Tổng quan luận án
Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã bộc lộ những khiếm khuyết mang tính hệ thống của các khuôn khổ điều tiết tài chính truyền thống. Các cơ chế giám sát vi mô chỉ chú trọng tới sự an toàn, lành mạnh của từng định chế tài chính đơn lẻ và không đủ năng lực phát hiện, ngăn ngừa các rủi ro mang tính liên thông toàn hệ thống. Trong khi đó, việc điều hành chính sách tiền tệ đơn lẻ cũng bộc lộ giới hạn trong việc kiểm soát các rủi ro tài chính phát sinh từ sự bùng nổ tín dụng và giá tài sản. Đối với Việt Nam, quá trình tự do hóa tài chính và hội nhập kinh tế quốc tế đã thúc đẩy hệ thống tài chính mở rộng nhanh chóng về cả quy mô lẫn cấu trúc. Sự hình thành các tập đoàn tài chính, mạng lưới sở hữu chéo phức tạp giữa các tổ chức tín dụng và doanh nghiệp, cùng các sản phẩm tài chính hỗn hợp giữa ngân hàng, chứng khoán và bảo hiểm đã tạo ra những rủi ro lan truyền khó kiểm soát. Tuy nhiên, hoạt động thanh tra, giám sát tài chính tại Việt Nam trong giai đoạn này chủ yếu vẫn dựa trên phương pháp giám sát tuân thủ an toàn vi mô, thiếu vắng khuôn khổ chính sách an toàn vĩ mô để nhận diện và kiểm soát rủi ro hệ thống từ giác độ toàn thể nền kinh tế.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định xuất phát từ thực tiễn các công trình trong nước mới chỉ tiếp cận chính sách an toàn vĩ mô ở các khía cạnh đơn lẻ, phân tán như chỉ số an toàn, sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ và an toàn vĩ mô, hoặc xem xét khung lý thuyết chung. Cho đến thời điểm tác giả thực hiện nghiên cứu, chưa có một công trình học thuật nào phân tích một cách có hệ thống và toàn diện về toàn bộ quy trình thực thi chính sách an toàn vĩ mô đối với hệ thống tài chính Việt Nam, kết hợp từ cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng thể chế và công cụ, cho đến kiểm định thực nghiệm định lượng về hiệu lực của các công cụ này.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về thực thi chính sách an toàn vĩ mô; phân tích, đánh giá thực trạng thực thi chính sách an toàn vĩ mô đối với hệ thống tài chính Việt Nam; trên cơ sở đó, đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách nhằm nâng cao hiệu lực thực thi chính sách an toàn vĩ mô tại Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về chính sách an toàn vĩ mô, quy trình thực thi và các tiêu chí đánh giá hiệu lực của chính sách an toàn vĩ mô đối với hệ thống tài chính.
- Thứ hai: Phân tích kinh nghiệm thực thi chính sách an toàn vĩ mô tại một số quốc gia (Malaysia, Hàn Quốc, Trung Quốc), từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo cho Việt Nam.
- Thứ ba: Đánh giá thực trạng thực thi chính sách an toàn vĩ mô tại Việt Nam trên các mặt: khuôn khổ thể chế, nhận diện và giám sát rủi ro hệ thống, thực tiễn áp dụng các công cụ, xử lý các khoảng trống pháp lý và dữ liệu.
- Thứ tư: Đánh giá định tính và xây dựng mô hình kinh tế lượng nhằm đo lường định lượng hiệu lực thực thi của các công cụ an toàn vĩ mô đối với hệ thống ngân hàng Việt Nam, có sự phân tách giữa nhóm ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống và nhóm ngân hàng còn lại.
- Thứ năm: Đề xuất các quan điểm, định hướng và nhóm giải pháp nâng cao hiệu lực thực thi chính sách an toàn vĩ mô đối với hệ thống tài chính Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.
Các câu hỏi nghiên cứu được luận án đặt ra:
- Cơ sở lý luận về thực thi chính sách an toàn vĩ mô và phương pháp đánh giá hiệu lực của chính sách an toàn vĩ mô bao gồm những nội dung căn bản nào?
- Kinh nghiệm quốc tế về việc thiết lập thể chế, lựa chọn công cụ và quy trình thực thi chính sách an toàn vĩ mô diễn ra như thế nào, và những bài học nào có thể áp dụng cho Việt Nam?
- Thực trạng thực thi chính sách an toàn vĩ mô tại Việt Nam giai đoạn vừa qua đã đạt được những kết quả gì, tồn tại những hạn chế nào và nguyên nhân bắt nguồn từ đâu?
- Hiệu lực thực thi của các công cụ an toàn vĩ mô đối với hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam biểu hiện như thế nào khi được kiểm định bằng các mô hình định lượng?
- Những khuyến nghị chính sách nào cần được triển khai nhằm hoàn thiện khuôn khổ thể chế và nâng cao hiệu lực thực thi chính sách an toàn vĩ mô tại Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Việc thực thi chính sách an toàn vĩ mô và hiệu lực thực thi chính sách an toàn vĩ mô đối với hệ thống tài chính.
- Phạm vi không gian: Hệ thống tài chính Việt Nam, với trọng tâm tập trung vào khu vực ngân hàng thương mại – kênh dẫn vốn chủ đạo của nền kinh tế, bao gồm nhóm các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống (DSIBs) và các ngân hàng còn lại. Bên cạnh đó, luận án khảo sát kinh nghiệm thực tế tại ba quốc gia châu Á: Malaysia, Hàn Quốc và Trung Quốc.
- Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu dữ liệu thực tiễn và số liệu kinh tế vĩ mô, tài chính - ngân hàng tại Việt Nam giai đoạn 2008 – 2018; chuỗi số liệu theo quý phục vụ mô hình định lượng kiểm định hiệu lực công cụ được thu thập và xử lý trong giai đoạn này.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu trong luận án được phân chia thành hai mạch nghiên cứu chính: các nghiên cứu quốc tế và các nghiên cứu trong nước.
