Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Mai Thị Hoa, chuyên ngành Kế toán (Mã số: 9.01), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS,TS. Lê Thị Thanh Hải và GVC,TS. Nguyễn Tuấn Duy tại Trường Đại học Thương mại vào năm 2020.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Báo cáo tài chính (BCTC) là sản phẩm của quá trình thu thập, xử lý, lập, trình bày và cung cấp thông tin kinh tế - tài chính tổng hợp về tình hình tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ của doanh nghiệp. Đây là nguồn dữ liệu căn bản phục vụ quá trình ra quyết định kinh tế của nhà đầu tư, cơ quan quản lý và các bên liên quan. Mặc dù các khung pháp lý như Luật Chứng khoán năm 2004, 2014 và Luật Chứng khoán năm 2019 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2021) đã quy định bắt buộc kiểm toán BCTC đối với doanh nghiệp niêm yết (DNNY), thực tiễn thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam vẫn ghi nhận tình trạng sai sót, chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toán, thuyết minh giao dịch với bên liên quan chưa đầy đủ và việc trình bày thông tin còn mang tính hình thức.

Khối doanh nghiệp phi tài chính niêm yết (DNPTCNY) chiếm tỷ trọng xấp xỉ 90% tổng số DNNY trên TTCK Việt Nam, trải rộng trên các lĩnh vực sản xuất, xây dựng, thương mại, dịch vụ. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận tính minh bạch thông tin từ góc nhìn của người sử dụng thông tin hoặc chỉ giới hạn phạm vi ở từng sở giao dịch riêng lẻ, đồng thời thiếu các nghiên cứu lượng hóa toàn diện các nhân tố tác động từ phía người cung cấp thông tin (bản thân doanh nghiệp lập BCTC). Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin BCTC dưới góc độ người cung cấp thông tin mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên BCTC của các DNPTCNY và đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao tính minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY nói riêng và các DNNY trên TTCK Việt Nam nói chung.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa, bổ sung và góp phần hoàn thiện cơ sở lý thuyết về minh bạch thông tin trên BCTC và các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin trên BCTC dưới góc độ người cung cấp thông tin.
    2. Xác định mức độ minh bạch thông tin trên BCTC và các yếu tố ảnh hưởng cũng như lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến tính minh bạch của thông tin trên BCTC của các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam.
    3. Đề xuất một số khuyến nghị nhằm nâng cao tính minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY nói riêng và các DNNY nói chung trên TTCK Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Minh bạch thông tin trên BCTC và các yếu tố nào ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên BCTC dưới góc độ người cung cấp thông tin?
  2. Thực trạng về mức độ minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến tính minh bạch thông tin trên BCTC như thế nào?
  3. Các khuyến nghị nhằm nâng cao tính minh bạch của thông tin trên BCTC của các DNPTCNY trên TTCK?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Minh bạch thông tin trên BCTC và các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào tính minh bạch của thông tin BCTC và các nhân tố ảnh hưởng dưới góc độ người lập, trình bày và công bố thông tin.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát và thu thập dữ liệu tại các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam (không bao gồm các tổ chức tài chính như ngân hàng, công ty bảo hiểm, công ty chứng khoán, tổ chức tín dụng).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và các nội dung nghiên cứu được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu về đo lường tính minh bạch thông tin

Tổng quan tài liệu học thuật cho thấy các công trình nghiên cứu về tính minh bạch thông tin (MBTT) trên BCTC phân chia theo hai hướng tiếp cận chính:

