Tổng quan nghiên cứu

Chuyển đổi số trong ngành tài chính – ngân hàng đã trở thành xu thế tất yếu dưới tác động mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và đại dịch Covid-19. Theo các khảo sát thị trường quốc tế, có tới 40% khách hàng từng từ bỏ quy trình đăng ký dịch vụ ngân hàng truyền thống do thủ tục giấy tờ phức tạp, trong khi 55% người dùng sẵn sàng mở tài khoản nếu ngân hàng cung cấp quy trình định danh điện tử hoàn toàn trực tuyến. Tại Việt Nam, định danh khách hàng trực tuyến (eKYC) được xem là cửa ngõ chiến lược để các tổ chức tín dụng mở rộng tệp khách hàng và hiện đại hóa dịch vụ thanh toán theo định hướng của Ngân hàng Nhà nước tại Thông tư 16/2020/TT-NHNN.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn tập trung vào thực trạng và giải pháp phát triển hoạt động eKYC tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) – định chế tài chính thương mại nhà nước sở hữu mạng lưới bán lẻ lớn nhất cả nước với 2.225 chi nhánh, phòng giao dịch cùng hơn 20 triệu khách hàng mở tài khoản thanh toán. Mục tiêu cụ thể của công trình là hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng triển khai giải pháp eKYC trong giai đoạn đầu áp dụng từ ngày 01/09/2021 đến ngày 31/03/2022, nhận diện các rào cản kỹ thuật - pháp lý, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp phát triển eKYC cho giai đoạn 2022 - 2027.

Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu được lượng hóa rõ nét thông qua hiệu quả kinh doanh và chiến lược phổ cập tài chính. Triển khai eKYC thành công giúp Agribank tối ưu hóa chi phí vận hành, gia tăng tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) và thúc đẩy tổng thu dịch vụ đạt 8.773 tỷ đồng trong năm 2021. Đề tài mở ra hướng đi bền vững để đưa dịch vụ ngân hàng số hiện đại đến khu vực nông nghiệp, nông thôn và vùng sâu, vùng xa trên toàn quốc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng Lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) nhằm giải thích các yếu tố tác động đến hành vi tiếp nhận dịch vụ định danh điện tử của người tiêu dùng, trong đó điều kiện hỗ trợ kỹ thuật và tính an toàn bảo mật đóng vai trò quyết định. Đồng thời, luận văn kết hợp Lý thuyết quản trị rủi ro ngân hàng theo khuyến nghị của Lực lượng đặc nhiệm tài chính về chống rửa tiền (FATF) để phân tích các chuẩn mực thẩm định khách hàng (KYC/AML) trên không gian số.

Về mặt mô hình, nghiên cứu tổng hợp 4 mô hình eKYC phổ biến trên toàn cầu:

  • Mô hình xác thực và nhận diện danh tính dựa trên sinh trắc học và trí tuệ nhân tạo;
  • Mô hình xác nhận qua cuộc gọi truyền video hai chiều (Video KYC);
  • Mô hình khai thác cơ sở dữ liệu dân cư quốc gia số hóa (theo cấu trúc tập trung, liên hiệp danh tính hoặc phân tán qua chuỗi khối Blockchain);
  • Mô hình thẩm định khách hàng phân tầng (thẩm định giản đơn đối với hồ sơ rủi ro thấp và thẩm định chi tiết đối với giao dịch rủi ro cao).