Về các nghiên cứu quốc tế:
- Nguồn gốc và khái niệm chính sách an toàn vĩ mô: Thuật ngữ an toàn vĩ mô xuất hiện từ cuối thập niên 1970 trong các tài liệu của Ủy ban Cooke thuộc Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) (Clement, 2010; Maes, 2009; Borio, 2010). Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS, 1986) và Blunden (1987) đã sớm nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận mang tính hệ thống. Crockett (2000), Brunnermeier và cộng sự (2009), Borio (2003, 2011) chỉ rõ sai lầm của trường phái an toàn vi mô thuần túy khi giả định rằng sự an toàn của từng tổ chức tài chính riêng lẻ sẽ tự động dẫn tới sự an toàn của toàn hệ thống. Định nghĩa chuẩn hóa của Hội đồng Ổn định Tài chính (FSB), BIS và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) (2011) xác định chính sách an toàn vĩ mô là chính sách sử dụng các công cụ thận trọng nhằm hạn chế rủi ro hệ thống, ngăn ngừa nguy cơ sụp đổ của hệ thống tài chính gây tổn thất cho nền kinh tế thực.
- Mục tiêu và công cụ chính sách: Các nghiên cứu của Allen và Wood (2006), Schinasi (2004), Borio và Drehmann (2009a), Ngân hàng Trung ương Anh (BoE, 2009), Landau (2010), CGFS (2010) phân tích hai chiều kích của rủi ro hệ thống: chiều thời gian (tính thuận chu kỳ) và chiều liên kết chéo (phân bổ rủi ro tại một thời điểm). Việc phân loại công cụ được hệ thống hóa qua các công trình của CGFS (2010), Schoenmaker và Wierts (2011), Houben và cộng sự (2012), IMF (2011), Nier và Osiński (2013), và Hội đồng Rủi ro Hệ thống Châu Âu (ESRB, 2014). Các công cụ chủ đạo gồm: yêu cầu vốn đệm ngược chu kỳ, tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản bảo đảm (LTV), tỷ lệ nợ trên thu nhập (DTI), trần tăng trưởng tín dụng, trích lập dự phòng động, tỷ lệ bao phủ thanh khoản (LCR), tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR).
- Tương tác chính sách và khuôn khổ thể chế: Claessens và Habermeier (2013), Beau (2011), Suh (2012), Brockmeijer (2011) phân tích mối quan hệ tương hỗ và xung đột tiềm tàng giữa an toàn vĩ mô với chính sách tiền tệ, tài khóa, an toàn vi mô, chính sách cạnh tranh và giải quyết khủng hoảng. Về thể chế, Goodhart và Schoenmaker (1995), Blanchard và cộng sự (2010), Nier (2010), IMF (2011) khảo sát các mô hình cơ cấu tổ chức quản trị an toàn vĩ mô trên thế giới, tập trung vào vai trò của Ngân hàng Trung ương và Bộ Tài chính.
- Hiệu lực thực thi: Các công trình thực nghiệm của Borio và Shim (2007), Gauthier và cộng sự (2010, 2012), Lim và cộng sự (2011), Claessens và cộng sự (2013), Akinci và Olmstead-Rumsey (2018), Cerutti và cộng sự (2017a, 2017b), Dagher và cộng sự (2016), Kuttner và Shim (2016) đã kiểm định tác động của các công cụ vốn, LTV, DTI và dự trữ bắt buộc đến tăng trưởng tín dụng, giá tài sản và xác suất khủng hoảng ngân hàng.
Về các nghiên cứu trong nước:
Các học giả Việt Nam đã bắt đầu tiếp cận chủ đề này trong những năm gần đây. Ủy ban Kinh tế của Quốc hội (2013) và Tô Ngọc Hưng (2008, 2014) đề cập tới các chỉ tiêu giám sát và cảnh báo sớm rủi ro hệ thống. Trịnh Quang Anh (2013), Đặng Nhân (2013), Hà Huy Tuấn (2013), Bùi Quang Tín (2015), Nguyễn Đỗ Quốc Thọ (2012) phân tích thực trạng giám sát tài chính và khẳng định sự cần thiết phải thiết lập khuôn khổ an toàn vĩ mô tại Việt Nam. Các nghiên cứu chuyên sâu về khuôn khổ, chỉ số và tương tác chính sách được triển khai bởi Phạm Tiên Phong, Nguyễn Trung Hậu và cộng sự (2013, 2015), Đỗ Việt Hùng (2014), Trần Lưu Trung và Nguyễn Trung Hậu (2014 - đề xuất hệ thống 68 chỉ số MPIs), Phạm Thị Hoàng Anh và Nguyễn Thu Hương (2015), Nguyễn Ngọc Thạch, Nguyễn Trung Hậu và cộng sự (2017), Vũ Hải Yến và Trần Thanh Ngân (2016), Nguyễn Thị Hòa (2017), Phạm Thị Hoàng Anh (2018, 2019).
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết:
Mặc dù các công trình quốc tế và trong nước đã cung cấp nền tảng quan trọng, các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá hiệu lực của các công cụ an toàn vĩ mô vẫn còn ở giai đoạn ban đầu và chủ yếu dựa trên dữ liệu mẫu của các nền kinh tế phát triển hoặc khảo sát đa quốc gia của IMF. Tại Việt Nam, các nghiên cứu hiện có chủ yếu dừng lại ở việc luận giải sự cần thiết, giới thiệu lý thuyết, khảo sát kinh nghiệm quốc tế hoặc nghiên cứu từng công cụ đơn lẻ. Chưa có công trình nào đánh giá một cách toàn diện thực trạng thực thi chính sách an toàn vĩ mô tại Việt Nam từ góc độ thể chế, quy trình giám sát, bộ công cụ điều hành và khoảng trống dữ liệu, đồng thời sử dụng mô hình kinh tế lượng để đo lường định lượng hiệu lực của các công cụ an toàn vĩ mô đối với hệ thống ngân hàng Việt Nam theo từng nhóm định chế tài chính (DSIBs và phi DSIBs). Luận án của Nguyễn Trung Hậu được thực hiện nhằm giải quyết trọn vẹn khoảng trống này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên các khái niệm, học thuyết và khung phân tích chuẩn mực của các tổ chức tài chính quốc tế và các nhà kinh tế học:
- Khái niệm ổn định tài chính và rủi ro hệ thống: Rủi ro hệ thống được hiểu là rủi ro gián đoạn cung cấp dịch vụ tài chính do sự suy giảm của một phần hoặc toàn bộ hệ thống tài chính gây ra, có khả năng để lại hậu quả nghiêm trọng đối với nền kinh tế thực. Rủi ro hệ thống được tiếp cận qua hai khía cạnh: chiều thời gian (sự tích tụ rủi ro theo chu kỳ tài chính và khuếch đại chu kỳ kinh tế) và chiều liên kết chéo (sự lan truyền rủi ro giữa các định chế do mạng lưới liên thông và rủi ro tập trung).
