Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ qr pay của khách hàng tại ngân hàng tmcp sài gòn thương tín chi nhánh huế

Khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ QR Pay của khách hàng tại ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín chi nhánh Huế.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Huế

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

84
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Quy trình nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

1.5.1.1. Dữ liệu thứ cấp
1.5.1.2. Dữ liệu sơ cấp

1.5.2. Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu

1.6. Bố cục của khóa luận

2. PHẦN 2: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.1. Chương 1: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến ý định sử dụng dịch vụ QR Pay của khách hàng ở các ngân hàng thương mại

2.1.1. Một số vấn đề lý luận liên quan đến ý định sử dụng dịch vụ QR Pay

2.1.2. Tổng quan về các nghiên cứu trước đây

2.1.2.1. Thuyết hành vi dự định (TPB)
2.1.2.2. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)
2.1.2.3. Các giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu đề xuất
2.1.2.3.1. Mô hình kết hợp TPB và TAM
2.1.2.3.2. Mô hình kết hợp TPB, TAM và các yếu tố khác
2.1.2.3.2.1. Sự hấp dẫn của tiền mặt
2.1.2.3.2.2. Nhận thức đối với nền kinh tế
2.1.2.3.2.3. Phân tích từng nhân tố trong mô hình đề xuất
2.1.2.3.2.3.1. Nhận thức sự hữu ích của QR Pay
2.1.2.3.2.3.2. Sự hấp dẫn của tiền mặt
2.1.2.3.2.3.3. Chuẩn chủ quan (SN)
2.1.2.3.2.3.4. Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC)
2.1.2.3.2.3.5. Nhận thức đối với nền kinh tế (EA)
2.1.2.3.2.3.6. Ý định sử dụng QR Pay

2.1.3. Kinh nghiệm phát triển dịch vụ ở một số ngân hàng điển hình

2.2. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ QR Pay

2.2.1. Tình hình cơ bản của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương tín – Chi nhánh Huế

2.2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển
2.2.1.2. Cơ cấu tổ chức và bộ máy quản lý của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương tín – Chi nhánh Huế

2.2.2. Tình hình lao động của chi nhánh

2.2.3. Tình hình tài sản nguồn vốn của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương tín – Chi nhánh Huế giai đoạn 2015-2017

2.2.4. Các dịch vụ chủ yếu mà Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương tín – Chi nhánh Huế đang cung cấp

2.2.5. Kết quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương tín – Chi nhánh Huế giai đoạn 2015-2017

2.2.6. Tình hình triển khai dịch vụ QR Pay tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương tín – Chi nhánh Huế

2.2.6.1. Giới thiệu về dịch vụ QR Pay tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương tín – Chi nhánh Huế
2.2.6.2. Kết quả triển khai dịch vụ QR Pay tại Sacombank – CN Huế
2.2.6.3. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ QR Pay của khách hàng tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương tín – Chi nhánh Huế
2.2.6.3.1. Mô tả mẫu khảo sát
2.2.6.3.1.1. Thống kê mô tả và tần suất về đặc trưng của cá nhân được khảo sát
2.2.6.3.1.2. Thống kê mô tả và tần suất về đặc trưng liên quan đến phương tiện thanh toán nhanh
2.2.6.3.2. Phân tích tương quan
2.2.6.3.2.1. Phân tích tương quan giữa các biến độc lập trong từng nhóm yếu tố với biến phụ thuộc
2.2.6.3.2.2. Tương quan giữa các biến độc lập trong cùng nhân tố
2.2.6.3.3. Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha
2.2.6.3.4. Phân tích nhân tố khám phá
2.2.6.3.5. Mô hình điều chỉnh
2.2.6.3.6. Phân tích hồi quy
2.2.6.3.7. Kiểm định giả thuyết
2.2.6.3.8. Kiểm định sự khác biệt của các biến định tính
2.2.6.3.8.1. Kiểm định ý định sử dụng giữa giới nam và nữ
2.2.6.3.8.2. Kiểm định ý định sử dụng đối với người có độ tuổi khác nhau
2.2.6.3.9. Mức độ ảnh hưởng của từng nhóm nhân tố đến ý định sử dụng QR Pay

3. PHẦN 3: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

3.1. Một số hạn chế của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. QR Pay Sacombank Huế Giới thiệu và Tổng quan Dịch vụ 55 ký tự

