Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kế toán với đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên BCTC của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên TTCK Việt Nam" tập trung giải quyết vấn đề chất lượng công bố thông tin tài chính trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam đang trên đà phát triển.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Báo cáo tài chính (BCTC) là sản phẩm của quá trình thu thập, xử lý, trình bày và cung cấp thông tin của đơn vị kế toán, giữ vai trò then chốt đối với các quyết định kinh tế của nhà đầu tư, chủ nợ, ban quản trị và cơ quan quản lý nhà nước. Tuy nhiên, thực tiễn tại Việt Nam cho thấy tồn tại khoảng cách đáng kể giữa kỳ vọng của người sử dụng và thực tế công bố thông tin:

  • Nhiều doanh nghiệp niêm yết (DNNY) thực hiện công bố thông tin mang tính hình thức, nặng về yêu cầu công khai mà chưa bảo đảm tính minh bạch;
  • Xuất hiện tình trạng chậm trễ trong công bố BCTC, chênh lệch số liệu lớn giữa báo cáo trước và sau kiểm toán, thuyết minh giao dịch với các bên liên quan chưa đầy đủ, hoặc trình bày các chỉ tiêu trọng yếu chưa tuân thủ đúng chuẩn mực kế toán;
  • Thiếu một bộ chỉ số chính thức, đồng bộ và có cơ sở lý luận vững chắc tại Việt Nam để đánh giá mức độ minh bạch của thông tin trên BCTC từ góc độ người cung cấp thông tin;
  • Đa phần các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận từ góc nhìn người sử dụng thông tin (chủ yếu xem xét số lượng thông tin công bố) hoặc phân tích các đặc điểm tài chính thuần túy, chưa đi sâu lượng hóa các yếu tố tác động trực tiếp xuyên suốt quá trình soạn lập và cung cấp thông tin của doanh nghiệp.

Khối doanh nghiệp phi tài chính chiếm tỷ trọng khoảng 90% tổng số DNNY trên thị trường chứng khoán Việt Nam với ngành nghề kinh doanh đa dạng (sản xuất, xây dựng, thương mại, dịch vụ). Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến tính minh bạch thông tin trên BCTC của khối doanh nghiệp này từ gốc quá trình tạo lập thông tin mang tính cấp thiết cao.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên BCTC của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết (DNPTCNY) và đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao tính minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY nói riêng và các DNNY nói chung trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa, bổ sung và góp phần hoàn thiện cơ sở lý thuyết về minh bạch thông tin trên BCTC và các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin trên BCTC dưới góc độ người cung cấp thông tin.
  2. Xác định mức độ minh bạch thông tin trên BCTC và các yếu tố ảnh hưởng, đồng thời lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến tính minh bạch của thông tin trên BCTC của các DNPTCNY.
  3. Đề xuất một số khuyến nghị nhằm nâng cao tính minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY nói riêng và các DNNY nói chung trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Minh bạch thông tin trên BCTC là gì và các yếu tố nào ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên BCTC dưới góc độ người cung cấp thông tin?
  2. Thực trạng về mức độ minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến tính minh bạch thông tin trên BCTC diễn ra như thế nào?
  3. Cần đưa ra các khuyến nghị nào nhằm nâng cao tính minh bạch của thông tin trên BCTC của các DNPTCNY trên thị trường chứng khoán?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tính minh bạch thông tin trên BCTC và các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận tính minh bạch và các yếu tố ảnh hưởng dưới góc độ người lập, trình bày và công bố thông tin (người cung cấp thông tin).
  • Phạm vi không gian: Khảo sát và thu thập dữ liệu tại các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên hai sàn giao dịch chứng khoán HOSE và HNX; không bao gồm các tổ chức tài chính trung gian, ngân hàng, công ty chứng khoán và doanh nghiệp bảo hiểm.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và các nội dung nghiên cứu thực hiện trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu về đo lường tính minh bạch thông tin

Qua tổng quan y văn, tác giả hệ thống hóa các công trình nghiên cứu về tính minh bạch thông tin trên BCTC theo hai hướng tiếp cận chính:

