Đồ Án Tốt Nghiệp Khoa Công Nghệ Thông Tin - Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu hệ thống phát hiện và đưa ra cảnh báo một số loại tấn công sử dụng snort, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2021

62
21
2

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TẤN CÔNG ỨNG DỤNG WEB VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN

1.1. Khái quát về vấn đề bảo mật ứng dụng web

1.2. Khái niệm ứng dụng web

1.3. Điểm yếu của ứng dụng web

1.4. Các phương thức tấn công ứng dụng web phổ biến

1.5. Tổng quan phát hiện tấn công ứng dụng web

1.6. Kết chương

2. CHƯƠNG 2: PHÁT HIỆN TẤN CÔNG ỨNG DỤNG WEB SỬ DỤNG SNORT IDS

2.1. Tổng quan hệ thống phát hiện xâm nhập

2.2. Các phương pháp phát hiện

2.3. Phân loại hệ thống phát hiện xâm nhập

2.4. Sử dụng Snort IDS để phát hiện tấn công ứng dụng Web

2.5. Giới thiệu Snort

2.6. Phát hiện một số loại tấn công sử dụng rule SNORT

2.6.1. Phát hiện tấn công SQL injection

2.6.2. Phát hiện tấn công DDoS

2.6.3. Phát hiện tấn công XSS

2.7. Lợi thế của Snort so với các công cụ IDS khác

2.8. Kết chương

3. CHƯƠNG 3: CÀI ĐẶT VÀ THỬ NGHIỆM

3.1. Thử nghiệm phát hiện tấn công

3.2. Phát hiện tấn công SQL

3.3. Phát hiện tấn công DoS

3.4. Nhận xét và so sánh

3.5. Kết chương

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Tốt Nghiệp CNTT Học Viện BCVT 2024

Các dịch vụ internet và ứng dụng web đang phát triển mạnh mẽ. Kéo theo đó là các vấn đề an toàn thông tin ngày càng phức tạp. Lỗ hổng ứng dụng web thu hút tin tặc khai thác thông tin nhạy cảm. Các ứng dụng web trở thành mục tiêu tấn công có giá trị. Bảo mật ứng dụng web cần được giải quyết bằng thiết kế cẩn thận. Các biện pháp bảo mật cần được bổ sung bằng hạ tầng phát hiện xâm nhập. Hệ thống này giúp phát hiện tấn công và cảnh báo sớm về hoạt động đáng ngờ. Bài viết này trình bày tổng quan về đồ án tốt nghiệp ngành Công Nghệ Thông Tin tại Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (BCVT), nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo mật web trong bối cảnh hiện nay.

1.1. Ứng Dụng Web Định Nghĩa Cấu Trúc và Tầm Quan Trọng

Ứng dụng web là chương trình lưu trữ trên máy chủ từ xa, truy cập qua internet bằng trình duyệt. Chúng phục vụ nhiều mục đích khác nhau, từ webmail đến thương mại điện tử. Hầu hết ứng dụng web có thể truy cập trên mọi trình duyệt. Ứng dụng web không cần tải xuống, truy cập qua mạng. Để hoạt động, ứng dụng web cần máy chủ web, máy chủ ứng dụng và cơ sở dữ liệu. Máy chủ web quản lý yêu cầu, máy chủ ứng dụng hoàn thành tác vụ, và cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin cần thiết. Ứng dụng web ngày càng đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống số hiện đại.

1.2. Bảo Mật Ứng Dụng Web Tại Sao Nó Quan Trọng Đến Vậy

Bảo mật ứng dụng web là quá trình bảo vệ ứng dụng và dữ liệu khỏi truy cập, sử dụng, tiết lộ, gián đoạn, sửa đổi hoặc phá hủy trái phép. Bảo mật ứng dụng web bao gồm việc xác thực người dùng, ủy quyền truy cập, mã hóa dữ liệu, và ngăn chặn các cuộc tấn công như SQL injection và Cross-Site Scripting (XSS). Việc này trở nên quan trọng khi các ứng dụng ngày càng xử lý nhiều thông tin nhạy cảm và trở thành mục tiêu chính của tội phạm mạng. Đồ án tốt nghiệp thường tập trung vào việc nghiên cứu và triển khai các giải pháp bảo mật cho ứng dụng web.

