Khóa luận: Tác động của năng lượng tái tạo tới tăng trưởng kinh tế ASEAN

Khóa luận nghiên cứu tác động của tiêu thụ năng lượng tái tạo đến tăng trưởng kinh tế ASEAN và vai trò điều tiết từ sự phát triển của hệ thống ngân hàng.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tác động của năng lượng tái tạo tới tăng trưởng ASEAN

Năng lượng tái tạo giữ vai trò chiến lược trong cơ cấu năng lượng tại khu vực ASEAN. Quá trình chuyển dịch từ năng lượng hóa thạch sang nguồn năng lượng sạch đang diễn ra mạnh mẽ. Các quốc gia thành viên đẩy mạnh khai thác năng lượng mặt trời, gió và thủy điện. Xu hướng này nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất ngày càng tăng. Tiêu thụ năng lượng sạch tạo tiền đề mở rộng sản xuất công nghiệp và dịch vụ. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận mối liên hệ mật thiết giữa tiêu thụ năng lượng xanh và tăng trưởng kinh tế. Mô hình tăng trưởng kinh tế hiện đại nhấn mạnh vai trò của tài nguyên sạch. Năng lượng tái tạo giúp giảm chi phí nhập khẩu nhiên liệu. Nền kinh tế giảm thiểu các cú sốc giá dầu mỏ toàn cầu. Môi trường đầu tư kinh doanh trở nên hấp dẫn hơn đối với dòng vốn quốc tế. Cơ sở hạ tầng năng lượng đồng bộ kích thích hoạt động thương mại nội khối. Tiêu thụ năng lượng bền vững củng cố nền tảng kinh tế vĩ mô ổn định. Khu vực ASEAN đang dần khẳng định vị thế trung tâm phát triển năng lượng xanh tại châu Á.

1.1. Bối cảnh chuyển dịch năng lượng tại ASEAN

Nhu cầu năng lượng tại Đông Nam Á tăng nhanh do tốc độ công nghiệp hóa cao. Nguồn cung nhiên liệu hóa thạch truyền thống đang dần suy giảm. Tình trạng biến đổi khí hậu đặt ra yêu cầu cấp bách về phát triển bền vững. Các chính phủ thành viên ASEAN đã cam kết cắt giảm phát thải ròng. Nhiều cơ chế ưu đãi thuế và giá bán điện hấp dẫn được ban hành. Các dự án điện mặt trời và điện gió quy mô lớn liên tục xuất hiện. Quá trình chuyển đổi năng lượng thu hút sự chú ý của các quỹ đầu tư quốc tế. Cơ cấu nguồn điện khu vực ghi nhận tỷ trọng năng lượng tái tạo tăng trưởng đều đặn qua các năm.

1.2. Cơ sở lý luận về mối quan hệ tăng trưởng

Lý thuyết kinh tế hiện đại xem năng lượng là yếu tố đầu vào then chốt của hàm sản xuất. Năng lượng tái tạo tạo nguồn lực vật chất thay thế tài nguyên hữu hạn. Mô hình tăng trưởng tân cổ điển của Solow nhấn mạnh sự đóng góp của tích lũy vốn và công nghệ. Tiêu thụ năng lượng sạch kích thích dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Nghiên cứu kinh tế lượng chỉ ra mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa năng lượng tái tạo và GDP. Nền kinh tế tăng trưởng tạo nguồn lực tài chính mở rộng hạ tầng xanh. Ngược lại, hạ tầng năng lượng tái tạo phát triển cung cấp điện năng ổn định cho hoạt động sản xuất kinh doanh.

II. Phân tích tác động của năng lượng tái tạo tới tăng trưởng ASEAN

Tiêu thụ năng lượng tái tạo mang lại tác động tích cực rõ rệt tới tăng trưởng kinh tế khu vực ASEAN. Dù vậy, hiệu quả thực tế có sự phân hóa sâu sắc giữa các nền kinh tế thành viên. Các quốc gia phát triển nhanh như Singapore, Malaysia tận dụng tốt lợi thế công nghệ cao. Ngược lại, các nước đang phát triển đối mặt với rào cản chi phí vốn ban đầu rất lớn. Rào cản công nghệ và trình độ lao động kỹ thuật hạn chế khả năng hấp thụ nguồn năng lượng sạch. Hệ thống truyền tải điện tại nhiều quốc gia chưa đáp ứng được tính biến thiên của điện gió và điện mặt trời. Sự phụ thuộc vào nguồn tài chính ngân hàng truyền thống tạo ra điểm nghẽn thanh khoản cho các dự án xanh. Tín dụng xanh chưa phát triển tương xứng với nhu cầu thực tế của thị trường. Hiện tượng thiếu hụt số liệu thống kê tại một số nước kém phát triển gây khó khăn cho việc hoạch định chính sách. Sự thiếu đồng bộ trong cơ chế pháp lý làm chậm tốc độ giải ngân các nguồn tài trợ quốc tế.

2.1. Tác động lan tỏa và rào cản chi phí vốn

Năng lượng sạch tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực đến năng suất lao động và bảo vệ môi trường. Các ngành công nghiệp xanh tạo việc làm mới cho thị trường lao động. Tuy nhiên, rào cản tài chính ban đầu cho các dự án điện gió và mặt trời rất cao. Chi phí mua sắm thiết bị hiện đại phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu. Các doanh nghiệp nội địa tại ASEAN thường gặp khó khăn khi tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi dài hạn. Sự biến động của lãi suất làm tăng chi phí đầu tư tổng thể. Rủi ro thị trường và tính chất ngắt quãng của nguồn điện khiến các định chế tài chính thận trọng khi giải ngân vốn.

2.2. Vai trò trung gian của hệ thống ngân hàng

Hệ thống ngân hàng đóng vai trò kênh dẫn vốn huyết mạch cho toàn bộ nền kinh tế. Sự phát triển ngân hàng thúc đẩy quy mô tín dụng cho các dự án chuyển đổi xanh. Ngân hàng thương mại thẩm định năng lực tài chính và giảm thiểu rủi ro thông tin bất đối xứng. Tại các nước ASEAN có hệ thống tài chính phát triển, năng lượng tái tạo phát huy hiệu quả tăng trưởng kinh tế vượt trội. Ngược lại, sự non trẻ của thị trường tín dụng tại một số nước tạo nên nút thắt đầu tư. Quy trình thẩm định tiêu chuẩn môi trường khắt khe đòi hỏi các ngân hàng phải nâng cao năng lực chuyên môn nghiệp vụ.

III. Giải pháp thúc đẩy năng lượng tái tạo tăng trưởng ASEAN bền vững

Nâng cao hiệu quả đóng góp của năng lượng sạch đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và phương pháp đánh giá định lượng hiện đại. Các quốc gia cần hoàn thiện khung pháp lý minh bạch cho các dự án điện gió và điện mặt trời. Chính sách giá mua điện cạnh tranh giúp thu hút mạnh mẽ khu vực tư nhân. Bên cạnh đó, phương pháp nghiên cứu định lượng đóng vai trò định hướng thực thi chính sách. Mô hình hồi quy hiệu ứng cố định trọng số đa chiều MWFE là công cụ phân tích tối ưu. Phương pháp này xử lý triệt để hiện tượng dữ liệu bảng không cân bằng giữa các nước thành viên. MWFE kiểm soát tốt các yếu tố không quan sát được và giảm sai số nội sinh. Nhờ đó, các nhà hoạch định nhận diện chính xác mức độ tác động của từng nguồn năng lượng sạch. Sự kết hợp giữa cơ chế chính sách tiền tệ xanh và đổi mới công nghệ tạo bước đột phá vững chắc. Việc liên kết lưới điện khu vực ASEAN giúp tối ưu hóa việc phân bổ công suất điện tái tạo giữa các quốc gia.

