Luận Án Tiến Sĩ Nghiên Cứu Kiểm Soát Nội Bộ Tại Các Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam

Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại việt nam, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho ngành.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

192
7
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

1.1. Nghiên cứu nước ngoài

1.1.1. Nghiên cứu về kiểm soát nội bộ

1.1.2. Nghiên cứu về hệ thống kiểm soát nội bộ gắn với quản trị rủi ro trong một số lĩnh vực cụ thể

1.2. Nghiên cứu trong nước

1.2.1. Nghiên cứu về hệ thống kiểm soát nội bộ

1.2.2. Nghiên cứu hệ thống kiểm soát nội bộ trong mối quan hệ với quản trị rủi ro

1.3. Kết luận về khoảng trống nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ VÀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI

2.1. Kiểm soát nội bộ

2.2. Kiểm soát trong quản lý

2.3. Kiểm soát nội bộ

2.4. Hệ thống kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại

2.4.1. Khái quát về hệ thống kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại

2.4.2. Các thành phần của hệ thống kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại

2.4.3. Hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro trong ngân hàng thương mại

2.4.4. Ảnh hưởng của đặc điểm ngân hàng thương mại đối với hệ thống kiểm soát nội bộ

2.4.5. Ngân hàng thương mại và những yêu cầu đặt ra đối với hệ thống kiểm soát nội bộ

2.4.6. Nhân tố ảnh hưởng hệ thống kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại

2.4.7. Quản lý nhà nước đối với hệ thống KSNB trong các NHTM

2.5. Kinh nghiệm quốc tế về hoạt động của hệ thống kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM

3.1. Hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam và những quy định về kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại

3.1.1. Khái quát về ngân hàng thương mại Việt Nam

3.1.2. Những quy định về hệ thống KSNB trong NHTM Việt Nam

3.2. Rủi ro trọng yếu trong hoạt động của ngân hàng thương mại

3.3. Thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam

3.3.1. Thực trạng quản lý nhà nước đối với hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại

3.3.2. Đánh giá thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam

3.3.3. Ưu điểm của hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam

3.3.4. Một số hạn chế của hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam

3.3.5. Nguyên nhân của những hạn chế về hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM

4.1. Những cơ hội và thách thức đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế

4.1.1. Những thách thức

4.2. Định hướng hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các NHTM Việt Nam

4.2.1. Quan điểm hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ

4.2.2. Nguyên tắc và yêu cầu hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ

4.2.3. Giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam

4.2.3.1. Hoàn thiện môi trường kiểm soát
4.2.3.2. Hoàn thiện quy trình đánh giá rủi ro
4.2.3.3. Hoàn thiện các hoạt động, thủ tục kiểm soát
4.2.3.4. Nâng cao chất lượng hệ thống thông tin và truyền thông
4.2.3.5. Hoàn thiện hoạt động giám sát
4.2.3.6. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho hệ thống kiểm soát nội bộ

4.3. Kiến nghị thực hiện giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam

4.3.1. Đối với Nhà nước

4.3.2. Hoàn thiện quy trình, thủ tục giám sát ngân hàng của NHNN

4.3.3. Tạo lập kênh thông tin giữa NHNN với các cơ quan có liên quan

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Kiểm soát Nội Bộ Ngân hàng Thương mại Việt Nam Khái quát và Khung Lý thuyết

Phần này thiết lập nền tảng lý thuyết cho nghiên cứu. Kiểm soát nội bộ ngân hàng được định nghĩa rõ ràng, nhấn mạnh vai trò trong việc đảm bảo hoạt động an toàn, hiệu quả và tuân thủ quy định. Luận án phân tích khái niệm kiểm soát nội bộ, các thành phần của hệ thống kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại, và mối liên hệ mật thiết giữa kiểm soát nội bộ với quản trị rủi ro ngân hàng. Khung COSO được sử dụng làm cơ sở phân tích, nhấn mạnh vào các thành phần chính: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, giám sát. Luận án cũng khảo sát các quy định kiểm soát nội bộ ngân hàng, cả trong nước và quốc tế, bao gồm các chuẩn mực Basel IIBasel III. Nghiên cứu kiểm soát nội bộ của các tác giả nổi tiếng được tổng hợp, phân tích để làm rõ những đóng góp và hạn chế của các nghiên cứu trước đây. Phân tích kiểm soát nội bộ ngân hàng cần chú trọng vào thực tiễn hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