Các khái niệm cốt lõi được làm rõ bao gồm: Định danh khách hàng trực tuyến (eKYC); Công nghệ nhận diện ký tự quang học (OCR) với độ chính xác xử lý đạt trên 98%; Nhận diện thực thể sống (Liveness Detection) chống giả mạo Deepfake; Đối khớp khuôn mặt (Facematch) bằng học sâu; và Khái niệm phát triển eKYC gắn liền với sự gia tăng quy mô người dùng, doanh số giao dịch và cơ cấu dịch vụ số.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích thống kê mô tả định lượng. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán giai đoạn 2017 - 2021, báo cáo thường niên, số liệu quản trị nội bộ về triển khai mở tài khoản thanh toán điện tử của Agribank và các chuẩn mực pháp lý từ Nghị định 87/2019/NĐ-CP, Thông tư 16/2020/TT-NHNN, Thông tư 17/2021/TT-NHNN.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ dữ liệu thống kê tổng thể 100% giao dịch đăng ký mở tài khoản thanh toán qua phương thức eKYC trên hệ sinh thái Agribank E-Mobile Banking trong 7 tháng liên tục (từ tháng 09/2021 đến tháng 03/2022). Phương pháp chọn mẫu toàn bộ (census) trên dữ liệu hệ thống được lựa chọn nhằm loại trừ sai số chọn mẫu, phản ánh chính xác tuyệt đối các biến số về nhân khẩu học, độ tuổi, giới tính, số lượng hồ sơ phê duyệt, hồ sơ bị từ chối và doanh số tiền gửi phát sinh. Dữ liệu được tổng hợp, so sánh chuỗi thời gian và phân tích tỷ trọng nhằm đưa ra bức tranh toàn diện về chất lượng dịch vụ định danh trực tuyến.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, hoạt động eKYC đã tạo đòn bẩy trực tiếp thúc đẩy doanh thu mảng ngân hàng số. Thu dịch vụ của Agribank năm 2021 đạt 8.773 tỷ đồng, tăng 10,2% so với năm 2020. Trong đó, thu từ dịch vụ thanh toán trong nước chiếm tỷ trọng 23% tổng thu dịch vụ (tăng trưởng 26,8%), và dịch vụ Agribank E-Mobile Banking đạt mức tăng trưởng doanh thu ấn tượng trên 20%, chiếm 14% tổng cơ cấu thu dịch vụ của toàn hệ thống.

Thứ hai, tốc độ tăng trưởng quy mô khách hàng số hóa diễn ra mạnh mẽ nhưng có sự phân hóa sâu sắc theo nhóm tuổi. Giai đoạn từ tháng 09/2021 đến tháng 03/2022 ghi nhận hơn 65% tổng số lượng khách hàng mở tài khoản eKYC thuộc độ tuổi thanh niên từ 18 đến 35 tuổi, tập trung tại các khu vực đô thị và thành phố lớn. Ngược lại, tỷ lệ khách hàng trên 45 tuổi và người dân khu vực nông thôn tiếp cận eKYC chỉ chiếm khoảng 12% đến 15%, phản ánh khoảng cách về kỹ năng số giữa các thế hệ người dùng.

Thứ ba, quy trình nhận diện tự động đối mặt với tỷ lệ từ chối kỹ thuật đáng kể. Trong 7 tháng đầu triển khai, tỷ lệ hồ sơ định danh bị hệ thống từ chối hoặc yêu cầu xác minh lại dao động ở mức khoảng 10% đến 14%. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ chất lượng ảnh chụp giấy tờ tùy thân bị mờ lóa, tình trạng sử dụng chứng minh nhân dân 9 số cũ bị bong tróc, ánh sáng môi trường không đạt chuẩn và camera thiết bị di động của khách hàng có độ phân giải thấp.

Thứ tư, hạn chế về giá trị giao dịch và mức độ đa dạng hóa sản phẩm. Do quy định giới hạn tổng hạn mức giao dịch không vượt quá 100 triệu đồng/tháng/khách hàng theo Thông tư 16/2020/TT-NHNN, số dư tiền gửi bình quân trên tài khoản mở bằng eKYC tại Agribank trong giai đoạn khảo sát duy trì ở mức dưới 5 triệu đồng/tài khoản, chủ yếu phục vụ nhu cầu thanh toán cơ bản, chuyển tiền và mua sắm trực tuyến.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực nghiệm được minh chứng sinh động khi đặt trong tương quan với các biểu đồ tăng trưởng thu dịch vụ và bảng thống kê cơ cấu khách hàng. Biểu đồ thu dịch vụ giai đoạn 2017 - 2021 cho thấy sự chuyển dịch rõ nét từ kênh quầy sang ngân hàng điện tử, phản ánh sự thay đổi căn bản trong hành vi tiêu dùng sau đại dịch.

So sánh với kinh nghiệm quốc tế, chương trình định danh kỹ thuật số Aadhaar tại Ấn Độ đã giúp giảm chi phí định danh từ 15 USD xuống còn 0,5 USD cho mỗi khách hàng và rút ngắn thời gian xử lý từ 5 ngày xuống vài giây, phục vụ hơn 8,04 tỷ lượt giao dịch. Tại Việt Nam, Agribank đã bước đầu đạt được hiệu quả giảm tải áp lực giao dịch tại 2.225 chi nhánh, nhưng chi phí vận hành vẫn ở mức cao do quy trình chưa được tự động hóa hoàn toàn mà phải duy trì khâu hậu kiểm thủ công để phòng ngừa gian lận.

Bên cạnh đó, nghiên cứu chỉ ra 5 nhóm rủi ro trọng yếu mà ngân hàng thương mại phải kiểm soát:

  • Rủi ro mạo danh khách hàng thông qua công nghệ cắt ghép ảnh và Deepfake;
  • Rủi ro công nghệ do thuật toán nhận diện sinh trắc học có sai số;
  • Rủi ro an ninh mạng và mã độc tấn công thiết bị đầu cuối;
  • Rủi ro rửa tiền, tài trợ khủng bố lợi dụng môi trường phi tiếp xúc;
  • Rủi ro rò rỉ dữ liệu cá nhân theo các tiêu chuẩn tương tự GDPR quốc tế.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển ngân hàng số toàn diện và mở rộng định danh trực tuyến an toàn, Agribank cần thực thi đồng bộ 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

Thứ nhất, nâng cấp hạ tầng công nghệ lõi và tối ưu hóa thuật toán xử lý dữ liệu. Ban Công nghệ Thông tin Agribank cần chủ trì tích hợp các giải pháp AI thế hệ mới, cải tiến mô hình OCR và Liveness Detection đa tầng để nâng độ chính xác nhận diện lên trên 99%, kéo giảm tỷ lệ từ chối lỗi kỹ thuật xuống dưới 3% trong giai đoạn 2022 - 2024.

Thứ hai, đa dạng hóa danh mục sản phẩm và tích hợp công nghệ Video KYC. Khối Khách hàng Cá nhân cùng Trung tâm Thẻ Agribank cần mở rộng ứng dụng eKYC sang các dịch vụ phát hành thẻ tín dụng số, cấp hạn mức vay thấu chi tiêu dùng và bảo hiểm liên kết, phấn đấu nâng tỷ lệ chuyển đổi dịch vụ gia tăng từ khách hàng eKYC lên mức 40% đến năm 2025.

Thứ ba, chuẩn hóa năng lực đội ngũ nhân sự và quy trình hậu kiểm rủi ro. Trường Đào tạo Cán bộ phối hợp với Ban Kiểm tra Kiểm soát Nội bộ Agribank tổ chức đào tạo chuyên sâu về nhận diện gian lận số cho 100% chuyên viên vận hành trên toàn bộ 2.225 chi nhánh và phòng giao dịch, hoàn thành việc xây dựng bộ chỉ số cảnh báo sớm giao dịch đáng ngờ trong năm 2023.

Thứ tư, đẩy mạnh truyền thông đa kênh và mở rộng mạng lưới liên kết dữ liệu. Ban Truyền thông Agribank kết hợp với các tổ chức đoàn thể địa phương đẩy mạnh chiến dịch hướng dẫn sử dụng Agribank E-Mobile Banking tại các vùng nông nghiệp trọng điểm; đồng thời Ban Điều hành Agribank chủ động đề xuất Ngân hàng Nhà nước và Bộ Công an cho phép kết nối API trực tiếp với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư nhằm xác thực thông tin thẻ Căn cước công dân gắn chip theo thời gian thực trước năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng:

Nhóm lãnh đạo và chuyên viên quản trị chuyển đổi số tại các Ngân hàng Thương mại: Cung cấp khung đánh giá thực chứng về quy trình triển khai eKYC trên hệ thống bán lẻ quy mô lớn, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm để tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi khách hàng và quản lý rủi ro vận hành.

Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Thông tin và Truyền thông): Tham khảo các luận cứ thực tế về rào cản hạn mức giao dịch 100 triệu đồng/tháng và nhu cầu chia sẻ dữ liệu liên ngành để hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về ngân hàng số và phòng chống rửa tiền.

Các doanh nghiệp công nghệ tài chính (Fintech) và đơn vị cung cấp giải pháp xác thực số: Nắm bắt nhu cầu thực tế, các lỗi kỹ thuật thường gặp trong xử lý hình ảnh thực tế tại Việt Nam để nâng cấp các thuật toán OCR, Face matching và phòng chống Deepfake chuyên biệt.

Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Sử dụng làm tài liệu tham khảo học thuật giá trị về mô hình UTAUT, các phương pháp phân tích hiệu quả dịch vụ ngân hàng hiện đại và hệ thống chỉ tiêu lượng hóa sự phát triển của dịch vụ eKYC.

Câu hỏi thường gặp

eKYC mang lại lợi ích kinh tế vượt trội nào so với quy trình định danh truyền thống tại ngân hàng?