II. Thách Thức Bảo Mật Web Lỗ Hổng và Các Phương Pháp Tấn Công

Môi trường web có nhiều điểm yếu. Để hiểu rõ, cần nắm vững các thành phần của ứng dụng web. Ứng dụng web gồm 3 phần chính: ngôn ngữ lập trình phía client và truy vấn cơ sở dữ liệu, giao thức truyền siêu văn bản (HTTP) liên kết client với server, và quy trình nghiệp vụ. Nguy cơ bảo mật khác là người dùng duyệt web qua cổng mặc định 80 (HTTP) và 443 (HTTPS). Kẻ tấn công sử dụng web như người dùng bình thường để tấn công và truy cập dữ liệu, tệp. Quy mô tấn công phụ thuộc vào tầm quan trọng của dữ liệu. Nghiên cứu cho thấy nhiều vấn đề quản lý hoặc lỗi quản trị dẫn đến nguy cơ bảo mật.

2.1. Các Phương Pháp Tấn Công Ứng Dụng Web Phổ Biến Nhất

Cách thức tấn công được gọi là phương pháp luận tấn công. Có hai phương pháp chính: tấn công tĩnh và tấn công động. Tấn công tĩnh sử dụng phương pháp phổ biến đã biết. Tấn công động sử dụng phương pháp phức tạp, khó ngăn chặn. Các phương pháp tấn công tĩnh bao gồm Famous Methods, Directory Enumeration, và Debugging the Web Application. Các phương pháp tấn công động bao gồm Link Traversal, Path Truncation, Session Hijacking, Hidden Web Tracks, Java Applet Reverses Engineer, Passing Parameters, Executing Scripts, và quan trọng nhất là SQL Injection.

2.2. SQL Injection Nguy Cơ Tiềm Ẩn và Cách Phòng Chống

SQL Injection (SQLi) là kiểu tấn công tiêm, thực thi câu lệnh SQL độc hại. Câu lệnh này kiểm soát máy chủ cơ sở dữ liệu phía sau ứng dụng web. Kẻ tấn công dùng lỗ hổng SQLi để vượt qua bảo mật. Họ có thể xác thực, ủy quyền trang web/ứng dụng web và truy xuất nội dung cơ sở dữ liệu SQL. Kẻ tấn công cũng có thể thêm, sửa đổi, xóa bản ghi. Lỗ hổng SQLi ảnh hưởng đến mọi trang web/ứng dụng web dùng cơ sở dữ liệu SQL (MySQL, Oracle, SQL Server). Kẻ tấn công có thể truy cập dữ liệu nhạy cảm (thông tin khách hàng, dữ liệu cá nhân, bí mật thương mại). OWASP liệt kê tiêm là mối đe dọa số một cho bảo mật ứng dụng web.

2.3. Broken Authentication Xác Thực Sai Lệch và Hậu Quả Nghiêm Trọng

Khai thác xác thực bị hỏng, một cuộc tấn công thường bắt đầu bằng cách lợi dụng thông tin đăng nhập và phiên đăng nhập được quản lý kém để giả mạo người dùng đã được xác thực. Session là một chuỗi các sự kiện và giao dịch được liên kết với cùng một người dùng trong một khung thời gian nhất định. Khi người dùng đã đăng nhập vào hệ thống, họ sẽ được cấp một ID phiên duy nhất (Cookie, Tham số URL, Mã xác thực.) cho phép giao tiếp giữa người dùng và ứng dụng web cho một phiên hợp lệ. Những tác nhân độc hại này dựa vào một số kỹ thuật để lấy cắp thông tin đăng nhập, dự đoán thông tin hoặc lừa người dùng tiết lộ chúng, bao gồm: Phishing, Credential stuffing, Password spraying.