1.1. Khái niệm và Vai trò của Kiểm soát Nội bộ

Luận án làm rõ khái niệm kiểm soát nội bộ (KSNB) trong bối cảnh ngân hàng thương mại. KSNB không chỉ là việc kiểm tra, giám sát mà còn là một quá trình tích hợp, bao gồm nhiều hoạt động nhằm đảm bảo việc đạt được các mục tiêu. Kiểm soát nội bộ tốt giúp giảm thiểu rủi ro kiểm soát nội bộ ngân hàng, ngăn ngừa gian lận, sai sót, và bảo vệ tài sản của ngân hàng. Luận án phân tích vai trò của KSNB trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động, minh bạch thông tin, và tuân thủ pháp luật. Ngân hàng thương mại Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức, vì vậy kiểm soát nội bộ đóng vai trò then chốt trong sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng. Nghiên cứu chỉ ra rằng một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ là yếu tố quan trọng giúp các ngân hàng Việt Nam vượt qua các khủng hoảng tài chính. Những vụ việc tiêu cực gần đây cho thấy tầm quan trọng của việc tăng cường kiểm soát nội bộ. Tầm quan trọng của KSNB được nhấn mạnh trong việc bảo vệ lợi ích của các cổ đông, khách hàng và toàn bộ nền kinh tế.

1.2. Khung COSO và các Chuẩn mực Quốc tế

Luận án trình bày chi tiết về khung COSO, một khung quản trị rủi ro và kiểm soát nội bộ được quốc tế công nhận rộng rãi. Các thành phần của khung kiểm soát nội bộ COSO, bao gồm môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, giám sát, được phân tích kỹ lưỡng. Luận án so sánh khung COSO với các chuẩn mực quốc tế khác, đặc biệt là các nguyên tắc Basel IIBasel III, để làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt. Basel IIBasel III đặt ra những yêu cầu ngày càng cao hơn đối với kiểm soát nội bộ ngân hàng, đặc biệt là trong quản lý rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, và rủi ro hoạt động. Việc áp dụng chuẩn mực kiểm soát nội bộ ngân hàng quốc tế là cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại Việt Nam trên thị trường toàn cầu. Nghiên cứu đề cập đến các thách thức trong việc triển khai các chuẩn mực này trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.

II. Thực trạng Kiểm soát Nội bộ Ngân hàng Thương mại Việt Nam

Phần này phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ ngân hàng tại Việt Nam. Nghiên cứu kiểm soát nội bộ dựa trên dữ liệu thực tế, bao gồm khảo sát, phỏng vấn, và phân tích báo cáo tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Kết quả cho thấy những điểm mạnh và điểm yếu của hệ thống kiểm soát nội bộ hiện hành. Các rủi ro kiểm soát nội bộ ngân hàng trọng yếu được xác định, bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro hoạt động, và rủi ro pháp lý. Luận án phân tích ảnh hưởng của các yếu tố như môi trường kinh tế, chính sách quản lý nhà nước, và năng lực quản lý nội bộ đến hiệu quả của kiểm soát nội bộ. Phân tích kiểm soát nội bộ ngân hàng cũng đánh giá vai trò của công nghệ thông tin trong việc nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ, và đề cập đến những thách thức trong việc ứng dụng công nghệ này. Thực trạng kiểm soát nội bộ ngân hàng Việt Nam được so sánh với các nước trong khu vực và trên thế giới.

2.1. Đánh giá Hiệu quả Hệ thống Kiểm soát Nội bộ

Phần này trình bày kết quả đánh giá hiệu quả kiểm soát nội bộ dựa trên dữ liệu thu thập được. Các chỉ số đánh giá tính hiệu quả kiểm soát nội bộ ngân hàng được xây dựng dựa trên các tiêu chí cụ thể của khung COSO. Đánh giá kiểm soát nội bộ ngân hàng đề cập đến cả các điểm mạnh và hạn chế của hệ thống kiểm soát hiện hành. Luận án phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát nội bộ, bao gồm chất lượng nguồn nhân lực, sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, và sự cam kết của ban lãnh đạo. Kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại khác nhau có thể có sự khác biệt đáng kể, do đó luận án phân tích các yếu tố dẫn đến những khác biệt này. Đánh giá kiểm soát nội bộ ngân hàng cần bao hàm cả góc độ định tính và định lượng, để có cái nhìn toàn diện về thực trạng kiểm soát nội bộ ngân hàng Việt Nam. Việc đánh giá kiểm soát nội bộ ngân hàng này sẽ là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện trong phần tiếp theo.

