giải thích hành vi công bố thông tin, từ đó xác định và luận giải sơ bộ 8 nhóm yếu tố tác động đến tính minh bạch thông tin trên BCTC từ góc độ người cung cấp thông tin.
Chương 2: Báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Chương 2 tập trung phân tích đặc điểm hoạt động của các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam. Tác giả hệ thống hóa các quy định pháp lý hiện hành về lập, trình bày và công bố BCTC áp dụng cho các DNPTCNY. Chương này đi sâu phân tích thực trạng công bố thông tin trên HOSE và HNX, chỉ ra những tồn tại nổi bật như: chậm nộp báo cáo, chênh lệch số liệu tài chính trước và sau kiểm toán, thuyết minh thiếu chi tiết về giao dịch với các bên liên quan, việc tuân thủ chuẩn mực còn mang tính hình thức nhằm đối phó với quy định pháp lý thay vì nâng cao chất lượng thông tin phục vụ thị trường.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu và quy trình nghiên cứu của luận án. Tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất và thiết kế hệ thống thang đo chi tiết cho biến phụ thuộc (tính minh bạch thông tin BCTC) và các biến độc lập (8 yếu tố ảnh hưởng). Chương này mô tả cụ thể quy trình chọn mẫu, phương pháp thu thập dữ liệu định tính thông qua phỏng vấn chuyên gia, quy trình khảo sát dữ liệu định lượng bằng bảng hỏi, cùng các kỹ thuật phân tích dữ liệu thống kê: Cronbach's Alpha, EFA, ma trận tương quan Pearson, mô hình hồi quy bội và kiểm định ANOVA.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận về các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin Báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Chương 4 công bố toàn bộ kết quả phân tích thực nghiệm từ mẫu khảo sát:
- Kết quả nghiên cứu định tính: Tổng hợp ý kiến chuyên gia xác nhận tính phù hợp của thang đo chất lượng thông tin BCTC và các nhóm yếu tố tác động đến thực trạng minh bạch thông tin.
- Kết quả nghiên cứu định lượng:
- Thống kê mô tả về thực trạng mức độ minh bạch thông tin BCTC và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tại các DNPTCNY.
- Kết quả kiểm định chất lượng thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA (xác nhận tính thích hợp qua hệ số KMO, kiểm định Bartlett, phương sai trích Total Variance Explained và ma trận xoay nhân tố).
- Kết quả phân tích ma trận tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội (bảng tóm tắt mô hình, phân tích phương sai ANOVA, bảng hệ số hồi quy).
- Xác định thứ tự mức độ tác động của các biến độc lập đến biến phụ thuộc và kết luận kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
- Bàn luận kết quả: Phân tích chi tiết tác động của từng yếu tố đến tính minh bạch thông tin BCTC của DNPTCNY: Kiểm soát nội bộ, Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, Ban kiểm soát, Nhân viên kế toán, Môi trường pháp lý, Kiểm toán độc lập và Phần mềm kế toán.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị nhằm nâng cao tính minh bạch của thông tin trên Báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán
Dựa trên các phát hiện thực nghiệm ở Chương 4, Chương 5 đúc kết các kết luận về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng. Tác giả xây dựng hệ thống khuyến nghị và giải pháp có tính khả thi đối với 6 nhóm chủ thể:
- Doanh nghiệp phi tài chính niêm yết (hoàn thiện KSNB, nâng cao vai trò HĐQT, BKS, BGĐ);
- Đội ngũ nhân viên kế toán (nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp);
- Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (hoàn thiện khung khổ pháp lý, tăng cường giám sát và chế tài);
- Các tổ chức kiểm toán độc lập (nâng cao chất lượng kiểm toán, tuân thủ chuẩn mực);
- Các hội nghề nghiệp (VAA, VACPA) và cơ sở đào tạo (đổi mới chương trình đào tạo, cập nhật IFRS);
- Các nhà đầu tư (nâng cao năng lực phân tích thông tin tài chính).