QR Pay là một hình thức thanh toán di động hiện đại, sử dụng mã QR Code để thực hiện giao dịch. Tại Sacombank Huế, dịch vụ này đang dần được triển khai, mang lại sự tiện lợi cho khách hàng và các đơn vị chấp nhận thanh toán. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng QR Pay vẫn còn khá khiêm tốn so với tiềm năng vốn có. Bài viết này sẽ đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng QR Pay của khách hàng tại Sacombank Huế, từ đó đề xuất các giải pháp để thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ này. Thanh toán không tiền mặt là xu hướng tất yếu trong bối cảnh số hóa hiện nay, và QR Pay đóng vai trò quan trọng trong việc hiện thực hóa điều đó. Sacombank cần có những chiến lược cụ thể để khai thác tối đa tiềm năng của QR Pay tại thị trường Huế.

1.1. QR Pay là gì Tìm hiểu về công nghệ thanh toán

QR Pay (Quick Response Pay) là phương thức thanh toán nhanh chóng và tiện lợi bằng cách quét mã QR. Khách hàng chỉ cần có điện thoại thông minh cài đặt ứng dụng ngân hàng, sau đó quét mã QR tại điểm bán hàng và xác nhận giao dịch. Phương thức này giúp loại bỏ nhu cầu sử dụng tiền mặt hoặc thẻ ngân hàng truyền thống. Theo tài liệu, QR Pay kết hợp với tài khoản thanh toán điện tử, giúp người dùng dễ dàng thực hiện giao dịch. Công nghệ thanh toán di động ngày càng phát triển, và QR Pay là một trong những ứng dụng tiêu biểu.

1.2. Tiềm năng phát triển của QR Pay tại thị trường Huế

Huế là một thành phố du lịch với lượng khách du lịch lớn, đặc biệt là khách du lịch trẻ tuổi, am hiểu công nghệ. Đây là một thị trường tiềm năng lớn cho QR Pay. Tuy nhiên, việc triển khai QR Pay tại Huế vẫn còn nhiều hạn chế. Theo nghiên cứu, Sacombank - CN Huế mới chỉ chú trọng ký kết hợp đồng cài đặt QR Pay đối với những đơn vị đã lắp đặt máy POS. Cần có những chiến lược tiếp thị và quảng bá hiệu quả hơn để thu hút khách hàng sử dụng QR Pay, đặc biệt là tại các điểm du lịch và khu vực tập trung giới trẻ.

II. Vấn đề Tại sao người dùng Huế chưa mặn mà với QR Pay 58 ký tự

Mặc dù QR Pay mang lại nhiều tiện ích, nhưng việc triển khai dịch vụ này tại Sacombank Huế chưa thực sự hiệu quả. Nhiều khách hàng vẫn còn e ngại hoặc chưa quen với hình thức thanh toán mới này. Thói quen sử dụng tiền mặt vẫn còn rất phổ biến. Ngoài ra, việc thiếu thông tin về QR Pay, lo ngại về bảo mật, và sự phức tạp trong quá trình sử dụng cũng là những rào cản khiến người dùng chưa mặn mà với dịch vụ này. Sacombank cần xác định rõ những nguyên nhân cụ thể để có thể đưa ra các giải pháp phù hợp.

2.1. Rào cản tâm lý Thói quen sử dụng tiền mặt và thẻ truyền thống

Một trong những rào cản lớn nhất đối với việc sử dụng QR Pay là thói quen sử dụng tiền mặt và thẻ ngân hàng truyền thống của người dân. Nhiều người vẫn cảm thấy an tâm và quen thuộc hơn với việc cầm tiền mặt trong tay. Việc thay đổi thói quen này đòi hỏi thời gian và sự nỗ lực từ phía ngân hàng trong việc tuyên truyền và giáo dục khách hàng về lợi ích của QR Pay. Cần nhấn mạnh vào sự tiện lợi, nhanh chóng và an toàn của phương thức thanh toán này.

2.2. Thiếu thông tin và lo ngại về bảo mật khi sử dụng QR Pay

Nhiều khách hàng vẫn còn thiếu thông tin về QR Pay và cách sử dụng dịch vụ này. Sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến lo ngại về bảo mật và rủi ro khi sử dụng. Sacombank cần tăng cường công tác truyền thông, cung cấp thông tin chi tiết và dễ hiểu về QR Pay, đồng thời đảm bảo hệ thống thanh toán an toàn và bảo mật để tạo niềm tin cho khách hàng. Cần chứng minh rằng QR Pay an toàn hơn so với các phương thức thanh toán truyền thống.

