Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển nhanh chóng của hạ tầng Internet, mạng 4G cùng sự phổ cập của điện thoại thông minh (smartphone) tại Việt Nam đã tạo tiền đề cho các phương thức thanh toán điện tử trên nền tảng di động phát triển. Theo số liệu khảo sát trong Ngày mua sắm trực tuyến của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM), có khoảng 40% người dùng smartphone sử dụng thiết bị này để phục vụ nhu cầu mua sắm. Nhóm khách hàng trẻ tuổi, có trình độ và yêu thích công nghệ có xu hướng chuyển dịch sang các hình thức thanh toán tiện lợi, không phụ thuộc vào tiền mặt hay thẻ vật lý. Bên cạnh đó, khách du lịch cũng là nhóm đối tượng tiềm năng do đã quen thuộc với các phương thức thanh toán số tại thị trường quốc tế. Trong bối cảnh đó, dịch vụ thanh toán nhanh qua mã phản hồi nhanh (QR Pay) bắt đầu được các ngân hàng thương mại và tổ chức trung gian thanh toán triển khai tại Việt Nam từ cuối năm 2017.

Tại địa bàn thành phố Huế, việc triển khai dịch vụ Sacombank QR Pay của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Huế (Sacombank – CN Huế) còn gặp nhiều hạn chế. Chi nhánh chủ yếu mới ký kết hợp đồng tích hợp QR Pay đối với các đơn vị đã lắp đặt sẵn máy POS mà chưa mở rộng mạnh mẽ các điểm chấp nhận thanh toán mới; chưa khai thác triệt để tiềm năng của một trung tâm du lịch lớn và chưa nắm bắt đầy đủ tâm lý của khách hàng nội địa đối với dịch vụ mới này. Thói quen sử dụng tiền mặt vẫn là rào cản lớn đối với việc mở rộng thanh toán điện tử. Xuất phát từ thực trạng trên, đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ QR Pay của khách hàng tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Chi nhánh Huế" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ QR Pay của khách hàng tại Sacombank – CN Huế, đề xuất các hàm ý chính sách quản trị cho lãnh đạo ngân hàng nhằm xây dựng chiến lược thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ của ngân hàng thương mại.
    • Phân tích và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ QR Pay của khách hàng tại Sacombank – CN Huế.
    • Đề xuất một số hàm ý chính sách quản trị giúp Sacombank – CN Huế nâng cao khả năng thu hút khách hàng và phát triển mảng thanh toán không dùng tiền mặt.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ QR Pay của khách hàng.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Huế và các điểm giao dịch, trường đại học trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh hoạt động của chi nhánh được thu thập trong giai đoạn 2015–2017; dữ liệu sơ cấp từ khảo sát khách hàng được tiến hành từ tháng 2 đến tháng 4 năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên việc kế thừa và tích hợp hai nền tảng lý thuyết hành vi tiêu biểu: Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991) (phát triển từ Thuyết hành động hợp lý TRA của Ajzen & Fishbein, 1975) và Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1985, 1989). Cấu trúc thái độ được lược bỏ theo các nghiên cứu thực nghiệm tiếp nối (Venkatesh, 1999; Davis và cộng sự, 1989) do không đóng vai trò trung gian đầy đủ giữa nhận thức và ý định; đồng thời yếu tố nhận thức tính dễ sử dụng (PEU) được tích hợp trong nhận thức kiểm soát hành vi (PBC). Kế thừa mô hình kết hợp TPB – TAM của Chen (2010) và Đặng Thị Ngọc Dung (2012), tác giả bổ sung hai nhân tố đặc thù phản ánh bối cảnh thực tế tại Việt Nam là Sự hấp dẫn của tiền mặt (dựa trên lý thuyết về rào cản chuyển đổi của Jones và cộng sự, 2000; Beirao & Cabral, 2007) và Nhận thức đối với nền kinh tế.

Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu gồm 5 nhóm nhân tố độc lập với 20 biến quan sát:

  1. Nhận thức sự hữu ích của QR Pay (PU): 4 biến quan sát (thuận tiện, an toàn, nhanh chóng, chi phí rẻ).
  2. Sự hấp dẫn của tiền mặt (AA): 6 biến quan sát (thuận tiện hơn QR Pay, thanh toán mọi nơi, nhanh hơn, tự chủ tài chính, phát sinh chi phí khi dùng QR Pay, thói quen sử dụng hàng ngày).
  3. Chuẩn chủ quan (SN): 4 biến quan sát (khuyên dùng từ gia đình, bạn bè, cơ quan/trường học, ngân hàng).
  4. Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC): 2 biến quan sát (tính dễ dàng khi sử dụng, quyền tự quyết định sử dụng).
  5. Nhận thức đối với nền kinh tế (EA): 3 biến quan sát (giảm chi phí lưu thông tiền mặt, giảm lạm phát, chống thất thu thuế).
  • Biến phụ thuộc: Ý định sử dụng QR Pay (IT) gồm 3 biến quan sát (ý định sử dụng, ý định sử dụng thường xuyên, ý định khuyên người khác sử dụng).

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Được cung cấp bởi Phòng Kiểm soát rủi ro và Phòng Kế toán & Quỹ của Sacombank – CN Huế về cơ cấu lao động, tài sản - nguồn vốn, kết quả hoạt động kinh doanh và tăng trưởng mảng thẻ giai đoạn 2015–2017.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Rất không đồng ý" đến 5: "Rất đồng ý"). Quá trình lấy mẫu kết hợp phát phiếu trực tiếp (tại Sacombank Huế và các trường đại học: Đại học Kinh tế, Đại học Khoa học, Đại học Nông Lâm) và khảo sát trực tuyến qua Google Forms. Tổng thể khảo sát hướng đến những người có hiểu biết hoặc đã từng sử dụng QR Pay.
  • Quy mô mẫu: Tổng số phiếu phát ra là 250 mẫu (50 phiếu giấy, 200 phiếu trực tuyến). Sau khi sàng lọc, loại bỏ 128 phiếu chưa biết về QR Pay (chiếm 51,2%) và các phiếu không hợp lệ, thu về 105 mẫu đạt chuẩn. Quy mô này thỏa mãn yêu cầu kích thước mẫu tối thiểu theo quy tắc tỷ lệ 5:1 của Bollen (1989) đối với 20 biến quan sát ban đầu ($20 \times 5 = 100$ mẫu).
  • Phương pháp xử lý: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (phương pháp trích Principal Component, phép quay Varimax), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy đa biến (phương pháp Enter) và kiểm định phương sai ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến ý định sử dụng dịch vụ QR Pay của khách hàng ở các ngân hàng thương mại

Chương này tổng kết các lý thuyết nền tảng về hành vi người tiêu dùng và sự chấp nhận công nghệ, bao gồm mô hình TRA, TPB và TAM. Tác giả phân tích các yếu tố thúc đẩy và cản trở ý định chuyển đổi phương thức thanh toán, đặc biệt là vai trò của "rào cản chuyển đổi" khi người tiêu dùng duy trì thói quen sử dụng tiền mặt. Chương 1 xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu chính: H1 (Nhận thức sự hữu ích tác động đồng biến), H2 (Sự hấp dẫn của tiền mặt tác động nghịch biến), H3 (Nhận thức kiểm soát hành vi tác động đồng biến), H4 (Chuẩn chủ quan tác động đồng biến), H5 (Nhận thức đối với nền kinh tế tác động đồng biến đến ý định sử dụng QR Pay).