Chương này cũng chỉ rõ những hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và học thuật
- Hệ thống hóa và làm rõ khung lý luận về tính minh bạch của thông tin trên BCTC tiếp cận từ góc độ người cung cấp thông tin, đo lường thông qua các đặc tính chất lượng của thông tin theo chuẩn mực kế toán quốc tế (IASB/FASB), khắc phục hạn chế của cách tiếp cận truyền thống vốn chỉ đo lường số lượng hay sự hiện diện của thông tin công bố.
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình nghiên cứu gồm 8 nhóm yếu tố tác động đến tính minh bạch thông tin BCTC của các DNPTCNY, bao quát cả các nhân tố quản trị nội bộ (KSNB, HĐQT, BGĐ, BKS, NVKT, PMKT) và nhân tố môi trường bên ngoài (MTPL, KTĐL).
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm có căn cứ khoa học về thực trạng mức độ minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam (trên cả hai sàn HOSE và HNX).
- Lượng hóa cụ thể mức độ tác động và xác định thứ tự ưu tiên ảnh hưởng của từng yếu tố đến tính minh bạch thông tin BCTC, chỉ ra vai trò của hệ thống kiểm soát nội bộ, tính độc lập của kiểm toán và sự tuân thủ quy định pháp lý.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gắn với bối cảnh thực thi Luật Chứng khoán 2019 và lộ trình áp dụng chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam, phân định trách nhiệm cụ thể cho cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp, kiểm toán viên, cơ sở đào tạo và người sử dụng thông tin.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Phạm vi đối tượng nghiên cứu: Đề tài chỉ giới hạn khảo sát trên nhóm doanh nghiệp phi tài chính niêm yết, chưa mở rộng sang khối doanh nghiệp tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, công ty chứng khoán) vốn có đặc thù kế toán và công bố thông tin riêng biệt.
- Nguồn dữ liệu khảo sát: Nghiên cứu chủ yếu khai thác dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi khảo sát ý kiến của những người tham gia vào quá trình lập và cung cấp thông tin (lãnh đạo doanh nghiệp, kế toán trưởng, kiểm toán viên), chưa kết hợp khai thác toàn diện các dữ liệu thứ cấp dài hạn trên BCTC qua nhiều năm tài chính.
- Số lượng biến số: Mô hình nghiên cứu dừng lại ở 8 nhóm yếu tố chính, chưa bao quát hết tất cả các yếu tố văn hóa doanh nghiệp hoặc các đặc thù ngành chi tiết.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang khối định chế tài chính niêm yết hoặc các doanh nghiệp đại chúng quy mô lớn chưa niêm yết (UPCoM).
- Kết hợp đồng thời phương pháp phân tích dữ liệu bảng (panel data) từ các chỉ số tài chính thứ cấp trên BCTC kiểm toán với dữ liệu khảo sát sơ cấp để tăng cường tính kiểm chứng chéo.
- Nghiên cứu sâu tác động của việc chuyển đổi áp dụng IFRS toàn diện tại Việt Nam đến mức độ minh bạch thông tin BCTC trong các giai đoạn tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu phục vụ nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán - Tài chính: Tham khảo khung lý thuyết, quy trình thiết kế thang đo Likert đo lường chất lượng thông tin tài chính theo IASB/FASB, cũng như phương pháp xử lý số liệu định lượng (EFA, hồi quy bội, ANOVA).
- Cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN, các Sở Giao dịch Chứng khoán): Sử dụng các kết quả thực nghiệm và khuyến nghị tại Chương 5 để hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn Luật Chứng khoán 2019, chuẩn hóa quy định công bố thông tin và nâng cao chế tài xử lý vi phạm trên TTCK.
- Ban lãnh đạo và bộ phận Kế toán của các DNPTCNY: Ứng dụng các phát hiện nghiên cứu để kiện toàn hệ thống kiểm soát nội bộ, nâng cao vai trò giám sát của HĐQT và BKS, đồng thời chuẩn hóa quy trình lập và kiểm soát chất lượng BCTC.