- Khung phân tích chính sách an toàn vĩ mô: Luận án áp dụng khung lý thuyết của FSB, BIS, IMF (2011) và ESRB (2014), xác định chính sách an toàn vĩ mô là việc sử dụng các công cụ can thiệp nhằm giảm thiểu xác suất đổ vỡ hệ thống và củng cố sức chịu đựng của các tổ chức tài chính trước các cú sốc bất lợi. Luận án phân tích cơ chế truyền dẫn của ba nhóm công cụ chính: nhóm công cụ liên quan đến vốn (ảnh hưởng đến chi phí vốn và khả năng hấp thụ tổn thất), nhóm công cụ liên quan đến tín dụng (tác động trực tiếp đến khả năng vay của khách hàng và hạn mức cấp tín dụng của ngân hàng), và nhóm công cụ thanh khoản (điều chỉnh cấu trúc kỳ hạn tài sản nợ - có và hạn chế rủi ro rút tiền hàng loạt).
- Khung thể chế và mô hình tổ chức: Sử dụng tiêu chí phân loại 7 mô hình tổ chức của Nier và cộng sự (2011) cùng 4 mô hình tổng hợp của IMF (2011) để xem xét mức độ tích hợp của Ngân hàng Trung ương, vai trò của Bộ Tài chính, sự phân tách giữa quyết định chính sách và công cụ giám sát, cũng như sự tồn tại của cơ quan điều phối độc lập.
- Tương tác chính sách: Dựa trên khung phân tích của Claessens và Habermeier (2013) và Brockmeijer (2011) để phân định vai trò, sự xung đột và tính bổ trợ giữa an toàn vĩ mô với chính sách an toàn vi mô, chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa, chính sách cạnh tranh và chính sách quản lý khủng hoảng.
Phương pháp nghiên cứu:
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Sử dụng phương pháp tổng hợp tài liệu, phương pháp lịch sử và logic, phương pháp phân tích chuẩn tắc và thực chứng để hệ thống hóa lý luận; phương pháp so sánh đối chiếu kinh nghiệm quốc tế tại Malaysia, Hàn Quốc và Trung Quốc; phân tích nội dung các văn bản quy phạm pháp luật, nghị định, thông tư của Việt Nam để xác định thực trạng điều hành công cụ, khoảng trống pháp lý và khoảng trống dữ liệu giám sát.
- Phương pháp định lượng:
- Luận án xây dựng khung phân tích định lượng dựa trên mô hình hồi quy dữ liệu bảng (panel regression) với chuỗi số liệu theo quý nhằm đánh giá hiệu lực thực thi của các công cụ an toàn vĩ mô lên tăng trưởng tín dụng và sự ổn định của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Mẫu nghiên cứu được phân tách cụ thể thành ba nhóm: mẫu toàn bộ các ngân hàng thương mại, mẫu nhóm các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống (DSIBs), và mẫu nhóm các ngân hàng thương mại còn lại.
- Cấu trúc kiểm định kinh tế lượng được thiết lập qua ba mô hình: mô hình chỉ bao gồm các biến số tác động vĩ mô; mô hình chỉ bao gồm các biến số đặc thù cấp vi mô của từng ngân hàng; và mô hình tích hợp đồng thời cả hai nhóm nhân tố vĩ mô và vi mô cùng các biến đại diện cho công cụ an toàn vĩ mô.
Nguồn tư liệu và dữ liệu:
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ các nguồn chính thức: báo cáo thường niên, báo cáo ổn định tài chính, số liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), Tổng cục Thống kê, Bộ Tài chính; dữ liệu quốc tế từ IMF (chương trình FSAP, cơ sở dữ liệu FSI), Ngân hàng Thế giới (WB), BIS, Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB); báo cáo tài chính đã kiểm toán của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam; hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh hoạt động ngân hàng từ năm 2008 đến năm 2018.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về chính sách an toàn vĩ mô đối với hệ thống tài chính
Chương 1 thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết toàn diện về chính sách an toàn vĩ mô. Tác giả phân tích nguồn gốc hình thành chính sách từ những thất bại của việc chỉ dựa vào an toàn vi mô, chỉ rõ sự khác biệt giữa hai giác độ: an toàn vi mô tập trung vào bảo vệ người gửi tiền và kiểm soát rủi ro đặc thù của từng tổ chức, trong khi an toàn vĩ mô tập trung vào bảo vệ toàn bộ hệ thống tài chính và nền kinh tế thực trước rủi ro hệ thống.