3.1. Ứng dụng mô hình kinh tế lượng MWFE

Mô hình hiệu ứng cố định trọng số đa chiều MWFE mang lại đột phá trong nghiên cứu kinh tế lượng thực nghiệm. Phương pháp này giải quyết triệt để vấn đề thiếu hụt dữ liệu tại các quốc gia như Lào hay Myanmar. Khác với mô hình FMOLS hay DOLS truyền thống, MWFE hạn chế tác động của các nhân tố ẩn không quan sát được. Ước lượng MWFE đảm bảo tính vững và tính nhất quán cao của tham số hồi quy. Kết quả phân tích định lượng cung cấp bằng chứng thực nghiệm chính xác về mối quan hệ giữa năng lượng tái tạo và tăng trưởng. Đây là cơ sở khoa học tin cậy cho các khuyến nghị chính sách vĩ mô.

3.2. Phát triển công cụ tài chính và tín dụng xanh

Chính sách tài chính xanh đóng vai trò đòn bẩy kích thích dòng vốn tư nhân vào năng lượng sạch. Các ngân hàng trung ương trong khu vực ASEAN cần ban hành hướng dẫn phân loại tín dụng xanh thống nhất. Việc phát hành trái phiếu xanh tạo nguồn vốn dài hạn với chi phí thấp cho các dự án điện tái tạo. Các chính phủ cần thiết lập cơ chế bảo lãnh tín dụng nhằm giảm thiểu rủi ro đầu tư. Hợp tác công tư PPP mở ra không gian tài trợ linh hoạt cho các công trình hạ tầng truyền tải điện. Việc phát triển công nghệ tài chính FinTech cũng giúp mở rộng khả năng tiếp cận vốn cho các doanh nghiệp năng lượng vừa và nhỏ.

IV. Kết luận về năng lượng tái tạo thúc đẩy tăng trưởng ASEAN xanh

Tiêu thụ năng lượng tái tạo là trụ cột quyết định sự phát triển thịnh vượng lâu dài của các quốc gia ASEAN. Mối liên kết chặt chẽ giữa năng lượng sạch và tăng trưởng kinh tế khẳng định tính đúng đắn của chiến lược chuyển đổi xanh. Đầu tư vào năng lượng tái tạo giúp bảo đảm an ninh năng lượng và giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu. Sự phát triển vững chắc của hệ thống ngân hàng đóng vai trò xúc tác không thể thiếu. Nguồn vốn tín dụng xanh tạo điều kiện hiện đại hóa mạng lưới điện và áp dụng công nghệ số. Doanh nghiệp trong khu vực cần chủ động đổi mới mô hình sản xuất theo hướng tiết kiệm năng lượng. Các tổ chức tài chính cần tiếp tục đa dạng hóa các gói vay ưu đãi môi trường. Việc duy trì cam kết phát thải ròng bằng không tạo ra sức cạnh tranh mới cho toàn khối ASEAN trên trường quốc tế. Tăng trưởng kinh tế xanh mở ra tương lai phát triển hài hòa giữa kinh tế và hệ sinh thái tự nhiên.

4.1. Định hướng chính sách liên kết năng lượng ASEAN

Các nước ASEAN cần đẩy mạnh triển khai dự án lưới điện liên kết khu vực APG. Cơ chế chia sẻ nguồn điện tái tạo xuyên biên giới giúp tối ưu hóa công suất phụ tải. Thị trường mua bán điện khu vực tạo động lực cho các nhà đầu tư tư nhân tham gia. Khung pháp lý đồng bộ về chứng chỉ năng lượng tái tạo REC cần được nhanh chóng thiết lập. Hợp tác nghiên cứu chuyển giao công nghệ lưu trữ năng lượng pin tích năng đóng vai trò then chốt. Sự phối hợp đa phương nâng cao khả năng tự chủ năng lượng cho toàn bộ cộng đồng kinh tế ASEAN.

4.2. Ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp và ngân hàng

Doanh nghiệp sản xuất cần chủ động chuyển đổi sang sử dụng điện mặt trời mái nhà và công nghệ tiết kiệm điện. Việc áp dụng tiêu chuẩn ESG giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín thương hiệu và gia tăng xuất khẩu. Về phía ngân hàng, việc phát triển các gói tín dụng xanh là xu thế cạnh tranh tất yếu. Các tổ chức tín dụng cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá rủi ro môi trường xã hội chuyên nghiệp. Việc hợp tác với các định chế tài chính quốc tế giúp ngân hàng tiếp cận nguồn vốn ưu đãi với chi phí thấp. Sự đồng hành giữa ngân hàng và doanh nghiệp thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn phát triển.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Khóa luận tốt nghiệp ngân hàng tác động của tiêu thụ năng lượng tái tạo tới tăng trưởng kinh tế tại asean phân tích mở rộng với ảnh hưởng của sự phát triển hệ thống ngân hàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO, SỰ PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG NGÂN HÀNG VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TẠI ASEAN 1. Cơ sở lý luận về năng lượng tái tạo, sự phát triển hệ thống ngân hàng, tăng trưởng kinh tế 1. Các vấn đề chung về năng lượng tái tạo Theo United Nations (2022): “Năng lượng tái tạo là năng lượng có nguồn gốc từ các nguồn tự nhiên được bổ sung với tốc độ cao hơn mức tiêu thụ. Ví dụ, ánh sáng mặt trời và gió là những nguồn không ngừng được bổ sung.

Nguồn năng lượng tái tạo rất dồi dào và ở xung quanh chúng ta.” Theo Abidin & cộng sự (2015): “Năng lượng tái tạo là năng lượng được tạo ra từ nguồn tài nguyên tái tạo như sóng, mưa, ánh sáng mặt trời, địa nhiệt, thủy triều và việc sử dụng năng lượng tái tạo này trong sản xuất hàng hóa và dịch vụ được cho là việc sử dụng năng lượng tái tạo.” So với nhiên liệu hóa thạch thì NLTT có nhiều lợi ích hơn rất nhiều, có thể kể đến như: Là nguồn năng lượng sạch hoàn toàn, thân thiện với thiên nhiên và hạn chế tối đa ô nhiễm đến môi trường. Là nguồn năng lượng hoàn toàn có thể tái tạo được. NLTT cũng rất phong phú và đa dạng như gió, mặt trời, thủy triều,. NLTT có độ bền cao, chi phí bảo trì và bảo dưỡng thấp.

Khi sử dụng sẽ giúp tiết kiệm điện năng cho hộ gia đình, doanh nghiệp, nhà máy, … Một số nguồn NLTT phải kể đến: Năng lượng mặt trời: Mặt trời là một nguồn NLTT, có tiềm năng lớn trong việc tạo ra điện phục vụ con người trong tương lai rất xa – khoảng 5 tỷ năm. Theo tính toán của các nhà khoa học, việc lắp đặt các tấm pin mặt trời trong một tòa nhà cao 1km có thể tạo ra khoảng 200 MWp, đủ để cung cấp điện cho khoảng 200.000 hộ gia đình. Năng lượng mặt trời đã được sử dụng phổ biến từ những năm 1950. Năng lượng gió: Các nhà khoa học đã "nâng cấp" công nghệ cối xay gió thành các nhà máy điện đặt ở độ cao 5 km so với mực nước biển, thu gió từ không trung để tạo ra siêu năng lượng.

Mặc dù hiện nay năng lượng gió chỉ đáp ứng khoảng 1% nhu cầu điện toàn cầu, nhưng tiềm năng của nó là rất lớn. So với năng lượng mặt trời, năng lượng gió phát triển vẫn còn khá hạn chế, song đây là một nguồn năng lượng sạch, dồi dào và hiện diện khắp nơi. Nhờ vào đặc điểm này, các chuyên gia 7 dự báo rằng tỷ lệ đóng góp của năng lượng gió vào tổng nhu cầu năng lượng toàn cầu sẽ tăng nhanh trong những năm tới. Những tiến bộ công nghệ và sự đầu tư vào hạ tầng năng lượng gió sẽ thúc đẩy quá trình chuyển đổi này, góp phần giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng hóa thạch và giảm lượng khí thải nhà kính.

Năng lượng địa nhiệt: Năng lượng địa nhiệt khai thác nhiệt từ lõi của Trái đất. Nhiệt này được thu thập từ các hồ chứa địa nhiệt thông qua giếng khoan hoặc các phương pháp khác. Những hồ chứa có nhiệt độ cao và thấm tự nhiên được gọi là hồ chứa thủy nhiệt, trong khi những hồ chứa đủ nóng nhưng cần kích thích thủy lực để cải thiện được gọi là hệ thống địa nhiệt tăng cường. Khi nhiệt độ được đưa lên bề mặt, chất lỏng nóng có thể được sử dụng để sản xuất điện.

Công nghệ này đã phát triển và được chứng minh là đáng tin cậy, với lịch sử hoạt động hơn 100 năm từ các hồ chứa thủy nhiệt. Theo các nhà địa chất học: “Hành tinh của chúng ta là một cỗ máy tạo nhiệt. Cứ ở độ sâu 33 mét, nhiệt độ bề mặt tăng thêm 1 độ C, ở độ sâu 60km, nhiệt độ có thể lên tới 1800 độ C, và ở độ sâu khoảng 30km, miễn là có đủ nhiệt để tạo ra điện cho cả thế giới. Do đó, đây là nguồn năng lượng sạch vô cùng tiềm năng có thể khai thác và tận dụng trong tương lai.

Để tách nhiệt địa nhiệt 200C, người ta khoan giếng sâu 3 – 5km và dẫn nước xuống, nhiệt độ trong lòng đất khiến nước sôi lên và hơi nước bốc lên theo các đường ống làm quay tuabin phát điện” (Điện Châu Á, 2023). Năng lượng hydro: Năng lượng thủy điện, còn được gọi là thủy năng, là một dạng năng lượng khai thác sức mạnh của nước đang chuyển động, như nước chảy qua thác, để tạo ra điện. Con người đã tận dụng nguồn năng lượng này trong hàng nghìn năm. Hơn hai thiên niên kỷ trước, người Hy Lạp đã sử dụng dòng nước chảy để quay bánh xe của các nhà máy xay lúa mì thành bột.

Đầu thế kỷ 21, thủy điện trở thành dạng NLTT được sử dụng rộng rãi nhất; vào năm 2019, nó đóng góp hơn 18% tổng công suất phát điện toàn cầu. Thủy điện có tiềm năng lớn trong việc giảm phát thải carbon, với lượng khí thải nhà kính thông thường rất thấp, thường dưới 1% so với các nhà máy điện than. Thủy điện không chỉ cung cấp các dịch vụ quản lý năng lượng và nước mà còn hỗ trợ các nguồn NLTT khác như gió và mặt trời bằng cách cung cấp các dịch vụ lưu trữ và cân bằng tải (IEA, 2019). Năng lượng sóng biển: Một nguồn năng lượng sạch tiềm năng khác đang thu 8 hút sự chú ý của các nhà khoa học là năng lượng từ sóng biển.

Các nhà máy năng lượng sóng hoạt động bằng cách sử dụng các phao di chuyển theo tác động của sóng; chuyển động lên xuống của các phao này được sử dụng để vận hành máy phát điện. Theo ước tính, chỉ cần 0,1% năng lượng từ sóng biển trên thế giới cũng đủ để cung cấp điện cho toàn bộ nhân loại (Maheen & Yang, 2023). Năng lượng sinh khối: Sinh khối bao gồm cây cối, tảo, các loại thực vật khác, chất thải nông nghiệp và lâm nghiệp, giấy tái chế, khí metan từ bãi rác, và phân từ các trang trại chăn nuôi. Sinh khối có thể được sử dụng để sản xuất nhiệt, điện, và làm nhiên liệu cho giao thông vận tải.

Năng lượng sinh khối chiếm khoảng 14 – 15% tổng năng lượng tiêu thụ trên toàn cầu, đứng thứ tư trong số các nguồn năng lượng phát triển (Amran & cộng sự, 2019) Mặc dù NLTT mang lại những lợi ích lớn về mặt bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, nhưng vẫn tồn tại một số thách thức và rủi ro đáng kể, ngăn cản khả năng thay thế hoàn toàn năng lượng truyền thống. Một trong những vấn đề chủ yếu là sự khác biệt trong cách chuyển hóa và sử dụng năng lượng. Trong khi năng lượng hóa thạch có sẵn và có thể được khai thác trực tiếp, NLTT như gió, mặt trời và địa nhiệt đòi hỏi phải qua quá trình chuyển hóa thành điện năng, điều này không chỉ phức tạp mà còn yêu cầu công nghệ cao (IEA, 2020). Điều này đặc biệt tạo ra rào cản lớn đối với các quốc gia kém phát triển hoặc đang phát triển, nơi mà khả năng tiếp cận công nghệ hiện đại và đào tạo nhân lực có thể bị hạn chế, gây khó khăn trong việc chuyển giao và ứng dụng công nghệ mới (REN21, 2019).

