Tổng quan luận án

Báo cáo tài chính (BCTC) là sản phẩm đầu ra của hệ thống kế toán tài chính, phản ánh tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và các luồng lưu chuyển tiền tệ của đơn vị kinh tế. Đối với các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết (DNPTCNY) trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam – nhóm doanh nghiệp chiếm tỷ trọng xấp xỉ 90% tổng số doanh nghiệp niêm yết và hoạt động đa dạng trong các ngành sản xuất, xây dựng, thương mại, dịch vụ – tính công khai và minh bạch của thông tin trên BCTC giữ vai trò cốt lõi trong việc bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư, chủ nợ, cơ quan quản lý và các bên liên quan.

Tuy nhiên, thực tiễn tại Việt Nam cho thấy vẫn tồn tại khoảng cách đáng kể giữa quy định pháp lý và việc thực thi công bố thông tin. Nhiều doanh nghiệp bộc lộ các hạn chế: công bố thông tin mang tính hình thức, chậm trễ về thời gian, có sự chênh lệch lớn về số liệu trước và sau kiểm toán, thuyết minh giao dịch với các bên liên quan chưa đầy đủ, hoặc bỏ sót các khoản mục trọng yếu. Hiện nay, cả ở Việt Nam và trên thế giới đều chưa có một bộ chỉ số chuẩn hóa chính thức duy nhất để đo lường mức độ minh bạch thông tin trên BCTC; các tiêu chí đánh giá trong nghiên cứu học thuật trước đây còn phân tán và chưa đồng bộ.

Đa số các công trình trước đây tiếp cận tính minh bạch từ góc độ người sử dụng thông tin (đánh giá cảm nhận của nhà đầu tư hoặc đếm số lượng khoản mục công bố) và chỉ tập trung vào các biến số tài chính thứ cấp hoặc cơ cấu quản trị. Rất ít công trình tiếp cận từ góc độ người cung cấp thông tin – tức bản thân doanh nghiệp lập, trình bày và công bố báo cáo – để kiểm soát và giải quyết vấn đề từ gốc. Luận án của nghiên cứu sinh Mai Thị Hoa (2020) được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống học thuật và thực tiễn này.

Thông tin tổng quan Chi tiết trích xuất từ luận án
Tên đề tài Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên Báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Thị trường Chứng khoán Việt Nam
Tác giả Mai Thị Hoa
Người hướng dẫn khoa học PGS,TS. Lê Thị Thanh Hải; GVC,TS. Nguyễn Tuấn Duy
Cơ sở đào tạo Trường Đại học Thương mại
Chuyên ngành & Mã số Kế toán – Mã số: 9.01
Năm bảo vệ 2020

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên BCTC của các DNPTCNY và đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao tính minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY nói riêng và các doanh nghiệp niêm yết nói chung trên TTCK Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa, bổ sung và góp phần hoàn thiện cơ sở lý thuyết về minh bạch thông tin trên BCTC và các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin trên BCTC dưới góc độ người cung cấp thông tin.
    2. Xác định mức độ minh bạch thông tin trên BCTC và các yếu tố ảnh hưởng cũng như lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến tính minh bạch của thông tin trên BCTC của các DNPTCNY.
    3. Đề xuất một số khuyến nghị nhằm nâng cao tính minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY nói riêng và các doanh nghiệp niêm yết nói chung trên TTCK Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Minh bạch thông tin trên BCTC và các yếu tố nào ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên BCTC dưới góc độ người cung cấp thông tin?
  2. Thực trạng về mức độ minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến tính minh bạch thông tin trên BCTC như thế nào?
  3. Các khuyến nghị nào nhằm nâng cao tính minh bạch của thông tin trên BCTC của các DNPTCNY trên TTCK?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Minh bạch thông tin trên BCTC và các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào tính minh bạch thông tin trên BCTC và các yếu tố tác động dưới góc độ người lập, trình bày và công bố thông tin (người cung cấp thông tin).
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên TTCK Việt Nam (loại trừ các tổ chức tài chính như ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng, công ty chứng khoán, doanh nghiệp bảo hiểm).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và các nội dung khảo sát, nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn 2015–2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế, chỉ ra hai hướng tiếp cận chính trong việc đánh giá tính minh bạch thông tin:

Các hướng nghiên cứu trước về đo lường minh bạch thông tin

  1. Hướng tiếp cận đồng nhất minh bạch với mức độ công bố thông tin (Góc nhìn người sử dụng):

    • Robert Bushman và cộng sự (2001) sử dụng chỉ số CIFAR gồm 90 khoản mục thông tin tài chính và phi tài chính (do Trung tâm Phân tích và Nghiên cứu Tài chính Quốc tế IAAT xây dựng năm 1995) để đo lường mức độ minh bạch.
    • Mine Aksu và Arman Kosedag (2005) khảo sát 52 doanh nghiệp tại Thổ Nhĩ Kỳ bằng bộ chỉ số Standard & Poor’s (S&P) gồm 109 câu hỏi (trong đó có 35 câu về thông tin tài chính), kết quả đạt trung bình 6/10 điểm.
    • Cheung và cộng sự (2005) dùng bảng khảo sát dựa trên nguyên tắc quản trị của OECD do Viện Giám đốc Thái Lan (Thai IOD) thiết kế.
    • Tại Việt Nam, Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) ban hành bộ tiêu chí gồm 70 câu hỏi (41 câu về tuân thủ pháp lý, 29 câu về thông lệ quốc tế, thang điểm tối đa 97).
    • Yu-Chih Lin và cộng sự (2007) áp dụng chỉ số xếp hạng ITDRS tại Đài Loan gồm 88 khoản mục thuộc 5 nhóm nội dung.
    • Hạn chế của hướng 1: Các chỉ số chỉ đánh giá sự hiện diện (có hay không) của thông tin công bố mà không đo lường được chất lượng và độ tin cậy thực tế.
  2. Hướng tiếp cận đánh giá qua các đặc tính chất lượng của thông tin:

    • Tara Vishwanath và Daniel Kaufmann (2001): thông tin phải kịp thời, đầy đủ, trung thực và có thể so sánh.
    • Kulzick (2003), Blanchet (2002), Prickett (2002): tính chính xác, đầy đủ, kịp thời, nhất quán.
    • Raymond S. Zarb (2006): sự tin cậy, nhất quán và so sánh được thông qua áp dụng khuôn mẫu IFRS của IASB.
    • Gheorghe Mironela (2009): sự phù hợp, đáng tin cậy, so sánh được, dễ hiểu, kịp thời, tương quan lợi ích/chi phí.
    • Ferdy van Beest và Suzanne Boelens (2009): đo lường chất lượng thông tin theo 5 đặc tính dựa trên khung mẫu IASB/FASB.
    • Xuan QI và Dan LIU (2012), Mariana Man và Maria Ciurea (2016): minh bạch kế toán phải bảo đảm cả số lượng và chất lượng theo chuẩn mực quốc tế IFRS.
    • Tại Việt Nam: Nguyễn Đình Hùng (2010), Lê Thị Mỹ Hạnh (2015), Nguyễn Trọng Nguyên (2016), Phạm Quốc Thuần (2016) xây dựng thang đo Likert dựa trên các đặc tính chất lượng theo chuẩn mực quốc tế kết hợp điều kiện thực tế.