- Các doanh nghiệp kiểm toán độc lập và Hội nghề nghiệp (VACPA, VAA): Tham khảo để xây dựng các chương trình đào tạo, cập nhật chuẩn mực nghề nghiệp và nâng cao chất lượng dịch vụ kiểm toán BCTC.
- Các nhà đầu tư và chuyên gia phân tích tài chính: Nắm bắt các dấu hiệu và yếu tố ảnh hưởng đến độ tin cậy của thông tin BCTC để có đánh giá thận trọng khi ra quyết định đầu tư.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án tiếp cận khái niệm tính minh bạch thông tin BCTC khác biệt như thế nào so với các nghiên cứu trước đây?
Các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận theo hướng đồng nhất minh bạch thông tin với mức độ công bố thông tin từ góc nhìn của người sử dụng (chỉ kiểm tra có hay không công bố theo danh mục của CIFAR, S&P hay ITDRS). Luận án này tiếp cận theo hướng thứ hai: đánh giá tính minh bạch thông tin thông qua các đặc tính chất lượng của thông tin kế toán (phù hợp, trung thực khách quan, so sánh được, dễ hiểu, kịp thời) theo chuẩn mực IASB/FASB dưới góc độ người cung cấp thông tin nhằm kiểm soát chất lượng từ quá trình lập và trình bày.
2. Mô hình nghiên cứu định lượng của luận án gồm những yếu tố ảnh hưởng nào?
Mô hình nghiên cứu lượng hóa 8 nhóm yếu tố độc lập ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin trên BCTC, bao gồm: (1) Kiểm soát nội bộ, (2) Hội đồng quản trị, (3) Ban Giám đốc, (4) Ban kiểm soát, (5) Nhân viên kế toán, (6) Môi trường pháp lý, (7) Kiểm toán độc lập, và (8) Phần mềm kế toán.
3. Dữ liệu nghiên cứu của luận án được thu thập và xử lý bằng các công cụ, phương pháp nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát gửi tới lãnh đạo doanh nghiệp, kế toán trưởng, nhân viên kế toán tại các DNPTCNY trên HOSE và HNX cùng các kiểm toán viên, chuyên gia. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê qua các bước: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO, Bartlett, ma trận xoay), phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội kết hợp phân tích ANOVA.
4. Vì sao đối tượng khảo sát của luận án tập trung vào các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết?
Luận án tập trung vào DNPTCNY vì nhóm doanh nghiệp này chiếm tỷ trọng áp đảo (khoảng 90%) trên TTCK Việt Nam, có cơ cấu ngành nghề đa dạng (sản xuất, xây dựng, thương mại, dịch vụ) và có hệ thống BCTC phản ánh trực tiếp hoạt động sản xuất kinh doanh thông thường, khác biệt với chế độ kế toán và tính chất rủi ro đặc thù của các định chế tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán).
5. Luận án đề xuất giải pháp cho những nhóm chủ thể nào?
Luận án đề xuất hệ thống khuyến nghị và giải pháp toàn diện cho 6 nhóm đối tượng: (1) Doanh nghiệp phi tài chính niêm yết, (2) Đội ngũ nhân viên kế toán, (3) Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, (4) Tổ chức kiểm toán độc lập, (5) Hội nghề nghiệp và cơ sở đào tạo, (6) Các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Mai Thị Hoa đã giải quyết một vấn đề quan trọng trong lĩnh vực kế toán và thị trường chứng khoán Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, công trình đã xác lập và kiểm định mô hình 8 yếu tố tác động đến tính minh bạch thông tin trên BCTC của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết dưới góc độ người cung cấp thông tin. Các kết quả phân tích thực nghiệm và hệ thống giải pháp đề xuất cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn, đóng góp vào việc nâng cao chất lượng thông tin tài chính và tính minh bạch trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong bối cảnh thực thi Luật Chứng khoán năm 2019.