Tác giả tổng hợp các cách phân loại công cụ an toàn vĩ mô của các tổ chức quốc tế và các nhà nghiên cứu:
| Tác giả / Tổ chức |
Tiêu chí phân loại |
Nhóm công cụ cụ thể |
| CGFS (2010) |
Khả năng bảo vệ hệ thống khỏi tổn thương |
- Công cụ liên quan đến tỷ lệ đòn bẩy (CAR, tỷ trọng rủi ro, trần tín dụng, LTV, DTI) - Công cụ liên quan đến thanh khoản/thị trường (dự trữ bắt buộc, giới hạn ngoại hối) - Công cụ liên quan đến sự liên kết lẫn nhau (hạn mức tập trung tín dụng, vốn đệm SIFI) |
| Schoenmaker & Wierts (2011); Houben và cs (2012) |
Mục tiêu ổn định hệ thống |
- Nhóm liên quan đến đòn bẩy, tín dụng và bùng nổ giá tài sản - Nhóm điều chỉnh rủi ro (phụ phí thanh khoản, thuế nợ bán buôn) - Nhóm cấu trúc thị trường và cơ sở hệ thống (phí bảo hiểm tiền gửi theo rủi ro) |
| IMF (2011) |
Căn cứ theo đối tượng điều chỉnh |
- Công cụ tác động đến hành vi người cho vay (vốn đệm ngược chu kỳ, đòn bẩy) - Công cụ tập trung vào hành vi người vay (LTV, DTI) - Công cụ quản lý dòng vốn (kiểm soát dòng vốn ngoại) |
| Nier & Osiński (2013) |
Căn cứ nguồn gốc hình thành rủi ro hệ thống |
- Công cụ liên quan đến vốn (bộ đệm ngược chu kỳ, trích lập dự phòng động) - Công cụ liên quan đến tín dụng (LTV, DTI, trần tín dụng, giới hạn ngoại tệ) - Công cụ đảm bảo thanh khoản (LCR, NSFR, giới hạn mất cân đối kỳ hạn, NOP) |
| ESRB (2014) |
Căn cứ theo mục tiêu trung gian |
- Hạn chế tăng trưởng tín dụng và đòn bẩy quá mức - Xử lý chênh lệch kỳ hạn quá mức và thiếu thanh khoản thị trường - Hạn chế rủi ro tập trung trực tiếp và gián tiếp - Xử lý động cơ lệch lạc và rủi ro đạo đức của các định chế lớn |
Chương này cũng phân tích sâu sắc mối quan hệ tương tác giữa an toàn vĩ mô với 5 chính sách vĩ mô khác (an toàn vi mô, tiền tệ, tài khóa, cạnh tranh, quản lý khủng hoảng); quy trình thực thi chính sách gồm 7 bước (thu thập thông tin, giám sát nhận diện rủi ro, phát tín hiệu cảnh báo, lựa chọn áp dụng công cụ, đánh giá hiệu lực và hiệu chỉnh, theo dõi khoảng trống pháp lý, xử lý khoảng trống dữ liệu); phân tích 7 mô hình cơ cấu tổ chức theo Nier và cộng sự (2011); các kênh truyền dẫn của công cụ vốn, tín dụng, thanh khoản và các phương pháp định lượng đánh giá hiệu lực chính sách (kiểm tra sức chịu đựng - stress test, hệ thống cảnh báo sớm - EWS, mô hình hồi quy).
Chương 2: Kinh nghiệm quốc tế về thực thi chính sách an toàn vĩ mô đối với hệ thống tài chính
Chương 2 nghiên cứu thực tiễn triển khai chính sách an toàn vĩ mô tại ba quốc gia châu Á có đặc thù hệ thống tài chính ngân hàng chi phối tương đồng với Việt Nam:
- Malaysia: Ngân hàng Trung ương Malaysia (Bank Negara Malaysia - BNM) giữ vai trò trung tâm theo luật định (Đạo luật Ngân hàng Trung ương Malaysia 2009). BNM thành lập Ủy ban Điều hành Ổn định Tài chính (Financial Stability Executive Committee) trực thuộc, có thẩm quyền ban hành các biện pháp an toàn vĩ mô áp dụng cho cả các định chế nằm ngoài sự quản lý trực tiếp của BNM nếu có nguy cơ gây rủi ro hệ thống. BNM đã kết hợp hiệu quả giữa các công cụ kiểm soát tín dụng bất động sản (LTV), trần tỷ lệ nợ trên thu nhập (DSR) và các yêu cầu quản lý vốn.
- Hàn Quốc: Thiết lập mô hình phối hợp đa cơ quan gồm Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (Bank of Korea - BOK), Ủy ban Dịch vụ Tài chính (FSC), Cơ quan Giám sát Tài chính (FSS) và Bộ Chiến lược và Tài chính (MOSF). Sau cuộc khủng hoảng bùng nổ thẻ tín dụng những năm 2000-2002, Hàn Quốc đã sớm triển khai các công cụ LTV và DTI từ năm 2002 để kiểm soát thị trường bất động sản, đồng thời áp dụng các công cụ quản lý dòng vốn ngoại và phụ phí thanh khoản ngoại tệ đối với các ngân hàng để đối phó với sự biến động dòng vốn quốc tế.
- Trung Quốc: Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) đóng vai trò chủ chốt, phối hợp với Ủy ban Quản lý Giám sát Ngân hàng và Bảo hiểm (CBIRC). Từ năm 2016, PBOC chuyển từ cơ chế quản lý hạn mức tín dụng truyền thống sang hệ thống Đánh giá Thận trọng Vĩ mô (Macro Prudential Assessment - MPA) toàn diện, tích hợp kiểm soát vốn, thanh khoản, định giá tài sản, rủi ro tín dụng và rủi ro tỷ giá.
Từ kinh nghiệm quốc tế, tác giả rút ra 5 bài học cho Việt Nam: (i) cần xây dựng khuôn khổ pháp lý xác định rõ nhiệm vụ an toàn vĩ mô và trao thẩm quyền tương xứng cho cơ quan thực thi; (ii) mô hình tổ chức giao vai trò đầu mối cho Ngân hàng Trung ương phát huy tính chủ động và kịp thời cao nhất; (iii) cần thiết lập cơ chế phối hợp chia sẻ thông tin chính thức, bắt buộc giữa các cơ quan quản lý; (iv) bộ công cụ cần được lựa chọn linh hoạt, kết hợp giữa công cụ định lượng dựa trên quy tắc và công cụ tùy ý; (v) chú trọng công tác xây dựng cơ sở dữ liệu vi mô - vĩ mô tập trung để nhận diện rủi ro hệ thống từ sớm.