Các nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch

  • Nhóm đặc điểm tài chính: Quy mô doanh nghiệp (Wallace; SGDCK HN 2015–2016; Robert Bushman và cs, 2001; Archambault, 2003); Đòn bẩy tài chính (Ahmed và Courtis, 1999; Archambault, 2003; Jaggi và Low, 2000; Nguyễn Công Phương và Nguyễn Thị Thanh Phương, 2014); Hiệu quả sử dụng tài sản (Cheung và cs, 2005); Lợi nhuận (Spence, 1973; Lang và Lundholm, 1993; Khanna và cs, 2004; Cheung và cs, 2005; Jouini Fathi, 2013; Lê Trường Vinh và Hoàng Trọng, 2008; Lê Thị Mỹ Hạnh, 2015); Tài sản đảm bảo (Cheung và cs, 2005; Jensen và Meckling, 1976).
  • Nhóm đặc điểm quản trị công ty: Quy mô Hội đồng quản trị (Jensen, 1983; Yermack, 1996; Huther, 1997; Eisenberg và cs, 1998); Sự kiêm nhiệm Chủ tịch HĐQT và Giám đốc (Gul và Leung, 2004; Farber, 2004; Bader Al Shammari, 2010; Jouini Fathi, 2013; Cheng và Courtenay, 2004; Nguyễn Trọng Nguyên, 2016); Tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập (Fama và Jensen, 1983; Agrawal và Knoeber, 1996; Kelton và Yang, 2008; Farber, 2004; Ienciu, 2012; Mohamed Akhtaruddin và cs, 2009); Ban kiểm soát (Nguyễn Đình Hùng, 2010; Phạm Quốc Thuần, 2016); Ban giám đốc (Barnea và cs, 1985; Zhara và cs, 2000); Kiểm soát nội bộ (COSO; Zinatul Iffah Binti Abdullah và cs, 2015); Năng lực nhân viên kế toán (He, Wong và Young, 2012; Zehri và Chouaibi, 2013; Bewley, Graham và Peng, 2013; Phạm Quốc Thuần, 2016).
  • Nhóm yếu tố bên ngoài: Kiểm toán độc lập (Teoh và Wong, 1993; Eccher và Healy, 2000; Fargher và cs, 2001; Hu, 2002; Wu và cs, 2005; Nguyễn Đình Hùng, 2010; Bùi Thị Thủy, 2014; Zinatul Iffah Binti Abdullah, 2015); Môi trường pháp lý (Zarb, 2006; Phillips và cs, 2010; Nguyễn Thị Thanh Loan, 2017).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định

  1. Các nghiên cứu trước đây chưa đồng nhất về tiêu chí đo lường minh bạch thông tin; chưa có bộ chỉ số chuẩn hóa kết hợp đầy đủ giữa số lượng công bố và chất lượng thông tin theo các đặc tính chuẩn mực.
  2. Các nghiên cứu chủ yếu tiếp cận theo cảm nhận của người sử dụng thông tin hoặc phân tích dữ liệu thứ cấp về tài chính, thiếu vắng các nghiên cứu tiếp cận toàn diện từ phía người cung cấp thông tin (người lập, trình bày và công bố).
  3. Các công trình trong nước phần lớn áp dụng phương pháp định tính hoặc nghiên cứu định lượng giới hạn trong phạm vi hẹp tại từng Sở giao dịch riêng lẻ (chỉ xét HOSE hoặc HNX), chưa thực hiện nghiên cứu thực nghiệm tổng thể trên phạm vi toàn bộ các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các lý thuyết nền tảng

Luận án kết hợp đồng bộ 6 lý thuyết nền tảng để giải thích cơ chế tác động đến tính minh bạch thông tin BCTC:

  1. Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory): Khởi xướng từ thập niên 1960 và chuẩn hóa năm 1973 tại Mỹ, làm nền tảng cho các chuẩn mực của IASB và FASB. Lý thuyết xác định BCTC phải cung cấp thông tin có tính thích hợp, đáng tin cậy, có thể so sánh và dễ hiểu để phục vụ quá trình ra quyết định kinh tế của người sử dụng.
  2. Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information Theory): Giải thích hiện tượng một bên giao dịch nắm giữ nhiều thông tin nội bộ hơn bên còn lại. Trên TTCK, sự bất cân xứng tạo ra rủi ro đạo đức và lựa chọn bất lợi; minh bạch BCTC là công cụ cốt lõi để thu hẹp khoảng cách này.
  3. Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976): Phân tích xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu (cổ đông) và người đại diện (ban điều hành). Việc thiết lập cơ chế giám sát (HĐQT, BKS, Kiểm toán độc lập, Kiểm soát nội bộ) giúp hạn chế hành vi tư lợi của người quản lý trong việc bóp méo thông tin BCTC.
  4. Lý thuyết hành vi quản lý (Stewardship Theory - Donaldson & Davis, 1991): Giả định nhà quản lý có động lực hành động vì mục tiêu chung của tổ chức và cổ đông, khẳng định tính chính trực và trách nhiệm giải trình thông qua chất lượng BCTC được kiểm toán.
  5. Lý thuyết thể chế (Institutional Theory - Deegan & Unerman, 2006): Giải thích việc doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp lý, chuẩn mực kế toán và thông lệ công bố thông tin nhằm đạt được tính hợp pháp và đáp ứng kỳ vọng của xã hội.
  6. Lý thuyết xử lý thông tin (Information Processing Theory - Galbraith, 1973): Nhấn mạnh sự tương thích giữa yêu cầu xử lý thông tin và năng lực công nghệ thông tin/phần mềm kế toán của doanh nghiệp, bảo đảm dữ liệu kế toán được xử lý chính xác, kịp thời và minh bạch.