Hơn nữa, mặc dù các nguồn NLTT như gió và mặt trời là miễn phí và sẵn có, nhưng chi phí phát triển và duy trì hệ thống NLTT lại rất tốn kém. Các yếu tố như chi phí dự phòng, chi phí kết nối, chi phí tổn thất công suất và chi phí không gian là những yếu tố tăng thêm chi phí so với năng lượng hóa thạch (Sovacool & cộng sự, 2020). Đặc biệt, sự không ổn định của nguồn cung từ gió và mặt trời đòi hỏi phải có các bộ dự phòng hoặc hệ thống lưu trữ năng lượng, điều này càng làm tăng chi phí tổng thể của NLTT. Bên cạnh đó, dù NLTT có tiềm năng bảo vệ môi trường, việc xử lý các thiết bị, như tấm pin năng lượng mặt trời, khi hết thời gian sử dụng cũng là một vấn đề không nhỏ.

Việc xử lý và tái chế các tấm pin này nếu không được thực hiện đúng cách có thể tạo ra lượng chất thải lớn và ảnh hưởng tiêu cực đến hệ 9 sinh thái (Tsoutsos & cộng sự, 2005). Vì vậy, mặc dù NLTT được xem là tương lai của ngành năng lượng, nhưng các thách thức về công nghệ, chi phí và tác động môi trường vẫn cần được giải quyết để đảm bảo một quá trình chuyển đổi hiệu quả và bền vững. Tóm lại, mặc dù NLTT mang lại nhiều lợi ích về mặt môi trường, nhưng những vấn đề về chi phí, công nghệ và tác động phụ cần được nghiên cứu và giải quyết để đảm bảo rằng quá trình chuyển đổi năng lượng này diễn ra một cách bền vững và hiệu quả. Các vấn đề chung về sự phát triển hệ thống ngân hàng 1.

Cái khái niệm liên quan Hệ thống ngân hàng bao gồm các tổ chức tài chính trung gian, chủ yếu là ngân hàng thương mại, thực hiện chức năng huy động và phân bổ vốn trong nền kinh tế. Theo lý thuyết trung gian tài chính (Allen & Santomero, 1997), ngân hàng giúp giảm chi phí giao dịch và thông tin bất đối xứng giữa người gửi tiền và người đi vay, qua đó thúc đẩy phân bổ vốn hiệu quả. Schumpeter (1911) nhấn mạnh vai trò tích cực của ngân hàng trong việc cung cấp tín dụng cho các dự án đổi mới, từ đó thúc đẩy TTKT. Tuy nhiên, Lucas (1988) lại hoài nghi rằng vai trò của tài chính bị "đánh giá quá cao", làm nổi lên tranh luận học thuật về mối quan hệ giữa phát triển tài chính và TTKT.

Phần lớn nghiên cứu hiện đại đồng thuận rằng sự phát triển của hệ thống ngân hàng có ảnh hưởng tích cực đến tăng trưởng dài hạn. Một hệ thống tài chính lành mạnh giúp định hướng tiết kiệm vào đầu tư hiệu quả, giám sát người vay, đa dạng hóa rủi ro và hỗ trợ giao thương (Beck & cộng sự, 2007; Demirgüç-Kunt & Levine, 2009). Tuy nhiên, lý thuyết "tài chính khả dĩ" (financial possibility frontier) của Beck & cộng sự (2008) cho rằng mỗi quốc gia có mức độ phát triển tài chính tối ưu riêng, phụ thuộc vào thể chế và điều kiện kinh tế vĩ mô. Vượt quá mức tối ưu này có thể dẫn đến bất ổn tài chính.

Do đó, bên cạnh việc mở rộng quy mô tín dụng, các nhà hoạch định chính sách cần chú trọng nâng cao chất lượng giám sát và quản lý rủi ro để đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