  1. Hướng tiếp cận thứ nhất: Minh bạch đồng nghĩa với mức độ công bố thông tin (Góc nhìn người sử dụng thông tin):

    • Robert Bushman và cộng sự (2001): Sử dụng chỉ số CIFAR của Trung tâm Phân tích và Nghiên cứu Tài chính Quốc tế (IAAT, 1995) gồm 90 khoản mục thông tin trên báo cáo thường niên để đo lường mức độ sẵn có của thông tin.
    • Mine Aksu và Arman Kosedag (2005): Vận dụng khung tiêu chí của Standard & Poor’s (S&P) với 109 câu hỏi (trong đó có 35 câu hỏi về thông tin tài chính) trên mẫu 52 doanh nghiệp Thổ Nhĩ Kỳ.
    • Cheung và cộng sự (2005): Đánh giá mức độ minh bạch dựa trên nguyên tắc quản trị công ty của OECD thông qua Viện Giám đốc Thái Lan (Thai IOD).
    • Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX): Áp dụng bộ tiêu chí đánh giá công bố và minh bạch thông tin dựa theo OECD với 70 câu hỏi (41 câu về tuân thủ pháp lý, 29 câu về thông lệ quốc tế, thang điểm tối đa 97 điểm).
    • Yu-Chih Lin và cộng sự (2007): Dùng hệ thống xếp hạng ITDRS tại Đài Loan với 88 khoản mục công bố chia thành 5 nhóm nội dung.
    • Nhận xét: Hướng tiếp cận này chỉ ghi nhận sự xuất hiện ("có" hoặc "không") của thông tin công bố mà chưa đo lường đầy đủ các thuộc tính chất lượng bên trong của thông tin.
  2. Hướng tiếp cận thứ hai: Minh bạch dựa trên các đặc tính chất lượng của thông tin công bố (Góc nhìn người cung cấp thông tin):

    • Tara Vishwanath và Daniel Kaufmann (2001): Định nghĩa minh bạch thông tin qua 4 đặc tính: Đầy đủ, kịp thời, trung thực và có thể so sánh.
    • Kulzick (2003), Blanchet (2002), Prickett (2002): Đánh giá thông qua tính chính xác, đầy đủ, kịp thời và nhất quán.
    • Bert J. Zarb (2006): Nhấn mạnh việc áp dụng khuôn mẫu kế toán chất lượng cao (IFRS của IASB) để tạo lập thông tin đáng tin cậy, nhất quán và so sánh được trên thị trường quốc tế.
    • Gheorghe và Mironela (2009): Xác định các đặc tính cơ bản gồm sự phù hợp, đáng tin cậy, so sánh được, dễ hiểu, kịp thời và cân bằng chi phí - lợi ích.
    • Ferdy van Beest và Suzanne Boelens (2009): Xây dựng thang đo đo lường chất lượng thông tin theo chuẩn mực của FASB và IASB.
    • Các tác giả Việt Nam: Nguyễn Đình Hùng (2010), Nguyễn Trọng Nguyên (2016), Phạm Quốc Thuần (2016) kế thừa các tiêu chí quốc tế để xây dựng thang đo Likert đo lường các đặc tính thích hợp, tin cậy, so sánh, dễ hiểu, kịp thời và thuận tiện tiếp cận.

Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin

  • Nhóm đặc điểm tài chính: Quy mô doanh nghiệp (Wallace; Bushman và cs, 2001; Archambault, 2003); Đòn bẩy tài chính (Ahmed và Courtis, 1999; Jaggi và Low, 2000; Nguyễn Công Phương và Nguyễn Thị Thanh Phương, 2014); Hiệu quả sử dụng tài sản (Cheung và cs, 2005); Khả năng sinh lời/lợi nhuận (Michael Spence, 1973; Lang và Lundholm, 1993; Khanna và cs, 2004; Lê Trường Vinh và Hoàng Trọng, 2008; Lê Thị Mỹ Hạnh, 2015); Tài sản đảm bảo (Jensen và Meckling, 1976; Cheung và cs, 2005).
  • Nhóm đặc điểm quản trị công ty: Quy mô Hội đồng quản trị (Jensen, 1983; Yermack, 1996; Huther, 1997; Eisenberg và cs, 1998); Sự kiêm nhiệm Chủ tịch HĐQT và Giám đốc điều hành (Gul và Leung, 2004; David B. Farber, 2004; Bader Al Shammari, 2010; Jouini Fathi, 2013); Tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập (Fama và Jensen, 1983; Agrawal và Knoeber, 1996; Farber, 2004; Kelton và Yang, 2008; Mohamed Akhtaruddin và cs, 2009); Ban kiểm soát (DeZoort và Salterio, 2001; Abbott và cs, 2004; Nguyễn Đình Hùng, 2010); Ban giám đốc (Barnea và cs, 1985; Zahra và cs, 2000); Kiểm soát nội bộ (COSO; Zinatul Iffah Binti Abdullah và cs, 2015); Năng lực nhân viên kế toán (He, Wong và Young, 2012; Zehri và Chouaibi, 2013; Bewley, Graham và Peng, 2013; Phạm Quốc Thuần, 2016).
  • Nhóm yếu tố bên ngoài: Kiểm toán độc lập (Teoh và Wong, 1993; Eccher và Healy, 2000; Fargher và cs, 2001; Bùi Thị Thủy, 2014); Môi trường pháp lý và cơ chế thực thi (Bert J. Zarb, 2006; Thomas J. Phillips và cs, 2010; Nguyễn Thị Thanh Loan, 2017).

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết

  1. Chưa có bộ tiêu chí chính thức, nhất quán tại Việt Nam phản ánh đầy đủ các đặc tính chất lượng của BCTC theo chuẩn mực quốc tế (IASB/FASB).
  2. Các nghiên cứu thực nghiệm trong nước trước đây chủ yếu sử dụng phương pháp định tính, phạm vi hẹp tại một Sở giao dịch (HOSE hoặc HNX), ít có công trình lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố thuộc quy trình lập - cung cấp thông tin tại các DNPTCNY trên toàn bộ thị trường chứng khoán Việt Nam.
  3. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách tiếp cận từ phía người cung cấp thông tin, kết hợp phương pháp định tính và định lượng nhằm kiểm định đồng thời các yếu tố quản trị nội bộ, năng lực nhân sự, công nghệ thông tin và môi trường kiểm soát bên ngoài.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các lý thuyết nền tảng

Luận án vận dụng hệ thống 6 lý thuyết kinh tế và quản trị làm nền tảng:

  1. Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory): Khẳng định mục tiêu của BCTC là cung cấp thông tin hữu ích cho việc ra quyết định kinh tế; chất lượng thông tin được đánh giá thông qua các đặc tính thích hợp, tin cậy, so sánh được, dễ hiểu và kịp thời.
  2. Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Information Asymmetry Theory): Giải thích hiện tượng chênh lệch thông tin giữa người quản lý bên trong và nhà đầu tư bên ngoài, dẫn đến rủi ro đạo đức và lựa chọn bất lợi; minh bạch thông tin giúp giảm thiểu khoảng cách bất cân xứng này.
  3. Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976): Phân tích mâu thuẫn lợi ích giữa chủ sở hữu (cổ đông) và người đại diện (nhà quản lý); hệ thống kiểm soát nội bộ, HĐQT, BKS và kiểm toán độc lập là các cơ chế giám sát nhằm giảm chi phí đại diện.
  4. Lý thuyết hành vi quản lý (Stewardship Theory - Donaldson & Davis, 1991): Xem xét nhà quản lý như những người quản gia có trách nhiệm, có động lực đồng hành với mục tiêu của tổ chức và tự nguyện nâng cao tính trung thực của BCTC.
  5. Lý thuyết thể chế (Institutional Theory - Deegan & Unerman, 2006): Giải thích sự tuân thủ của doanh nghiệp đối với các quy định pháp lý, chuẩn mực kế toán và chuẩn mực xã hội nhằm đạt được tính hợp pháp trong hoạt động.
  6. Lý thuyết xử lý thông tin (Information Processing Theory - Galbraith, 1973): Nhấn mạnh sự tương thích giữa yêu cầu xử lý thông tin và năng lực công nghệ thông tin/phần mềm kế toán nhằm nâng cao hiệu quả và tính chính xác của dữ liệu tài chính.

Thiết kế và quy trình nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn tuần tự: định tính và định lượng.