2.2. Rủi ro và Thách thức

Phần này tập trung vào việc xác định các rủi ro kiểm soát nội bộ ngân hàngngân hàng thương mại Việt Nam đang phải đối mặt. Các rủi ro được phân loại và phân tích theo từng nhóm, bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động, và rủi ro pháp lý. Luận án cũng đề cập đến những thách thức trong việc quản lý rủi ro kiểm soát nội bộ ngân hàng, như sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, sự thay đổi của môi trường kinh doanh, và sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao. Quản lý rủi ro ngân hàng là một phần không thể tách rời của kiểm soát nội bộ, và việc xác định và giảm thiểu các rủi ro này là rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Phân tích rủi ro ngân hàng được thực hiện dựa trên các phương pháp định tính và định lượng. Các khuyến nghị cụ thể được đưa ra để giải quyết các vấn đề được nêu ra.

III. Giải pháp Hoàn thiện Kiểm soát Nội bộ Ngân hàng Thương mại Việt Nam

Phần này đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện kiểm soát nội bộ ngân hàng. Các giải pháp tập trung vào việc tăng cường từng thành phần của hệ thống kiểm soát nội bộ, được xây dựng dựa trên kết quả phân tích kiểm soát nội bộ ngân hàng ở phần trước. Luận án đề xuất các biện pháp cụ thể để hoàn thiện môi trường kiểm soát, nâng cao chất lượng đánh giá rủi ro, cải thiện các hoạt động kiểm soát, tăng cường hệ thống thông tin và truyền thông, và hiệu quả giám sát. Cải thiện kiểm soát nội bộ ngân hàng cũng bao gồm việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, cùng với việc áp dụng công nghệ thông tin hiện đại. Luận án nhấn mạnh vai trò của cơ quan quản lý nhà nước trong việc ban hành các chính sách hỗ trợ và giám sát hoạt động kiểm soát nội bộ của các ngân hàng. Các giải pháp được đề xuất có tính khả thi cao và phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Luận án cũng đề cập đến tầm quan trọng của sự phối hợp giữa các bên liên quan, bao gồm ngân hàng, cơ quan quản lý, và các tổ chức kiểm toán độc lập.

3.1. Hoàn thiện Khung Pháp lý và Chính sách

Luận án đề xuất những sửa đổi, bổ sung đối với khung pháp lý hiện hành về kiểm soát nội bộ ngân hàng. Quy định kiểm soát nội bộ ngân hàng cần được cập nhật để phù hợp với các chuẩn mực quốc tế và đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Cơ quan quản lý nhà nước cần có vai trò chủ động hơn trong việc ban hành và giám sát việc thực hiện các quy định kiểm soát nội bộ ngân hàng. Việc xây dựng một khung pháp lý hoàn chỉnh và minh bạch là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước để tạo ra một môi trường pháp lý thống nhất và hiệu quả. Hoàn thiện quy định kiểm soát nội bộ ngân hàng cần được thực hiện một cách bài bản và có sự tham vấn rộng rãi từ các chuyên gia và các ngân hàng.

3.2. Nâng cao Năng lực Quản lý và Nguồn nhân lực

Phần này tập trung vào việc nâng cao năng lực quản lý và nguồn nhân lực trong lĩnh vực kiểm soát nội bộ ngân hàng. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả kiểm soát nội bộ. Luận án đề xuất các chương trình đào tạo chuyên sâu về kiểm soát nội bộ cho cán bộ ngân hàng ở mọi cấp độ. Việc xây dựng một hệ thống đánh giá và khen thưởng công bằng cũng là rất quan trọng để thu hút và giữ chân nhân tài. Nâng cao năng lực quản lý bao gồm việc áp dụng các công nghệ thông tin hiện đại để hỗ trợ cho công tác kiểm soát nội bộ. Luận án đề xuất việc đầu tư vào các hệ thống phần mềm quản lý rủi ro và kiểm soát nội bộ tiên tiến. Sự đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao và công nghệ hiện đại sẽ giúp nâng cao đáng kể hiệu quả kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu liên quan đến đề tài Chương 2: Những vấn đề cơ bản về kiểm soát nội bộ và hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng thương mại Chương 3: Thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam Chương 4: Giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam 7 luan an Chƣơng 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. Nghiên cứu nƣớc ngoài 1. Nghiên cứu về kiểm soát nội bộ Kiểm soát nội bộ là một vấn đề luôn thu hút được sự quan tâm chú ý trong cả thực tiễn và lý luận. Trong giai đoạn sơ khai, KSNB xuất phát ban đầu từ sự quan tâm của kiểm toán độc lập mà hình thức ban đầu là kiểm soát tiền.