Quy trình eKYC cho phép xác thực danh tính khách hàng 24/7 trong thời gian thực chỉ mất vài phút thay vì nhiều ngày làm việc tại quầy. Trên bình diện quốc tế, mô hình eKYC giúp tiết kiệm hơn 90% chi phí mở tài khoản (như tại Ấn Độ giảm từ 15 USD xuống 0,5 USD/khách hàng), đồng thời hỗ trợ Agribank mở rộng tệp khách hàng nông thôn mà không cần gia tăng số lượng phòng giao dịch vật lý.

Ngân hàng ứng dụng công nghệ nào để ngăn chặn gian lận Deepfake và mạo danh khuôn mặt?

Các ngân hàng thương mại tích hợp công nghệ Liveness Detection đa tầng kết hợp thuật toán học sâu Facematch. Hệ thống tự động phân tích các chuyển động sinh học thời gian thực, độ sâu quang học và phản xạ ánh sáng để phân biệt người thật đang thao tác với các hình ảnh tĩnh, video phát lại hoặc khuôn mặt 3D giả mạo được tạo bởi công nghệ Deepfake.

Hạn mức giao dịch của tài khoản thanh toán mở qua eKYC được quy định ra sao?

Theo Điều 14a Thông tư 16/2020/TT-NHNN, các tài khoản thanh toán cá nhân mở bằng phương thức điện tử eKYC thông thường được áp dụng tổng hạn mức giao dịch (bao gồm chuyển tiền và thanh toán) không vượt quá 100 triệu đồng/tháng/khách hàng. Hạn mức chỉ được nâng lên khi khách hàng thực hiện xác minh danh tính trực tiếp tại quầy hoặc qua Video KYC chuyên sâu.

Tại sao Agribank vẫn cần duy trì quy trình hậu kiểm thủ công sau khi định danh tự động?

Do dữ liệu giấy tờ tùy thân tại Việt Nam còn tồn tại nhiều thế hệ chứng minh nhân dân và thẻ căn cước có chất lượng vật lý không đồng đều, quy trình hậu kiểm thủ công giúp đối soát lại các trường hợp ảnh mờ, phát hiện kịp thời các hành vi gian lận tinh vi và đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định phòng chống rửa tiền theo Luật Phòng, chống rửa tiền.

Kinh nghiệm triển khai cơ sở dữ liệu định danh từ Ấn Độ và Estonia mang lại bài học gì cho Việt Nam?

Bài học cốt lõi là việc xây dựng cơ sở dữ liệu định danh dân cư tập trung do Chính phủ quản lý đóng vai trò nền tảng quyết định thành công của eKYC. Điển hình tại Estonia, hệ thống định danh số giúp vận hành 99% dịch vụ công và đóng góp mức tiết kiệm tương đương 2% GDP mỗi năm, chứng minh tầm quan trọng của việc kết nối dữ liệu quốc gia đồng bộ với hệ thống ngân hàng.

Kết luận

Luận văn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu thông qua 5 đóng góp học thuật và thực tiễn nổi bật:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về định danh điện tử, phân loại 4 mô hình eKYC chuẩn mực trên thế giới và bộ tiêu chí đánh giá sự phát triển ngân hàng số.
  • Phân tích bức tranh thực chứng về triển khai eKYC tại Agribank giai đoạn 2021 - 2022, làm rõ sự tăng trưởng của quy mô tài khoản gắn liền với tổng thu dịch vụ 8.773 tỷ đồng.
  • Nhận diện chính xác 5 nhóm rủi ro cốt lõi và các nguyên nhân hạn chế về công nghệ, hành lang pháp lý và nhân lực số.
  • Hoạch định lộ trình 4 nhóm giải pháp hành động cụ thể cho Agribank trong giai đoạn 2022 - 2027 nhằm tối ưu hóa chi phí và gia tăng trải nghiệm người dùng.
  • Đề xuất các kiến nghị mang tính đột phá với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan chức năng về việc tích hợp cơ sở dữ liệu dân cư quốc gia.

Về lộ trình tiếp theo, Agribank cần tập trung hoàn thiện hạ tầng công nghệ lõi và kết nối dữ liệu dân cư trong giai đoạn 2022 - 2025, hướng tới phổ cập hệ sinh thái dịch vụ tài chính số thông minh đến năm 2030. Các ngân hàng thương mại và tổ chức tài chính hãy chủ động đón đầu làn sóng chuyển đổi số, áp dụng các khuyến nghị từ nghiên cứu để xây dựng môi trường giao dịch an toàn, tiện ích và thúc đẩy phổ cập tài chính toàn diện tại Việt Nam.