Khung phân tích và mô hình nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu của luận án bao gồm 1 biến phụ thuộc và 8 biến độc lập:

  • Biến phụ thuộc ($Y$): Tính minh bạch thông tin trên BCTC của DNPTCNY, được đo lường thông qua 5 đặc tính chất lượng với 21 thuộc tính:

    1. Tính thích hợp
    2. Tính đáng tin cậy
    3. Tính có thể so sánh
    4. Tính kịp thời
    5. Tính thuận tiện (dễ hiểu, dễ tiếp cận)
  • 8 Biến độc lập ($X_1 \rightarrow X_8$) đại diện cho các yếu tố ảnh hưởng (29 thuộc tính đo lường):

    1. Kiểm soát nội bộ (KSNB)
    2. Hội đồng quản trị (HĐQT)
    3. Ban giám đốc (BGĐ)
    4. Ban kiểm soát (BKS)
    5. Nhân viên kế toán (NVKT)
    6. Môi trường pháp lý (MTPL)
    7. Kiểm toán độc lập (KTĐL)
    8. Phần mềm kế toán (PMKT)

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp:

[Tổng quan lý thuyết & nghiên cứu trước]
  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn, lấy ý kiến chuyên gia trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán, chứng khoán và tài chính doanh nghiệp nhằm hoàn thiện mô hình nghiên cứu, điều chỉnh thang đo nháp và xây dựng bảng hỏi điều tra chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát đối tượng là lãnh đạo, giám đốc, kế toán trưởng, nhân viên kế toán tại các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam. Xử lý dữ liệu qua các bước: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích ma trận tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression) và kiểm định giả thuyết thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MINH BẠCH THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH MINH BẠCH CỦA THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về BCTC và bản chất của tính minh bạch thông tin. Tác giả phân định rõ hai góc độ tiếp cận: góc độ người sử dụng thông tin và góc độ người cung cấp thông tin. Luận án khẳng định minh bạch thông tin BCTC dưới góc độ người cung cấp thông tin là việc công bố đầy đủ về số lượng, bảo đảm chất lượng theo các chuẩn mực kế toán và tạo điều kiện thuận lợi cho các bên tiếp cận.

Chương này cũng phân tích chi tiết tiêu chí chất lượng BCTC theo quan điểm của IASB và FASB (tính thích hợp, đáng tin cậy, so sánh được, kịp thời, dễ hiểu); đồng thời hệ thống hóa 6 lý thuyết nền tảng và nhận diện 8 nhóm yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin trên BCTC.

CHƯƠNG 2: BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

Chương 2 trình bày tổng quan về hệ thống BCTC và đặc điểm hoạt động của các DNPTCNY trên hai sàn HOSE và HNX. Tác giả phân tích hệ thống văn bản pháp lý điều chỉnh công tác lập, trình bày và công bố BCTC tại Việt Nam (Luật Kế toán, Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán, các Chuẩn mực Kế toán Việt Nam - VAS, các Thông tư hướng dẫn công bố thông tin của Bộ Tài chính).

Chương này khái quát thực trạng công bố thông tin của các DNPTCNY giai đoạn 2015–2019: bên cạnh các doanh nghiệp thực hiện tốt, vẫn tồn tại nhiều vi phạm về thời hạn công bố, sai lệch số liệu trọng yếu giữa báo cáo tự lập và báo cáo kiểm toán, thuyết minh thiếu chi tiết về giao dịch bên liên quan và chính sách kế toán, gây ảnh hưởng đến niềm tin thị trường.