Chương 3: Thực thi chính sách an toàn vĩ mô đối với hệ thống tài chính Việt Nam
Chương 3 tập trung phân tích thực trạng hệ thống tài chính và việc thực thi các biện pháp an toàn vĩ mô tại Việt Nam giai đoạn 2008 – 2018. Tác giả chỉ rõ cấu trúc hệ thống tài chính Việt Nam mất cân đối nghiêm trọng khi khu vực ngân hàng thương mại chiếm tỷ trọng áp đảo về tổng tài sản (trên 95% giai đoạn đầu và khoảng 90% năm 2018), chịu gánh nặng cung cấp cả vốn ngắn hạn lẫn trung - dài hạn cho nền kinh tế. Mạng lưới sở hữu chéo phức tạp giữa các tổ chức tín dụng và tập đoàn kinh tế (minh họa qua ma trận sở hữu chéo năm 2012) từng là nguyên nhân làm trầm trọng thêm rủi ro hệ thống, gia tăng nợ xấu và hạn chế tính minh bạch của vốn điều lệ.
Về khuôn khổ thể chế, Việt Nam chưa có một luật riêng biệt quy định về chính sách an toàn vĩ mô. Trách nhiệm ổn định tài chính bị phân tán giữa NHNN, Bộ Tài chính và Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia (NFSC). Thẩm quyền thu thập dữ liệu ngoài khu vực ngân hàng của NHNN còn bị hạn chế, cơ chế điều phối liên ngành chưa có tính ràng buộc pháp lý chặt chẽ.
Về công cụ điều hành, tác giả thống kê và đánh giá thực trạng sử dụng các công cụ mang tính chất an toàn vĩ mô được NHNN lồng ghép trong các quy định an toàn vi mô:
- Công cụ tín dụng: Sử dụng chỉ tiêu trần tăng trưởng tín dụng hành chính (giao cho từng ngân hàng từ năm 2011); kiểm soát tỷ trọng tín dụng đối với khu vực tiềm ẩn rủi ro cao (bất động sản, chứng khoán); quy định gián tiếp về LTV thông qua áp hệ số rủi ro cao đối với các khoản vay tiêu dùng và kinh doanh bất động sản.
- Công cụ vốn: Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) quy định ở mức 9% theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN và Thông tư 36/2014/TT-NHNN, từng bước chuyển dịch áp dụng chuẩn mực Basel II (CAR 8%) theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN; chưa áp dụng bộ đệm vốn nghịch chu kỳ hay phụ phí vốn cho các định chế DSIB.
- Công cụ thanh khoản: Giới hạn tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn (được điều chỉnh giảm dần theo lộ trình từ 60% xuống 45% rồi 40%); tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR); tỷ lệ dự trữ thanh khoản.
- Công cụ ngoại hối: Quy định trạng thái ngoại tệ mở ròng (NOP không vượt quá 20% vốn tự có); áp dụng trần lãi suất tiền gửi USD (hạ về 0%); hạn chế đối tượng được vay vốn bằng ngoại tệ nhằm giảm thiểu hiện tượng đô la hóa.
Tác giả đánh giá rằng các biện pháp trên đã hỗ trợ tích cực trong việc ổn định kinh tế vĩ mô, kiềm chế lạm phát và tái cơ cấu ngân hàng. Tuy nhiên, việc thực thi còn mang nặng tính hành chính, ứng phó bị động sau khi rủi ro đã tích tụ; xuất hiện khoảng trống pháp lý đối với các tổ chức tài chính phi ngân hàng, công ty tài chính công nghệ; và đặc biệt là khoảng trống dữ liệu do thiếu vắng hệ thống thông tin tập trung về bất động sản, thị trường nợ và bảng cân đối vi mô của các tập đoàn.
Chương 4: Đánh giá hiệu lực thực thi chính sách an toàn vĩ mô đối với hệ thống tài chính Việt Nam
Chương 4 thực hiện việc đánh giá định tính và xây dựng mô hình định lượng đánh giá hiệu lực của các công cụ an toàn vĩ mô tại Việt Nam:
- Đánh giá định tính: Tác giả chỉ ra rằng các công cụ đã góp phần kiềm chế tốc độ tăng trưởng tín dụng quá nóng của giai đoạn trước năm 2011, cải thiện tính thanh khoản và hạn chế tình trạng đô la hóa. Tuy nhiên, tính hiệu lực còn bị triệt tiêu một phần do tình trạng lách luật, chênh lệch pháp lý và việc áp dụng đồng loạt các công cụ chưa có sự phân hóa thích đáng theo mức độ rủi ro hệ thống của từng nhóm ngân hàng.
- Khung đánh giá định lượng: Tác giả sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng theo quý nhằm kiểm định mức độ tác động của các công cụ an toàn vĩ mô đến tăng trưởng tín dụng ngân hàng (biến phụ thuộc đại diện cho tính chu kỳ và rủi ro hệ thống). Các biến giải thích gồm nhóm biến công cụ an toàn vĩ mô (chỉ số về giới hạn tín dụng, tỷ lệ vốn, tỷ lệ thanh khoản), nhóm biến vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất) và nhóm biến vi mô cấp ngân hàng (quy mô tài sản, đòn bẩy, tỷ lệ thanh khoản, tỷ lệ vốn chủ sở hữu).
Kết quả hồi quy thực nghiệm được tác giả phân tích chi tiết qua 3 kịch bản mô hình:
- Mô hình chỉ có các nhân tố vĩ mô: Các công cụ kiểm soát tín dụng và vốn cho thấy mối quan hệ ngược chiều có ý nghĩa thống kê với tăng trưởng tín dụng trên toàn bộ mẫu. Tuy nhiên, khi phân tách mẫu, mức độ co giãn và tác động đối với nhóm DSIBs thấp hơn so với nhóm ngân hàng còn lại, cho thấy các định chế lớn có năng lực thích ứng hoặc bù đắp sự thắt chặt chính sách tốt hơn các ngân hàng nhỏ.