2.3. Phức tạp trong thao tác và trải nghiệm người dùng chưa tốt

Một số khách hàng có thể cảm thấy phức tạp trong thao tác sử dụng QR Pay, đặc biệt là những người lớn tuổi hoặc không quen với công nghệ. Giao diện ứng dụng cần được thiết kế đơn giản, dễ sử dụng và thân thiện với người dùng. Sacombank cũng cần cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng tận tình để giải đáp thắc mắc và hướng dẫn sử dụng QR Pay một cách hiệu quả.

III. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng ý định dùng QR Pay 57 ký tự

Nghiên cứu đã khảo sát 250 khách hàng của Sacombank – CN Huế, trong đó chỉ có 105 người có hiểu biết về QR Pay, nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng. Phương pháp phân tích nhân tố đã được sử dụng với tập hợp 20 biến ban đầu, đại diện cho 5 nhân tố. Qua các bước phân tích độ tin cậy và phân tích tương quan, nghiên cứu đã loại bỏ 3 biến quan sát không phù hợp và điều chỉnh mô hình nghiên cứu còn 17 biến đại diện cho 4 nhóm nhân tố. Đó là các nhóm Chuẩn chủ quan, Sự hấp dẫn của tiền mặt, Sự hữu ích của QR PayNhận thức kiểm soát hành vi.

3.1. Chuẩn chủ quan Áp lực xã hội và ảnh hưởng từ người thân

Chuẩn chủ quan đề cập đến việc cá nhân cảm nhận được áp lực từ những người xung quanh (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) về việc sử dụng QR Pay. Nếu những người thân quen có thái độ tích cực và khuyến khích sử dụng, khả năng người đó sử dụng QR Pay sẽ cao hơn. Tuy nhiên, kết quả hồi quy cho thấy nhân tố này không ảnh hưởng đến ý định sử dụng QR Pay.

3.2. Sự hấp dẫn của tiền mặt Thói quen và cảm giác kiểm soát

Sự hấp dẫn của tiền mặt thể hiện sự yêu thích và thói quen sử dụng tiền mặt của một cá nhân. Những người cảm thấy thoải mái và an tâm khi sử dụng tiền mặt thường ít có xu hướng chuyển sang sử dụng QR Pay. Sự hấp dẫn của tiền mặt tác động ngược chiều đến ý định sử dụng QR Pay. Cần làm rõ những lợi ích vượt trội của QR Pay so với tiền mặt.

3.3. Nhận thức kiểm soát hành vi Khả năng sử dụng QR Pay dễ dàng

Nhận thức kiểm soát hành vi đề cập đến việc cá nhân tin rằng mình có khả năng sử dụng QR Pay một cách dễ dàng và thành thạo. Nếu họ cảm thấy khó khăn hoặc không tự tin, họ sẽ ít có khả năng sử dụng QR Pay. Kết quả nghiên cứu cho thấy đây là yếu tố tác động mạnh nhất đến ý định sử dụng QR Pay. Cần tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm người dùng và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật tốt.

IV. Giải pháp Bí quyết tăng ý định sử dụng QR Pay Sacombank 59 ký tự

Từ kết quả phân tích, nghiên cứu đưa ra những kiến nghị nhằm tăng cường sử dụng phương thức thanh toán nhanh Sacombank QR Pay, qua đó phát triển mảng thanh toán không dùng tiền mặt của Sacombank – CN Huế và đem lại nhiều lợi ích cho các bên liên quan. Các giải pháp tập trung vào việc nâng cao nhận thức về lợi ích của QR Pay, cải thiện trải nghiệm người dùng và tạo dựng niềm tin về bảo mật. Bên cạnh đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng, các đơn vị chấp nhận thanh toán và cơ quan quản lý để tạo ra một hệ sinh thái thanh toán số hoàn chỉnh.

4.1. Tăng cường truyền thông và giáo dục về lợi ích của QR Pay

Sacombank cần tăng cường các hoạt động truyền thông và giáo dục để nâng cao nhận thức của khách hàng về lợi ích của QR Pay, chẳng hạn như sự tiện lợi, nhanh chóng, an toàn, và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Các kênh truyền thông có thể bao gồm quảng cáo trên truyền hình, báo chí, mạng xã hội, và tổ chức các sự kiện giới thiệu QR Pay tại các địa điểm công cộng.