Giai đoạn Phương pháp thực hiện Mục tiêu cụ thể Nguồn dữ liệu / Đối tượng khảo sát
Nghiên cứu định tính Tổng quan tài liệu, phỏng vấn sâu, thảo luận xin ý kiến chuyên gia. Khám phá, hiệu chỉnh và hoàn thiện các thang đo nháp; xác định mô hình nghiên cứu và xây dựng bảng hỏi điều tra chính thức. Các chuyên gia trong lĩnh vực tài chính, kế toán, kiểm toán và chứng khoán.
Nghiên cứu định lượng Điều tra bằng bảng hỏi cấu trúc (thang đo Likert); xử lý dữ liệu qua phần mềm thống kê. Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha); phân tích nhân tố khám phá (EFA); phân tích tương quan Pearson; kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính bội và ANOVA. Mẫu khảo sát từ các đối tượng trực tiếp tham gia lập, kiểm soát và công bố thông tin tại các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam (2015–2019).

Khung biến số nghiên cứu

  • Biến phụ thuộc: Mức độ minh bạch thông tin trên BCTC của DNPTCNY, đo lường qua 5 đặc tính với 21 thuộc tính: (1) Tính thích hợp, (2) Tính tin cậy, (3) Khả năng so sánh, (4) Tính kịp thời, (5) Tính thuận tiện/dễ tiếp cận.
  • 8 biến độc lập (yếu tố ảnh hưởng) với 29 thuộc tính đo lường:
    1. Kiểm soát nội bộ (KSNB)
    2. Hội đồng quản trị (HĐQT)
    3. Ban giám đốc (BGĐ)
    4. Ban kiểm soát (BKS)
    5. Nhân viên kế toán (NVKT)
    6. Môi trường pháp lý (MTPL)
    7. Kiểm toán độc lập (KTĐL)
    8. Phần mềm kế toán (PMKT)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về minh bạch thông tin trên Báo cáo tài chính và các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin trên Báo cáo tài chính

  • Xác lập khái niệm minh bạch thông tin trên BCTC dưới góc độ người cung cấp thông tin: là quá trình tạo lập, trình bày và công bố công khai, đảm bảo đầy đủ về số lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng theo quy định pháp lý và chuẩn mực kế toán.
  • Hệ thống hóa bộ tiêu chí đo lường chất lượng thông tin kế toán dựa trên khuôn mẫu của FASB và IASB.
  • Luận giải cơ sở khoa học của 6 lý thuyết nền tảng và tổng hợp hệ thống 8 yếu tố (bên trong và bên ngoài) tác động đến tính minh bạch BCTC của doanh nghiệp.

Chương 2: Báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

  • Làm rõ đặc điểm pháp lý, cơ cấu quản trị công ty của các DNNY và khối DNPTCNY theo quy định của Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán và các thông tư hướng dẫn công bố thông tin.
  • Đánh giá thực trạng công tác lập, trình bày và công bố BCTC của các DNPTCNY tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu: chỉ ra các tồn tại về tính kịp thời, tình trạng sai sót số liệu trước kiểm toán và mức độ chi tiết của bản thuyết minh BCTC.
  • Phân tích vai trò, quyền hạn và trách nhiệm của HĐQT, BKS, Ban điều hành và bộ phận kế toán trong việc kiểm soát chất lượng thông tin tài chính trước khi công bố ra thị trường.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

  • Trình bày sơ đồ thiết kế nghiên cứu và quy trình nghiên cứu chi tiết từ giai đoạn nghiên cứu định tính đến kiểm định định lượng.
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 8 nhóm yếu tố tác động đến 1 biến phụ thuộc (tính minh bạch thông tin).
  • Thuyết minh quy trình mã hóa thang đo: xây dựng bảng mã hóa 21 thuộc tính đo lường biến phụ thuộc và 29 thuộc tính đo lường các biến độc lập.
  • Thiết lập quy trình chọn mẫu, phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và quy trình kiểm định thống kê (Cronbach's Alpha, EFA, ma trận xoay nhân tố, kiểm định ANOVA, hồi quy bội).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận về các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin trên Báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