III. Phương Pháp Phát Hiện Tấn Công Web Snort IDS và Ứng Dụng

Để bảo vệ ứng dụng web, cần có phương pháp phát hiện tấn công hiệu quả. Một trong số đó là sử dụng Hệ thống Phát hiện Xâm nhập (IDS). IDS giám sát lưu lượng mạng và hệ thống để phát hiện hoạt động đáng ngờ. Snort là một IDS mã nguồn mở phổ biến. Nó sử dụng các quy tắc để xác định các mẫu tấn công đã biết. Các đồ án tốt nghiệp thường nghiên cứu việc sử dụng Snort IDS để phát hiện các cuộc tấn công ứng dụng web như SQL injection, XSS và DDoS. Việc này giúp sinh viên hiểu rõ hơn về cách bảo vệ hệ thống.

3.1. Snort IDS Tổng Quan Cấu Trúc và Cơ Chế Hoạt Động

Snort là một Hệ thống Phát hiện Xâm nhập (IDS) mã nguồn mở, nhẹ và mạnh mẽ. Nó có thể phân tích lưu lượng mạng theo thời gian thực, phát hiện các cuộc tấn công và đưa ra cảnh báo. Snort sử dụng một hệ thống quy tắc để xác định các mẫu tấn công đã biết. Các quy tắc này được viết bằng ngôn ngữ quy tắc Snort, cho phép người dùng tùy chỉnh để phát hiện các cuộc tấn công cụ thể. Snort có thể được sử dụng để phát hiện nhiều loại tấn công khác nhau, bao gồm SQL injection, XSS, DDoS, và các cuộc tấn công dựa trên giao thức.

3.2. Phát Hiện Tấn Công SQL Injection với Snort Cách Thiết Lập và Triển Khai

Để phát hiện SQL injection bằng Snort, cần viết các quy tắc Snort để tìm kiếm các mẫu SQL độc hại trong lưu lượng mạng. Các quy tắc này thường tìm kiếm các từ khóa SQL như SELECT, INSERT, UPDATE, DELETE, và các ký tự đặc biệt như ', ", và ;. Khi Snort phát hiện một mẫu phù hợp, nó sẽ tạo ra một cảnh báo. Các cảnh báo này có thể được sử dụng để thông báo cho quản trị viên hệ thống về cuộc tấn công và để thực hiện các hành động khắc phục. Việc cấu hình Snort đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về ngôn ngữ SQL và các kỹ thuật tấn công.

3.3. Phát Hiện Tấn Công DDoS với Snort Các Phương Pháp và Thách Thức

Phát hiện tấn công DDoS bằng Snort khó khăn hơn so với SQL Injection do bản chất của cuộc tấn công. Tấn công DDoS thường tạo ra một lượng lớn lưu lượng truy cập, gây khó khăn cho Snort trong việc phân tích và xác định các gói tin độc hại. Tuy nhiên, Snort có thể được cấu hình để phát hiện các dấu hiệu của tấn công DDoS, chẳng hạn như lưu lượng truy cập bất thường từ một nguồn cụ thể, số lượng lớn kết nối TCP đồng thời, và các gói tin ICMP flood. Việc kết hợp Snort với các công cụ phân tích lưu lượng khác có thể cải thiện khả năng phát hiện tấn công DDoS.

IV. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Thử Nghiệm Phát Hiện Tấn Công

Đồ án tốt nghiệp thường bao gồm phần thử nghiệm thực tế để đánh giá hiệu quả của các phương pháp phát hiện tấn công. Sinh viên sẽ cài đặt và cấu hình Snort IDS trên một hệ thống thử nghiệm. Sau đó, họ sẽ mô phỏng các cuộc tấn công ứng dụng web để xem liệu Snort có thể phát hiện và cảnh báo hay không. Kết quả thử nghiệm giúp sinh viên hiểu rõ hơn về điểm mạnh và điểm yếu của Snort, cũng như cách cải thiện hiệu quả phát hiện tấn công.

4.1. Cài Đặt và Cấu Hình Snort Hướng Dẫn Chi Tiết Từng Bước

Cài đặt Snort bao gồm tải xuống và cài đặt gói Snort từ trang web chính thức hoặc kho phần mềm của hệ điều hành. Cấu hình Snort bao gồm chỉnh sửa tệp cấu hình snort.conf để xác định các giao diện mạng cần giám sát, các quy tắc cần sử dụng, và các hành động cần thực hiện khi phát hiện tấn công. Việc cấu hình Snort đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo rằng nó có thể phát hiện các cuộc tấn công một cách hiệu quả. Các lỗi cấu hình có thể dẫn đến việc Snort bỏ qua các cuộc tấn công thực tế.