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu chi tiết gồm hai bước định tính và định lượng. Tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát sử dụng thang đo Likert. Chương này thực hiện mã hóa các đặc tính đo lường tính minh bạch thông tin BCTC (5 đặc tính, 21 biến quan sát) và mã hóa các thuộc tính của 8 yếu tố ảnh hưởng (29 biến quan sát).

Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp được tiến hành thông qua khảo sát mẫu các đối tượng lập và công bố báo cáo tại các DNPTCNY. Quy trình xử lý dữ liệu được thiết lập chặt chẽ từ kiểm tra độ tin cậy thang đo qua Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (Kaiser-Meyer-Olkin, Bartlett's Test, Total Variance Explained, Ma trận xoay), phân tích tương quan Pearson đến phân tích hồi quy bội và kiểm định ANOVA.

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH MINH BẠCH THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

Chương 4 công bố kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm:

  • Kết quả nghiên cứu định tính: Tổng hợp sự đồng thuận của các chuyên gia về bộ tiêu chí 5 đặc tính đo lường và 8 nhóm yếu tố ảnh hưởng.
  • Kết quả nghiên cứu định lượng: Thang đo đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha; phân tích EFA trích xuất được các nhân tố phù hợp; phân tích hồi quy bội và kiểm định giả thuyết xác nhận có 7 trong số 8 yếu tố tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến tính minh bạch thông tin BCTC.
  • Bàn luận chuyên sâu: Phân tích thực trạng và cơ chế tác động của từng nhân tố: Môi trường pháp lý (ảnh hưởng mạnh nhất), Nhân viên kế toán, Ban kiểm soát, Kiểm toán độc lập, Hội đồng quản trị, Phần mềm kế toán và Ban giám đốc.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO TÍNH MINH BẠCH CỦA THÔNG TIN TRÊN BCTC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN

Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu và đưa ra hệ thống khuyến nghị, giải pháp cụ thể theo 6 nhóm đối tượng: (1) Các DNPTCNY, (2) Nhân viên kế toán, (3) Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Bộ Tài chính, (4) Các công ty kiểm toán độc lập, (5) Các hội nghề nghiệp và cơ sở đào tạo, (6) Các nhà đầu tư. Chương này cũng nêu rõ các hạn chế của đề tài và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Kết quả định lượng về mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng

Kết quả phân tích hồi quy thực nghiệm trong luận án xác định có 7 yếu tố tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến tính minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam. Thứ tự mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố được lượng hóa như sau:

Thứ tự Yếu tố ảnh hưởng (Biến độc lập) Ký hiệu Mức độ ảnh hưởng (%)
1 Môi trường pháp lý MTPL 38.8%
2 Nhân viên kế toán NVKT 37.2%
3 Ban kiểm soát BKS 34.4%
4 Kiểm toán độc lập KTĐL 33.3%
5 Hội đồng quản trị HĐQT 29.1%
6 Phần mềm kế toán PMKT 25.5%
7 Ban giám đốc BGĐ 22.0%

(Ghi chú: Yếu tố Kiểm soát nội bộ nằm trong mô hình khảo sát ban đầu nhưng mô hình hồi quy sau kiểm định làm rõ 7 yếu tố có mức tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê rõ rệt).