Đồng thời, tác giả khái quát kinh nghiệm triển khai QR Pay tại Việt Nam từ cuối năm 2017 với hơn 9.000 điểm chấp nhận thanh toán trên cả nước. Các ngân hàng thương mại lớn đã áp dụng nhiều chương trình khuyến mãi ngắn hạn như Vietcombank (tặng iPhone X, hoàn tiền 100.000 đồng cho giao dịch trên 500.000 đồng), BIDV (hoàn tiền taxi, tặng voucher du lịch, vé máy bay), Vietinbank (giảm giá 30–50% trong catalogue QR Pay). Tuy nhiên, trên địa bàn thành phố Huế, các điểm thanh toán QR Pay còn rất thưa thớt, hầu như chỉ xuất hiện tại các siêu thị lớn và khu vực Phố Tây.

Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ QR Pay của khách hàng tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Huế

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về tình hình hoạt động của Sacombank – CN Huế trong giai đoạn 2015–2017, thực trạng triển khai dịch vụ QR Pay và kết quả xử lý dữ liệu định lượng:

1. Tình hình hoạt động của Sacombank – CN Huế (2015–2017):

  • Nhân sự: Tổng lao động tăng từ 127 người (2015) lên 138 người (2016) và 152 người (2017). Cơ cấu giới tính năm 2017 gồm 73 nam (48,03%) và 79 nữ (51,97%). Trình độ đại học và trên đại học chiếm tỷ trọng cao, tăng từ 67,72% (86 người năm 2015) lên 70,40% (107 người năm 2017).
  • Tài sản và nguồn vốn: Tổng tài sản tăng trưởng liên tục, từ 984.873 triệu đồng (2015) lên 1.127.213 triệu đồng (2016) và đạt 1.313.393 triệu đồng (2017). Dư nợ đầu tư và cho vay tăng từ 520.092 triệu đồng lên 719.245 triệu đồng. Vốn huy động tăng từ 860.176 triệu đồng (2015) lên 1.170.254 triệu đồng (2017).
  • Kết quả kinh doanh: Tổng thu nhập năm 2017 đạt 148.633 triệu đồng (tăng 8,40% so với 2016); tổng chi phí là 109.892 triệu đồng (tăng 2,05%); lợi nhuận kinh doanh đạt 38.741 triệu đồng, tăng trưởng 31,61% so với năm 2016.
  • Hạ tầng thẻ và dịch vụ QR Pay: Tháng 10/2017, Sacombank triển khai QR Pay tích hợp trên ứng dụng di động mCard (nhận chuyển giao công nghệ từ Ấn Độ, bảo mật 2 lớp qua tài khoản và mã OTP/vân tay). Đến năm 2017, chi nhánh nâng cấp toàn bộ 17 máy ATM sang thế hệ mới cho phép rút tiền bằng QR Code; số lượng máy POS đạt 44 máy (tăng 46,67% so với 2016); số đơn vị chấp nhận thẻ đạt 38 đơn vị (tăng 52%); lượng thẻ phát hành đạt 3.218 thẻ (tăng 112,41% so với 2016).
Chỉ tiêu hoạt động kinh doanh thẻ Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Tăng trưởng 2017/2016 (%)
Số máy ATM (máy) 12 15 17 +13,33%
Tổng số thẻ phát hành (thẻ) 1.423 1.515 3.218 +112,41%
- Thẻ thanh toán nội địa 1.300 1.411 3.000 +112,54%
Số máy POS (máy) 23 30 44 +46,67%
Số lượng đơn vị chấp nhận thẻ (đơn vị) 17 25 38 +52,00%