4.2. Mô Phỏng Tấn Công và Phân Tích Kết Quả SQL Injection DDoS XSS

Mô phỏng tấn công bao gồm sử dụng các công cụ và kỹ thuật để tạo ra các cuộc tấn công giả mạo vào ứng dụng web. Ví dụ, có thể sử dụng sqlmap để thực hiện SQL injection, hping3 để thực hiện DDoS, và chèn mã JavaScript độc hại để thực hiện XSS. Phân tích kết quả bao gồm xem xét các cảnh báo do Snort tạo ra để xác định xem cuộc tấn công có được phát hiện hay không, và đánh giá độ chính xác của các cảnh báo. Việc phân tích kết quả giúp hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của Snort và cách cải thiện hiệu quả phát hiện tấn công.

4.3. Đánh Giá Hiệu Quả Snort Ưu Điểm và Nhược Điểm Trong Môi Trường Thực Tế

Snort có nhiều ưu điểm, bao gồm tính mã nguồn mở, tính linh hoạt, và cộng đồng người dùng lớn. Tuy nhiên, Snort cũng có một số nhược điểm, bao gồm yêu cầu kiến thức chuyên sâu về mạng và bảo mật, và khả năng tạo ra nhiều cảnh báo sai (false positives). Trong môi trường thực tế, cần cân nhắc cẩn thận các ưu điểm và nhược điểm của Snort trước khi triển khai. Việc kết hợp Snort với các công cụ và kỹ thuật bảo mật khác có thể cải thiện hiệu quả bảo vệ hệ thống.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Bảo Mật Web trong Tương Lai

Đồ án tốt nghiệp về bảo mật ứng dụng web là cơ hội tốt để sinh viên CNTT học hỏi và áp dụng kiến thức vào thực tế. Việc nghiên cứu và triển khai các giải pháp bảo mật như Snort IDS giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các mối đe dọa và cách phòng chống. Trong tương lai, bảo mật web sẽ ngày càng trở nên quan trọng khi các ứng dụng web tiếp tục phát triển và xử lý nhiều dữ liệu nhạy cảm. Sinh viên cần trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để đáp ứng thách thức này.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Bài Học Rút Ra và Đóng Góp Thực Tiễn

Phần tóm tắt kết quả nghiên cứu cần nêu bật những bài học rút ra từ quá trình thực hiện đồ án. Điều này bao gồm những khó khăn gặp phải, cách giải quyết, và những kiến thức mới thu được. Đóng góp thực tiễn cần chỉ ra những ứng dụng cụ thể của kết quả nghiên cứu trong việc bảo vệ ứng dụng web. Việc trình bày rõ ràng và súc tích kết quả nghiên cứu giúp người đọc dễ dàng nắm bắt được những điểm quan trọng của đồ án.

5.2. Hướng Phát Triển Tiếp Theo Nghiên Cứu Nâng Cao và Ứng Dụng Mở Rộng

Hướng phát triển tiếp theo cần đề xuất những hướng nghiên cứu nâng cao có thể được thực hiện dựa trên kết quả của đồ án. Điều này có thể bao gồm việc nghiên cứu các kỹ thuật tấn công mới, phát triển các phương pháp phát hiện tấn công tiên tiến hơn, hoặc tích hợp Snort với các hệ thống bảo mật khác. Ứng dụng mở rộng cần chỉ ra những lĩnh vực khác mà kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng, chẳng hạn như bảo mật ứng dụng di động hoặc bảo mật hệ thống IoT. Việc đề xuất hướng phát triển tiếp theo cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về lĩnh vực nghiên cứu và khả năng đóng góp vào sự phát triển của ngành.

