Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và quá trình chuyển đổi số nền kinh tế, thanh toán điện tử (E-payment) tại Việt Nam ghi nhận sự gia tăng về số lượng người dùng và phương thức giao dịch. Theo số liệu trích dẫn từ Visa (2021), cơ cấu phương tiện thanh toán điện tử tại Việt Nam gồm ví điện tử trực tuyến (15%), thẻ tiếp xúc (8%), thẻ phi tiếp xúc (7%), mã QR (7%), thẻ trực tuyến (7%) và thanh toán di động không tiếp xúc (5%). Báo cáo từ Statista (2024) dự báo số lượng người dùng thương mại kỹ thuật số tại Việt Nam sẽ tăng từ 51,8 triệu người (năm 2021) lên 79,32 triệu người vào năm 2027.

Mặc dù hạ tầng thanh toán số phát triển, tiền mặt vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong các giao dịch dân sự, đặc biệt tại khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa. Trong lĩnh vực thương mại điện tử, hình thức thanh toán khi nhận hàng (COD) vẫn chiếm khoảng 85% đến 90% tổng số giao dịch (AppotaPay News, 2023). Bên cạnh đó, các cảnh báo về tội phạm công nghệ cao và gian lận trực tuyến có xu hướng dịch chuyển địa bàn hoạt động từ châu Âu sang khu vực châu Á, trong đó Việt Nam được nhận định là thị trường có nguy cơ chịu rủi ro tấn công an ninh mạng sau Thái Lan và Malaysia (Juniper Research, 2023). Những rủi ro về lộ thông tin cá nhân, gian lận tài chính ảnh hưởng trực tiếp đến lòng tin và ý định tiếp tục duy trì thanh toán không dùng tiền mặt của người tiêu dùng.

Từ thực trạng đó, đề tài khóa luận "Vai trò của nhận thức bảo mật và lòng tin trong ý định tiếp tục sử dụng thanh toán điện tử" thuộc ngành Hệ thống thông tin quản lý, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Xem xét vai trò của nhận thức bảo mật và lòng tin trong ý định tiếp tục sử dụng thanh toán điện tử, xác định các nhân tố tác động và đề xuất một số giải pháp liên quan đến bảo mật và lòng tin.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định vai trò của nhận thức bảo mật và lòng tin trong ý định tiếp tục sử dụng thanh toán điện tử.
    2. Đề xuất và kiểm định mô hình cấu trúc vai trò của nhận thức bảo mật và lòng tin trong ý định tiếp tục sử dụng thanh toán điện tử.
    3. Kiến nghị các hàm ý cải thiện nhận thức bảo mật và lòng tin trong ý định tiếp tục sử dụng thanh toán điện tử.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Vai trò của nhận thức bảo mật và lòng tin trong ý định tiếp tục sử dụng thanh toán điện tử như thế nào?
    2. Mô hình chấp nhận vai trò của nhận thức bảo mật và lòng tin trong ý định tiếp tục sử dụng thanh toán được đề xuất và kiểm định như thế nào?
    3. Các hàm ý nào để cải thiện nhận thức bảo mật và lòng tin trong ý định tiếp tục sử dụng thanh toán điện tử?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Vai trò của nhận thức bảo mật và lòng tin trong ý định tiếp tục sử dụng hệ thống thanh toán điện tử.
    • Đối tượng khảo sát: Nhóm người dùng đã sử dụng và có ý định tiếp tục sử dụng thanh toán điện tử.
    • Phạm vi không gian: Địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
    • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu từ tháng 09/2024 đến tháng 10/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu tích hợp các lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực chấp nhận công nghệ và hành vi người dùng, bao gồm:

  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1989), kế thừa từ Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi dự định (TPB).
  • Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT - Unified Theory of Acceptance and Use of Technology) của Venkatesh và cộng sự (2003, 2012), kết hợp 8 mô hình lý thuyết hành vi trước đó.
  • Lý thuyết Lòng tin (Trust Theory) theo quan điểm của Mayer và cộng sự (1995), Keen (1999) và Gefen (2002).
  • Khái niệm Nhận thức bảo mật (Perceived Security) được điều chỉnh từ Chellapa & Pavlou (2002), Yenisey và cộng sự (2005) và Yousafzai và cộng sự (2010).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 khái niệm: Nhận thức bảo mật (PES), Sự trải nghiệm (EXP), Lòng tin (TRU), Kỳ vọng hiệu quả (PEE), Kỳ vọng nỗ lực (EFE) và Ý định tiếp tục sử dụng (CIU), với 8 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H8.