  • Báo cáo kết quả nghiên cứu định tính qua tổng hợp ý kiến chuyên gia về tính thích hợp của các thang đo và biến số mô hình.
  • Trình bày kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu và thực trạng mức độ minh bạch thông tin BCTC tại các DNPTCNY.
  • Kiểm định chất lượng thang đo và phân tích nhân tố khám phá EFA: các hệ số Cronbach's Alpha đều đạt yêu cầu, kiểm định KMO và Bartlett khẳng định tính thích hợp của cấu trúc nhân tố.
  • Kết quả phân tích hồi quy bội xác nhận có 7/8 yếu tố tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến tính minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY:
Thứ tự tác động Yếu tố ảnh hưởng Tỷ lệ mức độ tác động (%) Chiều hướng tác động
1 Môi trường pháp lý (MTPL) 38,8% Thuận chiều (+)
2 Nhân viên kế toán (NVKT) 37,2% Thuận chiều (+)
3 Ban kiểm soát (BKS) 34,4% Thuận chiều (+)
4 Kiểm toán độc lập (KTĐL) 33,3% Thuận chiều (+)
5 Hội đồng quản trị (HĐQT) 29,1% Thuận chiều (+)
6 Phần mềm kế toán (PMKT) 25,5% Thuận chiều (+)
7 Ban giám đốc (BGĐ) 22,0% Thuận chiều (+)

(Ghi chú: Biến Kiểm soát nội bộ trong mô hình kiểm định định lượng không thể hiện ý nghĩa thống kê độc lập rõ nét như 7 yếu tố trên).

  • Đi sâu bàn luận ý nghĩa kinh tế và thực tiễn của từng yếu tố tác động tại thị trường chứng khoán Việt Nam.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị nhằm nâng cao tính minh bạch của thông tin trên BCTC của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán

  • Tổng hợp các kết luận chính rút ra từ thực trạng và kết quả kiểm định mô hình hồi quy.
  • Đề xuất hệ thống các giải pháp và khuyến nghị đồng bộ hướng đến 6 nhóm chủ thể: doanh nghiệp phi tài chính niêm yết, nhân viên kế toán, cơ quan quản lý (UBCKNN và Bộ Tài chính), công ty kiểm toán độc lập, các hội nghề nghiệp/cơ sở đào tạo và nhà đầu tư.
  • Nêu rõ các hạn chế chưa giải quyết hết của đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa, phân loại rõ ràng hai hướng tiếp cận nghiên cứu về tính minh bạch thông tin trên BCTC (góc độ người sử dụng thông tin và góc độ người cung cấp thông tin), khẳng định tính ưu việt của việc tiếp cận từ quy trình tạo lập thông tin.
  2. Hệ thống hóa các yếu tố tác động đến tính minh bạch thông tin trên BCTC của khối doanh nghiệp phi tài chính niêm yết từ phía đơn vị cung cấp thông tin.
  3. Luận giải sâu sắc vai trò và cơ sở vận dụng tích hợp của 6 lý thuyết nền tảng (Thông tin hữu ích, Bất cân xứng thông tin, Đại diện, Hành vi quản lý, Thể chế, Xử lý thông tin) trong nghiên cứu kế toán - tài chính.
  4. Đóng góp khung phương pháp luận kết hợp định tính và định lượng để xây dựng và kiểm định mô hình đa biến giải thích tính minh bạch thông tin BCTC.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Bộ tiêu chí đo lường: Xây dựng hoàn chỉnh bộ tiêu chí đánh giá tính minh bạch thông tin trên BCTC của DNPTCNY gồm 5 đặc tính (Thích hợp, Tin cậy, So sánh được, Kịp thời, Thuận tiện) với 21 biến quan sát phù hợp thực tiễn Việt Nam.
  2. Lượng hóa thực nghiệm: Xác định và xếp hạng chính xác mức độ tác động của 7 yếu tố có ý nghĩa thống kê tác động thuận chiều đến tính minh bạch BCTC: Môi trường pháp lý (38,8%), Nhân viên kế toán (37,2%), Ban kiểm soát (34,4%), Kiểm toán độc lập (33,3%), Hội đồng quản trị (29,1%), Phần mềm kế toán (25,5%) và Ban giám đốc (22,0%).
  3. Hệ thống khuyến nghị thực thi: Đề xuất các giải pháp khả thi cho 6 nhóm đối tượng liên quan:
    • Đối với DNPTCNY: Nâng cao năng lực quản trị công ty, bảo đảm tính độc lập của HĐQT và BKS, hoàn thiện quy chế kiểm soát quá trình lập BCTC.
    • Đối với nhân viên kế toán: Thường xuyên bồi dưỡng chuyên môn, cập nhật chuẩn mực kế toán quốc tế, nâng cao đạo đức nghề nghiệp.
    • Đối với UBCKNN và Bộ Tài chính: Hoàn thiện khung khổ pháp lý, ban hành hướng dẫn cụ thể về lập - trình bày BCTC, tăng cường chế tài xử phạt vi phạm công bố thông tin, đẩy nhanh lộ trình áp dụng IFRS.
    • Đối với công ty kiểm toán độc lập: Nâng cao chất lượng kiểm toán, kiểm soát chặt chẽ tính độc lập của kiểm toán viên, phát hiện và yêu cầu điều chỉnh kịp thời các sai lệch trọng yếu.
    • Đối với hội nghề nghiệp (VAA, VACPA) và cơ sở đào tạo: Đổi mới chương trình đào tạo kế toán - kiểm toán gắn liền với thực tiễn thị trường vốn và chuẩn mực quốc tế.
    • Đối với nhà đầu tư: Nâng cao năng lực phân tích BCTC, chủ động giám sát thông tin công bố và tham gia tích cực tại các kỳ họp Đại hội đồng cổ đông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Phạm vi khảo sát: Luận án giới hạn đối tượng nghiên cứu tại các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết, chưa mở rộng khảo sát khối doanh nghiệp tài chính, ngân hàng, bảo hiểm và công ty chứng khoán (vốn có đặc thù BCTC và quy định công bố thông tin riêng biệt).
  • Góc độ tiếp cận: Nghiên cứu tập trung thu thập dữ liệu và đánh giá chủ yếu từ góc độ người cung cấp thông tin (nhà quản lý, nhân viên kế toán, kiểm toán viên), chưa đối sánh song song với dữ liệu phản hồi từ đông đảo người sử dụng thông tin đại chúng.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát dừng lại ở giai đoạn 2015–2019, chưa phản ánh các biến động pháp lý và môi trường kinh tế trong các giai đoạn tiếp theo.
  • Mô hình nghiên cứu: Biến Kiểm soát nội bộ chưa thể hiện được tác động độc lập có ý nghĩa thống kê trong kết quả phân tích hồi quy định lượng cuối cùng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang khối doanh nghiệp tài chính, bảo hiểm, ngân hàng để so sánh sự khác biệt về các yếu tố tác động đến tính minh bạch BCTC giữa hai khối doanh nghiệp.
  • Mở rộng khung thời gian thu thập dữ liệu sang các năm sau 2019 nhằm đánh giá tác động của các văn bản pháp luật và thông tư mới về quản trị công ty và công bố thông tin trên TTCK.
  • Kết hợp đồng thời khảo sát từ hai phía: người cung cấp thông tin và các nhóm người sử dụng thông tin (nhà đầu tư cá nhân, chuyên viên phân tích tài chính) để có góc nhìn toàn diện hơn.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng:
    • Tham khảo cách thức xây dựng cơ sở lý thuyết đa tầng (kết hợp 6 lý thuyết kinh tế - quản trị) trong phân tích chất lượng thông tin kế toán.
    • Sử dụng khung phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp quy trình phát triển thang đo 5 đặc tính chất lượng theo FASB/IASB và kỹ thuật xử lý dữ liệu EFA, hồi quy tuyến tính.
  • Giảng viên và các cơ sở đào tạo đại học/sau đại học:
    • Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuyên sâu cho các học phần: Kế toán tài chính nâng cao, Quản trị công ty, Lý thuyết kế toán và Báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN, các Sở GDCK):
    • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng hàng đầu của biến "Môi trường pháp lý" (tác động 38,8%) để tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý, chế tài xử phạt và lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam.
  • Ban lãnh đạo doanh nghiệp niêm yết, kiểm toán viên và người hành nghề kế toán:
    • Giúp nhận diện rõ vai trò then chốt của năng lực nhân viên kế toán (37,2%), Ban kiểm soát (34,4%) và phần mềm kế toán (25,5%) trong việc ngăn ngừa sai sót và nâng cao tính minh bạch của BCTC.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa tính minh bạch thông tin trên BCTC dưới góc độ người cung cấp thông tin như thế nào?