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa, phân loại và làm rõ hai hướng tiếp cận chính về minh bạch thông tin trên BCTC: tiếp cận từ người sử dụng thông tin và tiếp cận từ người cung cấp thông tin.
  2. Hệ thống hóa các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch BCTC theo nhóm, phân tích chuyên sâu các yếu tố xuất phát từ quá trình lập, trình bày và cung cấp thông tin của doanh nghiệp.
  3. Chỉ rõ cơ sở và vai trò phối hợp của 6 lý thuyết nền tảng (Lý thuyết thông tin hữu ích, Bất cân xứng thông tin, Đại diện, Hành vi quản lý, Thể chế và Xử lý thông tin) trong việc nghiên cứu tính minh bạch BCTC.
  4. Xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng với 8 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Xây dựng bộ tiêu chí đo lường mức độ minh bạch thông tin trên BCTC gồm 5 đặc tính chất lượng (Thích hợp, Tin cậy, Có thể so sánh, Kịp thời, Thuận tiện) với 21 thuộc tính đo lường cụ thể phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
  2. Lượng hóa chính xác mức độ ảnh hưởng của 7 yếu tố tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê, trong đó chỉ ra Môi trường pháp lý (38.8%) và Năng lực nhân viên kế toán (37.2%) là hai yếu tố có tác động mạnh nhất.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi nhằm nâng cao tính minh bạch BCTC cho 6 nhóm chủ thể:
    • Đối với DNPTCNY: Nâng cao năng lực quản trị, tăng cường tính độc lập của HĐQT và BKS, hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ và đầu tư phần mềm kế toán chuẩn hóa.
    • Đối với Nhân viên kế toán: Bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ, cập nhật chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS), nâng cao đạo đức nghề nghiệp và tính cẩn trọng.
    • Đối với Cơ quan quản lý (UBCKNN, Bộ Tài chính): Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, ban hành hướng dẫn áp dụng IFRS, tăng cường thanh tra, giám sát và thực thi chế tài xử phạt nghiêm minh đối với các vi phạm công bố thông tin.
    • Đối với Công ty kiểm toán độc lập: Nâng cao chất lượng kiểm toán, bảo đảm tính độc lập của kiểm toán viên, tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực kiểm toán.
    • Đối với Hội nghề nghiệp (VAA, VACPA) và Cơ sở đào tạo: Cập nhật chương trình đào tạo kế toán - kiểm toán gắn liền với thực tiễn và chuẩn mực quốc tế, tổ chức đào tạo thường xuyên cho hội viên.
    • Đối với Nhà đầu tư: Nâng cao năng lực phân tích, đọc hiểu BCTC và chủ động sử dụng quyền cổ đông để giám sát tính minh bạch của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Về phạm vi đối tượng: Nghiên cứu chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên TTCK Việt Nam, loại trừ khối các định chế tài chính (ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng, công ty chứng khoán, công ty bảo hiểm).
  • Về góc độ tiếp cận: Đề tài tập trung nghiên cứu dưới góc độ người cung cấp thông tin (người lập, trình bày và công bố), chưa kết hợp thu thập song song đánh giá trực tiếp từ người sử dụng thông tin trong cùng một mô hình định lượng.
  • Về phạm vi thời gian: Dữ liệu và các khảo sát thực nghiệm được thu thập trong giai đoạn 2015–2019.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhóm các doanh nghiệp tài chính, ngân hàng, bảo hiểm và công ty chứng khoán niêm yết.
  • Mở rộng khung thời gian nghiên cứu sang các giai đoạn tiếp theo để đánh giá sự thay đổi của các yếu tố tác động trong bối cảnh lộ trình áp dụng Chuẩn mực Báo cáo tài chính Quốc tế (IFRS) tại Việt Nam được đẩy mạnh.
  • Kết hợp nghiên cứu đối sánh đa chiều giữa góc nhìn của người cung cấp thông tin và góc nhìn của người sử dụng thông tin (nhà đầu tư, chuyên gia phân tích).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị chuyên môn cao đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên ngành Kế toán - Kiểm toán - Tài chính:
    • Tham khảo phương pháp xây dựng khung lý thuyết phối hợp từ 6 lý thuyết nền tảng.
    • Vận dụng quy trình kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng, bộ thang đo 5 đặc tính (21 biến quan sát) và 8 nhóm yếu tố (29 biến quan sát) để triển khai các nghiên cứu thực nghiệm liên quan.
  • Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Bộ Tài chính:
    • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mức độ tác động mạnh nhất của yếu tố Môi trường pháp lý (38.8%) đến tính minh bạch BCTC, làm cơ sở khoa học cho việc rà soát, hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật và chế tài xử phạt vi phạm công bố thông tin.
  • Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc và Kế toán trưởng các DNPTCNY:
    • Tham khảo các chỉ số đo lường chất lượng BCTC để tự đánh giá mức độ minh bạch của đơn vị.
    • Nhận diện các trọng số ảnh hưởng của nhân sự kế toán (37.2%), ban kiểm soát (34.4%) và phần mềm kế toán (25.5%) để có chính sách tuyển dụng, đào tạo và đầu tư công nghệ phù hợp.
  • Các công ty kiểm toán độc lập và kiểm toán viên:
    • Đánh giá được mức độ ảnh hưởng của chất lượng kiểm toán độc lập (33.3%) đến độ tin cậy của thông tin BCTC công bố trên thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ tiêu chí đo lường mức độ minh bạch thông tin trên BCTC trong luận án gồm những đặc tính nào?