H1: Nhận thức bảo mật (PES)   (+) --------> Kỳ vọng hiệu quả (PEE)
H2: Nhận thức bảo mật (PES)   (+) --------> Kỳ vọng nỗ lực (EFE)
H3: Sự trải nghiệm (EXP)      (+) --------> Kỳ vọng hiệu quả (PEE)
H4: Sự trải nghiệm (EXP)      (+) --------> Kỳ vọng nỗ lực (EFE)
H5: Lòng tin (TRU)            (+) --------> Kỳ vọng hiệu quả (PEE)
H6: Lòng tin (TRU)            (+) --------> Kỳ vọng nỗ lực (EFE)
H7: Kỳ vọng hiệu quả (PEE)    (+) --------> Ý định tiếp tục sử dụng (CIU)
H8: Kỳ vọng nỗ lực (EFE)      (+) --------> Ý định tiếp tục sử dụng (CIU)

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu sơ bộ: Đánh giá định lượng ban đầu trên mẫu thử $N = 100$ để kiểm tra sơ bộ độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha trên phần mềm SPSS.
  2. Nghiên cứu chính thức: Phương pháp định lượng khảo sát qua biểu mẫu trực tuyến (Google Forms) sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Kích thước mẫu khảo sát chính thức đạt $N = 260$ mẫu hợp lệ, đáp ứng quy tắc cỡ mẫu tối thiểu theo Tabachnick & Fidell (2012) ($n = 50 + 8m$) và Roger (2006) ($n = 5m$, với $m$ là số biến quan sát).

Dữ liệu thu thập được xử lý thông qua các kỹ thuật thống kê:

  • Thống kê mô tả tần số nhân khẩu học (Frequency).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha) với điều kiện loại biến có hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item-Total Correlation) $< 0,4$ và chọn thang đo có $\alpha \ge 0,6$.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích (TVE) $> 50%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$.
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) sử dụng phần mềm AMOS theo phương pháp ước lượng chuẩn hóa khả dĩ nhất (Maximum Likelihood - ML), kiểm tra các chỉ số độ thích ứng mô hình: $\text{CMIN/DF} \le 3$, $\text{GFI} \ge 0,85$, $\text{TLI} \ge 0,90$, $\text{CFI} \ge 0,90$, $\text{RMSEA} \le 0,08$, độ tin cậy tổng hợp $\text{CR} > 0,7$ và phương sai trích trung bình $\text{AVE} > 0,5$.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài dựa trên sự mâu thuẫn giữa tốc độ phổ cập thanh toán số và tỷ lệ dùng tiền mặt cao cùng nguy cơ mất an toàn thông tin tại Việt Nam. Tác giả xác định rõ hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (vai trò nhận thức bảo mật và lòng tin), đối tượng khảo sát (người dùng đã và đang có ý định dùng thanh toán điện tử tại TP. Hồ Chí Minh), phạm vi nghiên cứu (09/2024 - 10/2024) và kết cấu 5 chương của khóa luận.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa về thanh toán điện tử (Armesh & Hamed, 2010; Tella & Adeyinka, 2012; Abrazhevich, 2004), phân loại các hình thức thanh toán số và đánh giá ưu - nhược điểm đối với nền kinh tế, tổ chức và người dùng. Tác giả phân tích nền tảng lý thuyết TAM, UTAUT, lý thuyết lòng tin và nhận thức bảo mật, đồng thời tổng hợp 5 nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu liên quan (Yadav & cộng sự, 2024; Jafri & cộng sự, 2024; Nguyen & Tran, 2022; Nguyen & Huynh, 2018; Junadi, 2015). Từ đó, chương này thiết lập mô hình lý thuyết gồm 6 cấu trúc và xây dựng 8 giả thuyết nghiên cứu giải thích các mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp đến ý định tiếp tục sử dụng.

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu chi tiết, thiết kế bảng câu hỏi và thang đo kế thừa từ các công trình trước (Venkatesh & cộng sự, 2003; Chong & cộng sự, 2013; Schierz, 2010; Kim & cộng sự, 2010; Oney & cộng sự, 2017; Nguyen & Huynh, 2019). Thang đo gốc ban đầu gồm 24 biến quan sát phân bổ đều cho 6 nhân tố (mỗi nhân tố 4 biến):

  • Kỳ vọng hiệu quả (PEE1 - PEE4)
  • Kỳ vọng nỗ lực (EFE1 - EFE4)
  • Nhận thức bảo mật (PES1 - PES4)
  • Sự trải nghiệm (EXP1 - EXP4)
  • Lòng tin (TRU1 - TRU4)
  • Ý định tiếp tục sử dụng (CIU1 - CIU4)

Chương này cũng xác định tiêu chuẩn kiểm định thống kê cho các bước phân tích Cronbach's Alpha, EFA, CFA và SEM.