Đến năm 1905, trong cuốn “Lý thuyết và thực hành kiểm toán” (Auditing – Theory and Practice) [74,tr.83-84] của Robert Montgomery đã bắt đầu xuất hiện thuật ngữ “ Kiểm soát nội bộ ”. Khi nghiên cứu, tác giả đã đưa ra ý kiến của mình về nội dung của hệ thống kiểm tra nội bộ (System of internal check) mà sau này đã phát triển lên thành KSNB trong chương V – Nhiệm vụ của Kiểm toán viên. Tác giả đưa ra nội dung của kiểm tra nội bộ chủ yếu là kiểm tra về kế toán. Khẳng định hệ thống kiểm tra nội bộ là một hệ thống bao gồm các ghi chép kế toán, phương pháp ghi chép và kiểm tra để nhằm mục đích bảo vệ tài sản như tiền mặt, hàng hóa… và đặc biệt là kiểm tra các giao dịch có liên quan tới tiền mặt, hoạt động bán hàng, mua hàng, lập báo cáo và sổ sách kế toán.

Quan điểm này đưa ra chủ yếu để giúp cho kiểm toán viên trong việc nhận diện tác động của KSNB tới công việc của kiểm toán nên còn tương đối đơn giản và mang tính sơ khai. Trong quyển “Kiểm toán nội bộ hiện đại – Đánh giá các hoạt động và hệ thống kiểm soát” của Tác giả Victor Z. Brink và Herbert Witt (1982) [81]. Tác giả đã đưa ra mười nhận định về KSNB được thể hiện trong chương 4 – Nguyên tắc cơ bản của kiểm soát và chương 6 – Phương thức hoạt động của kiểm toán viên nội bộ.

Brink và Herbert Witt cho rằng “kiểm soát nội bộ được dùng để mô tả những phương pháp thực hành nội bộ có liên quan đến việc nhằm đạt tốt hơn các mục tiêu của tổ chức thực hiện”. KSNB bao gồm kiểm soát nội bộ tiến hành với cả hoạt động kế toán và các hoạt động khác. Quan điểm của tác giả c ng cho rằng nên tập trung vào KSNB về kế toán trong đó tập trung trực tiếp vào việc đảm bảo lập BCTC đáng tin cậy và tuân thủ luật pháp. 8 luan an Như vậy, trong giai đoạn hình thành, khái niệm KSNB không ngừng được mở rộng ra khỏi những thủ tục bảo vệ tài sản và ghi chép sổ sách kế toán.

Trước khi báo cáo COSO(1992) ra đời, KSNB vẫn dừng lại như là một phương tiện phục vụ cho kiểm toán viên trong kiểm toán BCTC. Đến năm 1992, các công ty ở Hoa Kỳ phát triển nhanh, kèm theo đó là tình trạng gian lận gia tăng, gây thiệt hại nặng nền cho nền kinh tế. Trước bối cảnh đó, nhiều ủy ban ra đời nhằm tìm các biện pháp ngăn chặn và khắc phục các gian lận, hỗ trợ phát triển kinh tế trong đó có Ủy ban COSO (Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission - Uỷ ban của các tổ chức tài trợ của Ủy ban Treadway), là một tổ chức được thành lập dựa trên sự khởi xướng và tài trợ của năm tổ chức là: Hiệp hội Kế toán viên công chứng Hoa Kỳ (AICPA), Hiệp hội Kiểm toán viên nội bộ (IIA - Institute of Internal Auditors), Hiệp hội Quản trị viên tài chính (FEI – Financial Executives Institude), Hiệp hội Kế toán Hoa kỳ (AAA - American Accounting Association), Hiệp hội Kế toán viên quản trị (IMA - Institude of Management Accountants). Báo cáo của COSO bao gồm bốn phần và là tài liệu đầu tiên trên thế giới nghiên cứu một cách đầy đủ và có hệ thống về hệ thống KSNB, làm nền tảng cho hệ thống lý thuyết về KSNB sau này.