2. Phân tích kết quả khảo sát định lượng (N = 105):

  • Đặc điểm mẫu: Nữ giới chiếm 60% (63 người), nam giới chiếm 40% (42 người). Độ tuổi từ 18 đến dưới 22 chiếm 58,10% (61 người); từ 22 đến dưới 30 chiếm 35,24% (37 người); từ 30 đến dưới 40 chiếm 6,66% (7 người); không có mẫu trên 40 tuổi. Về mức độ hiểu biết, 75,24% (79 người) chỉ biết qua truyền thông/bạn bè; 24,76% (26 người) từng sử dụng. Trong 3 tháng gần nhất, 96,19% người dùng tiền mặt, 60,95% dùng thẻ, 46,67% thanh toán trực tuyến và chỉ 16,19% (17 người) dùng QR Pay.
  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Tất cả các nhóm nhân tố ban đầu đều đạt hệ số Alpha > 0,6:
    • Sự hữu ích của QR Pay: 0,869
    • Sự hấp dẫn sử dụng tiền mặt: 0,857
    • Chuẩn chủ quan: 0,894
    • Nhận thức kiểm soát hành vi: 0,858
    • Nhận thức đối với nền kinh tế: 0,789
    • Ý định sử dụng QR Pay: 0,850
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trải qua 4 lần phân tích nhằm đảm bảo tính phân biệt và loại bỏ các biến có hệ số tải (factor loading) nhỏ hơn 0,55:
    • Lần 1: Loại biến B2 ("Tiền mặt có thể thanh toán bất cứ nơi đâu") do vi phạm tính phân biệt giữa nhân tố 1 và nhân tố 4.
    • Lần 2: Loại biến E3 ("Chống thất thu thuế") do hệ số tải < 0,55.
    • Lần 3: Loại biến E2 ("Giảm lạm phát") do không tải vào nhân tố.
    • Lần 4: Giữ lại 17 biến quan sát thuộc 4 nhóm nhân tố. Chỉ số KMO đạt 0,825; kiểm định Bartlett đạt mức ý nghĩa thống kê Sig. = 0,000 (Giá trị kiểm định Chi-bình phương xấp xỉ = 1011,826; bậc tự do df = 136).
  • Kết quả hồi quy và kiểm định giả thuyết: Phân tích hồi quy bội theo phương pháp Enter xác định mô hình có ý nghĩa thống kê. Trong 4 nhóm nhân tố đưa vào hồi quy, nhân tố Chuẩn chủ quan bị loại do không đạt ý nghĩa thống kê. Kết quả khẳng định có 3 nhóm nhân tố tác động đến ý định sử dụng QR Pay: Nhận thức kiểm soát hành vi (tác động thuận chiều mạnh nhất), Sự hữu ích của QR Pay (tác động thuận chiều thứ hai) và Sự hấp dẫn của tiền mặt (tác động nghịch chiều).

Chương 3: Một số hàm ý chính sách cho Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Huế trong việc nâng cao khả năng thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ QR Pay

Dựa trên kết quả hồi quy, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính sách quản trị cho Sacombank – CN Huế:

  • Giải pháp tác động vào Nhận thức kiểm soát hành vi: Đơn giản hóa các thao tác cài đặt và thanh toán trên ứng dụng mCard; tăng cường nhân viên tư vấn, hướng dẫn trực tiếp khách hàng thao tác quét mã tại quầy giao dịch và tại các điểm chấp nhận thanh toán.
  • Giải pháp gia tăng Nhận thức sự hữu ích của QR Pay: Tối ưu hóa tốc độ xử lý giao dịch, giảm thiểu sự cố đường truyền; truyền thông rõ ràng về tính năng an toàn bảo mật 2 lớp; liên kết thanh toán đa dạng dịch vụ tiện ích hàng ngày (hóa đơn điện thoại, điện, nước, học phí).
  • Giải pháp giảm thiểu Sự hấp dẫn của tiền mặt: Mở rộng mạng lưới điểm chấp nhận thanh toán QR Code ra khỏi phạm vi Phố Tây và các siêu thị lớn, phủ sóng đến các cơ sở kinh doanh ăn uống, du lịch, giải trí và hàng quán tiêu dùng nhỏ lẻ; xây dựng các chương trình ưu đãi, tích điểm hoặc chiết khấu định kỳ dài hạn thay vì chỉ khuyến mại ngắn hạn.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã lượng hóa thực trạng và các yếu tố quyết định ý định sử dụng dịch vụ thanh toán QR Pay tại một chi nhánh ngân hàng thương mại ở miền Trung:

Nhóm nhân tố Số biến ban đầu Số biến sau EFA Trị số Cronbach's Alpha Tác động đến ý định sử dụng
Nhận thức sự hữu ích của QR Pay (PU) 4 4 0,869 Đồng biến (+)
Sự hấp dẫn của tiền mặt (AA) 6 5 (loại B2) 0,857 Nghịch biến (-)
Chuẩn chủ quan (SN) 4 4 0,894 Không có ý nghĩa thống kê trong hồi quy
Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC) 2 2 0,858 Đồng biến (+), tác động mạnh nhất
Nhận thức đối với nền kinh tế (EA) 3 1 (loại E2, E3) 0,789 Bị loại khỏi mô hình điều chỉnh cuối cùng
Ý định sử dụng QR Pay (IT) 3 3 0,850 Biến phụ thuộc

Khóa luận đóng góp về mặt thực tiễn thông qua việc chỉ ra mức độ sẵn sàng tiếp nhận công nghệ thanh toán QR Pay của người dân đô thị loại vừa như Huế: tỷ lệ người chưa biết đến QR Pay còn cao (51,2%), và thói quen sử dụng tiền mặt vẫn áp đảo (96,19%). Về mặt quản trị, nghiên cứu cung cấp bộ số liệu thực nghiệm và hệ thống giải pháp giúp Ban lãnh đạo Sacombank – CN Huế điều chỉnh chiến lược tiếp thị, mở rộng mạng lưới liên kết điểm bán và hoàn thiện ứng dụng mCard.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Quy mô mẫu: Cỡ mẫu phân tích chính thức dừng lại ở 105 khách hàng hợp lệ do tỷ lệ khách hàng chưa biết về QR Pay tại địa bàn nghiên cứu ở thời điểm khảo sát (đầu năm 2018) còn cao (51,2%).
  • Cơ cấu đối tượng: Mẫu khảo sát tập trung chủ yếu vào nhóm đối tượng trẻ (58,10% từ 18 đến dưới 22 tuổi; 35,24% từ 22 đến dưới 30 tuổi; không có mẫu trên 40 tuổi), chưa phản ánh đầy đủ hành vi của các phân khúc khách hàng trung niên và cao tuổi.
  • Phạm vi so sánh: Nghiên cứu mới chỉ tập trung phân tích sự hấp dẫn của tiền mặt như một rào cản chuyển đổi chính mà chưa so sánh tương quan giữa QR Pay với các hình thức ví điện tử trung gian độc lập khác trên thị trường.

Hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc mở rộng quy mô mẫu trên diện rộng hơn, phân tầng mẫu theo nhiều nhóm tuổi và nghề nghiệp khác nhau, đồng thời bổ sung các biến số về rủi ro nhận thức công nghệ và cạnh tranh đa kênh thanh toán số.


Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Hệ thống thông tin quản lý: Tham khảo phương pháp tích hợp mô hình TPB và TAM trong bối cảnh thanh toán điện tử (FinTech), cùng quy trình kiểm định thang đo và lọc biến qua 4 bước EFA trên SPSS.
  • Nhà nghiên cứu về hành vi tiêu dùng dịch vụ ngân hàng bán lẻ: Tiếp cận các thang đo đã được Việt hóa về rào cản chuyển đổi từ tiền mặt và nhận thức công nghệ.
  • Cán bộ quản lý tại các ngân hàng thương mại và đơn vị trung gian thanh toán: Tham khảo số liệu thực tế về triển khai hạ tầng thẻ, máy POS, ATM thế hệ mới và các đề xuất mở rộng điểm chấp nhận thanh toán mã QR tại các thị trường đô thị cấp tỉnh/thành phố du lịch.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu phải loại bỏ 128 phiếu khảo sát trong tổng số 250 phiếu thu về ban đầu?
Trong quá trình sàng lọc dữ liệu sơ cấp, có 128 người trả lời chưa từng nghe hoặc chưa biết về QR Pay (chiếm 51,2%). Do mục tiêu của nghiên cứu là đo lường nhận thức và ý định sử dụng của nhóm đối tượng có hiểu biết nhất định về dịch vụ, những phiếu này cùng các phiếu trả lời trùng lặp/bỏ trống không đáp ứng tiêu chuẩn khảo sát nên bị loại bỏ, giữ lại 105 mẫu hợp lệ phục vụ phân tích.

