Mở đầu bằng lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, đóng góp của đề tài và nêu lên cấu trúc của đề tài. Phần 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu. Khái niệm về nhận thức bảo mật và lòng tin, những yếu tố trong ý định tiếp tục sử dụng thanh toán điện tử, các nghiên cứu đề tài liên quan, mô hình nghiên cứu và các giả thuyết. Phần 3: Phương pháp nghiên cứu.
Phần này sẽ gồm thang đo và quy trình nghiên cứu, cách thức thu thập và xử lý dữ liệu trong nghiên cứu. Phần 4: Kết quả nghiên cứu. Dựa vào những dữ liệu thu thập được thông qua quá trình khảo sát, phần này sẽ trình bày các kết quả chính gồm: các bảng về thống kê mô tả bộ số liệu, kiểm định độ tin cậy của thang đo, tiến hành phân tích các nhân tố khám phá, kết quả phân tích của tương quan và hồi quy tuyến tính bội, kiểm định sự tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng thanh toán điện tử. Phần 5: Kết luận.
Phần này sẽ đưa ra những kết luận chính, một số giải pháp dành cho người mua hàng và người bán hàng trực tuyến, một số hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo. 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương 2 sẽ trình bày tổng quan về các khái niệm liên quan đến thanh toán điện tử và những cơ sở lý thuyết tiền đề, một số nghiên cứu liên quan đến đề tài. Từ cơ sở đó, mô hình nghiên cứu và các bước tiếp theo được tác giả đề xuất và thực hiện. Khái niệm Thanh toán điện tử 2.
Thanh toán điện tử Thanh toán điện tử (E-payment) trong bối cảnh thương mại điện tử đề cập đến các giao dịch trực tuyến được thực hiện qua Internet, mặc dù có nhiều hình thức thanh toán điện tử khác (Armesh & Hamed, 2010). Thanh toán điện tử cũng có thể được định nghĩa là quá trình thanh toán được thực hiện mà không cần sử dụng các công cụ giấy (Tella & Adeyinka, 2012). Thanh toán điện tử được định nghĩa là các giao dịch trực tuyến được thực hiện thông qua Internet Abrazhevich (2004). Theo đó có nhiều loại thanh toán điện tử, ví dụ: ví điện tử, tiền mặt điện tử, thẻ ghi nợ/thẻ tín dụng, số dư tích lũy kỹ thuật số, thanh toán séc kỹ thuật số và giá trị được lưu trữ trực tuyến (Kim & cộng sự, 2010).
Ưu điểm và hạn chế 2. Ưu điểm Đối với nền kinh tế: Hình thức thanh toán điện tử mang lại nhiều lợi ích tích cực (Gafen & cộng sự, 2003). Đảm bảo giá cả và chất lượng. Thanh toán điện tử giảm lượng tiền mặt lưu thông và mang lại lợi ích kinh tế.
Hình thức này dần dần loại bỏ việc sử dụng tiền mặt, hạn chế các hoạt động bất hợp pháp, từ đó tăng cường tính minh bạch và khả năng thực thi pháp luật. Đối với tổ chức: Chi phí thanh toán điện tử mang lợi ích cho hầu hết các nhà cung cấp, doanh nghiệp và thương nhân – chi phí này dễ tiếp cận (Yaokumah & cộng sự, 2017). Đối với khách hàng: Hệ thống thanh toán điện tử rất dễ tiếp cận – lợi ích quan trọng nhất của thanh toán điện tử là cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch bất kỳ lúc nào và ở bất kỳ đâu (Yaokumah & cộng sự, 2017). Ngoài ra, có thể tăng cường lợi ích của việc thanh toán không dùng 7 tiền mặt mà không cần sử dụng thanh toán lẻ.
Không kém phần quan trọng, hệ thống thanh toán điện tử có thể cam kết về chất lượng dịch vụ thương mại điện tử để đáp ứng nhu cầu của khách hàng (Gafen & cộng sự, 2003). Hạn chế Phí dịch vụ: Một số hệ thống thanh toán điện tử yêu cầu khách hàng hoặc nhân viên quản lý đơn hàng phải trả phí dịch vụ (Rahman, 2014). Ngoài ra, một trong những nhược điểm của thanh toán điện tử là từ chối giao dịch, do không có thông tin giao dịch về thanh toán điện tử, khiến khách hàng gặp khó khăn trong việc xử lí các khoản phí này (Swick, 2010). Do đó, khách hàng cần biết cách bảo vệ mình khỏi các khoản phí do xử lý sai sót của hệ thống thanh toán điện tử.
Sai sót: Hàng hóa giao đến bị lỗi nhưng đã được thanh toán và đặt hàng qua cửa hàng trực tuyến (Swick, 2010), vì vậy không thể sử dụng được và khách hàng không còn tiền (Rahman, 2014). Bảo mật trực tuyến: Hệ thống thanh toán điện tử đảm bảo xác thực – đây cũng chính là vấn đề lớn nhất của thanh toán điện tử (Rahman, 2014). Mô hình chấp nhận công nghệ Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model) giải thích hành vi của người sử dụng công nghệ dựa trên TRA và TPB (Davis & cộng sự, 1989). Sự điều chỉnh tổng quát hơn của TRA là bắt nguồn của mô hình TAM và được phát triển cụ thể hơn sau này dễ dàng giải thích và dự đoán hành vi sử dụng công nghệ và mô hình này được phát triển để xác định các yếu tố dẫn đến việc người sử dụng từ chối hoặc chấp nhận một công nghệ bằng cách tích hợp những khía cạnh công nghệ với khái niệm hành vi của tổ chức (Davis & cộng sự, 1989).