  1. Hướng tiếp cận đồng nhất minh bạch thông tin với mức độ công bố thông tin:

    • Hướng tiếp cận này đứng trên lập trường người sử dụng thông tin (đặc biệt là nhà đầu tư), sử dụng bộ tiêu chí của các tổ chức quốc tế.
    • Robert Bushman và cộng sự (2001) sử dụng chỉ số CIFAR gồm 90 khoản mục thông tin tài chính và phi tài chính từ Trung tâm Phân tích và Nghiên cứu Tài chính Quốc tế (IAAT, 1995) để đo lường tính minh bạch thông tin tài chính.
    • Mine Aksu và Arman Kosedag (2005) khảo sát 52 doanh nghiệp Thổ Nhĩ Kỳ bằng chỉ số Standard & Poor’s (S&P) với 109 câu hỏi (35 câu về thông tin tài chính), kết quả đạt trung bình 6/10 điểm.
    • Stephen Yan-Leung Cheung và cộng sự (2005) sử dụng bộ nguyên tắc quản trị công ty của OECD qua khảo sát của Thai Institute of Directors (IOD).
    • Yu-Chih Lin và cộng sự (2007) vận dụng hệ thống xếp hạng ITDRS tại Đài Loan gồm 88 khoản mục thuộc 5 nội dung.
    • Tại Việt Nam, Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) áp dụng bộ tiêu chí đánh giá gồm 70 câu hỏi (41 câu về tuân thủ pháp lý, 29 câu về thông lệ quốc tế) với thang điểm tối đa là 97.
    • Hạn chế: Các bộ chỉ số trên chủ yếu đánh giá sự hiện diện (có hay không) của việc công bố thông tin mà chưa đo lường sâu chất lượng nội dung công bố.
  2. Hướng tiếp cận đo lường theo các đặc tính chất lượng của thông tin:

    • Tara Vishwanath và Daniel Kaufmann (2001), Blanchet (2002), Prickett (2002), Kulzick (2003), Bert J. Zarb (2006), Gheorghe Mironela (2009) xác định tính minh bạch thông qua các đặc tính: thích hợp, đáng tin cậy, có thể so sánh, kịp thời và dễ hiểu.
    • Ferdy van Beest và Suzanne Boelens (2009) đo lường chất lượng thông tin theo chuẩn mực của FASB và IASB qua thang đo Likert.
    • Mariana Man và Maria Ciurea (2016), Xuan QI và Dan LIU (2012) nhấn mạnh việc kết hợp giữa công bố thông tin bắt buộc và tự nguyện theo khuôn mẫu IFRS.
    • Các tác giả tại Việt Nam như Đậu Anh Tuấn (2006), Lâm Thị Hồng Hoa (2009), Nguyễn Đình Hùng (2010), Lê Thị Mỹ Hạnh (2015), Nguyễn Trọng Nguyên (2016), Phạm Quốc Thuần (2016) kế thừa và chuẩn hóa thang đo đo lường chất lượng thông tin BCTC tại các doanh nghiệp niêm yết.

Các hướng nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng

Tác giả tổng thuật các nhóm yếu tố tác động đến tính minh bạch thông tin BCTC gồm:

  • Đặc điểm tài chính: Quy mô doanh nghiệp (Wallace; Bushman và cộng sự, 2001; Archambault, 2003); Đòn bẩy tài chính (Ahmed và Courtis, 1999; Jaggi và Low, 2000; Nguyễn Công Phương và Nguyễn Thị Thanh Phương, 2014); Hiệu quả sử dụng tài sản (Cheung và cộng sự, 2005); Lợi nhuận (Spence, 1973; Lang và Lundholm, 1993; Khanna và cộng sự, 2004; Jouini Fathi, 2013; Lê Trường Vinh và Hoàng Trọng, 2008); Tài sản đảm bảo (Jensen và Meckling, 1976; Cheung và cộng sự, 2005).
  • Đặc điểm quản trị công ty: Quy mô Hội đồng quản trị (Jensen, 1983; Yermack, 1996; Huther, 1997; Eisenberg và cộng sự, 1998); Sự kiêm nhiệm Chủ tịch HĐQT và Giám đốc điều hành (Gul và Leung, 2004; Farber, 2004; Cheng và Courtenay, 2004; Bader Al Shammari, 2010); Tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập (Fama và Jensen, 1983; Agrawal và Knoeber, 1996; Kelton và Yang, 2008; Ienciu, 2012; Mohamed Akhtaruddin và cộng sự, 2009); Ban kiểm soát (Nguyễn Đình Hùng, 2010; Phạm Quốc Thuần, 2016); Ban Giám đốc (Barnea và cộng sự, 1985; Zahra và cộng sự, 2000); Kiểm soát nội bộ (COSO; Zinatul Iffah Binti Abdullah và cộng sự, 2015); Năng lực nhân viên kế toán (He, Wong và Young, 2012; Zehri và Chouaibi, 2013; Bewley, Graham và Peng, 2013).
  • Yếu tố bên ngoài: Kiểm toán độc lập (DeAngelo, 1981; Teoh và Wong, 1993; Eccher và Healy, 2000; Fargher và cộng sự, 2001; Hu, 2002; Wu và cộng sự, 2005; Bùi Thị Thủy, 2014); Môi trường pháp lý (Bert J. Zarb, 2006; Thomas J. Phillips và cộng sự, 2010; Nguyễn Thị Thanh Loan, 2017).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