23/05/2025
Nghiên cứu hệ thống phát hiện và đưa ra cảnh báo một số loại tấn công sử dụng snort

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I trình bày về các khái niệm tổng quan về ứng dung web, các phương pháp tan cong ung dung web pho biến từ trước đến nay. Phân tích một số nguyên nhân dan đến một cuộc tan công ứng dung web, trình bày một số phương pháp phát hiện tan công ứng dụng web hiện nay. Khái quát về vấn đề bảo mật ứng dụng web 1. Khái niệm ứng dụng web Ứng dụng web là một chương trình ứng dụng mà được lưu trữ trên một máy chủ từ xa và được gửi qua internet thông qua trình duyệt.

Các ứng dụng web có thé được thiết kế cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau và có thê được sử dụng bởi bất kỳ ai, từ một tổ chức đến một cá nhân vì nhiều lý do. Các ứng dụng web thường được sử dụng có thể bao gồm webmail, máy tính trực tuyến hoặc cửa hàng thương mại điện tử. Một số ứng dụng web chỉ có thể được truy cập bằng một trình duyệt cụ thể, tuy nhiên, hầu hết đều có sẵn bat kẻ trình duyệt. Các ứng dụng web không cần tải xuống vì chúng được truy cập qua mạng.

Người dùng có thê truy cập ứng dụng Web thông qua trình duyệt web như Google Chrome, Mozilla Firefox hoặc Safari. Dé một ứng dung web hoạt động, nó cần có máy chủ web, máy chủ ứng dụng va cơ sở dữ liệu. Máy chủ web quản lý các yêu cầu đến từ máy khách, trong khi máy chủ ứng dụng hoàn thành tác vụ được yêu cầu. Một cơ sở dit liệu có thé được sử dụng để lưu trữ bất kỳ thông tin cần thiết nào.

Các ứng dụng web thường có chu kỳ phát triển ngắn và có thé được thực hiện với các nhóm phát triển nhỏ. Hầu hết các ứng dụng web được viết bằng JavaScript, HTMLS, CSS. Lập trình phía máy khách thường sử dụng các ngôn ngữ này, giúp xây dựng giao diện người dùng của ứng dụng. Lập trình phía máy chủ được thực hiện để tạo các tập lệnh mà một ứng dụng Web sẽ sử dụng.

Các ngôn ngữ như Python, Java và Ruby thường được sử dụng trong lập trình phía máy chủ. Diém yếu của ứng dụng web SeEN eg ae Web Application Server Side Hình 1.1 Các thành phân ứng dụng web Đề biết điểm yếu của môi trường web, chúng ta cũng nên biết các thành phần của ứng dụng web. Các ứng dụng web bao gồm ba phần chính như trong hình 1.1 ngôn ngữ lập trình được sử dụng dé thiết kế phía máy khách và thiết lập các truy van của cơ sở dữ liệu. Giao thức truyền siêu văn ban (http), được sử dụng dé liên kết phía máy khách với phía máy chủ.

Ngoài ra, quy trình nghiệp vụ là phần phân biệt của bất kỳ ứng dụng web nào [1]. Một mối de dọa chính khác trong bảo mật internet và các ứng dụng web ma người dùng duyệt qua công mặc định số 80bằng giao thức http và cổng 443 băng giao thức lớp bảo mật https. Kẻ tấn công bắt đầu sử dụng web như một khách hàng hoặc người dùng bình thường của trang web, sau đó các công này được sử dụng: dé tan công trang web và truy cập vào dữ liệu va tệp của khách hang. Quy mô cuộc tan công phụ thuộc vào tầm quan trọng của đữ liệu và hoạt động kinh doanh của các công ty sở hữu các trang web này.

Nhiéu nghiên cứu cho thay có nhiêu vân đê về quản lý hoặc lôi quan tri dan dén các môi đe dọa vê bảo mật như: 1. Các mối đe doa bảo mật không được hiển thị rõ ràng trong các trang web. Các van dé bao mật thường được giải quyết thông qua khôi phục ngắn hạn nên các vấn đề sẽ xuất hiện lại rất nhanh. Bỏ qua thực tế rằng thông tin trên các trang web là tốn kém tiền bạc, ngoài việc mat khả năng ước tính chi phí thông tin.

Họ không hiểu rang các mối de doa bảo mật thường xuyên đang làm giảm uy tín của tô chức. Chúng phụ thuộc vào công cụ bảo vệ san sàng như tường lửa hoặc hệ thống phát hiện xâm nhập mà không giám sát chúng thường xuyên. Mối quan hệ giữa van đề nghiệp vụ và an toàn thông tin không được hiểu toàn bộ từ những người kỹ thuật. Thông thường, các nhiệm vụ an toàn thông tin được yêu cầu từ những người không phải là chuyên gia bao mat mà không cho họ dao tạo bài ban và đủ thời gian để thực hiện nhiệm vụ và khắc phục các vấn đề có thể xảy ra.

Điều này chủ yếu xảy ra vì hầu hết các tổ chức cần các giải pháp nhanh chóng để khởi chạy lại trang web của họ một lần nữa hoặc dé sửa các lỗi ứng dụng của nó. Các loại tấn công ứng dụng web Cách thức thực hiện các cuộc tấn công được gọi là phương pháp luận tấn công. Thông thường, chúng ta có hai phương pháp luận tan công ứng dụng chính, đó là tan công tinh và tan công động. Kẻ tan công thường sử dụng các phương pháp tan công phố biến đã biết dé thực hiện cuộc tan công của mình trong phương pháp luận tan công tĩnh.

Trong khi, việc sử dụng các phương pháp tấn công phức tạp và khó mà khó có thể ngăn chặn hoặc thậm chí phát hiện được gọi là phương pháp luận tấn công động [2]. Phương pháp tấn công tĩnh Có rất nhiều phương pháp nổi tiếng được sử dụng trong phương pháp tan công tĩnh chắng hạn như các phương pháp sau: 1. Famous Methods: trong phương pháp tĩnh này, những kẻ tan công cố gắng thực hiện các phương pháp tan công nỗi tiếng đã được sử dụng dé tấn công một ứng dung web. Những kẻ tan công cé gắng lấy những phương pháp này từ những kẻ tấn công thành thạo hoặc từ các diễn đàn và công cụ tim kiếm.

Directory Enumeration: những kẻ tan công cố gắng theo phương pháp này dé lay ban đồ của ứng dụng web và cấu trúc của các thư mục web đề hiểu hệ thống phân cấp của ứng dụng web. Trong phương pháp này, kẻ tấn công cố gắng sử dụng một tệp và thư mục an phổ biến được sử dụng trong cau trúc web tương tự dé truy cập thông tin quan trọng cua trang web. Debugging the Web Application: Khám phá các cửa hậu và các lỗi mã được sử dụng dé lay thông tin hữu ích nhằm tan công các ứng dụng web. Hầu hết các nhà phát triển ứng dụng web đều dé lại lỗi mã và cửa hậu trong ứng dụng của họ.

Phương pháp tan công động Các phương thức động phức tạp hơn phương pháp tĩnh và chúng có thể thay đổi từ ứng dụng này sang ứng dụng khác. Chang hạn như các phương pháp sau: 1. Link Traversal: kẻ tan công theo doi URL của trang web nhất định dé biết một số liên kết và URL không còn hoặc tồn tại. Các liên kết này có thể vẫn tiếp cận một số thông tin có giá trị chưa được gỡ bỏ khỏi ứng dụng web.

Path truncation: nó khác với phương thức truyền liên kết vì nó chỉ quan tâm đến các thư mục của ứng dụng web và nội dung của các thư mục này. Hầu hết các trang lỗi của trang web đều dẫn đến việc kẻ tan công biết cau trúc của các thư mục trong ứng dụng web đó. Session hijacking: kẻ tan công năm bắt thông tin và các tham số về giá trị của phiên trong phương pháp này. Sử dụng phương pháp này, những kẻ tắn công có được quyên truy cập vào dữ liệu trái phép.

Hidden Web Tracks: trong phương pháp động này, những kẻ tan công kiểm tra mã nguồn của mã html của một số trang web nhất định dé biết một số đường dẫn an trong ứng dụng web hoặc các đường dẫn thư mục được chú thích cũ. Java Applet Reverses Engineer: một số kẻ tấn công dịch ngược mã Java Applet khi đăng nhập trang web khách hàng. Kỹ thuật dịch ngược này lay thông tin trái phép từ trang web cho phép kẻ tấn công truy cập trang web. Passing Parameters: hầu hết các ứng dụng Web đều cho phép khách hàng của mình gửi các tham số đến hệ thống của họ thông qua các biểu mẫu web.