Mô hình chấp nhận công nghệ được phát triển bởi Davis (1986) là cấu trúc được sử dụng nhiều trong dự đoán việc áp dụng công nghệ thông tin (Paul & cộng sự, 2003). Bên cạnh đó, Lee & Jung (2007) cho rằng TAM nên có khả năng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận ngoài nhận thức về sự tiện lợi và hữu ích. 8 Mặc dù TAM đã được nhiều người công nhận (Yang, 2005), nhưng nó tập trung vào tác động của nhận thức về tính dễ sử dụng, tính hữu ích và sự tiện lợi của công nghệ đối với ý định chấp nhận (Lai & Zainal, 2015). Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology) với mục đích kiểm tra sự chấp nhận công nghệ và sử dụng cách tiếp cận thống nhất hơn được phát triển bởi Venkatesh & cộng sự (2003).
UTAUT có bốn yếu tố bao gồm Kỳ vọng nỗ lực, Kỳ vọng hiệu quả, Ảnh hưởng xã hội và các điều kiện thuận lợi. Các yếu tố này ảnh hưởng đến ý định hành vi sử dụng công nghệ và/hoặc sử dụng công nghệ. UTAUT phát triển dựa trên 8 mô hình: Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975; 1980), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis & cộng sự (1989; 1993), Mô hình động lực phát triển (MM) của Davis & cộng sự (1992), Lý thuyết hành động hợp lý (TPB) của Ajen (1985; 1991), Mô hình kết hợp TAM/TPB của Taylor & Todd (1995), Mô hình sử dụng máy tính (MPCU) của Thompson & cộng sự (1991), Lý thuyết phổ biến sự đổi mới (IDT) của Rogers (1995), Thuyết nhận thức xã hội (SCT) của Compeau & Higgins (1995). UTAUT là một phần mở rộng của mô hình TAM, UTAUT nhằm mục đích giải thích ý định sử dụng hệ thống thông tin của người dùng và hành vi sử dụng tiếp theo của họ.
UTAUT cung cấp bộ công cụ hữu ích để giải thích về hành vi dự định và hành vi sử dụng công nghệ của con người (Venkatesh & cộng sự, 2003). Dựa trên cơ sở đó họ chủ động tạo ra các tác động (bao gồm đào tạo, tiếp thị,.) hướng đến người sử dụng, đặc biệt là những đối tượng "ngại thay đổi" (Venkatesh & cộng sự, 2003). Ngoài ra, Venkatesh & cộng sự (2012) đã xác định được ba giai đoạn khi chấp nhận một công nghệ mới với giai đoạn đầu là ý định, kế tiếp đến là sử dụng và cuối cùng là sau khi sử dụng. Lòng tin 9 Lòng tin (Trust) theo nghĩa truyền thống là niềm tin rằng người bán sẽ hành động theo kỳ vọng tự tin của người tiêu dùng bằng cách thể hiện khả năng, sự chính trực và lòng nhân từ (Gefen 2002).
Theo Keen (1999), lòng tin chính là nền tảng của thương mại điện tử. Người tiêu dùng không tham gia vào thương mại điện tử một phần là do thiếu sự tin tưởng vào nó (Keen & cộng sự, 1999). Ngoài ra, Gefen (2000) đã nhận định lòng tin là công cụ để chấp nhận công nghệ Internet. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng vai trò của lòng tin là quan trọng trong việc chấp nhận và tiếp tục sử dụng thanh toán điện tử.
Đặc biệt, lòng tin đề cập đến sự tin tưởng của người sử dụng đối với tính an toàn và độ tin cậy của công nghệ (Gefen & cộng sự, 2003). Dựa trên các tài liệu hiện có, lòng tin nhận thức đã khẳng định sự liên quan của nó như một yếu tố chính ảnh hưởng tích cực đến việc áp dụng thanh toán điện tử (Chong & cộng sự, 2012). Lòng tin là một yếu tố quan trọng trong việc áp dụng hệ thống thanh toán di động (Kilani & cộng sự, 2023), nhấn mạnh tầm quan trọng của niềm tin trong việc giảm thiểu rủi ro nhận thấy liên quan đến thanh toán di động và tăng lòng tin của người dùng vào công nghệ (Daştan & Gürler, 2016). Nhận thức bảo mật Nhận thức bảo mật (Perceived Security) được điều chỉnh từ nghiên cứu của Chellapa & Pavlou (2002) được áp dụng để minh họa các khái niệm về bảo mật và được sửa đổi thành xác suất chủ quan mà mọi người tin rằng thông tin nhạy cảm của họ sẽ không bị xem, lưu trữ hoặc bị thao túng trong quá trình vận chuyển hoặc lưu trữ bởi các bên không phù hợp, theo cách phù hợp với sự tin tưởng tuyệt đối của họ.
Nhận thức bảo mật có thể coi là hình ảnh phản chiếu của mối quan hệ rủi ro (Dewan & Chen, 2005). Trong nghiên cứu của Cheong & cộng sự (2002) đã xem xét các cản trở đối với việc áp dụng thanh toán di động và báo cáo rằng việc thiếu tính nhận thức bảo mật là lý do thường gặp nhất dẫn đến việc từ chối sử dụng. Đồng thời, Pousttchi (2003) đã chỉ ra rằng việc xâm phạm nhận thức an toàn sẽ ngăn cản người tiêu dùng sử dụng một quy trình cụ thể. Các nghiên cứu liên quan Các nghiên cứu liên quan đến các lý thuyết nhận thức về bảo mật, lòng tin và ý định tiếp tục sử dụng được trình bày như Bảng 2.