  1. Xây dựng một bộ tiêu chí đo lường tính minh bạch thông tin BCTC mang tính hệ thống, kết hợp đầy đủ các đặc tính chất lượng thông tin theo chuẩn mực quốc tế (IASB/FASB) và khả năng tiếp cận thông tin của người sử dụng trong bối cảnh Việt Nam.
  2. Kiểm định và lượng hóa đồng thời các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tạo lập, trình bày và cung cấp BCTC từ góc độ người cung cấp thông tin (bản thân doanh nghiệp), thay vì chỉ dựa trên các biến số thứ cấp hoặc cảm nhận thuần túy của người sử dụng thông tin.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các lý thuyết nền tảng

Luận án vận dụng kết hợp 6 lý thuyết kinh tế và quản trị để giải thích cơ chế tác động của các yếu tố đến tính minh bạch thông tin BCTC:

  1. Lý thuyết thông tin hữu ích: Hình thành từ thập niên 1960 và chuẩn hóa tại Mỹ năm 1973, khẳng định mục tiêu của BCTC là cung cấp thông tin hữu ích phục vụ việc ra quyết định kinh tế thông qua các đặc tính: thích hợp, đáng tin cậy, có thể so sánh và dễ hiểu.
  2. Lý thuyết thông tin bất cân xứng: Giải thích hiện tượng chênh lệch thông tin giữa các bên tham gia thị trường (ban điều hành doanh nghiệp nắm giữ nhiều thông tin hơn nhà đầu tư bên ngoài), dẫn đến rủi ro đạo đức và lựa chọn bất lợi. Minh bạch thông tin là công cụ giảm thiểu sự bất cân xứng này.
  3. Lý thuyết đại diện (Jensen & Meckling, 1976): Phân tích xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu (cổ đông) và người quản lý (người đại diện). Việc công bố BCTC minh bạch và thiết lập cơ chế giám sát (kiểm toán độc lập, kiểm soát nội bộ, HĐQT) giúp tiết giảm chi phí đại diện.
  4. Lý thuyết hành vi quản lý (Donaldson & Davis, 1991; Davis, Schoorman & Donaldson, 1997): Nhấn mạnh động cơ của nhà quản lý trong việc đồng hành cùng mục tiêu của tổ chức, khẳng định trách nhiệm và tính chính trực thông qua việc công bố BCTC được kiểm toán trung thực, khách quan.
  5. Lý thuyết thể chế (Deegan & Unerman, 2006): Giải thích hành vi của doanh nghiệp nhằm đảm bảo tính hợp pháp và tuân thủ các chuẩn mực xã hội, quy định pháp luật và chế tài của môi trường thể chế.
  6. Lý thuyết xử lý thông tin (Galbraith, 1973; Premkumar và cộng sự, 2005): Phân tích sự tương thích giữa yêu cầu thông tin và năng lực công nghệ xử lý thông tin (hệ thống phần mềm kế toán, công nghệ thông tin) nhằm giảm thiểu sự không chắc chắn trong quản trị.