Những kẻ tan công gửi các thông số không hợp lệ qua các biéu mẫu này dé sử dung sai ứng dụng web. Executing Scripts: kẻ tấn công buộc một máy chủ web nao đó thực thi một tập lệnh, tập lệnh này không được thực thi trong ứng dụng web của nó. Mục đích của việc thực thi các tập lệnh ngoại lai này là dé lay cap một số thông tin và cookie của người dùng. SQL injection: phương thức động quan trọng nhất là SQL Injection, nơi kẻ tấn công đưa vào máy chủ web các câu lệnh và lệnh SQL đề tấn công cơ sở dit liệu và lay thông tin hữu ích.

Các phương thức tấn công ứng dụng web phổ biễn 1. Tan công SQL injection SQL Injection (SQLi) là một kiểu tan công tiêm giúp nó có thé thực thi các câu lệnh SQL độc hại. Các câu lệnh này kiểm soát một máy chủ cơ sở dir liệu đăng sau một ứng dụng web. Những kẻ tan công có thé sử dụng lỗ hồng SQL Injection dé vượt qua các biện pháp bảo mật ứng dụng.

Họ có thể tiến hành xác thực và ủy quyền một trang web hoặc ứng dụng web và truy xuất nội dung của toàn bộ cơ sở dữ liệu SQL. Kẻ tấn công cũng có thé sử dụng SQL Injection để thêm, sửa đôi và xóa các bản ghi trong cơ sở dữ liệu. Lỗ hồng SQL Injection có thé ảnh hưởng đến bat kỳ trang web hoặc ứng dụng web nào sử dụng cơ sở dữ liệu SQL như MySQL, Oracle, SQL Server hoặc các trang web khác. Kẻ tấn công có thê sử dụng nó để truy cập trái phép vào dữ liệu nhạy cảm như: thông tin khách hàng, dữ liệu cá nhân, bí mật thương mại, sở hữu trí tuệ.

Các cuộc tấn công SQL Injection là một trong những lỗ hồng ứng dụng web lâu đời nhất, phô biến nhất và nguy hiểm nhất. Tổ chức OWASP liệt kê các tiêm trong tài liệu OWASP Top 10 của họ là mối đe dọa số một đối với bảo mật ứng dụng web [3]. 15 Malicious Request Modified Query a dh. = Data Exfllralion “= Query Output Hình 1.

Mô hình tan công sqli SQL Injection có thể được sử dụng theo nhiều cách đề gây ra các vấn đề nghiêm trọng. Bang cách sử dung SQL Injection, kẻ tan công có thê bỏ qua xác thực, truy cập, sửa đổi và xóa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu. Trong một số trường hợp, SQL Injection thậm chí có thể được sử dụng dé thực thi các lệnh trên hệ điều hành, có khả năng cho phép kẻ tấn công leo thang thành các cuộc tan công gây hại hơn bên trong mạng nằm sau tường lửa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đồ Án Tốt Nghiệp Khoa Công Nghệ Thông Tin - Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông" cung cấp cái nhìn tổng quan về các dự án tốt nghiệp trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tiễn. Tài liệu này không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về quy trình thực hiện đồ án mà còn cung cấp các phương pháp và công cụ hữu ích để phát triển kỹ năng cần thiết cho nghề nghiệp tương lai.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Tiểu luận đồ án tốt nghiệp đại học giải pháp thiết kế kiến trúc cho công trình, nơi bạn sẽ tìm thấy những giải pháp thiết kế kiến trúc có thể áp dụng trong các dự án tốt nghiệp. Tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về cách thức kết hợp giữa công nghệ và thiết kế trong các công trình thực tế.

Khám phá thêm các tài liệu liên quan sẽ giúp bạn nắm bắt được nhiều khía cạnh khác nhau trong lĩnh vực công nghệ thông tin và thiết kế, từ đó nâng cao khả năng sáng tạo và tư duy phản biện trong quá trình học tập và làm việc.