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 thực hiện phân tích số liệu trên tập dữ liệu chính thức $N = 260$ tại TP. Hồ Chí Minh. Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học được tổng hợp trong bảng sau:

Đặc điểm nhân khẩu Nhóm giá trị Tần số Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 136 52,3%
Nữ 119 45,8%
Khác 5 1,9%
Độ tuổi 18 – 24 tuổi 128 49,2%
25 – 30 tuổi 94 36,2%
Trên 30 tuổi 38 14,6%
Thu nhập Dưới 5 triệu 69 26,5%
Từ 5 đến dưới 10 triệu 104 40,0%
Từ 10 đến 15 triệu 67 25,8%
Trên 15 triệu 20 7,7%
Trình độ học vấn Phổ thông 16 6,2%
Cao đẳng/Trung cấp 34 13,1%
Đại học 88 33,8%
Sau đại học 66 25,4%
Khác 56 21,5%
Nghề nghiệp Nhân viên 88 33,8%
Khác 66 25,4%
Sinh viên 63 24,2%
Chuyên gia 25 9,6%
Quản lý 18 6,9%
Số lần sử dụng TTĐT/tháng Từ 6 – 10 lần 133 51,2%
Từ 1 – 5 lần 44 16,9%
Từ 11 – 15 lần 44 16,9%
Trên 15 lần 39 15,0%
Hình thức TTĐT sử dụng Ngân hàng điện tử 197 33,8%
Ngân hàng di động 119 20,4%
ATM 89 15,3%
Ví điện tử 68 11,7%
POS 52 8,9%
Mã QR 50 8,6%
Khác 8 1,4%

Quá trình tinh chỉnh thang đo chính thức đã tiến hành loại bỏ 3 biến quan sát:

  1. TRU3 ("Tin rằng có nhiều lợi ích khi sử dụng thanh toán điện tử") để nâng cao hệ số Cronbach's Alpha của thang đo Lòng tin.
  2. PES3 ("Có ý định tiếp tục sử dụng thanh toán điện tử thường xuyên") để nâng cao hệ số Cronbach's Alpha của thang đo Nhận thức bảo mật.
  3. CIU1 ("Dễ học cách sử dụng thanh toán điện tử") để tối ưu hóa thang đo Ý định tiếp tục sử dụng.

Thang đo 21 biến còn lại đạt độ tin cậy cao với Cronbach's Alpha dao động từ 0,846 đến 0,966:

  • Sự trải nghiệm (EXP): $\alpha = 0,966$ (4 biến)
  • Kỳ vọng nỗ lực (EFE): $\alpha = 0,932$ (4 biến)
  • Kỳ vọng hiệu quả (PEE): $\alpha = 0,925$ (4 biến)
  • Ý định tiếp tục sử dụng (CIU): $\alpha = 0,922$ (3 biến: CIU2, CIU3, CIU4)
  • Lòng tin (TRU): $\alpha = 0,854$ (3 biến: TRU1, TRU2, TRU4)
  • Nhận thức bảo mật (PES): $\alpha = 0,846$ (3 biến: PES1, PES2, PES4)

Phân tích nhân tố khám phá (EFA) rút trích 6 nhân tố từ 21 biến quan sát với $\text{KMO} = 0,925$, kiểm định Bartlett đạt mức ý nghĩa $p = 0,000$, tổng phương sai trích $\text{TVE} = 85,623%$, Eigenvalue của nhân tố thứ sáu đạt $1,054 > 1$, hệ số tải nhân tố nằm trong khoảng $0,688 - 0,873$.

Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) xác nhận tính tương thích của mô hình đo lường: $\text{CMIN/DF} = 2,348 < 3$; $p = 0,000$; $\text{TLI} = 0,953$; $\text{CFI} = 0,961$; $\text{GFI} = 0,866$; $\text{RMSEA} = 0,072$. Các biến tiềm ẩn đạt giá trị hội tụ và phân biệt với độ tin cậy tổng hợp $\text{CR}$ từ $0,850$ đến $0,989$ và phương sai trích trung bình $\text{AVE}$ từ $0,654$ đến $0,967$.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