Khung mô hình nghiên cứu

Biến phụ thuộc là Tính minh bạch thông tin trên BCTC của DNPTCNY (đo lường qua 5 đặc tính: Thích hợp, Đáng tin cậy, Kịp thời, Có thể so sánh, Thuận tiện/Dễ tiếp cận). Mô hình kiểm định tác động của 8 biến độc lập:

  1. Kiểm soát nội bộ (KSNB)
  2. Hội đồng quản trị (HĐQT)
  3. Ban Giám đốc (BGĐ)
  4. Ban kiểm soát (BKS)
  5. Nhân viên kế toán (NVKT)
  6. Môi trường pháp lý (MTPL)
  7. Kiểm toán độc lập (KTĐL)
  8. Phần mềm kế toán (PMKT)
Nhóm yếu tố Tên yếu tố Ký hiệu Cơ sở lý thuyết chủ yếu
Yếu tố bên trong Kiểm soát nội bộ KSNB Lý thuyết đại diện, Lý thuyết thông tin hữu ích
Hội đồng quản trị HĐQT Lý thuyết đại diện, Lý thuyết thông tin bất cân xứng
Ban Giám đốc BGĐ Lý thuyết hành vi quản lý, Lý thuyết đại diện
Ban kiểm soát BKS Lý thuyết đại diện, Lý thuyết thông tin bất cân xứng
Nhân viên kế toán NVKT Lý thuyết thông tin hữu ích
Phần mềm kế toán PMKT Lý thuyết xử lý thông tin
Yếu tố bên ngoài Môi trường pháp lý MTPL Lý thuyết thể chế
Kiểm toán độc lập KTĐL Lý thuyết đại diện, Lý thuyết thông tin hữu ích

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua tổng quan tài liệu, kế thừa các thang đo quốc tế và trong nước; phỏng vấn sâu và lấy ý kiến chuyên gia (các nhà quản lý doanh nghiệp, giám đốc tài chính, kế toán trưởng, kiểm toán viên, giảng viên chuyên ngành kế toán - kiểm toán) nhằm hiệu chỉnh mô hình, thang đo nháp và xây dựng bảng hỏi khảo sát chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Thu thập dữ liệu: Phát bảng hỏi khảo sát trực tiếp và trực tuyến tới đối tượng là lãnh đạo doanh nghiệp, kế toán trưởng, nhân viên kế toán và các chuyên gia am hiểu tại các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam.
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả; Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA); Phân tích hệ số tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội và phân tích phương sai ANOVA để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về minh bạch thông tin trên báo cáo tài chính và các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên báo cáo tài chính

Chương 1 tập trung làm rõ các khái niệm căn bản về minh bạch thông tin, đặc điểm thông tin trên BCTC và vai trò của tính minh bạch đối với thị trường tài chính. Tác giả phân tích các tiêu chuẩn chất lượng BCTC theo khuôn mẫu của IASB và FASB, đồng thời xác lập tiêu chí đo lường tính minh bạch dựa trên 5 đặc tính chất lượng kết hợp với tính dễ tiếp cận của thông tin. Chương này cũng phân tích 6 lý thuyết nền tảng và tổng hợp 8 yếu tố tác động (thuộc môi trường bên trong và bên ngoài doanh nghiệp) chi phối trực tiếp đến quá trình tạo lập và công bố BCTC.

Chương 2: Báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Chương 2 tổng quan về thực trạng hệ thống BCTC và khung khổ pháp lý điều chỉnh hoạt động lập, trình bày, công bố thông tin của các DNPTCNY tại Việt Nam. Tác giả phân tích các đặc trưng hoạt động của DNPTCNY, đánh giá sự phát triển của hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (Luật Kế toán, Luật Chứng khoán, Thông tư hướng dẫn về công bố thông tin). Đồng thời, chương 2 chỉ ra các hạn chế thực tế trong công tác công bố thông tin của khối doanh nghiệp này như: sự chậm trễ trong nộp báo cáo, chênh lệch kết quả kinh doanh trước và sau kiểm toán, chất lượng thuyết minh thông tin tài chính và tính đồng bộ trong việc áp dụng chuẩn mực kế toán.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thiết kế nghiên cứu hỗn hợp. Tác giả cụ thể hóa mô hình nghiên cứu đề xuất, xây dựng hệ thống thang đo gồm 21 biến quan sát đo lường 5 đặc tính của biến phụ thuộc (tính minh bạch thông tin BCTC) và hệ thống biến quan sát đo lường 8 nhóm nhân tố ảnh hưởng. Chương này mô tả chi tiết quy trình thu thập dữ liệu định tính (phỏng vấn chuyên gia), quy trình khảo sát định lượng mẫu nghiên cứu, cũng như các tiêu chuẩn thống kê được sử dụng để kiểm định mô hình (Cronbach's Alpha, EFA, KMO, ma trận xoay nhân tố, kiểm định hồi quy bội và ANOVA).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận về các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được từ quá trình khảo sát:

  • Kết quả nghiên cứu định tính: Tổng hợp sự đồng thuận của chuyên gia về bộ tiêu chí đo lường tính minh bạch thông tin BCTC và các thang đo nhân tố ảnh hưởng.
  • Kết quả nghiên cứu định lượng: Trình bày thống kê mô tả mẫu nghiên cứu; kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích EFA (thỏa mãn điều kiện về hệ số tải nhân tố, kiểm định Bartlett và KMO); phân tích tương quan Pearson; kiểm định mô hình hồi quy bội.
  • Kết quả kiểm định giả thuyết: Kết quả thực nghiệm xác định có 7/8 yếu tố có tác động thuận chiều mang ý nghĩa thống kê đến tính minh bạch thông tin BCTC (đo lường qua 29 thuộc tính). Mức độ tác động được lượng hóa theo thứ tự:
    1. Môi trường pháp lý (MTPL): tác động mạnh nhất với mức độ giải thích 38.8%.
    2. Nhân viên kế toán (NVKT): tác động thứ hai với mức độ 37.2%.
    3. Ban kiểm soát (BKS): tác động thứ ba với mức độ 34.4%.
    4. Kiểm toán độc lập (KTĐL): tác động thứ tư với mức độ 33.3%.
    5. Các yếu tố quản trị nội bộ khác: Hội đồng quản trị (HĐQT), Ban Giám đốc (BGĐ), Kiểm soát nội bộ (KSNB).
    6. Yếu tố Phần mềm kế toán/Công nghệ thông tin được thảo luận trong tương quan hỗ trợ quá trình xử lý dữ liệu.
  • Chương 4 dành dung lượng lớn để bàn luận chuyên sâu về ý nghĩa kinh tế của từng nhân tố tác động trong bối cảnh thực tế tại các DNPTCNY.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị nhằm nâng cao tính minh bạch của thông tin trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán

Trên cơ sở kết quả phân tích thực nghiệm, chương 5 tổng hợp các kết luận chính và đưa ra hệ thống các khuyến nghị, giải pháp đồng bộ nhằm kiểm soát và gia tăng tính minh bạch thông tin BCTC. Các khuyến nghị được phân chia theo từng chủ thể chịu trách nhiệm: DNPTCNY, nhân viên kế toán, cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN), tổ chức kiểm toán độc lập, các hội nghề nghiệp (VAA, VACPA), cơ sở đào tạo và cộng đồng nhà đầu tư. Chương này cũng nêu rõ các giới hạn của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và phân loại rõ ràng hai hướng tiếp cận nghiên cứu về minh bạch thông tin trên BCTC: tiếp cận theo mức độ công bố thông tin (góc nhìn người sử dụng) và tiếp cận theo các đặc tính chất lượng của thông tin công bố (góc nhìn người cung cấp).
  2. Hệ thống hóa toàn diện các yếu tố tác động đến tính minh bạch thông tin BCTC dưới góc độ người cung cấp thông tin, phân biệt rõ các yếu tố quản trị bên trong và môi trường thể chế bên ngoài.
  3. Làm rõ cơ sở vận dụng đồng bộ 6 lý thuyết nền tảng (Lý thuyết thông tin hữu ích, Bất cân xứng thông tin, Đại diện, Hành vi quản lý, Thể chế, Xử lý thông tin) vào việc giải thích quá trình tạo lập và công bố BCTC.
  4. Xây dựng và kiểm định thành công mô hình nghiên cứu kết hợp giữa các yếu tố nội bộ doanh nghiệp và các thiết chế bên ngoài trong bối cảnh thị trường mới nổi.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Xây dựng thành công bộ tiêu chí đánh giá mức độ minh bạch thông tin trên BCTC dành riêng cho DNPTCNY gồm 5 đặc tính minh bạch (Thích hợp, Tin cậy, Có thể so sánh, Kịp thời, Thuận tiện/Dễ tiếp cận) với 21 thuộc tính đo lường cụ thể.
  2. Lượng hóa chính xác thứ tự và mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng; trong đó chỉ ra rằng Môi trường pháp lý (38.8%) và Năng lực nhân viên kế toán (37.2%) là hai yếu tố có mức độ chi phối lớn nhất đến tính minh bạch BCTC của các DNPTCNY tại Việt Nam.
  3. Cung cấp căn cứ thực nghiệm giúp các cơ quan quản lý và doanh nghiệp nhận diện các điểm nghẽn trong quy trình kiểm soát chất lượng thông tin kế toán từ gốc.