- Mô hình chỉ có các nhân tố vi mô: Các đặc tính của ngân hàng như quy mô tổng tài sản và mức độ thanh khoản có ảnh hưởng rõ nét tới tốc độ mở rộng tín dụng. Nhóm DSIBs với lợi thế mạng lưới huy động vốn và quy mô tài sản lớn chịu sự chi phối mạnh hơn bởi các ràng buộc an toàn nội tại so với các cú sốc vi mô nhỏ lẻ.
- Mô hình kết hợp đồng thời nhân tố vĩ mô và vi mô: Kết quả khẳng định việc phối hợp đồng thời cả biến số vĩ mô và đặc tính vi mô cung cấp năng lực giải thích vượt trội. Các công cụ kiểm soát trực tiếp như trần tín dụng và tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn có hiệu lực điều tiết tăng trưởng tín dụng ngay trong ngắn hạn. Trong khi đó, các công cụ liên quan đến tiêu chuẩn vốn đòi hỏi thời gian trễ nhất định để phát huy hiệu quả tái cấu trúc danh mục tài sản sinh lời của các ngân hàng.
Những phát hiện từ mô hình định lượng:
- Hiệu lực của các công cụ an toàn vĩ mô có sự không đồng nhất giữa các nhóm ngân hàng; các công cụ mang tính hành chính (trần tín dụng) có hiệu quả tức thời nhưng kém bền vững;
- Tồn tại độ trễ truyền dẫn chính sách từ khi NHNN điều chỉnh tỷ lệ an toàn đến khi hệ thống ngân hàng điều chỉnh cung ứng tín dụng;
- Nếu chỉ sử dụng các công cụ độc lập mà không có sự phối hợp đồng bộ với chính sách tiền tệ (lãi suất, nghiệp vụ thị trường mở) thì hiệu lực ổn định chu kỳ tài chính bị suy giảm đáng kể.
Chương 5: Khuyến nghị chính sách nhằm nâng cao hiệu lực thực thi chính sách an toàn vĩ mô đối với hệ thống tài chính Việt Nam
Trên cơ sở kết quả nghiên cứu lý luận, thực tiễn và mô hình thực nghiệm, Chương 5 đề xuất các định hướng và 4 nhóm khuyến nghị chính sách:
- Định hướng: Xây dựng khuôn khổ chính sách an toàn vĩ mô theo hướng chủ động, phòng ngừa rủi ro từ sớm; chuyển dần từ các biện pháp can thiệp hành chính sang các công cụ điều hành gián tiếp dựa trên thị trường; gắn kết chặt chẽ giữa giám sát an toàn vi mô và an toàn vĩ mô.
- Nhóm khuyến nghị về thể chế:
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý: Bổ sung quy định về chính sách an toàn vĩ mô và thẩm quyền ổn định tài chính trong Luật Ngân hàng Nhà nước và Luật Các tổ chức tín dụng sửa đổi.
- Cơ cấu tổ chức: Luận án khuyến nghị áp dụng mô hình tổ chức giao vai trò đầu mối chính sách an toàn vĩ mô cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tương đồng với mô hình của Malaysia), đồng thời kiện toàn Ủy ban Ổn định Tài chính Quốc gia do Thủ tướng hoặc Phó Thủ tướng Chính phủ làm Chủ tịch, Thống đốc NHNN làm Phó Chủ tịch thường trực, có sự tham gia của Lãnh đạo Bộ Tài chính và các cơ quan giám sát liên quan.
- Quy định rõ ràng chức năng, nhiệm vụ và trách nhiệm giải trình của từng cơ quan nhằm triệt tiêu sự chồng chéo hoặc khoảng trống giám sát.
- Nhóm khuyến nghị về mục tiêu và cơ chế phối hợp:
- Thiết lập mục tiêu tối thượng (ổn định tài chính) và các mục tiêu trung gian cụ thể (hạn chế tăng trưởng tín dụng quá mức, kiểm soát đòn bẩy, chống mất cân đối kỳ hạn và thanh khoản, giảm rủi ro tập trung).
- Xây dựng quy chế phối hợp bằng văn bản mang tính pháp lý bắt buộc giữa NHNN và Bộ Tài chính nhằm chia sẻ dữ liệu giám sát định kỳ, thống nhất kịch bản kiểm tra sức chịu đựng hệ thống và kế hoạch xử lý khủng hoảng.
- Nhóm khuyến nghị về xử lý khoảng trống pháp lý và khoảng trống dữ liệu:
- Ban hành tiêu chí định danh chính thức và danh sách các tổ chức tài chính có tầm quan trọng hệ thống trong nước (DSIBs); thiết lập khung giám sát tăng cường và áp dụng phụ phí vốn đối với nhóm này.
- Mở rộng phạm vi giám sát an toàn vĩ mô đối với các công ty tài chính, quỹ đầu tư, công ty chứng khoán, bảo hiểm và các mô hình kinh doanh tài chính công nghệ mới (Fintech).
- Xây dựng trung tâm cơ sở dữ liệu tài chính quốc gia dùng chung, hoàn thiện hệ thống thông tin thị trường bất động sản và các giao dịch nợ liên tổ chức nhằm thu hẹp khoảng trống dữ liệu giám sát.
- Nhóm khuyến nghị khác:
- Đẩy nhanh lộ trình triển khai đầy đủ chuẩn mực vốn Basel II và nghiên cứu lộ trình áp dụng Basel III (bộ đệm vốn nghịch chu kỳ, tỷ lệ đòn bẩy, LCR, NSFR).
- Nâng cao năng lực phân tích định lượng, dự báo rủi ro hệ thống và ứng dụng các mô hình kiểm định sức chịu đựng (stress test) định kỳ tại NHNN.