Báo cáo của COSO là khung lý thuyết căn bản để các nhà nghiên cứu sau này phát triển lý thuyết và hoàn thiện lý thuyết đó trong những môi trường và điều kiện kinh doanh cụ thể. C ng từ đây, khi nghiên cứu về KSNB, các nhà quản lý sẽ nhìn nhận một cách cụ thể hơn về vai trò c ng như các bộ phận cấu thành của nó để có thể thiết kế và vận hành được một hệ thống KSNB phát huy được hiệu lực và mang lại hiệu quả cao nhất trong quá trình hoạt động. Báo cáo COSO đưa ra cách nhìn nhận một cách toàn diện về KSNB trong một tổ chức, một doanh nghiệp dưới những góc độ khác nhau như KSNB theo cách nhìn nhận của quản lý, những bộ phận hợp thành KSNB, báo cáo ra bên ngoài và đánh giá KSNB. Báo cáo của COSO 1992 được tiếp tục hoàn thiện và công bố với những thay đổi khác nhau về nội dung, hình thức c ng như xem xét những tác động tới KSNB trong bối cảnh mới vào các năm 2004, 2009, 2013 và 9 luan an 2015.

Năm 2004, Báo cáo KSNB thay đổi cách nhìn nhận theo phạm vi rộng hơn c ng như xem xét những tác động tích cực tới KSNB để có thể cải thiện hiệu lực kiểm soát. Theo Báo cáo COSO (2004), KSNB cần đặt trong bối cảnh rộng hơn, đó là quản trị rủi ro doanh nghiệp. Có thể nói, Báo cáo COSO (2013) có sự thay đổi đáng kể nhất là việc hệ thống hóa của 17 nguyên tắc nhằm hỗ trợ năm thành phần. Báo cáo về Khung kiểm soát 2015 được COSO công bố [87] c ng cho thấy một số điểm mới trong cách nhìn nhận về KSNB, theo đó, KSNB vẫn được xác lập trên cơ sở những nguyên tắc và thành phần nêu trong Báo cáo COSO 2013 và 1992 nhưng nhấn mạnh hơn vào quản trị rủi ro và quản trị công ty trong điều kiện môi trường hoạt động thay đổi.

Nghiên cứu về hệ thống kiểm soát nội bộ gắn với quản trị rủi ro trong một số lĩnh vực cụ thể Nghiên cứu của nhóm tác giả Lakis, Vaclovas, Giriunas, Lukas (2012) đã khám phá các khái niệm của hệ thống KSNB, trong đó các giá trị cơ bản cần thiết cho hệ thống KSNB bao gồm tính trung thực, tin tưởng, tôn trọng, cởi mở, kỹ năng, kinh tế, chủ động…. Theo nghiên cứu này, một cấu trúc khuôn mẫu cho một hệ thống KSNB có thể được sử dụng trong việc xây dựng hoặc hoàn thiện hay sửa đổi một mô hình cụ thể của một hệ thống KSNB các đơn vị hoạt động khác nhau trong phạm vi một ngành [91]. Nghiên cứu của nhiều tác giả c ng đã đề cập đến vấn đề nâng cao KSNB bằng cách đặt nó trong bối cảnh rộng hơn của quản trị rủi ro doanh nghiệp [85]. Spira và Micheal Page (2002) chỉ ra quan hệ chặt chẽ giữa quản trị rủi ro với KSNB [60].

Etherington và Irene M. Gordon đã đưa ra các nghiên cứu về hệ thống KSNB trong các doanh nghiệp tại Canada trong cuốn “Internal controls in Canadian corporations” 10 luan an [62]. Trong tài liệu này, các tác giả đưa ra nhận định rằng hệ thống KSNB không được định nghĩa bởi các nhà quản trị mà thường được định nghĩa trên quan điểm của kiểm toán viên, tuy nhiên hệ thống này chịu ảnh hưởng rất nhiều từ quan điểm và nhận thức của các nhà quản trị cấp cao. Các tác giả đã quan tâm việc thể hiện của KSNB trên các khía cạnh kiểm soát quản lý, kiểm soát hoạt động và kiểm soát kế toán c ng như bày tỏ sự quan tâm về mối quan hệ giữa chi phí kiểm soát với lợi ích mà kiểm soát mang lại.