Khuyến nghị và giải pháp đề xuất

Luận án đề xuất hệ thống giải pháp phân định theo 6 nhóm đối tượng:

  • Đối với các DNPTCNY: Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ; nâng cao tính độc lập và hiệu quả giám sát của Ban kiểm soát và thành viên HĐQT độc lập; tách bạch rõ ràng vai trò quản trị và điều hành; đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin và phần mềm kế toán chuẩn hóa.
  • Đối với nhân viên kế toán: Nâng cao trình độ chuyên môn, cập nhật kịp thời các chuẩn mực kế toán Việt Nam và quốc tế (IFRS); tuân thủ đạo đức nghề nghiệp kế toán.
  • Đối với Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN): Tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, ban hành hướng dẫn áp dụng IFRS tại Việt Nam; nâng cao hiệu lực giám sát, tăng cường chế tài xử phạt đối với các hành vi sai phạm, chậm trễ hoặc che giấu thông tin BCTC.
  • Đối với các doanh nghiệp kiểm toán độc lập: Nâng cao chất lượng kiểm toán viên, đảm bảo tính độc lập tuyệt đối trong quá trình soát xét và kiểm toán BCTC; tăng cường kiểm soát chất lượng dịch vụ kiểm toán.
  • Đối với Hội nghề nghiệp (VAA, VACPA) và các cơ sở đào tạo: Tăng cường đào tạo liên tục về chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp; đổi mới chương trình đào tạo kế toán - kiểm toán gắn liền với thực tiễn thị trường.
  • Đối với các nhà đầu tư: Nâng cao năng lực phân tích BCTC, chủ động giám sát và sử dụng quyền cổ đông để yêu cầu doanh nghiệp giải trình, minh bạch hóa thông tin tài chính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung công bố của luận án, các hạn chế và hướng nghiên cứu mở rộng bao gồm:

  • Hạn chế về phạm vi khảo sát: Luận án tập trung khảo sát khối doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên TTCK Việt Nam, chưa mở rộng sang khối các định chế tài chính (ngân hàng thương mại, bảo hiểm, công ty chứng khoán) vốn có các quy định báo cáo tài chính và chỉ số đặc thù.
  • Hạn chế về khung thời gian: Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2015–2019, thời điểm trước khi Luật Chứng khoán năm 2019 chính thức có hiệu lực và trước khi áp dụng rộng rãi đề án chuẩn mực IFRS tại Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    1. Mở rộng kiểm định mô hình cho nhóm doanh nghiệp ngành tài chính - ngân hàng và các doanh nghiệp chưa niêm yết (công ty đại chúng quy mô lớn).
    2. Đánh giá tác động của việc áp dụng Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) đến tính minh bạch thông tin BCTC tại Việt Nam trong các giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kế toán - Kiểm toán - Tài chính: Tham khảo khung lý thuyết tổng hợp từ 6 lý thuyết nền tảng, phương pháp luận nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng, cùng hệ thống bảng hỏi và thang đo 21 biến quan sát đo lường tính minh bạch BCTC.
  • Ban lãnh đạo, Hội đồng quản trị và Kế toán trưởng các DNNY: Sử dụng bộ tiêu chí 5 đặc tính chất lượng để tự đánh giá, rà soát và nâng cao mức độ minh bạch của BCTC doanh nghiệp mình; hoàn thiện cơ chế kiểm soát nội bộ và phân định quyền hạn quản trị.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN, các Sở GDCK): Tham khảo các bằng chứng thực nghiệm về mức độ ảnh hưởng của môi trường pháp lý và chế tài để tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý quản trị công ty và công bố thông tin trên TTCK.
  • Kiểm toán viên độc lập và các nhà phân tích đầu tư: Nắm bắt các nhân tố nội tại chi phối chất lượng thông tin BCTC nhằm phục vụ công tác đánh giá rủi ro kiểm toán và thẩm định giá trị doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án tiếp cận khái niệm "minh bạch thông tin trên BCTC" theo hướng nào?
Luận án tiếp cận tính minh bạch thông tin theo hướng xem xét các đặc tính chất lượng của thông tin công bố (gồm 5 đặc tính: thích hợp, đáng tin cậy, có thể so sánh, kịp thời, thuận tiện/dễ tiếp cận) dưới góc độ người cung cấp thông tin (bản thân doanh nghiệp tạo lập BCTC), thay vì chỉ đo lường số lượng thông tin công bố thuần túy.

2. Bộ tiêu chí đo lường tính minh bạch thông tin BCTC trong luận án gồm những thành phần nào?
Bộ tiêu chí được xây dựng gồm 5 đặc tính chất lượng với 21 thuộc tính đo lường cụ thể, kế thừa từ chuẩn mực quốc tế của IASB/FASB và các nghiên cứu tiền nhiệm (Ferdy van Beest và cộng sự, 2009; Bert J. Zarb, 2006; Gheorghe, 2009; Nguyễn Đình Hùng, 2010).

3. Trong các yếu tố ảnh hưởng, yếu tố nào tác động mạnh nhất đến tính minh bạch thông tin BCTC của DNPTCNY?
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại Chương 4 chỉ ra rằng yếu tố Môi trường pháp lý có mức độ ảnh hưởng lớn nhất (38.8%), tiếp theo sau là yếu tố Nhân viên kế toán (37.2%), Ban kiểm soát (34.4%) và Kiểm toán độc lập (33.3%).

4. Luận án sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Luận án vận dụng đồng bộ 6 lý thuyết: Lý thuyết thông tin hữu ích, Lý thuyết thông tin bất cân xứng, Lý thuyết đại diện, Lý thuyết hành vi quản lý, Lý thuyết thể chế và Lý thuyết xử lý thông tin.

5. Đối tượng khảo sát thực nghiệm của luận án là ai?
Đối tượng khảo sát là các nhà quản lý doanh nghiệp, kế toán trưởng, nhân viên kế toán và các chuyên gia tài chính - kế toán tại các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015–2019 (loại trừ ngân hàng, công ty bảo hiểm và công ty chứng khoán).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Mai Thị Hoa đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề nâng cao tính minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam dưới góc độ người cung cấp thông tin. Bằng phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng, luận án đã xây dựng bộ tiêu chí đo lường gồm 5 đặc tính (21 thuộc tính) và xác định 7 nhóm nhân tố có ảnh hưởng thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến tính minh bạch BCTC, dẫn đầu bởi Môi trường pháp lý và Năng lực nhân viên kế toán. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống khuyến nghị đồng bộ được đề xuất là cơ sở thực chứng quan trọng phục vụ công tác hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước cũng như nâng cao năng lực quản trị thông tin tài chính tại các doanh nghiệp niêm yết.