Luận án xây dựng bộ tiêu chí đo lường gồm 5 đặc tính chất lượng với 21 thuộc tính đo lường:

  1. Tính thích hợp (Relevance)
  2. Tính đáng tin cậy (Reliability)
  3. Tính có thể so sánh (Comparability)
  4. Tính kịp thời (Timeliness)
  5. Tính thuận tiện / dễ hiểu, dễ tiếp cận (Understandability & Accessibility)

2. Yếu tố nào có mức độ ảnh hưởng lớn nhất và yếu tố nào có mức độ ảnh hưởng thấp nhất đến tính minh bạch BCTC của DNPTCNY?

Theo kết quả phân tích hồi quy thực nghiệm:

  • Yếu tố ảnh hưởng lớn nhất: Môi trường pháp lý với tỷ lệ tác động là 38.8%.
  • Yếu tố ảnh hưởng thấp nhất: Ban giám đốc với tỷ lệ tác động là 22.0% (trong số 7 yếu tố có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê).

3. Hướng tiếp cận nghiên cứu của luận án có điểm gì khác biệt so với phần lớn các nghiên cứu trước đây?

Phần lớn các nghiên cứu trước đây tiếp cận từ góc độ người sử dụng thông tin (chủ yếu đếm số lượng khoản mục công bố thông qua các bộ chỉ số như CIFAR, S&P, OECD, ITDRS hoặc đo lường các chỉ số tài chính thứ cấp). Ngược lại, luận án này tiếp cận từ góc độ người cung cấp thông tin (người lập, trình bày và công bố báo cáo tại doanh nghiệp) nhằm đánh giá chất lượng thông tin theo các đặc tính chuẩn mực và kiểm soát tính minh bạch BCTC từ gốc.

4. Luận án đã vận dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?

Luận án vận dụng đồng bộ 6 lý thuyết khoa học nền tảng:

  1. Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory)
  2. Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information Theory)
  3. Lý thuyết đại diện (Agency Theory)
  4. Lý thuyết hành vi quản lý (Stewardship Theory)
  5. Lý thuyết thể chế (Institutional Theory)
  6. Lý thuyết xử lý thông tin (Information Processing Theory)

5. Nghiên cứu thực hiện khảo sát trên đối tượng nào và loại trừ những nhóm doanh nghiệp nào?

Nghiên cứu tiến hành khảo sát đối với lãnh đạo doanh nghiệp, kế toán trưởng, nhân viên kế toán tại các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên TTCK Việt Nam (HOSE và HNX). Luận án loại trừ các tổ chức tài chính bao gồm: ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng, công ty chứng khoán và doanh nghiệp bảo hiểm niêm yết.


Kết luận

Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Mai Thị Hoa (2020) đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên BCTC của các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam từ góc độ người cung cấp thông tin. Thông qua việc kết hợp 6 lý thuyết nền tảng và quy trình nghiên cứu hỗn hợp định tính - định lượng, tác giả đã chuẩn hóa bộ tiêu chí 5 đặc tính đo lường tính minh bạch và lượng hóa thứ tự tác động của 7 yếu tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê (đứng đầu là Môi trường pháp lý với 38.8% và Nhân viên kế toán với 37.2%). Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống khuyến nghị đồng bộ cho 6 nhóm chủ thể trong luận án cung cấp cơ sở khoa học thực tiễn giá trị nhằm nâng cao chất lượng công bố thông tin và thúc đẩy sự minh bạch, ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam.