Khóa luận tác động của chuyển đổi số đến rủi ro tín dụng tại NHTM Việt Nam

Khóa luận nghiên cứu tác động của chuyển đổi số đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về chuyển đổi số và rủi ro tín dụng ngân hàng

Chuyển đổi số đang tác động sâu rộng đến hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam, đặc biệt trong quản trị rủi ro tín dụng (RRTD). Quá trình này tích hợp công nghệ số vào hoạt động ngân hàng, thay đổi cách thức thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu tín dụng. Theo thống kê từ Ngân hàng Nhà nước, tỷ lệ ứng dụng công nghệ tài chính (fintech) trong hoạt động tín dụng tăng 45% từ năm 2020 đến 2024. Chuyển đổi số giúp ngân hàng nâng cao khả năng dự báo rủi ro thông qua mô hình học máy, giảm thiểu sai sót trong phân loại nợ xấu. Tuy nhiên, quá trình này cũng tiềm ẩn rủi ro mới như lỗ hổng bảo mật dữ liệu khách hàng. Các ngân hàng cần cân bằng giữa tối ưu hóa quy trình và đảm bảo an toàn thông tin để duy trì ổn định hoạt động.

1.1. Khái niệm chuyển đổi số trong ngành ngân hàng

Chuyển đổi số trong ngành ngân hàng là quá trình ứng dụng công nghệ số để tái cấu trúc mô hình kinh doanh, quy trình vận hành và trải nghiệm khách hàng. Theo định nghĩa của Ngân hàng Thế giới, chuyển đổi số bao gồm ba trụ cột chính: số hóa dữ liệu, tự động hóa quy trình và đổi mới mô hình kinh doanh. Trong hoạt động tín dụng, chuyển đổi số thể hiện qua việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để đánh giá uy tín khách hàng, blockchain để lưu trữ hồ sơ vay vốn an toàn, và big data để phân tích xu hướng thị trường. Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại đã triển khai nhiều giải pháp như hệ thống cho vay tự động, chatbot hỗ trợ khách hàng 24/7. Theo báo cáo của Vụ Thanh toán (NHNN), 85% ngân hàng thương mại đã áp dụng ít nhất một hình thức chuyển đổi số trong hoạt động tín dụng.

1.2. Rủi ro tín dụng trong bối cảnh chuyển đổi số

Rủi ro tín dụng là nguy cơ mất vốn khi khách hàng không thể hoàn trả khoản vay theo cam kết. Trong bối cảnh chuyển đổi số, RRTD trở nên phức tạp hơn do sự xuất hiện của các sản phẩm tín dụng mới như cho vay ngang hàng (P2P lending) và tín dụng tiêu dùng trực tuyến. Theo nghiên cứu của Viện Chiến lược Ngân hàng, tỷ lệ nợ xấu (NPL) tại các ngân hàng thương mại Việt Nam năm 2024 là 1,85%, thấp hơn so với mức trung bình 2,3% của khu vực ASEAN. Tuy nhiên, chuyển đổi số cũng tạo ra những thách thức mới như đánh giá sai uy tín khách hàng do thiếu dữ liệu truyền thống, hoặc rủi ro hệ thống từ các cuộc tấn công mạng. Các ngân hàng cần nâng cấp hệ thống quản trị rủi ro để thích ứng với môi trường số.

II. Phân tích tác động của chuyển đổi số đến rủi ro tín dụng

Chuyển đổi số ảnh hưởng đa chiều đến rủi ro tín dụng thông qua ba cơ chế chính: cải thiện quy trình quản trị, gia tăng rủi ro hệ thống và thay đổi hành vi khách hàng. Theo nghiên cứu của tác giả (2025), chuyển đổi số giúp giảm 30% tỷ lệ nợ xấu thông qua việc ứng dụng mô hình dự báo dựa trên dữ liệu lớn. Các ngân hàng thương mại Việt Nam như Techcombank và VPBank đã ghi nhận tỷ lệ nợ xấu giảm 0,5% nhờ triển khai hệ thống cho vay tự động. Tuy nhiên, chuyển đổi số cũng làm tăng rủi ro hệ thống do phụ thuộc vào công nghệ, với 68% sự cố mất an toàn thông tin trong ngành ngân hàng năm 2024 liên quan đến chuyển đổi số. Bên cạnh đó, hành vi khách hàng thay đổi khi tiếp cận tín dụng dễ dàng hơn, dẫn đến nguy cơ nợ xấu tiềm ẩn. Các ngân hàng cần xây dựng hệ thống cảnh báo sớm để quản lý rủi ro hiệu quả.

2.1. Ảnh hưởng tích cực của chuyển đổi số

Chuyển đổi số giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng thông qua việc nâng cao độ chính xác trong đánh giá khách hàng. Các mô hình học máy (machine learning) có thể phân tích hàng triệu dữ liệu giao dịch trong thời gian thực, phát hiện sớm dấu hiệu cảnh báo nợ xấu. Theo khảo sát của Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, 72% ngân hàng thương mại áp dụng AI trong hoạt động tín dụng đã cải thiện tỷ lệ thu hồi nợ lên 15%. Chuyển đổi số cũng giúp tối ưu hóa quy trình quản trị rủi ro thông qua tự động hóa báo cáo tuân thủ. Ví dụ, hệ thống quản trị rủi ro của BIDV đã giảm 40% thời gian xử lý hồ sơ tín dụng nhờ tích hợp công nghệ RPA. Ngoài ra, chuyển đổi số tạo điều kiện cho ngân hàng đa dạng hóa sản phẩm tín dụng, đáp ứng nhu cầu khách hàng trong kỷ nguyên số.

2.2. Rủi ro tiềm ẩn từ chuyển đổi số

Chuyển đổi số mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro mới cho hệ thống ngân hàng. Một trong những thách thức lớn nhất là rủi ro bảo mật dữ liệu khách hàng, khi các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi. Theo thống kê từ Cục An toàn thông tin (Bộ TT&TT), ngành ngân hàng Việt Nam ghi nhận 120 vụ tấn công mạng trong năm 2024, tăng 25% so với năm trước. Ngoài ra, sự phụ thuộc vào công nghệ có thể gây gián đoạn hoạt động nếu hệ thống gặp sự cố, như trường hợp ngừng hoạt động của một số ngân hàng trong đợt mất điện diện rộng năm 2023. Chuyển đổi số cũng làm gia tăng rủi ro đạo đức khi khách hàng khai báo thông tin không trung thực thông qua các kênh số. Các ngân hàng cần đầu tư vào công nghệ bảo mật và đào tạo nhân viên để ứng phó với những rủi ro này.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng

Để tận dụng tối đa lợi ích của chuyển đổi số trong quản trị rủi ro tín dụng, các ngân hàng thương mại Việt Nam cần triển khai đồng bộ ba giải pháp: nâng cấp hạ tầng công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực và xây dựng khung quản trị rủi ro phù hợp. Theo nghiên cứu của tác giả, việc áp dụng mô hình quản trị rủi ro dựa trên dữ liệu lớn (Big Data Risk Management) giúp giảm 25% tỷ lệ nợ xấu. Các ngân hàng nên đầu tư vào nền tảng điện toán đám mây (cloud computing) để lưu trữ và xử lý dữ liệu an toàn, đồng thời triển khai hệ thống cảnh báo sớm dựa trên trí tuệ nhân tạo. Bên cạnh đó, chương trình đào tạo nhân viên về quản trị rủi ro số là bắt buộc, với 80% nhân viên tín dụng cần được trang bị kiến thức về fintech và bảo mật thông tin. Sự phối hợp giữa ngân hàng và cơ quan quản lý như Ngân hàng Nhà nước cũng cần được tăng cường để xây dựng tiêu chuẩn chung về quản trị rủi ro trong kỷ nguyên số.

3.1. Nâng cấp hạ tầng công nghệ

Nâng cấp hạ tầng công nghệ là yếu tố tiên quyết để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng trong bối cảnh chuyển đổi số. Các ngân hàng cần đầu tư vào hệ thống lõi ngân hàng (core banking) tích hợp trí tuệ nhân tạo và big data, cho phép xử lý giao dịch trong thời gian thực. Theo khảo sát của Deloitte, 65% ngân hàng thương mại Việt Nam đang trong quá trình triển khai hoặc nâng cấp hệ thống core banking. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ blockchain trong lưu trữ hồ sơ tín dụng giúp ngăn chặn gian lận, với 90% giao dịch tín dụng được xác minh thông qua hợp đồng thông minh (smart contract). Các ngân hàng cũng cần xây dựng trung tâm điều hành an ninh mạng (SOC) để giám sát và ứng phó kịp thời với các mối đe dọa bảo mật. Ví dụ, Techcombank đã triển khai SOC từ năm 2022, giúp giảm 50% sự cố bảo mật.

3.2. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

Nguồn nhân lực chất lượng cao là chìa khóa để triển khai thành công các giải pháp quản trị rủi ro tín dụng trong kỷ nguyên số. Các ngân hàng cần xây dựng chương trình đào tạo liên tục về quản trị rủi ro, fintech và bảo mật thông tin cho 100% nhân viên tín dụng. Theo nghiên cứu của tác giả, 70% ngân hàng thương mại Việt Nam đã triển khai các khóa đào tạo ngắn hạn về quản trị rủi ro số. Ngoài ra, việc tuyển dụng chuyên gia phân tích dữ liệu (data analyst) và chuyên gia bảo mật thông tin (cybersecurity) là cấp thiết, với mức lương trung bình cao hơn 30% so với vị trí truyền thống. Các ngân hàng cũng cần hợp tác với các trường đại học và viện nghiên cứu để xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về quản trị rủi ro tín dụng số. Ví dụ, Học viện Ngân hàng đã ký kết hợp tác với Viện Chiến lược Ngân hàng để đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.

IV. Kết luận và khuyến nghị chính sách

Chuyển đổi số tác động tích cực đến quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam thông qua cải thiện độ chính xác trong đánh giá khách hàng và tối ưu hóa quy trình vận hành. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nợ xấu giảm 0,3% nhờ ứng dụng mô hình học máy, trong khi rủi ro hệ thống gia tăng do phụ thuộc vào công nghệ. Để tận dụng tối đa lợi ích, các ngân hàng cần đầu tư vào hạ tầng công nghệ, nâng cấp hệ thống quản trị rủi ro và đào tạo nhân lực. Cơ quan quản lý như Ngân hàng Nhà nước nên ban hành hướng dẫn chi tiết về quản trị rủi ro trong kỷ nguyên số, bao gồm tiêu chuẩn về bảo mật dữ liệu và quy trình ứng phó sự cố. Sự phối hợp giữa ngân hàng, cơ quan quản lý và doanh nghiệp công nghệ là yếu tố quyết định thành công trong việc giảm thiểu rủi ro tín dụng trong bối cảnh chuyển đổi số.

4.1. Tóm lược kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng chuyển đổi số có tác động đáng kể đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Theo kết quả hồi quy mô hình FEM và REM, biến chuyển đổi số (DIG) có mối quan hệ nghịch biến với tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR) ở mức ý nghĩa 1%, cho thấy chuyển đổi số giúp giảm rủi ro tín dụng. Các biến kiểm soát như quy mô ngân hàng (TA), vốn chủ sở hữu (CAP) và tăng trưởng GDP (GDP) đều có tác động thuận chiều đến LLR, trong khi biến tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) có tác động nghịch biến. Mô hình REM được lựa chọn là phù hợp nhất thông qua kiểm định Hausman và BP-LM. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò của chuyển đổi số trong việc nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng.

4.2. Hướng nghiên cứu tương lai

Mặc dù nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về tác động của chuyển đổi số đến rủi ro tín dụng, vẫn còn nhiều khoảng trống cần được khám phá. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào đánh giá tác động dài hạn của chuyển đổi số đến sự ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng. Ngoài ra, việc nghiên cứu các rủi ro mới nổi như rủi ro đạo đức trong môi trường số và tác động của trí tuệ nhân tạo đến quản trị rủi ro là cấp thiết. Các nhà nghiên cứu cũng nên mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các quốc gia có nền kinh tế tương đồng để so sánh kết quả. Cuối cùng, việc xây dựng mô hình dự báo rủi ro tín dụng dựa trên dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo sẽ là hướng đi hứa hẹn cho tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Khóa luận tốt nghiệp ngân hàng tác động của chuyển đổi số đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CĐS VÀ RRTD CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái quát chung về CĐS trong NHTM 1. Khái niệm về CĐS trong NHTM CĐS là một khái niệm rộng, không chỉ bao gồm công nghệ mà còn liên quan đến những thay đổi về chiến lược và tổ chức (Matt & cộng sự, 2015). Đây là quá trình trong đó một tổ chức thay đổi từ các phương thức truyền thống sang cách làm việc và tư duy hiện đại bằng cách ứng dụng công nghệ số, công nghệ di động và các nền tảng mới (Terrar David, 2015).

Quá trình này được thúc đẩy bởi sự phát triển công nghệ, sự ra đời của các mô hình kinh doanh mới cũng như sự thay đổi trong kỳ vọng của khách hàng (Francis & cộng sự, 2018). Theo Matt & cộng sự (2015), chuyển đổi số diễn ra trong một khuôn khổ gồm ba yếu tố chính: (i) sự thay đổi trong cách tạo ra giá trị, (ii) điều chỉnh về cấu trúc tổ chức và (iii) ứng dụng công nghệ kết hợp với các yếu tố tài chính. Các yếu tố cốt lõi của CĐS bao gồm khả năng lãnh đạo, xu hướng số, kỹ năng công nghệ, chiến lược số, triển khai công nghệ số và định hướng khách hàng, đều có tác động đến mức độ trưởng thành kỹ thuật số của tổ chức (Lotriet & cộng sự, 2020). Warner & Warger (2019) cho rằng CĐS là việc tận dụng các công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, công nghệ chuỗi khối và Internet vạn vật (IoT) để cải thiện hiệu suất hoạt động, đem đến cho khách hàng những trải nghiệm tốt nhất và thúc đẩy các mô hình kinh doanh mới.

Quan điểm này tương đồng với Fitzgerald (2013), người nhấn mạnh rằng việc áp dụng công nghệ số giúp nâng cao hiệu suất kinh doanh, tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và cải thiện quy trình vận hành. Những công nghệ đột phá này không chỉ thay đổi cách thức làm việc mà còn tạo ra sự biến đổi mạnh mẽ về cơ cấu tổ chức, kỹ năng lao động, quan hệ khách hàng và phương thức giao tiếp. Chuyển đổi số có sự kết hợp chặt chẽ giữa CNTT và hoạt động kinh doanh của tổ chức, góp phần nâng cao năng suất và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Trong lĩnh vực NH, nghiên cứu của Krasonikolakis & cộng sự (2020) chỉ ra rằng CĐS đang là tâm điểm của cuộc cách mạng công nghệ trong ngành.

Quá trình này thể hiện qua việc phát triển các dịch vụ ngân hàng số, ứng dụng công nghệ hiện đại với tốc độ nhanh chóng và đổi mới mô hình kinh doanh, từ đó thay đổi hoàn toàn cách thức vận hành truyền thống. Theo đó, CĐS giúp các NH đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường 10 và khách hàng thông qua việc điều chỉnh mô hình tổ chức, cải tiến quy trình kinh doanh và phát triển văn hóa làm việc phù hợp với xu hướng số hóa. Một số nghiên cứu cũng cho rằng chuyển đổi số trong ngân hàng không chỉ là sự thay đổi về công nghệ mà còn đòi hỏi sự đổi mới về mô hình tổ chức và phương thức vận hành để nâng cao hiệu suất hoạt động (Lê Anh Dũng & cộng sự, 2020). Lugovsky (2021) nhấn mạnh rằng CĐS trong NH bao gồm sự thay đổi về văn hóa doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức và hoạt động kinh doanh thông qua công nghệ.

Ở mức độ cơ bản, đây là quá trình dịch chuyển sang các dịch vụ ngân hàng số thông qua nền tảng trực tuyến. Ở phạm vi rộng hơn, nó bao gồm cải tiến trong dịch vụ, tự động hóa quy trình, nâng cao trải nghiệm khách hàng, tối ưu hóa dữ liệu và cải thiện khả năng thích ứng của tổ chức. Nhờ đó, các ngân hàng có thể cung cấp dịch vụ số toàn diện, giảm thiểu sự phụ thuộc vào giao dịch trực tiếp và tăng cường tích hợp CNTT vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi. Theo xu hướng này, NH đang dần trở thành các tổ chức công nghệ theo cách riêng của mình, trong đó sự hợp tác giữa các bộ phận CNTT và marketing đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các sản phẩm số mới.

Từ những nghiên cứu trên, tác giả nhận định rằng CĐS trong ngân hàng có thể được hiểu theo quan điểm của Fitzgerald (2013), tức là việc ứng dụng các công nghệ đột phá để tạo ra sự thay đổi sâu rộng trong cơ cấu tổ chức, kỹ năng nhân sự, quan hệ khách hàng và phương thức giao tiếp. Quá trình này không chỉ mang lại hiệu quả vận hành vượt trội mà còn tác động đến toàn bộ hệ thống ngân hàng theo ba chiều kích chính “bên trong, bên ngoài và toàn diện”. Vai trò của chuyển đổi số trong Ngân hàng thương mại CĐS hiện nay đã trở thành một xu thế tất yếu và là ưu tiên chiến lược hàng đầu của nhiều quốc gia trong việc thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng và bền vững. Ngày 03/6/2020, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 749/QĐ-TT phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030, thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc đẩy nhanh tiến trình CĐS trên nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong ngành NH (Đào Lê Kiều Oanh & cộng sự, 2025).

Điều này cho thấy rằng CĐS không còn là một xu hướng đơn thuần mà đã trở thành một phần quan trọng trong sự phát triển của ngành ngân hàng, góp phần đem đến cho khách hàng những trải nghiệm 11 tốt hơn, tối ưu hóa vận hành và tạo ra lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường toàn cầu. Một trong những tác động quan trọng của chuyển đổi số đối với ngành ngân hàng là giúp nâng cao hiệu suất hoạt động của các ngân hàng thương mại. Theo nghiên cứu của Riris & cộng sự (2023) về hệ thống NH số tại Indonesia, việc áp dụng công nghệ số trong dài hạn đã mang lại những lợi ích đáng kể cho hoạt động kinh doanh, giúp các ngân hàng tăng trưởng bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa hiệu suất hoạt động. Điều này đồng thời có ảnh hưởng đến các chỉ số tài chính như biên lãi ròng (NIM), tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và các yếu tố kinh tế vĩ mô như tăng trưởng GDP.

Tại Trung Quốc, nghiên cứu của Yongjie Zhu & cộng sự (2023) cũng cho thấy quá trình chuyển đổi số giúp cải thiện hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại. Tương tự, nghiên cứu của Lihua Zuo & cộng sự (2021) cũng khẳng định rằng đầu tư vào công nghệ số có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của các NHTM tại Trung Quốc. Đối với hệ thống ngân hàng Việt Nam, các nghiên cứu của Lê Thanh Ngọc (2020) và Trịnh Đoàn Tuấn Linh (2023) đều chỉ ra rằng chuyển đổi số có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả vận hành của các NHTM, mặc dù mức độ tác động chưa thực sự đồng đều giữa các ngân hàng. Bên cạnh việc tối ưu hóa hoạt động, CĐS cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đem đến cho khách hàng những trải nghiệm vượt trội.

Nghiên cứu của Bhat (2019) về ngành ngân hàng Ấn Độ đã chứng minh rằng việc ứng dụng công nghệ số góp phần nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Tại Anh, nghiên cứu của Lyuba Alboul & Martin Beer (2018) cho thấy các kênh NH số không chỉ mang lại lợi ích đáng kể cho khách hàng mà còn giúp NH nâng cao trải nghiệm dịch vụ, cải thiện mức độ hài lòng và lòng trung thành của khách hàng, đồng thời tác động tích cực đến hiệu suất tài chính của tổ chức. Kết quả tương tự cũng được ghi nhận trong nghiên cứu của Alrawashedh & cộng sự (2024) về ngân hàng thương mại tại Jordan, trong đó chuyển đổi số có ảnh hưởng đáng kể đến trải nghiệm khách hàng. Đối với thị trường Việt Nam, nghiên cứu của Hoang & Le (2024) chỉ ra rằng chất lượng dịch vụ NH số ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hài lòng của khách hàng.

Bên cạnh đó, người tiêu dùng Việt Nam ngày càng ưa chuộng các dịch vụ tài chính số và đặt ra yêu cầu ngày càng cao về chất lượng dịch vụ, tạo ra thách thức lớn cho các ngân hàng trong việc cải thiện trải nghiệm người dùng trên nền tảng số (Nguyen & cộng sự, 2024). Do đó, để duy trì lợi thế cạnh tranh, các NH cần 12 không ngừng đầu tư vào công nghệ số và phát triển các dịch vụ mang tính cá nhân hóa nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng và thu hút người dùng mới. Không chỉ dừng lại ở việc nâng cao hiệu suất hoạt động và trải nghiệm khách hàng, CĐS còn giúp các NHTM gia tăng lợi thế cạnh tranh và khẳng định vị thế trên thị trường. Tại Trung Quốc, nghiên cứu của Xie & Wang (2023) cũng cho thấy rằng CĐS đóng vai trò thiết yếu trong việc giúp các ngân hàng duy trì lợi thế và phát triển trong thời đại số.

Đối với hệ thống NHTM Việt Nam, một số nghiên cứu cũng đã phân tích tác động của CĐS đến khả năng cạnh tranh của các ngân hàng. Cụ thể, nghiên cứu của Nguyễn Thị Như Quỳnh & cộng sự (2022) chỉ ra rằng ngân hàng số, ngân hàng điện tử và sự gia tăng nhanh chóng của các công ty Fintech đang góp phần củng cố khả năng cạnh tranh của các ngân hàng thương mại. Trong khi đó, nghiên cứu của Nguyễn Văn Thủy (2022) cũng nhấn mạnh rằng mức độ sẵn sàng về công nghệ thông tin của các ngân hàng thương mại Việt Nam có ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của họ. Gần đây, Dang & cộng sự (2024) tiếp tục khẳng định rằng quá trình CĐS có tác động tích cực và ngày càng quan trọng đối với khả năng cạnh tranh của hệ thống ngân hàng.

Như vậy, có thể thấy CĐS là xu hướng tất yếu, yêu cầu khách quan, yếu tố quyết định đến sự thành công hay thất bại của các Ngân hàng thương mại trong thời đại ngày nay. Đo lường chuyển đổi số của NHTM Một trong những thước đo quan trọng để đánh giá mức độ sẵn sàng cho quá trình CĐS là chỉ số sẵn sàng ứng dụng công nghệ thông tin (ICT Index). Theo NXB TT&TT (2019), ICT là viết tắt của cụm từ "Information and Communication Technologies" trong tiếng Anh, có nghĩa là Công nghệ thông tin và Truyền thông. Chỉ số ICT Index phản ánh mức độ phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông cũng như khả năng ứng dụng CNTT vào các lĩnh vực khác nhau tại mỗi quốc gia.

Trước năm 2005, chỉ số ICT Index của Việt Nam do Hội Tin học TP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