2. Những biến quan sát nào đã bị loại khỏi mô hình qua các bước phân tích nhân tố khám phá (EFA)?
Qua 4 lần xoay nhân tố EFA, 3 biến quan sát đã bị loại bỏ:

  • Biến B2 ("Tiền mặt có thể thanh toán bất cứ nơi đâu") bị loại ở lần 1 do vi phạm tính phân biệt khi tải đồng thời lên hai nhân tố với khoảng cách hệ số tải dưới 0,3.
  • Biến E3 ("Sử dụng QR Pay chống thất thu thuế") bị loại ở lần 2 do hệ số tải nhân tố thấp (< 0,55).
  • Biến E2 ("Sử dụng QR Pay làm giảm lạm phát") bị loại ở lần 3 do không có hệ số tải vào nhân tố.

3. Trong kết quả hồi quy đa biến, nhân tố nào tác động mạnh nhất và nhân tố nào bị loại bỏ?
Nhân tố tác động thuận chiều mạnh nhất đến ý định sử dụng QR Pay là Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC), tiếp theo là Nhận thức sự hữu ích của QR Pay (PU). Ngược lại, nhân tố Chuẩn chủ quan (SN) không đạt ý nghĩa thống kê nên bị loại khỏi mô hình giải thích ý định. Nhân tố Sự hấp dẫn của tiền mặt (AA) có tác động nghịch chiều đến ý định sử dụng.

4. Dịch vụ QR Pay của Sacombank được triển khai trên nền tảng nào và cơ chế bảo mật ra sao?
Dịch vụ Sacombank QR Pay được triển khai trên ứng dụng di động mCard (ứng dụng Sacombank mua bản quyền từ Ấn Độ). Dịch vụ vận hành trên cơ chế bảo mật 2 lớp: lớp thứ nhất là mật khẩu đăng nhập vào ứng dụng Mobile Banking/mCard, lớp thứ hai là mã xác thực OTP gửi qua SMS hoặc xác thực bằng sinh trắc học (vân tay) khi hoàn tất lệnh quét mã thanh toán.

5. Thực trạng tăng trưởng mảng kinh doanh thẻ và thiết bị chấp nhận thanh toán tại Sacombank Huế giai đoạn 2015–2017 diễn ra như thế nào?
Giai đoạn 2015–2017, số lượng máy ATM tăng từ 12 lên 17 máy (toàn bộ 17 máy cuối năm 2017 đã được thay mới hỗ trợ rút tiền bằng mã QR trên mCard); số máy POS tăng từ 23 lên 44 máy; số đơn vị chấp nhận thẻ tăng từ 17 lên 38 đơn vị; tổng số thẻ phát hành tăng từ 1.423 thẻ lên 3.218 thẻ (tăng 112,41% trong năm 2017).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Quốc Khánh đã làm rõ các yếu tố định hình ý định sử dụng phương thức thanh toán QR Pay của khách hàng tại Sacombank – CN Huế thông qua mô hình kết hợp TPB và TAM. Bằng phương pháp phân tích định lượng trên 105 mẫu khảo sát hợp lệ, nghiên cứu chứng minh rằng nhận thức kiểm soát hành vi và sự hữu ích thúc đẩy ý định sử dụng, trong khi sự hấp dẫn của tiền mặt đóng vai trò rào cản chuyển đổi chính. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống hàm ý chính sách trong khóa luận cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho Sacombank – CN Huế trong việc mở rộng mạng lưới chấp nhận thanh toán, hoàn thiện ứng dụng mCard và thúc đẩy mảng thanh toán không dùng tiền mặt.