Chương 5 đúc kết các phát hiện định lượng, xây dựng hàm ý quản trị cho các đơn vị cung cấp dịch vụ thanh toán, ngân hàng và doanh nghiệp thương mại điện tử nhằm tăng cường trải nghiệm, củng cố bảo mật và nâng cao lòng tin của người dùng trẻ. Chương này đồng thời trình bày các giới hạn về phạm vi mẫu và đề xuất hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kiểm định mô hình phương trình cấu trúc (SEM)

Phương pháp ước lượng ML trên phần mềm AMOS cho thấy mô hình cấu trúc đạt các tiêu chuẩn tương thích: $\text{CMIN/DF} = 2,568$; $\text{TLI} = 0,946$; $\text{CFI} = 0,956$; $\text{GFI} = 0,857$; $\text{RMSEA} = 0,078$ ($p = 0,000$). Tất cả 8 giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê $p < 0,01$.

Giả thuyết Mối quan hệ tác động Hệ số chuẩn hóa ($\gamma$) Sai số chuẩn (SE) Tỷ số tới hạn (CR) Giá trị $p$ Kết luận kiểm định
H1 $\text{PES} \rightarrow \text{PEE}$ 0,279 0,054 4,802 *** Chấp nhận
H2 $\text{PES} \rightarrow \text{EFE}$ 0,210 0,054 3,726 *** Chấp nhận
H3 $\text{EXP} \rightarrow \text{PEE}$ 0,550 0,051 9,419 *** Chấp nhận
H4 $\text{EXP} \rightarrow \text{EFE}$ 0,523 0,050 9,475 *** Chấp nhận
H5 $\text{TRU} \rightarrow \text{PEE}$ 0,182 0,047 3,229 0,001 Chấp nhận
H6 $\text{TRU} \rightarrow \text{EFE}$ 0,335 0,050 5,849 *** Chấp nhận
H7 $\text{PEE} \rightarrow \text{CIU}$ 0,411 0,074 6,960 *** Chấp nhận
H8 $\text{EFE} \rightarrow \text{CIU}$ 0,382 0,068 6,768 *** Chấp nhận

(Ghi chú: *** tương ứng $p < 0,001$)

Mức độ giải thích của mô hình:

  • Ba yếu tố Nhận thức bảo mật, Sự trải nghiệm và Lòng tin giải thích được 41,3% sự biến thiên của Kỳ vọng hiệu quả ($R^2 = 0,413$).
  • Ba yếu tố trên giải thích được 43,0% sự biến thiên của Kỳ vọng nỗ lực ($R^2 = 0,430$).
  • Kỳ vọng hiệu quả và Kỳ vọng nỗ lực giải thích được 44,2% sự biến thiên của Ý định tiếp tục sử dụng thanh toán điện tử ($R^2 = 0,442$).

Trong các yếu tố tiền đề, Sự trải nghiệm (EXP) có tác động mạnh nhất đến cả Kỳ vọng hiệu quả ($\gamma = 0,550$) và Kỳ vọng nỗ lực ($\gamma = 0,523$). Đối với tác động trực tiếp lên Ý định tiếp tục sử dụng, Kỳ vọng hiệu quả (PEE) thể hiện mức độ tác động cao hơn ($\gamma = 0,411$) so với Kỳ vọng nỗ lực (EFE) ($\gamma = 0,382$).

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý thuyết: Bổ sung cơ sở thực nghiệm bằng việc tích hợp đồng thời UTAUT, TAM cùng lý thuyết Lòng tin và Nhận thức bảo mật trong bối cảnh hành vi duy trì sử dụng (sau chấp nhận ban đầu) của nhóm người dùng trẻ tại một đô thị đang phát triển như TP. Hồ Chí Minh.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giúp các tổ chức tài chính, ngân hàng thương mại và các đơn vị cung cấp trung gian thanh toán nhận diện mức độ quan trọng của trải nghiệm thực tế và các giải pháp bảo mật dữ liệu giao dịch trong việc duy trì lòng trung thành của khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số giới hạn gắn liền với phạm vi triển khai:

  1. Phạm vi không gian và đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung thu thập dữ liệu tại khu vực TP. Hồ Chí Minh, với phần lớn mẫu khảo sát thuộc nhóm người trẻ (độ tuổi từ 18 đến 30 chiếm 85,4%), chưa bao quát được toàn diện các nhóm đối tượng trung niên, cao tuổi hoặc người dân ở khu vực nông thôn.
  2. Quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát chính thức dừng ở 260 quan sát hợp lệ.
  3. Khung thời gian nghiên cứu: Dữ liệu cắt ngang được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 09/2024 đến tháng 10/2024).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các tỉnh thành khác và tăng quy mô mẫu khảo sát để nâng cao tính đại diện.
  • Đa dạng hóa cơ cấu mẫu về độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập nhằm kiểm định sự khác biệt hành vi giữa các phân khúc khách hàng.
  • Bổ sung thêm các biến trung gian hoặc biến điều tiết mới (như chi phí chuyển đổi, rủi ro cảm nhận, ảnh hưởng xã hội) để nâng cao hệ số giải thích ($R^2$) của ý định tiếp tục sử dụng.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên và học viên cao học thuộc các ngành Hệ thống thông tin quản lý, Thương mại điện tử, Tài chính - Ngân hàng, Công nghệ tài chính (Fintech) và Quản trị kinh doanh khi xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng ứng dụng TAM, UTAUT, CFA và SEM.
  • Các nhà nghiên cứu cần tài liệu đối sánh về các chỉ số độ tin cậy thang đo, hệ số hồi quy chuẩn hóa của các cấu trúc Nhận thức bảo mật, Lòng tin và Sự trải nghiệm trong thanh toán số.
  • Chuyên viên phát triển sản phẩm tại các ngân hàng và ví điện tử có thể tham khảo các trọng số tác động để ưu tiên nâng cao trải nghiệm giao dịch và củng cố các giải pháp xác thực an toàn thông tin.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Tác giả tích hợp Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM của Davis, 1989), Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT của Venkatesh và cộng sự, 2003) kết hợp với Lý thuyết Lòng tin (Gefen, 2002; Mayer và cộng sự, 1995) và lý thuyết về Nhận thức bảo mật (Chellapa & Pavlou, 2002).

2. Ba biến quan sát nào bị loại khỏi thang đo chính thức trong bước phân tích Cronbach's Alpha và lý do loại là gì?
Tác giả đã loại bỏ 3 biến: TRU3 ("Tin rằng có nhiều lợi ích khi sử dụng thanh toán điện tử"), PES3 ("Có ý định tiếp tục sử dụng thanh toán điện tử thường xuyên") và CIU1 ("Dễ học cách sử dụng thanh toán điện tử"). Lý do loại bỏ là các biến này có hệ số tương quan biến tổng nhỏ nhất trong thang đo tương ứng và việc loại bỏ giúp tăng hệ số Cronbach’s Alpha tổng thể của từng nhân tố.

3. Yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến Kỳ vọng hiệu quả và Kỳ vọng nỗ lực trong kết quả kiểm định SEM?
Yếu tố Sự trải nghiệm (EXP) có tác động tích cực và mạnh nhất đến cả hai biến trung gian, với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\gamma = 0,550$ đối với Kỳ vọng hiệu quả (PEE) và $\gamma = 0,523$ đối với Kỳ vọng nỗ lực (EFE) (đều đạt mức ý nghĩa $p < 0,001$).

4. Mô hình nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của Ý định tiếp tục sử dụng thanh toán điện tử?
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM cho thấy hai yếu tố Kỳ vọng hiệu quả và Kỳ vọng nỗ lực giải thích được 44,2% sự biến thiên của Ý định tiếp tục sử dụng thanh toán điện tử ($R^2 = 0,442$).

5. Cơ cấu mẫu nghiên cứu chính thức ($N = 260$) có đặc điểm nổi bật nào về độ tuổi và phương thức thanh toán?
Về độ tuổi, nhóm từ 18 – 24 tuổi chiếm 49,2% và nhóm 25 – 30 tuổi chiếm 36,2% (tổng cộng người dưới 30 tuổi chiếm 85,4%). Về phương thức thanh toán, Ngân hàng điện tử chiếm tỷ lệ cao nhất (33,8%), tiếp theo là Ngân hàng di động (20,4%), ATM (15,3%) và Ví điện tử (11,7%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thanh Ngân đã hoàn thành việc mô hình hóa và kiểm định thực nghiệm vai trò của nhận thức bảo mật, lòng tin và trải nghiệm đối với ý định tiếp tục sử dụng thanh toán điện tử tại TP. Hồ Chí Minh thông qua mẫu khảo sát 260 người dùng. Kết quả phân tích SEM khẳng định toàn bộ 8 giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận, trong đó sự trải nghiệm đóng vai trò then chốt thúc đẩy kỳ vọng hiệu quả và nỗ lực của khách hàng. Công trình cung cấp hệ thống số liệu định lượng chuẩn xác và hàm ý thực tiễn cho các tổ chức ngân hàng, doanh nghiệp công nghệ tài chính trong việc tối ưu hóa hệ thống giao dịch số an toàn và bền vững.