- Phát triển thị trường vốn (thị trường trái phiếu doanh nghiệp, thị trường cổ phiếu) nhằm cân bằng cấu trúc tài chính, giảm tải áp lực cung ứng vốn trung và dài hạn cho hệ thống ngân hàng thương mại.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận:
- Luận án hệ thống hóa một cách toàn diện và cập nhật khung lý luận về chính sách an toàn vĩ mô đối với hệ thống tài chính, làm rõ bản chất rủi ro hệ thống ở cả chiều thời gian và chiều liên kết chéo.
- Luận giải chi tiết cơ chế truyền dẫn của các nhóm công cụ an toàn vĩ mô (vốn, tín dụng, thanh khoản), mối quan hệ tương tác phức hợp giữa an toàn vĩ mô với các chính sách kinh tế vĩ mô khác, và hệ thống hóa 7 mô hình cơ cấu tổ chức quản trị an toàn vĩ mô trên cơ sở bài học quốc tế.
- Xác lập khung lý thuyết cho việc đánh giá hiệu lực thực thi chính sách an toàn vĩ mô kết hợp giữa các phương pháp định tính và mô hình hồi quy kinh tế lượng.
Đóng góp về mặt thực tiễn:
- Phân tích bức tranh thực trạng thực thi chính sách an toàn vĩ mô tại Việt Nam giai đoạn 2008 – 2018, chỉ rõ các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi trong cơ chế điều hành, khung pháp lý cũng như sự thiếu hụt cơ sở dữ liệu.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng cụ thể về tác động của các công cụ an toàn vĩ mô đối với sự tăng trưởng và an toàn của hệ thống ngân hàng Việt Nam; phát hiện sự khác biệt về mức độ phản ứng chính sách giữa nhóm ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống (DSIBs) và nhóm ngân hàng thương mại còn lại.
- Đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, đồng bộ và có tính khả thi cao nhằm hoàn thiện khung thể chế, lựa chọn mô hình tổ chức phù hợp, khắc phục khoảng trống dữ liệu và pháp lý, góp phần nâng cao hiệu lực điều hành chính sách an toàn vĩ mô tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Do sự thiếu hụt và phân tán của hệ thống số liệu thống kê tại Việt Nam (đặc biệt là dữ liệu chi tiết về thị trường bất động sản, thị trường phái sinh, thông tin giao dịch liên ngân hàng và số liệu lịch sử nợ xấu đã được xử lý), việc lượng hóa toàn bộ các công cụ an toàn vĩ mô trong mô hình định lượng còn gặp những rào cản nhất định.
- Mẫu dữ liệu định lượng của luận án chủ yếu tập trung vào khu vực ngân hàng thương mại cổ phần, chưa mở rộng phân tích chuyên sâu sang các phân khúc khác của hệ thống tài chính như các công ty chứng khoán, doanh nghiệp bảo hiểm và các tập đoàn tài chính hỗn hợp.
- Một số công cụ an toàn vĩ mô hiện đại theo chuẩn mực Basel III (như bộ đệm vốn nghịch chu kỳ CCyB, tỷ lệ quỹ ổn định ròng NSFR) chưa được triển khai chính thức tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu, do đó hiệu lực của các công cụ này chưa thể kiểm định thực nghiệm trên dữ liệu quá khứ.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi đánh giá định lượng sự lan truyền rủi ro hệ thống liên khu vực giữa ngân hàng – chứng khoán – bất động sản thông qua các mô hình phân tích mạng lưới (network analysis) hoặc mô hình đồng chuyển động rủi ro (CoVaR, MES).
- Ứng dụng các mô hình cân bằng tổng thể ngẫu nhiên động có tích hợp các ma sát tài chính (DSGE with financial frictions) để mô phỏng và dự báo tác động của các cú sốc chính sách an toàn vĩ mô đối với nền kinh tế thực của Việt Nam.
- Nghiên cứu cơ chế kiểm soát rủi ro hệ thống phát sinh từ các mô hình tài chính công nghệ (Fintech), hoạt động ngân hàng ngầm (shadow banking) và các dòng vốn xuyên biên giới trong bối cảnh hội nhập tài chính quốc tế sâu rộng hơn.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Tài chính, Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia): Luận án cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc phục vụ công tác xây dựng luật, sửa đổi Luật Ngân hàng Nhà nước, Luật Các tổ chức tín dụng; thiết lập mô hình cơ cấu tổ chức và quy chế phối hợp liên ngành trong giám sát rủi ro hệ thống; thiết kế và vận hành các công cụ an toàn vĩ mô phù hợp với đặc thù Việt Nam.
- Đối với các ngân hàng thương mại và định chế tài chính: Luận án giúp ban lãnh đạo và bộ phận quản trị rủi ro nắm vững xu hướng điều tiết thận trọng vĩ mô của cơ quan quản lý, hiểu rõ cơ chế truyền dẫn của các chính sách để chủ động điều chỉnh chiến lược huy động vốn, phân bổ tín dụng và quản trị thanh khoản đáp ứng các chuẩn mực an toàn.
- Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên sau đại học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Luận án là công trình tổng quan tài liệu có hệ thống, cung cấp phương pháp luận kết hợp định tính và mô hình định lượng dữ liệu bảng, là tài liệu phục vụ hiệu quả cho hoạt động giảng dạy và phát triển các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về ổn định tài chính và an toàn vĩ mô.
- Các phần đáng tham khảo nhất: Bảng tổng hợp phân loại công cụ an toàn vĩ mô của các tổ chức quốc tế (Chương 1); Phân tích mô hình thể chế của Malaysia, Hàn Quốc và Trung Quốc (Chương 2); Bảng tổng hợp thực trạng áp dụng các công cụ tại Việt Nam (Chương 3); và Kết quả mô hình định lượng so sánh giữa nhóm DSIBs và phi DSIBs (Chương 4).
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao giám sát an toàn vi mô đơn lẻ không đủ để đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống tài chính?