4.2. Cải thiện trải nghiệm người dùng và dịch vụ hỗ trợ khách hàng

Sacombank cần liên tục cải thiện trải nghiệm người dùng của ứng dụng QR Pay, đảm bảo giao diện đơn giản, dễ sử dụng và thân thiện với người dùng. Đồng thời, cần cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng tận tình, sẵn sàng giải đáp thắc mắc và hướng dẫn sử dụng QR Pay một cách hiệu quả. Nên có các video hướng dẫn sử dụng chi tiết.

4.3. Xây dựng niềm tin về bảo mật và an toàn cho QR Pay

Sacombank cần đảm bảo hệ thống thanh toán QR Pay an toàn và bảo mật, đồng thời truyền thông rộng rãi về các biện pháp bảo mật để tạo niềm tin cho khách hàng. Có thể hợp tác với các chuyên gia bảo mật để đánh giá và cải thiện hệ thống. Cần minh bạch về các chính sách bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

V. Ứng dụng thực tế Thành công và hạn chế tại Sacombank Huế 60 ký tự

Việc triển khai dịch vụ QR Pay tại Sacombank Huế còn nhiều hạn chế. Sacombank – CN Huế mới chỉ triển khai ký kết hợp đồng cài đặt QR Pay đối với những đơn vị đã lắp đặt máy POS mà chưa chú trọng công tác quảng bá, mở rộng lắp đặt mới. Sacombank – CN Huế chưa tận dụng được lợi thế địa bàn, Huế - thành phố du lịch, chưa có sự đầu tư đúng mức đến các điểm chấp nhận thẻ của dịch vụ du lịch. Việc chưa thực sự nắm bắt được tâm lý khách hàng nội địa sử dụng loại hình thanh toán mới này vẫn đang là vấn đề khó khăn mà Sacombank đang gặp phải khi muốn mở rộng quy mô loại hình dịch vụ này.

5.1. Phân tích SWOT dịch vụ QR Pay tại Sacombank Huế

Phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) sẽ giúp Sacombank Huế đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức khi triển khai QR Pay. Điểm mạnh có thể là thương hiệu uy tín, mạng lưới chi nhánh rộng khắp. Điểm yếu có thể là tỷ lệ sử dụng QR Pay còn thấp, thiếu nguồn lựcMarketing. Cơ hội là thị trường thanh toán di động đang phát triển, Huế là thành phố du lịch. Thách thức là cạnh tranh từ các đối thủ, thói quen dùng tiền mặt của người dân.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ các ngân hàng khác có QR Pay

Nghiên cứu bài học kinh nghiệm từ các ngân hàng khác đã triển khai QR Pay thành công sẽ giúp Sacombank Huế có thêm ý tưởng và giải pháp. Cần tìm hiểu về chiến lược tiếp thị, chương trình khuyến mãi, và cách thức cải thiện trải nghiệm người dùng của các ngân hàng này. Ví dụ, một số ngân hàng tặng quà cho khách hàng sử dụng QR Pay lần đầu.

VI. Tương lai QR Pay Hướng phát triển Sacombank Huế 54 ký tự

QR Pay có tiềm năng lớn để phát triển tại Sacombank Huế. Với sự đầu tư đúng mức và chiến lược phù hợp, Sacombank có thể trở thành một trong những ngân hàng hàng đầu trong lĩnh vực thanh toán số tại Huế. Việc tập trung vào trải nghiệm người dùng, truyền thông hiệu quả, và xây dựng niềm tin về bảo mật sẽ là chìa khóa để thành công. Thanh toán di động sẽ là xu hướng chủ đạo trong tương lai, và Sacombank cần nắm bắt cơ hội này.

6.1. Tích hợp công nghệ mới và mở rộng hệ sinh thái QR Pay

Sacombank cần liên tục tích hợp các công nghệ mới vào QR Pay, chẳng hạn như thanh toán bằng vân tay, nhận diện khuôn mặt, và kết nối với các ứng dụng mua sắm trực tuyến. Đồng thời, cần mở rộng hệ sinh thái QR Pay bằng cách hợp tác với nhiều cửa hàng, nhà hàng, và các đơn vị cung cấp dịch vụ khác.

6.2. Cá nhân hóa trải nghiệm và khuyến khích dùng QR Pay

Sacombank cần cá nhân hóa trải nghiệm người dùng bằng cách cung cấp các ưu đãi và khuyến mãi phù hợp với sở thích và thói quen tiêu dùng của từng khách hàng. Nên có các chương trình khách hàng thân thiết và tích điểm thưởng khi sử dụng QR Pay.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1.Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến ý định sử dụng dịch vụ QR Pay của khách hàng ở các ngân hàng thương mại 1.1 Một số vấn đề lý luận liên quan đến ý định sử dụng dịch vụ QR Pay QR Pay là hình thức thanh toán nhanh trên di động bằng cách quét mã QR Code (Quick Response Code). Mã QR Code này sẽ được kết hợp với tài khoản thanh toán điện tử. Người dùng chỉ cần có 1 chiếc smartphone, cài ứng dụng QR Pay của ngân hàng (đăng ký tài khoản thẻ tín dụng cho lần đầu), sau đó dùng camera quét vào mã QR của sản phẩm cần thanh toán, cuối cùng là xác nhận số tiền thanh toán. Khách hàng, đặc biệt là giới trẻ, có hiểu biết về công nghệ đang là khách hàng tiềm năng của việc sử dụng loại hình dịch vụ này.

Nếu nắm bắt kịp thời, các điểm bán hàng hóa, dịch vụ có thể tận dụng được thế mạnh thanh toán công nghệ để kích thích khách hàng. Tuy nhiên, để xem xét xem khách hàng có thật sự có ý định sử dụng dịch vụ thanh toán qua điện thoại hay không thì còn liên quan đến nhiều yếu tố mà rào cản lớn nhất đó chính là thói quen sử dụng tiền mặt. Liệu, QR Pay có đủ sức hấp dẫn để hướng khách hàng sử dụng thay thế cho tiền mặt hay không là điều mà tác giả đang nghiên cứu.2 Tổng quan về các nghiên cứu trước đây Trên cơ sở đối tượng nghiên cứu là ý định sử dụng dịch vụ, đề tài trình bày 2 học thuyết rất quan trọng đối với ý định và hành vi của mỗi khách hàng cá nhân và đã được kiểm chứng thực nghiệm trong rất nhiều nghiên cứu. Đó là thuyết hành vi dự định và mô hình chấp nhận công nghệ.1 Thuyết hành vi dự định (TPB) Thuyết hành vi dự định (Ajzen, 1991) là sự phát triển và cải tiến của Thuyết hành động hợp lý TRA (Ajzen & Fishbein, 1975).

Thuyết hành động hợp lý được xem là học thuyết tiên phong trong lĩnh vực nghiên cứu tâm lý xã hội (Eagly & 7 học Kinh tế Huế Chaiken, 1993; Olson & Zanna, 1993; Sheppard, Hartwick & Warshaw, 1988, trích trong Mark, C. Mô hình TRA cho thấy hành vi được quyết định bởi ý định thực hiện hành vi đó. Hai yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định là thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan. Trong đó, thái độ của một cá nhân được đo lường bằng niềm tin và sự đánh giá đối với kết quả của hành vi đó.

188) định nghĩa chuẩn chủ quan (Subjective Norms) là nhận thức của những người ảnh hưởng sẽ nghĩ rằng cá nhân đó nên thực hiện hay không thực hiện hành vi. Mô hình TRA được trình bày ở Hình 1. Niềm tin đối với những thuộc tính của sản phẩm Thái độ Đo lường niềm tin đối với những thuộc tính của sản phẩm Ý định Niềm tin về những người ảnh hưởng sẽ nghĩ rằng tôi nên thực hiện hay không nên thực hiện hành vi Chuẩn chủ quan Sự thúc đẩy làm theo ý muốn của những người ảnh hưởng Hình 1.1Thuyết hành động hợp lý (Nguồn: Davis, Bagozzi và Warshaw, 1989, trích trong Chutter M. 3) Theo Ajzen (1991), sự ra đời của thuyết hành vi dự định TPB xuất phát từ giới hạn của hành vi mà con người có ít sự kiểm soát.

Nhân tố thứ 3 mà Ajzen cho là có ảnh hưởng đến ý định của con người là yếu tố Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control). Nhận thức kiểm soát hành vi phản ánh việc dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi và việc thực hiện hành vi đó có bị kiểm soát hay hạn chế hay không (Ajzen, 1991, tr. Học thuyết TPB được mô hình hóa ở Hình 1.2 8 học Kinh tế Huế Thái độ Chuẩn chủ quan Ý định hành vi Nhận thức kiểm soát hành vi Hình 1.2Thuyết hành vi dự định (TPB) (Nguồn: Ajzen, I., The Theory of Planned behaviour, 1991, tr.2 Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) Sự xuất hiện của QR Pay ở Việt Nam nói chung và ở Thừa Thiên Huế nói riêng có thể được xem là 1 phương tiện thanh toán mang tính công nghệ mới. Một trong những công cụ hữu ích trong việc giải thích ý định chấp nhận sử dụng một sản phẩm dịch vụ mới là mô hình chấp nhận công nghệ TAM.

Theo Legris và cộng sự (2003, trích trong Teo, T. 226), mô hình TAM đã được dự đoán thành công khoảng 40% việc sử dụng một hệ thống mói. Lý thuyết TAM được mô hình hóa và trình bày ở Hình 1. Nhận thức sự hữu ích Thái độ hướng Ý định sử tới sử dụng dụng Nhận thức tính dễ sử dụng Hình 1.3Mô hình chấp nhận công nghệ (Nguồn: Davis, 1985, tr.

24, trích trong Chutter M.2) Trong đó nhận thức sự hữu ích (PU – Perceived Usefulness) là cấp độ mà cá nhân tin rằng sử dụng một hệ thống đặc thù sẽ nâng cao kết quả thực hiện của họ (Davis, 1985, trích trong Chuttur, M. Nhận thức tính dễ sử dụng 9 học Kinh tế Huế (PEU – Perceived Easy of Use) là cấp độ mà mọi người tin rằng sử dụng một hệ thống đặc thù sẽ không cần nỗ lực (Davis, 1985, trích trong Chuttur, M.3 Các giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu đề xuất Trên cơ sở nền tảng hai học thuyết có ý nghĩa trong việc giải thích ý định của mỗi cá nhân, phần này trình bày mô hình lý thuyết áp dụng cho nghiên cứu, bao gồm biến phụ thuộc là ý định sử dụng QR Pay và các biến độc lập ảnh hưởng đến biến này.1 Mô hình kết hợp TBP và TAM Do QR Pay là một sản phẩm thanh toán mới ở Việt Nam nói chung và địa bàn Thừa Thiên Huế nói riêng nên nghiên cứu đề xuất mô hình kết hợp giữa TBP và TAM là phù hợp để giải thích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng QR Pay. Mô hình này đã được kiểm chứng thực tế trong nghiên cứu của Chen, C. (2010) về ý định sử dụng hệ thống dịch vụ mới ở Đài Loan và được trình bày ở hình 1.

Nhận thức sự hữu ích Thái độ Nhận thức tính dễ sử dụng Chuẩn chủ quan Ý định hành vi Nhận thức kiểm soát hành vi Hình 1.4Mô hình kết hợp TBP và TAM của Chen, C. 4) Tuy nhiên, dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm sau khi mô hình TAM đầu tiên được công bố, cấu trúc “thái độ” đã được loại ra khỏi mô hình TAM nguyên thủy vì nó không làm trung gian đầy đủ cho sự tác động của Nhận thức hữu ích lên 10 học Kinh tế Huế hành vi (Venkatesh, 1999, trích trong Jyoti D. Đồng thời trong nghiên cứu về ý định sử dụng một hệ thống mới, Davis, Bagozzi và Warshaw (1989, trích trong Chutter, M. 10) đã chứng minh rằng PU và PEU có ảnh hưởng trực tiếp lên ý định sử dụng.

Trên cơ sở đó, nghiên cứu chỉ xem xét tác động trực tiếp của PU và PEU lên ý định hành vi. Đồng thời, yếu tố Nhận thức kiểm soát hành vi có bao hàm đến yếu tố “dễ sử dụng”, vì thế nghiên cứu không xét đến yếu tố PEU trong mô hình. Trong nghiên cứu của tác giả Đ.Dung (2012) có nghiên cứu cùng đề tài có đề xuất mô hình Mô hình kết hợp TPB – TAM được đề xuất và trình bày ở Hình 1. Nhận thức sự hữu ích Chuẩn chủ quan Ý định hành vi Nhận thức kiểm soát hành vi Hình 1.5Mô hình kết hợp TBP – TAM (Nguồn: Đặng Thị Ngọc Dung, 2012) 1.2 Mô hình kết hợp TBP, TAM và các yếu tố khác Bên cạnh các nhân tố Nhận thức sự hữu ích của QR Pay, Nhận thức kiểm soát hành vi và Chuẩn chủ quan, nghiên cứu còn xem xét đến các yếu tố khác có khả năng ảnh hưởng đến Ý định sử dụng dịch vụ.

Đó là các yếu tố Sự hấp dẫn của tiền mặt và Nhận thức về công nghệ. Các yếu tố trên được đề xuất trên cơ sở phù hợp với thực tiễn Việt Nam và dựa trên các nghiên cứu trước đó.1Sự hấp dẫn của tiền mặt 11 học Kinh tế Huế QR Pay trong tương lai sẽ là một phương tiện bổ sung vào hệ thống thanh toán nhanh ở TT. Theo số liệu Ngân hàng Nhà Nước, hoạt động thanh toán cho thấy tỷ trọng tiền mặt trên tổng phương tiện thanh toán trong nền kinh tế có xu hướng giảm dần, từ 19,02% năm 2005 xuống 14,02% năm 2010 và đến thời điểm 31/12/2016 là 11,49%. Có thể thấy thanh toán bằng tiền mặt đem lại một số tiện ích cụ thể cho khách hàng như sự tự do, tiện lợi, linh hoạt,… Chính những lợi ích này sẽ cản trở ý định chuyển sang sử dụng các hình thức thanh toán khác nói chung và QR Pay nói riêng.

Theo kinh tế học vi mô, đây chính là “Rào cản chuyển đổi” (Switching Barriers). Jones và cộng sự (2000, trích trong Julander, C. 4) định nghĩa rào cản chuyển đổi là chi phí kinh tế, xã hội, tâm lý, làm cho khách hàng khó thay đổi nhà cung cấp. Rào cản chuyển đổi được chia làm 3 loại, gồm có (1) sự hấp dẫn của sản phẩm thay thế, (2) mối quan hệ giữa cá nhân và (3) nhận thức chi phí chuyển đổi.

Trong đó, sự hấp dẫn của sản phẩm thay thế được hiểu là danh tiếng, thương hiệu và chất lượng dịch vụ của các sản phẩm thay thế có trên thị trường. Mối quan hệ cá nhân là sức mạnh của mối quan hệ được phát triển giữa khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ. Và nhận thức chi phí chuyển đổi là việc một cá nhân tin tưởng rằng khi chuyển đổi nhà cung cấp thì sẽ tồn tại một chi phí cho họ. Chi phí chuyển đổi ở đây có thể là thời gian, tiền bạc, nỗ lực và bất kỳ chi phí tâm lý kết hợp với quá trình thay đổi nhà cung cấp hay loại hình dịch vụ.

Trong giới hạn của đề tài, tác giả chỉ nghiên cứu Sự hấp dẫn của tiền mặt mà bỏ qua các phương tiện thanh toán khác. Nên đối với yếu tố Sự hấp dẫn của sản phẩm thay thế, nghiên cứu chỉ đề cập đến tiền mặt.2Nhận thức đối với nền kinh tế Đối với nền kinh tế, thanh toán không dùng tiền mặt có ý nghĩa quan trọng đến việc tiết kiệm khối lượng tiền mặt trong lưu thông, từ đó giảm bớt những phí tổn to lớn của xã hội có liên quan đến việc phát hành và lưu thông tiền. Thanh toán không dùng tiền mặt tạo điều kiện dễ dàng cho việc kiểm soát lạm phát. Thông qua 12 học Kinh tế Huế việc khống chế tỷ lệ dự trữ bắt buộc, tỷ lệ tái chiết khấu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Sử Dụng Dịch Vụ QR Pay Tại Sacombank Huế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến quyết định của khách hàng trong việc sử dụng dịch vụ thanh toán QR tại ngân hàng Sacombank. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng mà còn chỉ ra những yếu tố quan trọng như sự tiện lợi, độ tin cậy và sự chấp nhận công nghệ trong việc thúc đẩy việc sử dụng dịch vụ này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sự sử dụng dịch vụ mobile banking của khách hàng cá nhân tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh tỉnh long an". Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tương tự trong lĩnh vực ngân hàng di động.

Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng internet banking của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh bà rịa vũng tàu" cũng sẽ cung cấp cho bạn những thông tin bổ ích về việc sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại vietinbank" để có cái nhìn tổng quát hơn về các quyết định tài chính của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng dịch vụ ngân hàng hiện nay.