Gamage và các cộng sự đã thực hiện nghiên cứu “A proposed reaserch framework effectiveness of internal control system in state commercial banks in Srilanka” [47]. Nhóm tác giả thực hiện việc kiểm tra tính chất và cấu trúc của hệ thống KSNB trong các NHTM Nhà nước; xác định mối quan hệ giữa các thành phần KSNB với hiệu quả của hệ thống KSNB trong NHTM Nhà nước; Điều tra các hành vi gian lận trong các NHTM Nhà nước; Xác định các yếu tố góp phần vào tỷ lệ mắc các hành vi gian lận trong NHTM Nhà nước và xác định các chiến lược có thể thực hiện để loại bỏ gian lận. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa đóng góp lớn cho các NHTM trong hoạt động KSNB, quản lý và bảo vệ tài sản của mình, phòng ngừa và phát hiện các hành vi gian lận, sai sót trong hoạt động của ngân hàng. Nghiên cứu về hệ thống KSNB trong mối quan hệ với quản trị rủi ro c ng các được tác giả Merchant, K.

Bedford (1989) nghiên cứu. Trong tác phẩm của mình, các tác giả tiếp cận trên góc độ quản trị doanh nghiệp đã chỉ ra mối quan hệ chặt chẽ của hệ thống KSNB với quá trình quản trị doanh nghiệp, nó có tác động đến hoạt động phát triển sản phẩm mới của doanh nghiệp và đóng vai trò định hướng thị trường cho sản phẩm đầu ra của doanh nghiệp. Các tác giả đã khai thác khía cạnh kiểm soát trong phạm vi nội bộ gắn với tác động vào hành vi. Trên cơ sở đó, cá nhân nhà quản trị sẽ tác động vào hoạt động theo hướng đạt được mục tiêu tốt nhất, ngăn chặn những nguy cơ xấu có thể xảy ra ([64], [32]).

Một số nghiên cứu khác xem xét việc KTNB, đánh giá hệ thống KSNB và tìm cách cải thiện hiệu lực kiểm soát trong quản lý. Có thể kể đến như nghiên 11 luan an cứu của Alvin A. Arens và James Loebeke về “Kiểm toán – một phương pháp liên kết”, Robert R. Moller về “Kiểm toán nội bộ hiện đại”.

Kế thừa và phát triển quan điểm của Brink về KTNB và các nội dung của KSNB, các tác giả tập trung đi vào làm rõ mối quan hệ giữa KSNB và KTNB. Theo đó, KSNB tác động tới việc tổ chức KTNB và ngược lại, mục đích hướng tới của quản lý là cải thiện hiệu quả và hiệu lực các hoạt động trong doanh nghiệp ([75], [30]). Faudizah, Hasnah và Muhamad chứng minh KSNB có mối quan hệ mang tính tích cực với chiến lược kinh doanh, KSNB có tác động đến việc phát triển sản phẩm mới trong quan hệ với định hướng thị trường của doanh nghiệp [45]. Nghiên cứu của các tác giả Robert R.

Moller về KTNB cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa KTNB và KSNB trong quản trị, đặc biệt là quản trị rủi ro [75].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Luận Án Tiến Sĩ Về Kiểm Soát Nội Bộ Trong Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam" của tác giả Bùi Thanh Sơn, dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Đăng Khâm, được thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội vào năm 2020. Bài viết tập trung vào việc phân tích và đánh giá các phương pháp kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro trong quản lý tài chính. Những điểm chính của luận án bao gồm tầm quan trọng của kiểm soát nội bộ, các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát, và đề xuất các giải pháp cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong bối cảnh ngân hàng thương mại Việt Nam.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như "Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Trong Cho Vay Doanh Nghiệp Tại Vietcombank", nơi phân tích các phương pháp quản lý rủi ro tín dụng trong ngân hàng, hay "Luận văn về kiểm toán nội bộ hoạt động tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần Bắc Á", cung cấp cái nhìn sâu sắc về kiểm toán nội bộ trong lĩnh vực tín dụng. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về "Phát triển tư duy và kỹ năng lập luận toán học cho học sinh trung học cơ sở", một nghiên cứu liên quan đến quản lý và phát triển năng lực trong giáo dục, có thể mang lại những góc nhìn bổ ích cho việc quản lý và kiểm soát trong các tổ chức.