Dưới góc độ người cung cấp thông tin, minh bạch thông tin trên BCTC là quá trình tạo lập, trình bày và công bố một cách công khai, đầy đủ về số lượng và bảo đảm chất lượng toàn bộ thông tin về tình hình tài chính, kết quả kinh doanh, lưu chuyển tiền tệ và các thuyết minh bổ sung, nhằm tuân thủ quy định pháp lý và đáp ứng nhu cầu ra quyết định kinh tế của các đối tượng sử dụng.

2. Bộ tiêu chí đo lường tính minh bạch thông tin BCTC do luận án xây dựng gồm những đặc tính nào?

Bộ tiêu chí gồm 5 đặc tính chất lượng với 21 thuộc tính đo lường:

  1. Tính thích hợp: Thông tin có giá trị dự đoán, xác nhận và phản ánh kịp thời các biến động tài chính.
  2. Tính tin cậy: Thông tin trung thực, khách quan, có thể kiểm chứng và không bị sai lệch trọng yếu.
  3. Khả năng so sánh: Nhất quán trong áp dụng chính sách kế toán qua các kỳ và có thể so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành.
  4. Tính kịp thời: Công bố đúng thời hạn quy định, giảm thiểu độ trễ công bố BCTC.
  5. Tính thuận tiện/dễ tiếp cận: Dễ hiểu, hình thức trình bày rõ ràng, thuận lợi cho việc tiếp cận và tra cứu.

3. Kết quả hồi quy cho thấy yếu tố nào có tác động mạnh nhất và yếu nhất đến tính minh bạch BCTC?

Trong 7 yếu tố có ý nghĩa thống kê:

  • Yếu tố tác động mạnh nhất là Môi trường pháp lý (MTPL) với tỷ lệ tác động là 38,8%.
  • Yếu tố tác động thấp nhất là Ban giám đốc (BGĐ) với tỷ lệ tác động là 22,0%.

4. Vì sao luận án loại trừ các tổ chức tài chính, ngân hàng, công ty bảo hiểm và chứng khoán khỏi phạm vi khảo sát?

Do khối doanh nghiệp tài chính, ngân hàng, bảo hiểm và chứng khoán có đặc thù hoạt động kinh doanh riêng biệt, hệ thống mẫu biểu và chuẩn mực BCTC khác biệt sâu sắc so với doanh nghiệp sản xuất - thương mại thông thường, đồng thời chịu sự điều chỉnh của các khung pháp lý chuyên ngành riêng biệt. Việc giới hạn ở khối DNPTCNY giúp bảo đảm tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu và độ chuẩn xác của mô hình đo lường.

5. Yếu tố "Phần mềm kế toán" được luận giải dựa trên lý thuyết nền tảng nào và có mức độ tác động ra sao?

Yếu tố Phần mềm kế toán được luận giải dựa trên Lý thuyết xử lý thông tin (Information Processing Theory) của Galbraith (1973). Kết quả phân tích hồi quy thực nghiệm cho thấy Phần mềm kế toán có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến tính minh bạch BCTC với tỷ lệ mức độ ảnh hưởng đạt 25,5%.


Kết luận

Luận án đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015–2019 dưới góc độ người cung cấp thông tin. Kết quả nghiên cứu khẳng định 7 yếu tố có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến tính minh bạch BCTC, dẫn đầu là Môi trường pháp lý (38,8%) và Nhân viên kế toán (37,2%), tiếp theo là Ban kiểm soát, Kiểm toán độc lập, Hội đồng quản trị, Phần mềm kế toán và Ban giám đốc. Công trình đã xây dựng thành công bộ thang đo 5 đặc tính chất lượng thông tin kế toán (21 biến quan sát) và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ cho 6 nhóm chủ thể liên quan, góp phần hoàn thiện khung lý luận kế toán và nâng cao tính minh bạch cho thị trường chứng khoán Việt Nam.