Giám sát an toàn vi mô thuần túy dựa trên giả định rằng nếu từng tổ chức tài chính riêng lẻ đều lành mạnh thì toàn bộ hệ thống sẽ ổn định. Tuy nhiên, giả định này mắc phải "ngụy biện về sự hợp thể" (fallacy of composition). Do tính kết nối và phụ thuộc lẫn nhau giữa các định chế, hành vi an toàn của một ngân hàng đơn lẻ (như bán tháo tài sản để bảo toàn vốn khi gặp khó khăn) có thể gây sụt giảm giá tài sản trên thị trường, làm đóng băng thanh khoản và kéo theo sự đổ vỡ của toàn bộ hệ thống. Giám sát vi mô bỏ qua các ngoại ứng tiêu cực và các rủi ro phát sinh từ chu kỳ tài chính vĩ mô, do đó cần phải có chính sách an toàn vĩ mô để kiểm soát rủi ro trên giác độ tổng thể.
2. Luận án phân loại các công cụ chính sách an toàn vĩ mô theo những nhóm chính nào?
Dựa trên cách tiếp cận chuẩn mực của Nier và Osiński (2013) cùng ESRB (2014), luận án hệ thống hóa các công cụ an toàn vĩ mô thành ba nhóm chính dựa trên nguồn gốc hình thành rủi ro hệ thống:
- Nhóm công cụ liên quan đến vốn: Bộ đệm vốn nghịch chu kỳ, trích lập dự phòng động, phụ phí vốn đối với các tổ chức có tầm quan trọng hệ thống (SIFIs/DSIBs), giới hạn phân bổ lợi nhuận.
- Nhóm công cụ liên quan đến tín dụng: Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản thế chấp (LTV), tỷ lệ nợ trên thu nhập (DTI), trần tăng trưởng tín dụng, giới hạn cho vay bằng ngoại tệ.
- Nhóm công cụ đảm bảo thanh khoản: Tỷ lệ đảm bảo thanh khoản (LCR), tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR), tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR), giới hạn trạng thái ngoại tệ mở ròng (NOP), và giới hạn mất cân đối kỳ hạn.
3. Đâu là những điểm nghẽn thể chế lớn nhất trong việc thực thi chính sách an toàn vĩ mô tại Việt Nam được luận án chỉ ra?
Luận án chỉ ra ba điểm nghẽn thể chế căn bản:
- Thiếu khuôn khổ pháp lý chính thức: Chưa có văn bản luật nào quy định cụ thể về khái niệm, mục tiêu, thẩm quyền và trách nhiệm thực thi chính sách an toàn vĩ mô.
- Cơ cấu tổ chức phân tán: Trách nhiệm giám sát ổn định tài chính bị chia sẻ giữa NHNN, Bộ Tài chính và Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia mà thiếu một cơ quan đầu mối có đủ thẩm quyền tài phán để ra quyết định và thực thi can thiệp kịp thời.
- Cơ chế phối hợp và chia sẻ dữ liệu yếu: Chưa có quy chế pháp lý bắt buộc về chia sẻ dữ liệu liên ngành, dẫn đến tình trạng khoảng trống dữ liệu giám sát đối với các tập đoàn tài chính đa ngành, thị trường bất động sản và các kênh đầu tư ngoài ngân hàng.
4. Kết quả mô hình định lượng ở Chương 4 cho thấy sự khác biệt nào giữa nhóm ngân hàng DSIBs và nhóm ngân hàng còn lại?
Kết quả hồi quy dữ liệu bảng theo quý cho thấy hiệu lực truyền dẫn của các công cụ an toàn vĩ mô có sự phân hóa rõ rệt theo quy mô và tầm quan trọng hệ thống của ngân hàng. Đối với nhóm các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống (DSIBs), mức độ co giãn và phản ứng của tốc độ tăng trưởng tín dụng trước các thay đổi về công cụ kiểm soát tín dụng và chỉ tiêu an toàn vốn thường thấp hơn và có độ trễ dài hơn so với nhóm các ngân hàng thương mại còn lại. Nhóm DSIBs có quy mô tài sản lớn, năng lực huy động vốn đa dạng và tệp khách hàng rộng lớn, cho phép họ hấp thụ và thích ứng tốt hơn trước sự thắt chặt chính sách so với các ngân hàng quy mô nhỏ.
5. Luận án đề xuất mô hình cơ cấu tổ chức nào cho chính sách an toàn vĩ mô tại Việt Nam?
Dựa trên phân tích 7 mô hình của Nier và cộng sự (2011) cùng kinh nghiệm thành công của Malaysia, luận án khuyến nghị Việt Nam nên áp dụng mô hình tổ chức giao vai trò đầu mối thực thi chính sách an toàn vĩ mô cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Đồng thời, thành lập Ủy ban Ổn định Tài chính Quốc gia ở cấp Chính phủ do Thủ tướng hoặc Phó Thủ tướng làm Chủ tịch, Thống đốc NHNN làm Phó Chủ tịch thường trực, nhằm bảo đảm sự chỉ đạo tập trung, thống nhất và có thẩm quyền điều phối liên ngành giữa chính sách an toàn vĩ mô, chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Trung Hậu là một công trình nghiên cứu học thuật toàn diện, hệ thống hóa sâu sắc lý luận và thực tiễn về thực thi chính sách an toàn vĩ mô đối với hệ thống tài chính Việt Nam. Luận án đã làm rõ sự cần thiết khách quan của việc thiết lập khuôn khổ an toàn vĩ mô để khắc phục những khiếm khuyết của cơ chế giám sát tuân thủ vi mô và nâng cao hiệu quả phối hợp với chính sách tiền tệ. Thông qua việc phân tích thực trạng giai đoạn 2008 – 2018 và kiểm định mô hình kinh tế lượng phân tách theo nhóm định chế, tác giả đã cung cấp các bằng chứng thực nghiệm giá trị về sự phân hóa hiệu lực của các công cụ điều hành. Hệ thống khuyến nghị về thể chế, mô hình tổ chức, cơ chế điều phối và xử lý khoảng trống dữ liệu được đề xuất trong luận án có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho mục tiêu duy trì ổn định và phát triển bền vững hệ thống tài chính quốc gia.